Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng tác động của công nghệ tài chính đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại việt nam

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp ngân hàng tác động của công nghệ tài chính đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tác động của công nghệ tài chính đến ngân hàng

Sự trỗi dậy của công nghệ tài chính (Fintech) đã tạo ra một cuộc cách mạng, định hình lại toàn bộ cấu trúc và phương thức vận hành của ngành ngân hàng toàn cầu. Tại Việt Nam, xu hướng này không phải là ngoại lệ. Tác động của công nghệ tài chính đến ngân hàng thương mại Việt Nam thể hiện rõ nét qua sự thay đổi trong mô hình kinh doanh, sản phẩm dịch vụ và cách tiếp cận khách hàng. Fintech không chỉ là một thuật ngữ công nghệ, mà còn là một hệ sinh thái phức tạp, bao gồm các công ty khởi nghiệp, nhà phát triển công nghệ, cơ quan quản lý và chính các tổ chức tài chính truyền thống. Sự phát triển này khởi nguồn từ việc ứng dụng Internet, di động, điện toán đám mây và phần mềm mã nguồn mở để cải tiến dịch vụ tài chính, làm cho chúng trở nên nhanh hơn, tiện lợi hơn và chi phí thấp hơn. Ban đầu, nhiều người coi Fintech là một mối đe dọa, một đối thủ cạnh tranh trực tiếp có thể làm suy yếu vị thế của các ngân hàng lâu đời. Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi. Thay vì đối đầu, xu hướng hợp tác giữa Fintech và ngân hàng đang trở nên phổ biến, tạo ra một mối quan hệ cộng sinh mang lại lợi ích cho cả hai bên. Các ngân hàng tận dụng sự linh hoạt và đổi mới của Fintech để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng, trong khi các công ty Fintech có thể tiếp cận cơ sở khách hàng rộng lớn và nền tảng pháp lý vững chắc của ngân hàng. Quá trình này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn thúc đẩy tài chính toàn diện, mang dịch vụ ngân hàng hiện đại đến với nhiều đối tượng hơn, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa.

1.1. Khái niệm và quá trình phát triển của Fintech Việt Nam

Fintech, viết tắt của Financial Technology, là thuật ngữ chỉ sự đổi mới công nghệ trong dịch vụ tài chính, có thể dẫn đến các mô hình kinh doanh ngân hàng, ứng dụng hoặc sản phẩm mới. Theo Hội đồng Ổn định Tài chính Thế giới (FSB, 2017), Fintech tác động trực tiếp đến ba lĩnh vực chính: giao dịch thanh toán, quản lý ngân quỹ và bảo hiểm. Tại Việt Nam, thị trường Fintech Việt Nam đã trải qua các giai đoạn phát triển bùng nổ. Từ khoảng 40 công ty vào năm 2016, con số này đã tăng lên hơn 154 công ty vào cuối năm 2021 (Ngân hàng Nhà nước, 2021). Giai đoạn đầu, Fintech chủ yếu tập trung vào lĩnh vực thanh toán với sự ra đời của các loại ví điện tử. Gần đây, phạm vi đã mở rộng sang các lĩnh vực phức tạp hơn như cho vay ngang hàng (P2P lending), gọi vốn cộng đồng, InsurTech (bảo hiểm công nghệ) và WealthTech (quản lý tài sản).

1.2. Các chủ thể chính trong hệ sinh thái Fintech hiện nay

Hệ sinh thái Fintech là một mạng lưới phức hợp gồm nhiều bên liên quan. Trung tâm của hệ sinh thái là các công ty khởi nghiệp Fintech, những đơn vị tiên phong trong việc đổi mới và cung cấp các giải pháp tài chính linh hoạt. Bên cạnh đó là các nhà phát triển công nghệ lớn như FPT, Viettel, VNPT, cung cấp nền tảng hạ tầng cốt lõi. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc xây dựng khung pháp lý cho Fintech. Các tổ chức tài chính truyền thống, đặc biệt là ngân hàng thương mại, vừa là đối thủ cạnh tranh, vừa là đối tác quan trọng. Cuối cùng, khách hàng tài chính (cá nhân và doanh nghiệp) là nhân tố quyết định sự thành công của các sản phẩm, dịch vụ Fintech thông qua hành vi và mức độ chấp nhận công nghệ.

II. Phân tích thách thức từ cạnh tranh giữa Fintech và ngân hàng

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tài chính mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho các ngân hàng thương mại truyền thống. Cạnh tranh giữa Fintech và ngân hàng không còn là câu chuyện của tương lai mà đã trở thành hiện thực cấp bách. Các công ty Fintech, với lợi thế về công nghệ, sự linh hoạt trong vận hành và khả năng tập trung vào các thị trường ngách, đang dần chiếm lĩnh thị phần ở nhiều mảng dịch vụ cốt lõi như thanh toán, cho vay tiêu dùng và quản lý tài sản. Điều này tạo ra một áp lực lớn, buộc các ngân hàng phải xem xét lại mô hình kinh doanh ngân hàng vốn đã tồn tại hàng thập kỷ. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ mất kết nối trực tiếp với khách hàng. Khi người dùng quen với việc sử dụng các ứng dụng của bên thứ ba để giao dịch, vai trò của ngân hàng có thể bị giảm xuống chỉ còn là đơn vị cung cấp hạ tầng cơ bản, trong khi phần giá trị gia tăng và dữ liệu khách hàng lại thuộc về các công ty Fintech. Thêm vào đó, vấn đề an ninh mạng cho ngân hàng trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Việc kết nối hệ thống với nhiều đối tác Fintech và mở rộng các kênh giao dịch số làm tăng bề mặt tấn công cho tội phạm mạng. Các rủi ro về đánh cắp dữ liệu, lừa đảo tài chính và tấn công hệ thống đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư lớn vào các giải pháp bảo mật tiên tiến, đồng thời tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ thông tin.

2.1. Rủi ro an ninh mạng cho ngân hàng trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành ngân hàng, các mối đe dọa về an ninh mạng ngày càng gia tăng. Việc áp dụng các công nghệ mới như e-KYC (định danh khách hàng điện tử) hay Open Banking (Ngân hàng mở) tuy mang lại sự tiện lợi nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Theo Zalan và Toufaily (2021), các ứng dụng ngân hàng điện tử kết nối nhiều hơn sẽ dễ bị tấn công và chiếm đoạt thông tin hơn. Các ngân hàng phải đối mặt với các cuộc tấn công tinh vi như phishing, malware, ransomware, đòi hỏi một chiến lược bảo mật đa lớp, từ bảo vệ hạ tầng, mã hóa dữ liệu đến nâng cao nhận thức cho người dùng. Thách thức này không chỉ đòi hỏi đầu tư tài chính mà còn cần nguồn nhân lực chất lượng cao về an ninh thông tin.

2.2. Áp lực thay đổi mô hình kinh doanh ngân hàng truyền thống

Công nghệ tài chính đang thách thức các mô hình kinh doanh truyền thống bằng cách "phân tách" chuỗi giá trị dịch vụ. Thay vì cung cấp một gói dịch vụ trọn gói, Fintech tập trung vào việc cung cấp các giải pháp chuyên biệt, hiệu quả và chi phí thấp cho từng nhu cầu cụ thể như thanh toán hay cho vay. Điều này buộc các ngân hàng phải chuyển đổi từ mô hình tập trung vào sản phẩm sang mô hình lấy khách hàng làm trung tâm, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng ngân hàng. Áp lực này đòi hỏi sự thay đổi không chỉ về công nghệ mà còn về văn hóa tổ chức, quy trình vận hành và chiến lược phát triển sản phẩm.

2.3. Vấn đề về khung pháp lý cho Fintech tại Việt Nam

Mặc dù Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã có những bước đi tích cực, khung pháp lý cho Fintech tại Việt Nam vẫn còn những khoảng trống. Các lĩnh vực mới như tiền mã hóa, tài chính phi tập trung (DeFi) hay việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong tài chính để ra quyết định tín dụng vẫn chưa có quy định rõ ràng. Sự thiếu đồng bộ này có thể tạo ra rủi ro cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng, đồng thời cản trở sự đổi mới. Việc xây dựng một hành lang pháp lý linh hoạt, vừa khuyến khích sáng tạo vừa đảm bảo an toàn hệ thống là một bài toán khó, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp.

III. Cách ngân hàng thương mại Việt Nam thích ứng với Fintech

Đối mặt với những tác động của công nghệ tài chính, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải chủ động thích ứng và đổi mới. Thay vì giữ vai trò bị động, nhiều ngân hàng đã biến thách thức thành cơ hội, tích cực tham gia vào cuộc đua chuyển đổi số ngành ngân hàng. Có hai chiến lược chính được các ngân hàng áp dụng để tận dụng sức mạnh của Fintech: hợp tác với các công ty Fintech bên ngoài hoặc tự xây dựng năng lực công nghệ nội bộ (in-house). Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn chiến lược nào phụ thuộc vào định hướng, quy mô và nguồn lực của từng ngân hàng. Lựa chọn hợp tác cho phép ngân hàng nhanh chóng tiếp cận công nghệ mới, giảm thời gian phát triển sản phẩm và tận dụng sự sáng tạo từ hệ sinh thái bên ngoài. Trong khi đó, chiến lược tự phát triển mang lại khả năng kiểm soát toàn diện về công nghệ, bảo mật dữ liệu và tùy biến sản phẩm theo chiến lược kinh doanh dài hạn. Dù đi theo con đường nào, mục tiêu cuối cùng vẫn là nâng cao trải nghiệm khách hàng ngân hàng, tối ưu hóa chi phí vận hành và duy trì lợi thế cạnh tranh trong một thị trường ngày càng số hóa. Quá trình này không chỉ là một dự án công nghệ, mà là một sự chuyển đổi toàn diện về tư duy và văn hóa tổ chức.

3.1. Mô hình hợp tác giữa Fintech và ngân hàng để cùng phát triển

Mô hình hợp tác giữa Fintech và ngân hàng được xem là giải pháp tối ưu, tận dụng thế mạnh của cả hai bên. Ngân hàng sở hữu uy tín thương hiệu, mạng lưới khách hàng rộng lớn, và sự am hiểu sâu sắc về quản trị rủi ro và tuân thủ pháp lý. Ngược lại, các công ty Fintech lại có thế mạnh về đổi mới công nghệ, tốc độ và sự linh hoạt. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước (2020), hơn 90% công ty Fintech tại Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác với các ngân hàng. Sự hợp tác này thường diễn ra trong các lĩnh vực như trung gian thanh toán, e-KYC, và phát triển các nền tảng ngân hàng số. Ví dụ điển hình là sự kết hợp giữa các ví điện tử như MoMo, ZaloPay với hàng loạt ngân hàng để cung cấp dịch vụ nạp/rút tiền và thanh toán.

3.2. Chiến lược tự phát triển ngân hàng số và sản phẩm in house

Bên cạnh việc hợp tác, nhiều ngân hàng lớn đã chọn con đường tự chủ công nghệ bằng cách đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo và phát triển sản phẩm Fintech in-house. Chiến lược này giúp ngân hàng kiểm soát hoàn toàn dữ liệu khách hàng, một tài sản vô giá trong kỷ nguyên số. Các ngân hàng như Techcombank, VPBank, TPBank đã đi tiên phong trong việc xây dựng các ứng dụng ngân hàng số (digital banking) với giao diện hiện đại, tính năng đa dạng và trải nghiệm người dùng vượt trội. Việc tự phát triển giúp họ chủ động trong việc nâng cấp hệ thống, tích hợp các công nghệ mới như AI trong tài chính hay Big Data ngành ngân hàng để phân tích hành vi khách hàng và đưa ra các sản phẩm cá nhân hóa, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Top 4 công nghệ tài chính cốt lõi định hình ngành ngân hàng

Sự chuyển mình của ngành ngân hàng được thúc đẩy bởi một loạt công nghệ đột phá. Tác động của công nghệ tài chính không chỉ dừng lại ở việc số hóa các quy trình hiện có, mà còn tạo ra những phương thức cung cấp dịch vụ hoàn toàn mới. Bốn công nghệ cốt lõi đang định hình lại bộ mặt của các ngân hàng thương mại Việt Nam bao gồm Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data), Công nghệ chuỗi khối (Blockchain), Định danh khách hàng điện tử (e-KYC), và các giải pháp thanh toán không dùng tiền mặt. AI và Big Data đang cách mạng hóa cách ngân hàng hiểu và phục vụ khách hàng. Chúng cho phép phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ để đưa ra quyết định tín dụng chính xác hơn, phát hiện gian lận và cung cấp các sản phẩm được cá nhân hóa. Blockchain, với đặc tính phi tập trung và bảo mật, hứa hẹn sẽ thay đổi các lĩnh vực như thanh toán xuyên biên giới, tài trợ thương mại và quản lý danh tính. Trong khi đó, e-KYC và các phương thức thanh toán số đang trở thành tiêu chuẩn mới, giúp đơn giản hóa quy trình mở tài khoản và thúc đẩy một xã hội ít tiền mặt. Sự kết hợp của các công nghệ này không chỉ giúp ngân hàng tăng hiệu quả hoạt động mà còn mở ra cơ hội xây dựng một hệ thống tài chính minh bạch, an toàn và toàn diện hơn.

4.1. Ứng dụng AI và Big Data ngành ngân hàng để tối ưu hóa

Trí tuệ nhân tạo (AI) trong tài chínhBig Data ngành ngân hàng đang được ứng dụng rộng rãi để nâng cao hiệu quả hoạt động. Các thuật toán AI có thể phân tích lịch sử giao dịch, hành vi trực tuyến và các dữ liệu phi truyền thống để chấm điểm tín dụng, giúp giảm thiểu rủi ro cho các khoản vay. Chatbot và trợ lý ảo ứng dụng AI cũng đang cải thiện dịch vụ khách hàng 24/7. Big Data giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó thiết kế các chiến dịch marketing mục tiêu và phát triển sản phẩm phù hợp, nâng cao đáng kể trải nghiệm khách hàng ngân hàng.

4.2. Công nghệ Blockchain trong ngân hàng và thanh toán bảo mật

Công nghệ Blockchain trong ngân hàng mang lại tiềm năng to lớn về tính minh bạch và bảo mật. Nhờ cơ chế sổ cái phân tán, các giao dịch được ghi lại một cách bất biến và không thể giả mạo. Ứng dụng của Blockchain không chỉ giới hạn ở tiền mã hóa mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như hợp đồng thông minh (smart contracts) để tự động hóa các thỏa thuận, tài trợ thương mại để theo dõi chuỗi cung ứng, và thanh toán xuyên biên giới để giảm chi phí và thời gian giao dịch. Đây là công nghệ nền tảng cho một hệ thống tài chính phi tập trung trong tương lai.

4.3. Vai trò của e KYC và thanh toán không dùng tiền mặt

E-KYC (định danh khách hàng điện tử) đã tạo ra một bước đột phá trong việc thu hút khách hàng mới. Thay vì phải đến quầy giao dịch, khách hàng giờ đây có thể mở tài khoản ngân hàng từ xa chỉ trong vài phút thông qua các công nghệ nhận dạng khuôn mặt, xác thực giấy tờ tùy thân. Cùng với e-KYC, sự bùng nổ của thanh toán không dùng tiền mặt qua các kênh như ví điện tử, mã QR, và thẻ không tiếp xúc (contactless) đang thay đổi thói quen tiêu dùng của người Việt. Những công nghệ này không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến tiền mặt và thúc đẩy kinh tế số phát triển.

V. Đánh giá hiệu quả tác động của Fintech đến ngân hàng Việt Nam

Việc đánh giá tác động của công nghệ tài chính đến ngân hàng thương mại Việt Nam cần được xem xét trên nhiều khía cạnh, từ hiệu quả hoạt động kinh doanh đến mức độ hài lòng của khách hàng. Về mặt định lượng, các chỉ số tài chính truyền thống như Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Biên lãi ròng (NIM) cung cấp một cái nhìn tổng quan về khả năng sinh lời và hiệu quả quản lý của ngân hàng trong bối cảnh mới. Nhiều nghiên cứu cho thấy, việc đầu tư vào công nghệ và chuyển đổi số ngành ngân hàng trong giai đoạn đầu có thể làm tăng chi phí hoạt động, tạm thời ảnh hưởng đến lợi nhuận. Tuy nhiên, về dài hạn, các khoản đầu tư này giúp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí nhân sự và vận hành chi nhánh, từ đó cải thiện các chỉ số hiệu quả. Về mặt định tính, tác động rõ rệt nhất của Fintech là sự cải thiện vượt bậc trong trải nghiệm khách hàng ngân hàng. Các dịch vụ trở nên nhanh chóng, tiện lợi và có thể truy cập 24/7. Việc cá nhân hóa sản phẩm dựa trên phân tích dữ liệu giúp ngân hàng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của từng phân khúc khách hàng, qua đó tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành. Sự cạnh tranh từ Fintech cũng là một động lực tích cực, thúc đẩy các ngân hàng truyền thống phải không ngừng đổi mới để giữ vững vị thế trên thị trường.

5.1. Cải thiện trải nghiệm khách hàng ngân hàng qua kênh số

Công nghệ tài chính đã thay đổi hoàn toàn cách khách hàng tương tác với ngân hàng. Thay vì phải xếp hàng tại quầy, khách hàng có thể thực hiện hầu hết các giao dịch từ chuyển tiền, thanh toán hóa đơn đến gửi tiết kiệm và vay vốn ngay trên ứng dụng di động. Các nền tảng ngân hàng số được thiết kế với giao diện thân thiện, trực quan và quy trình đơn giản. Việc áp dụng e-KYC giúp rút ngắn thời gian mở tài khoản từ vài ngày xuống chỉ còn vài phút. Những cải tiến này không chỉ nâng cao sự hài lòng mà còn giúp ngân hàng thu hút và giữ chân thế hệ khách hàng trẻ, những người am hiểu công nghệ và yêu cầu sự tiện lợi tối đa.

5.2. Phân tích các chỉ số ROA ROE NIM trong bối cảnh mới

Việc ứng dụng Fintech tác động đa chiều đến các chỉ số tài chính cốt lõi. Chỉ số ROA và ROE có thể chịu áp lực trong ngắn hạn do chi phí đầu tư công nghệ cao. Tuy nhiên, các ngân hàng tiên phong trong chuyển đổi số thường ghi nhận sự cải thiện về dài hạn nhờ tối ưu hóa chi phí và mở rộng nguồn thu từ các dịch vụ số. Chỉ số NIM cũng có thể bị ảnh hưởng bởi sự cạnh tranh từ các nền tảng cho vay ngang hàng (P2P lending), vốn có chi phí hoạt động thấp hơn. Để duy trì NIM, các ngân hàng cần tập trung vào việc gia tăng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng, vốn được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các sản phẩm Fintech như bancassurance, quản lý tài sản số và các dịch vụ thanh toán.

VI. Dự báo tương lai của công nghệ tài chính tại ngân hàng Việt Nam

Tương lai của ngành ngân hàng Việt Nam sẽ gắn liền với sự phát triển của công nghệ tài chính. Tác động của công nghệ tài chính sẽ ngày càng sâu rộng, không chỉ giới hạn ở các dịch vụ bán lẻ mà còn lan sang cả lĩnh vực ngân hàng doanh nghiệp và ngân hàng đầu tư. Xu hướng chuyển đổi số ngành ngân hàng sẽ tiếp tục được đẩy mạnh, với trọng tâm là xây dựng các hệ sinh thái tài chính toàn diện, nơi khách hàng có thể tiếp cận mọi dịch vụ từ ngân hàng, bảo hiểm, đầu tư đến mua sắm chỉ trên một nền tảng duy nhất. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI) trong tài chính, Big Data ngành ngân hàng, và Internet vạn vật (IoT) sẽ được tích hợp sâu hơn để tạo ra các dịch vụ siêu cá nhân hóa và dự đoán nhu cầu của khách hàng. Mối quan hệ giữa ngân hàng và Fintech sẽ chuyển từ cạnh tranh, hợp tác sang hội tụ, nơi ranh giới giữa hai bên ngày càng mờ nhạt. Nhiều ngân hàng sẽ hoạt động giống như một công ty công nghệ, trong khi các công ty Fintech lớn có thể sẽ xin giấy phép ngân hàng. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, vai trò của Ngân hàng Nhà nước là vô cùng quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý cho Fintech, tạo ra một sân chơi bình đẳng và thúc đẩy đổi mới sáng tạo một cách bền vững.

6.1. Xu hướng chuyển đổi số ngành ngân hàng giai đoạn 2025 2030

Giai đoạn 2025-2030 được dự báo sẽ là thời kỳ tăng tốc của quá trình chuyển đổi số. Ngân hàng mở (Open Banking) sẽ trở nên phổ biến hơn, cho phép các bên thứ ba phát triển ứng dụng trên nền tảng dữ liệu của ngân hàng, tạo ra một hệ sinh thái fintech đa dạng. Tài chính nhúng (Embedded Finance), tức là tích hợp dịch vụ tài chính trực tiếp vào các nền tảng phi tài chính như thương mại điện tử hay ứng dụng gọi xe, sẽ là xu hướng chủ đạo. Các ngân hàng sẽ cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng điện toán đám mây để đảm bảo khả năng mở rộng linh hoạt và xử lý dữ liệu hiệu quả.

6.2. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong định hướng phát triển

Vai trò của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) là kiến tạo một môi trường thuận lợi cho sự phát triển lành mạnh của Fintech. NHNN cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho các mô hình kinh doanh mới. Đồng thời, cần ban hành các quy định cụ thể về bảo mật dữ liệu, an ninh mạng cho ngân hàng, và bảo vệ người tiêu dùng trong các giao dịch số. Việc xây dựng các tiêu chuẩn chung về kết nối API (Giao diện lập trình ứng dụng) cũng sẽ thúc đẩy sự tương tác hiệu quả giữa ngân hàng và các công ty Fintech, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tài chính toàn diện của quốc gia.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở lý thuyết về công nghệ tài chính 1. Khái niệm Việc xác định một định nghĩa chính xác và toàn diện về Fintech đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng cả về bản chất của nó cũng như nguồn gốc lịch sử. Tuy nhiên, như Schueffel (2016) chỉ ra, các nghiên cứu phân tích Fintech như một sự mở rộng của dịch vụ tài chính chủ yếu mang tính định tính và chưa thực sự dựa trên các nghiên cứu lịch sử chuyên sâu.

Trước hết, Fintech là viết tắt của từ Financial Technology - công nghệ tài chính, được sử dụng chung cho tất cả các công ty có sự đóng góp của mạng Internet, thiết bị điện tử, công nghệ điện toán đám mây và các phần mềm mã nguồn mở nhằm mục đích nâng cao các chỉ số hoạt động của ngân hàng và lĩnh vực tài chính đầu tư. Mặc dù Fintech đã và đang phát triển mạnh mẽ, nhưng đến nay vẫn chưa có sự thống nhất về khái niệm. Một số nghiên cứu tập trung vào vai trò và cấu trúc của Fintech (Arner, Barberis cùng nhóm cộng sự, 2017; Zetzsche cùng nhóm cộng sự, 2017; Lee & Shin, 2018), trong khi các nghiên cứu khác nhấn mạnh vào các đặc điểm chức năng và phương thức cung cấp sản phẩm, dịch vụ tài chính (Iman, 2018; Ng & Kwok, 2017). Ngoài ra, nghiên cứu của Gomber cùng nhóm cộng sự (2017) chỉ ra rằng phần lớn các công ty công nghệ tài chính có nguồn gốc từ ngành công nghệ thông tin hơn là từ lĩnh vực ngân hàng truyền thống.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu của Iman (2018) và Vua (2014) cho thấy nhiều nhà sáng lập Fintech xuất thân từ ngành ngân hàng, phản ánh sự chuyển dịch từ các tổ chức tài chính truyền thống sang việc phát triển các giải pháp đổi mới trong lĩnh vực công nghệ tài chính. Schueffel (2016) cũng nhấn mạnh rằng thuật ngữ "Fintech" vẫn chưa có một nền tảng định nghĩa vững chắc và đang gặp nhiều vấn đề về mặt ngữ nghĩa. Sự phát triển nhanh chóng của lĩnh vực này đã tạo ra nhiều nhánh chuyên biệt như Regtech, Insurtech (Stoeckli cùng nhóm cộng sự, 2018) và nhiều lĩnh vực công nghệ tài chính khác, tuy nhiên, chưa từng có một định nghĩa chung được công nhận rộng rãi. Hơn nữa, Schueffel (2016) còn chỉ ra rằng sự thiếu nhất quán trong định nghĩa Fintech dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong cách hiểu về khái niệm này giữa các quốc 9 gia và nền văn hóa khác nhau.

Chẳng hạn, cách tiếp cận của người nói tiếng Anh về Fintech có thể khác so với quan điểm của người Pháp hoặc người Đức, chưa kể đến sự phân hóa trên phạm vi toàn cầu. Do đó, việc xây dựng một định nghĩa thống nhất, có tính ứng dụng cao, và phù hợp với thực tiễn kinh doanh là điều cần thiết nhằm đảm bảo sự đồng nhất trong nghiên cứu và triển khai Fintech. Nhiều tổ chức và học giả đã đưa ra những định nghĩa khác nhau về Fintech, phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận. Dorfleitner cùng nhóm cộng sự (2017) định nghĩa Fintech là thuật ngữ dùng để chỉ các công ty hoặc đại diện của các công ty kết hợp dịch vụ tài chính với công nghệ phần mềm hiện đại và sáng tạo.

Trong khi đó, theo Tổ chức Quốc tế về Chứng khoán Toàn cầu (IOSCO, 2017), Fintech là một khái niệm bao trùm, mô tả các mô hình kinh doanh sáng tạo và công nghệ mới nổi có khả năng thay đổi cấu trúc ngành dịch vụ tài chính. Hội đồng Ổn định Tài chính Thế giới (FSB, 2017) định nghĩa Fintech là “sự đổi mới công nghệ trong các dịch vụ tài chính có thể dẫn đến các mô hình kinh doanh, ứng dụng, quy trình hoặc sản phẩm mới, tạo ra những tác động đáng kể đối với cách thức cung cấp dịch vụ tài chính”. Hội đồng cũng xác định ba lĩnh vực mở rộng chính của Fintech, bao gồm: a) Thực hiện giao dịch (thanh toán, thu chi, quyết toán); b) Quản lý ngân quỹ (tiền gửi, cho vay, huy động vốn, quản lý đầu tư); c) Bảo hiểm. Bên cạnh các định nghĩa từ các tổ chức quốc tế, nhiều học giả cũng đưa ra cách tiếp cận riêng về Fintech.

Gomber cùng nhóm cộng sự (2017) cho rằng thuật ngữ Fintech xuất phát từ sự kết hợp giữa “tài chính” và “công nghệ”, thể hiện sự liên kết giữa công nghệ Internet hiện đại với các hoạt động kinh doanh ngân hàng truyền thống. Trong khi đó, Hung & Luo (2016) tiếp cận Fintech từ góc độ thị trường, xác định đây là một lĩnh vực được thúc đẩy bởi năm yếu tố chính: nhu cầu tài chính của cá nhân, giá trị gia tăng, quy định, chiến lược và quy mô. Puschman (2017) lập luận rằng Fintech là kết quả của những đổi mới mang tính đột phá hoặc gia tăng trong ngành dịch vụ tài chính, xuất phát từ sự phát triển của công nghệ thông tin. Điều này dẫn đến sự ra đời của các mô hình kinh doanh, sản phẩm, dịch vụ và hệ thống tài chính hoàn toàn mới, có khả năng thay thế hoặc tích hợp vào các tổ chức tài chính hiện hữu.

Đồng quan điểm, Gomber cùng nhóm cộng sự (2017) nhấn mạnh rằng Fintech không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ vào thị trường tài chính, mà còn thách thức và tái định hình các mô hình kinh doanh truyền thống bằng cách đưa ra những sáng kiến công nghệ đột phá. 10 Tổng hợp từ các nghiên cứu trong nước và quốc tế, có thể thấy rằng Fintech là một hiện tượng rộng lớn, phức tạp và đa chiều. Do sự phát triển nhanh chóng và phạm vi ứng dụng rộng rãi, Fintech có thể được biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh nghiên cứu và góc nhìn của từng tổ chức hoặc học giả. Việc xây dựng một định nghĩa chung và nhất quán về Fintech không chỉ giúp tạo ra sự thống nhất trong nghiên cứu mà còn góp phần định hình các quy chuẩn và chính sách điều tiết trong lĩnh vực tài chính – công nghệ.

Các chủ thể liên quan đến công nghệ tài chính Hệ sinh thái công nghệ tài chính (Fintech) bao gồm nhiều chủ thể khác nhau, mỗi bên đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển và ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực tài chính. Sự phát triển của Fintech không chỉ xuất phát từ các công ty khởi nghiệp công nghệ mà còn có sự tham gia tích cực của các tổ chức tài chính truyền thống, cơ quan quản lý và khách hàng. Các chủ thể không chỉ tương tác mà còn hợp tác chặt chẽ để xây dựng một hệ sinh thái Fintech bền vững, đảm bảo đổi mới những vẫn tuân thủ các quy định pháp lý.1: Các chủ thể liên quan đến công nghệ tài chính (Nguồn: Tác giả tự tổng hợp)  Công ty khởi nghiệp Fintech Các công ty công nghệ tài chính đóng vai trò trung tâm, quan trọng nhất trong hệ sinh thái. Các doanh nghiệp này là các doanh nghiệp tiên phong trong đổi mới sáng tạo, khám phá nhiều phân khúc thị trường hơn và cung cấp cho khách hàng nhiều tiện ích 11 hơn, tạo ra các dịch vụ tài chính với chi phí vận hành thấp, nhắm vào thị trường ngách và cung cấp nhiều dịch vụ cho cá nhân hơn các tổ chức tài chính truyền thống.

Một trong những yếu tố thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính là khả năng phân tách dịch vụ theo các thị trường ngách. Điều này giúp các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực này tạo ra những sản phẩm và giải pháp tài chính chuyên sâu hơn, đồng thời làm suy giảm lợi thế độc quyền của các tổ chức tài chính truyền thống. Thay vì phụ thuộc vào một định chế duy nhất để thực hiện các giao dịch tài chính, người tiêu dùng ngày càng có xu hướng lựa chọn các dịch vụ riêng lẻ từ nhiều nền tảng công nghệ khác nhau. Chẳng hạn, khách hàng có thể sử dụng SoFi để quản lý các khoản vay, PayPal để thực hiện thanh toán, Rocket Mortgage để xử lý các khoản thế chấp và Robinhood để giao dịch chứng khoán.

Tại Việt Nam, thị trường Fintech đang phát triển nhanh chóng. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán đã xuất hiện từ năm 2008 với 9 đơn vị được Ngân hàng Nhà nước cấp phép. Từ năm 2015, số lượng công ty công nghệ tài chính bắt đầu gia tăng mạnh mẽ. Theo thông kê của Ngân hàng Nhà nước, đến cuối năm 2016, số công ty hoạt động trong lĩnh vực Fintech khoảng 40 công ty.

Sau 4 năm, con số này đã tăng lên gấp 5 lần đạt khoảng 200 công ty Fintech vào cuối năm 2020. Trong đó, phần lớn các doanh nghiệp Fintech Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực thanh toán. Theo số liệu thống kê từ cơ quan quản lý tiền tệ, tính đến cuối năm 2021, số lượng doanh nghiệp công nghệ tài chính (Fintech) đã tăng gấp bốn lần so với cuối năm 2015, từ 39 lên hơn 154 công ty. Đồng thời, cơ quan này cũng đã cấp phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán cho 48 tổ chức phi ngân hàng, trong đó có hơn 40 đơn vị cung cấp dịch vụ ví điện tử.

Điều này phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của hệ sinh thái Fintech và sự mở rộng của các dịch vụ tài chính số trong hệ thống tài chính quốc gia. (Nhật Minh, 2024)  Các nhà phát triển công nghệ Trên phạm vi toàn cầu, sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng công nghệ đã tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi, thúc đẩy sự ra đời và tăng trưởng của các công ty khởi nghiệp Fintech. Các công nghệ nền tảng như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn (Big Data) và truyền thông xã hội đóng vai trò cốt lõi trong việc hỗ trợ các công ty Fintech tối ưu hóa hoạt động, cải thiện dịch vụ và nâng cao trải nghiệm người dùng. Trong bối cảnh đó, các công ty khởi nghiệp Fintech không chỉ tận dụng công nghệ mà còn thiết lập mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các nhà phát triển công nghệ để tạo ra những giải pháp tài chính sáng tạo và hiệu quả.

12 Tại Việt Nam, tính đến cuối năm 2022, cả nước có khoảng 11.204 doanh nghiệp phần mềm và 29.761 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin bao gồm doanh nghiệ không buôn bán phân phối và cả doanh nghiệp buôn bán, phân phối công nghệ thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ