Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Tăng trưởng kinh tế là mục tiêu ưu tiên hàng đầu trong điều hành chính sách kinh tế vĩ mô của mọi quốc gia, trong đó Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) giữ vai trò là thước đo trung tâm phản ánh quy mô sản lượng, mức độ hoạt động và sức khỏe tổng thể của nền kinh tế. Sự ổn định của các biến số vĩ mô như lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tiêu dùng hộ gia đình, chi tiêu chính phủ và cung tiền là nền tảng tiên quyết đảm bảo cho quá trình tăng trưởng nhanh và bền vững.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu và Việt Nam trải qua nhiều biến động phức tạp — điển hình là cuộc khủng hoảng tài chính thế giới giai đoạn 2008–2009 và đại dịch Covid-19 — các nhân tố vĩ mô tác động đa chiều và có sự đan xen phức tạp tới tốc độ tăng trưởng. Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước trước đây (như nghiên cứu của Bouchoucha & Yahyaoui, 2019; Bhattacharjee & Haldar, 2015; Otieno & Wepukhulu, 2019; Chowdhury, 2019; Dang Van Dan & Vu Duc Binh, 2019; Le Duy Khanh, 2020; Dao Van Hung, 2023) đưa ra những kết quả không đồng nhất về chiều hướng và mức độ tác động của các biến số này tùy thuộc vào bối cảnh thể chế và giai đoạn quan sát. Xuất phát từ yêu cầu nhận diện xu hướng biến động và cung cấp căn cứ thực nghiệm phục vụ công tác điều hành chính sách, đề tài "Tác động của các nhân tố vĩ mô đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" được tác giả Đậu Thị Khánh Linh thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu tổng quát: Phân tích mối quan hệ và đánh giá tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam; đánh giá tầm quan trọng của ổn định vĩ mô và cung cấp khuyến nghị chính sách thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nhà đầu tư.
    • Mục tiêu cụ thể (i): Phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố kinh tế vĩ mô với tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.
    • Mục tiêu cụ thể (ii): Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.
    • Mục tiêu cụ thể (iii): Đề xuất khuyến nghị giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong thời gian tới.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • (i) Những nhân tố kinh tế vĩ mô nào ảnh hưởng tới tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam?
    • (ii) Mức độ tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam như thế nào và tầm quan trọng của từng nhân tố ra sao?
    • (iii) Khuyến nghị nào được đề ra để giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Bản chất kinh tế vĩ mô, tăng trưởng kinh tế và cơ chế tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam, với dữ liệu được thu thập từ các cơ quan quản lý và tổ chức thống kê có thẩm quyền trong nước và quốc tế (Tổng cục Thống kê - GSO, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - SBV, Quỹ Tiền tệ Quốc tế - IMF, Ngân hàng Thế giới - WB).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian thu thập theo tần suất quý trong khoảng thời gian 16 năm, từ năm 2008 đến năm 2023 (tổng cộng 64 quý quan sát). Khoảng thời gian này bao hàm đầy đủ các chu kỳ kinh tế, các cú sốc vĩ mô lớn như khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009 và đại dịch Covid-19, cho phép đánh giá toàn diện hành vi của các biến số trong ngắn hạn và dài hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Khóa luận xây dựng cơ sở lập luận dựa trên hệ thống các học thuyết kinh tế kinh điển và hiện đại:

  • Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển (Solow, 1956; Swan, 1956): Dựa trên hàm sản xuất Cobb-Douglas (1928), xác định tăng trưởng phụ thuộc vào tích lũy vốn ($K$), lao động ($L$) và tiến bộ công nghệ ngoại sinh ($A$).
  • Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Romer, 1986; Lucas, 1988): Nhấn mạnh vai trò của nghiên cứu phát triển (R&D), vốn con người, thể chế và các chính sách công trong việc tạo động lực tăng trưởng dài hạn mà không bị triệt tiêu bởi quy luật năng suất cận biên giảm dần.
  • Lý thuyết của John Maynard Keynes (1930, 1936): Nhấn mạnh vai trò của tổng cầu ($Y = C + I + G + NX$), sự can thiệp của chính phủ thông qua chính sách tài khóa và chi tiêu công ($G$) nhằm kích cầu, tạo việc làm và khắc phục thất nghiệp khi thị trường mất cân bằng.
  • Lý thuyết số lượng tiền tệ hiện đại (Milton Friedman, 1956, 1968): Dựa trên phương trình trao đổi $MV = PY$, luận giải mối quan hệ giữa tốc độ tăng cung tiền ($M2$) và mức giá chung (lạm phát), khẳng định cung tiền kiểm soát tốt sẽ kích thích sản xuất nhưng nếu tăng trưởng vượt mức sẽ dẫn đến lạm phát.
  • Lý thuyết trung gian tài chính (Diamond, 1984): Giải thích vai trò của hệ thống ngân hàng trong việc huy động vốn, giảm thiểu chi phí giao dịch, xử lý thông tin bất đối xứng và cung ứng tín dụng qua kênh lãi suất.
  • Lý thuyết cán cân thanh toán (Krueger, 1969, 1987) và Mô hình tỷ giá linh hoạt Rudiger Dornbusch (1976): Giải thích sự tương tác giữa tỷ giá hối đoái, xuất nhập khẩu, cán cân thương mại và sự điều chỉnh vĩ mô đối với sản lượng.
  • Quy tắc Taylor (Taylor, 1993): Cơ chế điều chỉnh lãi suất chính sách của ngân hàng trung ương nhằm cân bằng giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định sản lượng.
  • Lý thuyết kinh tế phúc lợi và ngoại ứng (Pigou, 1920) kết hợp Đường cong Môi trường Kuznets (EKC): Cơ sở lý giải mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ tài nguyên môi trường.

Văn bản quy phạm pháp luật và định hướng chính sách được trích dẫn làm căn cứ thực tiễn gồm có: Quyết định số 05/2023/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ quy định Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia; Quyết định số 55/QĐ-TTg về Chiến lược tăng trưởng xanh; Nghị quyết số 29-NQ/TW (2013) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; Nghị quyết số 33-NQ/TW (2014) về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam; Nghị quyết số 136/NQ-CP (2020) về phát triển bền vững.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp nghiên cứu định tính (tổng quan tài liệu, hệ thống hóa lý thuyết) và phương pháp nghiên cứu định lượng trên chuỗi thời gian:

  1. Phân tích thống kê mô tả và ma trận hệ số tương quan Pearson: Đánh giá đặc trưng phân phối và mức độ liên kết sơ bộ giữa các biến số.
  2. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến: Thông qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF).
  3. Kiểm định tính dừng của chuỗi thời gian: Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị mở rộng Dickey-Fuller (Augmented Dickey-Fuller - ADF) nhằm xác định bậc tích hợp của các biến, tránh hiện tượng hồi quy giả mạo.
  4. Xác định độ trễ tối ưu: Dựa trên các tiêu chuẩn thông tin thống kê (AIC, SC, HQ).
  5. Ước lượng Mô hình Tự hồi quy Véc-tơ (Vector Autoregression - VAR): Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu thông thường (OLS) để ước lượng đồng thời mối quan hệ động đa biến mà không cần áp đặt định kiến ngoại sinh nghiêm ngặt.
  6. Các kiểm định chẩn đoán sau ước lượng:
    • Kiểm định quan hệ nhân quả Granger (Granger Causality Test).
    • Kiểm định điều kiện ổn định của mô hình VAR (tất cả các nghiệm của đa thức đặc trưng/nghiệm đơn vị đều nằm bên trong vòng tròn đơn vị).
    • Kiểm định phân phối chuẩn của phần dư bằng kiểm định Jarque-Bera.

Hệ thống biến số và phương pháp đo lường

Tên biến Ký hiệu Vai trò Cách thức đo lường trong mô hình Nguồn lý thuyết / Kế thừa
Tăng trưởng kinh tế GDP Biến phụ thuộc $\frac{GDP_{t,i} - GDP_{t-1,i}}{GDP_{t-1,i}} \times 100%$ (tăng trưởng GDP theo quý so với cùng kỳ năm trước) Keynes (1936), Solow (1956), Kibria & ctg. (2019)
Lạm phát INF Biến độc lập $\frac{CPI_{t,i} - CPI_{t-1,i}}{CPI_{t-1,i}} \times 100%$ (tỷ lệ thay đổi CPI quý so với cùng kỳ) Friedman (1956), Assaf & ctg. (2019)
Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Biến độc lập $\frac{\text{FDI thực hiện quý } i \text{ năm } t}{GDP_{t,i}} \times 100%$ Romer (1986), Antwi & ctg. (2022)
Tiêu dùng hộ gia đình HEC Biến độc lập Tỷ lệ chi tiêu tiêu dùng hộ gia đình trên GDP theo quý (%) Keynes (1936), Chowdhury & ctg. (2019)
Chi tiêu chính phủ GOV Biến độc lập $\frac{\text{Tổng chi tiêu chính phủ quý } i \text{ năm } t}{GDP_{t,i}} \times 100%$ Keynes (1936), Barro (1990), Nguyen Nhi (2023)
Độ mở thương mại TRADE Biến độc lập $\frac{\text{Tổng kim ngạch Xuất khẩu + Nhập khẩu}}{GDP_{t,i}} \times 100%$ Smith (1776), Yeboah & ctg. (2022)
Tỷ lệ thất nghiệp UNEMR Biến độc lập $\frac{\text{Số người thất nghiệp}}{\text{Lực lượng lao động}} \times 100%$ (theo QĐ 05/2023/QĐ-TTg) C. Mác, Otieno & Wepukhulu (2019)
Lãi suất IR Biến độc lập Lãi suất chính sách trung bình theo quý (%) do NHNN công bố Taylor (1993), Beck & ctg. (2005)
Cung tiền MS Biến độc lập Tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 (gồm M1 + tiền gửi có kỳ hạn) Friedman (1956), Lucas (1972), Hung (2023)
Tỷ giá hối đoái EXR Biến độc lập Tỷ giá hối đoái thực Dornbusch (1976), Kibria & ctg. (2022)
Đại dịch Covid-19 COVID Biến giả Biến giả nhận giá trị 1 cho các quý chịu ảnh hưởng bởi Covid-19, nhận giá trị 0 cho các quý còn lại Tác giả thiết lập

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý do chọn đề tài

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của nghiên cứu, nêu bật tính cấp thiết của việc theo dõi và đánh giá tác động của các nhân tố vĩ mô đến tăng trưởng GDP tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng các biến động kinh tế từ lạm phát, tỷ giá, lãi suất đến dòng vốn FDI đòi hỏi công tác quản lý vĩ mô phải luôn dựa trên bằng chứng định lượng chính xác. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu 16 năm (2008–2023) theo quý, tóm lược phương pháp nghiên cứu định lượng VAR và phác thảo cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 trình bày tổng quan lý thuyết toàn diện về tăng trưởng kinh tế, phân biệt rõ giữa chỉ tiêu GNP/GNI và GDP, đồng thời luận giải sâu sắc mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế với phát triển bền vững trên các khía cạnh: phát triển con người (chỉ số HDI), bảo vệ tài nguyên môi trường (thuyết ngoại ứng Pigou, đường cong Kuznets môi trường EKC), công bằng xã hội (đường cong phân phối Kuznets) và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.

Tác giả phân tích chi tiết các lý thuyết nền tảng (Tân cổ điển Solow, Nội sinh Romer-Lucas, Trung gian tài chính Diamond, Cán cân thanh toán Krueger, Lý thuyết tổng quát Keynes, Thuyết tiền tệ Friedman, Quy tắc Taylor, Mô hình Dornbusch). Đồng thời, chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước, chỉ ra các phát hiện đối nghịch giữa các tác giả và xác định khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam trong giai đoạn biến động 2008–2023 khi có sự xuất hiện của cú sốc đại dịch Covid-19.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm gồm các bước logic: xây dựng mô hình kinh tế lượng tổng quát, diễn giải các giả thuyết nghiên cứu kỳ vọng về dấu của các hệ số, mô tả chi tiết nguồn gốc và cách thức thu thập chuỗi số liệu thứ cấp theo quý từ GSO, SBV, IMF và WB. Tác giả chuẩn hóa các công thức toán học tính toán biến số (% tăng trưởng GDP, CPI, tỷ lệ FDI/GDP, tỷ lệ tiêu dùng hộ gia đình/GDP, tỷ lệ chi tiêu chính phủ/GDP, tỷ lệ mở cửa thương mại, tỷ lệ thất nghiệp theo chuẩn Quyết định 05/2023/QĐ-TTg, cung tiền M2 và tỷ giá thực). Chương này cũng thiết lập cơ sở toán học cho mô hình VAR, quy trình kiểm định nghiệm đơn vị ADF, tiêu chuẩn chọn độ trễ và các kiểm định an toàn mô hình.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả xử lý số liệu định lượng:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của chuỗi số liệu 64 quý giai đoạn 2008–2023.
  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF của các biến độc lập đều nằm trong ngưỡng an toàn chấp nhận được, không gây méo mó ước lượng.
  • Kiểm định tính dừng: Kết quả kiểm định Dickey-Fuller mở rộng (ADF) xác định bậc tích hợp của chuỗi thời gian, đảm bảo chuỗi dừng trước khi đưa vào mô hình VAR.
  • Xác định độ trễ tối ưu và ước lượng VAR: Hệ thống phương trình VAR được ước lượng thành công với độ trễ phù hợp nhất theo các tiêu chí thống kê.
  • Kiểm định chẩn đoán: Kiểm định nhân quả Granger xác nhận chiều tác động giữa các biến vĩ mô và GDP; kiểm định điều kiện ổn định chỉ ra tất cả các nghiệm đơn vị nằm trong vòng tròn đơn vị; kiểm định Jarque-Bera xác nhận phần dư của mô hình có phân phối chuẩn.
  • Phân tích chi tiết kết quả: Đánh giá ý nghĩa kinh tế của từng hệ số hồi quy trong mối tương quan với tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 tổng hợp toàn bộ các phát hiện chính từ kết quả mô hình VAR, đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu đã đặt ra ban đầu. Trên cơ sở thực nghiệm, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị và hàm ý chính sách chi tiết chia thành 3 nhóm đối tượng: các nhà hoạch định chính sách vĩ mô, các doanh nghiệp và các nhà đầu tư tài chính. Cuối chương, tác giả trình bày thẳng thắn các hạn chế nội tại của đề tài và vạch ra các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Từ kết quả hồi quy mô hình Tự hồi quy Véc-tơ (VAR) trên chuỗi dữ liệu quý giai đoạn 2008–2023, nghiên cứu rút ra các kết luận thực nghiệm quan trọng:

  • Các biến có tương quan dương (tác động cùng chiều) có ý nghĩa thống kê tới GDP:
    • Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Tác động tích cực và mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế, khẳng định vai trò bổ sung nguồn vốn, chuyển giao công nghệ và tạo năng lực sản xuất mới.
    • Cung tiền ($MS$ - M2): Gia tăng cung tiền ở mức hợp lý có tác động kích thích đầu tư, giảm chi phí vốn và thúc đẩy sản lượng thực tế.
    • Chi tiêu tiêu dùng hộ gia đình (HEC): Là thành tố quan trọng cấu thành tổng cầu nội địa, chi tiêu hộ gia đình gia tăng tạo động lực trực tiếp cho khu vực sản xuất và phân phối dịch vụ.
  • Các biến có tương quan âm (tác động ngược chiều) có ý nghĩa thống kê tới GDP:
    • Độ mở thương mại (TRADE): Xuất hiện mối tương quan ngược chiều với tăng trưởng trong mô hình, phản ánh tính chất dễ bị tổn thương của nền kinh tế Việt Nam trước các cú sốc suy thoái từ thị trường quốc tế, cạnh tranh nhập khẩu gay gắt đối với hàng nội địa và giá trị gia tăng nội địa trong chuỗi xuất khẩu gia công còn hạn chế.
    • Tỷ lệ thất nghiệp (UNEMR): Tác động tiêu cực rõ rệt tới GDP, phù hợp với lý thuyết việc làm của Keynes và quy luật Okun khi thất nghiệp phản ánh sự lãng phí nguồn lực lao động xã hội.
  • Các biến không có ý nghĩa thống kê rõ rệt trong mô hình: Tỷ lệ lạm phát (INF), Lãi suất (IR) và Chi tiêu chính phủ (GOV) không cho thấy tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê rõ ràng đến tốc độ tăng trưởng GDP trong ngắn hạn ở mô hình này, cho thấy cơ chế truyền dẫn của các biến số này có độ trễ phức tạp hoặc đã được hấp thụ qua các kênh tiền tệ và tổng cầu khác.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, khóa luận đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể:

  • Đối với các nhà hoạch định chính sách:
    • Tiếp tục hoàn thiện môi trường kinh doanh để thu hút dòng vốn FDI có chọn lọc, ưu tiên FDI công nghệ cao và liên kết chặt chẽ với khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước.
    • Điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt; điều tiết tăng trưởng cung tiền M2 ở mức độ hợp lý nhằm hỗ trợ thanh khoản cho nền kinh tế mà không kích hoạt áp lực lạm phát chu kỳ sau.
    • Kích cầu tiêu dùng nội địa thông qua các chính sách an sinh xã hội, giảm thuế gián thu và cải thiện thu nhập thực tế của người lao động.
    • Nâng cao chất lượng chuỗi cung ứng xuất khẩu, gia tăng hàm lượng giá trị gia tăng nội địa thay vì phụ thuộc thuần túy vào gia công thô nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ độ mở thương mại khi thị trường thế giới biến động.
    • Thực hiện các chương trình đào tạo nghề, nâng cao năng suất lao động và kết nối cung - cầu lao động nhằm giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp.
  • Đối với các doanh nghiệp: Chủ động tái cấu trúc chi phí, tận dụng các nguồn vốn tín dụng ưu đãi khi cung tiền mở rộng; nâng cao năng lực quản trị rủi ro tỷ giá và biến động thị trường toàn cầu; nắm bắt xu hướng tiêu dùng nội địa để phát triển sản phẩm phù hợp.
  • Đối với các nhà đầu tư: Sử dụng các chỉ báo vĩ mô (FDI, M2, thất nghiệp, tiêu dùng) như công cụ dự báo sớm về chu kỳ kinh tế để phân bổ danh mục đầu tư dài hạn an toàn và hiệu quả.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt khoa học: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế vĩ mô kinh điển và hiện đại gắn với bài toán tăng trưởng; cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế tác động của 9 nhân tố vĩ mô và biến giả Covid-19 trong một mô hình động VAR thống nhất trên chuỗi số liệu quý kéo dài 16 năm.
  • Về mặt thực tiễn: Làm rõ chiều hướng tác động đa chiều của FDI, cung tiền, tiêu dùng, độ mở thương mại và thất nghiệp tại Việt Nam; cung cấp luận cứ khoa học tin cậy hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước ban hành chính sách và hỗ trợ doanh nghiệp, nhà đầu tư định hình chiến lược thích ứng với biến động vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận tập trung vào 9 biến số kinh tế vĩ mô chính và biến giả Covid-19; do giới hạn về tính sẵn có và tính đồng nhất của chuỗi số liệu theo quý, mô hình chưa thể bao quát hết tất cả các yếu tố ngoại sinh phức tạp khác (như xung đột địa chính trị toàn cầu, biến đổi khí hậu hay chất lượng thể chế cụ thể).
    • Mô hình VAR ước lượng tuyến tính có thể chưa phản ánh trọn vẹn các tác động phi tuyến tính hoặc sự thay đổi cấu trúc kinh tế đột ngột trong các giai đoạn khủng hoảng sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian khi các cơ quan thống kê cập nhật số liệu các năm tiếp theo sau năm 2023.
    • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao hơn như mô hình VAR phi tuyến tính (Threshold VAR / TVAR), mô hình Markov-Switching VAR hoặc mô hình phân phối trễ tự hồi quy phi tuyến tính (NARDL) để đánh giá tác động bất đối xứng của các cú sốc vĩ mô.
    • Bổ sung thêm các biến số về chất lượng thể chế, công nghệ số và chuyển đổi xanh vào khung phân tích tăng trưởng kinh tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm, từ khâu tổng quan cơ sở lý thuyết, xây dựng mô hình giả thuyết đến quy trình thực hiện các bước kiểm định chuỗi thời gian trên mô hình VAR.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về kinh tế vĩ mô Việt Nam: Tham khảo phương pháp thu thập, xử lý và chuẩn hóa chuỗi dữ liệu thứ cấp theo quý trong giai đoạn dài 2008–2023 từ các tổ chức uy tín (GSO, SBV, IMF, WB).
  • Chuyên viên phân tích vĩ mô, cán bộ hoạch định chính sách: Tham khảo các bằng chứng định lượng về tác động cùng chiều của FDI, M2, tiêu dùng hộ gia đình và tác động ngược chiều của độ mở thương mại, thất nghiệp đối với GDP để phục vụ công tác dự báo và xây dựng kịch bản điều hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng biến số nào để đại diện cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam và công thức tính cụ thể là gì?

Tác giả sử dụng tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo quý so với cùng kỳ năm trước (%GDP) làm biến phụ thuộc đại diện cho tăng trưởng kinh tế. Công thức tính toán cụ thể được xác định như sau: $$\text{Tăng trưởng GDP}{t,i} = \frac{GDP{t,i} - GDP_{t-1,i}}{GDP_{t-1,i}} \times 100%$$ (trong đó $t$ là năm nghiên cứu và $i$ là quý trong năm).

2. Giai đoạn nghiên cứu 2008–2023 được lựa chọn dựa trên những căn cứ thực tiễn nào?

Giai đoạn 2008–2023 (16 năm, tương ứng 64 quý quan sát) được lựa chọn vì đây là thời kỳ kinh tế Việt Nam trải qua nhiều chu kỳ và sự kiện kinh tế lớn có tính chất bước ngoặt, điển hình là tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009 và đại dịch Covid-19. Việc phân tích một chuỗi dữ liệu dài và có nhiều biến động cho phép mô hình kiểm định được mức độ phản ứng của nền kinh tế trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn dưới nhiều bối cảnh khác nhau.

3. Mô hình hồi quy VAR trong khóa luận ghi nhận những nhân tố vĩ mô nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến GDP Việt Nam?

Kết quả ước lượng mô hình VAR chỉ ra rằng:

  • Tương quan dương (cùng chiều): Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Cung tiền ($MS$ - M2) và Tăng trưởng chi tiêu tiêu dùng hộ gia đình (HEC).
  • Tương quan âm (ngược chiều): Độ mở thương mại (TRADE) và Tỷ lệ thất nghiệp (UNEMR).
  • Không có ý nghĩa thống kê: Lạm phát (INF) và Lãi suất (IR).

4. Quy trình kiểm định kinh tế lượng trong khóa luận được thực hiện qua những bước nào?

Quy trình thực nghiệm được tác giả thực hiện tuần tự qua các bước: (1) Thống kê mô tả và ma trận tương quan; (2) Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF); (3) Kiểm định tính dừng bằng kiểm định Dickey-Fuller mở rộng (ADF); (4) Xác định độ trễ tối ưu của mô hình; (5) Ước lượng hệ phương trình VAR bằng phương pháp OLS; (6) Thực hiện các kiểm định chẩn đoán gồm kiểm định nhân quả Granger, kiểm định điều kiện ổn định của hệ thống nghiệm đơn vị và kiểm định phân phối chuẩn phần dư Jarque-Bera.

5. Biến tỷ lệ thất nghiệp được tác giả xác định và đo lường dựa trên căn cứ văn bản nào?

Biến tỷ lệ thất nghiệp (UNEMR) đại diện cho yếu tố lao động ($L$) được tác giả đo lường căn cứ theo chỉ tiêu T0204 tại các Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định số 05/2023/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa số người thất nghiệp so với tổng lực lượng lao động trong nền kinh tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đậu Thị Khánh Linh đã thực hiện thành công việc đánh giá thực nghiệm tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2008–2023 thông qua mô hình Tự hồi quy Véc-tơ (VAR). Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực của dòng vốn FDI, sự mở rộng cung tiền hợp lý và chi tiêu tiêu dùng hộ gia đình, đồng thời cảnh báo các rủi ro từ sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp và tác động bất lợi từ độ mở thương mại khi nền kinh tế đối mặt với các cú sốc bên ngoài. Hệ thống khuyến nghị được xây dựng toàn diện trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm, cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác hoạch định chính sách cũng như quản trị đầu tư.