Thiết kế chế tạo và thử nghiệm thiết bị số hóa dữ liệu bề mặt vật thể kiểu tay robot

Thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thiết bị số hóa bề mặt vật thể dùng tay robot. Nghiên cứu ứng dụng trong công nghiệp và kỹ thuật đảo ngược.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ SỐ HÓA BỀ MẶT

1.1. Sản xuất ngược là gì

1.2. Thiết bị số hóa và đo lường trong sản xuất ngược

1.3. Máy công cụ số hóa

1.4. Đầu dò điểm tiếp xúc

1.5. Đầu quét liên tục

1.6. Đầu quét Laser

1.7. Cơ sở lý thuyết xây dựng đường cong, mặt cong

1.8. Phương pháp nội suy

1.8.1. Phương pháp nội suy theo đa thức Lagrange

1.8.2. Phương pháp nội suy đường cong tham số bậc 3 từng khúc

1.8.3. Phương pháp nội suy đường cong Spline bậc 3

1.9. Phương pháp xấp xỉ

1.9.1. Xấp xỉ Bézier

1.9.2. Xấp xỉ B-spline

1.10. Phương pháp số từ dữ liệu đám mây điểm

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LÝ, CẤU TRÚC MÁY ĐO BA CHIỀU KIỂU ROBOT

2.1. Định hướng đề tài. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của nghiên cứu

2.2. Phương pháp và phương pháp luận

2.3. Ý nghĩa của nghiên cứu

2.4. Một số nghiên cứu ở Việt Nam có liên quan đến đề tài

2.5. Định hướng thiết kế

2.6. Thiết bị CMM 2D đã có

2.7. Nâng cấp máy thiết bị số hóa CMM 2D lên 3D

2.8. Ý tưởng thiết kế thiết bị số hóa bề mặt vật thể kiểu tay robot

2.9. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ ĐỘNG HỌC MÁY ĐO

3.1. Chuyển đổi tọa độ điểm giữa các không gian

3.2. Phương trình động học robot 3 khâu

3.3. Giải bài toán động học robot 3 khâu bằng phương pháp giải tích

3.4. Giải bài toán động học bằng phương pháp số

3.5. Tính toán cho cánh tay TRR

3.6. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: XÁC ĐỊNH SAI SỐ CÁC THÀNH PHẦN CỦA THIẾT BỊ

4.1. Các dạng sai số

4.2. Sai số do lựa chọn độ phân giải của các Encoder

4.3. Sai số do cấu trúc của robot

4.4. Sai số do khe hở của ổ bi đỡ

4.5. Sai số bộ truyền vít-me bi

4.6. Bi thép dùng làm đầu đo

4.6.1. Xét đầu đo tiêu chuẩn

4.6.2. Đầu đo được chế tạo từ viên bi

4.7. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: THU THẬP VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU ĐO

5.1. Phân tích kết quả đo

5.2. Xử lý dữ liệu 2D

5.3. Xây dựng dữ liệu 3D

5.4. Đối chứng kết quả đo

5.5. Kết luận chương 5

Kết luận đề tài

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

1. Phụ lục 1: Code chương trình VBA viết Add-in “Chen Toa Do Z”

2. Phụ lục 2: Code lập trình phần mềm “SoHoa3D_Matlab”

3. Phụ lục 3: Code chương trình PLC điều khiển trục Z

4. Phụ lục 4: Bản vẽ thiết kế

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Số Hóa Bề Mặt Vật Thể Bằng Tay Robot

Số hóa bề mặt vật thể bằng tay robot là một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ, kết hợp giữa công nghệ robot, cảm biến 3D, và phần mềm xử lý ảnh 3D. Quá trình này cho phép tạo ra các mô hình 3D kỹ thuật số chính xác của các vật thể thực tế, mở ra nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Về cơ bản, một hệ thống số hóa bề mặt bằng robot bao gồm một tay robot công nghiệp, một hoặc nhiều cảm biến 3D (như máy quét laser, camera stereo), hệ thống điều khiển, và phần mềm xử lý dữ liệu. Tay robot đảm nhiệm việc di chuyển cảm biến xung quanh vật thể, thu thập dữ liệu điểm 3D, và phần mềm xử lý dữ liệu này để tạo ra mô hình 3D. Sản xuất ngược (Reverse Engineering) là một trong những ứng dụng quan trọng của công nghệ này, cho phép tái tạo các chi tiết máy móc hoặc sản phẩm đã có mà không cần bản vẽ thiết kế ban đầu. Quá trình sản xuất ngược có thể được ứng dụng để thiết kế chế tạo khuôn mẫu (khuôn nhựa, khuôn đúc…), gia công CNC (dữ liệu mô hình CAD đầu vào), thiết kế, sản xuất hàng tiêu dùng (điện thoại, đồ gia dụng…), công nghiệp ô tô, hàng không, y tế và giáo dục,… Ngoài ra, số hóa bề mặt bằng robot còn được sử dụng để kiểm tra chất lượng sản phẩm, so sánh sản phẩm gia công với nguyên mẫu, và tạo ra các mẫu mã mới. Thiết bị số hóa dữ liệu bề mặt vật thể thực chất là một máy đo CMM (Coordinate Measuring Machines) dựa trên kỹ thuật thiết kế ngược RE (Reverse Engineering). Máy CMM có nhiều cấu hình khác nhau từ Caltiliver, work shop floor, frame, robot arm…trong đó cấu hình robot do khối lượng và kích thước nhỏ gọn thường được gọi là máy CMM xách tay hay để bàn có tính linh hoạt trong sử dụng. Thiết kế tay đo này ứng dụng các kỹ thuật như thiết kế robot. Luận văn tập trung vào nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy đo biên dạng 3D kiểu tay robot dựa trên một tay đo 2D(XY) đã có sẵn. Yêu cầu với phần cứng là nhận diện được linh kiện điện tử với năng lực vừa đủ đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác nhằm tiết kiệm chi phí đầu tư.

1.1. Ứng Dụng Quét 3D Bằng Robot Trong Sản Xuất Ngược

Trong sản xuất ngược, quét 3D bằng robot cho phép tạo ra các mô hình CAD từ các vật thể vật lý đã có. Điều này đặc biệt hữu ích khi bản vẽ gốc bị mất hoặc không đầy đủ. Quy trình thường bắt đầu bằng việc sử dụng robot được trang bị máy quét laser hoặc các cảm biến 3D khác để thu thập dữ liệu đám mây điểm của vật thể. Dữ liệu này sau đó được xử lý để tạo ra mô hình 3D chính xác, có thể được sử dụng để tái tạo vật thể, thiết kế các bộ phận thay thế, hoặc cải tiến thiết kế ban đầu. Sản xuất ngược thực chất là quá trình sao chép mẫu, cho phép thiết kế nhanh và chính xác mẫu thiết kế có độ phức tạp hình học cao, hoặc mẫu dạng bề mặt tự do (không xác định được quy luật tạo hình). Vì vậy, nó được ứng dụng cao trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D). Đặc biệt trong các lĩnh vực có vòng đời sản phẩm ngắn như hàng tiêu dùng, ô tô, xe máy, bao bì nhựa. Thiết bị số hóa và đo lường trong sản xuất ngược là một trong những công đoạn quan trọng mang tính quyết định của quá trình sản xuất ngược là thu thập được dữ liệu tọa độ điểm của chi tiết mẫu. Để thực hiện được điều đó cần phải sử dụng các thiết bị chuyên dùng, gọi chung thiết bị này là máy đo tọa độ CMM.

1.2. Tự Động Hóa Đo Lường và Kiểm Tra Chất Lượng bằng Robot

Ngoài sản xuất ngược, robot scan 3D còn đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa đo lườngkiểm tra chất lượng. Robot có thể được lập trình để quét các bộ phận hoặc sản phẩm, so sánh chúng với mô hình CAD gốc và phát hiện các sai lệch. Quá trình này giúp tăng tốc độ kiểm tra, giảm thiểu sai sót do con người và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Hệ thống đo lường không tiếp xúc thường được ưa chuộng trong các ứng dụng này để tránh làm hỏng bề mặt sản phẩm. Máy quét Laser là loại máy CMM sử dụng đầu đo không tiếp xúc, sử dụng tia laser phát ra để đo khoảng cách từ đầu phát đến vật thể, từ đó máy tính sẽ tính toán và số hóa được dữ liệu bề mặt. Đây là loại thiết bị đo có khả năng thu thập dữ liệu nhanh, tiếp cận tới những vị trí khó khăn, những biên dạng phức tạp. Phương pháp này cho độ chính xác hình dáng hình học cao vì dựa trên tần suất lấy mẫu nhanh của các cảm biến điện tử.

II. Thách Thức Khi Số Hóa Bề Mặt Phức Tạp Với Tay Robot

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc số hóa bề mặt phức tạp bằng tay robot cũng đối mặt với không ít thách thức. Độ chính xác là một yếu tố quan trọng, đặc biệt khi làm việc với các chi tiết có yêu cầu cao về kích thước. Việc đảm bảo độ chính xác đòi hỏi robot phải có độ ổn định cao, cảm biến 3D phải có độ phân giải tốt, và phần mềm phải có khả năng bù trừ các sai số. Một thách thức khác là khả năng xử lý các bề mặt khó quét, như bề mặt bóng, trong suốt, hoặc có nhiều góc khuất. Để giải quyết vấn đề này, có thể sử dụng các kỹ thuật như phủ lớp phủ mờ, sử dụng nhiều cảm biến từ các góc khác nhau, hoặc kết hợp dữ liệu từ nhiều lần quét. Ngoài ra, việc lập trình robot để quét các bề mặt phức tạp cũng đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm. Quá trình thiết kế đã bổ sung thêm bàn trượt trục Z, bộ điều khiển trục Z, chế tạo đầu đo tiêu chuẩn và viết phần mềm xử lý số liệu để tổng hợp mặt cong 3D. Thiết bị sau khi kiểm tra cho thấy đảm bảo độ chính xác kích thước theo yêu cầu đặt ra cũng như độ chính xác về hình dáng hình học.

2.1. Đảm Bảo Độ Chính Xác Đo Lường Bằng Robot 3D Công Nghiệp

Để đạt được độ chính xác cao trong đo lường 3D bằng robot, cần chú ý đến nhiều yếu tố. Đầu tiên, robot phải được hiệu chỉnh (calibration) một cách cẩn thận để giảm thiểu sai số hệ thống. Thứ hai, cần lựa chọn cảm biến 3D phù hợp với yêu cầu của ứng dụng, đảm bảo độ phân giải và độ chính xác đáp ứng yêu cầu. Thứ ba, phần mềm xử lý dữ liệu phải có khả năng lọc nhiễu, bù trừ sai số và tạo ra mô hình 3D chính xác. Cuối cùng, cần kiểm tra và đánh giá độ chính xác của hệ thống một cách thường xuyên bằng cách sử dụng các vật chuẩn hoặc chi tiết mẫu đã biết trước kích thước. Trong quá trình thiết kế đã bổ sung thêm bàn trượt trục Z, bộ điều khiển trục Z, chế tạo đầu đo tiêu chuẩn và viết phần mềm xử lý số liệu để tổng hợp mặt cong 3D. Thiết bị sau khi kiểm tra cho thấy đảm bảo độ chính xác kích thước theo yêu cầu đặt ra cũng như độ chính xác về hình dáng hình học.

2.2. Xử Lý Bề Mặt Phức Tạp và Góc Khuất Khi Quét 3D Robot

Việc quét 3D các bề mặt phức tạp và có nhiều góc khuất đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt. Một giải pháp là sử dụng robot có nhiều bậc tự do hơn, cho phép cảm biến tiếp cận các vị trí khó khăn. Một giải pháp khác là sử dụng nhiều cảm biến 3D từ các góc khác nhau, sau đó kết hợp dữ liệu để tạo ra mô hình 3D hoàn chỉnh. Đối với các bề mặt bóng hoặc trong suốt, có thể sử dụng các lớp phủ mờ tạm thời để cải thiện khả năng quét. Ngoài ra, có thể sử dụng các kỹ thuật xử lý ảnh để loại bỏ nhiễu và cải thiện chất lượng dữ liệu. Các tia laser với cường độ lớn sẽ được phát ra đến bề mặt đo vì vậy sẽ đo được các bề mặt lớn với khoảng cách tương đối xa. Đặc điểm nổi bật của phương pháp này là bắt dữ liệu nhanh, đầu đo không tiếp xúc cơ học với bề mặt, do vậy có thể đo được các bề mặt với chất liệu mềm.

III. Phương Pháp Số Hóa Bề Mặt Vật Thể Bằng Tay Robot Hiệu Quả

Để số hóa bề mặt vật thể bằng tay robot một cách hiệu quả, cần có một quy trình làm việc rõ ràng và tối ưu. Quy trình này thường bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu của việc số hóa, lựa chọn robot và cảm biến 3D phù hợp, lập trình robot để quét vật thể, xử lý dữ liệu để tạo ra mô hình 3D, và kiểm tra đánh giá độ chính xác của mô hình. Trong quá trình lập trình robot, cần chú ý đến các yếu tố như tốc độ di chuyển, khoảng cách giữa các điểm quét, và góc quét để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Ngoài ra, cần có một hệ thống quản lý dữ liệu hiệu quả để lưu trữ và truy xuất dữ liệu quét. Thiết bị số hóa kiểu tay robot. Nhưng khả năng đo đang dừng lại ở 2D. Do đó hướng phát triển của đề tài mà chúng chọn là nâng cấp máy để đo được các biên dạng 3D. Ở Việt Nam có nhiều nhà sản xuất, lắp ráp máy CMM (http://leadervietnam.com) và rất nhiều nhà thương mại tuy nhiên các đối tượng này không thực hiện các nghiên cứu tương tự nhằm giải mã và nội địa hóa dòng máy PCMM như chúng tôi đề cập ở đề tài này.

3.1. Lựa Chọn Cảm Biến 3D Cho Robot Quét Laser Phù Hợp

Việc lựa chọn cảm biến 3D phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng của quá trình số hóa. Các loại cảm biến 3D phổ biến bao gồm máy quét laser, camera stereo, và cảm biến cấu trúc ánh sáng. Máy quét laser thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, trong khi camera stereo và cảm biến cấu trúc ánh sáng thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ quét nhanh. Khi lựa chọn cảm biến, cần chú ý đến các thông số như độ phân giải, độ chính xác, phạm vi đo, và khả năng làm việc trong các điều kiện môi trường khác nhau. Đầu quét Laser (hình 1.6) Không như hai loại đầu quét kể trên là có sự tiếp xúc của đầu đo với bề mặt cần đo. Ở đây đầu đo sẽ sử dụng kỹ thuật laser để bắt các điểm đo. Các tia laser với cường độ lớn sẽ được phát ra đến bề mặt đo vì vậy sẽ đo được các bề mặt lớn với khoảng cách tương đối xa. Đặc điểm nổi bật của phương pháp này là bắt dữ liệu nhanh, đầu đo không tiếp xúc cơ học với bề mặt, do vậy có thể đo được các bề mặt với chất liệu mềm.

3.2. Tối Ưu Hóa Quỹ Đạo Robot Để Thu Thập Dữ Liệu 3D

Việc tối ưu hóa quỹ đạo robot là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dữ liệu và giảm thiểu thời gian quét. Cần lập trình robot để di chuyển cảm biến 3D xung quanh vật thể một cách mượt mà và hiệu quả, đảm bảo phủ kín toàn bộ bề mặt vật thể. Cần chú ý đến các yếu tố như tốc độ di chuyển, khoảng cách giữa các điểm quét, góc quét, và tránh va chạm giữa robot và vật thể. Phần mềm mô phỏng robot có thể được sử dụng để kiểm tra và tối ưu hóa quỹ đạo trước khi thực hiện quét thực tế. Phương pháp nghiên cứu: Lý thuyết về động học robot đã chỉ ra rằng trong một chuỗi động học biết trước các đặc trưng kết cấu, vị trí và hướng của một khâu bất kỳ so với một chuẩn quy chiếu biết trước hoàn toàn xác định nếu biết chuyển vị của các khớp động. Ứng dụng nguyên lý này vào thiết kế máy đo cho một nhóm sản phẩm cụ thể đáp ứng các yêu cầu về kinh tế và kỹ thuật đặt ra là một đề tài mang tính triển khai.

IV. Ứng Dụng Số Hóa 3D Robot Công Nghiệp Trong Thực Tế

Công nghệ số hóa 3D robot công nghiệp đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong ngành ô tô, nó được sử dụng để kiểm tra chất lượng các bộ phận, thiết kế các bộ phận thay thế, và sản xuất ngược các mẫu xe cũ. Trong ngành hàng không vũ trụ, nó được sử dụng để kiểm tra chất lượng các cánh máy bay, thiết kế các bộ phận mới, và bảo trì sửa chữa máy bay. Trong ngành y tế, nó được sử dụng để tạo ra các bộ phận giả tùy chỉnh, lập kế hoạch phẫu thuật, và mô hình hóa các cơ quan nội tạng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các ngành như xây dựng, kiến trúc, và bảo tàng. Các lĩnh vực ứng dụng chính của thiết kế ngược bao gồm: + Thiết kế chế tạo khuôn mẫu (khuôn nhựa, khuôn đúc , .) + Gia công CNC (dữ liệu mô hình CAD đầu vào ) + Thiết kế, sản xuất hàng tiêu dùng (điện thoại, đồ gia dụng ) + Công nghiệp ô tô, hàng không, y tế và giáo dục, . + Sao chép, phục hồi, sản xuất phụ tùng đơn chiếc không còn sản xuất.

4.1. Kiểm Tra Chất Lượng Bằng Robot Thị Giác 3D Trong Sản Xuất

Kiểm tra chất lượng bằng robot thị giác 3D giúp phát hiện các lỗi và sai lệch trong quá trình sản xuất một cách nhanh chóng và chính xác. Robot có thể được lập trình để quét các bộ phận hoặc sản phẩm, so sánh chúng với mô hình CAD gốc, và phát hiện các sai lệch về kích thước, hình dạng, hoặc vị trí. Quá trình này giúp tăng tốc độ kiểm tra, giảm thiểu sai sót do con người, và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Các hệ thống kiểm tra tự động cũng có thể được tích hợp với các hệ thống quản lý sản xuất để theo dõi và cải thiện quy trình sản xuất. Các loại máy CMM Tùy thuộc vào phạm vi hoạt động, ứng dụng đo 2D hay 3D, mức độ phức tạp của bề mặt chi tiết, số bậc tự do của máy mà phân loại CMM thành các dạng khác nhau.

4.2. Số Hóa Ngược Reverse Engineering Bằng Robot Trong Công Nghiệp

Số hóa ngược (Reverse Engineering) bằng robot cho phép tái tạo các chi tiết máy móc hoặc sản phẩm đã có mà không cần bản vẽ thiết kế ban đầu. Robot được trang bị máy quét laser hoặc các cảm biến 3D khác để thu thập dữ liệu đám mây điểm của vật thể. Dữ liệu này sau đó được xử lý để tạo ra mô hình 3D chính xác, có thể được sử dụng để tái tạo vật thể, thiết kế các bộ phận thay thế, hoặc cải tiến thiết kế ban đầu. Quá trình này đặc biệt hữu ích khi bản vẽ gốc bị mất hoặc không đầy đủ. Một trong những công đoạn quan trọng mang tính quyết định của quá trình sản xuất ngược là thu thập được dữ liệu tọa độ điểm của chi tiết mẫu. Để thực hiện được điều đó cần phải sử dụng các thiết bị chuyên dùng, gọi chung thiết bị này là máy đo tọa độ CMM.

V. Xu Hướng Phát Triển Của Số Hóa Bề Mặt Robot Trong Tương Lai

Trong tương lai, công nghệ số hóa bề mặt robot sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, với các xu hướng chính như tăng độ chính xác, tăng tốc độ quét, giảm chi phí, và tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI). Các cảm biến 3D sẽ trở nên nhỏ gọn hơn, mạnh mẽ hơn, và có khả năng làm việc trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt hơn. Phần mềm xử lý dữ liệu sẽ trở nên thông minh hơn, có khả năng tự động nhận diện các đối tượng, phân tích dữ liệu, và đưa ra các quyết định. Ngoài ra, công nghệ này sẽ được tích hợp với các công nghệ khác như in 3D, thực tế ảo (VR), và thực tế tăng cường (AR) để tạo ra các giải pháp toàn diện cho các ngành công nghiệp khác nhau. Trong các phần mềm CAD hện nay, tiêu chuẩn cao nhất là độ mịn của các đường công hay mặt cong. Có nghĩa là người thiết kế phải chấp nhận không quan tâm đến chất lượng của phép nội suy. Một điều quan trọng nữa là bất kỳ sự điều chỉnh nào chỉ mang tính cục bộ, do đó nếu chỉnh sửa cục bộ một vùng làm việc sẽ không ảnh hưởng đến hình dáng tổng thể của vật thể. Điều đó tạo ra xu hướng mở trong thiết kế ngược, đó là cho phép sao chép mẫu có sẵn nhưng cũng có thể cho ra một mẫu mới dựa trên việc chỉnh sửa dữ liệu thu được.

5.1. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI Vào Hệ Thống Robot Quét

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống robot quét sẽ mang lại nhiều lợi ích, như khả năng tự động nhận diện đối tượng, phân tích dữ liệu, và đưa ra các quyết định. AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa quỹ đạo robot, phát hiện các lỗi và sai lệch trong quá trình sản xuất, và tạo ra các mô hình 3D chính xác hơn. Ngoài ra, AI còn có thể được sử dụng để đào tạo robot, giúp chúng học hỏi và cải thiện hiệu suất làm việc theo thời gian. Chính nhờ ưu điểm của phương pháp thiết kế ngược là cho phép thiết kế nhanh và chính xác mẫu thiết kế có độ phức tạp hình học cao, hoặc mẫu dạng bề mặt tự do (không xác định được quy luật tạo hình). Vì vậy, nó được ứng dụng cao trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D).

5.2. Phát Triển Cảm Biến 3D Nhỏ Gọn và Chi Phí Thấp Cho Robot

Việc phát triển cảm biến 3D nhỏ gọn và chi phí thấp sẽ giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của công nghệ số hóa bề mặt robot. Các cảm biến nhỏ gọn có thể được tích hợp vào các robot có kích thước nhỏ, cho phép chúng làm việc trong các không gian hẹp. Các cảm biến chi phí thấp sẽ giúp giảm chi phí đầu tư cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giúp họ tiếp cận công nghệ này dễ dàng hơn. Đồng thời việc nghiên cứu cho ta hiểu rõ bản chất của máy CMM 3D là gì và phương án chế tạo nó như thế nào. Trên cơ sở đó làm chủ được công nghệ chế tạo, tăng khả năng nội địa hóa, giảm chi phí nhập ngoại, trong bối cảnh nước ta đang là một nước nhập khẩu trang thiết bị chủ yếu.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Của Số Hóa Bề Mặt Vật Thể Bằng Robot

Công nghệ số hóa bề mặt vật thể bằng robot có tiềm năng to lớn trong việc thay đổi cách chúng ta thiết kế, sản xuất, và kiểm tra chất lượng sản phẩm. Với sự phát triển của robot, cảm biến 3D, và phần mềm AI, công nghệ này sẽ tiếp tục được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, giúp các doanh nghiệp tăng năng suất, giảm chi phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các phương pháp để biểu diễn đường cong, mặt cong trong các phần mềm đồ họa dựa trên lý thuyết nội suy và lý thuyết xấp xỉ. Nếu biểu diễn đường cong đi qua tập hợp các điểm thì có thể sử dụng các phép nội suy kinh điển ở trên. Đối với các bài toán có bề mặt phức tạp như thân vỏ ô tô hiện đại, hình dáng khí động học của máy bay thì việc áp dụng những kỹ thuật trên là không đáp ứng hết yêu cầu thiết kế đặt ra. Do đó, phương pháp xấp xỉ ra đời giải quyết các bài toán khó về biên dạng phức tạp.

6.1. Ứng Dụng Robot Trong Đo Lường và Kiểm Tra Chất Lượng Tự Động

Ứng dụng robot trong đo lường và kiểm tra chất lượng tự động ngày càng trở nên phổ biến, mang lại hiệu quả cao và giảm thiểu sai sót. Robot có khả năng thực hiện các phép đo lặp đi lặp lại với độ chính xác cao, đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm. Điều này giúp nâng cao chất lượng và giảm thiểu lãng phí trong quá trình sản xuất. Chính nhờ ưu điểm của phương pháp thiết kế ngược là cho phép thiết kế nhanh và chính xác mẫu thiết kế có độ phức tạp hình học cao, hoặc mẫu dạng bề mặt tự do (không xác định được quy luật tạo hình). Vì vậy, nó được ứng dụng cao trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D).

6.2. Tương Lai Của Số Hóa 3D Bằng Robot và Ứng Dụng Đa Dạng

Tương lai của số hóa 3D bằng robot hứa hẹn nhiều ứng dụng đột phá trong các lĩnh vực khác nhau. Từ y tế đến công nghiệp, từ nghệ thuật đến khảo cổ học, công nghệ này sẽ mở ra những cơ hội mới cho sự sáng tạo và đổi mới. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, chúng ta có thể kỳ vọng vào một tương lai mà việc tạo ra các mô hình 3D chính xác và chi tiết sẽ trở nên dễ dàng và phổ biến hơn bao giờ hết. Điều này có ý nghĩa rất lớn cho việc nghiên cứu, thiết kế và sản xuất trong nhiều ngành nghề khác nhau. Nhờ có các phương pháp như nội suy dựa trên các đa thức kinh điển, các phương pháp xấp xỉ ta đã hình dung được cách tạo một đường cong hay mặt cong là cơ sở lý thuyết quan trọng trong quá trình thiết kế các phần mềm xử lý đồ họa. Một trong những điều sáng tạo của đề tài đó là xây dựng nên đường cong, mặt cong thông qua nối các mật độ điểm dày đặc.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ SỐ HÓA BỀ MẶT 1. Sản xuất ngược là gì? - Sản xuất ngược là một khái niệm bắt nguồn từ kỹ thuật ngược (Reserve Engineering), là kỹ thuật tái hiện lại một chi tiết hay bộ phận có sẵn không phải qua thiết kế từ đầu mà thông qua một thiết bị số hóa biên dạng bề mặt. Sản xuất ngược ngày nay được ứng dụng rất rộng rãi trên nhiều lĩnh vực, nhiều ngành nghề, đặc biệt là trong công nghệ chế tạo ô tô. Nắm bắt được thị hiếu của người tiêu dùng, nhiều loại xe đã được ra đời một cách nhanh chóng với nhiều kiểu dáng mẫu mã khác nhau.

Mỗi lần thay đổi công nghệ như vậy sẽ rất tốn kém, ảnh hưởng rất lớn đến chi phí trong sản xuất. Dó đó nhà sản sản xuất chỉ việc số hóa một chiếc xe, từ đó chỉnh sửa trên các phần mềm CAD thì có thể cho ra đời một mẫu xe mới. - Các lĩnh vực ứng dụng chính của thiết kế ngược bao gồm: + Thiết kế chế tạo khuôn mẫu (khuôn nhựa, khuôn đúc , .) + Gia công CNC (dữ liệu mô hình CAD đầu vào ) + Thiết kế, sản xuất hàng tiêu dùng (điện thoại, đồ gia dụng ) + Công nghiệp ô tô, hàng không, y tế và giáo dục,. + Sao chép, phục hồi, sản xuất phụ tùng đơn chiếc không còn sản xuất.

+ Ngoài việc phục vụ thiết kế chế tạo, quy trình thiết kế ngược còn được sử dụng để kiểm tra, đánh giá độ chính xác giữa sản phẩm gia công so với nguyên mẫu. + Tạo các mẫu mã mới so với hình dáng ban đầu. - Kỹ thuật ngược có bản chất từ bài toán lấy mẫu chi tiết và vật thể có sự trợ giúp của máy tính. Bài toán đặt ra là làm sau có thể chế tạo chi tiết khác giống hệt chi tiết đã có.

Với các biên dạng phức tạp không thể dùng các dụng cụ đo thông thường để dựng lại bản vẽ chi tiết đó được. Do đó, một ý tưởng đánh dấu số điểm trên bề mặt vật thể và nối các điểm đó lại với nhau sẽ bao trùm lên toàn bộ vật thể. Số điểm càng gần nhau sẽ thể hiện đúng hình dáng hình học của chi tiết nhất, có nhiều phương án để dựng lại bề mặt, đó là sử dụng phương pháp toán học để nội suy các đường cong, mặt cong từ các điểm đánh dấu (mặt cong Bizier, Spline bậc 3, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.) hay tạo ra đám mây điểm (Point Cloud) từ thiết bị điện tử. Trong luận văn này, tác giả tập trung nghiên cứu số hóa bề mặt dựa trên việc tạo ra đám mây điểm.

Phương pháp này cho độ chính xác hình dáng hình học cao vì dựa trên tần suất lấy mẫu nhanh của các cảm biến điện tử. - Sản xuất thuận hay phương pháp sản xuất theo truyền thống là quá trình xuất phát từ yêu cầu công việc, người thiết kế phải nãy ra các ý tưởng và hình dung ra hình dáng hình học của chi tiết đó và bắt tay vào thiết kế, sử dụng các phần mềm CAD để vẽ, chỉnh sửa, mô phỏng động học đến khi hoàn thành việc thiết kế. Giai đoạn tiếp theo là chế thử, nếu sản phẩm thử đạt yêu cầu sẽ được gia công chế tạo, nếu không đạt phải xem lại phần thiết kế. Ý tưởng Thiết kế Tạo mẫu thử No Kiểm tra Nhu cầu Yes Gia công Sản phẩm Sơ đồ 1.

Quá trình sản xuất thuận - Sản xuất ngược xuất phát từ nhu cầu phải chế tạo một vật giống như vật mẫu khi không có bản vẽ thiết kế ban đầu. Một thiết bị điểm hình trong kỹ thuật ngược đó là máy đo tọa độ CMM (Coordinate Measuring Machines), CMM được trang bị cả phần cứng và phần mềm dùng để thu thập tọa độ các điểm trên bề mặt vật thể. Từ dữ liệu điểm đã có, ứng dụng các phần mềm CAD/CAM thông dụng như SolidWorks, Catia, ProEngneer. để dựng và hoàn thiện lại bề mặt.

Bước tiếp theo là gia công chế tạo sản phẩm trên các máy CNC. Số hóa bề Xử lý dữ Gia công Vật mẫu mặt bằng liệu bằng Sản phẩm CNC máy CMM CAD/CAM Sơ đồ 1. Quá trình sản xuất ngược Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 16 - Sản xuất ngược thực chất là quá trình sao chép mẫu. Do tính chất như vậy nên được ứng dựng để giải quyết các bài toán trong kỹ thuật như: + Thiết kế chi tiết dựa vào chi tiết đã có.

+ Lưu lại cơ sở dữ liệu của một chi tiết vừa mới thiết kế. + Phục hồi lại các chi tiết không còn bản vẽ. + Cho ra đời một mẫu mã mới bằng cách chỉnh sửa dữ liệu điểm thu được. - Chính nhờ ưu điểm của phương pháp thiết kế ngược là cho phép thiết kế nhanh và chính xác mẫu thiết kế có độ phức tạp hình học cao, hoặc mẫu dạng bề mặt tự do (không xác định được quy luật tạo hình).

Vì vậy, nó được ứng dụng cao trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D). Đặc biệt trong các lĩnh vực có vòng đời sản phẩm ngắn như hàng tiêu dùng, ô tô, xe máy, bao bì nhựa. Phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ sử dụng lợi thế của công nghệ để bắt kịp các doanh nghiệp lớn khác. Thiết bị số hóa và đo lường trong sản xuất ngược Một trong những công đoạn quan trọng mang tính quyết định của quá trình sản xuất ngược là thu thập được dữ liệu tọa độ điểm của chi tiết mẫu.

Để thực hiện được điều đó cần phải sử dụng các thiết bị chuyên dùng, gọi chung thiết bị này là máy đo tọa độ CMM. Hai bộ phận quan trọng cấu thành nên máy CMM đó là các loại đầu đo và thân máy. Độ chính xác của hai bộ phận này quyết định rất nhiều độ chính xác kích thước, do đó trên thế giới đã xuất hiện nhiều công ty chuyên sản xuất các linh kiện riêng rẽ của loại máy này, nhằm tăng khả năng chuyên môn hóa cho thiết bị. Các loại máy CMM Tùy thuộc vào phạm vi hoạt động, ứng dụng đo 2D hay 3D, mức độ phức tạp của bề mặt chi tiết, số bậc tự do của máy mà phân loại CMM thành các dạng khác nhau.

Sau đây ta sẽ xét đến các loại thiết bị có thể dùng cho bài toán tái hiện ngược. Máy công cụ số hóa Đây là loại máy được thiết kế chủ yếu để phục vụ việc gia công. Tuy nhiên trong những mẫu máy mới có trang bị thêm thiết bị để kết hợp làm nhiệm vụ “tái hiện ngược”. Bản chất của nó là máy gia công chi tiết cơ khí với đầu mang dao thông thường có 3 chuyển động tịnh tiến theo 3 chiều của hệ trục tọa độ Đề-các.

Như vậy Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 17 nếu ta thay thế đầu dao gia công bằng một đầu dò và đặt chi tiết cần lấy mẫu lên bàn máy thì lúc này ta đã có một máy với công dụng tương đương với máy đo tọa độ 3 chiều. Đầu dò sẽ quét trên bề mặt của vật mẫu và ghi lại tọa độ của các điểm cần đo. Máy quét Laser Đây là loại máy CMM sử dụng đầu đo không tiếp xúc, sử dụng tia laser phát ra để đo khoảng cách từ đầu phát đến vật thể, từ đó máy tính sẽ tính toán và số hóa được dữ liệu bề mặt. Đây là loại thiết bị đo có khả năng thu thập dữ liệu nhanh, tiếp cận tới những vị trí khó khăn, những biên dạng phức tạp.

Máy đo tọa độ CMM Đây là loại thiết bị ứng dụng kỹ thuật cơ điện tử (Mechatronics) để chế tạo. Thông qua đầu đo tiếp xúc trực tiếp đến bề mặt chi tiết, hệ thống các cảm biến (Sensor) sẽ phát hiện sự thay đổi vị trí và đưa tín hiệu về bộ xử lý trung tâm. Bộ xử lý này sẽ tính toán và đưa ra tọa độ X,Y,Z và lưu các dữ liệu điểm này vào máy tính dưới các định dạng đuôi khác nhau như *.part …Sau đó dựa trên các phần mềm CAD/CAM có thể chỉnh sửa và xuất sang file *.NC để gia công trên các máy CNC. Máy CMM có nhiều cấu hình khác nhau, tùy theo mục đích và phạm vi hoạt động.

Các loại thông dụng điển hình như: - Cấu hình Brigde (hình 1.2a) Đây là thiết bị có kết cấu dạng khung cầu, băng máy hoạt động tịnh tiến theo các trục X,Y,Z. Thông thường máy này dùng để đo các biên dạng 2D hạn chế về khả năng đo 3D. Kích thước máy lớn để do các chi tiết lớn do đó phải đặt ở vị trí cố định. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 18 - Cấu hình WorkShop-Floor (hình 1.2b) Đây là thiết bị có kết cấu ứng dựng từ robot song song, sử dụng các phương pháp động học robot song song để tính toán vị trí không gian của đầu đo tiếp xúc với chi tiết.

Loại thiết bị này có kích thước tương đối vừa phải, đo được các biên dạng 3D nhưng không gian đo bị hạn chế bởi kết cấu máy. - Cấu hình Arm (hình 1.2c) Đây là thiết bị đo CMM kiểu tay robot, sử dụng kỹ thuật robot là bài toán động học ngược để xác định vị trí và hướng của khâu chấp hành cuối. Tùy vào khả năng đo của máy mà số bộ tự do tăng tương ứng, trên mỗi khớp có gắn một encoder để phát hiện sự thay đổi về góc giữa hai khâu. Khi làm việc đầu đo trượt trên bề mặt vật thể làm cho các khớp quay và các encoder sẽ ghi lại trị số góc quay của từng khớp tương ứng.

Sau đó thông qua các chương trình phần mềm sẽ tính toán và đưa ra được tọa độ ứng với vị trí tiếp xúc của đầu đo. Trong phạm vi đề tài chỉ tập trung nghiên cứu và giải mã máy CMM có cấu hình cánh tay robot. a) Cấu hình Brigde b) Cấu hình WorkShop-Floor c) Cấu hình Arm Hình 1. Ví dụ các cấu hình máy đo CMM 1.

Các loại đầu dò Cấu hình máy là một bộ phận quan trọng quyết định sự làm việc của máy. Sự tiếp xúc giữa chỉ tiết và máy quyết định độ chính xác cũng như khả năng đo của thiết bị. Đầu dò điểm tiếp xúc (hình 1.5) Với loại sensor này khi thực hiện thao tác đo, đầu dò sẽ tiếp xúc trực tiếp với bề mặt cần đo. Tiếp điểm của đầu đo và bề mặt là tọa độ cần xác định của phép đo.

Ưu điểm của loại sensor này là độ chính xác cao, giá thành thấp, lực tiếp cận nhỏ. Còn nhược điểm là tốc độ xác định dữ liệu điểm chậm. Đầu quét liên tục Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ