Khảo Sát Hành Vi & Thị Hiếu Người Tiêu Dùng về Sữa Gạo Rang - Đồ án HCMUTE

Đồ án nghiên cứu hcmute khảo sát hành vi và thị hiếu người tiêu dùng đối với sản phẩm sữa gạo rang, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về sữa gạo

1.1.1. Gạo và nhu cầu đa dạng hóa sản phẩm từ gạo

1.2. Giới thiệu sản phẩm sữa gạo rang

1.3. Lợi ích của sản phẩm sữa gạo rang

1.4. Tổng quan về hành vi người tiêu dùng

1.4.1. Yếu tố xã hội

1.4.2. Yếu tố cá nhân

1.4.3. Yếu tố tâm lý

1.4.4. Phương pháp phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group Interview - FGI)

1.4.5. Phương pháp cho điểm thị hiếu

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Người thử

2.3. Phương pháp tiến hành

2.3.1. Tiến hành phỏng vấn nhóm tập trung (FGI)

2.3.2. Thiết kế bảng câu hỏi

2.3.3. Thực hiện khảo sát hành vi người tiêu dùng

2.3.4. Khảo sát thị hiếu nguời tiêu dùng

2.4. Phương pháp xử lý kết quả

2.4.1. Phần mềm thống kê

2.4.2. Phương pháp xử lý ANOVA

2.4.3. Phương pháp xử lý PCA

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ - BIỆN LUẬN

3.1. Thông tin về đối tượng khảo sát

3.2. Kết quả về hành vi người tiêu dùng nhóm sản phẩm nước ngọt có gas

3.2.1. Cách sử dụng sản phẩm trong 12 tháng, 6 tháng và 3 tháng

3.2.2. Hành vi sử dụng sản phẩm

3.2.3. Lý do sử dụng sản phẩm

3.2.4. Tóm tắt hành vi người tiêu dùng nước ngọt có gas

3.3. Kết quả về hành vi người tiêu dùng nhóm sản phẩm nước khoáng – nước tinh khiết

3.3.1. Cách sử dụng sản phẩm trong 12 tháng, 6 tháng và 3 tháng

3.3.2. Hành vi sử dụng sản phẩm

3.3.3. Lý do sử dụng sản phẩm

3.3.4. Tóm tắt hành vi người tiêu dùng nước khoáng – nước tinh khiết

3.4. Kết quả về hành vi người tiêu dùng nhóm sản phẩm sữa tiệt trùng

3.4.1. Cách sử dụng sản phẩm trong 12 tháng, 6 tháng và 3 tháng

3.4.2. Hành vi sử dụng sản phẩm

3.4.3. Lý do sử dụng sản phẩm

3.4.4. Tóm tắt hành vi người tiêu dùng sữa tiệt trùng

3.5. Nhận biết thương hiệu sản phẩm sữa gạo

3.6. Cảm nhận về lợi ích của sản phẩm sữa gạo rang

3.7. Kết quả thị hiếu sản phẩm sữa gạo rang

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sữa Gạo Rang Khám Phá Thị Trường Tiềm Năng

Gạo là nguồn thực phẩm thiết yếu của phần lớn dân số thế giới. Bên cạnh vai trò là lương thực, gạo còn được chế biến thành nhiều sản phẩm đa dạng, trong đó có sữa gạo rang. Tại Việt Nam, các sản phẩm từ gạo còn hạn chế, do đó việc đa dạng hóa sản phẩm từ gạo, đặc biệt là sữa gạo rang, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Sữa gạo rang có nguồn gốc từ Hàn Quốc, được làm từ gạo trắng, gạo nếp, kem béo, đường và phụ gia. Thành phần dinh dưỡng bao gồm khoáng chất, chất béo, protein, carbohydrate phức tạp, vitamin, maltose và glucose. Carbohydrate phức tạp bao gồm oligosaccharides như maltotriose, dextrin, và các saccharide cao hơn. Hàm lượng các chất này thay đổi tùy thuộc vào loại gạo và quy trình chế biến (Mitchell và cộng sự, 1988). Ngày nay, người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe. Sữa gạo rang đáp ứng xu hướng này với các lợi ích dinh dưỡng. Sản phẩm phù hợp với người ăn kiêng, người giảm cân, người ăn chay và người không dung nạp lactose (Jelena Lalić và cộng sự, 2014). Sản phẩm này cũng chứa vitamin B1, niacin, B6, phosphor, magiê, mangan và selene, giúp chống oxy hóa, phòng chống ung thư và tăng cường hệ miễn dịch (Nguyễn Minh Thủy và cộng sự, 2015). Khóa luận tốt nghiệp của Trần Thị Thu Hợi (2017) đã khảo sát hành vi và thị hiếu người tiêu dùng đối với sản phẩm này, cung cấp thông tin quan trọng cho việc phát triển thị trường.

1.1. Giá Trị Dinh Dưỡng Của Sữa Gạo Rang Lợi Ích Vượt Trội

Sữa gạo rang chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Thiamine trong sữa gạo là nguồn dinh dưỡng tốt cho người ăn kiêng và giảm cân. Thiamine cần thiết cho chức năng cơ, tim, hệ thần kinh và chuyển hóa carbohydrate (Jelena Lalić và cộng sự, 2014). Sữa gạo rang không gây dị ứng, phù hợp với trẻ sơ sinh dị ứng sữa bò. Sản phẩm không chứa cholesterol, ít chất béo, phù hợp với người béo phì, bệnh tim, xơ vữa động mạch và gan nhiễm mỡ. Thành phần carbohydrate chủ yếu là glucose, duy trì đường huyết, tạo glycogen ở gan và cơ bắp, cung cấp năng lượng cho hệ thần kinh. Các chế phẩm thương mại thường bổ sung khoáng chất và vitamin để bù đắp thiếu hụt so với sữa động vật (Andrew A. Meharg và cộng sự, 2008).

1.2. Tiềm Năng Phát Triển Thị Trường Sữa Gạo Rang Tại Việt Nam

Thị trường sữa gạo rang tại Việt Nam còn sơ khai, chủ yếu là sản phẩm nhập khẩu từ Hàn Quốc. Tuy nhiên, nhu cầu về sản phẩm healthy và tiện lợi ngày càng tăng. Việc đa dạng hóa sản phẩm từ gạo giúp tăng thu nhập cho người trồng lúa, nâng cao giá trị kinh tế và thương hiệu lúa gạo Việt Nam (Nguyễn Minh Thủy và cộng sự, 2015). Các doanh nghiệp cần nghiên cứu thị hiếu người tiêu dùng, xây dựng chiến lược marketing phù hợp để khai thác tiềm năng thị trường này.

II. Phân Tích Hành Vi Người Tiêu Dùng Cách Tiếp Cận Hiệu Quả

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu, sở thích, thói quen mua sắm. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng bao gồm văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý (Philip Kotler và cộng sự, 2006). Yếu tố văn hóa bao gồm nền văn hóa, văn hóa đặc thù và tầng lớp xã hội. Yếu tố xã hội bao gồm nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị xã hội. Yếu tố cá nhân bao gồm tuổi tác, giai đoạn chu kỳ sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, phong cách sống, nhân cách và ý niệm về bản thân. Yếu tố tâm lý bao gồm động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và thái độ. Các doanh nghiệp cần nắm vững những yếu tố này để lựa chọn phân khúc thị trường phù hợp và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

2.1. Yếu Tố Văn Hóa Nền Tảng Của Hành Vi Tiêu Dùng

Nền văn hóa quyết định ý muốn và hành vi của một người. Các giá trị, nhận thức, sở thích và cách ứng xử cơ bản được học hỏi thông qua gia đình và xã hội. Văn hóa đặc thù bao gồm các dân tộc, chủng tộc, tôn giáo, vùng địa lý. Tầng lớp xã hội là những giai tầng tương đối đồng nhất và bền vững trong xã hội, được sắp xếp theo trật tự tôn ti, chia sẻ những giá trị, mối quan tâm và cách ứng xử giống nhau. Người làm marketing cần quan tâm đến các yếu tố này khi thiết kế sản phẩm, thông điệp quảng cáo, màu sắc, kiểu dáng, thái độ của nhân viên bán hàng.

2.2. Yếu Tố Tâm Lý Động Lực Thúc Đẩy Quyết Định Mua Sắm

Các yếu tố tâm lý bao gồm động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và thái độ. Nhu cầu trở thành động cơ khi đủ mạnh để thúc đẩy hành động. Nhận thức là quá trình cá thể tuyển chọn, tổ chức và giải thích thông tin. Tri thức là sự thay đổi trong hành vi do kinh nghiệm. Niềm tin là ý nghĩ khẳng định về sự việc. Thái độ là đánh giá tốt hay xấu dựa trên nhận thức, cảm xúc và xu hướng hành động. Doanh nghiệp cần nghiên cứu các yếu tố này để tạo ra sản phẩm và thông điệp phù hợp với tâm lý người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thị Hiếu Phỏng Vấn Nhóm Cho Điểm

Nghiên cứu thị hiếu người tiêu dùng về sữa gạo rang sử dụng phương pháp phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group Interview - FGI) và phương pháp cho điểm thị hiếu. FGI khám phá ý nghĩa, niềm tin và văn hóa ảnh hưởng đến cảm xúc, thái độ và hành vi của cá nhân (Fatemeh Rabiee, 2004). Phương pháp này tạo ra dữ liệu dựa trên sự tương tác của nhóm, giúp thu thập thông tin sâu sắc và phong phú hơn so với phỏng vấn cá nhân. Phương pháp cho điểm thị hiếu đánh giá mức độ chấp nhận sản phẩm, sử dụng thang điểm 9 (Hà Duyên Tư và cộng sự, 2006). Số lượng người thử không được ít hơn 60 người để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Các kết quả FGI được dùng để thiết kế bảng khảo sát hành vi người tiêu dùng.

3.1. Phỏng Vấn Nhóm Tập Trung FGI Khai Thác Ý Kiến Chuyên Sâu

Mục đích của FGI là hiểu rõ bối cảnh thị trường, hành vi người tiêu dùng, nhận thức về thương hiệu và sản phẩm. Số lượng người tham gia là 6, nằm trong độ tuổi 19-24. Buổi phỏng vấn gồm khởi động, tìm hiểu hành vi sử dụng sản phẩm RTD, nhận thức về thương hiệu sữa gạo, đánh giá thị hiếu sản phẩm sữa gạo, cảm ơn và kết thúc. Người điều hành khuyến khích sự trao đổi giữa những người được phỏng vấn và quan sát các tương tác phi ngôn ngữ. Dữ liệu thu thập được sử dụng để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát hành vi người tiêu dùng.

3.2. Phương Pháp Cho Điểm Thị Hiếu Đánh Giá Mức Độ Ưa Thích

Phương pháp cho điểm thị hiếu đánh giá mức độ chấp nhận sản phẩm của người tiêu dùng. Thang điểm sử dụng là thang điểm 9, với điểm 1 “vô cùng không thích” và 9 “vô cùng thích”. Số lượng người thử không được ít hơn 60. Tuy nhiên, đối với một số phép thử về định lượng đòi hỏi số lượng người thử tối thiểu 100 người để được những kết quả có ý nghĩa và đáng tin cậy. Mỗi người thử có một sở thích và khung đối chiếu khác nhau, do đó lượng người thử càng lớn càng tốt.

IV. Kết Quả Khảo Sát Ưa Chuộng Sữa Gạo Rang Dinh Dưỡng Hỗ Trợ Tiêu Hóa

Khảo sát hành vi người tiêu dùng trên 237 người, chủ yếu là học sinh sinh viên (19-24 tuổi), thu nhập trung bình thấp hơn 10 triệu, sống ở TP.HCM. Các đối tượng được chia thành 3 nhóm: nhóm dùng nước ngọt có gas, nhóm dùng nước khoáng - nước tinh khiết và nhóm dùng sữa tiệt trùng. Kết quả cho thấy người tiêu dùng mong muốn sữa gạo rang là sản phẩm cung cấp nhiều dinh dưỡng và giúp hỗ trợ tiêu hóa tốt. Phép thử thị hiếu trên 121 người cho thấy mẫu sữa gạo rang tối ưu nhận được đánh giá tích cực, điểm cao hơn các mẫu thị trường. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển của sản phẩm.

4.1. Hành Vi Tiêu Dùng Nước Ngọt Có Gas Ưa Chuộng Thương Hiệu Lâu Đời

Phân tích hành vi người tiêu dùng nước ngọt có gas (Cocacola và Pepsi) cho thấy sản phẩm được sử dụng nhiều vào buổi trưa, trong và sau khi ăn, khi nghỉ ngơi. Thói quen mua về dùng tại nhà, canteen, tiệm ăn, thường dùng cùng bạn bè. Lý do lựa chọn sản phẩm phụ thuộc vào thương hiệu, sự tiện lợi, dịp lễ tết, giá cả, mùi vị, và đặc biệt là tạo cảm giác nhẹ bụng, dễ tiêu.

4.2. Đánh Giá Thị Hiếu Sữa Gạo Rang Tiềm Năng Phát Triển Sản Phẩm

Kết quả khảo sát cho thấy người tiêu dùng mong muốn sữa gạo rang là sản phẩm cung cấp nhiều dinh dưỡng và hỗ trợ tiêu hóa tốt. Phép thử thị hiếu cho thấy mẫu sữa gạo rang tối ưu được đánh giá cao hơn các mẫu thị trường. Điều này cho thấy sản phẩm có tiềm năng phát triển nếu đáp ứng được nhu cầu dinh dưỡng và tiêu hóa của người tiêu dùng. Khảo sát hành vi và thị hiếu người tiêu dùng giúp các doanh nghiệp sữa nắm bắt cơ hội và phát triển thành công dòng sản phẩm này trên thị trường.

V. Đề Xuất Phát Triển Sữa Gạo Rang Chú Trọng Dinh Dưỡng và Tiêu Hóa

Để phát triển sản phẩm sữa gạo rang thành công, các doanh nghiệp cần tập trung vào các yếu tố dinh dưỡng và hỗ trợ tiêu hóa. Cần nghiên cứu công thức tối ưu, sử dụng nguyên liệu chất lượng cao, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Đồng thời, cần xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, tập trung vào đối tượng mục tiêu, quảng bá lợi ích dinh dưỡng và hỗ trợ tiêu hóa của sản phẩm. Việc kết hợp khảo sát thị hiếu người tiêu dùng với nghiên cứu phát triển sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm sữa gạo rang được ưa chuộng và thành công trên thị trường.

5.1. Tối Ưu Công Thức Sữa Gạo Rang Đảm Bảo Dinh Dưỡng và Hương Vị

Cần nghiên cứu công thức sữa gạo rang tối ưu, đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất, protein, carbohydrate). Hương vị cần phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Việt Nam, không quá ngọt, có hương thơm đặc trưng của gạo rang. Có thể bổ sung thêm các thành phần tự nhiên như chiết xuất thảo mộc, trái cây để tăng thêm hương vị và giá trị dinh dưỡng.

5.2. Chiến Lược Marketing Truyền Tải Thông Điệp Giá Trị

Cần xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, tập trung vào đối tượng mục tiêu (học sinh, sinh viên, người ăn kiêng, người quan tâm đến sức khỏe). Truyền tải thông điệp về lợi ích dinh dưỡng, hỗ trợ tiêu hóa, an toàn và tự nhiên của sản phẩm. Sử dụng các kênh truyền thông phù hợp như mạng xã hội, báo chí, quảng cáo trên truyền hình và tại điểm bán. Tổ chức các chương trình dùng thử sản phẩm, tạo sự tương tác với người tiêu dùng.

VI. Tương Lai Sữa Gạo Rang Xu Hướng Tiêu Dùng Xanh Và Sức Khỏe

Sữa gạo rang có tiềm năng lớn trong tương lai nhờ xu hướng tiêu dùng xanh và quan tâm đến sức khỏe ngày càng tăng. Sản phẩm có thể phát triển theo hướng organic, sử dụng gạo lứt, không đường, bổ sung các thành phần tự nhiên có lợi cho sức khỏe. Cần tiếp tục nghiên cứu thị trường, đổi mới công nghệ sản xuất để tạo ra các sản phẩm sữa gạo rang chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.

6.1. Phát Triển Bền Vững Sữa Gạo Rang Organic Và Tự Nhiên

Xu hướng tiêu dùng xanh ngày càng được ưa chuộng. Sữa gạo rang có thể phát triển theo hướng organic, sử dụng gạo lứt, không đường, không chất bảo quản. Các thành phần tự nhiên như chiết xuất thảo mộc, trái cây cũng có thể được bổ sung để tăng thêm giá trị cho sản phẩm.

6.2. Đổi Mới Công Nghệ Sản Xuất Nâng Cao Chất Lượng Và An Toàn

Cần tiếp tục đổi mới công nghệ sản xuất để tạo ra các sản phẩm sữa gạo rang chất lượng cao, an toàn vệ sinh thực phẩm. Công nghệ tiệt trùng UHT, đóng gói vô trùng giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm mà không cần sử dụng chất bảo quản.

22/09/2025
Đồ án hcmute khảo sát hành vi và thị hiếu người tiêu dùng đối với sản phẩm sữa gạo rang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan về sữa gạo 1.1 Gạo và nhu cầu đa dạng hóa sản phẩm từ gạo Gạo là nguồn cung cấp thực phẩm chính cho gần hai phần ba dân số thế giới (Roy và cộng sự, 2011). Trong năm 2010, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Bangladesh, Việt Nam và Myanmar đã cung cấp hơn 75% sản lượng gạo toàn thế giới. Gạo có hàm lượng đạm thấp nhất trong các loại ngũ cốc, tuy nhiên protein trong gạo có tính dinh dưỡng cao. Gạo rất giàu tinh bột và ít chất béo, thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm bánh, nước sốt, thức ăn dành cho trẻ sơ sinh, ngũ cốc ăn sáng, đồ uống có cồn và giấm (Mercier và cộng sự.

Sản xuất, chế biến và thương mại lúa gạo là một yếu tố không thể tách rời của nền văn hoá xã hội tại các quốc gia sản xuất và tiêu thụ gạo lớn, cung cấp tính bền vững cho nền kinh tế của một số quốc gia ở Châu Á (H. Hoogenkamp và cộng sự, 2017). Tại Việt Nam, lúa gạo có tầm quan trọng chiến lược hàng đầu trong mục tiêu phát triển nông nghiệp. Sự phát triển nhanh về kinh tế cùng với tốc độ phát triển dân số là những thách thức mà Việt Nam phải đối mặt, đặc biệt trong việc đảm bảo nhu cầu ăn uống và dinh dưỡng cho thế hệ sau là rất lớn.

Trong nước các sản phẩm chế biến từ gạo còn ít, vì vậy đa dạng hóa các sản phẩm từ gạo sẽ góp phần thỏa mãn nhu cầu ăn uống của con người, tăng thu nhập cho người trồng lúa, nâng cao giá trị kinh tế và thương hiệu lúa gạo của Việt Nam trong nước và quốc tế (Nguyễn Minh Thủy và cộng sự, 2015).2 Giới thiệu sản phẩm sữa gạo rang Sữa gạo rang là sản phẩm chưa được thương mại hóa, đặc biệt là ở tại Việt Nam vì sản phẩm này có xuất xứ từ Hàn Quốc và chỉ được bày bán chủ yếu ở các siêu thị Hàn Quốc. Sữa gạo rang được điều chế chủ yếu từ gạo trắng, gạo nếp, kem béo kèm theo đường và phụ gia, những nguyên liệu này rất an toàn, không nguy hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Thành phần của sữa gạo bao gồm khoáng chất, chất béo, protein , carbohydrate phức tạp, vitamin, maltose và glucose, vv. Tất cả các thành phần trên có nguồn gốc từ nguyên liệu ban đầu của chính hạt gạo nguyên hạt.

"Carbohydrate phức tạp" được đề cập ở trên bao gồm oligosaccharides như maltotriose, dextrin, và các saccharide cao hơn. Trong bất kỳ trường hợp nào, tất cả các dạng carbohydrate phức tạp này này có thể xuất hiện trong sản phẩm sữa gạo với nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào hạt gạo nguyên chất được chọn làm nguyên liệu ban đầu và các đặc tính của quá trình chế biến (Mitchell và cộng sự, 1988).3 Lợi ích của sản phẩm sữa gạo rang Người tiêu dùng thực phẩm ngày nay có nhận thức rất cao về sức khoẻ, đòi hỏi ngành công nghiệp thực phẩm không ngừng phát triển những sản phẩm bổ dưỡng và tiện lợi. Tại thời điểm này, có ít nhất 60% dân số Hoa Kỳ bị thừa cân hoặc béo phì (US HHSD, 2001), với xu hướng tương tự ở các nước phát triển khác. Để giải quyết vấn đề sức khoẻ cộng đồng này, việc sử dụng thực phẩm có mật độ năng lượng hoặc tỷ lệ calo trên khối lượng thấp giúp duy trì trọng lượng cơ thể khỏe mạnh.

Gạo đóng một vai trò quan trọng trong chế độ ăn kiêng này, và một trong những sản phẩm làm từ gạo phù hợp nhất đó là sữa gạo (K. Russell và cộng sự, 2003). Thành phần thiamine trong sữa gạo là nguồn dinh dưỡng tốt cho những người có chế độ ăn kiêng và giảm cân đặc biệt hoặc các tình trạng sức khoẻ khác cũng như phù hợp cho người ăn chay. Bên cạnh đó, thiamine cũng cần thiết cho chức năng bình thường của cơ, tim, hệ thần kinh và hoạt động tinh thần chuyển đổi carbohydrate trong cơ thể để sản sinh ra năng lượng.

Về hoạt tính sinh học, thiamine pyrophosphate (TPP), là một cofactor cho một số enzyme then chốt trong chu trình axit tricarboxylic (chu trình Krebs) và con đường pentose phosphate. Ngoài ra, nó cũng liên quan đến sự trao đổi lipid và protein, sự hình thành các tế bào máu và tổng hợp acetylcholine cho sự dẫn truyền thần kinh (Jelena Lalić và cộng sự, 2014). Các chế phẩm thương mại thường có khuynh hướng bổ sung khoáng chất và vitamin để giải quyết thiếu sót trong các loại sữa động vật (Andrew A. Meharg và cộng sự, 2008).

Gạo dường như không gây dị ứng và sữa gạo đã được dùng cho trẻ sơ sinh bị dị ứng với sữa bò. Ngoài ra, nó cũng rất tốt cho những người bị hội chứng không dung nạp lactose và những người dị ứng với sữa hoặc hạt đậu nành (Jelena Lalić và cộng sự, 2014). Thành phần carbohydrate trong sữa gạo chủ yếu là đường đơn (glucose) có tác dụng duy trì mức đường huyết, tạo dự trữ glycogen ở gan và cơ bắp, nguồn cung cấp năng lượng chính cho hệ thần kinh trung ương nên đây là sản phẩm rất phù hợp cho cả người lao động chân tay và lao động trí óc. Ngoài ra, sữa gạo không chứa cholesterol và ít chất béo nên phù hợp cho người béo phì, người bệnh tim, xơ vữa động mạch và gan nhiễm mỡ.

Sữa gạo còn chứa một lượng lớn vitamin B1, niacin, B6, phosphor, magiê, mangan và selene… có tác dụng chống oxy hóa, hỗ trợ phòng chống ung thư và tăng cường hệ thống miễn dịch (Nguyễn Minh Thủy và cộng sự, 2015).2 Tổng quan về hành vi người tiêu dùng Ngày nay, các doanh nghiệp nghiên cứu hành vi vủa người tiêu dùng với mục đích nhận biết nhu cầu, sở thích, thói quen của họ. Cụ thể là xem người tiêu dùng muốn mua gì, tại sao họ lại mua sản phẩm, dịch vụ đó, tại sao họ lại mua nhãn hiệu đó, họ mua như thế nào, mua ở đâu, khi nào và mức độ mua ra sao để xây dựng các chiến lược marketing thúc đẩy người tiêu dùng mua sắm sản phẩm, dịch vụ của mình. Nhu cầu và hành vi của người tiêu dùng rất khác nhau giữa các xã hội, giữa các khu vực địa lý, giữa các nền văn hóa, tuổi tác, giới tính,vv. Các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh cần phải nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng để lựa chọn phân khúc thị trường phù hợp trước khi quyết định kinh doanh một sản phẩm nào đó.

Khi muốn mở rộng quy mô hoạt động từ khu vực này sang khu vực khác, từ quốc gia này sang quốc gia khác thì sự thành công hay thất bại của họ phụ thuộc vào mức độ chấp nhận của người bản địa. Để vượt qua rào cản này đòi hỏi nhà sản xuất và người kinh doanh phải nắm vững những hành vi, thói quen của người tiêu dùng bản địa và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của họ. Do đó, những nhà làm marketing phải hiểu được hành vi con người ở các lứa tuổi, địa vị xã hội và nền văn hóa khác nhau để có thể cung cấp những sản phẩm, dịch vụ đến đúng đối tượng trong một không gian và thời gian thích hợp. Hành vi của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi bốn yếu tố chính: văn hóa, xã hội, cá nhân, và tâm lý.

Những yếu tố này được trình bày trong hình 1. Đối với nhà quản trị, đa số những yếu tố này là không thể kiểm soát được, nhưng chúng cần phải được phân tích cẩn thận và xem xét những ảnh hưởng của chúng đến hành vi của người tiêu dùng ( Philip Kotler và cộng sự, 2006). 3 Văn hóa Nền văn hóa Xã hội Nhóm tham Cá nhân khảo Tuổi tác và giai đoạn Tâm lý của chu kỳ sống Động cơ Nghề nghiệp Văn hóa đặc Nhận thức thù Gia đình Hoàn cảnh kinh tế Người tiêu dùng Phong cách sống Tri thức Vai trò và địa Nhân cách và ý niệm vị về bản thân Niềm tin và Tầng lớp xã thái độ hội Hình 1.1: Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng 1.1 Yếu tố văn hóa Các yếu tố văn hóa có tác động rộng rãi và sâu xa nhất đến hành vi của người tiêu dùng. Quản trị marketing cần tập trung phân tích các yếu tố văn hóa sau đây.

Nền văn hóa (culture) Là yếu tố cơ bản nhất quyết định ý muốn và hành vi của một người. Không như những loài thấp kém hơn hầu hết đều bị bản năng chi phối, phần lớn cách thức ứng xử của con người đều mang tính hiểu biết. Đứa trẻ lớn lên trong xã hội thì học được những giá trị, nhận thức, sở thích và cách ứng xử cơ bản thông qua gia đình và những định chế quan trọng khác. Người Việt Nam khi mua hàng bao giờ cũng bị chi phối bởi các yếu tố văn hóa mang bản sắc dân tộc tác động đến các giá trị lựa chọn.

Người làm marketing cần quan tâm đến các 4 yếu tố này khi thiết kế chiến lược marketing hay các thông điệp quảng cáo, màu sắc và kiểu dáng sản phẩm, thái độ của nhân viên bán hàng. Văn hóa đặc thù (subculture) Mỗi nền văn hóa chứa đựng những nhóm nhỏ hơn hay còn gọi là các văn hóa đặc thù, là những nhóm văn hóa tạo nên những nét đặc trưng riêng biệt và mức độ hòa nhập với xã hội cho các thành viên của nó. Các nhóm văn hóa đặc thù bao gồm các dân tộc, chủng tộc, tôn giáo và tín ngưỡng, các vùng địa lý. Các dân tộc (nationality groups), như dân tộc Việt Nam bao gồm người Việt nam trong nước hay cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài ít nhiều đều thể hiện những thị hiếu cũng như thiên hướng dân tộc đặc thù.

Các nhóm chủng tộc (racical groups) như người da đen và người da màu, đều có những phong cách và quan điểm tiêu dùng khác nhau. Các nhóm tôn giáo (religioups groups) như Công giáo, Phật giáo đều tượng trưng cho những nhóm văn hóa đặc thù và đều có những điều ưa chuộng và cấm kỵ riêng biệt của họ. Những vùng địa lý (geographical areas) như các vùng phía Bắc và các vùng phía Nam đều có những nét văn hóa đặc thù và phong cách sống tiêu biểu đặc trưng của mỗi vùng đó. Các nhánh văn hóa tạo nên những khúc thị trường quan trọng, và những người làm Marketing thường thiết kế các sản phẩm và chương trình Marketing theo các nhu cầu của chúng.

Hành vi mua sắm của một cá nhân sẽ chịu ảnh hưởng của những đặc điểm nhánh văn hóa của cá nhân đó. Tầng lớp xã hội (social class) Về cơ bản, tất cả các xã hội loài người đều có sự phân tầng xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ