Tổng quan luận án

Công trình luận án tiến sĩ mang tên "Đối chiếu ẩn dụ ý niệm về 'vui mừng' và 'tức giận' trong tiếng Nhật và tiếng Việt" do nghiên cứu sinh Nghiêm Hồng Vân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Văn Hiệp, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu (mã số: 9222024), bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam – Học viện Khoa học Xã hội năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong khoảng 20 năm trở lại đây, các ý niệm và phạm trù tình cảm được chú ý nghiên cứu sâu rộng trong tâm lý học và ngôn ngữ học tri nhận do sự quan tâm ngày càng tăng đối với mối quan hệ tác động qua lại giữa tình cảm, hành vi, nhận thức và văn hóa. Cảm xúc của con người không hoàn toàn vô hình mà có thể được tìm hiểu thông qua mô hình văn hóa chung biểu hiện qua ngôn ngữ. Khi diễn đạt một trạng thái cảm xúc, con người liên hệ với mô hình văn hóa – ngôn ngữ để lý giải cơ chế biểu đạt.

Tuy nhiên, phần lớn các công trình đi trước trong giới nghiên cứu ngôn ngữ học chỉ tập trung khảo sát thành ngữ đối chiếu giữa tiếng Nhật hoặc tiếng Việt với một ngôn ngữ khác (như tiếng Anh, tiếng Hán, tiếng Nga) hoặc khảo sát đơn ngữ. Chưa có công trình nào tiến hành so sánh, đối chiếu một cách cụ thể, hệ thống về các ẩn dụ ý niệm (ADYN), xác định các miền nguồn thông dụng cũng như cơ chế ánh xạ từ miền nguồn tới miền đích đối với hai cảm xúc cơ bản là "vui mừng" và "tức giận" giữa tiếng Nhật và tiếng Việt. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trước đây phần lớn dừng lại ở phạm vi khảo sát thành ngữ với số lượng hạn chế, chưa phản ánh đầy đủ tính đa dạng của hệ thống biểu thức ẩn dụ trong thực tế sử dụng. Do đó, việc thực hiện đề tài này giải quyết trực tiếp khoảng trống nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học tri nhận giữa hai ngôn ngữ thuộc khu vực Châu Á.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: So sánh, đối chiếu các biểu thức ẩn dụ (BTAD) biểu đạt cảm xúc “vui mừng” và “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt trên phương diện tính chất của các ý niệm miền nguồn và cơ chế ánh xạ nhằm tìm hiểu sự ánh xạ ý niệm trong quá trình kiến tạo nghĩa của biểu thức ngôn ngữ trong tư duy; từ đó làm rõ những nét tương đồng và khác biệt về đặc trưng văn hóa, địa lý, lịch sử và tư duy dân tộc ẩn sau cơ chế tri nhận của người Việt và người Nhật.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (4 nhiệm vụ):
    1. Hệ thống hóa và đưa ra danh sách các biểu thức ẩn dụ biểu đạt cảm xúc “vui mừng” và “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt.
    2. Xác định các mô hình ẩn dụ cũng như miền nguồn thông dụng trong biểu thức ngôn ngữ biểu đạt cảm xúc “vui mừng” và “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt.
    3. Luận giải về cơ chế ánh xạ từ miền nguồn vào miền đích “vui mừng” và “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt.
    4. Chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt trong các biểu thức ẩn dụ biểu đạt cảm xúc “vui mừng” và “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và ngữ liệu khảo sát

  • Đối tượng nghiên cứu: Biểu thức ngôn ngữ chứa ẩn dụ ý niệm về tâm lý “vui mừng” và “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt, tập trung vào miền nguồn thông dụng và cơ chế ánh xạ miền nguồn vào miền đích ở hai ngôn ngữ.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn ở bình diện đồng đại, tập trung vào đặc điểm hình thái - cấu trúc, ngữ nghĩa của các biểu thức ngôn ngữ chứa ẩn dụ ý niệm chỉ hai cảm xúc nêu trên.
  • Ngữ liệu khảo sát: Tổng cộng gồm 226 thành ngữ và 945 biểu thức ngôn ngữ thu thập từ 8 bộ từ điển và 21 tác phẩm truyện ngắn đương đại của Việt Nam và Nhật Bản.
Nguồn ngữ liệu Danh mục cụ thể
Từ điển tiếng Việt Từ điển tiếng Việt [81], Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam [64], Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt [113], Đại từ điển tiếng Việt [114].
Từ điển tiếng Nhật Reikai kanjooku jiten (例解慣用句辞典) [144], Hiyu hyoogenn jiten (比喩表現辞典) [163], Nihon kokugo daijiten (日本国語大辞典) [165], Nihongo Kanjooku no jiten (日本語慣用句の辞典) [180].
Truyện ngắn tiếng Việt Nguyễn Nhật Ánh (Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, Bảy bước tới mùa hè, Cô gái đến từ hôm qua, Chuyện cổ tích dành cho người lớn); Nguyễn Thị Thu Huệ (37 truyện ngắn); Phan Hồn Nhiên (Công ty, Mắt bão, Những đôi mắt lạnh - viết cùng Phan Vũ Linh); Nguyễn Hoàng Hải (Cuộc sống rất giống cuộc đời).
Truyện ngắn tiếng Nhật Ikeido Jun (Shitamachi rocket, Oretachi baburu nyuugyougumi, Kabanya no souzoku, Oretachi hana no baburugumi, Nanatsu no kaigi); Hosoda Mamoru (Summer Wars, Ookamikodomo no ame to yuki, Toki wo kakeru shoujo); Makoto Shinkai (Kimi no na wa?, Koto no ha no niwa, Byousoku 5 centimeters, Kanojo to kanojo no neko).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm trên thế giới và tại Việt Nam

  • Nền tảng tiền thân:
    • Immanuel Kant [125]: Xác định hai cội nguồn của tri thức là hiểu biết qua khái niệm và trực giác qua cảm xúc; các khái niệm trừu tượng cần được gián tiếp "cảm xúc hóa" thông qua biểu tượng (symbol), ví dụ ý niệm hóa nhà nước quân chủ như một sinh vật và nhà nước chuyên quyền như một cối xay.
    • Hans Blumenberg [122]: Đưa ra khái niệm "ẩn dụ nền" (background metaphor) với các mô hình như "SỰ THẬT là ÁNH SÁNG", "THẾ GIỚI là MỘT SINH VẬT / CÁI ĐỒNG HỒ / CON TÀU / RẠP HÁT / CUỐN SÁCH", "CUỘC ĐỜI là MỘT CHUYẾN ĐI BIỂN".
    • Harald Weinrich [123] (1958–1976): Đề xuất nghiên cứu ẩn dụ theo "trường hình ảnh" gồm thể cho hình ảnh (image donor) và thể nhận hình ảnh (image recipient), ví dụ "TỪ - TIỀN" (WORD - CURRENCY), "CUỘC ĐỜI - HÀNH TRÌNH".
  • Giai đoạn ngôn ngữ học tri nhận hiện đại:
    • George Lakoff & Mark Johnson (1980 - Metaphors We Live By): Xác lập luận điểm ẩn dụ thuộc về hệ thống tư duy và hành động chứ không thuần túy là phương tiện ngôn từ, xác lập công thức ánh xạ "ĐÍCH là NGUỒN".
    • Lakoff (1987) & Zoltán Kövecses (1986, 1990): Khảo sát ẩn dụ cảm xúc dựa trên tri thức sinh lý học và văn hóa; học thuyết "Trí tuệ nhập thân" (Embodied Mind).
    • Gilles Fauconnier & Mark Turner (2002): Phát triển lý thuyết không gian pha trộn (conceptual blending theory).
    • Raymond W. Gibbs (1994): Ứng dụng lý thuyết ẩn dụ vào tâm lý học nhận thức.
  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam:
    • Nguyễn Lai (1990): Tiếp cận nhóm từ chỉ hướng vận động (ra/vào, lên/xuống, đến/tới, lại/qua, sang/về) theo hướng tri nhận và nghiệm thân.
    • Nguyễn Đức Tồn (2002, 2007): Tiếp cận ẩn dụ dưới góc độ tâm lý và tư duy phạm trù, khẳng định ẩn dụ là câu bao hàm xếp loại dựa trên sự loại suy đặc điểm giữa các sự vật khác loại.
    • Lý Toàn Thắng (2009): Tiếp cận tri nhận không gian theo nguyên lý "dĩ nhân vi trung", nghiên cứu các cặp phạm trù không gian (trên/dưới, trước/sau, trong/ngoài) gắn với cấu tạo cơ thể và môi trường tự nhiên.
    • Trần Văn Cơ (2007): Tổng thuật và hệ thống hóa lý thuyết ẩn dụ tri nhận của Lakoff.
    • Phan Thế Hưng (2007, 2008): Phân tích ẩn dụ trên ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên lý thuyết câu bao hàm xếp loại.
    • Trần Bá Tiến (2012): Nghiên cứu thành ngữ biểu thị tâm lý tình cảm tiếng Anh và tiếng Việt, đối chiếu định hướng không gian và yếu tố văn hóa bộc lộ so với kìm nén ("một điều nhịn chín điều lành").
    • Vi Trường Phúc (2012): Nghiên cứu thành ngữ tình cảm tiếng Hán qua lý thuyết pha trộn ý niệm bốn không gian tâm trí.
    • Ly Lan (2012): Đối chiếu 4 ý niệm HAPPINESS/VUI, LOVE/YÊU, FEAR/SỢ, ANGER/GIẬN giữa tiếng Anh và tiếng Việt; chỉ ra người Anh dùng "bầu chứa" và tập trung vào tim (heart), người Việt dùng "khối" và tập trung vào vùng bụng (lòng, dạ, ruột, mật, gan).
    • Nguyễn Thị Bích Hạnh (2014): Phân tích mô hình "Vui là hướng lên, buồn là hướng xuống" trong ca từ Trịnh Công Sơn.
    • Nguyễn Thu Quỳnh (2015): Tổng hợp 16 mô hình ẩn dụ cảm xúc trong Truyện Kiều.
    • Các tác giả khác: Huỳnh Ngọc Mai Kha (2014) về ẩn dụ "Nước", "Lửa"; Trần Thị Phương Lý (2014) về thực vật; Trịnh Thị Thanh Huệ (2014) về bộ phận cơ thể người; Nguyễn Thị Bích Hợp (2017) về miền "đồ ăn".

Tình hình nghiên cứu ẩn dụ cảm xúc trong tiếng Nhật

  • Oishi [147]: Khảo sát ẩn dụ tình cảm qua các miền Vật sở hữu, Vật di chuyển, Nước, Lửa, Nhiệt, Thực thể sống. Trạng thái tức giận được ẩn dụ hóa qua Lửa, Nhiệt, Vật sở hữu.
  • Fang Xiaoyun [153]: Đối chiếu tiếng Nhật và tiếng Trung về cảm xúc tức giận qua hình ảnh Nhiệt, chỉ ra tiếng Trung dùng Khí ("TỨC GIẬN là KHÍ NÓNG TRONG VẬT CHỨA"), còn tiếng Nhật dùng Chất lỏng ("TỨC GIẬN là CHẤT LỎNG NÓNG TRONG VẬT CHỨA").
  • Han Tao [155]: Ứng dụng lý thuyết triết học Âm Dương - Ngũ hành để giải thích cơ sở văn hóa của việc chọn Khí trong tiếng Hán và Lửa trong tiếng Nhật.
  • Guan Wei [154]: Khảo sát ẩn dụ "vui mừng" trong tiếng Nhật trên cơ sở trải nghiệm thân thể (làn da, ánh mắt bừng sáng).

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án định vị là công trình đầu tiên tiến hành đối chiếu song song và có hệ thống giữa tiếng Nhật và tiếng Việt về hai phạm trù cảm xúc đối lập cơ bản "vui mừng" và "tức giận" trên bình diện ngôn ngữ học tri nhận, kết hợp ngữ liệu từ điển chuẩn mực với ngữ liệu văn học đương đại phản ánh ngôn ngữ đời sống hiện đại của hai dân tộc.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

  • Lý thuyết phạm trù hóa và điển mẫu (Điển dạng): Dựa trên quan điểm của William Labov, Eleanor Rosch và George Lakoff, sự vật được phân loại dựa trên sự tương tự và hiệu ứng điển mẫu thay vì các điều kiện cần và đủ máy móc. Luận án sử dụng lý thuyết này để nhận định và phân loại các biểu thức ẩn dụ theo cấp độ phạm trù cơ sở.
  • Ý niệm và ý niệm hóa: Ý niệm (concept) là đơn vị cơ sở của ý thức chứa đựng tri thức tích lũy của con người về thế giới. Ý niệm hóa (conceptualization) là quá trình tinh thần cấu trúc kinh nghiệm qua 8 hệ thống nhận thức (tri giác vật lý, trạng thái sinh lý, phản ứng sinh lý, hoạt động vật lý, mong muốn, tư duy, tâm lý tình cảm, lời nói).
  • Tri nhận nghiệm thân (Embodiment): Nhận thức bắt nguồn từ não bộ và trải nghiệm cơ thể vật lý tương tác với môi trường theo nguyên lý "dĩ nhân vi trung". Các sơ đồ hình ảnh (image schemas) của Lakoff được áp dụng gồm:
    1. Sơ đồ Bộ phận – Chỉnh thể (Part - Whole Schema): Cấu trúc chỉnh thể và các bộ phận liên kết ràng buộc.
    2. Sơ đồ Tâm – Biên (Center - Periphery Schema): Thực thể, trung tâm và ngoại biên phụ thuộc.
    3. Sơ đồ Gốc – Lộ trình – Đích (Source - Path - Goal Schema): Điểm xuất phát, hướng đi, lộ trình và đích đến.
    4. Các sơ đồ khác: Sơ đồ Liên kết (Link), Trên – Dưới (Up - Down), Trước – Sau (Front - Back), Tuyến tính (Linear Order), Lực (Force).
  • Lý thuyết ẩn dụ ý niệm: Cấu trúc ánh xạ hai chiều từ miền nguồn (source domain - cụ thể, nghiệm thân) sang miền đích (target domain - trừu tượng, tâm lý). Phân loại thành 3 dạng chính: Ẩn dụ định hướng (Orientational metaphor), Ẩn dụ bản thể (Ontological metaphor), và Ẩn dụ cấu trúc (Structural metaphor).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích, miêu tả: Phân tích ngữ nghĩa theo khung ngôn ngữ học tri nhận, miêu tả quá trình ý niệm hóa và xác lập mô hình tri nhận lý tưởng về hai miền cảm xúc trong ngữ liệu tiếng Nhật và tiếng Việt.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Tiến hành đối chiếu song song nhằm tìm ra những tương đồng và khác biệt về hình thái cấu trúc, phương thức biểu trưng nghĩa ẩn dụ, và đặc trưng tư duy văn hóa của hai dân tộc.
  • Thủ pháp thống kê, phân loại: Khảo sát, phân loại và lập danh mục các miền nguồn, mô hình ẩn dụ và biểu thức ngôn ngữ trong 226 thành ngữ và 945 biểu thức ngữ liệu văn học.
  • Phương pháp phân tích ngữ cảnh: Phân tích ngữ cảnh xuất hiện của biểu thức ngôn ngữ trong các tác phẩm truyện ngắn để xác định chính xác cơ chế kiến tạo nghĩa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu và cơ sở lí thuyết

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho luận án qua các nội dung:

  • Khái quát lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận từ phương Tây, Nhật Bản và Việt Nam; phân tích ba hướng tiếp cận tri nhận chính: tiếp cận theo kinh nghiệm (experiential), tiếp cận theo mức độ nổi trội (prominence - nguyên lý Hình/Nền), và tiếp cận theo mức độ thu hút chú ý (attentional - lý thuyết Khung/Frame). Luận án chọn tiếp cận kinh nghiệm làm trục chính.
  • Luận giải chi tiết các khái niệm: phạm trù và phạm trù hóa, lý thuyết điển mẫu; ý niệm và ý niệm hóa; cơ sở tri nhận nghiệm thân và hệ thống các sơ đồ hình ảnh (Bộ phận – Chỉnh thể, Tâm – Biên, Gốc – Lộ trình – Đích, Lực, Định hướng).
  • Phân tích bản chất của ẩn dụ ý niệm với ba chức năng giao tiếp cơ bản: tính bất khả diễn đạt (diễn đạt ý niệm trừu tượng khó gọi tên trực tiếp), tính súc tích (dung lượng ngữ nghĩa lớn trong hình thức cô đọng), và tính sinh động (gợi hình, gắn với giao tiếp thường nhật).
  • Phân định hai khái niệm "tình cảm" và "cảm xúc" (Bảng 1.1), tổng hợp bảng phân loại tình cảm theo mô hình của Andrew Ortony và Terence J. Turner (Bảng 1.2), làm rõ cơ sở tâm lý học của hai miền cảm xúc "vui mừng" và "tức giận".

Chương 2: Đối chiếu ẩn dụ ý niệm biểu đạt cảm xúc “vui mừng” trong tiếng Nhật và tiếng Việt

Chương 2 thực hiện phân loại, thống kê và đối chiếu các biểu thức ẩn dụ biểu đạt cảm xúc "vui mừng" giữa hai ngôn ngữ:

  • Khảo sát miền nguồn thông dụng (Bảng 2.1): Luận án xác định các miền nguồn chính dùng để biểu đạt "vui mừng" gồm: Phương hướng (Bảng 2.2), Ánh sáng, Bộ phận cơ thể người (Bảng 2.4), Chất lỏng (Bảng 2.3), Hoa, Thời tiết/Khí hậu, và các miền nguồn khác.
  • Hệ thống ẩn dụ định hướng:
    • Ẩn dụ cơ sở: "VUI MỪNG là HƯỚNG LÊN / Ở MỘT VỊ TRÍ CAO".
    • Ẩn dụ thứ cấp: "VUI MỪNG là BAY / RỜI KHỎI MẶT ĐẤT" và "VUI MỪNG là CHUYỂN ĐỘNG".
    • Ẩn dụ "VUI MỪNG là ÁNH SÁNG": Dựa trên trải nghiệm thị giác khi trạng thái tâm lý tích cực làm nét mặt, ánh mắt rạng rỡ.
  • Hệ thống ẩn dụ cấu trúc:
    • Ẩn dụ "VUI MỪNG là HOA": Liên hệ trạng thái vui tươi, nở rộ với quá trình phát triển của thực vật.
    • Ẩn dụ "VUI MỪNG là CHẤT LỎNG TRONG VẬT CHỨA": Xác lập sự tương ứng giữa hai miền nguồn - đích (Bảng 2.3), trong đó cảm xúc vui sướng dâng trào hoặc tràn ngập như chất lỏng trong bình chứa.
  • Hệ thống ẩn dụ bản thể:
    • Ẩn dụ "BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI là VẬT CHỨA CẢM XÚC VUI MỪNG": Cơ thể người, đặc biệt là tim, mặt, mắt, lòng/dạ đóng vai trò vật chứa dung nạp trạng thái hoan hỉ.
    • Ẩn dụ "VUI MỪNG là TRỜI QUANG ĐÃNG / GIÓ MÁT" và "VUI MỪNG là ẤM ÁP": Trải nghiệm thời tiết thuận lợi được ánh xạ sang sự khoan khoái về tâm lý.

Chương 3: Đối chiếu ẩn dụ ý niệm biểu đạt cảm xúc “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt

Chương 3 khảo sát và luận giải cơ chế tri nhận về trạng thái "tức giận" qua các hệ thống biểu thức:

  • Khảo sát miền nguồn thông dụng (Bảng 3.1): Nhận diện 4 nhóm miền nguồn chủ đạo: Nhiệt (Sơ đồ tầng bậc 3.1, Bảng 3.2), Bộ phận cơ thể người (Bảng 3.8, Bảng 3.9), Động/Thực vật (Bảng 3.10), và Hiện tượng tự nhiên (Bảng 3.11, Bảng 3.12).
  • Hệ thống ẩn dụ cấu trúc:
    • Ẩn dụ "TỨC GIẬN là NHIỆT":
      • Mô hình "TỨC GIẬN là LỬA" (Bảng 3.3): Tương ứng với quá trình bén lửa, bùng cháy và thiêu đốt.
      • Mô hình "TỨC GIẬN là CHẤT LỎNG (KHÍ) NÓNG TRONG VẬT CHỨA": Xác lập tương ứng bản thể (Bảng 3.4) và tương ứng tri thức (Bảng 3.5) khi áp suất/nhiệt độ tăng cao làm sôi chất lỏng hoặc giãn nở chất khí gây nổ vật chứa.
    • Ẩn dụ "TỨC GIẬN là MẤT KIỂM SOÁT": Ánh xạ từ sự mất kiểm soát hành vi thể chất sang sự bùng phát tâm lý.
  • Hệ thống ẩn dụ bản thể:
    • Ẩn dụ "BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI là VẬT CHỨA CẢM XÚC TỨC GIẬN": Phân tích theo giải phẫu học dân gian và triết học phương Đông:
      • Miền nguồn bộ phận thuộc phần đầu: mắt, mặt, trán, đầu (Bảng 3.8).
      • Miền nguồn bộ phận thuộc phần nội tạng: tim, ruột, gan, mật, phổi (Bảng 3.9).
      • Luận án phân tích sự tương ứng giữa các cặp đối lập Âm - Dương (Bảng 3.6) và Ngũ hành tương ứng với tạng phủ (Bảng 3.7 - Can/Mộc sinh Hỏa biểu hiện sự cáu giận).
    • Ẩn dụ "TỨC GIẬN là CON THÚ BỊ NHỐT (BỊ THƯƠNG)" và "TỨC GIẬN là ĐỘNG (THỰC VẬT) GÂY HẠI": Con thú hoang dã, nọc độc, gai nhọn biểu trưng cho tính chất phá hoại của cơn giận.
    • Ẩn dụ "TỨC GIẬN là SỨC MẠNH THIÊN NHIÊN": Miêu tả cơn thịnh nộ qua bão tố, sấm sét, núi lửa phun trào (Bảng 3.11, Bảng 3.12).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án là công trình nghiên cứu đối chiếu đầu tiên tại Việt Nam và Nhật Bản khảo sát chuyên sâu về hệ thống biểu thức ngôn ngữ biểu đạt hai cảm xúc cơ bản "vui mừng" và "tức giận" trên bình diện ngôn ngữ học tri nhận.
  • Tổng hợp, hệ thống hóa và cập nhật các luận điểm lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận thế giới và trong nước; cung cấp bức tranh miêu tả chi tiết về mô hình ánh xạ, các miền nguồn ý niệm và sự tương tác giữa tri nhận nghiệm thân với mô hình văn hóa dân tộc.
  • Cung cấp ngữ liệu đối chiếu tiếng Nhật – tiếng Việt góp phần cùng các công trình nghiên cứu trên các ngôn ngữ khác (Anh, Trung, Pháp, Nga) củng cố luận điểm về tính phổ quát nhân loại song song với tính đặc thù văn hóa của các ẩn dụ ý niệm.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Làm sáng tỏ những nét tương đồng và khác biệt trong tư duy ngôn ngữ và văn hóa ứng xử giữa người Nhật và người Việt khi biểu đạt cảm xúc, phản ánh mối liên hệ giữa môi trường tự nhiên, lịch sử, văn hóa xã hội với nhận thức tâm lý.
  • Kết quả nghiên cứu và hệ thống ngữ liệu trích xuất trực tiếp phục vụ công tác giảng dạy tiếng Nhật và tiếng Việt như một ngoại ngữ tại Khoa tiếng Nhật - Trường Đại học Hà Nội cũng như các cơ sở đào tạo ngoại ngữ khác.
  • Cung cấp nguồn tư liệu tham khảo cho công tác biên soạn từ điển, giáo trình chuyên ngành ngôn ngữ - văn hóa, công tác dịch thuật văn học Nhật - Việt và nghiên cứu giao tiếp liên văn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Luận án chỉ giới hạn phạm vi khảo sát ở bình diện đồng đại, chưa đi sâu phân tích tiến trình biến đổi lịch sử - lịch đại của các biểu thức ẩn dụ cảm xúc trong hai ngôn ngữ.
  • Nguồn ngữ liệu văn học đương đại mới tập trung vào thể loại truyện ngắn của một số tác giả tiêu biểu viết về giới trẻ và lứa tuổi mới lớn (Nguyễn Nhật Ánh, Nguyễn Thị Thu Huệ, Phan Hồn Nhiên, Nguyễn Hoàng Hải; Ikeido Jun, Hosoda Mamoru, Makoto Shinkai), chưa bao quát toàn bộ các thể loại diễn ngôn khác như thơ ca, kịch nghệ, văn xuôi cổ điển hay khẩu ngữ giao tiếp hàng ngày.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu đối chiếu sang các phạm trù cảm xúc cơ bản và phức hợp khác của con người như "buồn bã", "lo sợ", "yêu thương", "thù ghét", "ghen tuông".
  • Mở rộng phạm vi ngữ liệu sang các phong cách chức năng ngôn ngữ khác (ngôn ngữ báo chí, truyền thông đa phương tiện, diễn ngôn hội thoại đời thường) và khảo sát theo chiều hướng lịch đại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu, Ngôn ngữ học tri nhận, Việt ngữ học và Nhật Bản học.
    • Giảng viên và sinh viên các khoa tiếng Nhật, khoa Việt Nam học tại các trường đại học trong và ngoài nước.
    • Biên dịch viên, phiên dịch viên tiếng Nhật và các nhà nghiên cứu văn hóa học, tâm lý học ngôn ngữ.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Khung phân tích lý thuyết nghiệm thân, hệ thống sơ đồ hình ảnh (Part-Whole, Center-Periphery, Source-Path-Goal) và mô hình phân loại ẩn dụ ý niệm ở Chương 1.
    • Hệ thống các bảng tương ứng miền nguồn – miền đích và cơ chế ánh xạ chi tiết đối với cảm xúc "vui mừng" và "tức giận" ở Chương 2 và Chương 3.
    • Toàn bộ 4 phụ lục ngữ liệu (Phụ lục 1 đến Phụ lục 4) tập hợp hệ thống biểu thức ẩn dụ ý niệm chỉ "vui mừng" và "tức giận" trong tiếng Việt và tiếng Nhật thu thập từ các bộ từ điển chuẩn mực và tác phẩm văn học đương đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát khối lượng ngữ liệu cụ thể bao gồm những gì?

Luận án khảo sát tổng cộng 226 thành ngữ và 945 biểu thức ngôn ngữ chứa ẩn dụ ý niệm biểu đạt cảm xúc “vui mừng” và “tức giận” trong tiếng Nhật và tiếng Việt. Ngữ liệu thành ngữ được thu thập từ 4 bộ từ điển tiếng Việt và 4 bộ từ điển tiếng Nhật; ngữ liệu biểu thức văn học được trích xuất từ truyện ngắn của 4 nhà văn Việt Nam (Nguyễn Nhật Ánh, Nguyễn Thị Thu Huệ, Phan Hồn Nhiên, Nguyễn Hoàng Hải) và 3 nhà văn Nhật Bản (Ikeido Jun, Hosoda Mamoru, Makoto Shinkai).

2. Các miền nguồn thông dụng nào được sử dụng để ý niệm hóa cảm xúc "vui mừng" trong hai ngôn ngữ?

Trong Chương 2, luận án xác định các miền nguồn thông dụng gồm: Phương hướng (hướng lên, vị trí cao, bay lên), Ánh sáng, Bộ phận cơ thể người (mặt, mắt, tim, lòng/dạ), Chất lỏng (chất lỏng dâng tràn trong vật chứa), Hoa (hoa nở rộ), và Thời tiết/Khí hậu (trời quang đãng, gió mát, ấm áp).

3. Cảm xúc "tức giận" được ý niệm hóa thông qua những miền nguồn và mô hình ẩn dụ nào?

Trong Chương 3, cảm xúc "tức giận" được cấu trúc qua 4 miền nguồn chính: Nhiệt (lửa, chất lỏng/khí nóng trong vật chứa), Bộ phận cơ thể người (đầu, mặt, mắt, trán; tim, gan, ruột, mật, phổi), Động/Thực vật (thú dữ bị nhốt/bị thương, nọc độc, gai góc), và Hiện tượng tự nhiên (bão tố, sấm sét, núi lửa).

4. Luận án đã vận dụng những sơ đồ hình ảnh (image schemas) nào của ngôn ngữ học tri nhận?

Luận án trình bày và vận dụng các sơ đồ hình ảnh cốt lõi của George Lakoff gồm: sơ đồ Bộ phận – Chỉnh thể (Part - Whole), sơ đồ Tâm – Biên (Center - Periphery), sơ đồ Gốc – Lộ trình – Đích (Source - Path - Goal), sơ đồ Trên – Dưới (Up - Down), sơ đồ Trước – Sau (Front - Back), sơ đồ Liên kết (Link), sơ đồ Tuyến tính (Linear Order), và sơ đồ Lực (Force).

5. Yếu tố triết học và văn hóa truyền thống phương Đông nào được tác giả sử dụng để luận giải ẩn dụ "tức giận"?

Tác giả đã sử dụng lý thuyết về các cặp đối lập Âm – Dương (Bảng 3.6) và thuyết Ngũ hành tương ứng với các cơ quan tạng phủ trong cơ thể người (Bảng 3.7) để luận giải tại sao các bộ phận cơ thể như mắt, mặt (phần đầu) hay gan, ruột, mật, tim (phần nội tạng) lại được chọn làm miền nguồn phản ánh sự tăng nhiệt và bùng phát của cơn giận.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nghiêm Hồng Vân là công trình nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học tri nhận chuyên sâu về hai phạm trù cảm xúc cơ bản "vui mừng" và "tức giận" trong tiếng Nhật và tiếng Việt. Bằng việc phân tích 226 thành ngữ và 945 biểu thức ngôn ngữ từ nguồn từ điển và truyện ngắn hiện đại, luận án đã xác lập hệ thống miền nguồn, mô hình ẩn dụ và cơ chế ánh xạ ý niệm tương ứng ở hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính phổ quát của trải nghiệm nghiệm thân nhân loại đồng thời làm nổi bật những nét đặc thù văn hóa - tư duy của hai dân tộc Nhật Bản và Việt Nam. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho nghiên cứu ngôn ngữ học so sánh, giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật liên văn hóa.