Tác động của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tài chính.

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

151
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Đặt vấn đề nghiên cứu

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

1.7. Các đóng góp mới của nghiên cứu

1.8. Kết cấu luận án

2. CHƯƠNG 2: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN VÀ CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

2.1. Các khái niệm cơ bản

2.1.1. Biến động dòng tiền

2.1.2. Cấu trúc vốn

2.1.3. Các lý thuyết giải thích tác động của BĐDT đến CTV

2.1.3.1. Lý thuyết trật tự phân hạng
2.1.3.2. Lý thuyết về sự đánh đổi trong cấu trúc vốn
2.1.3.3. Mô hình Black-Scholes

2.2. Bằng chứng thực nghiệm về tác động của BĐDT đến CTV

2.2.1. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới

2.2.2. Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam

2.2.3. Tác động của BĐDT đến CTV dưới sự ảnh hưởng của các yếu tố đặc thù

2.2.3.1. CEO và mối quan hệ BĐDT – CTV
2.2.3.2. Cấu trúc sở hữu và mối quan hệ BĐDT – CTV
2.2.3.3. DTHĐ và mối quan hệ BĐDT- CTV

2.2.4. Khoảng trống nghiên cứu

2.2.5. Giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu và khung nghiên cứu thực nghiệm

3.1.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu

3.1.2. Khung lý thuyết nghiên cứu thực nghiệm

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Đo lường các biến trong mô hình

3.3.1. Biến phụ thuộc - Hệ số nợ

3.3.2. Biến độc lập quan tâm trong mô hình nghiên cứu – BĐDT

3.3.3. Các biến kiểm soát và các biến điều kiện trong mô hình

3.3.3.1. Các biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu
3.3.3.2. Các biến tương tác trong mô hình nghiên cứu

3.4. Phương pháp ước lượng mô hình nghiên cứu

3.5. Dữ liệu nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân tích mô tả thống kê

4.2. Kết quả nghiên cứu

4.2.1. Mối quan hệ giữa BĐDT và CTV

4.2.2. Tác động của sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài đến mối quan hệ giữa BĐDT và CTV

4.2.2.1. Tác động của sở hữu nhà nước đến mối quan hệ giữa BĐDT và CTV
4.2.2.2. Tác động của sở hữu nước ngoài đến mối quan hệ giữa BĐDT và CTV

4.2.3. Ảnh hưởng DTHĐ đến mối quan hệ giữa BĐDT và CTV

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Những phát hiện của luận án

5.2. Khuyến nghị của luận án

5.3. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3.1. Hạn chế của luận án

5.3.2. Một số gợi ý phát triển hướng nghiên cứu trong tương lai

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Biến Động Dòng Tiền Đến Doanh Nghiệp

Cấu trúc vốn (CTV) là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Nợ đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp (DN), đặc biệt ở các thị trường mới nổi. Các thị trường này có tốc độ sử dụng nợ tăng nhanh hơn. Do đó, nghiên cứu về CTV ở các thị trường mới nổi thu hút sự quan tâm lớn. Các nhà quản lý tài chính đều khẳng định biến động dòng tiền (BĐDT) là yếu tố quan trọng khi quyết định CTV. Khảo sát cho thấy BĐDT hoặc biến động lợi nhuận là hai yếu tố hàng đầu được xem xét. Các giám đốc tài chính xem BĐDT là yếu tố quan trọng thứ ba trong quyết định sử dụng nợ. Một khảo sát khác cũng cho thấy BĐDT là yếu tố quan trọng thứ hai hoặc thứ ba ảnh hưởng đến quyết định CTV. Hầu hết các nhà quản lý DN đều thừa nhận BĐDT và biến động lợi nhuận là yếu tố quan trọng thứ tư được xem xét. Các giám đốc tài chính cũng xem xét BĐDT và biến động lợi nhuận là yếu tố quan trọng chỉ sau sự linh hoạt về tài chính khi cân nhắc lựa chọn CTV.

1.1. Khái niệm cơ bản về Biến Động Dòng Tiền BĐDT

Biến động dòng tiền (BĐDT) là sự thay đổi không lường trước được trong dòng tiền của một doanh nghiệp. BĐDT có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh toán, khả năng đầu tư và khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Theo De Veirman and Levin (2011), BĐDT được đo lường bằng độ lệch chuẩn của dòng tiền hoạt động trong một giai đoạn nhất định. BĐDT cao có thể gây ra rủi ro tài chính lớn cho doanh nghiệp. Các nhà quản lý cần phải quản lý BĐDT một cách hiệu quả để đảm bảo sự ổn định tài chính của doanh nghiệp.

1.2. Tổng quan về Cấu Trúc Vốn CTV và các yếu tố ảnh hưởng

Cấu trúc vốn (CTV) là tỷ lệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà một doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động của mình. CTV có ảnh hưởng lớn đến chi phí vốn, lợi nhuận và rủi ro của doanh nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến CTV bao gồm: lợi nhuận, quy mô doanh nghiệp, cơ hội tăng trưởng, rủi ro kinh doanh và môi trường pháp lý. Theo Brigham and Ehrhardt (2013), CTV tối ưu là CTV giúp doanh nghiệp tối đa hóa giá trị. Các nhà quản lý cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng để đưa ra quyết định CTV phù hợp.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Biến Động Dòng Tiền Đến Cấu Trúc Vốn

Mặc dù có nhiều lý thuyết giải thích về tác động của BĐDT đến CTV, nhưng các nghiên cứu thực nghiệm vẫn còn ít. Các nghiên cứu trước đây hầu hết chỉ dừng lại ở việc xác định yếu tố ảnh hưởng đến CTV. Kết quả các nghiên cứu vẫn chưa có sự đồng nhất. Một số nghiên cứu không đưa yếu tố BĐDT vào trong nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến CTV. Trong khi đó, một số nghiên cứu khác tìm thấy mối tương quan dương giữa BĐDT và đòn bẩy tài chính (ĐBTC). Trái lại, một số nghiên cứu khác cho rằng BĐDT và việc sử dụng nợ có mối tương quan âm. Các nghiên cứu sau này đi sâu tìm hiểu BĐDT và việc sử dụng nợ hầu như cho kết quả tác động ngược chiều giữa hai yếu tố. Trong các nghiên cứu trực tiếp về BĐDT và CTV, ảnh hưởng của BĐDT đến việc sử dụng nợ đã phân tích chi tiết các thước đo lường nợ và BĐDT khác nhau.

2.1. Mâu thuẫn trong các nghiên cứu trước đây về BĐDT và CTV

Các nghiên cứu trước đây về tác động của BĐDT đến CTV cho ra các kết quả trái ngược nhau. Một số nghiên cứu cho thấy BĐDT có tác động dương đến CTV, trong khi một số nghiên cứu khác lại cho thấy tác động âm. Sự mâu thuẫn này có thể là do sự khác biệt trong phương pháp nghiên cứu, dữ liệu sử dụng và các yếu tố kiểm soát. Cần có thêm các nghiên cứu để làm rõ mối quan hệ giữa BĐDT và CTV.

2.2. Thiếu hụt nghiên cứu tại thị trường mới nổi như Việt Nam

Hầu hết các nghiên cứu về tác động của BĐDT đến CTV tập trung vào các nước phát triển. Nghiên cứu tại các thị trường mới nổi như Việt Nam còn hạn chế. Việt Nam có đặc điểm kinh tế và thể chế khác biệt so với các nước phát triển. Do đó, kết quả nghiên cứu tại các nước phát triển có thể không áp dụng được cho Việt Nam. Cần có các nghiên cứu riêng biệt để hiểu rõ tác động của BĐDT đến CTV tại Việt Nam.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động BĐDT Đến Cấu Trúc Vốn

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để phân tích tác động của BĐDT đến CTV của các DNNY tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các DNNY trong giai đoạn 2008-2019. Mô hình hồi quy được sử dụng để ước lượng mối quan hệ giữa BĐDT và CTV, kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến CTV. Nghiên cứu cũng xem xét tác động điều tiết của các yếu tố như kinh nghiệm của CEO, sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài và dòng tiền hoạt động.

3.1. Mô hình hồi quy phân tích tác động của BĐDT

Mô hình hồi quy được sử dụng để phân tích tác động của BĐDT đến CTV. Biến phụ thuộc là tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Biến độc lập là BĐDT. Các biến kiểm soát bao gồm: quy mô doanh nghiệp, lợi nhuận, cơ hội tăng trưởng và rủi ro kinh doanh. Mô hình hồi quy cho phép ước lượng tác động của BĐDT đến CTV, kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến CTV.

3.2. Dữ liệu và phạm vi nghiên cứu các Doanh Nghiệp Niêm Yết

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các DNNY trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2008-2019. Phạm vi nghiên cứu bao gồm tất cả các DNNY có đầy đủ dữ liệu tài chính trong giai đoạn nghiên cứu. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê.

3.3. Đo lường Biến Động Dòng Tiền theo phương pháp De Veirman

Nghiên cứu sử dụng cách đo lường biến động dòng tiền có điều kiện theo De Veirman and Levin (2011). Phương pháp này tính toán độ lệch chuẩn của dòng tiền hoạt động trong một giai đoạn nhất định, điều chỉnh cho các yếu tố có thể ảnh hưởng đến dòng tiền. Phương pháp này giúp đo lường BĐDT một cách chính xác hơn.

IV. Kết Quả Tác Động Thực Tế BĐDT Đến Cấu Trúc Vốn VN

Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại mối quan hệ ngược chiều giữa BĐDT và việc sử dụng nợ của các DNNY tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Sự tác động ngược chiều này sẽ bị giảm đi khi có mặt kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tài chính của CEO, sở hữu nước ngoài và sở hữu nhà nước điều tiết. Cụ thể, BĐDT tác động thuận chiều đến CTV khi CEO có kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính, ngược lại BĐDT có tác động ngược chiều đến CTV trường hợp CEO không có kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính. Ở các doanh nghiệp có sở hữu nhà nước, BĐDT cao sẽ làm gia tăng tỷ lệ nợ dài hạn, nhưng giảm mức nợ vay và tổng nợ trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi xét riêng các doanh nghiệp có sở hữu nước ngoài chưa thấy sự tác động của BĐDT đến cả ba cách đo lường đòn bẩy tài chính. Cuối cùng, ở mức dòng tiền hoạt động thấp và trung bình, khi có BĐDT tăng làm giảm việc sử dụng nợ. Ở mức dòng tiền hoạt động cao hơn, BĐDT chưa thấy sự tác động đến cấu trúc vốn.

4.1. Mối quan hệ ngược chiều giữa BĐDT và sử dụng nợ

Kết quả nghiên cứu cho thấy BĐDT có tác động ngược chiều đến việc sử dụng nợ của các DNNY tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là khi BĐDT tăng, các doanh nghiệp có xu hướng giảm sử dụng nợ. Điều này có thể là do các doanh nghiệp lo ngại về khả năng trả nợ khi dòng tiền không ổn định.

4.2. Vai trò của kinh nghiệm CEO sở hữu NN và sở hữu nước ngoài

Kinh nghiệm của CEO, sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài có vai trò điều tiết mối quan hệ giữa BĐDT và CTV. Kinh nghiệm của CEO trong lĩnh vực tài chính giúp doanh nghiệp quản lý BĐDT tốt hơn, từ đó giảm tác động tiêu cực của BĐDT đến CTV. Sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài có thể ảnh hưởng đến quyết định CTV của doanh nghiệp.

4.3. Ảnh hưởng của Dòng Tiền Hoạt Động đến tác động BĐDT

Dòng tiền hoạt động có ảnh hưởng đến tác động của BĐDT đến CTV. Ở mức dòng tiền hoạt động thấp và trung bình, BĐDT có tác động tiêu cực đến việc sử dụng nợ. Tuy nhiên, ở mức dòng tiền hoạt động cao, BĐDT không có tác động đáng kể đến CTV. Điều này cho thấy dòng tiền hoạt động ổn định giúp doanh nghiệp giảm bớt lo ngại về BĐDT.

V. Hàm Ý Chính Sách và Khuyến Nghị Quản Lý Rủi Ro Dòng Tiền

Nghiên cứu này có một số hàm ý chính sách quan trọng. Thứ nhất, các nhà quản lý cần phải quản lý BĐDT một cách hiệu quả để đảm bảo sự ổn định tài chính của doanh nghiệp. Thứ hai, các nhà đầu tư cần phải xem xét BĐDT khi đánh giá rủi ro của doanh nghiệp. Thứ ba, các cơ quan quản lý cần phải tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định để giảm BĐDT của các doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng đưa ra một số khuyến nghị cho các doanh nghiệp, bao gồm: đa dạng hóa nguồn doanh thu, quản lý chi phí hiệu quả và xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro tốt.

5.1. Quản lý BĐDT hiệu quả để ổn định tài chính DN

Quản lý BĐDT hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định tài chính của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần phải dự báo dòng tiền một cách chính xác, quản lý chi phí hiệu quả và xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro tốt. Các doanh nghiệp cũng nên đa dạng hóa nguồn doanh thu để giảm sự phụ thuộc vào một nguồn doanh thu duy nhất.

5.2. Đánh giá rủi ro BĐDT trong quyết định đầu tư

Các nhà đầu tư cần phải xem xét BĐDT khi đánh giá rủi ro của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có BĐDT cao thường có rủi ro cao hơn. Các nhà đầu tư nên yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin chi tiết về BĐDT và các biện pháp quản lý BĐDT.

5.3. Tạo môi trường kinh doanh ổn định giảm BĐDT

Các cơ quan quản lý cần phải tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định để giảm BĐDT của các doanh nghiệp. Các cơ quan quản lý nên giảm thiểu các thay đổi chính sách đột ngột, tạo ra một hệ thống pháp luật minh bạch và công bằng và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

VI. Hạn Chế Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về BĐDT

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Thứ nhất, dữ liệu được sử dụng chỉ giới hạn trong giai đoạn 2008-2019. Thứ hai, nghiên cứu chỉ xem xét các DNNY tại Việt Nam. Thứ ba, nghiên cứu chỉ sử dụng một số biến kiểm soát nhất định. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng dữ liệu dài hơn và xem xét nhiều biến kiểm soát hơn. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể tập trung vào các ngành cụ thể hoặc các loại hình doanh nghiệp khác nhau.

6.1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu và dữ liệu

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nước khác trong khu vực ASEAN hoặc các thị trường mới nổi khác. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể sử dụng dữ liệu dài hơn để có được kết quả chính xác hơn.

6.2. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố điều tiết khác

Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét các yếu tố điều tiết khác có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BĐDT và CTV, chẳng hạn như: chất lượng quản trị công ty, môi trường pháp lý và văn hóa kinh doanh.

6.3. Phân tích theo ngành và loại hình doanh nghiệp

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các ngành cụ thể hoặc các loại hình doanh nghiệp khác nhau để hiểu rõ hơn về tác động của BĐDT đến CTV trong các bối cảnh khác nhau.

06/06/2025
Tác động của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các dnny tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- Giới thiệu nghiên cứu. Trong chương này, tác giả đưa ra lý do lựa chọn nghiên cứu, mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể của nghiên cứu, từ đó đưa ra câu hỏi nghiên cứu, khoanh vùng đối tượng và phạm vi nghiên cứu và trình bày cách thức thực hiện nghiên cứu. Những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn của nghiên cứu và kết cấu chung của luận án cũng được đề cập đến ở chương này. Chương 2- Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu về BĐDT, CTV và sự tác động giữa hai yếu tố này.

Tác giả trình bày những lý thuyết nền tảng liên quan đến BĐDT, CTV và mối liên hệ giữa BĐDT và CTV. Đồng thời, những nghiên cứu thực nghiệm từ trước đến nay liên quan đến BĐDT và CTV cũng được tác giả hệ thống hoá lại để có cái nhìn toàn cảnh về tình hình nghiên cứu. Từ đó, tác giả đề xuất khoảng trống nghiên cứu có thể bổ sung trong luận án này. Chương 3- Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu.

Dựa trên các lập luận, khoảng trống nghiên cứu được tổng hợp, phân tích và phát hiện ở chương 2, nội dung trong chương 3 sẽ đề xuất phương pháp nghiên cứu phù hợp để đo lường tác động của BĐDT đến CTV của các DNNY tại Việt Nam. Chi tiết các bước đi từ việc xây dựng mô hình nghiên cứu, đo lường các biến nghiên cứu đến thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp của các DNNY tại Việt Nam. Chương 4- Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Toàn bộ kết quả ước lượng bằng các mô hình định lượng để xem xét mối quan hệ giữa BĐDT và CTV được trình bày ở phần đầu của chương này.

Phần sau của chương 4 tập trung thảo luận về kết quả ước lượng về mối quan hệ giữa BĐDT và CTV của các DNNY tại Việt Nam. Chương 5-Kết luận và hàm ý chính sách. Dựa trên những nội dung đã trình bày ở phần trên, tác giả tóm tắt lại kết quả nghiên cứu và đề xuất một số hàm ý chính sách cho các nhà quản lý DN, nhà tạo lập chính sách và các nhà đầu tư về việc xem xét mối quan hệ giữa BĐDT và CTV. Cùng với đó, tác giả cũng gợi mở một số hướng nghiên cứu có thể phát triển tiếp trong chương này.

13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Chương hai đề cập lại những định nghĩa cơ bản về BĐDT và CTV. Đồng thời, nội dung chương 2 hệ thống lại tổng quan các lý thuyết để cho thấy sự tác động của BĐDT đến CTV. Những nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến mối quan hệ giữa BĐDT và CTV của các DN trên thế giới và tại Việt Nam được tổng hợp chi tiết để xác định khoảng trống nghiên cứu. Bên cạnh đó, trong chương hai này, các nghiên cứu và lý thuyết về kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính của CEO, sở hữu của nhà nước, nước ngoài, và DTHĐ kết hợp với các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ BĐDT và CTV.1 Các khái niệm cơ bản và các lý thuyết liên quan 2.1 Các khái niệm cơ bản 2.1 Biến động dòng tiền BĐDT là sự thay đổi không chắc chắn của dòng tiền theo thời gian.

Sự không chắc chắn trong các thay đổi trong tương lai của DTHĐ được gọi là rủi ro kinh doanh (Brigham and Ehrardt, 2013). Khi mức độ BĐDT cao, DN rơi vào tình trạng thiếu tiền mặt, dẫn đến nguy cơ phá sản cao và khó có khả năng trả nợ cho chủ nợ (Zhang, 2014). Bên cạnh đó sự BĐDT và lợi nhuận còn liên quan đến tăng các chi phí trong DN cao hơn (Bates và cộng sự, 2009). Vì vậy, BĐDT thường được sử dụng làm thước đo mức độ rủi ro kinh doanh mà DN gặp phải (Nguyen và cộng sự, 2014).

Theo Merton (1974), các DN vay nợ sẽ sử dụng nguồn vốn một cách hiệu quả vào các tài sản của mình sau khi thực hiện một quyền chọn mua với chủ nợ. Những người vay nợ sẽ ở vị thế bán hàm ý rằng giá của các khoản vay nợ sẽ giảm và tỷ suất lợi nhuận của các khoản vay nợ sẽ tăng khi có biến động tỷ suất lợi nhuận tài sản. Do đó, lợi nhuận DN thường được sử dụng như một thước đo dòng tiền và sự thay đổi của lợi nhuận sẽ được coi là mức độ biến động của dòng tiền (Zhang, 2014, Irvine and Pontiff, 2009).1: Các chỉ tiêu đại diện cho dòng tiền Đại diện cho dòng tiền Nghiên cứu trước Memon và cộng sự (2018), Harris and Roark DTHĐ kinh doanh (2019), Dudley and James (2015); Santosuosso (2015) Lợi nhuận hoạt động t rước thuế, Karimli (2018), Bradley và cộng sự (1984), Le l l l l l l lãi vay và khấu hao l l and Tannous (2016); Stohs and Mauer (1996) Kim and Sorensen (1986), Keefe and Lợi nhuận hoạt động t rước thuế, Yaghoubi (2016), Titman and Wessels (1988), l l l l l l lãi vay l l Huang (2006), Booth và cộng sự (2001); Strebulaev and Yang (2013) Tỷ suất lợi nhuận ròng chia tổng Kester (1986) tài sản Lợi nhuận của các tài sản không Kane và cộng sự (1985), Frank and Goyal sử dụng dòng bẩy tài chính (2009) Antoniou và cộng sự (2008); Lee and Moon Lợi nhuận ròng (2011) (Nguồn: Tác giả tổng hợp) Bảng 2.1 trình bày các chỉ tiêu được sử dụng đại diện cho dòng tiền. Hầu hết các nghiên cứu sử dụng lợi nhuận hoạt động trước thuế, lãi vay (EBIT), lợi nhuận trước thuế, lãi vay, khấu hao (EBITDA) hoặc DTHĐ của DN để xem xét đến sự BĐDT.

Tuy nhiên, dữ liệu DTHĐ được công bố trực tiếp trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ thực tế do công ty cung cấp sẽ có độ chính xác hơn sử dụng các cách đo lường dòng tiền từ báo cáo tài chính hoặc tính toán thông qua sự thay đổi các khoản mục trên bảng cân đối kế toán (Allayannis and Weston, 2003). Do đó, trong nghiên cứu này sử dụng DTHĐ kinh doanh trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ làm căn cứ đưa ra định nghĩa về BĐDT. BĐDT là sự thay đổi không chắc chắn của DTHĐ kinh doanh. Đây là dòng tiền chính trong DN, thể hiện các thông tin cơ quản liên quan đến khả năng và mức độ tạo tiền của DN.

Bởi DTHĐ có tính toán đến các nguồn thu về như 15 hoạt động tạo ra doanh thu chủ yếu cho DN. Đồng thời, DTHĐ cho biết các thông tin cơ bản để đánh giá khả năng tạo tiền của DN từ hoạt động kinh doanh để chi trả cho các khoản nợ, duy trì các hoạt động, trả cổ tức và tiến hành các hoạt động đầu tư mới khi chưa cần tới nguồn vốn bên ngoài3. Như vậy, sự biến động của dòng tiền sẽ ảnh hưởng đến việc DN cân nhắc sử dụng các nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh trong DN. Để xác định BĐDT, các nghiên cứu trước đây có đề cập nhiều chỉ tiêu khác nhau để đại diện cho mức độ biến động.

Chỉ tiêu lý tưởng nhất là biến động hàm ý (implied volatility) được lấy từ các sản phẩm phái sinh. Tuy nhiên, hầu hết các công ty không phát hành sản phẩm phái sinh, nên các nghiên cứu về tài chính công ty thường sử dụng độ lệch chuẩn để đai diện cho mức độ biến động.2 lược khảo qua các cách đo lườngtrong các nghiên cứu thực nghiệm về tài chính DN trước đây. Có rất nhiều cách đo lường gần giống với nhau, nhưng chưa có một cách thống nhất đo lường chung vì thiếu một định nghĩa chuẩn về mức độ BĐDT. Việc đo lường biến động được sử dụng trong các nghiên cứu trước có nhiều phương pháp đo lường.

Phương pháp thứ nhất đo lường BĐDT trong học thuyết về CTV là phương sai hay độ lệch chuẩn của tỷ suất lợi nhuận của cổ phiếu DN trong quá khứ (Faulkender and Petersen, 2006, Frank and Goyal, 2009). Mặc dù sự biến động được đo lường bằng tỷ suất lợi nhuận không có ĐBTC, nhưng ĐBTC và sự biến động của các tài sản nói chung có nội sinh với nhau. Điều này sẽ ảnh hưởng đến tính chính xác của mô hình nghiên cứu. Phương pháp thứ hai là tính giá trị tuyệt đối của tỷ lệ phần trăm thay đổi lợi nhuận ở thời kỳ trước (Leary and Roberts, 2005).

Phương pháp này đặt toàn bộ trọng số vào sự thay đổi lợi nhuận trong thời kỳ gần nhất mà không tính tỷ trọng cho sự biến động trong thời kỳ trước đó. Thứ ba, một số nghiên cứu dự báo sự biến động lợi nhuận xuất phát dựa trên giá trị quyền chọn bán và quyền chọn mua. Ưu điểm của phương pháp này là tạo ra các giá trị biến động tương lai nên có khả năng dự đoán chính xác được sự thay đổi nhanh chóng của mức biến động. Song, nó có hai nhược 3 Chuẩn mực kế toán số 24 16 điểm chính.

Thứ nhất, với phương pháp đo lường dựa trên tỷ suất lợi nhuận, cách tiếp cận này yêu cầu phải loại bỏ các biến động ngầm bằng cách sử dụng ĐBTC tính theo giá trị thị trường. Điều này dẫn đến vấn đề nội sinh vì biến động cũng được sử dụng để giải thích cho ĐBTC. Hạn chế thứ hai là giới hạn về mẫu với các DNNY lớn có tính thanh khoản cao trên thị trường. Vì vậy, với phương pháp dự báo các giá trị ở tương lai áp dụng các mô hình dự báo cần dựa trên một khoảng thời gian dài và liên tục thì việc ước lượng các giá trị dự báo mới có thể chính xác.

Chẳng hạn như Dudley and James (2015) áp dụng mô hình GARCH cho dữ liệu các ngành của Mỹ để đo lường sự biến động của dòng tiền để đảm bảo mức độ tin cậy cao. Do đó, phương pháp này phù hợp với việc dự báo sự biến động ở mức độ ngành kinh tế hơn ở mức độ DN vì số liệu về dòng tiền của các DN khác nhau về thời gian hoạt động.2: Nghiên cứu thực nghiệm về cách đo lường BĐDT Thời gian tính Nghiên cứu trước đây Cách đo lường sự biến động (Window) Độ lệch chuẩn của sai phân bậc 1 lợi nhuận trước lãi vay, khấu hao và thuế trong giai đoạn Bradley và cộng sự (1984) 20 năm 1962-1981 chia cho giá trị tổng tài sản trung bình trong cùng giai đoạn Độ lệch chuẩn của tỷ suất lợi nhuận các tài sản Kane và cộng sự (1985) không sử dụng ĐBTC tính theo giá trị thị trường. Hệ số biến thiên của lợi nhuận hoạt động trước Kim and Sorensen (1986) thuế và lãi vay (EBIT) đo lường trong giai 10 năm đoạn 1970 đến 1980 Hồi quy ước lượng OLS tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản của từng công ty trong vòng 5 năm trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác động của Biến động Dòng tiền đến Cấu trúc Vốn Doanh nghiệp Niêm yết tại Việt Nam" phân tích mối quan hệ giữa dòng tiền và cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết, nhấn mạnh rằng biến động dòng tiền có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định tài chính và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố tài chính này tương tác, từ đó giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về chiến lược tài chính hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ hoàn thiện kiểm toán báo cáo tài chính các công ty cổ phần than do công ty kiểm toán độc lập ở việt nam thực hiện, nơi cung cấp thông tin về kiểm toán tài chính, một yếu tố quan trọng trong việc quản lý dòng tiền. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học áp dụng pháp luật về chuyển đổi nợ thành vốn góp ở doanh nghiệp tại việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương thức chuyển đổi nợ thành vốn, ảnh hưởng đến cấu trúc vốn. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu việc vận dụng chính sách kế toán trong thao túng báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam sẽ cung cấp cái nhìn về cách mà các doanh nghiệp niêm yết có thể thao túng báo cáo tài chính, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và cấu trúc vốn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố tài chính trong doanh nghiệp.