Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu tổ chức bán lẻ hiện đại, các quyết định liên quan đến thiết kế không gian và sắp đặt môi trường cửa hàng đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Lịch sử phát triển của thị trường bán lẻ Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn chuyển biến quan trọng: từ thời kỳ kế hoạch hóa tập trung trước năm 1986, giai đoạn Đổi Mới khuyến khích thành phần kinh tế tư nhân và đầu tư nước ngoài (1986–1995), thời kỳ hội nhập khu vực với việc gia nhập ASEAN năm 1995 và ký kết Hiệp định Thương mại Song phương Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA) năm 2000 (1996–2005), cho đến giai đoạn mở cửa sâu rộng khi gia nhập WTO năm 2007 và ký Hiệp định CPTPP năm 2018 (2006 đến nay). Sau giai đoạn ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19 khiến tổng mức bán lẻ năm 2021 ước đạt 3,1 nghìn tỷ đồng, thị trường đã phục hồi với doanh thu bán lẻ hàng hóa cả nước năm 2022 sơ bộ đạt 4,4 nghìn tỷ đồng theo số liệu của Tổng cục Thống kê.
Tại thị trường Thừa Thiên Huế, sự phát triển hạ tầng thương mại gắn liền với định hướng đưa toàn tỉnh trở thành thành phố trực thuộc Trung ương vào năm 2025 đã thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt giữa các đại siêu thị như GO, Co.opMart, trung tâm thương mại Aeon Mall và các hệ thống bán lẻ địa phương như Siêu thị Gia Lạc, An Thịnh Mart, VicoMart. Siêu thị Gia Lạc, trực thuộc Công ty TNHH Thương mại Thái Đông Anh, vận hành theo mô hình siêu thị mini với danh mục hơn 10.000 sản phẩm trên diện tích hơn 300 m², hướng tới nhóm khách hàng có nhu cầu mua sắm nhu yếu phẩm nhanh chóng, tiện lợi theo phương châm "Giá rẻ cho mọi nhà". Dù đã hoạt động hơn 16 năm kể từ khi thành lập năm 2009 và mở rộng lên 3 cơ sở, siêu thị vẫn chưa có nhân sự hoặc phòng ban chuyên trách về bán hàng trực quan (Visual Merchandising). Các hạn chế thực tế về bố cục mặt bằng, khoảng cách kệ hàng và hệ thống chiếu sáng khi đặt cạnh các đối thủ cạnh tranh lớn đã đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu tác động của bán hàng trực quan đến ý định mua sắm của khách hàng.
Khóa luận xác định 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Bán hàng trực quan tác động như thế nào đến ý định mua của khách hàng tại siêu thị Gia Lạc, Huế?
- Mức độ tác động của từng yếu tố thuộc bán hàng trực quan đến ý định mua như thế nào?
- Cần đề xuất giải pháp nào nhằm cải thiện các yếu tố bán hàng trực quan tại siêu thị Gia Lạc, Huế?
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích tác động của các thành phần bán hàng trực quan đến ý định mua, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả trưng bày và thúc đẩy quyết định mua của khách hàng. Bốn mục tiêu cụ thể được triển khai gồm:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về bán hàng trực quan và ý định mua của người tiêu dùng.
- Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng trực quan tại siêu thị Gia Lạc.
- Đo lường và kiểm định mức độ tác động của bán hàng trực quan đến ý định mua của khách hàng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp xây dựng chiến lược bán hàng trực quan phù hợp với điều kiện thực tế của siêu thị.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là tác động của bán hàng trực quan đến ý định mua của khách hàng tại siêu thị Gia Lạc Huế. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã và đang trực tiếp mua sắm tại hệ thống siêu thị này. Phạm vi không gian đặt tại siêu thị Gia Lạc, thành phố Huế. Phạm vi thời gian bao gồm dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2022 (trọng tâm kết quả hoạt động 2020–2022) và dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp từ tháng 12/2023 đến tháng 01/2024. Phạm vi nội dung tập trung vào các khía cạnh trực quan hữu hình trong cửa hàng tác động đến hành vi người tiêu dùng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về bán hàng trực quan từ các công trình quốc tế kinh điển. Matthysz (2003) định nghĩa bán hàng trực quan bao gồm tất cả các yếu tố khách hàng quan sát được khi tiếp cận và bước vào cửa hàng (ngoại thất, biển hiệu, cửa sổ trưng bày, nội thất, ánh sáng, trưng bày sản phẩm) cùng các kích thích giác quan khác như âm nhạc và mùi hương. McGoldrick (1990) xem bán hàng trực quan là yếu tố hữu hình của chiến lược định vị, trong khi Ebster và Garaus (2011) tiếp cận dưới góc độ nghệ thuật và khoa học trình bày sản phẩm. Vai trò của bán hàng trực quan trong việc thúc đẩy doanh số và kích thích sự chú ý được luận giải qua nghiên cứu của Gibson (2006), Bhatti và Latif (2014), Mohan và Ojha (2014), Sodhi và Kant (2012), Bell và Ternus (2002), và Kaur (2013).
Về phía người tiêu dùng, nghiên cứu sử dụng định nghĩa về ý định hành vi của Blackwell và cộng sự (2001), Kotler (2007) và thuyết hành vi của Ajzen (1991). Tác giả phân tích cơ chế ra quyết định thông qua Mô hình hộp đen ý thức người mua của Kotler và cộng sự (2004), trong đó các kích thích tiếp thị và môi trường được xử lý qua hộp đen tâm lý chịu sự chi phối của 4 nhóm yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý trước khi hình thành phản ứng mua sắm.
Dựa trên việc tham khảo các mô hình thực nghiệm của Yasir và Kami (2014), K. Balaji (2016), Henry (2014) và trực tiếp kế thừa mô hình của Edward Probir Mondol, Narjes Ahmed Salman, Abu Obida Rahid, Asif Mahbub Karim (2021) về hành vi mua hàng tại các cửa hàng bán lẻ, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:
- Bố cục cửa hàng (BC): 5 biến quan sát (BC1–BC5).
- Trưng bày sản phẩm (TB): 4 biến quan sát (TB1–TB4).
- Màu sắc và ánh sáng (MA): 5 biến quan sát (MA1–MA5).
- Vệ sinh (VS): 3 biến quan sát (VS1–VS3).
- Biến phụ thuộc: Ý định mua (YD), gồm 4 biến quan sát (YD1–YD4) kế thừa thang đo của Ajzen (1991).
Bốn giả thuyết nghiên cứu được thiết lập tương ứng:
- H1: Bố cục cửa hàng có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định mua hàng của khách hàng tại siêu thị Gia Lạc Huế.
- H2: Trưng bày sản phẩm có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định mua hàng của khách hàng tại siêu thị Gia Lạc Huế.
- H3: Màu sắc và ánh sáng có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định mua hàng của khách hàng tại siêu thị Gia Lạc Huế.
- H4: Vệ sinh có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng của khách hàng tại siêu thị Gia Lạc Huế.
Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp sử dụng các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự nội bộ của Công ty TNHH TM Thái Đông Anh giai đoạn 2020–2022 và niên giám thống kê ngành bán lẻ. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp tại cửa hàng, thiết kế theo thang đo khoảng Likert 5 mức độ từ (1) Hoàn toàn không đồng ý đến (5) Hoàn toàn đồng ý. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo quy tắc hồi quy tuyến tính của Tabachnick và Fidell (1991): $n \ge 8k + 50$ (với $k = 4$ biến độc lập, kích thước mẫu tối thiểu cần đạt là 82; văn bản nghiên cứu lấy mốc tiêu chuẩn $n \ge 90$). Tác giả đã phát ra 170 phiếu điều tra và thu về 152 phiếu hợp lệ bằng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các kỹ thuật thống kê:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, trung bình cộng Mean, độ lệch chuẩn) để phân tích đặc tính mẫu và hành vi mua sắm.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tổng $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm định chỉ số KMO ($0,5 \le KMO \le 1$), kiểm định Bartlett với mức ý nghĩa Sig. $< 0,05$, tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1$ và hệ số tải Factor Loading $\ge 0,5$ đối với quy mô mẫu từ 120 đến dưới 350 quan sát theo tiêu chuẩn Hair và cộng sự (1998).
- Kiểm định tương quan tuyến tính Pearson nhằm loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương trình tổng thể: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \varepsilon$ để xác định trọng số hồi quy chuẩn hóa của từng yếu tố tác động đến ý định mua.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Đặt vấn đề
Phần 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các chuỗi bán lẻ hiện đại đổ bộ vào thị trường Thừa Thiên Huế. Tác giả chỉ ra lỗ hổng quản trị của siêu thị Gia Lạc khi chưa có bộ phận chuyên trách về bán hàng trực quan, dẫn đến nhiều hạn chế trong cách bài trí không gian bán hàng so với các đối thủ quy mô lớn. Chương này xác định rõ 3 câu hỏi nghiên cứu, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng khảo sát là khách hàng mua sắm tại cửa hàng, phạm vi thời gian điều tra từ tháng 12/2023 đến tháng 01/2024, cùng cơ sở tính toán mẫu $n = 152$ phiếu và cấu trúc phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS.
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 cung cấp khung lý thuyết nền tảng về bán hàng trực quan và quá trình ra quyết định của người tiêu dùng. Tác giả tổng quan các lý thuyết về vai trò kích thích thị giác trong việc kéo dài thời gian lưu lại cửa hàng và thúc đẩy hành vi mua ngẫu hứng. Nội dung chương phân tích chi tiết mô hình hộp đen ý thức của Kotler et al. (2004) cùng các nhân tố văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý; đồng thời tổng kết 3 mô hình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu tại thị trường nước ngoài của Yasir và Kami (tại các siêu thị bán lẻ), K. Balaji (2016, khảo sát 4 yếu tố mặt tiền, trưng bày, bố trí sàn, thương hiệu tại Tirupati, Ấn Độ) và Henry (2014, nghiên cứu 6 thành phần BHTQ cho doanh nghiệp nhỏ). Trên cơ sở mô hình của Edward và cộng sự (2021), tác giả xây dựng bảng hệ thống thang đo chi tiết gồm 17 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc.
| Nhóm biến / Ký hiệu |
Tên yếu tố |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường tiêu biểu |
Nguồn kế thừa |
| BC |
Bố cục cửa hàng |
5 |
Lối đi rộng rãi (BC1); sản phẩm độc đáo thu hút (BC2); biển hiệu khuyến mãi trước cửa (BC3); bảng hiệu lớn (BC4); trang trí mặt tiền theo mùa/lễ tết (BC5). |
Edward et al. (2021) |
| TB |
Trưng bày sản phẩm |
4 |
Sắp xếp dễ tìm kiếm (TB1); thiết kế trưng bày kích thích mua nhiều hơn (TB2); bố trí tạo không gian thoải mái (TB3); cách bày trí đẹp mắt tăng thích thú (TB4). |
Edward et al. (2021) |
| MA |
Màu sắc và ánh sáng |
5 |
Tạo bầu không khí dễ chịu (MA1); gian hàng màu sắc kích thích chú ý (MA2); ánh sáng hỗ trợ đọc nhãn/thông tin (MA3); cường độ sáng phù hợp (MA4); ánh sáng làm nổi bật sản phẩm (MA5). |
Edward et al. (2021) |
| VS |
Vệ sinh |
3 |
Gọn gàng và sạch sẽ (VS1); hợp vệ sinh (VS2); nhiệt độ cửa hàng tối ưu (VS3). |
Edward et al. (2021) |
| YD |
Ý định mua |
4 |
Tần suất đến siêu thị (YD1); giới thiệu cho bạn bè/người thân (YD2); chắc chắn tiếp tục quay lại (YD3); mua nhiều hơn khi đến siêu thị (YD4). |
Ajzen (1991) |
Chương 2: Kết quả nghiên cứu
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH TM Thái Đông Anh và hệ thống Siêu thị Gia Lạc, phân tích thực trạng tổ chức không gian bán hàng và công bố các kết quả xử lý dữ liệu khảo sát. Tiền thân là DNTN Minh Đông (thành lập ngày 22/06/2006 tại 69 Nguyễn Chí Thanh, Huế), công ty đổi tên thành Công ty TNHH TM Thái Đông Anh và khai trương siêu thị Gia Lạc đầu tiên vào ngày 06/06/2009 tại Chợ Mai, Phú Thượng. Đến năm 2021, cơ sở 2 được thành lập tại Thuận An và năm 2023 mở thêm cơ sở 3 tại Phú Bài. Bộ máy tổ chức của siêu thị được vận hành theo hệ thống trực tuyến chức năng do Trưởng siêu thị đứng đầu, hỗ trợ bởi Quản lý bán hàng và Quản lý kinh doanh.
| Tiêu chí |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Biến động 2022/2021 (%) |
| Tổng số nhân sự (người) |
- |
30 |
37 |
+23,33% |
| - Tỷ lệ lao động nữ (%) |
- |
86,7% |
83,0% |
-3,7% |
| - Trình độ Cao đẳng, Đại học (%) |
- |
33,3% |
40,5% |
+7,2% |
| - Tỷ lệ nhân viên bán hàng (%) |
- |
50,0% |
46,0% |
-4,0% |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
20,569 |
20,126 |
23,753 |
+4,98% |
| Giá vốn hàng bán (tỷ đồng) |
19,587 |
19,001 |
22,597 |
+4,64% |
| Lợi nhuận gộp (triệu đồng) |
682 |
780 |
855 |
+9,62% |
| Chi phí quản lý và bán hàng (triệu đồng) |
703 |
729 |
805 |
+10,43% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
269,68 |
278,74 |
307,15 |
+10,19% |
Khóa luận tiến hành phân tích thực trạng bán hàng trực quan thông qua so sánh trực tiếp cấu trúc không gian giữa Gia Lạc và các đại siêu thị trên địa bàn (GO, Co.opMart):
| Tiêu chí so sánh |
Siêu thị GO Huế |
Siêu thị Gia Lạc |
| Quy mô và phân tầng |
Đại siêu thị đa tầng (tầng 3: gia dụng, mỹ phẩm; tầng 2: thực phẩm, gia vị). Khách hàng bắt buộc đi qua tầng hàng tiêu dùng trước khi đến thực phẩm. |
Siêu thị mini 1 mặt sàn trệt, diện tích >300 m², tích hợp hơn 10.000 sản phẩm thuộc 6 nhóm hàng. |
| Khoảng cách lối đi giữa các kệ hàng |
Rộng rãi: 2,325 m (khu vực gia dụng, đồ bếp) và 1,515–1,870 m (các dãy hàng thông thường). |
Hẹp: dao động từ 0,60 m đến 1,00 m; dễ gây tắc nghẽn khi đông khách và cản trở tầm nhìn bao quát. |
| Kỹ thuật trưng bày quầy thu ngân |
Phân tầng 3 nhóm: kẹo/snack, hàng giá trị nhỏ (pin, dao cạo), hàng khuyến mãi kích thích mua bốc đồng. |
Bố trí đồ ăn nhẹ và hóa mỹ phẩm cá nhân kích thước nhỏ ngay tầm mắt trước quầy thanh toán. |
| Trưng bày điểm nhấn và kệ hàng |
Sử dụng ụ khuyến mãi lớn ở sảnh chính; tận dụng không gian thang cuốn; kệ rau củ tươi sống hạ thấp 1,500 m. |
Sử dụng kệ tiêu chuẩn cao, mật độ hàng dày đặc để tối ưu diện tích lưu kho và trưng bày. |
Về phân tích thống kê trên 152 mẫu khảo sát hợp lệ:
- Kiểm định Cronbach's Alpha xác nhận các thang đo Bố cục (BC), Trưng bày (TB), Màu sắc và ánh sáng (MA), Vệ sinh (VS) và Ý định mua (YD) đều đạt độ tin cậy nội tại cao (hệ số Alpha $> 0,6$, các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập trích xuất thành công 4 nhân tố tại giá trị Eigenvalue $> 1$, hệ số KMO và kiểm định Bartlett đều đạt mức ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), trọng số Factor loading của các biến quan sát đều đạt giá trị $> 0,5$.
- Phân tích tương quan Pearson khẳng định giữa 4 nhân tố độc lập và biến phụ thuộc Ý định mua đều có mối quan hệ tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê, đủ điều kiện đưa vào mô hình hồi quy đa biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA chỉ ra mô hình có độ phù hợp cao ($Sig. < 0,05$). Cả 4 yếu tố đều có tác động tích cực đến ý định mua sắm của khách hàng, trong đó nhân tố Trưng bày sản phẩm (TB) có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất, giữ vai trò tác động mạnh nhất đến ý định mua hàng tại siêu thị Gia Lạc.
Chương 3: Các giải pháp liên quan đến bán hàng trực quan nhằm thúc đẩy ý định mua của người tiêu dùng
Dựa trên kết quả thực nghiệm và định hướng phát triển của Siêu thị Gia Lạc, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện bố cục cửa hàng: Thiết kế lại sơ đồ luân chuyển nhằm nới rộng các lối đi đạt mức tối thiểu từ 1,00 m trở lên; sắp xếp các gian hàng thực phẩm thiết yếu ở phía sau để định hướng khách hàng đi qua các quầy hàng khác; phân luồng lối ra - vào và lối tiếp cận quầy thu ngân hợp lý.
- Nâng cao chất lượng trưng bày sản phẩm: Tận dụng các đầu kệ (end-cap) để bố trí các mặt hàng khuyến mãi nổi bật; sắp xếp các mặt hàng có liên quan đặt cạnh nhau (cross-merchandising); hạ thấp chiều cao các kệ hàng khu vực trung tâm xuống mức khoảng 1,50 m tương tự mô hình của GO để mở rộng tầm nhìn của khách hàng; chuẩn hóa biển báo danh mục ngành hàng rõ ràng.
- Điều chỉnh hệ thống màu sắc và ánh sáng: Tăng cường cường độ chiếu sáng tổng thể; bổ sung ánh sáng điểm nhấn (accent lighting) tập trung vào các gian hàng rau củ quả, thực phẩm tươi sống và mỹ phẩm; phối hợp màu sắc trang trí theo từng mùa và các dịp lễ, tết để kích thích thị giác.
- Duy trì vệ sinh và điều kiện môi trường: Thiết lập quy trình kiểm tra vệ sinh sàn nhà và quầy kệ định kỳ theo khung giờ; đảm bảo kiểm soát nhiệt độ điều hòa trong siêu thị ở mức tối ưu tạo sự thoải mái; bố trí nhân sự chuyên trách quản lý hình ảnh trực quan tại các cửa hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng hóa thành công các nhân tố bán hàng trực quan tác động đến ý định mua của người tiêu dùng tại thị trường bán lẻ địa phương. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy đa biến xác nhận 4 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê gồm: Bố cục cửa hàng, Trưng bày sản phẩm, Màu sắc và ánh sáng, và Vệ sinh. Trong đó, Trưng bày sản phẩm là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định mua hàng. Khảo sát thực địa đã chỉ ra hạn chế cốt lõi của siêu thị Gia Lạc: khoảng cách lối đi giữa các kệ hàng chỉ đạt 0,60–1,00 m (thấp hơn nhiều so với mức 1,515–2,325 m tại siêu thị GO), gây cảm giác chật chội và cản trở khả năng quan sát toàn cảnh của người mua.
Về mặt giải pháp, tác giả đưa ra hệ thống khuyến nghị mang tính thực tiễn cao: tái cấu trúc sơ đồ mặt bằng để nới rộng lối đi, chuẩn hóa độ cao kệ hàng trung tâm ở mức 1,50 m, thiết kế các ụ khuyến mãi và sắp xếp sản phẩm liên kết tại quầy thu ngân, tăng cường chiếu sáng điểm nhấn và thành lập vị trí phụ trách quản lý bán hàng trực quan độc lập.
Về mặt đóng góp khoa học, đề tài góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về bán hàng trực quan áp dụng cho loại hình siêu thị mini tại Việt Nam – một phân khúc bán lẻ có đặc thù không gian hạn hẹp nhưng danh mục hàng hóa lớn (>10.000 mặt hàng). Về mặt thực tiễn, các kết quả phân tích số liệu tài chính, nhân sự và hành vi tiêu dùng cung cấp căn cứ thực chứng cho ban lãnh đạo Công ty TNHH TM Thái Đông Anh trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh trước sự thâm nhập của các chuỗi bán lẻ đa quốc gia tại Thừa Thiên Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự chỉ ra và giới hạn phạm vi nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu 152 quan sát hợp lệ, chỉ khảo sát khách hàng tại hệ thống siêu thị Gia Lạc trên địa bàn Huế nên khả năng khái quát hóa cho toàn bộ thị trường bán lẻ còn hạn chế.
- Khung thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra tập trung trong khoảng thời gian ngắn (tháng 12/2023 đến tháng 01/2024), chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng theo các chu kỳ mua sắm khác nhau trong năm.
- Mô hình chỉ tập trung vào 4 khía cạnh thị giác hữu hình, chưa tích hợp các yếu tố phi thị giác khác của không gian bán lẻ (như âm nhạc nền, mùi hương) hoặc các biến kiểm soát về nhân khẩu học và chính sách xúc tiến thương mại.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu, áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng, thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu đa kênh giữa chuỗi siêu thị địa phương và các chuỗi siêu thị quốc tế, đồng thời bổ sung các biến trung gian như cảm xúc khách hàng hoặc trải nghiệm tại điểm bán.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Bán lẻ. Công trình cung cấp một minh họa điển hình về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh: từ xây dựng bảng hỏi Likert, xác định cỡ mẫu theo Tabachnick & Fidell, đến các bước xử lý dữ liệu thực tế bằng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, ANOVA và hồi quy tuyến tính).
Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ vừa và nhỏ hoặc các chủ siêu thị mini địa phương, phần đánh giá thực trạng mặt bằng và bộ giải pháp chi tiết tại Chương 3 cung cấp các chỉ dẫn cụ thể về việc phân bổ khoảng cách lối đi, hạ độ cao kệ hàng và thiết kế điểm trưng bày tại quầy thu ngân nhằm tối ưu hóa diện tích sàn thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận dựa trên công trình gốc nào và bao gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu được tác giả xây dựng dựa trên việc kế thừa và điều chỉnh từ mô hình của Edward Probir Mondol, Narjes Ahmed Salman, Abu Obida Rahid, Asif Mahbub Karim (2021) về bán lẻ thời trang tại Malaysia. Mô hình gồm 4 biến độc lập: Bố cục cửa hàng (BC), Trưng bày sản phẩm (TB), Màu sắc và ánh sáng (MA), Vệ sinh (VS) và 1 biến phụ thuộc là Ý định mua (YD) kế thừa từ thang đo của Ajzen (1991).
2. Quy mô mẫu điều tra thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo công thức nào?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên công thức của Tabachnick và Fidell (1991): $n \ge 8k + 50$ (với $k = 4$, mẫu tối thiểu là 82; nghiên cứu lấy tiêu chuẩn tối thiểu là 90). Tác giả đã phát ra 170 bảng hỏi và thu về 152 mẫu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng mua sắm trực tiếp tại siêu thị Gia Lạc bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
3. Yếu tố bán hàng trực quan nào có tác động mạnh nhất đến ý định mua của khách hàng tại siêu thị Gia Lạc?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội trong khóa luận chỉ ra rằng nhân tố Trưng bày sản phẩm (TB) là yếu tố có tác động mạnh nhất cùng chiều đến ý định mua hàng của người tiêu dùng tại siêu thị Gia Lạc Huế.
4. Khảo sát thực địa chỉ ra sự khác biệt cụ thể nào về khoảng cách lối đi giữa kệ hàng của siêu thị Gia Lạc và siêu thị GO?
Tại siêu thị GO Huế, khoảng cách giữa các kệ hàng đạt mức rộng rãi từ 1,515 m đến 1,870 m (riêng khu vực gia dụng nhà bếp lên tới 2,325 m). Ngược lại, tại siêu thị Gia Lạc, khoảng cách lối đi giữa các kệ hàng bị thu hẹp đáng kể, chỉ dao động từ 0,60 m đến 1,00 m nhằm chứa hơn 10.000 sản phẩm trên diện tích hơn 300 m², gây hạn chế không gian di chuyển khi đông khách.
5. Kết quả kinh doanh và cơ cấu nhân sự của siêu thị Gia Lạc trong giai đoạn 2020–2022 chuyển biến như thế nào?
Theo số liệu nội bộ của công ty, doanh thu thuần tăng từ 20,569 tỷ đồng (2020) lên 23,753 tỷ đồng (2022); lợi nhuận sau thuế tăng từ 269,68 triệu đồng lên 307,15 triệu đồng. Tổng quy mô nhân sự tăng từ 30 người (2021) lên 37 người (2022), trong đó lao động nữ chiếm ưu thế lớn (83% năm 2022) và nhân viên bán hàng chiếm tỷ trọng cao nhất (46% năm 2022).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Bá Hậu đã phản ánh toàn diện thực trạng và đo lường thành công tác động của bán hàng trực quan đến ý định mua sắm của khách hàng tại Siêu thị Gia Lạc, Thừa Thiên Huế. Thông qua khảo sát thực nghiệm 152 khách hàng kết hợp phân tích tương quan và hồi quy trên SPSS, nghiên cứu khẳng định trưng bày sản phẩm là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến quyết định mua, bên cạnh các tác động tích cực từ bố cục, ánh sáng và vệ sinh. Các giải pháp đề xuất về mở rộng lối đi, điều chỉnh chiều cao kệ hàng và chuẩn hóa trưng bày tại quầy thu ngân mang lại giá trị thực tiễn trực tiếp cho công tác quản trị bán lẻ của doanh nghiệp địa phương trong bối cảnh thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.