Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chế biến và xuất khẩu gỗ của Việt Nam sau hơn 30 năm đổi mới đã đạt được những bước phát triển vượt bậc, trở thành một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của nền kinh tế. Theo dữ liệu từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) và Trade Map, năm 2018, tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt khoảng 9,3 tỷ USD; trong đó kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ đạt 6,8 tỷ USD (chiếm 73,9% tổng kim ngạch toàn ngành). Kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam liên tục duy trì vị trí đứng đầu khu vực Đông Nam Á (ASEAN) và xếp thứ 7 trên thế giới trong giai đoạn 2015–2018.
Việc chuyển dịch từ Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) sang Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) sau khi Mỹ chính thức rút lui vào tháng 1/2017 đã làm thay đổi quy mô hiệp định từ 40% GDP và 30% thương mại toàn cầu xuống còn 15% GDP và 15% thương mại thế giới. Mặc dù mất đi thị trường Mỹ, CPTPP vẫn là hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có mức độ cam kết mở cửa thị trường cao nhất mà Việt Nam tham gia. Việc gỡ bỏ các hàng rào thuế quan từ 6% đến 9,5% đối với các mặt hàng ván dán, ván ghép, khung bao, đồ nội thất và hàng thủ công mỹ nghệ mang lại tiềm năng gia tăng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, các rào cản về quy tắc xuất xứ nội khối và nguồn gốc gỗ hợp pháp đặt ra thách thức lớn khi phần lớn nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam còn phụ thuộc vào các nguồn nhập khẩu ngoài khối hoặc từ những khu vực có rủi ro pháp lý.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:
- Phân tích và đánh giá thực trạng xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ giữa Việt Nam và 10 nước đối tác thành viên trong CPTPP.
- Đánh giá tác động của việc cắt giảm thuế quan tới hoạt động xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam sang thị trường các nước đối tác CPTPP.
- Nhận diện và xác định những thị trường tiềm năng đối với ngành gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam trong khối hiệp định.
- Đề xuất các hàm ý chính sách cho Chính phủ và đưa ra các khuyến nghị hành động cụ thể cho các doanh nghiệp nhằm tận dụng tối đa các ưu đãi từ hiệp định.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của cắt giảm thuế quan trong CPTPP đối với xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam sang các nước đối tác thành viên.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào thị trường Việt Nam và 10 quốc gia thành viên CPTPP gồm Canada, Mexico, Peru, Chile, New Zealand, Australia, Nhật Bản, Singapore, Brunei, Malaysia.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu kéo dài 10 năm, từ năm 2010 đến năm 2019 (mốc 2010 bắt đầu tiến trình đàm phán TPP; mốc 2019 là năm đầu tiên CPTPP chính thức có hiệu lực tại Việt Nam).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về thương mại quốc tế:
- Thuế quan: Công cụ chính sách thương mại áp dụng đối với hàng hóa khi di chuyển qua biên giới hải quan quốc gia. Phân loại theo mục đích gồm thuế quan tài chính và thuế quan bảo hộ; phân loại theo đối tượng đánh thuế gồm thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và thuế quá cảnh. Khóa luận phân tích cơ chế thuế quan hóa và tác động kinh tế của thuế nhập khẩu tới sự phân phối lại thặng dư giữa người tiêu dùng, nhà sản xuất và ngân sách nhà nước.
- Xuất khẩu và các yếu tố tác động: Vai trò của xuất khẩu trong việc tạo doanh thu, xây dựng thương hiệu quốc gia, thu hút ngoại tệ và thúc đẩy lợi thế kinh tế theo quy mô (đường cong kinh nghiệm). Các nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm: nhóm yếu tố kinh tế (tỷ giá hối đoái, lạm phát, thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp xuất khẩu) và nhóm hàng rào kỹ thuật (các biện pháp kiểm dịch động thực vật SPS, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, nhãn mác, biện pháp thương mại chống gian lận).
- Cam kết thuế quan trong CPTPP: Khung phân loại 3 nhóm cam kết gồm xóa bỏ thuế nhập khẩu ngay khi hiệp định có hiệu lực; xóa bỏ thuế theo lộ trình (3–7 năm, 10 năm hoặc 16 năm); và áp dụng hạn ngạch thuế quan.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu, thống kê mô tả, phân tích chuỗi số liệu thứ cấp và so sánh dữ liệu thương mại theo mã phân loại hàng hóa quốc tế (Hệ thống HS), bao gồm nhóm Chương 44 (gỗ, gỗ nguyên liệu, than từ gỗ, ván dăm, ván sợi) và nhóm Chương 94, cụ thể là phân nhóm HS 9403 (các sản phẩm đồ nội thất bằng gỗ).
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm:
- Cơ sở dữ liệu thống kê thương mại của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC - Trade Map).
- Số liệu thống kê xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan Việt Nam.
- Tài liệu cam kết và bản tin thương mại từ Trung tâm WTO và Hội nhập thuộc Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
- Báo cáo phân tích ngành của Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFORES), Tổng cục Lâm nghiệp, Bộ Công Thương, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về tác động cắt giảm thuế quan trong CPTPP tới xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thuế quan, hoạt động xuất khẩu và tổng quan quá trình hình thành CPTPP (từ TPP 12 thành viên sang CPTPP 11 thành viên ký kết ngày 08/03/2018 tại Chile, có hiệu lực từ 30/12/2018 với 6 nước đầu tiên và từ 14/01/2019 đối với Việt Nam). Chương này tổng hợp chi tiết biểu cam kết thuế quan mà từng quốc gia thành viên áp dụng cho các mặt hàng gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam:
| Quốc gia |
Số dòng thuế cam kết |
Lộ trình cắt giảm thuế quan cụ thể cho Việt Nam |
| Australia |
129 dòng |
Xóa bỏ ngay 124/129 dòng thuế khi hiệp định có hiệu lực. 05 dòng thuế còn lại (ván sợi HS 4411 và nội thất văn phòng HS 9403.30) duy trì thuế MFN 5% đến năm 2021 rồi xóa bỏ hoàn toàn. |
| New Zealand |
186 dòng |
Xóa bỏ ngay 166/186 dòng thuế. 04 dòng thuộc mã HS 4412.29 xóa bỏ theo lộ trình 5 năm; 16 dòng (gỗ ép khuôn, gỗ dán lớp mặt nhiệt đới, đồ nội thất) xóa bỏ sau 7 năm. |
| Canada |
Toàn bộ dòng thuế |
Xóa bỏ 100% thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực (trước hiệp định, thuế MFN trung bình là 1,47% đối với gỗ và 5,7% đối với nội thất gỗ mã HS 9403.30-60). |
| Singapore |
Toàn bộ dòng thuế |
Xóa bỏ thuế quan 100% ngay khi hiệp định có hiệu lực từ 14/01/2019. |
| Brunei & Malaysia |
Toàn bộ dòng thuế |
Cam kết xóa bỏ ngay 100% thuế quan khi hiệp định có hiệu lực (tính đến tháng 10/2019 chưa hoàn tất phê chuẩn nên chưa áp dụng thực tế). |
| Chile |
Toàn bộ dòng thuế |
Cam kết xóa bỏ ngay 100% dòng thuế khi hiệp định có hiệu lực (bổ sung lợi thế so với hiệp định song phương VCFTA vốn còn 13 dòng thuế có lộ trình đến năm 2024). |
| Mexico |
169 dòng |
Xóa bỏ ngay 102/169 dòng thuế; 11 dòng xóa bỏ sau 5 năm; 56 dòng (ván sàn, ván dăm, khung ảnh, cửa gỗ, đồ nội thất) xóa bỏ sau 10 năm. |
| Peru |
92 dòng |
Xóa bỏ ngay 69/92 dòng thuế; 07 dòng (nội thất, panel xốp, bộ đồ bếp) xóa bỏ sau 6 năm; 16 dòng (ván dăm, ván sợi, gỗ dán) xóa bỏ sau 11 năm. |
| Nhật Bản |
241 dòng |
Xóa bỏ ngay 197/241 dòng thuế (bao gồm toàn bộ nội thất Chương 94); 01 dòng (gỗ ghép CLT HS 4418.90.229) giảm sau 9 năm; 33 dòng giảm sau 11 năm; 10 dòng gỗ dán (HS 4412) giảm sau 16 năm kèm biện pháp tự vệ chuyển sang thuế MFN nếu vượt hạn ngạch. |
Chương 2: Tác động của cắt giảm thuế quan trong CPTPP tới xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam
Chương 2 phân tích diễn biến kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam sang khối CPTPP giai đoạn 2010–2019, tập trung vào sự chuyển dịch cơ cấu thị trường và cơ cấu mặt hàng:
- Tổng quy mô thương mại: Năm 2018, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ sang 10 nước CPTPP đạt 1,626 tỷ USD, tăng 14,6% so với năm 2017, chiếm 18,3% tổng kim ngạch xuất khẩu lâm sản của Việt Nam và đạt mức xuất siêu 1,5 tỷ USD. Đến năm 2019, tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ sang CPTPP đạt 2,354 tỷ USD (gồm 1,423 tỷ USD sản phẩm gỗ HS 94 và 930,8 triệu USD gỗ/nguyên liệu gỗ HS 44).
- Thị trường Nhật Bản: Là thị trường lớn nhất trong khối CPTPP, chiếm 69% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam sang CPTPP năm 2018 (đạt 1,119 tỷ USD, tăng 12,16%). Cơ cấu mặt hàng xuất sang Nhật Bản năm 2018 gồm: dăm gỗ đạt 424,78 triệu USD (chiếm 38%), đồ nội thất khác đạt 111,96 triệu USD (10%), đồ nội thất phòng ngủ đạt 103,67 triệu USD (9%). Mặt hàng viên nén gỗ làm nhiên liệu sinh khối tăng trưởng 268%, từ 15,68 triệu USD năm 2017 lên 57,73 triệu USD năm 2018. Sang năm 2019, kim ngạch sản phẩm gỗ HS 94 đạt 864,5 triệu USD và nhóm HS 44 đạt 822,6 triệu USD.
- Thị trường Australia: Là đối tác lớn thứ hai trong khối (đạt 174,05 triệu USD năm 2018 và 209 triệu USD năm 2019). Tuy nhiên, thị phần đồ gỗ nội thất Việt Nam tại Úc có xu hướng giảm tỷ trọng trước sự cạnh tranh về giá từ các sản phẩm của Trung Quốc.
- Thị trường Canada: Năm 2018 đạt 155,89 triệu USD, năm 2019 nhóm HS 94 đạt 228,6 triệu USD. Việt Nam là nhà cung cấp đồ nội thất lớn thứ tư của Canada (chiếm 12,9% thị phần nhập khẩu đồ nội thất của nước này). Việc hưởng thuế suất 0% tạo lợi thế cạnh tranh trực tiếp trước đối thủ Trung Quốc vốn chịu thuế MFN từ 6% đến 9%. Đồng thời, Canada cung ứng nguồn gỗ nguyên liệu dồi dào với sản lượng khai thác 600 triệu m³/năm cho Việt Nam.
- Các thị trường tiềm năng và quy mô nhỏ: Malaysia ghi nhận tốc độ tăng trưởng xuất khẩu năm 2018 đạt 86% (đạt 100,9 triệu USD); Mexico tăng trưởng 61% (đạt 14,54 triệu USD năm 2018 và 41,7 triệu USD năm 2019); New Zealand đạt 31,5 triệu USD năm 2019 (cung cấp 80 triệu NZD gỗ thông nguyên liệu cho Việt Nam năm 2018). Các thị trường Chile, Peru, Brunei có quy mô kim ngạch dưới 20 triệu USD nhưng có xu hướng gia tăng ở nhóm sản phẩm gỗ chế biến.
| Cơ cấu nhóm hàng xuất khẩu sang CPTPP |
Kim ngạch năm 2010 (Triệu USD) |
Kim ngạch năm 2015 (Triệu USD) |
Kim ngạch năm 2018 (Triệu USD) |
Kim ngạch năm 2019 (Triệu USD) |
| Nhóm Sản phẩm gỗ (HS 94) |
573,54 |
998,51 |
1.307,21 |
1.423,55 |
| Nhóm Gỗ, than gỗ, nguyên liệu (HS 44) |
220,02 |
732,04 |
815,25 |
930,82 |
| Tổng cộng |
793,56 |
1.730,55 |
2.122,46 |
2.354,37 |
Chương 3: Cơ hội và thách thức của việc cắt giảm thuế quan tới xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam
Chương 3 phân tích tổng hợp các tác động đa chiều và đưa ra các giải pháp thực thi:
- Cơ hội: Tiếp cận các thị trường mới chưa từng có FTA song phương (Canada, Mexico, Peru); gia tăng năng lực cạnh tranh về giá so với các quốc gia ngoài khối; tạo điều kiện thuận lợi nhập khẩu nguồn gỗ nguyên liệu chất lượng cao có chứng chỉ từ Canada và New Zealand; đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang sản phẩm tinh chế có giá trị gia tăng cao.
- Thách thức: Quy định nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ nguyên liệu nội khối; các biện pháp phòng vệ thương mại (như cơ chế tự vệ 16 năm của Nhật Bản đối với gỗ dán); các tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường và trách nhiệm xã hội ngày càng khắt khe; sự chững lại của thương mại toàn cầu năm 2019 do các yếu tố dịch bệnh và bất ổn kinh tế.
- Hàm ý chính sách đối với Chính phủ:
- Quy hoạch và mở rộng diện tích rừng trồng nguyên liệu trong nước đạt tiêu chuẩn chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC).
- Tăng cường công tác phổ biến biểu thuế cam kết, hướng dẫn các tiêu chuẩn xuất xứ và cảnh báo sớm các biện pháp phòng vệ thương mại.
- Đẩy mạnh xúc tiến thương mại chuyên ngành gỗ tại các thị trường châu Mỹ (Canada, Mexico).
- Hàm ý hành động đối với Doanh nghiệp:
- Chủ động chuyển dịch chuỗi cung ứng nguyên liệu, hạn chế sử dụng gỗ từ các vùng rủi ro cao để đáp ứng quy tắc xuất xứ CPTPP.
- Đầu tư đổi mới công nghệ chế biến, nâng cao chất lượng thiết kế mẫu mã để đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng phân khúc cao cấp tại Nhật Bản, Canada, Australia.
- Ứng dụng các kênh phân phối hiện đại và thương mại điện tử để gia tăng khả năng thâm nhập thị trường.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thương mại ngành gỗ Việt Nam trong khuôn khổ CPTPP giai đoạn 2010–2019 với các phát hiện chính:
- Xác định rõ cơ cấu tăng trưởng kim ngạch: Giá trị xuất khẩu sản phẩm gỗ chế biến (HS 94) luôn chiếm tỷ trọng áp đảo và đạt 1,423 tỷ USD vào năm 2019, cao hơn nhóm gỗ và nguyên liệu gỗ HS 44 (đạt 930,8 triệu USD) là 492,8 triệu USD.
- Làm rõ cấu trúc thị trường: Khẳng định Nhật Bản là thị trường trụ cột (chiếm 69% tổng kim ngạch khối CPTPP năm 2018), đồng thời chỉ ra dư địa mở rộng lớn tại thị trường Canada (thị phần đồ gỗ Việt Nam mới chiếm 1,6% tổng nhập khẩu của Canada) và thị trường Mexico.
- Hệ thống hóa chi tiết biểu thuế và điều kiện phòng vệ: Cung cấp danh mục số lượng dòng thuế được xóa bỏ ngay và lộ trình cắt giảm của từng quốc gia thành viên đối với mã hàng HS 44 và HS 94, phân tích cơ chế tự vệ đối với 10 dòng gỗ dán tại Nhật Bản.
Về mặt đóng góp, công trình đã lấp khoảng trống của các nghiên cứu giai đoạn trước (vốn chủ yếu tập trung vào TPP 12 nước hoặc phân tích kinh tế tổng thể) bằng việc cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể về ngành gỗ dưới tác động của hiệp định CPTPP 11 nước sau khi có hiệu lực chính thức tại Việt Nam từ năm 2019.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu sau khi CPTPP chính thức có hiệu lực mới chỉ dừng lại ở năm 2019 (năm đầu tiên thực thi), do đó chưa phản ánh đầy đủ tác động trung và dài hạn của lộ trình cắt giảm thuế quan từ năm thứ 2 trở đi.
- Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh dữ liệu lịch sử; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu (như mô hình lực hấp dẫn Gravity Model hoặc mô hình cân bằng tổng thể CGE) để lượng hóa độc lập mức độ tác động của việc giảm thuế quan sau khi kiểm soát các biến số vĩ mô khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu nhiều năm sau thực thi (từ năm 2020 trở đi), kết hợp định lượng tỷ lệ tận dụng chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu CPTPP) và đánh giá chi tiết tác động của việc các thành viên còn lại (Brunei, Malaysia, Chile, Peru) hoàn tất phê chuẩn hiệp định.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích cam kết thuế quan trong các FTA thế hệ mới và kỹ thuật xử lý dữ liệu thương mại theo mã phân loại HS.
- Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách ngành nông lâm nghiệp: Sử dụng nguồn tài liệu tổng hợp biểu thuế chi tiết và các số liệu so sánh chuỗi thời gian 2010–2019 để xây dựng chiến lược phát triển thị trường lâm sản.
- Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu đồ gỗ: Tham khảo lộ trình cắt giảm thuế cụ thể của từng thị trường (đặc biệt là Australia, Canada, Mexico, Nhật Bản) và các yêu cầu kỹ thuật để xây dựng kế hoạch kinh doanh và chuyển đổi chuỗi cung ứng nguyên liệu phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị trường nào trong khối CPTPP nhập khẩu gỗ và sản phẩm gỗ lớn nhất từ Việt Nam và chiếm tỷ trọng bao nhiêu?
Nhật Bản là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam trong khối CPTPP. Năm 2018, kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 1,119 tỷ USD, tăng 12,16% so với năm 2017 và chiếm 69% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam sang các nước CPTPP.
2. Cam kết cắt giảm thuế quan của Canada đối với đồ gỗ Việt Nam có lộ trình như thế nào và mang lại lợi thế gì?
Canada cam kết xóa bỏ 100% thuế nhập khẩu ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với tất cả các dòng thuế gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam. Điều này giúp đồ nội thất Việt Nam (trước đó chịu thuế MFN trung bình 5,7%) có lợi thế cạnh tranh về giá vượt trội tại Canada so với đối thủ cạnh tranh chính là Trung Quốc (đang phải chịu mức thuế nhập khẩu từ 6% đến 9%).
3. Mặt hàng gỗ nào của Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản ghi nhận mức tăng trưởng đột biến năm 2018 và nguyên nhân do đâu?
Mặt hàng viên nén gỗ xuất khẩu sang Nhật Bản năm 2018 đạt 57,73 triệu USD, tăng 268% so với mức 15,68 triệu USD của năm 2017. Nguyên nhân là do Nhật Bản gia tăng nhu cầu sử dụng viên nén gỗ làm nguyên liệu sinh khối đốt phát điện nhằm thay thế các nhà máy điện hạt nhân.
4. Cơ chế tự vệ mà Nhật Bản được phép áp dụng đối với sản phẩm gỗ dán của Việt Nam trong CPTPP được quy định như thế nào?
Đối với 10 dòng thuế gỗ dán (mã HS 4412), Nhật Bản áp dụng lộ trình cắt giảm thuế trong 16 năm. Trong giai đoạn này, nếu khối lượng nhập khẩu từ Việt Nam vượt ngưỡng quy định hàng năm, Nhật Bản có quyền kích hoạt biện pháp tự vệ bằng cách tăng thuế quan áp dụng lên mức thuế MFN thay vì mức ưu đãi CPTPP. Cơ chế tự vệ này sẽ chấm dứt từ năm thứ 16 khi thuế quan được xóa bỏ hoàn toàn.
5. Cơ cấu xuất khẩu giữa nhóm sản phẩm gỗ chế biến (HS 94) và nhóm gỗ nguyên liệu/than gỗ (HS 44) của Việt Nam sang CPTPP có sự chênh lệch ra sao năm 2019?
Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu nhóm sản phẩm gỗ chế biến (HS 94) sang CPTPP đạt 1.423,55 triệu USD, chiếm ưu thế vượt trội và cao hơn nhóm gỗ, than gỗ và gỗ nguyên liệu HS 44 (đạt 930,82 triệu USD) là 492,73 triệu USD, phản ánh sự chuyển dịch tích cực sang các mặt hàng có giá trị gia tăng cao.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hà Thị Lan Anh đã hệ thống hóa toàn diện các cam kết cắt giảm thuế quan và phân tích bức tranh xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam sang 10 đối tác CPTPP giai đoạn 2010–2019. Kết quả nghiên cứu khẳng định CPTPP tạo ra dư địa tăng trưởng và lợi thế cạnh tranh về giá tại các thị trường chủ lực như Nhật Bản, Canada, Australia và Mexico, song đòi hỏi ngành gỗ phải vượt qua rào cản nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ nguyên liệu nội khối. Các hàm ý chính sách và khuyến nghị doanh nghiệp được đề xuất trong công trình là tài liệu hữu ích cho việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững chuỗi giá trị lâm sản Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.