CHƯƠNG 1 Trong chương đầu tiên, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu tác động của kinh tế vĩ mô tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam và giới thiệu các nghiên cứu tiền đề liên quan, cung cấp một cái nhìn tổng quan về bối cảnh nghiên cứu. Xuất phát từ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các mục tiêu cụ thể được xác định và sẽ được giải quyết qua các câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Nghiên cứu tập trung vào chỉ số tăng trưởng kinh tế (GDP) Việt Nam từ năm 2008 đến 2023, sử dụng mô hình tự hồi quy vecto (VAR) dựa trên các nghiên cứu trước để hồi quy mô hình. Tác giả kỳ vọng rằng đề tài này sẽ đóng góp mở rộng nghiên cứu hiện có được đề cập trong phần đóng góp của nghiên cứu.
Cuối cùng là giới thiệu kết cấu bài nghiên cứu bao gồm 05 chương và nội dung chính trong mỗi chương. Trong chương tiếp theo, tác giả sẽ trình bày cơ sở lý thuyết, các lý thuyết liên quan và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thông qua tổng quan các nghiên cứu trước làm nền tảng xây dựng mô hình ước lượng cho đề tài. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. TỔNG QUAN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ 2.
Khái niệm về tăng trưởng kinh tế Có một số quan điểm khác nhau về tăng trưởng kinh tế. Theo Samuelson (1948), tăng trưởng kinh tế là sự mở rộng sản lượng tiềm năng hay GDP còn Kuznets (1955) cho rằng tăng trưởng là sự gia tăng một cách bền vững của sản lượng bình quân đầu người hay sản lượng trên mỗi lao động. Theo North & Thomas (1970), tăng trưởng kinh tế tăng lên xảy ra nếu sản lượng tăng nhanh hơn dân số. Trong khi đó, Lipsey & ctg.
(2005) đề cập đến tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng sản lượng trong dài hạn. Nói chung, tăng trưởng kinh tế thường được hiểu là sự gia tăng giá trị hàng hoá và dịch vụ mà quốc gia tạo ra trong một thời kỳ và thường được đo lường bằng chỉ tiêu tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc tăng trưởng GDP bình quân đầu người. Thông qua các mô hình tăng trưởng kinh tế, các nhà kinh tế học phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nguồn gốc và cách thức tạo ra tăng trưởng kinh tế. Tuy các mô hình cho thấy nguồn gốc của tăng trưởng kinh tế dựa vào nhiều nhân tố, nhưng đa phần đều thể hiện vai trò quan trọng của các nhân tố vĩ mô.
Tăng trưởng kinh tế luôn là trọng tâm của kinh tế học vĩ mô (Taş, N., 2013), kinh tế vĩ mô luôn có vai trò quan trọng trong việc định hình và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Theo Mankiw (2012), một trong những mục tiêu chính của ổn định kinh tế vĩ mô là tạo ra môi trường kinh tế ổn định, giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể hoạt động hiệu quả, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Kinh tế vĩ mô giúp điều chỉnh các biến số quan trọng như lãi suất, tỷ giá hối đoái và lạm phát,… tất cả đều có tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư và tiêu dùng của người dân trong nền kinh tế. Blanchard (2017) nhấn mạnh rằng sự ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết 10 cho sự tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Một môi trường kinh tế ổn định với lạm phát thấp, tỷ lệ thất nghiệp trong tầm kiểm soát, chính sách tài khóa minh bạch giúp xây dựng lòng tin cho doanh nghiệp và người tiêu dùng, thúc đẩy nguồn đầu tư và tiêu dùng, từ đó tăng cường sự phát triển kinh tế. Ngoài ra, kinh tế vĩ mô còn đóng vai trò trong việc quản lý chu kỳ kinh tế, giảm thiểu các biến động kinh tế ngược chiều như suy thoái hoặc khủng hoảng kinh tế. Taylor (1993) với quy tắc Taylor đã chỉ ra cách thức các ngân hàng trung ương có thể điều chỉnh lãi suất để đạt được sự cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chính sách tiền tệ và tài khóa, khi được điều hành đúng đắn, có thể hỗ trợ sự phát triển kinh tế bền vững và lâu dài.
Nhìn chung, kinh tế vĩ mô cung cấp nền tảng lý thuyết và các công cụ thực tiễn cần thiết để quản lý nền kinh tế quốc gia, thúc đẩy tăng trưởng và đảm bảo sự ổn định kinh tế, tạo điều kiện cho sự thịnh vượng lâu dài. Kinh tế vĩ mô đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tốc độ và chất lượng của tăng trưởng kinh tế. Bởi vậy, các yếu tố như lạm phát, tỷ giá hối đoái, lãi suất, chi tiêu, nợ công,… đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế. Sự ổn định của các biến số kinh tế vĩ mô là một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Ví dụ, lạm phát thấp và ổn định giúp giảm bớt sự không chắc chắn trong nền kinh tế, từ đó khuyến khích đầu tư và tiêu dùng (Mankiw, 2012). Đo lường tăng trưởng kinh tế: Các nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế thường tập trung vào những biến động của thu nhập quốc dân và thường sử dụng hai chỉ số chủ yếu để đo lường, đó là Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) và Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Mức độ tăng trưởng kinh tế thường được đánh giá qua các chỉ tiêu như tỷ lệ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ tăng trưởng GDP bình quân đầu người hàng năm trong một giai đoạn cụ thể, hoặc mức tăng trưởng tuyệt đối, tức là mức chênh lệch quy mô kinh tế giữa hai kỳ cần so sánh. 11 Tổng sản phẩm quốc dân (GNP), được định nghĩa là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong xã hội trong một năm, không bao gồm hàng hóa trung gian.
Chỉ số này tính tổng giá trị sản xuất của công dân một quốc gia, bao gồm cả những công dân sống và làm việc ở nước ngoài. GNP là một trong những chỉ tiêu phổ biến nhất trong hạch toán thu nhập quốc dân. Mặc dù được tính toán khác nhau, nhưng về mặt khái niệm giống hệt nhau, bởi vậy gần đây, GNI đã dần thay thế GNP trong các thống kê quốc tế, ví dụ, các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới thường gọi khái niệm này là GNI thay vì GNP. Ngược lại, GDP được xác định là tổng giá trị tiền tệ hoặc giá trị cuối cùng của tất cả hàng hóa và dịch vụ thành phẩm được sản xuất và tiêu thụ trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm (Theo Investopedia, 2020).
Điểm khác biệt đáng chú ý giữa GNP và GDP là GDP chỉ tính tổng giá trị sản xuất hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi biên giới của quốc gia, không bao gồm giá trị sản xuất của công dân sống ở nước ngoài. Trong nghiên cứu này, tác giả đã lựa chọn sử dụng chỉ số GDP so với quý năm nghiên cứu tương ứng với cùng kỳ năm trước làm chỉ số đại diện cho sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, đồng thời là biến phụ thuộc. Chỉ tiêu này được đa số các nghiên cứu trong nước và nước ngoài sử dụng khi nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế như Kibria & ctg. Cụ thể được đo lường như sau: GDPti - GDPti-1 ×100% GDPti-1 Trong đó, t là năm nghiên cứu và i là quý trong năm nghiên cứu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là biến phụ thuộc quan trọng được sử dụng trong nhiều nghiên cứu để đo lường tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.
GDP đại diện cho 12 tổng giá trị thị trường của tất cả các hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm hoặc một quý, ở bài nghiên cứu này tác giả sử dụng đơn vị thời gian là năm. Trên cơ sở khoa học của Keynes (1936), trong “The General Theory of Employment, Interest, and Money” đã nhấn mạnh rằng GDP là thước đo tổng cầu trong nền kinh tế và phản ánh mức độ hoạt động kinh tế. Tăng trưởng GDP là chỉ báo quan trọng của sự thịnh vượng và sức khỏe của nền kinh tế trong việc tạo ra của cải, Keynes cũng cho rằng GDP bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tiêu dùng, đầu tư, chi tiêu chính phủ, và xuất khẩu ròng, tạo nên tổng cầu trong nền kinh tế. Trong các nghiên cứu thực nghiệm, Solow (1956) với mô hình tăng trưởng tân cổ điển đã sử dụng GDP làm thước đo để phân tích tác động của vốn, lao động và tiến bộ công nghệ đến tăng trưởng kinh tế.
Mô hình của Solow chỉ ra rằng tăng trưởng GDP có thể được thúc đẩy bởi sự gia tăng đầu tư vào vốn vật chất, lực lượng lao động, và các yếu tố công nghệ, ví dụ, Barro (1991) cũng sử dụng GDP làm biến phụ thuộc trong nghiên cứu của mình để đánh giá tác động của các yếu tố chính sách kinh tế vĩ mô, như lạm phát và chi tiêu công, đến tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia khác nhau. Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế bền vững Tăng trưởng kinh tế là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của một quốc gia, không chỉ về mặt kinh tế mà còn bao gồm các khía cạnh khác như phát triển bền vững, phát triển con người, văn hóa, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Theo Ngân hàng Thế giới (2020), tăng trưởng kinh tế có thể hiểu là sự gia tăng về sản lượng quốc gia, thường được đo lường thông qua tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Tuy nhiên, các nhà kinh tế học đã nhấn mạnh rằng tăng trưởng kinh tế không phải là mục tiêu cuối cùng, mà còn cần phải đảm bảo các lợi ích xã hội và bảo vệ môi trường để đạt được sự phát triển bền vững.
Khái niệm tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững Tăng trưởng kinh tế thường được định nghĩa là sự gia tăng về sản lượng hàng hóa và dịch vụ mà một nền kinh tế sản xuất trong một thời gian cụ thể, thường được đo lường bằng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Đây là yếu tố quan trọng phản ánh sự mở rộng của nền kinh tế và là mục tiêu ngắn hạn của nhiều quốc gia trong quá trình phát triển. Theo đó, phát triển kinh tế bền vững lại là một khái niệm phức tạp hơn, bao gồm cả các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường.