Tác Động Của Cách Mạng Công Nghiệp 4.0 và Fintech Đến Hệ Thống Ngân Hàng Thương Mại Tại Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Tác động của cách mạng công nghiệp 4 0 và fintech tới hệ thống ngân hàng thương mại tại việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động CMCN 4

Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0) và sự bùng nổ của công nghệ tài chính (Fintech) đang định hình lại toàn bộ ngành ngân hàng toàn cầu, và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Đây không còn là một xu hướng tương lai mà đã trở thành hiện thực, tạo ra cả cơ hội và thách thức chưa từng có đối với các ngân hàng thương mại. Làn sóng chuyển đổi số ngành ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ, buộc các định chế tài chính truyền thống phải thay đổi nếu không muốn bị tụt hậu. CMCN 4.0, với các công nghệ trụ cột như Trí tuệ nhân tạo (AI) trong ngân hàng, Big Data và phân tích dữ liệu, và công nghệ Blockchain, đang làm thay đổi căn bản cách ngân hàng vận hành, cung cấp sản phẩm và tương tác với khách hàng. Các quy trình thủ công, phức tạp đang dần được thay thế bởi tự động hóa quy trình bằng robot (RPA), giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu chi phí. Trong bối cảnh đó, các công ty Fintech nổi lên như những đối thủ cạnh tranh linh hoạt, tận dụng công nghệ để cung cấp các dịch vụ tài chính tiện lợi, chi phí thấp và tập trung vào trải nghiệm khách hàng số. Tác động của CMCN 4.0 và Fintech đến ngân hàng thương mại tại Việt Nam là một chủ đề phức tạp, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về thực trạng và đưa ra các giải pháp chiến lược. Việc nhận diện rõ ràng các tác động này là bước đi tiên quyết giúp các ngân hàng xây dựng mô hình kinh doanh ngân hàng hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số. Nghiên cứu của Phạm Tuấn Anh (2018) tại Học viện Ngân hàng đã chỉ ra rằng, sự hợp nhất công nghệ giữa thế giới vật lý, kỹ thuật số và sinh học là yếu tố cốt lõi của CMCN 4.0, tạo ra những thay đổi mang tính hệ thống và đột phá.

1.1. Làn sóng chuyển đổi số ngành ngân hàng toàn cầu

Chuyển đổi số không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại. Các ngân hàng trên thế giới đang đầu tư hàng tỷ USD vào việc nâng cấp hạ tầng công nghệ, phát triển các nền tảng ngân hàng số (digital banking) và ứng dụng các công nghệ tiên tiến. Theo Deloitte (2014), CMCN 4.0 tạo ra các "nhà máy thông minh" trong lĩnh vực sản xuất và tương tự, nó cũng đang tạo ra các "ngân hàng thông minh". Các ngân hàng này có khả năng phân tích dữ liệu khách hàng để cung cấp sản phẩm cá nhân hóa, tự động hóa các quy trình tín dụng, và đảm bảo an ninh mạng ngân hàng ở mức cao nhất. Xu hướng ngân hàng mở (open banking), cho phép chia sẻ dữ liệu qua các API, cũng đang tạo ra một hệ sinh thái tài chính kết nối, nơi ngân hàng hợp tác với các công ty Fintech để mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng. Làn sóng này đặt ra áp lực lớn cho các ngân hàng Việt Nam phải nhanh chóng thích ứng và đổi mới.

1.2. Sự trỗi dậy của hệ sinh thái Fintech Việt Nam

Tại Việt Nam, hệ sinh thái Fintech đang phát triển nhanh chóng, tập trung chủ yếu vào lĩnh vực thanh toán không dùng tiền mặt, cho vay ngang hàng (P2P Lending) và gọi vốn cộng đồng. Các công ty như MoMo, ZaloPay, VNPay đã trở nên quen thuộc với người tiêu dùng, tạo ra sự cạnh tranh trong ngành tài chính trực tiếp với các dịch vụ thanh toán truyền thống của ngân hàng. Lợi thế của các công ty Fintech là sự linh hoạt, chi phí vận hành thấp và khả năng đổi mới sáng tạo nhanh chóng. Họ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể của khách hàng, mang lại trải nghiệm liền mạch và tiện lợi. Sự phát triển này vừa là thách thức, vừa là cơ hội cho các ngân hàng thương mại Việt Nam học hỏi và hợp tác để cùng phát triển, tạo ra một thị trường tài chính đa dạng và hiệu quả hơn.

II. Top 5 thách thức từ CMCN 4

Sự phát triển vũ bão của CMCN 4.0 và Fintech đặt các ngân hàng thương mại Việt Nam trước những thách thức to lớn, đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy chiến lược đến mô hình hoạt động. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh trong ngành tài chính. Các công ty Fintech với cấu trúc tinh gọn và khả năng đổi mới nhanh đang dần chiếm lĩnh thị phần ở các mảng dịch vụ béo bở như thanh toán, cho vay tiêu dùng. Họ không bị ràng buộc bởi các quy định pháp lý chặt chẽ như ngân hàng, cho phép họ triển khai sản phẩm mới một cách nhanh chóng. Thứ hai, quản trị rủi ro công nghệan ninh mạng ngân hàng trở thành vấn đề sống còn. Khi mọi giao dịch đều được số hóa, nguy cơ bị tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu khách hàng ngày càng gia tăng, có thể gây thiệt hại nặng nề về tài chính và uy tín. Thứ ba, các ngân hàng phải đối mặt với yêu cầu thay đổi mô hình kinh doanh ngân hàng hiện đại. Mô hình dựa trên chi nhánh vật lý và giao dịch trực tiếp không còn phù hợp. Thay vào đó, cần chuyển đổi sang mô hình lấy khách hàng làm trung tâm, ưu tiên trải nghiệm khách hàng số và cung cấp dịch vụ đa kênh liền mạch. Thách thức thứ tư là sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, có đủ kiến thức về công nghệ, dữ liệu và tài chính để triển khai các dự án chuyển đổi số. Cuối cùng, hành lang pháp lý tại Việt Nam vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ, tạo ra những khoảng trống và rủi ro cho cả ngân hàng và các công ty Fintech trong quá trình hoạt động.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các công ty công nghệ tài chính

Các công ty Fintech đang trực tiếp thách thức mô hình kinh doanh truyền thống của ngân hàng. Họ cung cấp các dịch vụ chuyên biệt với chi phí thấp hơn và trải nghiệm người dùng vượt trội. Ví dụ, trong lĩnh vực thanh toán, các ví điện tử đang dần thay thế vai trò của thẻ ngân hàng và tiền mặt. Trong lĩnh vực cho vay, các nền tảng P2P Lending kết nối trực tiếp người vay và người cho vay, bỏ qua khâu trung gian là ngân hàng. Sự cạnh tranh này buộc các ngân hàng phải xem xét lại cấu trúc phí, cải thiện chất lượng dịch vụ và đẩy nhanh tốc độ ra mắt sản phẩm mới để giữ chân khách hàng.

2.2. Rủi ro về quản trị công nghệ và an ninh mạng ngân hàng

Việc áp dụng công nghệ mới luôn đi kèm với những rủi ro tiềm ẩn. Hệ thống ngân hàng lõi (core banking) của nhiều ngân hàng Việt Nam đã lỗi thời, khó tích hợp với các công nghệ mới như AI, Blockchain hay Open Banking. Quá trình chuyển đổi số có thể gây gián đoạn hoạt động nếu không được lên kế hoạch và quản lý cẩn thận. Đặc biệt, an ninh mạng ngân hàng là mối lo ngại hàng đầu. Theo tài liệu nghiên cứu, các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, nhắm vào việc đánh cắp thông tin cá nhân và tài sản tài chính. Các ngân hàng cần đầu tư mạnh mẽ vào các giải pháp bảo mật đa lớp, đào tạo nhân viên và xây dựng quy trình ứng phó sự cố hiệu quả để bảo vệ hệ thống và dữ liệu khách hàng.

2.3. Yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi mô hình kinh doanh

Mô hình kinh doanh truyền thống dựa vào mạng lưới chi nhánh vật lý và các sản phẩm tiêu chuẩn không còn đủ sức hấp dẫn trong kỷ nguyên số. Khách hàng ngày nay mong muốn các dịch vụ được cá nhân hóa, truy cập mọi lúc mọi nơi trên các thiết bị di động. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải chuyển đổi từ một nhà cung cấp sản phẩm thành một nhà cung cấp giải pháp tài chính toàn diện. Việc xây dựng một mô hình kinh doanh ngân hàng hiện đại yêu cầu sự thay đổi về văn hóa tổ chức, cấu trúc nhân sự và quy trình làm việc, ưu tiên sự linh hoạt, sáng tạo và lấy dữ liệu làm nền tảng cho mọi quyết định.

III. Cách ngân hàng ứng dụng AI và Big Data để tạo đột phá

Để vượt qua thách thức và tạo ra lợi thế cạnh tranh, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần chủ động ứng dụng các công nghệ cốt lõi của CMCN 4.0. Trí tuệ nhân tạo (AI) trong ngân hàngBig Data và phân tích dữ liệu là hai công nghệ có tiềm năng tác động mạnh mẽ nhất. Big Data cho phép ngân hàng thu thập và xử lý một khối lượng dữ liệu khổng lồ từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm lịch sử giao dịch, hành vi trực tuyến và tương tác trên mạng xã hội. Từ đó, các ngân hàng có thể xây dựng một bức tranh 360 độ về khách hàng. Trên nền tảng dữ liệu đó, AI phát huy vai trò của mình. Các thuật toán học máy (Machine Learning) có thể phân tích dữ liệu để chấm điểm tín dụng chính xác hơn, phát hiện các giao dịch gian lận trong thời gian thực, và dự báo nhu cầu của khách hàng. Chatbot và trợ lý ảo ứng dụng AI đang được triển khai để tự động hóa dịch vụ khách hàng 24/7, giải đáp thắc mắc và thực hiện các giao dịch đơn giản, giúp giảm tải cho nhân viên và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Hơn nữa, AI còn được sử dụng để tối ưu hóa danh mục đầu tư và quản trị rủi ro công nghệ. Sự kết hợp giữa Big Data và AI không chỉ giúp ngân hàng cải thiện hiệu quả hoạt động mà còn tạo ra các sản phẩm, dịch vụ được cá nhân hóa cao, mang lại trải nghiệm khách hàng số vượt trội. Đây chính là chìa khóa để xây dựng mô hình kinh doanh ngân hàng hiện đại và bền vững.

3.1. Tối ưu vận hành bằng Trí tuệ nhân tạo AI và RPA

Tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) là công nghệ cho phép tạo ra các "robot phần mềm" để thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại dựa trên quy tắc, chẳng hạn như nhập liệu, xử lý hồ sơ, đối chiếu chứng từ. Khi kết hợp với AI, RPA trở nên thông minh hơn, có thể xử lý các dữ liệu phi cấu trúc và đưa ra quyết định đơn giản. Việc ứng dụng AI và RPA giúp ngân hàng giảm thiểu sai sót do con người, tăng tốc độ xử lý giao dịch và giải phóng nhân viên khỏi các công việc nhàm chán, để họ tập trung vào các nhiệm vụ có giá trị cao hơn như tư vấn khách hàng hay phân tích chiến lược. Điều này giúp cắt giảm chi phí vận hành và nâng cao năng suất lao động một cách đáng kể.

3.2. Khai thác Big Data và phân tích dữ liệu chuyên sâu

Dữ liệu được coi là "dầu mỏ" của thế kỷ 21. Các ngân hàng sở hữu một kho tàng dữ liệu khách hàng quý giá nhưng chưa khai thác hết tiềm năng. Bằng cách áp dụng các công cụ Big Data và phân tích dữ liệu, ngân hàng có thể hiểu sâu sắc hơn về hành vi, sở thích và nhu cầu tài chính của từng cá nhân. Phân tích dữ liệu giúp ngân hàng xác định các phân khúc khách hàng tiềm năng, thiết kế các chiến dịch marketing mục tiêu hiệu quả, và phát triển các sản phẩm phù hợp. Ví dụ, dựa trên phân tích chi tiêu, ngân hàng có thể đề xuất các gói vay hoặc sản phẩm tiết kiệm phù hợp nhất với từng khách hàng, qua đó tăng tỷ lệ chuyển đổi và lòng trung thành.

3.3. Ứng dụng công nghệ blockchain cho giao dịch tài chính

Công nghệ Blockchain, hay công nghệ chuỗi khối, mang lại tiềm năng cách mạng hóa các giao dịch tài chính nhờ tính minh bạch, bảo mật và phi tập trung. Blockchain có thể được ứng dụng trong thanh toán xuyên biên giới, giúp giảm thời gian và chi phí giao dịch so với hệ thống SWIFT truyền thống. Trong tài trợ thương mại, hợp đồng thông minh (smart contract) trên nền tảng blockchain có thể tự động hóa quy trình xác minh và thanh toán khi các điều kiện được đáp ứng. Mặc dù việc triển khai blockchain còn gặp nhiều thách thức về quy mô và pháp lý, nhưng đây là một công nghệ chiến lược mà các ngân hàng cần nghiên cứu và thử nghiệm để chuẩn bị cho tương lai của ngành tài chính.

IV. Top chiến lược phát triển ngân hàng số Digital Banking

Để cạnh tranh hiệu quả trong bối cảnh mới, việc xây dựng một chiến lược ngân hàng số (digital banking) toàn diện là yêu cầu cấp thiết. Chiến lược này không chỉ dừng lại ở việc số hóa các sản phẩm hiện có mà phải là một cuộc tái cấu trúc sâu sắc, lấy công nghệ và dữ liệu làm trọng tâm. Trọng tâm của chiến lược này là nâng cao trải nghiệm khách hàng số. Mọi điểm chạm của khách hàng với ngân hàng, từ việc mở tài khoản, thực hiện giao dịch đến yêu cầu hỗ trợ, đều phải được thiết kế để trở nên đơn giản, nhanh chóng và liền mạch trên mọi nền tảng, đặc biệt là di động. Ngân hàng cần đầu tư vào giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) để tạo ra các ứng dụng di động thân thiện và dễ sử dụng. Bên cạnh đó, việc phát triển theo mô hình ngân hàng mở (open banking) là một xu hướng tất yếu. Bằng cách mở các giao diện lập trình ứng dụng (API), ngân hàng có thể hợp tác với các công ty Fintech và các bên thứ ba để xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ đa dạng. Khách hàng có thể quản lý tài chính, đầu tư, bảo hiểm ngay trên một nền tảng duy nhất, tạo ra sự tiện lợi tối đa. Đồng thời, việc đẩy mạnh các giải pháp thanh toán không dùng tiền mặt như mã QR, thanh toán di động (mobile payment) và ví điện tử là một phần quan trọng của chiến lược, giúp giảm sự phụ thuộc vào tiền mặt và bắt kịp xu hướng tiêu dùng hiện đại.

4.1. Nâng cao trải nghiệm khách hàng số Digital Customer Experience

Trải nghiệm khách hàng số là yếu tố quyết định sự thành công của một ngân hàng trong kỷ nguyên 4.0. Điều này bao gồm việc cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ dựa trên phân tích dữ liệu, cung cấp quy trình định danh khách hàng điện tử (eKYC) để mở tài khoản từ xa, và xây dựng một hệ thống hỗ trợ đa kênh (omnichannel) nhất quán. Khách hàng phải cảm thấy được thấu hiểu và phục vụ một cách nhanh chóng, hiệu quả dù họ tương tác qua ứng dụng di động, website hay chatbot. Đầu tư vào trải nghiệm khách hàng số không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện tại mà còn là công cụ mạnh mẽ để thu hút khách hàng mới.

4.2. Xây dựng mô hình Ngân hàng mở Open Banking linh hoạt

Ngân hàng mở (Open Banking) là một mô hình kinh doanh cho phép chia sẻ dữ liệu tài chính một cách an toàn thông qua các API. Mô hình này phá vỡ cấu trúc khép kín truyền thống, tạo điều kiện cho sự hợp tác và đổi mới. Ngân hàng có thể đóng vai trò là một nền tảng (Platform), kết nối các dịch vụ của Fintech để cung cấp cho khách hàng một "siêu thị tài chính". Ví dụ, một ứng dụng ngân hàng có thể tích hợp dịch vụ đặt vé máy bay, mua sắm trực tuyến, hoặc đầu tư chứng khoán từ các đối tác. Điều này giúp ngân hàng gia tăng giá trị cho khách hàng và tạo ra các nguồn doanh thu mới.

4.3. Đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt và dịch vụ mới

Chính phủ Việt Nam đang khuyến khích mạnh mẽ việc phát triển thanh toán không dùng tiền mặt. Các ngân hàng cần đi đầu trong xu hướng này bằng cách đa dạng hóa các phương thức thanh toán điện tử. Việc phát triển các giải pháp thanh toán qua mã QR, công nghệ giao tiếp trường gần (NFC) và liên kết với các ví điện tử phổ biến sẽ giúp mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán và thay đổi thói quen của người dùng. Ngoài ra, ngân hàng cần liên tục nghiên cứu và phát triển các dịch vụ tài chính số mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường, từ các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt đến các giải pháp quản lý tài sản tự động (robo-advisor).

V. Tương lai ngành ngân hàng VN Cơ hội từ CMCN 4

Tương lai của ngành ngân hàng thương mại Việt Nam gắn liền với tốc độ và mức độ ứng dụng thành tựu của CMCN 4.0 và Fintech. Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, đây cũng là cơ hội lịch sử để ngành ngân hàng "lột xác", trở nên hiệu quả, minh bạch và sáng tạo hơn. Xu hướng hợp tác thay vì đối đầu giữa ngân hàng và các công ty Fintech sẽ ngày càng trở nên rõ nét. Các ngân hàng với lợi thế về quy mô, uy tín và cơ sở khách hàng lớn có thể kết hợp với sự linh hoạt, sáng tạo công nghệ của Fintech để tạo ra các sản phẩm vượt trội. Mô hình "co-opetition" (hợp tác cạnh tranh) này sẽ định hình nên một hệ sinh thái Fintech Việt Nam năng động và toàn diện. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội, ngành ngân hàng cần giải quyết hai vấn đề cốt lõi: nguồn nhân lực và hành lang pháp lý. Việc đào tạo và thu hút nhân tài có kỹ năng về công nghệ, dữ liệu và tài chính là yếu tố then chốt. Đồng thời, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần sớm hoàn thiện khung pháp lý cho các hoạt động mới như ngân hàng mở (open banking), cho vay ngang hàng và tài sản số, tạo ra một sân chơi bình đẳng và thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường. Vấn đề an ninh mạng ngân hàng cũng cần được đặt lên hàng đầu trong mọi chiến lược phát triển. Tương lai của ngân hàng không nằm ở các tòa nhà vật lý, mà nằm trên các nền tảng số an toàn, thông minh và lấy khách hàng làm trung tâm.

5.1. Xu hướng hợp tác giữa ngân hàng và các công ty Fintech

Thay vì xem Fintech là đối thủ, nhiều ngân hàng Việt Nam đã bắt đầu hợp tác thông qua các chương trình vườn ươm khởi nghiệp, quỹ đầu tư mạo hiểm hoặc tích hợp trực tiếp giải pháp của Fintech vào sản phẩm của mình. Ngân hàng cung cấp nền tảng pháp lý, giấy phép và tệp khách hàng, trong khi Fintech mang đến công nghệ và ý tưởng đột phá. Sự hợp tác này giúp cả hai bên cùng có lợi: Fintech có thể mở rộng quy mô nhanh chóng, còn ngân hàng có thể đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng mà không cần phải xây dựng mọi thứ từ đầu.

5.2. Hoàn thiện khung pháp lý và phát triển nguồn nhân lực

Để CMCN 4.0 và Fintech thực sự mang lại lợi ích cho nền kinh tế, việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng và linh hoạt là vô cùng quan trọng. Chính phủ cần tạo ra một cơ chế "sandbox" (khung thử nghiệm pháp lý) cho phép các công ty Fintech và ngân hàng thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ mới trong một môi trường được kiểm soát. Song song đó, cần có một chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân lực số. Các trường đại học và viện nghiên cứu cần cập nhật chương trình đào tạo, tăng cường hợp tác với doanh nghiệp để đảm bảo sinh viên ra trường có đủ kỹ năng đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong ngành tài chính - ngân hàng hiện đại.

13/07/2025
Tác động của cách mạng công nghiệp 4 0 và fintech tới hệ thống ngân hàng thương mại tại việt nam khoá luận tốt nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CACH MANG CONG NGHIỆP 4.0 VÀ TÁC DONG CUA NÓ TỚI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM 1. Đặc điểm cơ bản của Cuộc cách mạng công nghiệp 4. Khái niệm Khái niệm Industry 4.0 hay Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư là một thuật nett bao gồm một loạt các công nghệ tự động hóa hiện đại, xu hướng trao đổi dữ liệu, công nghiệp chế tạo và sản xuất thông minh!. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các “nhà máy thông minh” với cấu trúc đa đạng và linh hoạt, tại đó các hệ thống thực - ảo/điều khiển - vật lý (cyber — physical systems) sé giam sát các quá trình, tạo ra một bản sao của thế giới vật lý.

Với Internet của vạn vật (IOT — Internet of Things)”, cdc hệ thống thực - ảo/điều khiển — vật lý tương tác với nhau và với con người theo thời gian thực; sau đó, các thành viên sẽ tham gia trong cùng. một chuỗi gia tri (value chain) sẽ sử dụng các dịch vụ của họ thông qua Internet của các dịch vụ (IOS — Internet of Services).0 được hình thành trên nền tảng của cuộc cách mạng thứ 3 (còn gọi là cách mạng kỹ thuật số - sử dụng các thiết bị điện tử, công nghệ thông tin (CNTT) để tự động hóa hơn nữa trong quá trình sản xuất.0 có đặc điểm là thông minh héa sản xuất, mang tính tích hợp cao, linh hoạt và thân thiện với môi trường; cuộc cách mạng này không chỉ giới hạn ở tự động hóa, hệ thong thong minh va được kết nối, mà còn bao trùm phạm vi rộng lớn bao gồm cá làn sóng phát triển của những đột phá trong các lĩnh vực khác nhau: từ mã hóa chuỗi gen cho tới công nghệ nano, in 3D, từ các năng lượng tái tạo tới tính toán lượng tử. Nói cách khác, đây là sự hợp nhất các công nghệ và làm mờ đi ranh giới giữa các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật số và sinh học — đây là yếu tố căn bản khiến CMCN 4.0 khác biệt với các cuộc cách mạng trước đó. Một ví dụ cho CMCN 4.0 là những cỗ máy có thẻ dự đoán những `„ Klaus Schwab (2016), The Fourth Industrial Revolution, World Economic Forum.

* JOT là mối quan hệ giữa vạn vật (các sản phẩm, dịch vụ, dia di ) và con người thông qua các công ng kết nối và các nên tảng khác nhau. Nói cách khác, IOT chính là t nối các quy trình sản xuất và các yêu tô sản xuất (con người, máy móc, nguyên nhiên vật liệu) trong môi rường Internet và công nghệ cao. that bai va quy trình bảo trì kích hoạt độc lập hoặc việc tự tổ chức công tác hậu cần để phản ứng với những thay đổi bất ngờ trong sản xuất. Trong cuộc cách mạng này, các công nghệ mới nổi và sự đổi mới trên diện rộng được khuếch tán nhanh hơn và rộng rãi hơn so với những lần trước — có thể coi đây là biến động lớn thứ tư với tác động mạnh mẽ trong sản xuất chế tạo hiện đại (Hermann, Pentek & Otto, 2015, p5).

Đặc điểm của Cách mạng công nghiệp 4.0 Có bốn nguyên lý được thiết lập cho CMCN 4.0, hỗ trợ cho việc xác định và thực hiện các kịch bản của CMCN 4.0, bao gồm: Thứ nhất, khả năng kết nói. Khả năng máy móc, thiết bị, vật cảm biến và con người có thể kết nói và giao tiếp với nhau thông qua Internet (IoøT hoặc IoP). Thứ hai, minh bạch thông tin. Khả năng các hệ thống thông tỉn có thể tạo ra một bản sao ảo của thế giới vật lý thông qua việc làm phong phú thêm các mô hình kỹ thuật số với các dữ liệu cảm biến.

Điều này đòi hỏi sự tập hợp của nguồn dữ liệu cảm biến đối với nguồn thông tin có giá trị cao hơn. Thứ ba, hỗ trợ kỹ thuật. Nguyên lý này bao gồm hai vấn đề. Mới /à, khả năng các hệ thống hỗ trợ có thể hỗ trợ cho con người thông qua việc tập hợp và hiền thị thông tin để đưa ra những quyết định và giải quyết các vấn đề khẩn cấp trên một bản thống báo ngắn.

//ai /à, khả năng các hệ thống điều khiển - có thể hỗ trợ về mặt vật lý cho con người bằng cách giải quyết một loạt các trạng thái như khó chịu, quá mệt mỏi. hoặc không an toàn. Thứ tư, việc quyết định được phân cấp sâu hơn. Khả năng các hệ thống điều khiển — vật lý đưa ra các quyết định của riêng mình và tự thực hiện các nhiệm vụ nếu có thé.

Chi trong trường hợp ngoại lệ, khi bị nhiễu hoặc các mục tiêu mâu thuẫn lẫn nhau thì các nhiệm vụ được thực hiện ở một cấp độ cao hơn. Những công nghệ đặc trưng của CMCN 4.0 Theo nhiều tài liệu nghiên cứu (Olson, Kenny 2015; Nghiên cứu quốc tế 2014; Stearns 2013; Fisher 1992), thế giới đã và đang trải qua 03 cuộc cách mạng công nghiệp: ~ Lần thứ nhất, diễn ra tại Tây Âu và Bắc Mỹ từ nửa cuối thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 19 với thành tựu nồi bật là việc chế tạo máy móc (đặc biệt là đầu máy hơi nước), phát triển giao thông (dường sắt và đường biển). Đây là cuộc cách mạng công nghiệp hình thành nên chủ nghĩa tư bản. - Lần thứ hai, được bắt đầu từ nửa cuối thế kỷ 19 đến đầu Thế chiến thứ nhất (1914) với thành tựu cơ bản là động cơ đốt trong (gắn với sự hình thành của các xe cơ giới) và điện.

Phạm vi của cuộc cách mạng công nghiệp lần II diễn ra rộng hơn so với lần thứ nhất, tuy nhiên trung tâm của nó vẫn nằm tại châu Âu và Bắc Mỹ. - Lần thứ ba, được bắt đầu vào cuối những năm 1960 với sự xuất hiện của ngành điện tử và công nghệ thông tin. Cuộc cách mạng này vẫn còn tiếp diễn và hiện chưa xác định được thời điểm kết thúc. Đây là cuộc cách mạng gắn với quá trình toàn cầu hóa sâu rộng, với phạm vi ảnh hưởng đến hầu hết mọi quốc gia trên thế giới.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 đang manh nha hình thành ngay trong khi cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 3 chưa kết thúc. Nó được ra đời trên cơ sở nền tảng của cuộc cách mạng. lần thứ ba, với sự tích hợp của ba thế giới: thế giới vật lý, thế giới số và thế giới sinh vật. Ranh giới giữa các thế giới này có thể bị xóa nhòa dần và do đó, tác động của cuộc cách mạng này đến sự phát triển của loài người là sự tác động mang tính cộng hưởng, với tốc độ ở cấp số nhân chứ không phải cấp số cộng tốc độ như các cuộc cách mạng trước đó về phạm vi và chiều sâu mang tính hệ thống.

Các công nghệ cao/công nghệ đặc trưng của CMCN 4.0 là những công nghệ có khả năng tạo ra đột phá, thay đổi cách mọi người sống và làm việc, xác định lại các giá trị, và dẫn đến các sản phẩm và dịch vụ hoàn toàn mới. Những công nghệ đặc trưng của CMCN 4.0 bao gồm internet kết nối vạn vật, điện toán đám mây, robot tự động, in 3 chiều. dữ liệu lớn, blockchain. Những công nghệ đặc trưng này da, dang và sẽ là xu hướng ứng dụng của hệ thống các doanh nghiệp toàn cầu, gay tác động mạnh đến hoạt động kinh tế của các quốc gia trên thế giới.

Imternet kết nói van vat (Internet of things) Trong CMCN 4.0, su hội tụ giữa ứng dung vat ly va ứng dụng kỹ thuật số là sự xuất hiện IoT. Với mô tả đơn giản nhất, lơT là mối quan hệ giữa vạn vật (các vat thể, dich vu, dia điểm.) và con người thông qua các công nghệ kết nối và các nền tảng khác nhau. Có thể coi IoT là công nghệ cơ sở, khởi nguồn cho các ý tưởng, công nghệ của CMCN 4. "Đặc trưng của IoT là mạng cảm biến chỉ phí thấp và thiết bị truyền động thu nhập dữ liệu, giám sát, ra quyết định, và tối ưu hóa quy trình.

Cảm biến và các giải pháp kết nói thế giới thực vào mạng không gian ảo đang phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc. Các cảm biến nhỏ hơn, rẻ hơn và thông minh hơn đang được lắp đặt trong nhà, quần áo, phụ kiện, các thành phố. mạng lưới giao thông và năng lượng. cũng như các quy trình sản xuất.

Ngày nay, có hàng tỷ thiết bị trên toàn thế giới như điện thoại thông minh, may tinh bang va may tính được kết nối Internet. Số lượng thiết bị được dự kiến sẽ tăng dang kẻ trong vài năm tới, ước tính vài tỷ đến hơn một nghìn tỷ thiết bị. Điều này sẽ thay đổi hoàn toàn cách thức mà chúng ta quản lý chuỗi cung ứng bằng cách cho phép chúng ta giám sát và tối ưu hóa tài sản và các hoạt động. đến một mức rất chỉ tiết.

Trong quá trình này, IoT sẽ tác động làm biến đổi tất cả các ngành công nghiệp, từ sản xuất đến cơ sở hạ tầng đến chăm sóc sức khỏe. Theo công ty nghiên cứu Rand Europe (Anh), đến năm 2020, IoT sẽ dem lại doanh thu tiềm năng khổng lồ cho các ngành trên thế giới vào khoảng từ 1.4 nghìn tỷ USD, tương đương với mức GDP của cả Liên minh châu Âu. Không những thế, một báo cáo mới nhất của hãng phân tích kinh tế Business Insider Intelligence con du bao, dén nam 2020 nhiéu nganh kinh té co ban sé tăng cường, dau tư cho hệ sinh thái loT với tổng số tiền đầu tư cho các giải pháp IøT ước chừng 6 nghìn tỷ USD. Việc đẩy mạnh đầu tư vào loT cũng thay đổi cả phương thức hoạt động của nên kinh tế.

Theo Tim Tully — chuyên gia phân tích của Gartner: “loT sẽ có ảnh hưởng lớn tới nền kinh tế bằng việc chuyển đỗi rất nhiều doanh nghiệp vào thương mại điện tử và tạo điều kiện cho việc hình thành các mô hình kinh doanh mới, cải thiện hiệu quả và sản sinh ra các loại hình doanh thu mới”. Các chuyên gia cho rằng siêu kết nói thông qua sư phổ biến của loT và điện toán đám mây sẽ cho phép việc truyền thông tin và giao tiếp phổ quát, toàn cầu và gần như tức thời. Nó là tiền đề ra đời những mô hình kinh doanh mới và mở ra những cách thức cung cấp hàng hóa. dịch vụ mà trước đây là điều không tưởng.

Ví du, tmg dung taxi Uber chỉ có thể xuất hiện việc sử dụng điện thoại di động có thé kết nối Internet đã bùng nỏ. Các dịch vụ như Facebook, WhatsApp, Pinterest, Snapchat, Twitter va Instagram đã đóng một vai trò then chót trong sự tương tác xã hội của các công dân trên toàn thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ