So sánh các phương pháp điều khiển cân bằng Pendubot: LQR, Tuyến tính hóa, Fuzzy. ĐH SPKT TPHCM

Dưới đây là thông tin meta tags cho bài viết "So sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot" theo yêu cầu: { "ai_description": "So sánh các phương

2022

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tại sao cần So sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot

Việc nghiên cứu và ứng dụng các hệ thống điều khiển tự động đã đạt được nhiều thành tựu vượt bậc trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại. Trong số đó, hệ thống Pendubot nổi lên như một mô hình chuẩn, lý tưởng để kiểm nghiệm các giải thuật điều khiển phức tạp. Khả năng điều khiển cân bằng hệ Pendubot không chỉ là một bài toán kỹ thuật thú vị mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, góp phần đơn giản hóa các mô hình thực tế và tối ưu hóa vận hành hệ thống. Mục tiêu chính là tìm ra giải thuật điều khiển tối ưu nhất để hệ thống có thể vận hành mượt mà với thời gian ổn định nhanh chóng. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc so sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot phổ biến, đặc biệt là LQR và PID, để làm rõ ưu nhược điểm của từng phương pháp trong việc đạt được sự ổn định và hiệu suất cao.

1.1. Pendubot là gì và tầm quan trọng của việc cân bằng

Pendubot, hay con lắc ngược hai khớp nối, là một mô hình động lực học phi tuyến tính được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển. Cấu tạo của nó bao gồm hai thanh cứng khớp nối với nhau và một động cơ ở gốc, cho phép điều khiển góc quay của thanh thứ nhất. Thách thức lớn nhất khi vận hành Pendubot là đưa và duy trì hai thanh ở vị trí cân bằng thẳng đứng, một trạng thái không ổn định tự nhiên. Việc điều khiển cân bằng Pendubot có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu cơ bản về điều khiển robot, các hệ thống cơ điện tử phức tạp và thậm chí là ứng dụng trong hàng không vũ trụ. Khả năng ổn định hệ thống Pendubot đảo ngược chứng minh năng lực của giải thuật điều khiển trong việc xử lý các hệ thống động không ổn định, mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng thực tiễn.

1.2. Những thách thức khi điều khiển hệ thống Pendubot đảo ngược

Bản chất phi tuyến tính và không ổn định của hệ thống Pendubot đảo ngược đặt ra nhiều thách thức cho các kỹ sư điều khiển. Đầu tiên, mô hình toán học của Pendubot khá phức tạp, đòi hỏi các bước tuyến tính hóa cẩn thận xung quanh điểm cân bằng. Thứ hai, sự nhạy cảm với các nhiễu loạn bên ngoài như ma sát, lực cản không khí, và sai số đo lường có thể dễ dàng làm mất ổn định hệ thống. Việc đạt được thời gian ổn định nhanh nhất và độ vọt lố nhỏ nhất là mục tiêu then chốt nhưng cũng rất khó khăn. Hơn nữa, việc lựa chọn và tối ưu hóa các tham số của bộ điều khiển Pendubot đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về động lực học hệ thống và đặc tính của từng giải thuật điều khiển. Do đó, so sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot là cần thiết để hiểu rõ hơn về khả năng và hạn chế của chúng.

II. Phương pháp điều khiển cân bằng LQR cho Pendubot Hiệu quả tối ưu

Giải thuật Linear Quadratic Regulator (LQR) là một trong những phương pháp điều khiển tối ưu được ứng dụng rộng rãi để ổn định hệ Pendubot. LQR hoạt động dựa trên việc tối thiểu hóa một hàm chi phí bậc hai, bao gồm sai số trạng thái và năng lượng điều khiển. Điều này giúp hệ thống đạt được hiệu suất cao, phản ứng nhanh và tiêu thụ năng lượng hiệu quả. Để áp dụng LQR, việc xây dựng chính xác mô hình toán học Pendubot và tuyến tính hóa nó quanh điểm cân bằng là bước khởi đầu thiết yếu. Các nghiên cứu đã chứng minh LQR có khả năng điều khiển mạnh mẽ, đặc biệt khi yêu cầu về độ chính xác và tốc độ phản ứng cao, làm cho nó trở thành một ứng cử viên sáng giá khi so sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot.

2.1. Xây dựng mô hình toán học và tuyến tính hóa hệ Pendubot

Để triển khai giải thuật điều khiển LQR, bước đầu tiên là phát triển mô hình toán học Pendubot chính xác. Mô hình này thường được xây dựng thông qua phương trình Lagrange, biểu diễn động lực học của hệ thống dưới dạng các phương trình vi phân phi tuyến tính. Hệ thống Pendubot được mô tả bằng các biến trạng thái như góc và vận tốc góc của hai thanh (ví dụ: x1, x2, x3, x4 tương ứng với góc và vận tốc góc của thanh 1 và thanh 2). Do tính chất phi tuyến, việc tuyến tính hóa hệ thống xung quanh vị trí cân bằng (thường là góc bằng 0) là bắt buộc. Quá trình này biến đổi hệ phương trình phi tuyến thành dạng tuyến tính phương trình biến trạng thái ẋ = Ax + Bu, trong đó A và B là các ma trận đặc trưng cho động lực học và khả năng điều khiển của hệ thống. Việc xác định các ma trận A và B tại điểm cân bằng là yếu tố then chốt để áp dụng giải thuật điều khiển LQR một cách hiệu quả.

2.2. Nguyên lý hoạt động và ưu điểm của giải thuật điều khiển LQR

Nguyên lý hoạt động của giải thuật điều khiển LQR là tìm kiếm một ma trận phản hồi trạng thái K sao cho tín hiệu điều khiển u = -Kx sẽ đưa hệ thống về trạng thái mong muốn một cách tối ưu. Ma trận K được tính toán bằng cách giải phương trình Riccati, dựa trên các ma trận trọng số Q và R. Ma trận Q phản ánh mức độ quan trọng của việc duy trì trạng thái hệ thống gần điểm cân bằng, trong khi ma trận R biểu thị chi phí năng lượng điều khiển. Ưu điểm nổi bật của LQR bao gồm khả năng cung cấp một bộ điều khiển Pendubot ổn định với hiệu suất cao, tối ưu hóa đồng thời nhiều mục tiêu (như thời gian đáp ứng, độ vọt lố, và năng lượng tiêu thụ). LQR rất hiệu quả trong việc ổn định hệ Pendubot khi mô hình toán học đã được tuyến tính hóa chính xác, mang lại phản ứng nhanh và khả năng phục hồi tốt trước các nhiễu loạn nhỏ.

III. Giải thuật điều khiển PID trong cân bằng Pendubot Cách tiếp cận truyền thống

Trong lĩnh vực điều khiển tự động, bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) là một trong những giải thuật điều khiển được sử dụng rộng rãi nhất nhờ sự đơn giản, hiệu quả và dễ dàng triển khai. Mặc dù LQR cung cấp một phương pháp tối ưu hơn về mặt lý thuyết cho hệ thống Pendubot đảo ngược, PID vẫn là một lựa chọn phổ biến, đặc biệt trong các ứng dụng thực tiễn nơi yêu cầu chi phí thấp và cấu hình dễ dàng. Tuy nhiên, việc tinh chỉnh các tham số P, I, D để đạt được hiệu suất tối ưu trong bài toán điều khiển cân bằng Pendubot có thể là một thách thức, đòi hỏi kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc về động lực học của hệ thống. So sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot thường không thể bỏ qua PID vì sự phổ biến và vai trò cơ bản của nó.

3.1. Tổng quan về bộ điều khiển PID và các tham số

Bộ điều khiển PID Pendubot tính toán tín hiệu điều khiển dựa trên sai số giữa giá trị mong muốn (điểm đặt) và giá trị đo được của hệ thống. Thành phần Tỷ lệ (P) phản ứng trực tiếp với sai số hiện tại, thành phần Tích phân (I) loại bỏ sai số tĩnh bằng cách tích lũy sai số theo thời gian, và thành phần Vi phân (D) dự đoán sai số tương lai dựa trên tốc độ thay đổi của sai số. Các tham số Kp, Ki, Kd cần được tinh chỉnh cẩn thận để đạt được phản ứng mong muốn của hệ thống Pendubot. Việc điều chỉnh PID có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp như Ziegler-Nichols, thử và sai, hoặc các thuật toán tối ưu hóa. Hiệu suất của điều khiển Pendubot bằng PID phụ thuộc rất nhiều vào việc chọn đúng các tham số này, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian đáp ứng, độ vọt lố và khả năng loại bỏ nhiễu.

3.2. Ứng dụng và hạn chế của PID trong điều khiển cân bằng hệ Pendubot

Bộ điều khiển PID Pendubot đã được áp dụng thành công trong nhiều mô hình điều khiển cân bằng đơn giản, đặc biệt là khi hệ thống có thể được tuyến tính hóa một cách tương đối hoặc hoạt động trong một dải hẹp. Ưu điểm của PID là cấu trúc đơn giản, dễ hiểu và dễ triển khai trên nhiều nền tảng vi điều khiển như STM32F4. Tuy nhiên, khi đối mặt với tính phi tuyến mạnh mẽ của hệ thống Pendubot đảo ngược, PID thường gặp phải một số hạn chế. Khả năng ổn định và đạt được hiệu suất tối ưu trên toàn bộ dải hoạt động của Pendubot là khó khăn. Việc tìm kiếm bộ tham số PID chung cho mọi điều kiện hoạt động là không thực tế, dẫn đến hiệu suất kém khi hệ thống rời xa điểm cân bằng hoặc khi có nhiễu loạn lớn. Những hạn chế này là điểm mấu chốt khi tiến hành so sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất.

IV. Đánh giá So sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot LQR và PID

Việc so sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot như LQR và PID là cần thiết để đưa ra lựa chọn tối ưu cho từng yêu cầu cụ thể. Cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện và mục tiêu khác nhau. Trong khi LQR mang lại hiệu suất tối ưu với khả năng phản ứng nhanh và ổn định cao, PID lại nổi bật về sự đơn giản và dễ dàng triển khai. Một phân tích kỹ lưỡng về tiêu chí so sánh và kết quả thực nghiệm sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu năng của từng giải thuật điều khiển Pendubot trong việc ổn định hệ Pendubot và đạt được trạng thái cân bằng mong muốn.

4.1. Tiêu chí so sánh và phân tích hiệu năng thực nghiệm

Khi so sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot, các tiêu chí đánh giá hiệu năng thường bao gồm: thời gian đáp ứng (rise time), thời gian ổn định (settling time), độ vọt lố (overshoot), sai số xác lập (steady-state error), và khả năng chống nhiễu. Trong các thử nghiệm thực tế, giải thuật điều khiển LQR thường cho thấy hiệu suất vượt trội hơn PID, đặc biệt là về thời gian ổn định nhanh hơn và độ vọt lố thấp hơn, do khả năng tối ưu hóa toàn cục dựa trên mô hình toán học Pendubot đã tuyến tính hóa. Ngược lại, điều khiển PID Pendubot có thể đạt được hiệu quả tốt trong một số trường hợp, nhưng việc tinh chỉnh đòi hỏi nhiều công sức và không đảm bảo hiệu suất tối ưu trên toàn bộ phạm vi hoạt động của hệ thống Pendubot đảo ngược. Các kết quả thực nghiệm từ Đồ án tốt nghiệp của Trịnh Xuân Chinh và Lê Diệp Thuỳ Dương (2022) cũng đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa các phương pháp.

4.2. Khuyến nghị lựa chọn giải thuật điều khiển phù hợp cho Pendubot

Việc lựa chọn giải thuật điều khiển cho hệ thống Pendubot phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ phức tạp của hệ thống, yêu cầu về hiệu suất, khả năng tính toán của phần cứng và kinh nghiệm của người thiết kế. Nếu ưu tiên hàng đầu là hiệu suất tối ưu, thời gian đáp ứng nhanh và độ chính xác cao, giải thuật điều khiển LQR là lựa chọn ưu việt, đặc biệt trong các ứng dụng nghiên cứu hoặc công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao. Tuy nhiên, LQR yêu cầu một mô hình toán học chính xác và khả năng giải phương trình Riccati. Đối với các ứng dụng đơn giản hơn, hoặc khi tài nguyên tính toán hạn chế, điều khiển PID Pendubot vẫn có thể là một giải pháp khả thi, miễn là có đủ thời gian và công sức để tinh chỉnh các tham số. Để có cách điều khiển cân bằng Pendubot hiệu quả nhất, đôi khi kết hợp cả hai phương pháp hoặc sử dụng các giải thuật điều khiển nâng cao khác cũng là một hướng đi triển vọng.

V. Ứng dụng thực tiễn và thiết kế hệ thống điều khiển Pendubot bằng STM32

Việc triển khai các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được hiện thực hóa thông qua các hệ thống phần cứng và phần mềm. Nền tảng vi điều khiển như STM32F4 đã trở thành lựa chọn phổ biến cho các dự án điều khiển Pendubot nhờ hiệu năng cao, khả năng tùy chỉnh linh hoạt và tài liệu hỗ trợ phong phú. Việc thiết kế một bộ điều khiển Pendubot toàn diện đòi hỏi sự phối hợp giữa phần cứng (động cơ, cảm biến, mạch điều khiển) và phần mềm (thuật toán điều khiển, giao tiếp). Các nghiên cứu thực nghiệm là bằng chứng cụ thể nhất về hiệu quả của việc so sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot và ứng dụng chúng vào thực tế.

5.1. Cấu trúc phần cứng và tích hợp vi điều khiển STM32F4

Để hiện thực hóa hệ thống Pendubot, cấu trúc phần cứng bao gồm các thành phần chính: động cơ (ví dụ: động cơ DC servo) để tạo ra lực điều khiển, hai encoder (mã hóa vòng quay) để đo góc và vận tốc góc của hai thanh, cầu H để điều khiển động cơ, và một vi điều khiển trung tâm. Vi điều khiển STM32F4 (như STM32F407VG) là lựa chọn lý tưởng cho thiết kế bộ điều khiển Pendubot nhờ lõi ARM Cortex-M4F mạnh mẽ, bộ nhớ lớn và nhiều ngoại vi tích hợp. STM32F4 thu thập dữ liệu từ các encoder, thực hiện các tính toán của giải thuật điều khiển LQR hoặc PID, sau đó xuất tín hiệu PWM đến cầu H để điều khiển động cơ. Việc giao tiếp với máy tính thông qua module USB-UART giúp theo dõi và điều chỉnh tham số trong quá trình thực nghiệm. Sự tích hợp này tạo nên một hệ thống điều khiển cân bằng hoàn chỉnh và hiệu quả.

5.2. Kết quả thực nghiệm và tiềm năng phát triển của hệ Pendubot

Các kết quả thực nghiệm cho thấy, với việc tinh chỉnh chính xác giải thuật điều khiển, hệ thống Pendubot có thể đạt được trạng thái cân bằng trong thời gian ngắn và duy trì ổn định dưới tác động của nhiễu. Cụ thể, trong nhiều nghiên cứu, giải thuật điều khiển LQR đã chứng tỏ khả năng ổn định nhanh hơn và ít dao động hơn so với PID trong việc điều khiển cân bằng Pendubot. Khả năng may đo theo nhu cầu người lập trình của vi điều khiển STM32F4 cũng góp phần vào việc tối ưu hiệu suất của bộ điều khiển Pendubot. Tiềm năng phát triển của hệ thống Pendubot còn rất lớn, bao gồm việc nghiên cứu các giải thuật điều khiển tiên tiến hơn như điều khiển thích nghi, điều khiển mờ, hoặc học tăng cường để cải thiện khả năng chống nhiễu và thích ứng với các điều kiện thay đổi. Những nghiên cứu này tiếp tục mở rộng ứng dụng của Pendubot trong robot và các hệ thống tự động phức tạp.

VI. Kết luận Tương lai của việc điều khiển cân bằng Pendubot

Nghiên cứu về điều khiển cân bằng hệ Pendubot là một lĩnh vực đầy thử thách và hấp dẫn, cung cấp một nền tảng vững chắc để phát triển các giải thuật điều khiển tiên tiến. Qua việc so sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot như LQR và PID, chúng ta đã thấy rõ những ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp. LQR nổi bật về hiệu suất tối ưu và khả năng phản ứng nhanh, trong khi PID cung cấp sự đơn giản và dễ dàng triển khai. Sự lựa chọn giữa các giải thuật này cần dựa trên yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng và tài nguyên sẵn có. Tương lai của việc điều khiển Pendubot hứa hẹn nhiều đổi mới với sự phát triển của công nghệ và các phương pháp nghiên cứu tiên tiến hơn.

6.1. Tóm tắt những điểm chính và tầm quan trọng của việc nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hệ thống Pendubot là một mô hình lý tưởng để kiểm chứng các giải thuật điều khiển phức tạp, đặc biệt là trong bài toán điều khiển cân bằng. Giải thuật điều khiển LQR đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả cao, đạt được sự ổn định nhanh chóng và tối ưu năng lượng thông qua việc sử dụng mô hình toán học và tuyến tính hóa chính xác. Trong khi đó, điều khiển PID Pendubot mang lại sự đơn giản trong triển khai nhưng đòi hỏi quá trình tinh chỉnh kỹ lưỡng để đạt được hiệu suất chấp nhận được. Tầm quan trọng của việc so sánh các giải thuật điều khiển cân bằng hệ Pendubot nằm ở việc cung cấp cái nhìn sâu sắc, giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho các ứng dụng thực tiễn, từ robot công nghiệp đến các hệ thống tự động hóa tiên tiến. Đây là bước đệm quan trọng để phát triển các hệ thống điều khiển cân bằng ngày càng phức tạp và thông minh.

6.2. Hướng phát triển và mở rộng các giải thuật điều khiển Pendubot

Trong tương lai, việc nghiên cứu về điều khiển cân bằng hệ Pendubot sẽ tiếp tục tập trung vào việc vượt qua những hạn chế hiện tại. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm việc tích hợp các giải thuật điều khiển dựa trên trí tuệ nhân tạo, học máy và học tăng cường để cho phép bộ điều khiển Pendubot tự học và thích nghi với các thay đổi của môi trường. Ngoài ra, việc phát triển các mô hình phi tuyến chính xác hơn, kết hợp với các phương pháp điều khiển phi tuyến như điều khiển trượt (Sliding Mode Control) hoặc điều khiển thích nghi (Adaptive Control), sẽ giúp cải thiện đáng kể hiệu suất và độ mạnh mẽ của hệ thống Pendubot đảo ngược. Nghiên cứu sâu hơn về việc tối ưu hóa phần cứng và phần mềm, cũng như khám phá các ứng dụng mới trong các lĩnh vực như vận chuyển tự hành và robot hình người, cũng sẽ là trọng tâm để tối ưu hóa cách điều khiển cân bằng Pendubot hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
So sánh các phương pháp điều khiển cân bằng cho pendubot

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan 2 Thiết kế và mô phỏng điều khiển hệ Lê Diệp Thùy Dương Pendubot với Bộ điều khiển Fuzzy 3 Thiết kế và mô phỏng điều khiển hệ Lê Diệp Thùy Dương Pendubot với Bộ điều khiển LQR 4 Thiết kế và mô phỏng điều khiển hệ Trịnh Xuân Chinh Pendubot với Bộ điều khiển Tuyến tính hoá hồi tiếp 5 Thiết kế mô hình Pendubot thực tế Lê Diệp Thùy Dương 6 Lập trình điều khiển hệ Pendubot trên Trịnh Xuân Chinh vi xử lý 7 Viết báo cáo tốt nghiệp Lê Diệp Thùy Dương Trịnh Xuân Chinh 3 CHƯƠNG 2. Phương trình toán học Chương 2 PHƯƠNG TRÌNH TOÁN HỌC 2.1 GIỚI THIỆU Mô hình chuẩn là dạng đơn giản hoá của hệ thống cân bằng thực tế. Mô hình chuẩn mang phương trình toán học đơn giản hơn, được điều khiển bởi các thuật toán cân bằng.

Sau khi đã xây dựng bộ điều khiển, nhà nghiên cứu sẽ áp dụng bộ điều khiển đó vào các ứng dụng thực tế, đồng thời có các thay đổi, cũng như tinh chỉnh các thông số sao cho phù hợp hơn với từng hệ thống cụ thể. Có thể nói, các mô hình ở phòng thí nghiệm là tiền đề cho các ứng dụng thực tế, giúp giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm hơn trong quá trình nghiên cứu.1 Các mô hình SIMO trong phòng thí nghiệm Đối với các mô hình dạng SIMO, tín hiệu đầu vào thường là điện áp cấp cho động cơ hoặc momen do động cơ tại ra, tín hiệu đầu ra là các góc và vận tốc cần điều khiển. Các mô hình SIMO điển hình là hệ Xe con lắc ngược, hệ Con lắc ngược quay, hệ Cân bằng quả bóng trên thanh đỡ, hệ Acrobot, hệ Pendubot. Hệ Xe con lắc ngược – Inverted Pendulum on a Cart Hình 2.

Mô hình toán học hệ Xe con lắc ngược 4 CHƯƠNG 2. Phương trình toán học Mô hình toán học hệ Xe con lắc ngược được trình bày theo Hình 2. Hệ gồm thanh con lắc với một đầu gắn cố định vào xe. Động cơ điều khiển xe di chuyển trên một phương trong giới hạn cụ thể.

Hệ thống điều khiển thanh con lắc đứng thẳng lên, đồng thời xe sẽ di chuyển về vị trí 0 đã định sẵn. Hệ Con lắc ngược quay – Rotary Inverted Pendulum Hình 2. Mô hình toán học hệ Con lắc ngược quay Mô hình của hệ Con lắc ngược quay được minh hoạ như Hình 2. Hệ này có cấu trúc đơn giản, gồm một thanh cánh tay gắn vuông góc với trục động cơ, đầu còn lại của thanh cánh tay được gắn với thanh con lắc.

Thanh con lắc có khả năng quay tự do trong mặt phẳng vuông góc với thanh cánh tay. Đồng thời, cả 2 thanh đều được trang bị encoder để đo chính xác góc quay. Điều khiển hệ Con lắc ngược quay là ổn định thanh con lắc ở vị trí thẳng đứng và thanh cánh tay về được đúng vị trí đặt trước. Hệ Cân bằng quả bóng trên thanh đỡ – Ball and Beam Hình 2.

Hệ Cân bằng quả bóng trên thanh đỡ 5 CHƯƠNG 2. Phương trình toán học Hệ Cân bằng quả bóng trên thanh đỡ (Hình 2.3) là hệ thống dùng để thực hiện bài toán ổn định vị trí. Theo như tên gọi, mô hình bao gồm hai thành phần chính, một thanh ngang, gọi là beam, thường có độ dài dao động từ 0.5 đến 1 m và quả bóng – ball. Ngoài ra, cơ cấu động học của hệ thống còn có động cơ điều khiển độ nghiên của thanh ngang, cảm biến đọc vị trí quả bóng và cảm biến xác định độ nghiên của thanh ngang.

Hệ Acrobot Hình 2. Mô hình toán học hệ Acrobot Hệ Acrobot là cánh tay robot 2 thanh hoạt động trong mặt phẳng đứng với cơ cấu truyền động ở khớp nối thanh 1 và thanh 2. Tên của hệ này lấy cảm hứng từ vận động viên nhào lộn trên dây (tiếng Anh: Acrobat). Vận động viên thăng bằng và điều khiển chuyển động qua dây đỡ ở thắt lưng.

Đó cũng là nguyên lý hoạt động của acrobot, sử dụng momen xoắn ở khuỷ tay (khớp thứ 2) để di chuyển và cân bằng hệ thống. Hệ Pendubot Cũng như hệ Acrobot, hệ Pendubot cũng là cánh tay máy 2 thanh liên kết với nhau bởi các khớp nối, nhưng thay vì khớp truyền động ở thanh 2, Pendubot sử dụng cơ cấu truyền động đặt ở gốc, tức là khớp ở đầu thanh 1. Mô hình và các phương trình toán học của Pendubot sẽ được trình bày ở phần 2. Phương trình toán học 2.2 Các vị trí cân bằng của Pendubot Hình 2.

Các vị trí cân bằng của Pendubot Pendubot có thể cân bằng ở 2 vị trí, minh hoạ ở Hình 2.5 ▪ Vị trí TOP: thanh 1 và thanh 2 đều ở vị trí hướng lên ▪ Vị trí MID: thanh 1 hướng xuống theo chiều trọng trường, thanh 2 hướng lên 2.2 PHƯƠNG TRÌNH TOÁN HỌC HỆ PENDUBOT Thiết kế bộ điều khiển LQR phải dựa trên các phân tích và mô tả theo phương trình toán học của hệ thống. Dựa trên phương trình toán, thông số hệ thống và phương trình Riccati, ta tính toán được ma trận K. Ma trận K vừa tìm được là tín hiệu điều khiển hồi tiếp cho bộ điều khiển. Sơ đồ cấu trúc Pendubot được thể hiện như Hình 2.

Hệ bao gồm 2 thanh được liên kết với nhau bởi passive joint (khớp bị động), đây là vị trí đặt encoder, đọc giá trị góc giữa 2 thanh. Đầu còn lại của thanh 1 gọi là active joint (khớp chủ động), là vị trí đặt đầu trục của động cơ DC có chức năng truyền động cho cả hệ thống. Phương trình toán học Hình 2. Mô hình toán học hệ Pendubot Các biến gồm có 𝑞1 , 𝑞2 và 𝜏1.

Trong đó, tín hiệu đầu vào là momen động cơ 𝜏1 = [𝜏𝑚 0], tín hiệu đầu ra là góc thanh 1 𝑞1 so với phương Ox và góc thanh 2 𝑞2 so với thanh 1. Các biến này không có giá trị xác định, sẽ thay đổi qua từng vòng điều khiển hồi tiếp. Các thông số hệ thống được trình bày ở Bảng 2. Trong đó, khối lượng của các thanh đã bao gồm khối lượng encoder.

Các thông số phần cứng có được qua quá trình nhận dạng động cơ, tuy nhiên nhóm sinh viên vẫn chưa tự làm phần này nên đã dùng lại bộ thông số của tài liệu [6] Bảng 2. Thông số hệ thống Kí hiệu Giá trị Đơn vị Mô tả 𝒎𝟏 0.16 𝑘𝑔 Khối lượng thanh 1 𝒍𝟏 0.2 𝑚 Chiều dài thanh 1 Khoảng cách từ gốc hệ thống đến trọng 𝒍𝒄𝟏 0. 𝑚2 Momen quán tính thanh 1 𝒎𝟐 0.066 𝑘𝑔 Khối lượng thanh 2 8 CHƯƠNG 2. Phương trình toán học 𝒍𝟐 0.22 𝑚 Chiều dài thanh 2 Khoảng cách từ passive joint đến trọng 𝒍𝒄𝟐 0.

𝑚2 Momen quán tính thanh 2 𝑲𝒕 0.0198 𝑁𝑚 Hằng số momen động cơ 𝑲𝒃 0.0198 𝑉 Hằng số phản điện của động cơ 𝑹𝒎 6.835 Ω Điện trở phần ứng 𝑱𝒎 0. 𝑚2 Momen quán tính của động cơ 𝑪𝒎 0.000048 𝑁𝑚 Hệ số ma sát nhớt Phương trình Euler – Lagrange dùng để tính toán phương trình động học của hệ Pendubot: 𝑑 𝜕 𝜕 𝐿(𝑞, 𝑞̇ ) − 𝐿(𝑞, 𝑞̇ ) = 𝜏 (1) 𝑑𝑡 𝜕𝑞𝑘̇ 𝜕𝑞𝑘̇ Trong đó hàm Lagrange được định nghĩa là hiệu của động năng 𝐾 và thế năng 𝑃 của hệ Pendubot. 𝐿(𝑞, 𝑞̇ ) = 𝐾(𝑞, 𝑞̇ ) − 𝑃(𝑞) (2) Từ (1), tìm được phương trình chuyển động như sau: 𝑀(𝑞)𝑞̈ + 𝑉(𝑞, 𝑞̇ )𝑞̇ + 𝐺(𝑞) = 𝜏 (3) Với: 𝛽 + 𝛽2 + 2𝛽3 cos 𝑞2 𝛽2 + 𝛽3 cos 𝑞2 𝑀(𝑞) = [ 1 ] (4) 𝛽2 + 𝛽3 cos 𝑞2 𝛽2 −𝛽3 sin 𝑞2 𝑞2̇ −𝛽3 sin 𝑞2 𝑞2̇ − 𝛽3 sin 𝑞2 𝑞1̇ (5) 𝑉(𝑞, 𝑞̇ ) = [ ] 𝛽3 sin 𝑞2 𝑞1̇ 0 9 CHƯƠNG 2. Phương trình toán học 𝛽 cos 𝑞1 + 𝛽5 cos(𝑞1 + 𝑞2 ) 𝐺(𝑞) = [ 4 ] (6) 𝛽5 cos(𝑞1 + 𝑞2 ) Trong đó: 𝛽1 = 𝑚1 𝑙1 2 + 𝑚2 𝑙1 2 𝛽4 = (𝑚1 + 𝑚2 )𝑙1 𝑔 𝛽2 = 𝑚2 𝑙2 2 𝛽5 = 𝑚2 𝑙2 𝑔 𝛽3 = 𝑚2 𝑙1 𝑙2 Theo lý thuyết, tín hiệu ngõ vào của hệ thống là momen từ động cơ tác động vào thanh 1.

Nhưng trong thực tế, điện áp cung cấp cho động cơ quay để sinh ra momen. Vì thế, ngõ vào thực tế của hệ Pendubot là điện áp 𝑢. Phải chuyển đổi ngõ vào momen 𝜏𝑚 về điện áp 𝑢 để điều khiển chính xác ngõ vào thực tế. Cấu trúc của động cơ DC Theo Hình 2.7, cấu trúc của động cơ được chia làm 2 phần: phần điện và phần cơ.

Từ đó sẽ thu được 2 phương trình (7) và (8) với 𝐸𝑏 là suất phản điện động, 𝑇 là momen điện từ, 𝜏𝑚 là momen tải, 𝜔 = 𝑞1̇ do trục động cơ được gắn trực tiếp với thanh 1. Phương trình toán học 𝑑𝑖 𝑑𝑖 Do: 𝐿𝑚 ≪ 𝑢 → 𝐿𝑚 ≈ 0 𝑑𝑡 𝑑𝑡 𝑢 − 𝐾𝑏 𝜔 (7) → 𝑖 = (10) 𝑅𝑚 Thay (9)(10) vào (8), ta được phương trình mới có dạng như sau: 𝜏𝑚 = 𝑎1 𝑢 − 𝑎2 𝑞1̇ − 𝑎3 𝑞1̈ (11) Với: 𝐾𝑡 𝐾𝑡 𝐾𝑏 𝑎3 = 𝐽𝑚 𝑎1 = 𝑎2 = 𝑅𝑚 𝑅𝑚 Giải phương trình (3), thu được hệ phương trình Pendubot có dạng như sau: −1 𝑞1̈ = [2𝛽2 𝛽3 sin 𝑞2 (𝑞1̇ 2 2𝛽3 2 cos2 𝑞2 − 2𝛽1 𝛽2 + 4𝛽2 𝛽3 cos 𝑞2 − 4𝛽2 𝛽3 cos 𝑞2 (12) + 𝑞2̇ 2 + 2𝑞1̇ 𝑞2̇ )) + 𝛽3 2 sin(2𝑞2 ) 𝑞1̇ 2 − 2𝛽2 𝛽4 𝑔 cos 𝑞1 + 𝛽3 𝛽5 (cos 𝑞1 + cos(𝑞1 + 2𝑞2 )) − 2𝛽2 𝜏1 ] 1 𝑞2̈ = 2 [(𝛽2 + 𝛽3 cos 𝑞2 ) (𝜏1 𝛽3 cos2 𝑞2 − 𝛽1 𝛽2 + 2𝛽2 𝛽3 cos 𝑞2 − 2𝛽2 𝛽3 cos 𝑞2 (13) − 𝛽5 cos(𝑞1 + 𝑞2 ) − 𝛽4 𝑔 cos 𝑞1 + 𝛽3 sin 𝑞2 (𝑞2̇ 2 + 2𝑞1̇ 𝑞2̇ )) + (𝛽3 sin 𝑞2 𝑞1̇ 2 + 𝛽5 cos(𝑞1 + 𝑞2 ))(𝛽1 + 𝛽2 + 2𝛽3 cos 𝑞2 )] Trong đề tài này, nhóm sinh viên tập trung khảo sát hệ Pendubot ở vị trí TOP. Các biến trạng thái sẽ được định nghĩa lại như sau: 𝜋 𝑥1 = − 𝑞1 𝑥2 = 𝑥1̇ = −𝑞1̇ 2 (14) 𝜋 𝑥3 = − (𝑞1 + 𝑞2 ) 𝑥4 = 𝑥3̇ = − 𝑞1̇ − 𝑞2̇ 2 Việc đổi biến sẽ thay thế 𝑥 cho 𝑞, tuyến tính hoá hệ thống xung quanh vị trí cân bằng 𝑥𝐶𝐵 = [𝑥1 𝑥2 𝑥3 𝑥4 ] = [0 0 0 0] để áp dụng giải thuật LQR. 𝑥1 và 𝑥3 11 CHƯƠNG 2.

Phương trình toán học tương ứng với góc thanh 1 và thanh 2 so với phương Oy. 𝑥2 và 𝑥4 lần lượt là vận tốc góc của thanh 1 và thanh 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ