Luận văn: Thực hiện số hóa truyền dẫn phát sóng truyền hình mặt đất tại Đắk Lắk

Chuyên khảo phân tích Luận văn thạc sỹ thực hiện chính sách số hoá truyền dẫn phát sóng truyền hình mặt đất trên địa bàn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ
80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH SỐ HÓA TRUYỀN DẪN PHÁT SÓNG TRUYỀN HÌNH MẶT ĐẤT

1.1. Một số khái niệm cơ bản về chính sách số hoá truyền dẫn phát sóng Truyền hình mặt đất

1.1.1. Khái niệm chính sách công

1.1.2. Khái niệm thực hiện chính sách công

1.1.3. Các bước tổ chức thực hiện chính sách công

2. Chương 2: Thực trạng thực hiện chính sách số hóa truyền dẫn phát sóng truyền hình mặt đất trên địa bàn Đắk Lắk

3. Chương 3: Định hướng và giải pháp, nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách số hóa truyền dẫn, phát sóng truyền hình mặt đất trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Khám phá lộ trình số hóa truyền hình mặt đất tại Đắk Lắk

Quá trình số hóa truyền hình mặt đất tại tỉnh Đắk Lắk là một phần không thể tách rời của Đề án Số hóa truyền hình Việt Nam theo Quyết định số 2451/QĐ-TTg. Đây là một bước chuyển đổi công nghệ mang tính chiến lược, nhằm thay thế hoàn toàn công nghệ truyền hình tương tự (analog) đã lỗi thời bằng công nghệ kỹ thuật số hiện đại theo tiêu chuẩn DVB-T2. Mục tiêu chính của đề án không chỉ là nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng số lượng kênh chương trình mà còn tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên tần số vô tuyến điện. Việc tắt sóng analog giúp giải phóng băng tần 700MHz, một băng tần "vàng" cho việc triển khai mạng di động 5G, thúc đẩy phát triển kinh tế số. Đắk Lắk, với vị trí chiến lược tại khu vực Tây Nguyên và đặc thù về địa lý, dân cư, được xếp vào nhóm IV trong lộ trình quốc gia. Quá trình triển khai tại đây đòi hỏi một sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng viễn thông, chính sách hỗ trợ và công tác truyền thông sâu rộng đến người dân, đặc biệt là người dân tộc thiểu số ở vùng sâu, vùng xa. Nghiên cứu này tập trung đánh giá thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chính sách chuyển đổi số trong truyền hình tại địa bàn tỉnh trong giai đoạn 2017-2020, thời điểm then chốt trước khi ngừng phát sóng analog chính thức.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của Đề án Số hóa truyền hình Việt Nam

Đề án Số hóa truyền dẫn, phát sóng truyền hình mặt đất đến năm 2020 do Bộ Thông tin và Truyền thông chủ trì có bốn mục tiêu lớn. Thứ nhất, hoàn thành việc chuyển đổi hạ tầng từ công nghệ tương tự sang công nghệ số trên phạm vi toàn quốc để nâng cao hiệu quả sử dụng tần số. Thứ hai, mở rộng đáng kể vùng phủ sóng DVB-T2, đảm bảo người dân ở cả những khu vực khó khăn nhất cũng có thể tiếp cận các kênh truyền hình miễn phí với chất lượng tín hiệu cao. Thứ ba, thu hút nguồn lực xã hội hóa để phát triển hạ tầng, tạo ra một thị trường truyền dẫn, phát sóng cạnh tranh, lành mạnh. Thứ tư, tổ chức và sắp xếp lại hệ thống các đài phát thanh, truyền hình theo hướng chuyên môn hóa, phân định rõ hoạt động sản xuất nội dung và hoạt động truyền dẫn, phát sóng.

1.2. Vị trí của Đắk Lắk trong lộ trình số hóa quốc gia

Theo lộ trình số hóa truyền hình của Chính phủ, tỉnh Đắk Lắk thuộc nhóm IV, nhóm các tỉnh sẽ hoàn thành số hóa trong giai đoạn cuối cùng (2017-2020). Theo Thông báo số 148/TB-BTTTT, thời điểm ngừng phát sóng truyền hình tương tự mặt đất đối với các trạm phát chính và trạm phát lại trên địa bàn tỉnh được ấn định là từ 0 giờ ngày 28 tháng 12 năm 2020. Việc nằm trong nhóm cuối cùng mang lại cho Đắk Lắk cả cơ hội và thách thức. Cơ hội là tỉnh có thể học hỏi kinh nghiệm triển khai từ các địa phương đi trước. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ do đặc thù địa hình phức tạp và tỷ lệ hộ nghèo, cận nghèo còn cao, đòi hỏi chính sách hỗ trợ và công tác tuyên truyền phải được thực hiện quyết liệt và hiệu quả.

II. Top thách thức khi số hóa truyền hình mặt đất ở Đắk Lắk

Việc triển khai chính sách số hóa truyền hình mặt đất tại Đắk Lắk đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Trở ngại lớn nhất đến từ điều kiện tự nhiên và địa hình. Tỉnh có nhiều khu vực đồi núi cao, địa hình bị chia cắt tạo ra nhiều "vùng lõm" sóng, gây khó khăn khi triển khai số hóa và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín hiệu truyền hình. Hạ tầng viễn thông và truyền dẫn phát sóng hiện có ở nhiều khu vực còn lạc hậu, chưa được đầu tư đồng bộ, đòi hỏi nguồn kinh phí lớn để nâng cấp. Một thách thức quan trọng khác là đặc điểm dân cư. Đắk Lắk là nơi sinh sống của 47 dân tộc anh em, trong đó người dân tộc thiểu số chiếm gần 30%. Mức độ nhận thức và khả năng tiếp cận thông tin về chính sách mới còn hạn chế, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Công tác khảo sát để thực hiện chính sách hỗ trợ đầu thu cho hộ nghèo cũng gặp khó khăn do thiếu thông tin định danh đầy đủ. Hơn nữa, việc huy động các nguồn lực xã hội hóa để đầu tư vào hạ tầng truyền dẫn còn chậm, chưa tạo ra sự cạnh tranh đủ mạnh để thúc đẩy nhanh quá trình chuyển đổi theo đúng lộ trình số hóa truyền hình đã đề ra.

2.1. Rào cản về địa hình và hạ tầng viễn thông cũ

Địa hình phức tạp của Đắk Lắk là một trong những rào cản chính ảnh hưởng đến vùng phủ sóng DVB-T2. Các dãy núi và thung lũng sâu tạo ra các điểm mù, nơi tín hiệu truyền hình số mặt đất khó có thể tiếp cận. Để giải quyết vấn đề này, cần phải đầu tư xây dựng thêm nhiều trạm phát lại, làm tăng chi phí triển khai. Bên cạnh đó, hệ thống hạ tầng kỹ thuật thụ động (nhà trạm, cột ăng-ten thu sóng) của các đài truyền thanh - truyền hình cấp huyện nhiều nơi đã xuống cấp. Việc nâng cấp hoặc xây mới đòi hỏi nguồn vốn không nhỏ, trong khi ngân sách địa phương còn hạn hẹp. Đây là bài toán khó cần sự phối hợp giữa ngân sách nhà nước và nguồn vốn xã hội hóa.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp cận chính sách của người dân

Sự đa dạng về dân tộc và mức sống không đồng đều tạo ra thách thức trong việc truyền thông chính sách. Nhiều hộ gia đình, đặc biệt là hộ đồng bào dân tộc thiểu số, chưa hiểu rõ lợi ích của việc chuyển đổi sang truyền hình số mặt đất. Họ vẫn quen với việc sử dụng tivi analog và e ngại phải tốn thêm chi phí mua đầu thu kỹ thuật số. Mặc dù có chính sách hỗ trợ đầu thu cho hộ nghèo, việc triển khai khảo sát, lập danh sách và cấp phát thiết bị đến đúng đối tượng tại các buôn làng xa xôi là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền cơ sở. Việc đảm bảo người dân sau khi nhận hỗ trợ biết cách lắp đặt và sử dụng set-top box DVB-T2 cũng là một vấn đề cần quan tâm.

III. Phương pháp triển khai chính sách số hóa truyền hình tại Đắk Lắk

Để vượt qua các thách thức, tỉnh Đắk Lắk đã xây dựng một kế hoạch triển khai chính sách số hóa một cách bài bản và có hệ thống. Nòng cốt của quá trình này là việc thành lập Ban chỉ đạo Số hóa truyền hình Đắk Lắk theo Quyết định số 2210/QĐ-UBND. Ban chỉ đạo có vai trò điều phối chung, quy tụ đại diện của các sở, ban, ngành liên quan để đảm bảo sự phối hợp đồng bộ. UBND tỉnh đã ban hành Công văn số 5352/UBND-KGVX, giao Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh làm đơn vị chủ trì, chịu trách nhiệm lựa chọn doanh nghiệp đủ năng lực để triển khai hạ tầng truyền dẫn, phát sóng. Một trong những phương pháp quan trọng là đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền. Chính sách số hóa truyền hình mặt đất được phổ biến rộng rãi qua các kênh truyền thông của tỉnh, hệ thống đài truyền thanh cơ sở và các hoạt động thông tin lưu động. Tổng đài 1900 1559 và website chính thức của Đề án cũng được quảng bá để người dân có thể tìm hiểu thông tin và nhận hỗ trợ. Cách tiếp cận này nhằm nâng cao nhận thức của người dân, tạo sự đồng thuận xã hội, và đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, đúng theo lộ trình số hóa truyền hình đã được phê duyệt.

3.1. Vai trò của Ban chỉ đạo Số hóa truyền hình Đắk Lắk

Ban chỉ đạo Số hóa truyền hình Đắk Lắk đóng vai trò là cơ quan đầu não, thống nhất chỉ đạo và giám sát toàn bộ quá trình thực hiện đề án trên địa bàn. Cơ quan này chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch chi tiết, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng đơn vị, từ Sở Thông tin và Truyền thông, Đài PT-TH tỉnh đến UBND các huyện, thị xã, thành phố. Ban chỉ đạo cũng là nơi giải quyết các vấn đề vướng mắc phát sinh, đồng thời báo cáo và xin ý kiến chỉ đạo từ Ban chỉ đạo quốc gia và Bộ Thông tin và Truyền thông, đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ đúng quy định và tiến độ chung.

3.2. Chiến lược truyền thông và phổ biến chính sách đến người dân

Công tác tuyên truyền được triển khai đa dạng và thường xuyên. Đài PT-TH tỉnh phát sóng các thông báo về thời điểm, lộ trình tắt sóng analog. Các nội dung giải thích DVB-T2 là gì, lợi ích của truyền hình số, và hướng dẫn người dân cách chuyển đổi được đăng tải trên các phương tiện thông tin đại chúng. Chính quyền địa phương tổ chức các buổi họp dân, phát tờ rơi, và sử dụng hệ thống loa truyền thanh xã, phường để thông tin đến từng hộ gia đình. Chiến lược này giúp người dân hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình, chủ động chuẩn bị cho việc chuyển đổi, hạn chế sự bị động khi sóng analog chính thức ngừng phát.

IV. Giải pháp kỹ thuật và hỗ trợ người dân trong quá trình chuyển đổi

Giải pháp cốt lõi cho việc số hóa truyền hình mặt đất tại Đắk Lắk là áp dụng công nghệ DVB-T2, tiêu chuẩn mã hóa MPEG-4. Công nghệ này cho phép truyền tải nhiều kênh chương trình trên một kênh tần số, với hình ảnh sắc nét và âm thanh sống động, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nhiễu của truyền hình tương tự. Đối với người dân, việc chuyển đổi tương đối đơn giản. Các tivi đời mới sản xuất từ năm 2014 đã tích hợp sẵn bộ giải mã DVB-T2. Với các tivi đời cũ, người dân chỉ cần trang bị thêm một đầu thu kỹ thuật số (còn gọi là set-top box DVB-T2) và kết nối với ăng-ten thu sóng có sẵn là có thể xem được hàng chục kênh truyền hình miễn phí. Điểm nhấn quan trọng nhất trong quá trình này là chương trình hỗ trợ đầu thu cho hộ nghèo và cận nghèo theo Quyết định 1168 của Thủ tướng Chính phủ. Nguồn kinh phí từ Quỹ Dịch vụ Viễn thông công ích Việt Nam đã được sử dụng để mua và cấp phát gần 2 triệu bộ đầu thu trên cả nước, trong đó có Đắk Lắk. Chương trình này thể hiện tính nhân văn của chính sách, đảm bảo không người dân nào bị bỏ lại phía sau trong cuộc chuyển đổi số trong truyền hình.

4.1. Tiêu chuẩn công nghệ DVB T2 và lợi ích mang lại

Việt Nam đã quyết định đi thẳng vào công nghệ DVB-T2, một lựa chọn được chứng minh là đúng đắn và đi trước thời đại. So với công nghệ DVB-T thế hệ đầu, DVB-T2 mang lại hiệu suất sử dụng băng tần cao hơn ít nhất 30%. Điều này có nghĩa là trên cùng một kênh tần số, nhà đài có thể phát sóng nhiều kênh chương trình hơn hoặc phát các kênh có độ phân giải cao (HD). Đối với người xem tại Đắk Lắk, điều này đồng nghĩa với việc họ có thể thưởng thức nhiều nội dung đa dạng hơn với chất lượng tín hiệu vượt trội, hình ảnh không bị "bóng mờ" hay "muỗi" như trước đây.

4.2. Quy trình hỗ trợ đầu thu kỹ thuật số cho các hộ khó khăn

Quy trình hỗ trợ đầu thu cho hộ nghèo, cận nghèo được thực hiện một cách chặt chẽ. UBND các xã, phường, thị trấn phối hợp với các ban ngành liên quan tiến hành rà soát, lập danh sách các hộ gia đình đủ điều kiện (có tivi nhưng chưa xem được truyền hình số). Danh sách này sau đó được niêm yết công khai và gửi lên cấp trên để phê duyệt. Đơn vị trúng thầu cung cấp thiết bị sẽ phối hợp với chính quyền địa phương để tổ chức cấp phát set-top box DVB-T2 trực tiếp đến tay người dân. Quá trình này đảm bảo tính minh bạch, công bằng và giúp các hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn tiếp cận được lợi ích của chính sách số hóa.

V. Đánh giá kết quả số hóa truyền hình mặt đất tại Đắk Lắk

Cuộc số hóa truyền hình mặt đất tại Đắk Lắk đã đạt được những kết quả quan trọng, mang lại tác động kinh tế xã hội tích cực. Tỉnh đã hoàn thành mục tiêu tắt sóng analog đúng theo lộ trình quốc gia vào ngày 28/12/2020. Vùng phủ sóng DVB-T2 đã được mở rộng đáng kể, đảm bảo 95% dân cư có thể tiếp cận các kênh chương trình thiết yếu của trung ương và địa phương. Người dân được hưởng lợi trực tiếp khi có thể xem từ 40-60 kênh truyền hình SD và hơn 10 kênh HD miễn phí với chất lượng cao. Việc triển khai thành công đề án cũng giúp Đài PT-TH tỉnh từng bước sắp xếp lại bộ máy theo hướng chuyên môn hóa, tập trung vào sản xuất nội dung thay vì dàn trải nguồn lực cho cả truyền dẫn. Bài học kinh nghiệm từ mô hình của VTV trong việc đi đầu về công nghệ và cách tiếp cận thị trường của các đài địa phương khác đã giúp Đắk Lắk có những bước đi vững chắc. Kết quả này không chỉ nâng cao đời sống văn hóa tinh thần cho người dân mà còn là nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi số trong truyền hình và phát triển kinh tế số của tỉnh trong tương lai.

5.1. Tác động của chính sách đến đời sống kinh tế xã hội

Tác động kinh tế xã hội của việc số hóa là rất rõ rệt. Về xã hội, chính sách đã thu hẹp khoảng cách tiếp cận thông tin giữa thành thị và nông thôn, miền núi. Mọi người dân, không phân biệt điều kiện kinh tế, đều có thể xem các chương trình chất lượng cao, phục vụ nhu cầu học tập, giải trí và cập nhật chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Về kinh tế, việc giải phóng băng tần 700MHz mở đường cho các nhà mạng triển khai 5G, tạo ra một hạ tầng số hiện đại, thu hút đầu tư và thúc đẩy các dịch vụ số mới, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.

5.2. Bài học kinh nghiệm và định hướng phát triển trong tương lai

Thành công của đề án tại Đắk Lắk để lại nhiều bài học giá trị. Đó là bài học về sự chỉ đạo quyết liệt của chính quyền, sự phối hợp đồng bộ giữa các ban ngành và công tác truyền thông hiệu quả. Kinh nghiệm từ VTV cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào công nghệ hiện đại và phát triển nội dung số đa nền tảng. Trong tương lai, Đài PT-TH Đắk Lắk cần tiếp tục đổi mới, không chỉ phát sóng trên nền tảng truyền thống mà còn phải vươn ra không gian mạng, phát triển các ứng dụng như VTVGo để tiếp cận khán giả mọi lúc, mọi nơi, đáp ứng xu thế của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ thực hiện chính sách số hoá truyền dẫn phát sóng truyền hình mặt đất trên địa bàn tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH SỐ HÓA TRUYỀN DẪN PHÁT SÓNG TRUYỀN HÌNH MẶT ĐẤT 1. Một số khái niệm cơ bản về chính sách số hoá truyền dẫn phát sóng Truyền hình mặt đất 1. Khái niệm chính sách công Chính sách trong tiếng Anh là Policy. Chính sách là những nội dung mang tính chất hướng dẫn, phương pháp, thủ tục cụ thể về những công việc hành chính được thiết lập để hỗ trợ công việc hướng tới các mục tiêu đề ra.

Chính sách công có bản chất thuộc về chính trị. Quá trình ra quyết định chính sách là một quá trình chính trị và chính sách công được làm ra bởi nhà nước. Có nghĩa là nhà nước là chủ thể có thẩm quyền quyết định ban hành chính sách công, với những nguồn lực công để đảm bảo chính sách được ban hành ra tốt nhất có thể, và thực thi sao cho hiệu lực, hiệu quả nhất. Hiện nay, trên thế giới, các cuộc tranh luận về định nghĩa về chính sách công vẫn là một chủ đề sôi động và khó đạt được sự nhất trí rộng rãi.

Có thể dẫn chứng một định nghĩa gần đây nhất của một học giả đã được chấp nhận tương đối rộng rãi trên thế giới, william jenkin “ Chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan lẫn nhau của một nhà chính trị hay một nhóm nhà c.trị gắn liền với việc lựa chọn các mục tiêu và các giải pháp để đạt được các mục tiêu đó” Tuy nhiên đối với việt nam, nhiều học giả trong nước đã tổng kết, phân tích một cách cụ thể để chỉ rõ rằng Chính sách công chính là kết quả của các quyết định của chính phủ, các quyết định này nhằm duy trì tình trạng của xã hội hoặc giải quyết các vấn đề xã hội trong đó, vấn đề kinh tế, chính trị, văn hoá xã hội sẽ theo mục tiêu tổng thể của Đảng đã vạch ra từ trước. Như vậy, có 10 thể nói trong trường hợp của việt nam có thể định nghĩa về khái niệm chính sách công như sau: Chính sach công là một tập hợp các quyết định chính trị có liên quan của nhà nước nhằm lựa chọn mục tiêu cụ thể và các giải pháp, công cụ thực hiện giải quyết các vấn đề của xã hội theo mục tiêu tổng thể đã xác định. Như vậy có thể thấy: thứ nhất,chủ thể ban hành chính sách công là nhà nước, phản ánh mối quan hệ nhà nước –xã hội - công dân. Đây là chính sách của nhà nước và được hiểu là chính sách của cơ quan có thẩm quyền trong bộ máy nhà nước bao gồm quốc hội các bộ, chính quyền địa phương các cấp.

Ở nước ta, Đảng Cộng Sản là lược lượng chính trị duy nhất lãnh đạo nhà nước, Lãnh đạo xã hội (điều 4, hiến pháp), Đảng lãnh đạo nhà nước và xã hội thông qua việc vạch ra các cương lĩnh, chiến lược, các định hướng chính sách. Đây là căn cứ chỉ đạo để nhà nước ban hành các chính sách công. Như vậy, chính sách công là chính sách của nhà nước và chính sách này cụ thể hóa đường lối, chiến lược của Đảng nhằm phục vụ lợi ích cho nhân dân. Thứ 2, chính sách công phản ánh và thể hiển hoạt động cũng như quản lý đối với khu vực công, phản ánh việc đảm bảo hàng hóa, dịch vụ công cộng.

Thứ 3, là một công cụ quản lý nhà nước, được nhà nước sử dụng để khuyến khích việc khai thác, sản xuất, đảm bảo hàng hóa, dịch vụ công, khuyến khích cả với khu vực công và cả với khu vực tư, quản lý nguồn lực công một cách hiệu quả, hiệu lực, thiết thực đối với cả kinh tế, chính trị, xã hội, cả trong ngắn hạn lẫn trong dài hạn. Thực hiện chính sách công 1. Khái niệm thực hiện chính sách công Thực hiện chính sách công là quá trình đưa chính sách vào đời sống xã hội, với hình thức ban hành các văn bản, chương trình, dự án, kế hoạch. trên cơ sở đó, triển khai thực hiện chính sách nhằm đạt các mục tiêu chính sách 11 công mà Đảng, nhà nước đã đề ra.

Thực hiện chính sách là khâu rất quan trọng trong chu trình chính sách nhằm duy trì sự tồn tại của công cụ chính sách theo yêu cầu quản lý nhà nước và đạt mục tiêu chính sách đề ra. Các bước tổ chức thực hiện chính sách công Hiện nay việc thực hiện quy trình chính sách công tại việt nam, nhằm mục đích để đáp ứng nhu cầu về phát triển và thực hiện chính sách một cách đồng bộ và hiệu quả đó là: Xác định vấn đề: Dựa trên những mâu thuẫn thực tế từ đời sống để xác định vấn đề chính sách. Vấn đề cẩn phải được phân tích cẩn thận để xác định đâu là vấn đề cốt lõi, đâu là vấn đề phụ trợ thực hiện theo, để có các hành động thực hiện chính sách công hiệu quả và thiết thực. Đề xuất các lựa chọn chính sách dựa trên phân tích vấn đề uớc tính rủi ro, và hiệu quả đem lại, xem xét các phương án chính sách khác nhau, đánh giá hiệu quả kinh tê – xã hội – môi trường của các phương án chính sách khác nhau.

Xây dựng chính sách: là soạn thảo chính sách thành văn bản; Tham vấn ý kiến của cả các bên tham gia soạn thảo, đối tượng thụ hưởng trực tiếp và gián tiếp của chính sách. Ban hành chính sách: Hoàn thiện trình duyệt để ban hành; Mỗi nước có các cơ quan trình duyệt và ban hành chính sách pháp luật khác nhau tùy theo hệ thống chính trị và tổ chức nhà nước của mỗi nước. Nguyên tắc ban hành chính sách pháp luật, dựa trên nguyên tắc chính trị của pháp luật và nguyên tắc rút ra từ trạng thái của hệ thống chính trị trong xã hội; Thông tin tuyên truyền, đảm bảo thông tin về chính sách được minh bạch và đến với tất cả các đối tượng liên quan; Hỗ trợ thực hiện, chính phủ hỗ trợ kỹ thuật để thực hiện chính sách như đưa ra quy trình thực hiện chính sách, hướng dẫn thực hiện đối với các chính sách mới 12 Đánh giá chính sách: Sau khi chính sách được thực hiện phải tổ chức tổng kết đánh giá một cách khách quan với đối tượng hưởng lợi; Sau khi đánh giá, vấn đề chính sách ban đầu được xem xét lại kèm theo các đánh giá xem vấn đề đã được giải quyết tận gốc chưa, nếu chưa thì phải chỉnh lại từ khâu xác định vấn đề và giải pháp chính sách. Khái niệm về số hoá truyền truyền hình mặt đất.

Là quá trình chuyển đổi và ngưng phát sóng truyền hình analog để chuyển sang phát sóng kỹ thuật số. Mục tiêu chính là chuyển đổi phát sóng analog mặt đất sang phát sóng số mặt đất. Tuy nhiên, việc chuyển đổi này cũng bao hàm sự chuyển đổi từ truyền hình cáp analog sang truyền hình cáp số cũng như chuyển đổi từ truyền hình vệ tinh analog sang truyền hình vệ tinh kỹ thuật số. Mỗi quốc gia có cách số hóa truyền hình khác nhau; tại một số quốc gia, việc số hóa được thực hiện theo từng giai đoạn như tại Ấn Độ, Việt Nam và Anh, nơi mỗi khu vực có kế hoạch tắt sóng riêng.

Tại các nước khác, cả quốc gia sẽ được chuyển đổi vào cùng một thời điểm, như tại Hà Lan, nơi tất cả các kênh analog đồng loạt tắt sóng vào 11 tháng 12 năm 2006. Một số quốc gia có kế hoạch tắt sóng riêng cho từng kênh, như tại Trung Quốc, các kênh CCTV từ 1-5-2006 sẽ được tắt sóng đầu tiên.1 Khái niệm về chính sách số hoá truyền dẫn, phát sóng truyền hình mặt đất. Chuyển đổi hạ tầng truyền dẫn, phát sóng truyền hình mặt đất từ công nghệ tương tự sang công nghệ số (sau đây gọi là số hóa truyền dẫn, phát sóng truyền hình mặt đất) theo hướng hiện đại, hiệu quả, thống nhất về tiêu chuẩn và công nghệ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng số lượng kênh chương trình, nâng cao hiệu quả sử dụng tần số truyền hình, đồng thời giải phóng một phần tài nguyên tần số để phát triển các dịch vụ thông tin di động và vô tuyến băng rộng. 13 Từng bước mở rộng vùng phủ sóng truyền hình số mặt đất nhằm phục vụ phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, cung cấp các dịch vụ truyền hình đa dạng, phong phú, chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu và thu nhập của người dân và đảm bảo thực hiện tốt nhiệm vụ chính trị, quốc phòng, an ninh của Đảng và Nhà nước.

Hình thành và phát triển thị trường truyền dẫn, phát sóng truyền hình số mặt đất nhằm thu hút các nguồn lực của xã hội để phát triển hạ tầng kỹ thuật truyền hình, trên cơ sở đảm bảo sự quản lý thống nhất, có hiệu quả của Nhà nước. Tạo điều kiện để tổ chức và sắp xếp lại hệ thống các đài phát thanh, truyền hình trên phạm vi cả nước theo hướng chuyên môn hóa, chuyên nghiệp hóa, hoạt động hiệu quả và phân định rõ hoạt động về nội dung thông tin với hoạt động về truyền dẫn, phát sóng. Lộ trình chuyển đổi số hoá truyền hình tại Việt nam và các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện chính sách này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ