Luận văn: So sánh từ trái nghĩa trong thành ngữ Đức và Việt

Luận văn ThS: So sánh đối nghĩa trong thành ngữ Đức Việt. Nghiên cứu ý nghĩa tương phản, khác biệt văn hóa qua thành ngữ hai ngôn ngữ.

Chuyên ngành

Germanistik

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Masterarbeit

2017

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Ehrenwörtliche Erklärung

Danksagung

Zusammenfassung

1. Themenwahl und Forschungsgegenstand

2. Forschungsmethode und Aufbau der Arbeit

3. Zu dem Begriff „Bedeutungsgegensatz“

4. Arten von Antonymien

5. Zum Begriff „Phraseologismus“

6. Merkmale von Phraseologismen

7. Arten von Phraseologismen

8. Bedeutungsgegensätze in deutschen Vergleichsphraseologismen

9. Bedeutungsgegensätze in vietnamesischen Vergleichsphraseologismen

10. Vergleich der deutschen und vietnamesischen Vergleichsphraseologismen

Tabellen und Abbildungen

Tóm tắt

I. Khám phá sự độc đáo Tổng quan thành ngữ Đức Việt

Bài viết này tập trung vào việc so sánh từ trái nghĩa trong thành ngữ Đức - Việt. Đây là một lĩnh vực thú vị, thể hiện sự tương đồng và khác biệt văn hóa giữa hai quốc gia. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu sâu hơn về ngôn ngữ, mà còn khám phá những giá trị văn hóa được ẩn chứa trong các thành ngữ. Thành ngữ, với tư cách là một bộ phận quan trọng của ngôn ngữ, phản ánh tư duy, cách nhìn nhận thế giới của một cộng đồng. Vì vậy, việc so sánh từ trái nghĩa trong thành ngữ sẽ mang lại những cái nhìn đa chiều và phong phú về văn hóa Đức và Việt Nam. Một số tài liệu nghiên cứu về thành ngữ Đứcthành ngữ Việt đã chỉ ra rằng, mặc dù hai ngôn ngữ này thuộc hai hệ ngôn ngữ khác nhau, nhưng vẫn có những điểm tương đồng đáng ngạc nhiên trong cách sử dụng từ trái nghĩa. Điều này cho thấy rằng, có những quy luật chung trong tư duy của con người, bất kể họ đến từ đâu. Tuy nhiên, cũng có những khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng từ trái nghĩa trong thành ngữ. Điều này là do sự khác biệt về văn hóa, lịch sử và xã hội của hai quốc gia. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích những điểm tương đồng và khác biệt này, nhằm làm sáng tỏ hơn về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Việc hiểu rõ về từ trái nghĩa trong thành ngữ Đức - Việt cũng có ý nghĩa thiết thực trong việc học tập và giảng dạy ngoại ngữ, giúp người học tránh được những lỗi sai không đáng có và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả hơn. Hơn nữa, nó còn góp phần vào việc bảo tồn và phát huy giá trị của thành ngữ – một di sản văn hóa quý báu của mỗi quốc gia.

1.1. Giới thiệu khái niệm từ trái nghĩa trong ngôn ngữ

Trong ngôn ngữ học, từ trái nghĩa là những từ có ý nghĩa đối lập nhau, thuộc cùng một phạm trù ngữ nghĩa hoặc trường nghĩa. Ví dụ, "cao" và "thấp", "lớn" và "nhỏ", "trắng" và "đen" là những cặp từ trái nghĩa phổ biến. Theo các nhà ngôn ngữ học, từ trái nghĩa không chỉ đơn thuần là những từ có ý nghĩa đối lập, mà còn phải có một mối liên hệ nhất định về nghĩa, thường là cùng miêu tả một khía cạnh nào đó của sự vật, hiện tượng. Ví dụ, "giàu" và "nghèo" đều miêu tả về tình trạng kinh tế, "nóng" và "lạnh" đều miêu tả về nhiệt độ. Việc sử dụng từ trái nghĩa trong ngôn ngữ có nhiều mục đích khác nhau, từ việc nhấn mạnh sự đối lập, tạo sự tương phản, đến việc thể hiện sự đa dạng và phong phú của ngôn ngữ. Trong văn chương, từ trái nghĩa thường được sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật, tăng tính biểu cảm cho ngôn ngữ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ trái nghĩa giúp người nói diễn đạt ý một cách rõ ràng và chính xác hơn. Nghiên cứu của Vũ Thị Thu An đã chỉ ra sự phức tạp trong việc phân loại từ trái nghĩa ở tiếng Việt, nhấn mạnh tính tương đối và sự phụ thuộc vào ngữ cảnh.

1.2. Vai trò của thành ngữ trong việc phản ánh văn hóa

Thành ngữ là những cụm từ cố định, thường có tính hình tượng và biểu cảm cao, được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày. Thành ngữ không chỉ là một đơn vị ngôn ngữ, mà còn là một phần quan trọng của văn hóa, phản ánh những giá trị, kinh nghiệm, và quan niệm của một cộng đồng. Thành ngữ thường được truyền từ đời này sang đời khác, mang trong mình những câu chuyện lịch sử, những bài học đạo đức, và những tri thức dân gian. Ví dụ, thành ngữ "lá lành đùm lá rách" thể hiện tinh thần tương thân tương ái, giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng. Thành ngữ "ăn quả nhớ kẻ trồng cây" nhắc nhở về lòng biết ơn đối với những người đã có công lao. Nghiên cứu thành ngữ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về văn hóa, lịch sử, và con người của một quốc gia. Việc so sánh thành ngữ giữa các ngôn ngữ khác nhau cũng giúp chúng ta nhận ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới của các nền văn hóa khác nhau. Đồng thời, ta cũng nhận thấy rõ hơn về sự idiomatizität của thành ngữ, khi nghĩa đen và nghĩa bóng có sự khác biệt lớn.

II. Phân tích so sánh Điểm tương đồng về từ trái nghĩa

Mặc dù thành ngữ Đứcthành ngữ Việt có nguồn gốc và cấu trúc khác nhau, nhưng vẫn có những điểm tương đồng đáng chú ý trong cách sử dụng từ trái nghĩa. Sự tương đồng này có thể được giải thích bởi những quy luật chung trong tư duy của con người, cũng như những giá trị văn hóa phổ quát mà các nền văn hóa khác nhau cùng chia sẻ. Ví dụ, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng từ trái nghĩa để tạo sự tương phản, nhấn mạnh sự đối lập giữa hai khái niệm. Thành ngữ Đức "Arm wie eine Kirchenmaus" (nghèo như chuột nhà thờ) và thành ngữ Việt "Nghèo rớt mồng tơi" đều miêu tả sự nghèo khó tột cùng. Cả hai thành ngữ này đều sử dụng hình ảnh so sánh để làm nổi bật sự nghèo khó. Sự tương đồng về cách sử dụng từ trái nghĩa còn thể hiện ở việc cả hai ngôn ngữ đều sử dụng từ trái nghĩa để diễn tả những khái niệm trừu tượng. Ví dụ, thành ngữ Đức "Gleich und Gleich gesellt sich gern" (người cùng hội cùng thuyền) và thành ngữ Việt "Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã" đều diễn tả quy luật tương đồng trong quan hệ xã hội. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, sự tương đồng về cách sử dụng từ trái nghĩa không có nghĩa là các thành ngữ tương ứng có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau. Vẫn có những sắc thái ý nghĩa riêng biệt, phản ánh đặc trưng văn hóa của mỗi quốc gia.

2.1. So sánh về cấu trúc thành ngữ chứa từ trái nghĩa

Cấu trúc thành ngữ chứa từ trái nghĩa trong tiếng Đức và tiếng Việt có những đặc điểm riêng. Tuy nhiên, vẫn có thể tìm thấy những điểm tương đồng nhất định. Ví dụ, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng cấu trúc so sánh với từ trái nghĩa để nhấn mạnh sự khác biệt. Trong tiếng Đức, ta có cấu trúc "A ist so X wie B" (A thì X như B), ví dụ: "Er ist so dumm wie Schifferscheiße" (Anh ta ngu như bò). Trong tiếng Việt, cấu trúc tương tự là "A X như B", ví dụ: "Ngu như bò". Cả hai cấu trúc này đều sử dụng từ "dumm/ngu" (ngu ngốc) và so sánh với một đối tượng khác để tăng tính biểu cảm. Ngoài ra, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng cấu trúc đối xứng với từ trái nghĩa. Trong tiếng Đức, ta có cấu trúc "X und Y" (X và Y), trong đó X và Y là từ trái nghĩa, ví dụ: "Gut und Böse" (Thiện và Ác). Trong tiếng Việt, cấu trúc tương tự là "X với Y", ví dụ: "Thiện với Ác". Cả hai cấu trúc này đều sử dụng từ trái nghĩa để thể hiện sự đối lập. Sự khác biệt chính nằm ở ngữ pháp và cách diễn đạt cụ thể, nhưng cấu trúc cơ bản vẫn tương đồng. Theo nghiên cứu của Phạm Văn Lam, cấu trúc ngữ pháp của thành ngữ có ảnh hưởng đến khả năng hoạt động và phạm vi ngữ nghĩa của chúng.

2.2. Điểm chung trong ý nghĩa biểu đạt của thành ngữ

Mặc dù có sự khác biệt về cấu trúc và cách diễn đạt, nhiều thành ngữ Đức - Việt sử dụng từ trái nghĩa để biểu đạt những ý nghĩa tương đồng. Ví dụ, cả hai ngôn ngữ đều có thành ngữ miêu tả sự giàu nghèo. Trong tiếng Đức, có thành ngữ "Leben wie die Made im Speck" (Sống như sâu trong mỡ), chỉ cuộc sống sung sướng, đầy đủ. Trong tiếng Việt, có thành ngữ "Sống trên nhung lụa", cũng chỉ cuộc sống giàu sang, phú quý. Mặc dù hình ảnh so sánh khác nhau (sâu trong mỡ vs. nhung lụa), ý nghĩa biểu đạt vẫn tương đồng. Tương tự, cả hai ngôn ngữ đều có thành ngữ miêu tả sự khôn ngoan và ngu ngốc. Trong tiếng Đức, có thành ngữ "Schlau wie ein Fuchs" (Khôn như cáo), chỉ sự thông minh, lanh lợi. Trong tiếng Việt, có thành ngữ "Khôn như ranh", cũng chỉ sự khôn ngoan, sắc sảo. Ở chiều ngược lại, thành ngữ "Dumm wie Bohnenstroh" (Ngu như rơm) tương đồng với "Ngu như bò". Những điểm chung này cho thấy rằng, có những giá trị và quan niệm phổ quát mà các nền văn hóa khác nhau cùng chia sẻ, được thể hiện qua thành ngữ và cách sử dụng từ trái nghĩa.

III. Sự khác biệt trong sử dụng So sánh từ trái nghĩa cụ thể

Bên cạnh những điểm tương đồng, việc so sánh từ trái nghĩa trong thành ngữ Đức - Việt cũng bộc lộ những khác biệt đáng kể. Những khác biệt này phản ánh đặc trưng văn hóa, lịch sử, và xã hội riêng biệt của mỗi quốc gia. Ví dụ, trong thành ngữ Đức, thường sử dụng hình ảnh liên quan đến thiên nhiên, động vật, hoặc các hoạt động hàng ngày để tạo sự hình tượng. Ngược lại, trong thành ngữ Việt, thường sử dụng hình ảnh liên quan đến đời sống nông nghiệp, gia đình, hoặc các mối quan hệ xã hội. Thành ngữ Đức "Schwarz auf Weiß" (đen trên trắng) chỉ sự rõ ràng, minh bạch. Trong khi đó, thành ngữ Việt "Trắng đen lẫn lộn" lại chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng. Sự khác biệt này có thể là do sự khác biệt trong cách nhìn nhận và đánh giá về màu sắc trong hai nền văn hóa. Một số thành ngữ chỉ có trong một ngôn ngữ, mà không có thành ngữ tương ứng trong ngôn ngữ kia. Điều này là do sự khác biệt về kinh nghiệm sống, phong tục tập quán, và hệ giá trị của hai quốc gia.

3.1. Khác biệt về hình ảnh và biểu tượng trong thành ngữ

Một trong những điểm khác biệt lớn nhất giữa thành ngữ Đứcthành ngữ Việt là hình ảnh và biểu tượng được sử dụng. Thành ngữ Đức thường sử dụng hình ảnh từ thiên nhiên, động vật, và các hoạt động hàng ngày, ví dụ: "Stark wie ein Bär" (khỏe như gấu), "Fleißig wie eine Biene" (chăm chỉ như ong), "Schlafen wie ein Murmeltier" (ngủ như chồn). Những hình ảnh này gần gũi với cuộc sống của người Đức và phản ánh sự yêu thích thiên nhiên của họ. Trong khi đó, thành ngữ Việt thường sử dụng hình ảnh từ đời sống nông nghiệp, gia đình, và các mối quan hệ xã hội, ví dụ: "Chậm như rùa", "Yêu nhau như máu mủ ruột rà", "Ăn trông nồi, ngồi trông hướng". Những hình ảnh này phản ánh xã hội nông nghiệp truyền thống và tầm quan trọng của gia đình và cộng đồng trong văn hóa Việt Nam. Sự khác biệt về hình ảnh và biểu tượng không chỉ tạo nên sự đa dạng của thành ngữ, mà còn giúp chúng ta hiểu sâu hơn về văn hóa và con người của mỗi quốc gia. Do đó, khi dịch thành ngữ cần chú ý để lựa chọn hình ảnh tương ứng để tránh gây hiểu nhầm.

3.2. Những thành ngữ độc đáo không có tương đương

Một số thành ngữ ĐứcViệt rất đặc thù, không có thành ngữ tương đương trong ngôn ngữ kia. Điều này thường là do sự khác biệt về lịch sử, văn hóa và xã hội. Ví dụ, thành ngữ Đức "Den Teufel an die Wand malen" (vẽ quỷ lên tường) mang ý nghĩa bi quan, lo lắng về những điều tồi tệ có thể xảy ra. Tương tự, thành ngữ này không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt. Hoặc ví dụ, thành ngữ Việt "Đi đêm lắm có ngày gặp ma" (làm việc xấu nhiều sẽ bị trừng phạt) không có một thành ngữ tương đương hoàn toàn trong tiếng Đức. Điều này có thể là do những khác biệt trong quan niệm về đạo đức và luật nhân quả. Việc dịch những thành ngữ này đòi hỏi sự sáng tạo và am hiểu sâu sắc về cả hai nền văn hóa, để có thể truyền tải được ý nghĩa một cách chính xác nhất.

IV. Ứng dụng thực tiễn Dịch thành ngữ trái nghĩa Đức Việt

Việc hiểu rõ về từ trái nghĩa trong thành ngữ Đức - Việt có ý nghĩa quan trọng trong việc dịch thuật và giảng dạy ngoại ngữ. Khi dịch thành ngữ, người dịch không chỉ cần nắm vững ý nghĩa của thành ngữ, mà còn cần am hiểu về văn hóa, lịch sử, và xã hội của hai quốc gia, để có thể lựa chọn những thành ngữ tương ứng hoặc diễn đạt lại ý một cách phù hợp. Ví dụ, khi dịch thành ngữ Đức "Schwarz auf Weiß" sang tiếng Việt, không thể dịch một cách máy móc là "đen trên trắng", mà cần tìm một thành ngữ có ý nghĩa tương đương, ví dụ: "Trắng đen rõ ràng" hoặc "Có sách mách có chứng". Trong giảng dạy ngoại ngữ, việc giới thiệu và phân tích thành ngữ giúp học viên hiểu sâu hơn về văn hóa và tư duy của người bản xứ, đồng thời giúp họ sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả hơn. Việc so sánh thành ngữ Đức - Việt cũng giúp học viên nhận ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ, từ đó tránh được những lỗi sai không đáng có.

4.1. Phương pháp dịch thành ngữ hiệu quả và chính xác

Dịch thành ngữ là một thách thức đối với người dịch, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả hai ngôn ngữ và văn hóa. Có nhiều phương pháp dịch thành ngữ khác nhau, tùy thuộc vào mục đích và ngữ cảnh dịch. Một phương pháp phổ biến là tìm thành ngữ tương đương trong ngôn ngữ đích, tức là thành ngữ có ý nghĩa và sắc thái tương tự. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có thể tìm được thành ngữ tương đương. Trong trường hợp này, người dịch có thể sử dụng phương pháp dịch giải thích, tức là diễn giải ý nghĩa của thành ngữ bằng ngôn ngữ thông thường. Một phương pháp khác là sử dụng phương pháp dịch phỏng dịch, tức là tạo ra một thành ngữ mới trong ngôn ngữ đích, dựa trên hình ảnh và biểu tượng của thành ngữ gốc. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi sự sáng tạo và cẩn trọng, để tránh tạo ra những thành ngữ gượng gạo và không tự nhiên. Theo Vũ Thị Thu An, việc lựa chọn phương pháp dịch phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.

4.2. Ví dụ cụ thể về dịch thành ngữ trái nghĩa

Để minh họa cho các phương pháp dịch thành ngữ, chúng ta có thể xem xét một vài ví dụ cụ thể. Ví dụ, thành ngữ Đức "Jung und Alt" (trẻ và già) có thể được dịch sang tiếng Việt là "Già trẻ lớn bé". Cả hai thành ngữ này đều sử dụng từ trái nghĩa để miêu tả tất cả mọi người. Tuy nhiên, thành ngữ Việt có thêm yếu tố "lớn bé" để nhấn mạnh sự toàn diện. Một ví dụ khác, thành ngữ Đức "Himmel und Hölle in Bewegung setzen" (làm xáo trộn cả thiên đường và địa ngục) có thể được dịch sang tiếng Việt là "Lên trời xuống biển" hoặc "Dời non lấp biển". Cả hai thành ngữ Việt đều diễn tả sự nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu. Trong trường hợp không tìm được thành ngữ tương đương, người dịch có thể sử dụng phương pháp dịch giải thích. Ví dụ, thành ngữ Đức "Das ist ein zweischneidiges Schwert" (đây là một thanh kiếm hai lưỡi) có thể được dịch là "Đây là một con dao hai lưỡi, vừa có lợi vừa có hại".

V. Kết luận Giá trị văn hóa và tương lai nghiên cứu thành ngữ

Nghiên cứu về từ trái nghĩa trong thành ngữ Đức - Việt không chỉ có giá trị về mặt ngôn ngữ học, mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của hai quốc gia. Thành ngữ là một kho tàng văn hóa quý báu, phản ánh lịch sử, truyền thống, và tư duy của một cộng đồng. Việc so sánh thành ngữ giữa các ngôn ngữ khác nhau giúp chúng ta hiểu sâu hơn về sự đa dạng và phong phú của văn hóa nhân loại, đồng thời giúp chúng ta trân trọng và bảo vệ những di sản văn hóa quý báu. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu sắc hơn về thành ngữ, đặc biệt là về những khía cạnh ít được khám phá như sự ảnh hưởng của thành ngữ đến tư duy và hành vi của con người, vai trò của thành ngữ trong giao tiếp đa văn hóa, và việc ứng dụng thành ngữ trong giáo dục và truyền thông.

5.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn thành ngữ truyền thống

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, thành ngữ truyền thống đang dần bị mai một. Việc bảo tồn thành ngữ không chỉ là trách nhiệm của các nhà ngôn ngữ học và văn hóa học, mà còn là trách nhiệm của cả cộng đồng. Cần có những biện pháp cụ thể để bảo tồn và phát huy giá trị của thành ngữ, ví dụ: đưa thành ngữ vào chương trình giảng dạy, tổ chức các hoạt động văn hóa liên quan đến thành ngữ, và sử dụng thành ngữ trong các phương tiện truyền thông. Đồng thời, cần khuyến khích việc sáng tạo những thành ngữ mới, phản ánh những thay đổi của xã hội và cuộc sống hiện đại.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về từ trái nghĩa trong thành ngữ

Nghiên cứu về từ trái nghĩa trong thành ngữ còn rất nhiều tiềm năng để khám phá. Trong tương lai, có thể tập trung vào những hướng nghiên cứu sau: Nghiên cứu so sánh thành ngữ giữa các vùng miền khác nhau trong cùng một quốc gia. Nghiên cứu sự biến đổi của thành ngữ theo thời gian. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của thành ngữ đến tư duy và hành vi của con người. Nghiên cứu vai trò của thành ngữ trong giao tiếp đa văn hóa. Nghiên cứu việc ứng dụng thành ngữ trong giáo dục và truyền thông. Nghiên cứu sự tương quan giữa thành ngữ và các loại hình ngôn ngữ khác như tục ngữ, ca dao, và thành ngữ. Những nghiên cứu này sẽ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về thành ngữ và vai trò của chúng trong đời sống ngôn ngữ và văn hóa.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

FREMDSPRACHENHOCHSCHULE DER NATIONALUNIVERSITÄT HANOI Vũ Thị Thu An BEDEUTUNGSGEGENSATZ IN DEUTSCHEN UND VIETNAMESISCHEN PHRASEOLOGISMEN - EIN VERGLEICH SO SÁNH TỪ TRÁI NGHĨA TRONG THÀNH NGỮ TIẾNG ĐỨC VÀ TIẾNG VIỆT Masterarbeit Studiengang: Germanistik Studiengangsnummer: 14045130 Hanoi – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com FREMDSPRACHENHOCHSCHULE DER NATIONALUNIVERSITÄT HANOI Vũ Thị Thu An BEDEUTUNGSGEGENSATZ IN DEUTSCHEN UND VIETNAMESISCHEN PHRASEOLOGISMEN - EIN VERGLEICH SO SÁNH TỪ TRÁI NGHĨA TRONG THÀNH NGỮ TIẾNG ĐỨC VÀ TIẾNG VIỆT Masterarbeit Studiengang: Germanistik Studiengangsnummer: 14045130 Gutachter: Ass. Vũ Kim Bảng Hanoi – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ehrenwörtliche Erklärung Hiermit erkläre ich an Eides statt, dass ich die vorliegende Masterarbeit selbständig angefertigt und keine andere Literatur als die angegebene Quellen und Hilfsmittel benutzt habe. Die Masterarbeit habe ich bisher keinem anderen Prüfungsamt in gleicher oder vergleichbarer Form vorgelegt. Sie wurde bisher auch nicht veröffentlicht.

November 2017 Vũ Thị Thu An i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danksagung An dieser Stelle möchte ich all jenen danken, die durch ihre fachliche und persönliche Unterstützung zum Gelingen meiner Masterarbeit beigetragen haben. Mein größter Dank gilt Herrn Ass. Vũ Kim Bảng für das Bereitstellen des Themas meiner Masterarbeit, die hilfreichen Anregungen und konstruktive Kommentare bei der Anfertigung dieser Arbeit sowie die freundliche Hilfsbereitschaft, die er mir entgegenbrachte. Weiterhin danke ich meiner Familie, die mir mein Studium ermöglicht und mich in all meinen Entscheidungen unterstützte.

ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Zusammenfassung Die vorliegende Arbeit besteht aus vier Kapiteln: Einleitung, theoretische Grundlagen, Untersuchung der Bedeutungsgegensätze in deutschen und vietnamesischen Vergleichsphraseologismen und Schlussfolgerung. Durch die Arbeit werden die Gemeinsamkeiten, sowie Unterschiede der Bedeutungsgegensätze in deutschen und vietnamesischen Vergleichsphraseologismen dargestellt. Die Ergebnisse der Untersuchung können als einen Beitrag zur Forschung der Gegenwörter bzw. Vergleichsphraseologismen angesehen werden.

iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Themenwahl und Forschungsgegenstand. Forschungsmethode und Aufbau der Arbeit. Zu dem Begriff „Bedeutungsgegensatz“.

Arten von Antonymien. Zum Begriff „Phraseologismus“. Merkmale von Phraseologismen. Arten von Phraseologismen.

30 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bedeutungsgegensätze in deutschen Vergleichsphraseologismen. Bedeutungsgegensätze in vietnamesischen Vergleichsphraseologismen. Vergleich der deutschen und vietnamesischen Vergleichsphraseologismen.

66 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tabellen und Abbildungen A. Klassifikationen der semantischen Relationen. Anzahl der komparativen Phraseologismen nach Anzahl der Bestandwörtern. Anzahl der komparativen Phraseologismen nach Struktur des Vergleichsgegenstandes.

Komparative Phraseologismen im Duden-Wörterbuch und ihre gegensätzlichen Phraseologismen. Komparative Phraseologismen im Duden-Wörterbuch, deren Bedeutungen nicht gegensätzlich sind (obwohl sie Antonymien enthalten). Komparative Phraseologismen im Wörterbuch „Thành ngữ tiếng Việt“ und ihre gegensätzlichen Phraseologismen. Komparative Phraseologismen im Wörterbuch „Thành ngữ tiếng Việt“, deren Bedeutungen nicht gegensätzlich sind (obwohl sie Antonymien enthalten).

Klassifikation der deutschen Phraseologismen nach Burger. Klassifikation der deutschen Phraseologismen nach Schippan.27 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Themenwahl und Forschungsgegenstand Das Wort ist nicht nur ein Zeichen, sondern es enthält eine oder mehrere Bedeutungen. Darüber hinaus können mehrere Wörter in einer Beziehung stehen.

„Zwischen den Wörtern bzw. zwischen den Bedeutungen von Wörtern einer Sprache bestehen eine Reihe von Beziehungen, die man semantische Relationen (auch: Sinnrelationen) nennt. 1 Diese Relationen werden von verschiedenen Sprachwissenschaftlern unterschiedlich genannt und klassifiziert. In der folgenden Tabelle werden die Gemeinsamkeiten sowie die Unterschiede der Klassifikationen von Busse (2009), Kessel/Reimann (2010) und Schwarz/Chur (2004) aufgezeigt: Nach Nach Nach Busse Kessel/Reimann Schwarz/Chur Synonymie Bedeutungs- Synonymie Synonymie (Referenz- identität identität) Bedeutungs- Polysemie Polysemie Polysemie verschiedenheit Homonymie Homonymie Homonymie Hyperonymie – Bedeutungs- Hyperonymie – Hyperonymie – Hyponymie hierarchie Hyponymie Hyponymie 1 Schwarz/Chur 2004, S.

1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Kontradiktion - Komplementarität - Kontradiktion Bedeutungs- - Kontrarität Antonymie - Inkompatabilität gegensatz - Konversion I, II - Antonymie - Heteronymie Tabelle 12. Klassifikationen der semantischen Relationen Wenn wir die Tabelle genauer betrachten, sind die meisten Unterschiede bei dem Bedeutungsgegensatz zu sehen. Dies führt zu vielen Schwierigkeiten, wenn wir die Gegenwörter von einem Wort bestimmen müssen, oder entscheiden sollen, ob zwei oder mehrere Wörter gegensätzlich sind. Aus diesem Grund wird diese Beziehung im Rahmen der Arbeit untersucht.

Ein großer Bereich, in dem Gegenwörter häufig verwendet werden, sind Phraseologismen. Deswegen wähle ich „Bedeutungsgegensatz in deutschen und vietnamesischen Phraseologismen – ein Vergleich“ als Thema meiner Masterarbeit. Zielsetzung Phraseologismen im Vietnamesischen und im Deutschen sind ein sehr umfangreiches Thema. Besonders im Deutschen und eher m Vietnamesischen ist es nicht einfach, Phraseologismen und Sprichwörter zu unterscheiden.

Deshalb liegt der Schwerpunkt meiner Arbeit bei dem Vergleich der Gegensätzlichkeit in deutschen und vietnamesischen komparativen Phraseologismen (oder Vergleichsphraseologismen), die meiner Meinung 2 Vgl.165ff; Schwarz/Chur 2004, S. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nach leicht zu itentifizieren sind. Deswegen werden in meiner Arbeit folgende Forschungsfragen gestellt: - Wie wird der Bedeutungsgegensatz in deutschen und vietnamesischen Vergleichsphraseologismen dargestellt? - Worin liegen die Gemeinsamkeiten zwischen dem Bedeutungsgegensatz in den deutschen und vietnamesischen komparativen Phraselogismen? - Worin liegen die Unterschiede zwischen dem Bedeutungsgegensatz in den deutschen und vietnamesischen komparativen Phraselogismen? Um diese Forschungsfragen zu beantworten werden zuerst die Begriffe und Klassifikationen der Gegensätzlichkeit im Deutschen und Vietnamesischen erläutert. Die Verwendung der Gegensätzlichkeit in Phraseologismen in zwei Sprachen werden dargestellt und dann miteinander verglichen.

Durch diese Arbeit werde ich eine konkrete Vorstellung über die Gemeinsamkeiten sowie die Unterschiede bei der Verwendung der Gegensätzlichkeit in Phraseologismen im Deutschen und im Vietnamesischen geben. Forschungsmethode und Aufbau der Arbeit Die Arbeit besteht aus vier Kapiteln. Nach der Einleitung, in der die Begründung der Themenwahl, der Forschungsgegenstand, die Zielsetzung und die Forschungsfragen dargestellt werden, folgen im nächsten Kapitel die theoretischen Grundlagen. Wegen der unterschiedlichen Klassifikationen des Bedeutungsgegensatzes, dient die Arbeit dem Zweck, die Begriffe in Bezug auf die Gegensätzlichkeit zu erklären und die Klassifikationen der Antonymie darzustellen.

Von den Einstellungen der drei oben genannten Autoren wird die von Busse ausgewählt und genauer betrachtet, weil er im Vergleich zu den 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com anderen Autoren die Gegenwörter in mehrere Gruppen unterteilt hat. Danach werden die Begriffe und die Klassifikation im Deutschen, nämlich von Busse, mit der im Vietnamesischen verglichen. Zu dem theoretischen Teil gehören noch die Erklärung des Begriffs „Phraseologismus“ und die Darstellung der Merkmale und Arten von Phraseologismen in den zwei Sprachen. Der theoretische Teil dient als Grundlage für die praktische Untersuchung, die im Mittelpunkt meiner Arbeit steht.

Dabei werden Phraseologismen im Deutschen und im Vietnamesischen als Beispiele dafür analysiert, wie das Konzept von Gegensätzlichkeit dargestellt und verwendet wird. Wegen der großen Anzahl der Phraseologismen in den beiden Sprachen beschränkt sich meine Arbeit auf Vergleichsphraseologismen. Bei der Forschung werden die folgenden Methoden genutzt: Analyse, Vergleich und Induktion. Als eine konstrastive Forschung legt die vorliegende Arbeit die unterschiedlichen Einstellungen von Sprachwissenschaftlern beider Sprachen dar.

Zu dem Begriff „Bedeutungsgegensatz“ Das Phänomen „Gegensätzlichkeit“ bzw. „Bedeutungsgegensatz“ kommt in allen Sprachen oft vor. Im Deutschen Im Deutschen wird der Begriff „Antonymie“ und im Englischen „antonym“ auch verwendet, um die Gegensätzlichkeit bzw. den Bedeutungsgegensatz auszudrücken.

Antonym „bezeichnet ein Wort, das einem anderen semantisch 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com entgegengesetzt ist (z. gut/böse, öffnen/schließen)“3. Lyons (1980) benutzt den Begriff „Antonymie“ nicht als einen Oberbegriff, sondern als eine Subklasse. Er unterscheidet kontradiktorische und konträre Gegensätze wie Antonymie, Komplementarität und Konversheit.4 Schippan (2002) verwendet den Begriff „Antonymie“ auch für eine Subklasse der Gegenwörter.

„In den Beziehungen zwischen Lexemen wie alt und jung, heiß und kalt, oben und unten, hinein und hinaus, Gesundheit und Krankheit widerspiegeln sich gegensätzliche Sachverhalte, Standpunkte oder Eindrücke, in Wertwörtern gegensätzliche Wertungen: gut – schlecht, böse, schön – schlecht, häßlich, nützlich – schädlich.“5 Schippan definiert die Beziehungen der Gegensätzlichkeit nicht, sondern erklärt nur anhand einiger konkreter Gegensatzpaare. In der Erklärung betont sie, dass die gegensätzlichen Beziehungen die Relation zwischen Lexemen sind. Römer/ Matzke (2005) verwenden einen anderen Begriff, der bei anderen Sprachwissenschaftlern nicht verwendet wurde: Relation des Andersseins 6. „Bei der Andersseinrelation ergibt der Austausch der Lexeme eine völlig andere Bedeutung, da die Lexeme, die in der Andersseinrelation stehen, sich nicht gleichzeitig auf die 3 Barkowski/ Krumm 2010, S.

Lyons 1980; zitiert nach Fleischer/ Helbig/ Lerchner 2001, S. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com jeweiligen Denotate beziehen können.“7 In der Erklärung von Römer und Matzke wird die Gegensätzlichkeit weniger betont. Wenn die Lexeme zwei Sachverhalte bezeichnen, die anders sind und nicht gleichzeitig geschehen, sind sie Gegenwörter. Im Vietnamesischen „Từ trái nghĩa là những từ có nghĩa trái ngược nhau trong cùng một thế tương liên.

Từ trái nghĩa chính là những từ nằm trong cùng một trường, có ít nhất một nét nghĩa đối lập nhau [.“8 (Die Gegenwörter gehören zu einem Wortfeld und haben mindestens eine gegensätzliche Bedeutung.) Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu und Hoàng Trọng Phiến (1997) betonen die Kriterien „zu einem Wortfeld gehören“ und „mindestens eine gegensätzliche Bedeutung haben“. Außerdem nennen sie noch den „phonetischen Unterschied“ (sự khác nhau về ngữ âm), der nicht besonders notwendig ist und auf keine Ausnahmen zutrifft. Im Deutschen spielt der phonetische Unterschied eine viel kleinere Rolle als im Vietnamesischen. Laut Nguyễn Thiện Giáp (2008)9 sind die Wörter, die miteinander durch die Konjunktion „aber“ verbunden sind, keine Gegenwörter.

Mĩ giàu nhưng không mạnh. (Amerika ist reich aber nicht stark.) Khúc sông này hẹp nhưng mà sâu. (Dieser Teil des Flusses ist eng aber tief. 8 Mai Ngọc Chừ/ Vũ Đức Nghiệu/ Hoàng Trọng Phiến 1997, S.

Nguyễn Thiện Giáp 2008, S. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com In den zwei Sätzen sind die markierten Wörter keine Gegenwörter, weil sie nicht zu einem Wortfeld gehören und keine gegensätzliche Bedeutung haben. Arten von Antonymien 2. Im Deutschen Schippan (2002) betrachtet die Beziehung der Gegensätzlichkeit als Beziehung zwischen Lexemen.

Diese Beziehung wird auch Polaritäts- und Oppositionsbeziehung genannt. Auch in dieser Hinsicht unterscheidet Lyons (1980) drei Arten der Gegensätze, nämlich Antonymie, Komplementarität und Konversheit. Die letzte Art wird auch als Konversität bezeichnet. Diese Arten werden auch von anderen Sprachwissenschaftlern wie Busse (2009) oder Löbner (2003) aufgelistet.

Daneben haben sie die Gegenwörter noch in weitere Arten gruppiert. Im Folgenden werden die Klassifikationen von Antonymien dargestellt, indem verschiedene Einstellungen von mehreren Autoren miteinander verglichen werden. Komplementarität Kontradiktion (lat. ‚contradiciere„) bedeutet auch Widerspruch.

„Zwei Wörter sind dann semantisch kontradiktorisch, wenn sie einen Sachverhaltsbereich genau in zwei Teilen teilen, so dass die Wahrheit des einen Wortes die Wahrheit des anderen Wortes ausschließt. Ein Mittleres (oder Drittes) gibt es nicht.“10 tot – lebendig Ein Mensch ist entweder tot oder lebendig. tot und lebendig können nicht gleichzeitig geschehen. Wenn eine Person noch lebt, schließt das aus, dass 10 Busse 2009, S.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com diese Person schon tot ist. Es gibt auch keine Person, die halbtot oder halblebendig ist, das heißt, es gibt keine Zwischenstufen. Komplementarität bezeichnet ebenfalls zwei Wörter, die sich gegenseitig ausschließen. „Im Unterschied zur Kontradiktion lässt unser Alltagswissen hier jedoch noch andere Prädikate (Ausdrücke) zu [.“ 11 roh – gekocht Wenn etwas schon gekocht ist, schließt das aus, dass es roh ist.

Diese zwei Sachverhalte, wie tot und lebendig, können nicht gleichzeitig geschehen. Ein Unterschied im Vergleich zur Kontradiktion besteht jedoch darin, dass Dinge auch weder roh noch gekocht sein können, beispielsweise geräuchert. Kontrarität/skalare Antonymie „Zwei Wörter bezeichnen zwei gegensätzliche Pole (und werden auch als gegensätzlich wahrgenommen), doch sind die Pole einer Skala, auf der mehrere Zwischenstufen möglich sind.“ 12 Hierbei möchte ich noch ein wichtiges Merkmal ergänzen: Die Wörter auf der Skala sollen zu einem Wortfeld und einer Kategorie der Wortart (Nomen, Verb oder Adjektiv etc. Das führt dazu, dass ein Wort mehrere Antonymien haben kann, wenn es zu verschiedenen Wortfeldern gehört.

heiß – kalt Die genannten Wörter werden als skalare/graduelle Antonymien bezeichnet, denn es sind mehrere Zwischenstufen vorhanden: heiß – warm – lau/lauwarm – kalt. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Konversivität/Konversion I und II Konversion I: „Die semantische Beziehung der Konversion I besteht, wenn zwei Wörter sich auf eine gemeinsame Sachverhaltsrelation beziehen und ihre Wortbedeutungen jeweils einen von zwei entgegengesetzten Blickwinkeln darstellen.“13 kaufen – verkaufen Es handelt sich hier nur um einen Sachverhalt. Der Unterschied liegt darin, dass zwei Handlungen aus verschiedenen Blickwinkeln gegensätzlich sind.

Aus dem Blickwinkel eines Kunden kauft er und eines Verkäufers verkauft er. Konversion II: „Die semantische Beziehung der Konversion II besteht, wenn zwei Wörter sich auf zwei gegensätzliche Sachverhalte beziehen, die sie aus einer identischen Perspektive darstellen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ