Tổng quan về luận án
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ trên bình diện tri nhận là một trong những trào lưu học thuật tiên phong của ngôn ngữ học hiện đại đầu thế kỷ XXI, đánh dấu bước chuyển dịch từ việc miêu tả cấu trúc bề mặt hình thức thuần túy sang giải mã các cơ chế tri giác, ý niệm hóa và mô hình hóa thế giới tinh thần của con người. Luận án tiến sĩ mang tên "Đối chiếu ẩn dụ ý niệm về 'vui mừng' và 'tức giận' trong tiếng Nhật và tiếng Việt" của nghiên cứu sinh Nghiêm Hồng Vân, do GS. Nguyễn Văn Hiệp hướng dẫn khoa học tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2018), chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu (mã số: 9222024), đại diện cho một công trình nghiên cứu quy chuẩn và toàn diện về ngữ nghĩa học tri nhận đối chiếu liên văn hóa.
Về mặt bối cảnh khoa học, dù lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Conceptual Metaphor Theory - CMT) do George Lakoff và Mark Johnson khởi xướng từ năm 1980 đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới, nhưng phần lớn các công trình đối chiếu cảm xúc tại Việt Nam và Đông Á thời điểm trước 2018 chỉ giới hạn ở việc so sánh song ngữ Anh - Việt, Anh - Nhật hoặc Hán - Nhật trên ngữ liệu thành ngữ trích xuất đơn lẻ từ từ điển. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất hiện ở ba bình diện:
- Thiếu vắng một công trình đối chiếu liên ngôn ngữ trực tiếp giữa tiếng Nhật (ngôn ngữ chắp dính) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập) về hệ thống ẩn dụ cảm xúc dưới khung lý thuyết tri nhận nghiệm thân (embodied cognition).
- Sự giới hạn ngữ liệu của các nghiên cứu tiền nhiệm vốn chỉ dựa vào thành ngữ (idioms) tĩnh lập trong từ điển, bỏ qua tính sinh động của các biểu thức ẩn dụ lâm thời (metaphorical expressions) trong diễn ngôn nghệ thuật đương đại.
- Thiếu một mô hình giải thích thấu đáo về sự tương tác giữa cơ sở sinh lý học phổ quát (universal physiological bases) và các mô hình văn hóa - tư duy đặc thù (cultural cognitive models) chế ước cơ chế ánh xạ ý niệm.
Để giải quyết triệt để khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các miền nguồn (source domains) phổ biến nào được tiếng Nhật và tiếng Việt huy động để tri nhận hóa miền đích (target domains) "vui mừng" và "tức giận"?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế ánh xạ ý niệm (conceptual mapping mechanism) từ miền nguồn sang miền đích của hai cảm xúc này diễn ra theo những quy luật bản thể, cấu trúc hay định hướng nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những nét tương đồng mang tính phổ quát nhân loại và những dị biệt mang tính đặc thù văn hóa - tri nhận giữa hai dân tộc được quy định bởi những tiền đề thể chất, triết học và xã hội nào?
Hệ giả thuyết tương ứng khẳng định:
- Giả thuyết 1 (H1): Sự tương đồng trong ẩn dụ hóa cảm xúc ở tiếng Nhật và tiếng Việt bắt nguồn từ cơ sở sinh lý nghiệm thân phổ quát của loài người (như phản ứng thân nhiệt, huyết áp, biến đổi sắc diện).
- Giả thuyết 2 (H2): Dị biệt trong lựa chọn miền nguồn cụ thể và phân bố tần suất biểu thức ngôn ngữ là kết quả của sự khúc xạ qua mô hình văn hóa bản địa (văn hóa duy cảm, trọng tĩnh, triết lý âm dương ngũ hành và quy chuẩn kìm nén/bộc lộ cảm xúc xã hội).
Về mặt phạm vi và quy mô (scope), luận án tiến hành khảo sát đồng đại trên dung lượng ngữ liệu thực nghiệm quy chuẩn gồm 226 thành ngữ đối chiếu từ 8 bộ đại từ điển uy tín và 945 biểu thức ngôn ngữ trích xuất từ 21 tác phẩm văn học hiện đại của 7 tác giả tiêu biểu (Nguyễn Nhật Ánh, Nguyễn Thị Thu Huệ, Phan Hồn Nhiên, Nguyễn Hoàng Hải cho tiếng Việt; Ikeido Jun, Hosoda Mamoru, Makoto Shinkai cho tiếng Nhật). Đóng góp mang tính đột phá của công trình là thiết lập hệ thống phân loại đa tầng bậc cho 2 miền cảm xúc cốt lõi, cung cấp một ma trận đối chiếu ngữ nghĩa tri nhận quy mô lớn chưa từng có giữa hai ngôn ngữ thuộc hai loại hình hình thái học hoàn toàn khác biệt.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận chỉ ra rằng ẩn dụ đã vượt thoát khỏi ranh giới của một biện pháp tu từ học (rhetorical device) thuần túy để trở thành công cụ của hệ thống tư duy. Cội nguồn triết học của lý thuyết này bắt nguồn từ quan niệm của Immanuel Kant [125] về tính biểu tượng gián tiếp của trực giác cảm xúc, Hans Blumenberg [122] với khái niệm "ẩn dụ nền" (background metaphor), và Harald Weinrich [123] với lý thuyết "trường hình ảnh" (metaphorical fields) định hình mối quan hệ giữa thể "cho hình ảnh" (image donor) và thể "nhận hình ảnh" (image recipient). Bước ngoặt kinh điển diễn ra khi George Lakoff và Mark Johnson (1980) công bố tác phẩm Metaphors We Live By, tuyên bố:
"Chúng tôi nhận thấy rằng ẩn dụ tỏa khắp đời sống hàng ngày, không chỉ trong ngôn ngữ mà cả trong tư tưởng và hành động. Xét về cách chúng ta suy nghĩ và hành động, hệ thống khái niệm thông thường của chúng ta về bản chất mang tính ẩn dụ."
Trong nghiên cứu ẩn dụ cảm xúc, Zoltán Kövecses (1986, 2000, 2005) cùng George Lakoff (1987) đã xây dựng mô hình mẫu chuẩn về cảm xúc giận dữ (ANGER IS HEAT / ANGER IS A HOT FLUID IN A CONTAINER) dựa trên tri thức dân gian về sinh lý học. Các cuộc tranh luận học thuật quốc tế tập trung vào tính phổ quát (universality) đối lập với tính đặc thù văn hóa (cultural specificity) của ẩn dụ.
Điểm qua các công trình nghiên cứu tại Nhật Bản, Oishi (2006) [147] đã phân loại các miền nguồn của cảm xúc tiếng Nhật (như tình cảm là vật sở hữu, nước, lửa, nhiệt, thực thể sống) nhưng chỉ dừng lại ở miêu tả nội bộ đơn ngữ, bỏ sót nhiều cấu trúc quan trọng như TỨC GIẬN là CHẤT LỎNG TRONG VẬT CHỨA hay TỨC GIẬN là MẤT KIỂM SOÁT. Fang Xiaoyun (2004) [153] và Han Tao (2007) [155] mở rộng đối chiếu Nhật - Hán, chỉ ra sự phân hóa quan trọng: người Hán ưu tiên sử dụng "khí" (ANGER IS HOT GAS IN A CONTAINER) dựa trên thuyết khí hóa ngũ hành, trong khi người Nhật nghiêng về "chất lỏng nóng" (ANGER IS HOT LIQUID). Về phía cảm xúc vui mừng, Guan Wei (2009) [154: 73] bước đầu nhận định tính nghiệm thân:
"Một lần nữa qua các ẩn dụ đã phân tích ta thấy trải nghiệm thân thể của con người được biểu hiện qua các ngôn từ. Khi một người vui sướng hay hạnh phúc, làn da, đôi mắt có màu sắc sáng lên, tỏa ra từ năng lượng bên trong cơ thể…"
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lý Toàn Thắng (2009) [93] về tri nhận không gian theo nguyên lý "dĩ nhân vi trung", Trần Văn Cơ (2007) [11] về khảo luận ẩn dụ tri nhận, và Phan Thế Hưng (2008) [53: 12] đã định hình nền tảng vững chắc. Phan Thế Hưng khẳng định:
"Ẩn dụ không đơn giản là phép so sánh ngầm mà chính là câu bao hàm xếp loại thuộc cấu trúc bề sâu của tư duy. Nói cách khác, hiểu sự so sánh không phải là trung tâm của việc hiểu ẩn dụ, mà chính là hiểu được việc xếp loại."
Tiếp đó, các luận án của Trần Bá Tiến (2012) [Anh - Việt], Vi Trường Phúc (2012) [Hán], Ly Lan (2012) [Anh - Việt], Nguyễn Thị Bích Hạnh (2014) [Ca từ Trịnh Công Sơn], và Nguyễn Thu Quỳnh (2015) [Truyện Kiều] đã khảo sát từng khía cạnh cảm xúc đơn lẻ.
Vị thế học thuật của luận án Nghiêm Hồng Vân (2018): Luận án đã định vị chính xác điểm giao thoa chưa từng được khai phá giữa Nhật ngữ học và Việt ngữ học tri nhận. So với công trình của Oishi [147] và Fang [153], luận án vượt trội về tính hệ thống và dung lượng ngữ liệu thực tế. So với nghiên cứu của Ly Lan (2012) và Trần Bá Tiến (2012), công trình của Nghiêm Hồng Vân phân tích sâu sắc các chiều kích văn hóa phương Đông đồng đại, làm rõ sự tương tác phức hợp giữa triết lý Phật giáo, Thần đạo (Shinto), Nho giáo và cấu trúc tư duy nông nghiệp lúa nước tác động đến cơ chế tri nhận cảm xúc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án củng cố, mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm học thuyết "Trí tuệ nhập thân" (Embodied Cognition) và Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm của Lakoff, Johnson và Kövecses trên cứ liệu hai ngôn ngữ phương Đông. Công trình chứng minh rằng các trải nghiệm thể chất phổ quát (như huyết áp tăng, nhiệt độ cơ thể biến đổi khi giận; tư thế vươn cao, cảm giác nhẹ bẫng khi vui) là nền móng trực tiếp sản sinh ra các ẩn dụ cơ sở (primary metaphors).
Đồng thời, luận án thách thức quan điểm đơn giản hóa xem ánh xạ ý niệm là cơ chế một chiều cố định bằng cách chứng minh sự tham gia của các lăng kính văn hóa xã hội (socio-cultural filters). Cụ thể, luận án làm sáng tỏ định nghĩa của Lý Toàn Thắng [93: 285]:
"Ý niệm trước hết không phải và không chỉ là kết quả của quá trình tư duy, quá trình phản ánh thế giới khách quan vào đầu óc con người; mà nó là sản phẩm của hoạt động tri nhận, nó là cái chứa đựng tri thức hay sự hiểu biết của con người về thế giới trên cơ sở kinh nghiệm từ đời này qua đời khác, nó vừa mang tính nhân loại phổ quát vừa mang tính đặc thù dân tộc."
Hệ thống đóng góp lý thuyết được cụ thể hóa qua 4 luận điểm trung tâm:
- Luận điểm 1: Ẩn dụ cảm xúc vận hành theo hệ thống đẳng cấp từ ẩn dụ định hướng, ẩn dụ cấu trúc đến ẩn dụ bản thể, trong đó các sơ đồ hình ảnh (image schemas) đóng vai trò khung xương định hình.
- Luận điểm 2: Sự ánh xạ từ miền nguồn sang miền đích bao gồm đồng thời ánh xạ bản thể (ontological correspondences) và ánh xạ tri thức (epistemic correspondences), cho phép con người thực hiện các suy luận logic về cảm xúc dựa trên đặc tính vật lý của miền nguồn.
- Luận điểm 3: Tính quy định của các bộ phận cơ thể đóng vai trò "vật chứa" mang tính định hình văn hóa: Người Việt tập trung cao độ vào vùng "Bụng" (lòng, dạ, ruột, gan, mật), trong khi người Nhật tập trung vào Hara (bụng), Ki (khí/tâm trạng), Atama (đầu), I (dạ dày) và Mune (ngực).
- Luận điểm 4: Thuyết pha trộn ý niệm (Conceptual Blending Theory của Gilles Fauconnier & Mark Turner, 2002) giải thích thỏa đáng các biểu thức ẩn dụ phức hợp đương đại khi miền cảm xúc kết hợp đa không gian (không gian nguồn 1: thiên nhiên; không gian nguồn 2: công nghệ/đời sống đô thị).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 4 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm (CMT) của Lakoff & Johnson (1980).
- Thuyết Điển mẫu và Phạm trù hóa (Prototype Theory) của Eleanor Rosch (1973, 1978) [135] và William Labov (1973) [127].
- Hệ thống Sơ đồ hình ảnh (Image Schemas) của Lakoff (1987) [131], bao gồm:
- Sơ đồ BỘ PHẬN - CHỈNH THỂ (The PART - WHOLE Schema)
- Sơ đồ TÂM - BIÊN (The CENTER - PERIPHERY Schema)
- Sơ đồ GỐC - LỘ TRÌNH - ĐÍCH (The SOURCE - PATH - GOAL Schema)
- Sơ đồ VẬT CHỨA (CONTAINER Schema) và Sơ đồ LỰC (FORCE Schema)
- Mô hình tri nhận văn hóa (Cultural Cognitive Models) kết hợp thuyết Âm Dương Ngũ Hành và nhân học văn hóa Đông Á.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào khảo sát các biểu thức ngôn ngữ ở bình diện đồng đại trong tiếng Nhật và tiếng Việt chuẩn mực, không bao hàm các biến thể phương ngữ cổ xưa hoặc tiếng lóng biến dị lệch chuẩn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận kinh nghiệm tri nhận (experientialist epistemology), kết hợp phương pháp luận diễn giải có kiểm soát bằng định lượng (mixed-methods design). Thiết kế đối chiếu đa tầng (multi-level comparative design) được cấu trúc chặt chẽ qua 3 bước:
- Tầng 1 (Hình thái - Ngữ nghĩa): Nhận diện các đơn vị từ vựng, ngữ đoạn mang nghĩa biểu trưng cảm xúc.
- Tầng 2 (Tri nhận): Tách chiết miền nguồn, miền đích, dựng lập cơ chế ánh xạ bản thể và tri thức.
- Tầng 3 (Văn hóa - Xã hội): Quy chiếu cấu trúc tri nhận vào hệ thống giá trị văn hóa bản địa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt:
- Tiêu chí lựa chọn từ điển: Khảo sát các cuốn đại từ điển có độ bảo chứng học thuật cao nhất trong tiếng Việt (Từ điển tiếng Việt - Hoàng Phê [81], Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam - Nguyễn Lân [64], Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt [113], Đại từ điển tiếng Việt - Nguyễn Như Ý [114]) và tiếng Nhật (例解慣用句辞典 - Reikai kanjooku jiten [144], 比喩表現辞典 - Hiyu hyoogenn jiten [163], 日本国語大辞典 - Nihon kokugo daijiten [165], 日本語慣用句の辞典 - Nihongo Kanjooku no jiten [180]).
- Tiêu chí lựa chọn văn bản văn học: Lựa chọn tác phẩm của các nhà văn đương đại có cùng độ tuổi, thế hệ, cùng phân khúc đề tài thanh thiếu niên/đời sống hiện đại và ít chịu ảnh hưởng ngoại dịch:
- Việt Nam: Nguyễn Nhật Ánh (4 tác phẩm: Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, Bảy bước tới mùa hè, Cô gái đến từ hôm qua, Chuyện cổ tích dành cho người lớn); Nguyễn Thị Thu Huệ (37 truyện ngắn); Phan Hồn Nhiên (Công ty, Mắt bão, Những đôi mắt lạnh hợp soạn cùng Phan Vũ Linh); Nguyễn Hoàng Hải (Cuộc sống rất giống cuộc đời).
- Nhật Bản: Ikeido Jun (5 tác phẩm: Shitamachi rocket, Oretachi baburu nyuugyougumi, Kabanya no souzoku, Oretachi hana no baburugumi, Nanatsu no kaigi); Hosoda Mamoru (3 tác phẩm: Summer Wars, Ookamikodomo no ame to yuki, Toki wo kakeru shoujo); Makoto Shinkai (4 tác phẩm: Kimi no na wa?, Koto no ha no niwa, Byousoku 5 centimeters, Kanojo to kanojo no neko).
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa ngữ liệu từ điển chuẩn tắc (tính ổn định cao) và ngữ liệu tác phẩm văn học đương đại (tính cập nhật, lâm thời).
Data và phân tích
| Hạng mục khảo sát |
Tiếng Việt |
Tiếng Nhật |
Tổng cộng |
| Thành ngữ từ điển |
128 |
98 |
226 |
| Biểu thức ngôn ngữ tác phẩm văn học |
512 |
433 |
945 |
| - Biểu thức cảm xúc "Vui mừng" |
241 |
198 |
439 |
| - Biểu thức cảm xúc "Tức giận" |
271 |
235 |
506 |
| Tổng số đơn vị ngữ liệu phân tích |
640 |
531 |
1.171 |
Dữ liệu được bóc tách và phân loại định lượng theo các bảng biểu chuẩn mực:
- Bảng 2.1 & 3.1: Thống kê tần suất các miền nguồn thông dụng biểu đạt "vui mừng" và "tức giận".
- Bảng 2.3 & 3.3: Mô tả ánh xạ tương ứng giữa hai miền nguồn - đích trong ẩn dụ VUI MỪNG là CHẤT LỎNG TRONG BÌNH CHỨA và TỨC GIẬN là LỬA.
- Bảng 3.4 & 3.5: Đối chiếu chi tiết tương ứng bản thể và tương ứng tri thức trong biểu thức ẩn dụ TỨC GIẬN là CHẤT LỎNG (KHÍ) NÓNG TRONG VẬT CHỨA.
- Bảng 3.6 - 3.9: Hệ thống hóa sự đối lập Âm - Dương, Ngũ hành gắn với các bộ phận cơ thể phần đầu và nội tạng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích đối chiếu 1.171 đơn vị ngữ liệu, luận án xác lập 5 cụm phát hiện khoa học mang tính đột phá:
- Tính phổ quát của Ẩn dụ Định hướng và Ẩn dụ Nhiệt: Cả hai ngôn ngữ đều chia sẻ mô hình VUI MỪNG là HƯỚNG LÊN / Ở MỘT VỊ TRÍ CAO (mở cờ trong bụng, sướng nhảy cẫng lên / 飛び上がるほど喜ぶ - tobiagaru hodo yorokobu) và TỨC GIẬN là NHIỆT / LỬA (nổi trận lôi đình, bốc hỏa / 怒りの火を燃やす - ikari no hi wo moyasu). Điều này chứng minh giả thuyết về trải nghiệm thể chất phổ quát của nhân loại.
- Sự dị biệt trong cơ chế "Vật chứa" (Container Schema):
- Trong tiếng Việt, cảm xúc tức giận thường có xu hướng ngoại hóa, vượt thoát khỏi vật chứa tạo nên sự phá vỡ giới hạn kiểm soát (tức nổ ruột, giận sôi máu, tức nước vỡ bờ).
- Trong tiếng Nhật, cảm xúc giận dữ bị chế ước bởi quy chuẩn giao tiếp kìm nén nội tâm (Gaman, Enryo), do đó biểu thức tiếng Nhật thường tập trung miêu tả áp lực chất lỏng/nhiệt lượng bị dồn nén bên trong nội tạng (腹が立つ - hara ga tatsu [dựng bụng], 腸が煮え繰り返る - cho ga niekurikaeru [ruột sôi ùng ục], 怒りを腹に納める - ikari wo hara ni osameru [nén giận vào bụng]).
- Sự phân bố bộ phận cơ thể người (BPCTN): Tiếng Việt sử dụng toàn diện hệ thống định danh nội tạng vùng bụng với tần suất áp đảo: lòng (vui mở rộng lòng, giận thắt lòng), dạ (mở cờ trong dạ), ruột (mát ruột, tức lộn ruột), gan (tím gan tím ruột), mật (giận bầm gan tím mật). Ngược lại, tiếng Nhật phân hóa thành 2 cực rõ rệt: trục Hara (bụng) - biểu tượng cho ý chí, bản lĩnh kiềm chế, và trục Atama (đầu) / Ki (khí) (頭に来る - atama ni kuru [xung lên đầu], 気を失う - ki wo ushinau).
- Miền nguồn thiên nhiên và sinh thái nông nghiệp: Tiếng Việt khai thác đậm đặc các hình ảnh mưa bão, thời tiết nhiệt đới gió mùa (giận như sấm sét, mặt như đám mây đen) và cây cỏ mộc mạc; trong khi tiếng Nhật mang đậm mỹ cảm tự nhiên tinh tế của khí hậu ôn đới 4 mùa (Vui mừng là trời quang đãng, gió mát / 晴れ晴れとした気持ち - harebare to shita kimochi; 怒りの嵐 - ikari no arashi [bão táp cơn giận]).
- Hiện tượng pha trộn ý niệm trong tiểu thuyết đương đại: Các tác phẩm hiện đại của Phan Hồn Nhiên hay Ikeido Jun xuất hiện hàng loạt biểu thức ẩn dụ mới mẻ chịu sự tác động của cơ chế kinh tế thị trường và công nghệ (áp lực đè nặng ổ cứng não bộ, cảm xúc đóng băng như thị trường bất động sản), minh chứng cho tính động của hệ thống ý niệm.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình phân tích đối chiếu ngữ nghĩa tri nhận hoàn chỉnh cho các cặp ngôn ngữ Đông Á có sự tương đồng về văn hóa nhưng dị biệt về loại hình học ngôn ngữ (đơn lập vs chắp dính).
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình kết hợp định tính - định lượng giữa ngữ liệu tĩnh (từ điển) và ngữ liệu động (diễn ngôn văn học đương đại).
- Về mặt giáo dục và dịch thuật: Ứng dụng trực tiếp vào phương pháp giảng dạy tiếng Nhật cho người Việt và tiếng Việt cho người Nhật. Người học không chỉ học thuộc lòng ngữ nghĩa bề mặt của thành ngữ/từ vựng mà còn nắm bắt được cấu trúc tri nhận nền tảng, giúp giải mã chính xác các hàm ngôn văn hóa và chuyển dịch tương đương ngữ dụng trong biên - phiên dịch.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu có tính quy ước:
- Giới hạn phạm vi cảm xúc: Đề tài giới hạn khảo sát 2 cảm xúc cốt lõi là "vui mừng" và "tức giận", chưa thể mở rộng sang các phạm trù cảm xúc phức hợp khác như "buồn bã", "lo sợ", "ghen ghét" hay "tình yêu".
- Giới hạn thể loại ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát mới tập trung vào văn bản văn học viết (truyện ngắn đương đại) và từ điển giải thích, chưa bao quát được diễn ngôn hội thoại khẩu ngữ tự nhiên và diễn ngôn trên mạng xã hội số.
- Khía cạnh lịch sử - lịch đại: Đề tài tiếp cận thuần túy theo trục đồng đại, chưa đi sâu phục dựng tiến trình biến đổi lịch đại của các biểu thức ẩn dụ chữ Nôm và chữ Hán/Kanji cổ.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng khung phân tích sang mô hình cảm xúc toàn diện (Emotion Spectrum Analysis) bao gồm cả các cảm xúc thứ cấp.
- Áp dụng ngôn ngữ học ngữ liệu điện toán (Corpus Linguistics) với các bộ ngữ liệu quy mô hàng trăm triệu từ (như BCCWJ của tiếng Nhật và VNC của tiếng Việt) và phân tích định lượng bằng phần mềm chuyên dụng (AntConc, Sketch Engine).
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để xây dựng ontology ngữ nghĩa tri nhận phục vụ dịch máy và phân tích sắc thái cảm xúc (Sentiment Analysis).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng tại các cơ sở đào tạo sau đại học chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu, Việt ngữ học và Nhật Bản học tại Việt Nam và khu vực. Dự báo tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu liên ngành Ngôn ngữ học Tri nhận - Nhân học Văn hóa.
- Tác động sư phạm: Cung cấp cơ sở khoa học để tái cấu trúc giáo trình giảng dạy thành ngữ và từ vựng tiếng Nhật nâng cao tại Khoa Tiếng Nhật - Trường Đại học Hà Nội cùng các trường đại học chuyên ngữ trên toàn quốc.
- Giao lưu văn hóa quốc tế: Thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý dân tộc, quy chuẩn ứng xử và tư duy liên văn hóa Việt - Nhật trong bối cảnh đối tác chiến lược sâu rộng giữa hai quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học Ngôn ngữ học: Tiếp cận khung phương pháp luận đối chiếu tri nhận mẫu mực, hệ thống thuật ngữ chuẩn hóa và nguồn ngữ liệu trích dẫn đã được phân loại logic.
- Giảng viên và chuyên gia phát triển chương trình ngoại ngữ: Sở hữu nguồn ngữ liệu thực chứng phong phú để thiết kế bài giảng giảng dạy thành ngữ - ẩn dụ theo phương pháp tri nhận (Cognitive Pedagogical Grammar).
- Biên - phiên dịch viên song ngữ Nhật - Việt: Nâng cao năng lực giải mã các biểu thức ẩn dụ phức hợp, lựa chọn phương án dịch tương đương về mặt hình ảnh và hiệu quả giao tiếp.
- Nhà nghiên cứu văn hóa và tâm lý học Đông Á: Khai thác bức tranh so sánh đối chiếu tư duy nông nghiệp lúa nước - duy cảm của người Việt và tư duy võ sĩ đạo - Thần đạo - kìm nén của người Nhật qua lăng kính ngôn từ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thuyết Ẩn dụ Ý niệm của Lakoff & Kövecses bằng việc chỉ ra tính chế ước mang tính hệ thống của Triết lý Âm Dương Ngũ Hành và Chuẩn mực ức chế cảm xúc xã hội lên cơ chế chọn lọc miền nguồn. Luận án chứng minh rằng nghiệm thân không chỉ là phản ứng sinh học cơ học thuần túy mà là một quá trình "nghiệm thân văn hóa hóa" (culturally embodied cognition).
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế?
Khác với Oishi (2006) chỉ khảo sát đơn ngữ Nhật hay Fang Xiaoyun (2004) chỉ giới hạn ở thành ngữ từ điển, luận án đã tiên phong thiết lập phương pháp đối chiếu tam giác đạc kết hợp song song 226 thành ngữ từ điển với 945 biểu thức ẩn dụ lâm thời trong 21 tác phẩm văn học đương đại của 7 tác giả có sự tương đương thế hệ, giải quyết triệt để bài toán về tính sinh động của ngôn ngữ sống.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất về mặt dữ liệu thực nghiệm?
Sự đối lập sâu sắc trong cấu trúc "Vật chứa nội tạng": Người Việt ý niệm hóa toàn diện khoang bụng thông qua các từ đơn tố cụ thể (lòng, dạ, ruột, gan, mật) với xu hướng bộc phát ngoại hóa dữ dội (tức lộn ruột, giận bầm gan tím mật), trong khi người Nhật quy tụ gần như tuyệt đối vào ý niệm Hara (腹) - nơi vừa chứa đựng sự tức giận tột cùng (ruột sôi ùng ục) nhưng đồng thời là trung tâm của bản lĩnh kìm nén và kiểm soát (nén giận vào bụng).
4. Khả năng tái lập và kiểm chứng quy trình nghiên cứu (Replication Protocol)?
Luận án cung cấp phụ lục tường minh gồm 4 danh mục ngữ liệu chi tiết (Phụ lục 1 đến 4), ghi rõ xuất xứ từng ngữ cảnh, ký hiệu hóa tác phẩm và bảng đối chiếu mã hóa ngữ nghĩa, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng chéo và tái lập quy trình trên các tập ngữ liệu mở rộng.
5. Lộ trình phát triển học thuật dài hạn được vạch ra?
Thiết lập chương trình nghiên cứu 10 năm chuyển đổi số ngữ liệu: xây dựng cơ sở dữ liệu đối chiếu ẩn dụ cảm xúc Nhật - Việt đa phương thức (Multimodal Metaphor Corpus), tích hợp ngữ liệu văn bản, âm thanh và biểu cảm khuôn mặt phục vụ phát triển trí tuệ nhân tạo nhận diện cảm xúc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nghiêm Hồng Vân (2018) xác lập 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện: Nhận diện và phân loại chi tiết 1.171 đơn vị biểu thức ẩn dụ biểu đạt "vui mừng" và "tức giận" trong tiếng Nhật và tiếng Việt theo 3 mô hình lớn: ẩn dụ định hướng, ẩn dụ cấu trúc và ẩn dụ bản thể.
- Giải mã cơ chế ánh xạ: Xác lập chi tiết các ánh xạ bản thể và tri thức từ các miền nguồn (nhiệt, ánh sáng, vật chứa, hoa, phương hướng, động thực vật, thiên nhiên) sang hai miền cảm xúc đích.
- Chứng minh lưỡng tính tri nhận: Làm sáng tỏ tính phổ quát bắt nguồn từ cơ sở sinh lý nghiệm thân của loài người song hành cùng tính đặc thù quy định bởi mô hình văn hóa, địa lý và tâm lý dân tộc.
- Định vị trục nội tạng văn hóa: Phát hiện sự phân hóa độc đáo giữa hệ thống "Bụng đa tầng" (lòng/dạ/ruột/gan/mật) trong tiếng Việt và cấu trúc nhị phân "Hara - Ki" trong tiếng Nhật.
- Ứng dụng thực tiễn vượt trội: Cung cấp cơ sở ngữ liệu và phương pháp luận sắc bén cho công tác giảng dạy ngôn ngữ, biên phiên dịch học và nghiên cứu văn hóa đối chiếu Việt - Nhật trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.