Rèn luyện tư duy phản biện Sinh 11 cho HS dân tộc thiểu số

SKKN cấp tỉnh: Rèn luyện tư duy phản biện cho học sinh dân tộc thiểu số qua dạy học Sinh học 11, phần chuyển hóa vật chất và năng lượng ở động vật.

Trường đại học

Trường THPT Kỳ Sơn

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Tính mới và kết quả đạt được của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2. PHẦN II: NỘI DUNG

2.1. Khái niệm về tư duy phản biện

2.2. Tầm quan trọng của tư duy phản biện đối với học sinh

2.3. Quy trình tổ chức phát triển tư duy phản biện. Cơ sở thực tiễn

2.4. Thực trạng về nhận thức việc rèn luyện tư duy phản biện cho học sinh dân tộc thiểu số

2.5. Thực trạng về rèn luyện tư duy phản biện đối với học sinh dân tộc thiểu số trong môn Sinh học tại các trường trung học phổ thông

2.6. Một số biện pháp nhằm rèn luyện tư duy phản biện cho học sinh dân tộc thiểu số trong Sinh học 11 phần trao đổi vật chất và năng lượng ở động vật

2.6.1. Thông qua hoạt động tranh biện trong phần trao đổi vật chất và năng lượng ở động vật

2.6.2. Kế hoạch và cách thực hiện

2.6.3. Thông qua hoạt động “Miệng thua kiện” trong phần trao đổi vật chất và năng lượng ở động vật

2.6.4. Kế hoạch và cách thực hiện

2.6.5. Thông qua hoạt động “cuộc họp gia đình” trong phần trao đổi vật chất và năng lượng ở động vật

2.6.6. Kế hoạch và cách thực hiện

2.7. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

2.7.1. Mục đích của khảo sát

2.7.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

2.7.3. Nội dung của khảo sát

2.7.4. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

2.7.5. Đối tượng khảo sát

2.7.6. Kết quả khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

2.7.7. Sự cấp thiết của các giải pháp đề xuất

2.7.8. Tính khả thi của các giải pháp đề xuất

3. PHẦN III: KẾT LUẬN

3.1. Một số hạn chế của đề tài

3.2. Đề xuất một số nội dung cần được tiếp tục nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Khám phá Tư duy phản biện Sinh 11 cho HS dân tộc

Tư duy phản biện (TDPB) là một trong những năng lực cốt lõi mà chương trình giáo dục phổ thông mới hướng đến. Nó không chỉ là một kỹ năng, mà là một quá trình tư duy biện chứng, chủ động và có kỷ luật. Theo định nghĩa từ các nhà giáo dục như John Dewey, TDPB là “sự suy xét chủ động, liên tục, cẩn trọng về một niềm tin” dựa trên các lý lẽ và minh chứng. Trong bối cảnh môn Sinh học lớp 11, việc trang bị kỹ năng tư duy phản biện cho học sinh, đặc biệt là giáo dục học sinh dân tộc thiểu số, trở nên vô cùng cấp thiết. Đây là công cụ giúp các em không chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động mà còn biết cách phân tích, đánh giá và vận dụng kiến thức sinh học vào thực tiễn. Thay vì chỉ ghi nhớ các quá trình sinh lý phức tạp, học sinh sẽ học cách đặt câu hỏi “Tại sao?”, “Như thế nào?”, và “Nếu... thì sao?”. Điều này đặc biệt quan trọng trong giáo dục miền núi, nơi học sinh cần năng lực tự học và giải quyết vấn đề trong sinh học liên quan trực tiếp đến đời sống, nông nghiệp và sức khỏe tại địa phương. Việc rèn luyện TDPB giúp các em hình thành lập luận khoa học, phá vỡ rào cản tự ti, và trở thành những người học chủ động, sẵn sàng đối mặt với thách thức.

1.1. Khái niệm cốt lõi về kỹ năng tư duy phản biện

Theo sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Kỳ Sơn, kỹ năng tư duy phản biện được định nghĩa là một chuỗi hoạt động thuần thục nhằm phân tích thông tin, thu thập minh chứng, và đưa ra lập luận để chứng minh hoặc bác bỏ một vấn đề. Cấu trúc của kỹ năng này bao gồm nhiều thành tố cốt lõi như: diễn giải (làm rõ ý nghĩa), phân tích (kiểm tra tính chính xác), suy luận (tìm kiếm chứng cứ), đánh giá (xét độ tin cậy của luận cứ), giải thích (biện luận về quy trình) và tự điều chỉnh (tự đánh giá và sửa sai). Đây không phải là sự chỉ trích tiêu cực, mà là quá trình tư duy có cấu trúc nhằm làm sáng tỏ và khẳng định tính chính xác của thông tin.

1.2. Tầm quan trọng của TDPB với giáo dục miền núi

Đối với học sinh dân tộc thiểu số, tư duy phản biện đóng vai trò then chốt trong việc phát triển năng lực học sinh. Nó giúp các em cải thiện khả năng đưa ra quyết định, giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách hiệu quả. Quan trọng hơn, nó phá vỡ tâm lý học thụ động, ngại đặt câu hỏi và tâm lý “thầy cô luôn đúng”. Khi được trang bị kỹ năng này, học sinh sẽ tự tin hơn trong giao tiếp, mạnh dạn trình bày quan điểm cá nhân, và phát triển khả năng học tập suốt đời. Đây là nền tảng để nâng cao chất lượng giáo dục miền núi nói chung và môn Sinh học nói riêng.

II. Thách thức rèn luyện tư duy phản biện cho HS dân tộc

Việc triển khai dạy học theo định hướng phát triển năng lực và rèn luyện tư duy phản biện Sinh 11 cho HS dân tộc phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Cơ sở thực tiễn từ sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Kỳ Sơn chỉ ra một rào cản lớn là thực trạng học tập thụ động. Khảo sát cho thấy có tới hơn 90% học sinh dân tộc thiểu số thường xuyên chấp nhận hoàn toàn kiến thức mà giáo viên truyền thụ. Tỷ lệ học sinh hiếm khi hoặc không bao giờ đặt câu hỏi thắc mắc lại lên tới 78,16%. Tâm lý này bắt nguồn từ sự rụt rè, tự ti và thói quen học thuộc lòng, khiến các em ngại bày tỏ quan điểm trái chiều. Thêm vào đó, nhiều em còn thiếu kỹ năng diễn đạt, không biết dùng từ ngữ phù hợp để trình bày lập luận khoa học của mình, dù đã hiểu vấn đề. Về phía giáo viên, dù nhận thức được tầm quan trọng của TDPB, nhưng việc đầu tư đổi mới các hoạt động dạy học còn hạn chế. Khảo sát cho thấy 55% giáo viên chưa thực sự đầu tư vào việc tổ chức các hoạt động rèn luyện TDPB, và 65% chưa hài lòng với hiệu quả đạt được. Áp lực về thời lượng chương trình và kiến thức nặng của Sinh học lớp 11 cũng là một nguyên nhân khiến giáo viên ít có thời gian tổ chức các hoạt động chuyên sâu.

2.1. Thực trạng học thụ động và tâm lý thầy cô luôn đúng

Một trong những rào cản lớn nhất là thói quen tiếp nhận kiến thức một chiều. Học sinh vùng cao, do ít có điều kiện tiếp xúc và va chạm, thường có tâm lý e ngại, xem lời nói của giáo viên là chân lý tuyệt đối. Khảo sát chỉ ra 55,8% học sinh ít khi chủ động đọc trước bài học, và 78,8% ít khi đặt câu hỏi. Các em bước vào lớp học với tâm thế chờ đợi được “lấp đầy” kiến thức. Điều này làm triệt tiêu sự tò mò, vốn là khởi nguồn của mọi tư duy phản biện và sáng tạo.

2.2. Hạn chế trong phương pháp dạy học tích cực hiện nay

Mặc dù phương pháp dạy học tích cực đã được khuyến khích, việc áp dụng vào thực tế tại các trường miền núi còn nhiều khó khăn. Các hoạt động như dạy học dự án môn Sinh hay thảo luận nhóm đôi khi chỉ mang tính hình thức. Giáo viên vẫn là trung tâm truyền đạt kiến thức để đảm bảo tiến độ chương trình. Việc thiếu các bộ công cụ, bài tập tình huống Sinh 11 phù hợp với bối cảnh địa phương, cùng với kỹ năng điều phối các hoạt động tranh luận của giáo viên, đã tạo ra một khoảng trống trong việc rèn luyện TDPB một cách bài bản và hiệu quả.

III. Hướng dẫn tổ chức tranh biện phát triển tư duy phản biện

Một trong những phương pháp dạy học tích cực hiệu quả nhất để rèn luyện tư duy phản biện Sinh 11 cho HS dân tộc là tổ chức hoạt động tranh biện (debate). Phương pháp này trực tiếp thúc đẩy học sinh phải đánh giá thông tin sinh học, xây dựng luận điểm và bảo vệ quan điểm của mình bằng các dẫn chứng khoa học. Sáng kiến kinh nghiệm đã áp dụng thành công mô hình này trong phần “Chuyển hóa vật chất và năng lượng ở động vật”. Quy trình được chia thành ba giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn 1 là chuẩn bị, giáo viên lựa chọn một vấn đề gây tranh cãi (ví dụ: miễn dịch đặc hiệu và không đặc hiệu, kiểu nào quan trọng hơn?) và giao nhiệm vụ cho học sinh tự tìm hiểu, thu thập thông tin ở nhà. Giai đoạn 2 là tổ chức tranh luận trên lớp, học sinh được chia thành các nhóm ủng hộ và phản đối, trình bày lập luận, đặt câu hỏi phản bác và trả lời chất vấn. Giai đoạn 3 là kiểm tra và đánh giá, giáo viên tổng kết các luận điểm, đưa ra kết luận đa chiều và cho học sinh tự đánh giá lẫn nhau. Hoạt động này không chỉ giúp phát triển năng lực học sinh về kiến thức mà còn rèn luyện hàng loạt kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, và kỹ năng đặt câu hỏi.

3.1. Quy trình 3 giai đoạn tổ chức hoạt động tranh biện

Quy trình tổ chức tranh biện được chuẩn hóa để đảm bảo hiệu quả. Giai đoạn 1: Chuẩn bị, giáo viên giao nhiệm vụ và định hướng nguồn tài liệu, giúp học sinh, đặc biệt là học sinh dân tộc thiểu số, có kiến thức nền để tự tin tham gia. Giai đoạn 2: Tổ chức tranh luận, các nhóm trình bày quan điểm, đưa ra dẫn chứng, và tiến hành phản biện trực tiếp. Giáo viên đóng vai trò điều phối, đảm bảo cuộc tranh luận đi đúng hướng và tuân thủ các nguyên tắc tôn trọng. Giai đoạn 3: Tổng kết và đánh giá, không chỉ chốt lại kiến thức mà còn rút kinh nghiệm về kỹ năng, khuyến khích sự đa dạng trong nhận thức.

3.2. Ví dụ Tranh biện về Miễn dịch đặc hiệu và không đặc hiệu

Một ví dụ điển hình là tổ chức tranh biện về tầm quan trọng của hai loại miễn dịch. Nhóm ủng hộ “miễn dịch đặc hiệu” sẽ đưa ra các bằng chứng về vaccine, trí nhớ miễn dịch, vai trò của tế bào T và B trong việc chống lại các bệnh cụ thể như COVID-19. Ngược lại, nhóm ủng hộ “miễn dịch không đặc hiệu” sẽ nhấn mạnh vai trò của các hàng rào bảo vệ tự nhiên, phản ứng viêm, sốt... là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại vô số mầm bệnh. Cuộc tranh luận này buộc học sinh phải giải quyết vấn đề trong sinh học bằng cách phân tích sâu sắc cơ chế hoạt động của từng hệ thống.

IV. Phương pháp dạy học tình huống Sinh 11 Phiên tòa giả định

Để đa dạng hóa các phương pháp dạy học tích cực và tạo hứng thú cho học sinh, việc áp dụng các hoạt động giả định như “Miệng thua kiện” và “Cuộc họp gia đình” đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Các hoạt động này biến kiến thức hàn lâm của môn Sinh học lớp 11 thành những bài tập tình huống Sinh 11 gần gũi và sinh động. Hoạt động “Miệng thua kiện” dựa trên một phiên tòa giả định, nơi các “bị cáo” (như Miệng) bị “nguyên đơn” (như Thận) kiện vì những thói quen ăn uống, sinh hoạt gây hại. Học sinh vào vai luật sư, thẩm phán, phải vận dụng kiến thức sinh học vào thực tiễn để xây dựng lập luận khoa học bào chữa hoặc buộc tội. Tương tự, hoạt động “Cuộc họp gia đình” yêu cầu các nhóm đại diện cho các hệ cơ quan (tiêu hóa, hô hấp, tuần hoàn...) cùng ngồi lại để “tranh luận” về vai trò và trách nhiệm của mình. Các phương pháp này giúp học sinh dân tộc thiểu số vượt qua sự rụt rè, phát triển kỹ năng làm việc nhóm, và nhận thức sâu sắc về mối quan hệ thống nhất trong cơ thể sống, qua đó nâng cao ý thức bảo vệ sức khỏe.

4.1. Hoạt động Miệng thua kiện Vận dụng kiến thức vào thực tiễn

Trong phiên tòa giả định xử “anh Miệng”, đoàn luật sư phải sử dụng kiến thức về tiêu hóa, hô hấp, bài tiết để tranh luận. Ví dụ, luật sư của “anh Thận” sẽ đưa ra bằng chứng về tác hại của việc ăn mặn, uống ít nước, lạm dụng thuốc... gây ra bệnh sỏi thận, suy thận. Ngược lại, luật sư của “anh Miệng” sẽ bảo vệ vai trò của miệng trong quá trình dinh dưỡng và hô hấp. Hoạt động này giúp học sinh liên kết kiến thức các chương và hiểu rõ tác động của hành vi hàng ngày lên sức khỏe.

4.2. Hoạt động Cuộc họp gia đình Liên kết các hệ cơ quan

Hoạt động “Cuộc họp gia đình” mô phỏng câu chuyện ngụ ngôn “Chân, tay, tai, mắt, miệng”. Các nhóm đại diện cho từng hệ cơ quan sẽ trình bày về chức năng, những khó khăn (bệnh tật) gặp phải và mối liên hệ với các hệ cơ quan khác. Ví dụ, “chị Hô hấp” có thể phàn nàn về tác hại của khói thuốc lá, trong khi “anh Tuần hoàn” nhấn mạnh vai trò vận chuyển oxy. Hoạt động này giúp học sinh xây dựng một cái nhìn tổng thể, hệ thống về cơ thể người, phù hợp với mục tiêu dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

V. Phân tích kết quả rèn luyện tư duy phản biện cho HS dân tộc

Hiệu quả của các biện pháp rèn luyện tư duy phản biện Sinh 11 cho HS dân tộc được chứng minh rõ rệt qua các số liệu khảo sát trước và sau khi áp dụng. Theo sáng kiến kinh nghiệm, đã có sự chuyển biến tích cực ở tất cả các tiêu chí đánh giá kỹ năng tư duy phản biện. Đáng chú ý nhất, ở kỹ năng đặt câu hỏi, tỷ lệ học sinh đạt Mức 1 (chỉ đưa ra được câu hỏi đơn giản) đã giảm mạnh từ 65,6% xuống chỉ còn 14%. Ngược lại, tỷ lệ học sinh đạt Mức 2 và Mức 3 (đặt được câu hỏi hay, đa dạng) tăng lên đáng kể. Tương tự, ở kỹ năng phân tích thông tin và kỹ năng lập luận, tỷ lệ học sinh ở Mức 1 cũng giảm từ trên 58% xuống chỉ còn 7%. Điều này cho thấy các phương pháp dạy học tích cực như tranh biện, phiên tòa giả định không chỉ tạo không khí học tập sôi nổi mà còn thực sự cải thiện năng lực cốt lõi của học sinh. Các em trở nên mạnh dạn hơn, có trách nhiệm hơn trong việc tìm kiếm minh chứng và bảo vệ quan điểm. Không khí lớp học cởi mở, thân thiện hơn, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục miền núi một cách bền vững.

5.1. Chuyển biến tích cực qua số liệu trước và sau thực nghiệm

Số liệu định lượng cho thấy một bức tranh thuyết phục. Ví dụ, kỹ năng lập luận có sự thay đổi ngoạn mục: tỷ lệ học sinh đạt Mức 2 và 3 (trình bày logic, thuyết phục) đã tăng từ khoảng 42% lên gần 93%. Tương tự, kỹ năng thu thập thông tin và đánh giá thông tin sinh học cũng có sự cải thiện rõ rệt. Những con số này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất, cho thấy học sinh hoàn toàn có khả năng phát triển năng lực học sinh khi được định hướng đúng cách.

5.2. Sự thay đổi về thái độ và kỹ năng lập luận khoa học

Bên cạnh các con số, sự thay đổi về chất lượng cũng rất đáng ghi nhận. Học sinh không còn thụ động chờ đợi kiến thức. Thay vào đó, các em chủ động trao đổi, giao tiếp, thống nhất quan điểm trong nhóm, và biết cách lắng nghe, tôn trọng ý kiến đối lập. Lập luận khoa học của các em trở nên chặt chẽ hơn, dựa trên bằng chứng thay vì cảm tính. Sự tự tin được cải thiện rõ rệt, đặc biệt là kỹ năng nói trước đám đông - một điểm yếu cố hữu của học sinh dân tộc thiểu số.

VI. Kết luận và hướng đi cho dạy học tư duy phản biện tương lai

Sáng kiến kinh nghiệm “Rèn luyện tư duy phản biện cho học sinh dân tộc thiểu số trong dạy học Sinh học 11” đã chứng minh rằng với phương pháp phù hợp, việc phát triển năng lực học sinh là hoàn toàn khả thi, ngay cả ở những khu vực khó khăn. Các biện pháp như tổ chức tranh biện, phiên tòa giả định, và cuộc họp gia đình không chỉ giúp học sinh chiếm lĩnh kiến thức Sinh học lớp 11 một cách chủ động mà còn trang bị cho các em những kỹ năng sống còn cho tương lai. Các kỹ năng tư duy phản biện là nền tảng cho năng lực tự học suốt đời, đáp ứng trực tiếp yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới. Tuy nhiên, đề tài cũng chỉ ra một số hạn chế như phạm vi áp dụng mới chỉ trong một phần của chương trình và trên một số lớp nhất định. Do đó, hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc mở rộng áp dụng các giải pháp này ra các chương khác, các khối lớp khác và thậm chí các môn học khác. Cần có sự đầu tư hơn nữa vào việc xây dựng bộ công cụ, tài liệu và tập huấn cho giáo viên để nhân rộng mô hình này, góp phần nâng cao toàn diện chất lượng giáo dục miền núi.

6.1. Tổng kết hiệu quả của các biện pháp đã triển khai

Các giải pháp được đề xuất đều được giáo viên tại các trường THPT miền núi đánh giá là “rất cấp thiết” và “rất khả thi”. Hiệu quả của chúng được thể hiện qua sự tiến bộ rõ rệt của học sinh ở cả 5 kỹ năng: đặt câu hỏi, thu thập thông tin, phân tích thông tin, lập luận, và đánh giá. Các hoạt động này đã thành công trong việc biến những giờ học Sinh học khô khan thành những buổi thực hành tư duy sôi nổi, giúp học sinh yêu thích môn học và tự tin hơn vào bản thân.

6.2. Đề xuất mở rộng nghiên cứu và áp dụng trong giáo dục

Để phát huy hơn nữa thành công này, cần tiếp tục nghiên cứu và mở rộng áp dụng các phương pháp này. Cần xây dựng một hệ thống các bài tập tình huống Sinh 11 và các chủ đề tranh luận phong phú, gắn liền với thực tiễn của từng địa phương. Đồng thời, cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm giữa các giáo viên để cùng nhau tháo gỡ khó khăn, tối ưu hóa các hoạt động dạy học theo định hướng phát triển năng lực, từ đó tạo ra tác động sâu rộng và bền vững cho sự nghiệp giáo dục học sinh dân tộc thiểu số.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Lý do chọn đề tài Chương trình giáo dục phổ thông 2018 được ban hành là một trong những bước đi quan trọng của quá trình thực hiện nhiệm vụ đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục. Chương trình được xây dựng theo mô hình phát triển năng lực, thông qua những kiến thức cơ bản, thiết thực, hiện đại và các phương pháp tích cực hóa hoạt động của người học, giúp HS hình thành những năng lực và phẩm chất cốt lõi, làm chủ kiến thức phổ thông, biết vận dụng hiệu quả kiến thức, kĩ năng đã học vào đời sống, có được cuộc sống có ý nghĩa và đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước và nhân loại. Để đạt được những mục tiêu đó, đòi hỏi học sinh phải có những năng lực tư duy cần thiết, trong đó tư duy phản biện (TDPB) là một trong những năng lực tư duy quan trọng góp phần hình thành phẩm chất năng lực trên.

TDPB là một quá trình tư duy biện chứng, trong đó người học phân tích, đánh giá một thông tin, vấn đề theo các khía cạnh khác nhau dưới ánh sáng của các minh chứng thu thập được nhằm làm sáng tỏ và khẳng định tính chính xác của thông tin, vấn đề đó. TDPB giúp học sinh có thể chủ động đặt ra câu hỏi, tự tìm các thông tin liên quan để giải đáp vấn đề bản thân vướng mắc, chứ không ngồi chờ lời giải đáp ở người khác. Từ đó, các em sẽ mạnh dạn, vượt qua tính rụt rè, e ngại, tự ti để tôi luyện sự mạnh dạn, tự tin trình bày và bảo vệ quan điểm của mình. Có thể nhận thấy, TDPB là thành tố quan trọng nhằm đạt được yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực mà Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đang đặt ra.

Những yêu cầu về việc HS biết phân tích, đánh giá, ủng hộ, phê phán, tranh luận về một vấn đề nảy sinh trong cuộc sống là những đặc trưng cơ bản của năng lực TDPB. Xuất phát từ mục tiêu, nội dung, yêu cầu cần đạt của Chương trình giáo dục cấp THPT, bên cạnh việc hình thành những phẩm chất, năng lực cốt lõi và đặc thù thì việc phát triển năng lực TDPB cho HS THPT là vô cùng cần thiết. Tuy nhiên việc phát triển tư duy phản biện cho học sinh vẫn chưa được nhiều trường chú ý và coi trọng, đặc biệt là ở các trường miền núi, các em học sinh chủ yếu là con em dân tộc thiểu số, kỹ năng phân tích giải quyết vấn đề chưa tốt, khả năng phản biện còn nhiều hạn chế. việc tiếp nhận kiến thức còn thụ động, vẫn tồn tại tâm lý “thầy cô luôn đúng”, khiến năng lực tư duy phản biện chưa hình thành một cách tự giác, do đó kết học tập chưa cao.

Qua thực tế giảng dạy cho thấy, việc phát huy khả năng phản biện của HS trong dạy học nói chung và bộ môn Sinh học nói riêng đặc biệt phần chuyển hóa vật chất và năng lượng ở động vật - Sinh học 11có thể tổ chức các hoạt động tranh luận, thể hiện các quan điểm cá nhân là một trong những cách góp phần xây dựng những giờ học mang tính dân chủ và nền giáo dục dân chủ, tiến bộ; đồng thời cũng góp phần quan trọng vào việc xây dựng trường học thân thiện, HS tích cực, góp phần nâng cao chất lượng dạy học môn Sinh học nói riêng và giáo dục miền núi nói chung. Với mong muốn phát triển năng lực tư duy phản biện, nâng cao chất 1 lượng dạy học môn Sinh học, giúp học sinh có hứng thú học tập với bộ môn, chúng tôi chọn đề tài “Rèn luyện tư duy phản biện cho học sinh dân tộc thiểu số trong dạy học Sinh học 11 phần chuyển hóa vật chất và năng lượng ở động vật”. Mục đích của đề tài Đề tài nhằm mục đích cung cấp một số cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn trong giảng dạy môn Sinh học nhằm phát triển tư duy phản biện từ đó đề xuất các giải pháp, cách thức tổ chức hoạt động giáo dục nhằm góp phần phát triển phẩm chất và năng lực cho HS vùng cao. Tính mới và kết quả đạt được của đề tài Do đặc điểm HS Trường THPT Kỳ Sơn đa phần là con em dân tộc thiểu số ở vùng sâu, vùng xa ít có điều kiện tiếp xúc với bên ngoài, môi trường sống còn nhiều khó khăn, thiếu thốn, nên kỹ năng phân tích giải quyết vấn đề chưa tốt, tiếp nhận kiến thức còn thụ động, ngại đưa ra các câu hỏi, quan điểm của bản thân, việc tự học chưa cao, khả năng phản biện còn nhiều hạn chế.

Điểm mới ở đây là bản thân chúng tôi áp dụng sáng tạo phù hợp với đặc điểm tình hình địa phương miền núi các giải pháp nhằm phát triển năng lực tư duy phản biện để tổ chức các hoạt động giáo dục trong bộ môn Sinh học 11. Đề tài đã góp phần khắc phục tình trạng học sinh thụ động trong việc chiếm lĩnh kiến thức mới, ngại đưa ra các câu hỏi và quan điểm trái chiều đối với GV và các bạn trong lớp, thiếu kĩ năng tự tìm các thông tin liên quan để giải đáp vấn đề bản thân vướng mắc, trông chờ ỷ lại người khác, nhút, nhát, thiếu tự tin, dấn đến lười học, học tập không có mục đích. Thay vào đó học sinh có ý thức và phương pháp tự giác trong học tập, tham gia tích cực, chủ động, thể hiện quan điểm bản thân trong các hoạt động giáo dục, đáp ứng được quan điểm, yêu cầu phát triển năng lực theo chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Nghiên cứu ở bộ môn Sinh học lớp 11 cấp trung học phổ thông.

- Tư duy phản biện cho học sinh dân tộc thiểu số. - Thực nghiệm tại Trường THPT Kỳ Sơn - Huyện Kỳ Sơn. - Thời gian thực hiện: năm học 2023 - 2024. 2 PHẦN II: NỘI DUNG 1.

Khái niệm về tư duy phản biện Tư duy phản biện: John Dewey (1933, tr.9) trong tác phẩm “How We Think” cho rằng, cần xem TDPB như là một mục đích giáo dục và người học cần trang bị về kĩ năng này, ông định nghĩa TDPB là: “Sự suy xét chủ động, liên tục, cẩn trọng về một niềm tin, một giả định khoa học có xét đến những lí lẽ bảo vệ nó và những kết luận xa hơn được nhắn đến”. Với định nghĩa này, ông muốn nhấn mạnh đến tính chủ động của TDPB; khi một người học TDPB, họ sẽ tự đặt ra câu hỏi, tự đi tìm các thông tin liên quan hơn là học hỏi thụ động từ người khác. Theo Richard và Linda (2012, tr.11), “TDPB là một loại tư duy - về mọi chủ đề, nội dung hay lĩnh vực - sẽ tự cải thiện chính mình thông qua sự phân tích và đánh giá có kỉ luật. Sự phân tích đòi hỏi kiến thức về các yếu tố của tư tưởng; sự đánh giá đòi hỏi kiến thức về các chuẩn của tư tưởng”.

Michael Michalko (2006, tr.185) thì cho rằng, “TDPB là khả năng, hành động để thấu hiểu và đánh giá được những dữ liệu thu thập được thông qua quan sát, giao tiếp, truyền thông và tranh luận”. TDPB là một quá trình tư duy biện chứng được hình thành và phát triển qua quá trình rèn luyện trí tuệ về các khả năng: phân tích thực tiễn, tổng quan và hệ thống tổ chức các ý tưởng, nhận thức và cân nhắc thận trọng một sự kiện, một hiện tượng; lập luận kết hợp với chứng minh đầy đủ để có sức thuyết phục cao, để đánh giá các suy nghĩ, đưa ra phán đoán, rút ra kết luận, tự đánh giá và tự điều chỉnh nhằm vươn tới sự hoàn thiện mình (Đặng Thị Dạ Thủy và Nguyễn Thị Diệu Phương, 2020, tr. Có thể thấy, các tác giả đều cho rằng, TDPB cần được xem như là kĩ năng quan trọng trong học tập mà người học cần được rèn luyện trong quá trình học tập ở trường phổ thông. Như vậy, dù có nhiều định nghĩa khác nhau về TDPB, nhưng có thể rút ra một số điểm chung như: TDPB là một quá trình tư duy biện chứng, trong đó người học phân tích, đánh giá một thông tin, vấn đề theo các khía cạnh khác nhau dưới ánh sáng của các minh chứng thu thập được nhằm làm sáng tỏ và khẳng định tính chính xác của thông tin, vấn đề đó.

Kĩ năng tư duy phản biện: Theo Phan Thị Thanh Hội và Lê Thanh Oai (2020, tr.1020), “Kĩ năng TDPB là một chuỗi các hoạt động được cá nhân thực hiện thuần thục nhằm phân tích thông tin, đưa ra lập luận nhằm chứng minh một vấn đề, ý kiến, quan điểm, qua đó thuyết phục người nghe nhìn nhận vấn đề theo một khía cạnh khác”. 3 Tiếp thu những nội hàm của khái niệm này, chúng tôi đưa ra định nghĩa như sau: Kĩ năng TDPB là một chuỗi các hoạt động được cá nhân thực hiện thuần thục nhằm phân tích thông tin, thu thập minh chứng, đưa ra lập luận nhằm chứng minh hoặc bác bỏ một vấn đề, ý kiến, quan điểm. Cấu trúc kĩ năng tư duy phản biện: Theo Facione (2015, tr.9), TDPB có liên quan đến nhiều kĩ năng cốt lõi như: - Kĩ năng diễn giải: Biết phân loại, làm rõ ý nghĩa của các tình huống, chủ đề hay dữ kiện nào đó; - Kĩ năng phân tích: Có khả năng kiểm tra tính chính xác của các ý tưởng; xác định được nguyên nhân và mục tiêu; - Kĩ năng suy luận, phán đoán: Phỏng đoán, tìm kiếm chứng cứ; đề xuất một kết luận hợp lí, có sức thuyết phục hoặc đưa ra một lựa chọn thay thế cho kết quả bị bác bỏ; - Kĩ năng đánh giá: Biết đánh giá độ tin cậy của tuyên bố và đánh giá chất lượng của các luận cứ; - Kĩ năng giải thích: Chứng minh kết quả, biện luận về quy trình, tranh luận về các kết quả đã trình bày; - Kĩ năng tự điều chỉnh: Tự đánh giá bản thân và sửa lại cho đúng. Tầm quan trọng của tư duy phản biện đối với học sinh a.

Phát triển khả năng đưa ra quyết định TDPB giúp HS có được những quyết định phù hợp với thực tế đánh giá mọi vấn đề trên nhiều phương diện khác nhau. Vì thế, niềm tin được hình thành dựa trên những bằng chứng thuyết phục giúp cho HS quyết định việc các em nên làm. Mặt khác, vì niềm tin được hình thành dựa trên việc đánh giá vấn đề dưới nhiều góc độ khác nhau nên nó vững chắc và kiên định hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ