Đối Chiếu Ẩn Dụ Ý Niệm Về “Vui Mừng” Và “Tức Giận” Trong Tiếng Nhật Và Tiếng Việt

Khám phá sự tương đồng và khác biệt trong ẩn dụ về vui mừng và tức giận giữa tiếng Nhật và tiếng Việt. Tìm hiểu ngôn ngữ và văn hóa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

225
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT

1.1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu

1.2. Tình hình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm

1.3. Tình hình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm biểu đạt cảm xúc

1.4. Cơ sở lí thuyết liên quan đến đề tài

1.5. Một số khái niệm liên quan

1.6. Những vấn đề về ẩn dụ ý niệm

1.7. Khái quát về phạm trù tình cảm, cảm xúc

2. ĐỐI CHIẾU ẨN DỤ Ý NIỆM BIỂU ĐẠT CẢM XÚC “VUI MỪNG” TRONG TIẾNG NHẬT VÀ TIẾNG VIỆT

2.1. Miền nguồn thông dụng trong các biểu thức ẩn dụ biểu đạt cảm xúc “vui mừng” trong tiếng Nhật và tiếng Việt

2.1.1. Miền nguồn “phƣơng hƣớng”

2.1.2. Miền nguồn “ánh sáng”

2.1.3. Miền nguồn “bộ phận cơ thể ngƣời”

2.1.4. Miền nguồn “chất lỏng”

2.1.5. Miền nguồn “hoa”

2.1.6. Miền nguồn “thời tiết, khí hậu”

2.1.7. Các miền nguồn khác

2.2. Ẩn dụ định hƣớng biểu đạt cảm xúc “vui mừng” trong tiếng Nhật và tiếng Việt

2.2.1. Ẩn dụ cơ sở “VUI MỪNG là HƢỚNG LÊN / Ở MỘT VỊ TRÍ CAO”

2.2.2. Ẩn dụ thứ cấp “VUI MỪNG là BAY / RỜI KHỎI MẶT ĐẤT”

2.2.3. Ẩn dụ thứ cấp “VUI MỪNG là CHUYỂN ĐỘNG”

2.2.4. Ẩn dụ “VUI MỪNG là ÁNH SÁNG”

2.3. Ẩn dụ cấu trúc biểu đạt cảm xúc “vui mừng” trong tiếng Nhật và tiếng Việt

2.3.1. Ẩn dụ “VUI MỪNG là HOA”

2.3.2. Ẩn dụ “VUI MỪNG là CHẤT LỎNG TRONG VẬT CHỨA”

2.4. Ẩn dụ bản thể biểu đạt cảm xúc “vui mừng” trong tiếng Nhật và tiếng Việt

2.4.1. Ẩn dụ “BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƢỜI là VẬT CHỨA CẢM XÚC VUI MỪNG”

2.4.2. Ẩn dụ “VUI MỪNG là TRỜI QUANG ĐÃNG / GIÓ MÁT” và ẩn dụ “VUI MỪNG là ẤM ÁP”

3. ĐỐI CHIẾU ẨN DỤ Ý NIỆM BIỂU ĐẠT CẢM XÚC “TỨC GIẬN” TRONG TIẾNG NHẬT VÀ TIẾNG VIỆT

3.1. Miền nguồn thông dụng trong các biểu thức ẩn dụ biểu đạt cảm xúc “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt

3.1.1. Miền nguồn “nhiệt”

3.1.2. Miền nguồn “bộ phận cơ thể ngƣời”

3.1.3. Miền nguồn “động, thực vật”

3.1.4. Miền nguồn “hiện tƣợng tự nhiên”

3.2. Ẩn dụ cấu trúc biểu đạt cảm xúc “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt

3.2.1. Ẩn dụ “TỨC GIẬN là NHIỆT”

3.2.2. Ẩn dụ “TỨC GIẬN là MẤT KIỂM SOÁT”

3.3. Ẩn dụ bản thể biểu đạt cảm xúc “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt

3.3.1. Ẩn dụ “BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƢỜI là VẬT CHỨA CẢM XÚC TỨC GIẬN”

3.3.2. Ẩn dụ “TỨC GIẬN là CON THÚ BỊ NHỐT (BỊ THƢƠNG)” và ẩn dụ “TỨC GIẬN là ĐỘNG (THỰC VẬT) GÂY HẠI”

3.3.3. Ẩn dụ “TỨC GIẬN là SỨC MẠNH THIÊN NHIÊN”

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Ngữ liệu ẩn dụ ý niệm chỉ cảm xúc “vui mừng” trong tiếng Việt

Phụ lục 2: Ngữ liệu ẩn dụ ý niệm chỉ cảm xúc “vui mừng” trong tiếng Nhật

Phụ lục 3: Ngữ liệu ẩn dụ ý niệm chỉ cảm xúc “tức giận” trong tiếng Việt

Phụ lục 4: Ngữ liệu ẩn dụ ý niệm chỉ cảm xúc “tức giận” trong tiếng Nhật

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ NGUỒN NGỮ LIỆU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ẩn Dụ Ý Niệm Cảm Xúc Tiếng Nhật Việt

Trong 20 năm trở lại đây, ý niệm và phạm trù cảm xúc được chú ý nghiên cứu trong tâm lý học và ngôn ngữ học tri nhận. Các nhà khoa học chỉ ra rằng, cảm xúc không hoàn toàn vô hình. Chúng ta có thể tìm hiểu nội dung cụ thể của các trạng thái cảm xúc thông qua mô hình văn hóa chung được biểu hiện qua ngôn ngữ. Khi nói về một trạng thái cảm xúc, hoàn toàn có thể liên hệ với mô hình văn hóa – ngôn ngữ này và dựa vào nó để lí giải về cơ chế biểu đạt của cảm xúc ấy. Gần đây, các nghiên cứu về phạm trù tình cảm và cảm xúc được biểu thị, mã hóa ra sao trong các ngôn ngữ khác nhau từ bình diện ngôn ngữ học tri nhận, từ đó đối chiếu và so sánh sự tương đồng và khác biệt giữa các ngôn ngữ với nhau. Luận án tập trung khảo sát các thành ngữ và biểu thức ngôn ngữ diễn đạt cảm xúc “vui mừng” và “tức giận” trong truyện ngắn của các nhà văn Việt Nam và Nhật Bản nhằm xác định các miền nguồn thông dụng và cơ chế ánh xạ các miền nguồn vào miền đích “vui mừng” và “tức giận”.

1.1. Tình Hình Nghiên Cứu Ẩn Dụ Ý Niệm Biểu Đạt Cảm Xúc

Các nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm biểu đạt cảm xúc ngày càng được quan tâm. Các nhà nghiên cứu tập trung vào cách các ngôn ngữ khác nhau mã hóa và biểu thị cảm xúc. Điều này giúp hiểu rõ hơn về sự tương đồng và khác biệt giữa các nền văn hóa trong việc diễn đạt cảm xúc. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của ngôn ngữ học tri nhận và ứng dụng trong giảng dạy, học tập ngôn ngữ.

1.2. Cơ Sở Lý Thuyết Về Ẩn Dụ Ý Niệm và Cảm Xúc

Luận án dựa trên cơ sở lý thuyết về ẩn dụ ý niệm và phạm trù cảm xúc. Ẩn dụ ý niệm là cách chúng ta hiểu và diễn đạt các khái niệm trừu tượng thông qua các khái niệm cụ thể hơn. Cảm xúc được xem là một phạm trù phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi văn hóa và ngôn ngữ. Nghiên cứu này khám phá cách ẩn dụ ý niệm được sử dụng để biểu đạt cảm xúc trong tiếng Nhật và tiếng Việt.

II. Vấn Đề Biểu Đạt Cảm Xúc Thách Thức Ngôn Ngữ và Văn Hóa

Biểu đạt cảm xúc là một thách thức lớn trong giao tiếp đa văn hóa. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ có thể dẫn đến hiểu lầm và khó khăn trong việc truyền tải cảm xúc một cách chính xác. Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh cách tiếng Nhật và tiếng Việt sử dụng ẩn dụ để biểu đạt cảm xúc, từ đó làm sáng tỏ những khác biệt văn hóa tiềm ẩn. Việc hiểu rõ những khác biệt này có thể giúp cải thiện giao tiếp và tăng cường sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.

2.1. Sự Khác Biệt Văn Hóa Trong Biểu Đạt Cảm Xúc

Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cách chúng ta cảm nhận và biểu đạt cảm xúc. Một số văn hóa có xu hướng biểu lộ cảm xúc một cách cởi mở, trong khi những văn hóa khác lại khuyến khích sự kiềm chế. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách ẩn dụ được sử dụng để diễn đạt cảm xúc trong các ngôn ngữ khác nhau.

2.2. Ngôn Ngữ và Tính Biểu Cảm Của Cảm Xúc

Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là phương tiện để biểu đạt cảm xúc. Mỗi ngôn ngữ có những cách diễn đạt riêng biệt để thể hiện các trạng thái cảm xúc khác nhau. Nghiên cứu này khám phá tính biểu cảm của cảm xúc trong tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua việc phân tích ẩn dụ.

2.3. Tương Đồng và Khác Biệt trong Biểu Đạt Cảm Xúc

Mặc dù có những khác biệt văn hóa và ngôn ngữ, vẫn có những điểm tương đồng trong cách con người biểu đạt cảm xúc. Các ẩn dụ cơ bản như “VUI MỪNG LÀ HƯỚNG LÊN” có thể xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ khác nhau. Nghiên cứu này tìm kiếm cả những điểm tương đồng và khác biệt trong biểu đạt cảm xúc giữa tiếng Nhật và tiếng Việt.

III. So Sánh Ẩn Dụ Ý Niệm Về Vui Mừng Trong Tiếng Nhật Việt

Luận án tập trung vào so sánh ẩn dụ ý niệm về “vui mừng” trong tiếng Nhật và tiếng Việt. Các miền nguồn thông dụng như “phương hướng”, “ánh sáng”, “bộ phận cơ thể người”, “chất lỏng”, “hoa”, và “thời tiết, khí hậu” được phân tích để hiểu cách chúng được sử dụng để biểu đạt cảm xúc “vui mừng”. Ẩn dụ định hướng, ẩn dụ cấu trúc và ẩn dụ bản thể cũng được xem xét để làm rõ sự khác biệt và tương đồng trong cách hai ngôn ngữ này diễn đạt cảm xúc tích cực.

3.1. Miền Nguồn Thông Dụng Biểu Đạt Cảm Xúc Vui Mừng

Các miền nguồn như “phương hướng”, “ánh sáng”, và “hoa” thường được sử dụng để biểu đạt cảm xúc “vui mừng”. Ví dụ, “vui như trẩy hội” (tiếng Việt) và “心が晴れる” (kokoro ga hareru - lòng dạ quang đãng, tiếng Nhật) đều sử dụng hình ảnh tích cực để diễn tả niềm vui.

3.2. Ẩn Dụ Định Hướng VUI MỪNG Là HƯỚNG LÊN Ở VỊ TRÍ CAO

Ẩn dụ “VUI MỪNG LÀ HƯỚNG LÊN” phổ biến trong cả tiếng Nhật và tiếng Việt. Ví dụ, “mặt mày hớn hở” (tiếng Việt) và “有頂天になる” (uchouten ni naru - lên đến tận trời, tiếng Nhật) đều diễn tả niềm vui bằng cách liên hệ với vị trí cao.

3.3. Ẩn Dụ Cấu Trúc VUI MỪNG Là HOA CHẤT LỎNG TRONG VẬT CHỨA

Ẩn dụ “VUI MỪNG LÀ HOA” và “VUI MỪNG LÀ CHẤT LỎNG TRONG VẬT CHỨA” cũng được tìm thấy trong cả hai ngôn ngữ. Ví dụ, “nở mày nở mặt” (tiếng Việt) và “顔がほころぶ” (kao ga hokorobu - khuôn mặt nở ra, tiếng Nhật) liên hệ niềm vui với hình ảnh hoa nở.

IV. So Sánh Ẩn Dụ Ý Niệm Về Tức Giận Trong Tiếng Nhật Việt

Luận án tiếp tục so sánh ẩn dụ ý niệm về “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt. Các miền nguồn thông dụng như “nhiệt”, “bộ phận cơ thể người”, “động, thực vật”, và “hiện tượng tự nhiên” được phân tích. Ẩn dụ cấu trúc và ẩn dụ bản thể cũng được xem xét để hiểu cách hai ngôn ngữ này diễn đạt cảm xúc tiêu cực. Nghiên cứu này giúp làm sáng tỏ những khác biệt văn hóa trong cách hai dân tộc này cảm nhận và biểu đạt sự tức giận.

4.1. Miền Nguồn Thông Dụng Biểu Đạt Cảm Xúc Tức Giận

Các miền nguồn như “nhiệt” và “động vật” thường được sử dụng để biểu đạt cảm xúc “tức giận”. Ví dụ, “giận sôi máu” (tiếng Việt) và “頭に血が上る” (atama ni chi ga agaru - máu dồn lên não, tiếng Nhật) đều sử dụng hình ảnh nhiệt độ cao để diễn tả sự tức giận.

4.2. Ẩn Dụ Cấu Trúc TỨC GIẬN Là NHIỆT MẤT KIỂM SOÁT

Ẩn dụ “TỨC GIẬN LÀ NHIỆT” và “TỨC GIẬN LÀ MẤT KIỂM SOÁT” phổ biến trong cả tiếng Nhật và tiếng Việt. Ví dụ, “nóng nảy” (tiếng Việt) và “かっとなる” (katto naru - bốc hỏa, tiếng Nhật) đều liên hệ sự tức giận với nhiệt độ cao và mất kiểm soát.

4.3. Ẩn Dụ Bản Thể BỘ PHẬN CƠ THỂ Là VẬT CHỨA CẢM XÚC

Ẩn dụ “BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI LÀ VẬT CHỨA CẢM XÚC TỨC GIẬN” cũng được tìm thấy trong cả hai ngôn ngữ. Ví dụ, “tức anh ách” (tiếng Việt) và “腹が立つ” (hara ga tatsu - bụng nổi giận, tiếng Nhật) đều liên hệ sự tức giận với các bộ phận cơ thể.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Hiểu Rõ Hơn Văn Hóa Nhật Việt

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về văn hóa Nhật Bản và Việt Nam thông qua ngôn ngữ. Việc so sánh ẩn dụ ý niệm về cảm xúc giúp làm sáng tỏ những giá trị văn hóa, lịch sử và tư duy dân tộc ẩn sau cách hai dân tộc này cảm nhận và biểu đạt cảm xúc. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong giảng dạy ngôn ngữ, dịch thuật và giao tiếp đa văn hóa.

5.1. Ý Nghĩa Văn Hóa Trong Biểu Đạt Cảm Xúc

Cách chúng ta biểu đạt cảm xúc phản ánh những giá trị văn hóa sâu sắc. Ví dụ, sự kiềm chế cảm xúc có thể được coi trọng trong một số nền văn hóa, trong khi sự biểu lộ cảm xúc một cách cởi mở có thể được đánh giá cao ở những nền văn hóa khác.

5.2. Ứng Dụng Trong Giảng Dạy và Học Tập Ngôn Ngữ

Hiểu rõ ẩn dụ ý niệm về cảm xúc có thể giúp người học ngôn ngữ nắm bắt ý nghĩa sâu sắc của các biểu thức ngôn ngữ và tránh những hiểu lầm văn hóa. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc học tiếng Nhật và tiếng Việt, hai ngôn ngữ có nhiều sắc thái văn hóa tinh tế.

5.3. Giao Tiếp Đa Văn Hóa Hiệu Quả Hơn

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết quan trọng để cải thiện giao tiếp đa văn hóa. Bằng cách nhận thức được những khác biệt văn hóa trong biểu đạt cảm xúc, chúng ta có thể giao tiếp một cách hiệu quả hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn với người từ các nền văn hóa khác nhau.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Ẩn Dụ Ý Niệm Cảm Xúc

Nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm biểu đạt cảm xúc trong tiếng Nhật và tiếng Việt là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào các cảm xúc khác như “buồn bã”, “sợ hãi” và “yêu thương”. Việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng và phân tích dữ liệu lớn cũng có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về cách cảm xúc được biểu đạt trong ngôn ngữ.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Các Cảm Xúc Khác

Ngoài “vui mừng” và “tức giận”, các cảm xúc khác như “buồn bã”, “sợ hãi” và “yêu thương” cũng là những chủ đề nghiên cứu thú vị. Việc so sánh ẩn dụ ý niệm về các cảm xúc này trong các ngôn ngữ khác nhau có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của cảm xúc và vai trò của văn hóa trong việc hình thành cách chúng ta cảm nhận và biểu đạt chúng.

6.2. Ứng Dụng Phương Pháp Nghiên Cứu Định Lượng

Việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng và phân tích dữ liệu lớn có thể giúp xác định các mẫu ẩn dụ phổ biến và khám phá mối quan hệ giữa ẩn dụ và các yếu tố văn hóa, xã hội. Điều này có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về cách cảm xúc được biểu đạt trong ngôn ngữ.

6.3. Góp Phần Phát Triển Ngôn Ngữ Học Tri Nhận

Nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm biểu đạt cảm xúc góp phần vào sự phát triển của ngôn ngữ học tri nhận bằng cách cung cấp những bằng chứng thực nghiệm về cách tư duy và ngôn ngữ tương tác với nhau. Điều này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của ngôn ngữ và vai trò của nó trong việc hình thành nhận thức và trải nghiệm của con người.

06/06/2025
Đối chiếu ẩn dụ ý niệm về vui mừng và tức giận trong tiếng nhật và tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và phần Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo, luận án đƣợc kết cấu thành 3 chƣơng với các nội dung chính nhƣ sau: Chƣơng 1 : Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết Ở chƣơng này, ngoài phần tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc và trong nƣớc liên quan đến đề tài, luận án tập trung trình bày và thảo luận một số vấn đề có liên quan trực tiếp đến đề tài nghiên cứu, thảo luận các khái niệm then chốt, đồng thời đƣa ra quan điểm lựa chọn làm cơ sở cho luận án nhƣ vấn đề ý niệm và ý niệm hóa, khái niệm ẩn dụ ý niệm, đặc điểm và phân loại ẩn dụ ý niệm, ánh xạ, cơ chế ánh xạ và sơ đồ ánh xạ. Ngoài ra, cũng ở chƣơng này, luận án còn trình bày một số quan niệm về tình cảm và cảm xúc, sự giống và khác nhau giữa hai phạm trù này theo quan điểm của các nhà tâm lí học và ngôn ngữ học, từ đó đề cập đến các quan niệm và định nghĩa về hai phạm trù cảm xúc cơ bản là “vui mừng” và “tức giận”, đối tƣợng nghiên cứu chính của luận án. 8 Chƣơng 2 : Đối chiếu ẩn dụ ý niệm biểu đạt cảm xúc “vui mừng” trong tiếng Nhật và tiếng Việt Trong chƣơng 2, luận án trình bày thống kê về các biểu thức ngôn ngữ chứa ẩn dụ ý niệm biểu đạt cảm xúc “vui mừng” qua kết quả thu thập đƣợc, các miền nguồn thông dụng trong các biểu thức ẩn dụ về “vui mừng” ở cả hai ngôn ngữ cũng nhƣ các miền nguồn đặc thù chỉ có riêng trong mỗi ngôn ngữ. Ngoài ra, cũng tại chƣơng này, luận án đề cập đến cơ chế ánh xạ miền nguồn vào miền đích “vui mừng” ở hai ngôn ngữ và bƣớc đầu làm sáng tỏ vấn đề cơ chế này có hoàn toàn giống nhau ở hai ngôn ngữ hay không trong bối cảnh cả Nhật Bản và Việt Nam đều là các nƣớc ở khu vực Châu Á, có phong tục và lối suy nghĩ gần nhau; luận giải nguyên nhân dẫn đến những khác biệt (nếu có) trong cơ chế ánh xạ miền nguồn vào miền đích ở các biểu thức ẩn dụ loại này ở hai thứ tiếng.

Chƣơng 3 : Đối chiếu ẩn dụ ý niệm biểu đạt cảm xúc “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt Chƣơng 3 đƣợc triển khai theo cách thức giống chƣơng 2. Ngoài ra, luận án còn có phần Phụ lục là danh mục các truyện ngắn đƣợc sử dụng làm ngữ liệu khảo sát, hệ thống biểu thức ngôn ngữ có chứa ẩn dụ ý niệm biểu đạt cảm xúc “vui mừng” và “tức giận” đƣợc sử dụng để phân tích trong luận án (phụ lục từ 1 đến 4). 9 NỘI DUNG Chƣơng 1 : TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT Cuối thế kỉ XX, đầu thế kỷ XXI đã xuất hiện một khuynh hƣớng nghiên cứu ngôn ngữ mới thu hút sự tham gia đông đảo của giới ngôn ngữ học, đó là chuyển từ khảo sát ngữ liệu của những miền có thể quan sát trực tiếp sang nghiên cứu những miền trừu tƣợng hơn, với những vấn đề không quan sát đƣợc của con ngƣời nhƣ cảm xúc, trí tuệ, văn hóa, tri thức, niềm tin, tín ngƣỡng. và mối liên hệ giữa hai miền này.

Xu thể nghiên cứu ngôn ngữ này đƣợc đặt tên là Ngôn ngữ học tri nhận. Trong ngôn ngữ học tri nhận, ẩn dụ không còn đƣợc coi nhƣ là một sản phẩm đơn thuần của ngôn ngữ, mà đƣợc coi là một hiện tƣợng của tri nhận, là một phƣơng thức tƣ duy và hành động của con ngƣời đƣợc thể hiện qua ngôn ngữ. Cùng với hoán dụ, ẩn dụ đóng vai trò hết sức quan trọng trong quá trình tri nhận của con ngƣời, đồng thời cũng ảnh hƣởng đến tƣ duy và hành động của con ngƣời. Lakoff từng chỉ ra ẩn dụ “nằm ở vị trí hạt nhân của giao tiếp và tri nhận”, ẩn dụ là quá trình tri nhận của con ngƣời mƣợn sự trải nghiệm về một lĩnh vực nào đó của thế giới khách quan để thuyết giải hoặc lý giải một lĩnh vực khác, lĩnh vực của các khái niệm trừu tƣợng nhƣ những ý niệm cảm xúc, lĩnh vực tinh thần.

Từ trƣớc đến nay đã có rất nhiều tác giả trong và ngoài nƣớc quan tâm nghiên cứu mảng đề tài này dƣới nhiều góc độ khác nhau. Sau đây, chúng tôi sẽ điểm lại và phác họa bức tranh tổng quát về tình hình nghiên cứu ẩn dụ ý niệm nói chung và ẩn dụ biểu đạt cảm xúc nói riêng trên thế giới và ở Việt Nam, từ đó xác định cơ sở lí luận có tính đƣờng hƣớng cho đề tài. Tổng quan về đề tài nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm Ẩn dụ là một hiện tƣợng phổ biến trong ngôn ngữ, luôn thu hút sự quan tâm của các học giả trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhƣ ngôn ngữ học, tâm lý học, phong cách học, nghiên cứu văn học… Ngôn ngữ học tri nhận cho rằng: ẩn dụ nằm trong hệ thống tƣ duy, thể hiện tƣ duy của con ngƣời.

Ẩn dụ là một phần của ngôn ngữ và là một phần của tri nhận. Chính các ẩn dụ ngôn ngữ sẽ phối hợp với nhau, tạo nên ẩn dụ ý niệm. Trong hơn 300 năm qua, các nhà triết học và ngôn ngữ học Châu Âu đã bƣớc đầu đƣa ra đƣợc những nguyên lý và một số kết quả nghiên cứu về lý thuyết ẩn dụ tri nhận. Trong số những học giả có thể xem nhƣ là tổ tiên của phƣơng pháp tri nhận về ẩn dụ có thể nêu ba tên tuổi tiêu biểu là: Kant, Blumenberg và Weinrich.

Quan điểm của ba nhà nghiên cứu này về mối quan hệ giữa ẩn dụ và tri nhận đã tạo nền tảng cho lý thuyết ẩn dụ ý niệm sau này. Kant [125] là ngƣời đầu tiên nghiên cứu khá cụ thể về thuyết tri nhận ẩn dụ. Kant đã xác định hai cội nguồn của tri thức: hiểu biết qua khái niệm và trực giác qua cảm xúc. Chỉ khi hai yếu tố này kết hợp với nhau thì mới có đƣợc tri thức thật sự.

Trực giác là một thành tố hết sức quan trọng của tri thức. Có những khái niệm không gắn liền trực tiếp với trực giác cảm xúc và những khái niệm này cần phải đƣợc gián tiếp “cảm xúc hóa”. Theo Kant, đây chính là chức năng tri nhận của ẩn dụ dù trong công trình của mình, ông không nhắc tới từ ẩn dụ (metaphor) mà đề cập tới biểu tượng (symbol). Để phản ánh một khái niệm trừu tƣợng nhƣ NHÀ NƢỚC, con ngƣời sử dụng nhiều cách so sánh (qua sự giống nhau) tạo nên cảm xúc gián tiếp hay tiền đề cho ẩn dụ.

Theo Kant, sự tƣơng tự (do trực giác, trải nghiệm mà có đƣợc) đƣa đến việc chúng ta biết ứng dụng khái niệm vào một sự vật có đƣợc từ trực giác cảm xúc, rồi ứng dụng quy luật phản ánh với trực giác vào một sự vật hoàn toàn khác, trong đó sự vật trƣớc chỉ là biểu tƣợng. Nhƣ vậy, tùy theo đƣờng lối, luật lệ sử dụng để cai trị mà một nhà nƣớc quân chủ sẽ đƣợc ý niệm hóa là một sinh vật, còn một nhà nƣớc chuyên 11 quyền đƣợc ý niệm hóa là một cỗ máy (cối xay). Kant cho rằng, ý niệm đầu tiên để chỉ cơ cấu có quyền hành tuyệt đối của nhà nƣớc quân chủ, còn ý niệm thứ hai để chỉ các mặt dân chủ của một nhà nƣớc. Điều đáng ca ngợi nhất trong công trình của Kant là ông khẳng định không có sự tƣơng tự giữa nhà nƣớc chuyên quyền và một cối xay nhƣng có sự giống nhau giữa quy luật phản ánh trong cả hai trƣờng hợp và thiệt hại mà cả hai đem lại, phản ánh qua ẩn dụ khái niệm tạo nên những điểm giống nhau nhờ những quan hệ tƣơng cận giữa các yếu tố và những liên kết chức năng của hai sự vật.

Có thể thấy, mặc dù không rõ ràng nhƣng quá trình “cảm xúc hóa hình tƣợng” của Kant dựa vào sự tƣơng tự đã xác lập đƣợc những nguyên lý quan trọng nhất của thuyết ẩn dụ sau này. Blumenberg [122] đề cập đến “ẩn dụ nền” (background metaphor), là “sự sử dụng ẩn dụ có hàm ý”. Những ẩn dụ nền này hầu nhƣ tƣơng đƣơng với những ẩn dụ ý niệm. Nhiều ẩn dụ mà Blumenberg đƣa ra làm chúng ta liên hệ tới các ẩn dụ ý niệm đƣợc ngôn ngữ học tri nhận phân tích nhƣ : “SỰ THẬT là ÁNH SÁNG”, “THẾ GIỚI là MỘT SINH VẬT / CÁI ĐỒNG HỒ / CON TÀU / RẠP HÁT hay là CUỐN SÁCH”, “LỊCH SỬ là MỘT CÂU CHUYỆN”, “CUỘC ĐỜI là MỘT CHUYẾN ĐI BIỂN”.

Những thí dụ này của Blumenberg phần nào xác định phƣơng hƣớng của việc chuyển đổi ẩn dụ từ phạm trù này (miền nguồn) sang phạm trù khác (miền đích). Dù những ví dụ này của ông đƣợc dẫn chủ yếu từ các tác phẩm cổ điển về triết học, văn học, khoa học nhƣng chúng ta phải thừa nhận ông đã có những đóng góp tiên phong về thuyết ẩn dụ ý niệm, về mối quan hệ giữa ẩn dụ ngôn ngữ và mô hình văn hóa cũng nhƣ sự phân tích về chức năng của ẩn dụ. Nhà ngôn ngữ học Đức Harald Weinrich trình bày thuyết ẩn dụ của mình trong một số bài viết xuất bản từ năm 1958 đến 1976. Weinrich [123] trình bày hiểu biết về ẩn dụ theo ý niệm, phân tích ẩn dụ ngôn ngữ không phải biệt lập mà theo trƣờng hình ảnh tƣơng tự nhƣ ẩn dụ ý niệm ngày nay.

Để giải thích cho những thí dụ ngôn ngữ, ông nêu ra trƣờng hình ảnh TỪ - TIỀN (WORD - CURRENCY), mà sau này theo 12 Lakoff và Johnson (1980) chúng ta có “TỪ là ĐỒNG XU (WORD are COINS)” hay “NGÔN NGỮ là TIỀN BẠC (LANGUAGE as FINANCE)”. Nhìn chung, mỗi trƣờng hình ảnh của Weinrich có thể diễn dịch thành ẩn dụ ý niệm theo mẫu “A là / nhƣ B” và ngƣợc lại. Nhƣ thế một số trƣờng hình ảnh của Weinrich có mẫu : CUỘC ĐỜI - HÀNH TRÌNH, THẾ GIỚI - RẠP HÁT, HÔN NHÂN - CHUYẾN XE, TÌNH YÊU - CHIẾN TRANH, CHIẾN TRANH - NGÔN TỪ. Theo Weinrich, trƣờng hình ảnh này không cần phải tạo nên vì nó có sẵn từ vô số các nguồn khác nhau, trƣờng hình ảnh có thể đƣợc hiểu nhƣ là sự nối kết của hai phạm trù ngữ nghĩa bao gồm thể “cho hình ảnh (image donor)” và thể “nhận hình ảnh (image recipient)”.

Thuật ngữ này của ông cũng giống nhƣ “phạm trù nguồn (source domain)” và “phạm trù đích (target domain)” trong ngôn ngữ học tri nhận ngày nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "So Sánh Ẩn Dụ Ý Niệm Về Cảm Xúc Trong Tiếng Nhật Và Tiếng Việt" mang đến cái nhìn sâu sắc về cách mà cảm xúc được thể hiện qua ngôn ngữ trong hai nền văn hóa khác nhau. Tác giả phân tích sự khác biệt và tương đồng trong việc sử dụng ẩn dụ để diễn đạt cảm xúc, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà ngôn ngữ phản ánh tâm tư và tình cảm của con người.

Bài viết không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn mở ra cơ hội cho người đọc khám phá thêm về ngôn ngữ học. Để mở rộng hiểu biết của bạn, hãy tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đối chiếu từ ngữ chỉ tay và các động từ biểu thị hoạt động của tay giữa tiếng hán và tiếng việt, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về sự tương đồng và khác biệt trong cách diễn đạt hành động giữa các ngôn ngữ.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn hành động mời trong tiếng việt và tiếng hán cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về cách mà hành động được thể hiện trong các ngôn ngữ này. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học hành động nhờ trong tiếng việt để tìm hiểu thêm về các hành động ngôn ngữ trong tiếng Việt. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về ngôn ngữ học một cách toàn diện hơn.