Nghiên cứu khả năng tạo khí sinh học từ hỗn hợp bã thải nấm và lục bình

Nghiên cứu sử dụng bã nấm, lục bình tạo khí sinh học bền vững trong phòng thí nghiệm. Giải pháp thân thiện môi trường, giảm thiểu chất thải.

Chuyên ngành

Khoa Học Kỹ Thuật Và Công Nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2015 - 2016

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tạo khí sinh học từ bã thải nấm và lục bình

Việc chuyển đổi phụ phẩm nông nghiệp thành năng lượng là một hướng đi bền vững, góp phần giải quyết các vấn đề môi trường và an ninh năng lượng. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu về việc sử dụng bã thải nấm và lục bình tạo khí sinh học mở ra một tiềm năng to lớn. Khí sinh học, hay còn gọi là biogas, là một dạng năng lượng tái tạo được sản sinh từ quá trình phân hủy yếm khí các chất hữu cơ. Thành phần chính của nó là khí metan (CH4), một loại khí có khả năng cháy và sinh nhiệt. Quá trình này không chỉ tạo ra năng lượng sạch mà còn xử lý hiệu quả các nguồn chất thải, biến chúng thành phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng. Nguồn nguyên liệu cho sản xuất biogas vô cùng đa dạng, từ phân gia súc, rác thải sinh hoạt đến các loại phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ. Nghiên cứu của Đại học Thủ Dầu Một đã tập trung vào hai nguồn nguyên liệu đặc biệt phổ biến tại Việt Nam: lục bình và bã thải nấm. Đây là một hướng đi mới mẻ và sáng tạo, bởi sự kết hợp này chưa được thực hiện rộng rãi trong các nghiên cứu trước đây. Tiềm năng của việc tạo khí sinh học từ bã thải nấm và lục bình nằm ở sự sẵn có và chi phí thấp của nguyên liệu, đồng thời giải quyết được hai vấn đề môi trường cấp bách. Việc tận dụng thành công hai nguồn phế phẩm này không chỉ mang lại lợi ích về năng lượng mà còn góp phần làm sạch môi trường, giảm phát thải khí nhà kính và tạo ra một mô hình kinh tế tuần hoàn hiệu quả trong nông nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá hiệu quả và xác định các điều kiện tối ưu cho quá trình lên men yếm khí, mở đường cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai.

1.1. Giới thiệu nguyên liệu chính Bã thải nấm và lục bình

Lục bình (Eichhornia crassipes), hay còn gọi là bèo tây, là một loài thực vật thủy sinh có tốc độ phát triển cực kỳ nhanh, gây ra nhiều vấn đề như cản trở giao thông đường thủy và phá vỡ hệ sinh thái. Tuy nhiên, dưới góc độ khoa học, lục bình là một nguồn sinh khối dồi dào. Thành phần hóa học của nó rất giàu chất hữu cơ, với hàm lượng nước chiếm 90-95%. Theo các nghiên cứu, 1 kg thân lá lục bình có thể sinh ra trung bình 14,3 lít khí mỗi ngày. Trong khi đó, bã thải nấm, chủ yếu là mạt cưa sau khi thu hoạch nấm, là một phụ phẩm nông nghiệp lớn tại Việt Nam. Báo cáo từ nghiên cứu cho thấy, lượng mạt cưa thải ra từ các trại nấm có thể lên tới hàng nghìn mét khối mỗi năm. Loại bã thải này có hàm lượng chất hữu cơ rất cao (75-85%), độ ẩm và độ pH phù hợp cho quá trình lên men yếm khí. Việc kết hợp hai loại nguyên liệu này hứa hẹn tạo ra một hỗn hợp có tỷ lệ C/N lý tưởng, thúc đẩy quá trình sản xuất biogas hiệu quả.

1.2. Tổng quan về quá trình lên men yếm khí tạo biogas

Quá trình tạo khí sinh học là một chuỗi phản ứng sinh hóa phức tạp diễn ra trong môi trường không có oxy, được gọi là quá trình lên men yếm khí. Về cơ bản, quá trình này có thể chia thành ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là thủy phân, trong đó các vi khuẩn phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp như protein, lipid và carbohydrate thành các phân tử đơn giản hơn. Giai đoạn thứ hai là axit hóa, nơi các vi khuẩn axetogenic chuyển hóa các chất hữu cơ đơn giản thành các axit béo dễ bay hơi, chủ yếu là axit axetic, cùng với CO2 và H2. Giai đoạn cuối cùng là metan hóa, các vi khuẩn metan sử dụng sản phẩm từ giai đoạn trước để tạo ra khí metan (CH4) và carbon dioxide (CO2). Toàn bộ chu trình này đòi hỏi sự phối hợp của nhiều nhóm vi sinh vật khác nhau và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như nhiệt độ, pH, và tỷ lệ dinh dưỡng C/N. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này là chìa khóa để đạt được năng suất sinh khí cao nhất.

II. Thách thức xử lý bã thải nấm lục bình và giải pháp

Việt Nam, với nền nông nghiệp phát triển, đang đối mặt với những thách thức không nhỏ từ các nguồn phụ phẩm nông nghiệp. Hai trong số những nguồn thải nổi cộm nhất là lục bìnhbã thải nấm. Lục bình, với tốc độ sinh sản chóng mặt, đã trở thành một "thảm họa xanh" trên nhiều hệ thống sông ngòi, đặc biệt là ở hạ lưu sông Sài Gòn và đồng bằng sông Cửu Long. Sự phát triển bùng nổ của chúng gây tắc nghẽn dòng chảy, cản trở giao thông đường thủy, làm suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân. Các biện pháp xử lý như thu gom thủ công hay dùng hóa chất thường tốn kém, không triệt để và tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm thứ cấp. Tương tự, ngành trồng nấm, dù mang lại giá trị kinh tế cao, cũng phát sinh một lượng lớn bã thải nấm, chủ yếu là mạt cưa. Lượng bã thải này nếu không được xử lý chất thải đúng cách sẽ chiếm dụng diện tích lớn, quá trình phân hủy tự nhiên kéo dài gây mùi hôi và ô nhiễm môi trường đất, nước. Hầu hết các cơ sở sản xuất hiện nay chỉ xử lý bằng cách rải ra đồng ruộng hoặc thải bỏ, chưa tận dụng được giá trị tiềm tàng của nguồn sinh khối này. Trước những thách thức đó, việc tìm kiếm một giải pháp bền vững và hiệu quả là vô cùng cấp thiết. Đề tài nghiên cứu sử dụng bã thải nấm và lục bình tạo khí sinh học chính là câu trả lời cho bài toán này, mang lại một giải pháp kép: vừa xử lý ô nhiễm môi trường, vừa tạo ra năng lượng tái tạo.

2.1. Hiện trạng ô nhiễm từ lục bình và bã thải nông nghiệp

Hiện trạng ô nhiễm do lục bình (bèo tây)bã thải nấm đang ngày càng trở nên nghiêm trọng. Tại các tỉnh như Bình Dương và TP. Hồ Chí Minh, lục bình đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến giao thông thủy. Thậm chí, các địa phương đã phải thành lập đội thuyền chuyên thu gom bèo trên kênh rạch nhưng hiệu quả chưa cao do tốc độ phát triển quá nhanh của chúng. Đối với bã thải nấm, tại các vùng trồng nấm trọng điểm như huyện Phú Giáo (Bình Dương), lượng mạt cưa phế thải lên tới 1.000 m3/năm và con số này còn tiếp tục tăng. Việc thải bỏ không qua xử lý không chỉ gây ô nhiễm cục bộ mà còn lãng phí một nguồn tài nguyên hữu cơ quý giá. Các phương pháp xử lý truyền thống tỏ ra kém hiệu quả và không bền vững, đòi hỏi một cách tiếp cận mới mang tính công nghệ và tuần hoàn.

2.2. Lợi ích của việc chuyển hóa chất thải thành năng lượng

Giải pháp chuyển hóa chất thải thành năng lượng thông qua công nghệ biogas mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường bằng cách tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp gây hại. Thứ hai, quá trình này tạo ra khí sinh học, một nguồn năng lượng sạch có thể sử dụng cho đun nấu, thắp sáng, hoặc chạy máy phát điện, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tiết kiệm chi phí cho người dân. Thứ ba, sản phẩm phụ của hầm biogas là bã thải hữu cơ, một loại phân bón chất lượng cao giúp cải tạo đất và tăng năng suất cây trồng. Như vậy, mô hình này không chỉ là xử lý chất thải mà còn tạo ra một chu trình khép kín, nâng cao hiệu quả kinh tế và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc biến thách thức thành cơ hội.

III. Phương pháp ủ yếm khí tạo biogas tại phòng thí nghiệm

Để đánh giá khả năng tạo khí sinh học từ bã thải nấm và lục bình, nghiên cứu đã được tiến hành theo quy mô phòng thí nghiệm với phương pháp vận hành theo mẻ. Đây là phương pháp phổ biến trong các nghiên cứu ban đầu, cho phép kiểm soát chặt chẽ các điều kiện và đánh giá chính xác hiệu suất của quá trình. Quy trình bắt đầu từ khâu chuẩn bị nguyên liệu. Lục bình được thu vớt, cắt bỏ rễ, thái nhỏ thành đoạn 2-3 cm và phơi ráo. Bã thải nấm (mạt cưa sau thu hoạch) được giã nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc cho vi sinh vật. Các mô hình thí nghiệm được lắp đặt trong các bình nhựa có thể tích 20 lít, đảm bảo kín khí tuyệt đối. Mỗi bình được trang bị van khóa và ống dẫn khí nối với túi nhôm để thu và đo lường lượng biogas sinh ra. Một trong những yếu tố then chốt được khảo sát là nước mồi – dung dịch chứa hệ vi sinh vật yếm khí ban đầu. Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả giữa việc dùng nước thường và nước thải chăn nuôi heo sau hệ thống biogas. Nước thải từ hầm biogas được kỳ vọng sẽ cung cấp một quần thể vi sinh vật phong phú, giúp rút ngắn giai đoạn khởi động và tăng tốc độ lên men yếm khí. Bên cạnh đó, các yếu tố môi trường quan trọng khác như pH, độ ẩm, và nhiệt độ cũng được theo dõi và duy trì trong khoảng tối ưu cho hoạt động của vi khuẩn metan. Việc đo lường thể tích khí được thực hiện gián tiếp bằng phương pháp chiếm chỗ nước, một kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả trong điều kiện phòng thí nghiệm.

3.1. Quy trình chuẩn bị nguyên liệu và lắp đặt mô hình ủ

Quy trình thực hiện thí nghiệm được tiến hành một cách bài bản. Lục bình sau khi cắt nhỏ và phơi ráo được cân theo các tỷ lệ định sẵn. Bã thải nấm bào ngư được giã nhỏ để phá vỡ cấu trúc cellulose, giúp vi sinh vật dễ dàng phân hủy hơn. Các mô hình ủ theo mẻ được lắp đặt trong các bình nhựa kín. Hệ thống thu khí bao gồm ống dẫn mềm, van khóa và túi chứa khí bằng nhôm, tất cả các mối nối đều được làm kín để tránh rò rỉ. Mỗi nghiệm thức được nạp 2kg nguyên liệu tươi cùng với 10 lít nước mồi, và được lặp lại ba lần để đảm bảo tính chính xác của số liệu. Quá trình ủ yếm khí được theo dõi liên tục trong 26 ngày.

3.2. Tầm quan trọng của nước mồi trong sản xuất biogas

Nước mồi đóng vai trò quyết định đến tốc độ và hiệu quả của quá trình sinh khí, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Nó cung cấp một lượng lớn các nhóm vi khuẩn đã thích nghi với môi trường yếm khí, giúp quá trình phân hủy diễn ra nhanh hơn. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc sử dụng nước thải từ hầm biogas chăn nuôi heo làm nước mồi cho năng suất sinh khí cao hơn đáng kể so với dùng nước thường. Điều này là do trong nước thải đã có sẵn một hệ vi sinh vật hoạt động mạnh mẽ, giúp rút ngắn thời gian khởi động và tăng cường hiệu quả phân giải chất hữu cơ. Việc lựa chọn đúng loại nước mồi là một bước quan trọng để tối ưu hóa quy trình sản xuất biogas.

IV. Kết quả tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn tạo khí sinh học

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm tại Đại học Thủ Dầu Một đã cung cấp những dữ liệu quan trọng về việc tối ưu hóa quá trình sử dụng bã thải nấm và lục bình tạo khí sinh học. Một trong những phát hiện cốt lõi là việc xác định được tỷ lệ phối trộn lý tưởng giữa hai loại nguyên liệu. Thí nghiệm được tiến hành với các tỷ lệ khác nhau, bao gồm 100% bã thải nấm, 100% lục bình, và các hỗn hợp 25:75, 50:50, 75:25. Kết quả cho thấy, nghiệm thức với tỷ lệ phối trộn 50% lục bình và 50% bã thải nấm (tính theo khối lượng tươi) cho tổng lượng khí sinh ra cao nhất một cách vượt trội. Cụ thể, sau 26 ngày lên men, nghiệm thức này tạo ra 46,3 lít biogas. Kết quả này chứng tỏ việc kết hợp hai loại nguyên liệu mang lại hiệu quả cộng hưởng, có thể do hỗn hợp này tạo ra tỷ lệ C/N cân bằng, một điều kiện tiên quyết cho hoạt động tối ưu của vi sinh vật yếm khí. Các nghiệm thức chỉ sử dụng một loại nguyên liệu hoặc có tỷ lệ chênh lệch lớn đều cho sản lượng khí thấp hơn. Đặc biệt, nghiệm thức 100% bã thải nấm cho lượng khí rất thấp, có thể do hàm lượng xơ cao, khó phân hủy. Phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu và tối ưu hóa công thức nguyên liệu đầu vào để đạt được hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao nhất trong sản xuất biogas từ phụ phẩm nông nghiệp.

4.1. Ảnh hưởng của nước mồi đến năng suất sinh khí

Khảo sát ban đầu tập trung vào vai trò của nước mồi. Kết quả cho thấy các nghiệm thức sử dụng nước thải chăn nuôi heo sau biogas làm nước mồi đều cho tổng thể tích khí cao hơn hẳn so với việc dùng nước thường. Cụ thể, với nguyên liệu là lục bình, việc dùng nước thải biogas giúp tăng sản lượng khí từ khoảng 34 lít lên 37 lít. Với bã thải nấm, sự khác biệt còn rõ rệt hơn. Điều này khẳng định nước thải từ hầm biogas là một chất mồi lý tưởng, giúp kích hoạt quá trình lên men yếm khí một cách nhanh chóng và hiệu quả.

4.2. Tỷ lệ vàng 50 50 bã nấm và lục bình cho hiệu quả cao

Điểm nhấn quan trọng nhất của nghiên cứu là việc tìm ra tỷ lệ phối trộn tối ưu. Trong các nghiệm thức, hỗn hợp 50% lục bình và 50% bã thải nấm đã tạo ra tổng cộng 46,3 lít khí sau 26 ngày, tương đương với năng suất sinh khí khoảng 92,6 lít biogas/1 kg nguyên liệu khô. Con số này cao hơn đáng kể so với các nghiệm thức khác, ví dụ như nghiệm thức 100% lục bình (34,2 lít) hay 100% bã thải nấm (chỉ 6,5 lít). Kết quả này cho thấy sự tương tác bổ trợ giữa hai loại nguyên liệu là rất cần thiết. Lục bình có thể phân hủy nhanh hơn, tạo khí ở giai đoạn đầu, trong khi bã thải nấm với hàm lượng chất xơ cao hơn sẽ phân hủy chậm hơn, giúp duy trì quá trình sinh khí kéo dài. Đây chính là "tỷ lệ vàng" để tối ưu hóa sản lượng biogas.

4.3. Đánh giá và so sánh hiệu suất sinh khí của nghiên cứu

Khi so sánh với các nghiên cứu khác, kết quả của đề tài cho thấy tính khả thi cao. Năng suất 92,6 lít/kg nguyên liệu khô cao hơn nhiều so với nghiên cứu sử dụng rơm rạ của tác giả Trần Thị Hạnh (khoảng 16,62 lít/kg). Mặc dù con số này thấp hơn so với một nghiên cứu khác của tác giả Nguyễn Võ Châu Ngân về lục bình (271,92 lít/kg), nhưng cần lưu ý rằng điều kiện thí nghiệm và phương pháp xử lý nguyên liệu (nguyên liệu tươi so với khô và thủy phân) là khác nhau. Tuy nhiên, ưu điểm của phương pháp trong nghiên cứu này là quy trình đơn giản, sát với điều kiện thực tế và dễ áp dụng hơn. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của việc sản xuất biogas từ bã thải nấm và lục bình.

V. Tiềm năng ứng dụng và tương lai của biogas từ bã thải

Nghiên cứu về sử dụng bã thải nấm và lục bình tạo khí sinh học không chỉ dừng lại ở kết quả trong phòng thí nghiệm mà còn mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho việc ứng dụng thực tiễn. Tiềm năng lớn nhất nằm ở việc xây dựng các mô hình hầm biogas quy mô hộ gia đình hoặc trang trại, tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào và sẵn có tại địa phương. Việc này không chỉ cung cấp một nguồn năng lượng tái tạo tại chỗ, giúp người dân giảm chi phí sinh hoạt và sản xuất, mà còn là một giải pháp xử lý chất thải hiệu quả, góp phần bảo vệ môi trường nông thôn. Bã thải sau quá trình ủ yếm khí là một nguồn phân bón hữu cơ vi sinh giàu dinh dưỡng, giúp cải tạo đất, giảm sử dụng phân bón hóa học và hướng tới một nền nông nghiệp hữu cơ, bền vững. Về mặt xã hội, việc nhân rộng mô hình này có thể tạo thêm việc làm, nâng cao ý thức cộng đồng về tái sử dụng phế phẩm và bảo vệ môi trường. Để hiện thực hóa tiềm năng này, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế của nghiên cứu ban đầu. Cần có các thiết bị đo đạc chính xác hơn để phân tích thành phần và chất lượng khí CH4, từ đó đánh giá khả năng ứng dụng cho các mục đích tiêu dùng khác nhau. Đồng thời, cần tiến hành các thí nghiệm ở quy mô lớn hơn để kiểm chứng hiệu quả kinh tế và kỹ thuật khi áp dụng vào thực tế. Việc xây dựng các quy trình vận hành chuẩn hóa, dễ áp dụng sẽ là chìa khóa để mô hình này được nhân rộng.

5.1. Ý nghĩa kinh tế xã hội và bảo vệ môi trường

Thành công của đề tài mang lại ý nghĩa to lớn trên nhiều phương diện. Về kinh tế, nó biến các loại chất thải gần như không có giá trị thành một sản phẩm có hiệu quả kinh tế cao là năng lượng tái tạo và phân bón hữu cơ. Về xã hội, nó góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân nông thôn, giảm gánh nặng chi phí năng lượng. Về môi trường, đây là một giải pháp toàn diện giúp làm sạch kênh rạch bị tắc nghẽn bởi lục bình và xử lý các bãi tập kết bã thải nấm gây ô nhiễm. Quá trình này giúp giảm phát thải khí metan (một loại khí nhà kính mạnh) ra môi trường so với việc để các chất thải này phân hủy tự nhiên.

5.2. Hướng phát triển và kiến nghị cho nghiên cứu tương lai

Dựa trên những kết quả đã đạt được và các hạn chế của đề tài, một số kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo được đưa ra. Cần đầu tư các thiết bị chuyên dụng để đo lường chính xác thể tích và phân tích thành phần khí, đặc biệt là nồng độ CH4, để xác định chất lượng nhiên liệu. Các nghiên cứu cần được mở rộng quy mô từ mô hình phòng thí nghiệm sang quy mô thí điểm (pilot) và thực địa để đánh giá tính khả thi trong điều kiện vận hành thực tế. Thêm vào đó, việc nghiên cứu các phương pháp tiền xử lý nguyên liệu (như thủy phân bằng enzyme) có thể giúp nâng cao hơn nữa năng suất sinh khí. Cuối cùng, cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người dân để xây dựng các chính sách hỗ trợ, chuyển giao công nghệ và nhân rộng mô hình này ra cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung nguyên liệu 1. Nguồn gốc Lục bình (tên khoa học là Eichhomia crassipes) là một loài thực vật thuỷ sinh, nổi trên mặt nước, thuộc Giới Plantae, Ngành Magnoliophyta, Chi (genus): Eichhornia (Do nhà thực vật học Carl Sigismund Kunth sắp xếp). Lục bình còn được gọi là lộc bình.

Loài này có tên là bèo tây trong Tiếng Việt vì có nguồn gốc nước ngoài đưa vào. Nó còn có tên là bèo Nhật Bản vì có người cho là mang từ Nhật Bản về. Thành phần hóa học và giá trị sử dụng Lục bình có khả năng hấp thu mạnh mẽ các chất dinh dưỡng và các chất hóa học khác từ môi trường sinh sống của nó và thành phần hóa học của lục bình phụ thuộc vào đặc điểm môi trường sống. Lục bình chứa hàm lượng nước khá cao từ 90 - 95% 5 trọng lượng cơ thể.

Hàm lượng vật chất khô (DM) thấp là giới hạn chính cho việc thu hoạch, chế biến và sử dụng nguồn sinh khối thực vật. Lục bình chứa 2,9% hàm lượng protein (đạm hữu cơ), 0,9% hydrat carbon (đường bột), 22% cellulose (chất xơ), 1,4% khoáng tổng số. Thành phần hóa học của lục bình Gunnarsson Thông số Abdelhamid Chanakya Patel Poldar Polprassert và Mattsson (tính theo và Gabr et al.4 - - - chất khô Chất hữu 74.27 (Nguồn: Carina và Cecilia, 2007) Tại Việt Nam cây bèo lục bình được sử dụng trong y học để chữa sưng tấy hoặc viêm đau như sưng bắp chuối ở bẹn, tiêm bị áp xe, sưng nách, viêm tinh hoàn, viêm khớp ngón tay, viêm hạch bạch huyết; dùng làm thức ăn cho người và gia súc, gia cầm; sử dụng để xử lý ô nhiễm môi trường; làm phân bón; sản xuất biogas; trồng nấm. Trong thời gian khoảng 15 năm gần đây, cây bèo lục bình còn được sử dụng làm nguồn nguyên liệu quý và có giá trị cho sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ.

Bã thải nấm [1] Nguyên liệu đầu vào của sản xuất nấm chủ yếu là rơm rạ, mùn cưa. Đây là những nguyên liệu mà thành phần chính của nó là Xenlulo. Sau quá trình sử dụng để trồng nấm thì các nguyên liệu này đã bị phân hủy một phần. Tại Viện Sinh học nhiệt đới, Dương Đức Hiếu và các cộng sự thực hiện vào năm 2012 với đề tài là “Sản xuất phân hữu cơ sinh học từ chế phẩm mạt cưa sau thu hoạch nấm và chất thải chăn nuôi” đã phân tích tính chất của bã thải sau trồng nấm được thể hiện ở bảng 1.

Tính chất bã thải sau trồng nấm Kết quả STT Chỉ tiêu Đợt 1 Đợt 2 Đợt 3 1 Photpho tổng số (%) 0,0018 0,04 0,03 2 Nitơ tổng số(%) 0,5 1,2 1,1 3 Độ dẫn điện (mS) 0,54 0,55 0,64 4 Hàm lượng xơ thô (%) 5,2 4,8 1,9 4 Hàm lượng hữu cơ (%) 85 75 79 5 Độ ẩm(%) 58 75 65 6 pH 6,5 7,7 7,2 ( Nguồn: Dương Đức Hiếu, 2012) Kết quả ở bảng 1.2 cho thấy, cả 3 mẫu mạt cưa sau thu hoạch nấm đều có hàm lượng chất hữu cơ rất cao (dao động từ 75 đến 85%). Độ ẩm của cả 3 mẫu mạt cưa sau thu hoạch nấm đều phù hợp cho quá trình ủ. Giá trị pH của các mẫu mạt cưa dao dộng từ 6,5 đến 7,7, đây là khoảng pH thích hợp cho quá trình ủ biogas sử dụng mạt cưa sau thu hoạch nấm.2 cho thấy, hàm lượng xơ thô ban đầu của các nguyên liệu mạt cưa sau thu hoạch nấm không cao (dao động từ 1,9-5,2%). Hơn nữa, hàm lượng nitơ tổng số (0,5-1,2%) của nguyên liệu ủ mạt cưa sau thu hoạch nấm lại khá thấp.

Nước thải chăn nuôi heo sau biogas [4] Sau khi xử lý bằng cách ủ biogas, các chất hữu cơ có trong nước thải chăn nuôi heo được chuyển hóa có hiệu quả: COD giảm 76,3%; SS giảm 86,1% và 51,2% vi sinh 7 vật gây bệnh bị tiêu diệt; nhưng các chất dinh dưỡng (N,P) được xử lí chỉ một phần: N giảm 11,8%; P giảm 7%. Trong đó, pH là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình lên men yếm khí, pH quá thấp hoặc quá cao đều không tốt cho vi khuẩn hoạt động. Trong kết quả nghiên cứu của Lê Hoàng Việt vào năm 1998, pH của nước thải biogas ở khoảng 6.8, nằm trong khoảng pH thích hợp 6.6 cho vi khuẩn sinh trưởng ( Lê Hoàng Việt, 1998). Từ đó ta chọn nước thải chăn nuôi heo sau biogas làm nước mồi.

Nước mồi cho mô hình ủ biogas giúp cho nguyên liệu sinh khí nhanh hơn do có sẵn các nhóm vi khuẩn lên men yếm khí. Do đó sử dụng nước mồi góp phần làm quá trình yếm khí xảy ra nhanh hơn, thời gian làm thí nghiệm được rút ngắn. Nước mồi là nguồn dinh dưỡng bổ sung để kích thích hoạt động của vi khuẩn giai đoạn đầu. Tổng quan về quá trình lên men lên men tạo khí [5] 1.

Giới thiệu chung về khí sinh học (biogas) Biogas hay còn gọi là khí sinh học, là một hỗn hợp khí được sản sinh ra từ sự phân huỷ những chất hữu cơ dưới tác động của vi khuẩn trong môi trường yếm khí. Biogas là một hỗn hợp bao gồm metan, cacbon dioxit, nitơ, hydro sunfua…trong đó thành phần chủ yếu là khí mêtan (CH4). Khí đốt thiên nhiên cũng có chất như khí sinh học. Khí này được hình thành qua nhiều thời kỳ địa chất nên có hàm lượng mê tan rất cao, thường trên 90%.

Nguồn nguyên liệu để sản xuất khí sinh học Nguyên liệu dùng để sản xuất khí sinh học được chia làm 2 loại: Nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật: Thuộc loại này, phân người và phân gia súc, gia cầm là phổ biến. Vì được sử lý trong bộ máy tiêu hoá nên phân dễ phân huỷ và nhanh chóng cho khí sinh học. Tuy vậy, thời gian phân huỷ phân không dài (2 – 3 tháng) và tổng lượng khí thu được từ 1kg phân là không lớn. Phân trâu, bò, lợn phân huỷ nhanh hơn.

Phân người và phân gà vịt phân huỷ chậm hơn nhưng cho năng suất cao hơn. 8 Nguyên liệu có nguồn gốc thực vật: Các nguyên liệu thực vật gồm phụ phẩm cây trồng như rơm rạ, thân lá ngô, khoai, đậu…và loại cây xanh hoang dại như: bèo, các cây cỏ sống ở dưới nước… Các nguyên liệu thực vật có lớp vỏ cứng rất khó bị phân huỷ. Vì vậy nguyên liệu càng già càng khó phân huỷ. Để cho quá trình phân huỷ được thuận lợi, những nguyên liệu thực vật cần được xử lý trước (chặt, băm, đạp nhỏ và ủ sơ bộ hiếu khí) để phá vỡ lớp vỏ cứng và tăng diện tích bề mặt cho vi khuẩn tấn công.Quá trình phân huỷ của nguyên liệu thực vật dài hơn so với phân (có thể tới hàng năm).

Do vậy nguyên liệu thực vật nên sử dụng theo cách nạp từng mẻ nhỏ, mỗi mẻ kéo dài từ 3 – 6 tháng. Lên men tạo khí Để sản xuất khí sinh học, người ta xây dựng hoặc chế tạo các thiết bị khí sinh học. Nguyên liệu để sản xuất khí sinh học là những chất hữu cơ như phân động vật, các loại thực vật như bèo, cỏ, rơm rạ. Nguyên liệu được nạp vào các thiết bị khí sinh học.

Thiết bị giữ kín không cho không khí lọt vào nên nguyên liệu bị phân huỷ kỵ khí và tạo ra khí sinh học. Một lượng sinh khối được lưu giữ trong hầm kín vài ngày sẽ chuyển hóa và sản sinh ra khí sinh học (biogas), có khả năng cháy được với thành phần chính là metan và cacbon đioxit. Quá trình phân hủy kỵ khí diễn ra qua 3 giai đoạn chính:  Giai đoạn 1: Biến đổi chất hữu cơ phức tạp thành chất hữu cơ đơn giản. Chất hữu cơ phức tạp: (PROTEIN, A.AMIN, LIPID) Vi khuẩn Closdium bipiclobacterium, Bacillus gram âm không sinh bào tử, staphy loccus.

Chất hữu cơ đơn giản (ALBUMOZ PEPIT,GLYXERIN, A.BÉO) 9  Giai đoạn 2: Hình thành axit. Nhờ vào vi khuẩn acetogenic bacteria (vi khuẩn tổng hợp acetat), các hydrates carbon acid có phân tử lượng thấp (C 2H5COOH, C3H7COOH, CH3COOH…) và pH môi trường ở dưới 5 nên gây thối.  Giai đoạn 3: Lên men metan. Sản phẩm của pha acid là nguyên liệu để phân huỷ ở giai đoạn này, tạo ra hỗn hợp khí: CH4, CO2, H2S, N2, H2, và muối khoáng (pH của môi trường chuyển sang kiềm).

Các giai đoạn này được thực hiện bởi 2 loại vi khuẩn là vi khuẩn axit hóa và vi khuẩn metan hóa. Chu trình chuyển chất thải hữu cơ thành biogas qua các phản ứng phức tạp, về cơ bản có thể chiathành 2 pha chính:  Pha I-pha axit: Bao gồm giai đoạn thủy phân và giai đoạn tạo axit liên kết với nhau, trong đó các chất thải hữu cơ sẽ chuyển hóa phần lớn thành acetate.  Pha II-pha metan: Là giai đoạn khí CH4 và CO2 được tạo thành. Quá trình phân hủy chất thải hửu cơ thành biogas có thể tóm tắt như sau: C6H12O6  3CO2 + 3CH4 1.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ủ khí sinh học 1. Ảnh hưởng của pH pH cũng góp phần quan trọng đối với hoạt động sống của vi khuẩn sinh khí methane. Vi khuẩn sinh khí methane thích hợp ở pH 6,5 – 7. Khi pH lớn hơn 8 hay nhỏ hơn 6 thì hoạt động của nhóm vi khuẩn giảm nhanh.

Ảnh hưởng của nhiệt độ Có hai vùng nhiệt độ thích hợp cho sự lên men của vi khuẩn sinh khí methane: một là messophilic (nhiệt độ trung bình) biến động từ 20 – 45 oC, và hai là thermophilic (nhiệt độ cao) trong vùng nhiệt trên 45oC. Nhiệt độ tối ưu là 35oC cho vùng thứ nhất và 55oC cho vùng thứ hai. Sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình sinh khí. Vi khuẩn sinh khí methane rất nhạy cảm với nhiệt độ, biên độ nhiệt độ thay đổi cho phép là 10 oC trong mỗi ngày.

Nhiệt độ dưới 10oC làm vi khuẩn hoạt động kém và gas sẽ không được sinh ra hoặc rất ít. Ở Việt Nam nhiệt độ trung bình từ 18 – 32 o là thuận lợi cho hoạt động của vi sinh, sinh khí methane. Ảnh hưởng của oxy Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến quá trình phân hủy chất hữu cơ của vi sinh vật, vi sinh vật tạo khí trong hầm ủ rất nhạy cảm với oxy, nếu hầm ủ có oxy thì hoạt động của vi sinh vật yếm khí yếu hay ngừng hẳn. Ảnh hưởng của độ ẩm Ẩm độ đạt 91,5 – 96% thì thích hợp cho vi khuẩn sinh methane phát triển, ẩm độ lớn hơn 96% thì tốc độ phân hủy chất hữu cơ có giảm, sản lượng khí sinh ra thấp.

Ảnh hưởng của thành phần dinh dưỡng (Hàm lượng chất khô) Để đảm bảo quá trình sinh khí bình thường và liên tục phải cung cấp đầy đủ nguyên liệu cho sự sinh trưởng và phát triển của vi khuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ