SKKN: Rèn luyện kỹ năng quan sát cho học sinh qua bài tập Hóa học 11

Tài liệu nghiên cứu Skkn cấp tỉnh rèn luyện kỹ năng quan sát cho học sinh thông qua việc sử dụng bài tập hóa học 11, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường THPT Bắc Yên Thành

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2024

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Đổi mới phương pháp dạy học hóa học

1.2. Một số phương pháp dạy học tích cực

1.3. Vai trò của hóa học trong việc thực hiện mục tiêu đào tạo ở trường trung học phổ thông

1.4. Bài tập hóa học

1.4.1. Bài tập hóa học

1.4.2. Vai trò của bài tập hóa học trong việc phát triển tư duy cho học sinh

1.4.3. Mối quan hệ giữa hoạt động giải bài tập hóa học với việc phát triển tư duy

1.5. Thực trạng sử dụng bài tập hóa học để rèn luyện kỹ năng quan sát cho học sinh trong dạy học hiện nay

1.5.1. Mục đích, nội dung, phương pháp điều tra.

1.5.2. Đối tượng điều tra.

1.5.3. Kết quả điều tra

2. Chương 2: XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG HỆ THỐNG BÀI TẬP ĐỂ RÈN LUYỆN KỸ NĂNG QUAN SÁT CHO HỌC SINH NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ DẠY HỌC HÓA HỌC 11 - CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC PHỔ THÔNG MỚI

2.1. Phân tích đặc điểm chương t...

Tóm tắt

I. SKKN Hóa học 11 Nâng cao kỹ năng quan sát cho học sinh

Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) cấp tỉnh này tập trung vào một vấn đề cốt lõi trong giáo dục hiện đại: rèn luyện kỹ năng quan sát cho học sinh thông qua hệ thống bài tập hóa học 11 theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 (GDPT 2018). Quy luật nhận thức kinh điển chỉ ra con đường biện chứng: “Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn”. Kỹ năng quan sát chính là khởi điểm của quá trình này. Trong môn Hóa học, một ngành khoa học thực nghiệm, năng lực quan sát không chỉ là kỹ năng bổ trợ mà là yếu tố nền tảng để học sinh hiểu đúng bản chất các hiện tượng, phản ứng và quy luật. Đề tài này ra đời nhằm mục đích làm rõ vai trò của bài tập hóa học phát triển năng lực, từ đó xây dựng một hệ thống bài tập chuyên biệt. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức, mà còn là giải pháp nâng cao chất lượng dạy học hóa học một cách toàn diện. Sáng kiến kinh nghiệm môn hóa này đóng góp vào việc hoàn thiện lý luận về vai trò của bài tập, đồng thời cung cấp một công cụ sư phạm hữu hiệu cho giáo viên. Thông qua đó, đề tài góp phần thực hiện mục tiêu của chương trình GDPT 2018, đó là dạy học theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh, đặc biệt là năng lực tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ hóa học.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực quan sát trong dạy học hóa học

Trong Hóa học, quan sát không đơn thuần là “nhìn”. Đó là một quá trình tri giác có mục đích, có kế hoạch, giúp học sinh thu thập thông tin chính xác về sự biến đổi của vật chất. Một học sinh có năng lực quan sát trong dạy học hóa học tốt có thể nhận diện màu sắc kết tủa, tốc độ sủi bọt khí, sự thay đổi nhiệt độ, hay sự chuyển màu của chất chỉ thị. Những thông tin trực quan này là dữ liệu đầu vào không thể thiếu để các em phân tích, suy luận và rút ra kết luận khoa học. Thiếu kỹ năng quan sát, học sinh dễ học vẹt, ghi nhớ lý thuyết một cách máy móc mà không hiểu được bản chất hiện tượng. Ngược lại, khi được rèn luyện kỹ năng này, các em sẽ chủ động hơn trong việc khám phá kiến thức, phát triển tư duy logic và tăng cường hứng thú học tập.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của sáng kiến kinh nghiệm môn hóa

Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu rõ ràng. Mục tiêu chính là làm rõ tác dụng của bài tập Hóa học trong việc rèn luyện kỹ năng quan sát, từ đó nâng cao chất lượng dạy học Hóa học 11 theo chương trình mới. Để đạt được mục tiêu này, các nhiệm vụ cụ thể được xác định bao gồm: (1) Nghiên cứu cơ sở lý luận về các phương pháp dạy học tích cực và vai trò của bài tập. (2) Phân tích chương trình GDPT 2018 môn Hóa học và thực trạng dạy học hiện nay. (3) Xây dựng và hệ thống hóa các dạng bài tập hóa học phát triển năng lực quan sát. (4) Tổ chức thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của các giải pháp đã đề xuất. Những đóng góp mới của đề tài nằm ở việc hệ thống hóa và cung cấp một bộ công cụ bài tập cụ thể, có thể áp dụng ngay vào thực tiễn giảng dạy.

II. Thách thức trong đổi mới phương pháp dạy học Hóa học 11

Thực tiễn giáo dục cho thấy việc đổi mới phương pháp dạy học hóa học vẫn còn nhiều thách thức. Mặc dù tinh thần của chương trình GDPT 2018 là phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh, phương pháp dạy học truyền thống “thầy đọc trò chép” vẫn còn phổ biến. Điều này dẫn đến hệ quả là học sinh trở nên thụ động, thiếu động lực và đặc biệt là yếu kém các kỹ năng thực hành. Nguyên nhân của tình trạng này khá đa dạng, từ công tác đào tạo giáo viên chưa tối ưu, cơ sở vật chất thiếu thốn, đến áp lực về thời gian và chương trình. Một trong những hạn chế lớn nhất là việc khai thác vai trò của bài tập chưa đúng mức. Đa số giáo viên thừa nhận vai trò của bài tập trong việc rèn luyện kỹ năng, nhưng thực tế lại lúng túng khi xây dựng các tình huống có vấn đề để thu hút học sinh quan sát. Hệ thống tài liệu tham khảo về việc sử dụng bài tập để rèn luyện kỹ năng quan sát còn hạn chế, khiến việc áp dụng vào giáo án hóa học 11 chương trình mới gặp nhiều khó khăn. Đây chính là khoảng trống mà sáng kiến kinh nghiệm môn hóa này hướng tới giải quyết, cung cấp một giải pháp nâng cao chất lượng dạy học hóa học một cách bài bản và có hệ thống.

2.1. Thực trạng dạy học thụ động và hạn chế kỹ năng thực hành

Kết quả điều tra từ tài liệu gốc cho thấy một bức tranh tổng thể về phương pháp dạy học vẫn còn nặng về truyền thụ kiến thức một chiều. Học sinh thiếu cơ hội để thực hành, tự mình khám phá kiến thức qua các bài tập thí nghiệm hóa học 11. Các giờ học thường tập trung vào giải các bài tập tính toán phức tạp thay vì các bài tập yêu cầu quan sát và mô tả hiện tượng. Hậu quả là kỹ năng thực hành thí nghiệm hóa học của học sinh không được rèn luyện, dẫn đến việc các em gặp khó khăn khi liên hệ lý thuyết với thực tiễn. Việc học trở nên khô khan, xa rời bản chất của khoa học thực nghiệm.

2.2. Hạn chế trong việc sử dụng bài tập để rèn luyện kỹ năng

Khảo sát cho thấy, phần lớn giáo viên đánh giá cao vai trò của bài tập trong việc rèn luyện kỹ năng quan sát, nhưng việc khai thác trên thực tế chưa đúng mức. Các nguyên nhân chính được chỉ ra bao gồm: áp lực về thời gian và chương trình giảng dạy, sự lúng túng trong việc thiết kế các câu hỏi hay tình huống có vấn đề để kích thích sự quan sát của học sinh. Bên cạnh đó, hệ thống tài liệu tham khảo chuyên sâu về chủ đề “sử dụng bài tập gắn với thực tiễn môn hóa để rèn kỹ năng quan sát” còn thiếu và chưa được hệ thống hóa. Điều này tạo ra một rào cản lớn cho giáo viên trong việc đổi mới và nâng cao hiệu quả giờ dạy.

III. Hướng dẫn xây dựng bài tập Hóa học 11 phát triển năng lực

Để giải quyết các thách thức đã nêu, sáng kiến kinh nghiệm môn hóa này đề xuất một quy trình và các nguyên tắc cụ thể để xây dựng hệ thống bài tập hóa học 11 theo định hướng phát triển năng lực quan sát trong dạy học hóa học. Nguyên tắc cốt lõi là các bài tập phải phù hợp với mục tiêu của chương trình GDPT 2018, đảm bảo tính khoa học, hệ thống và đa dạng. Đặc biệt, cần ưu tiên các dạng bài tập thực nghiệm và bài tập gắn với thực tiễn môn hóa, tránh các bài toán tính toán quá phức tạp và nặng nề. Quy trình xây dựng được thực hiện qua 5 bước: (1) Xác định mục tiêu dạy học cụ thể. (2) Xác định các nội dung kiến thức liên quan. (3) Phân tích và giải các bài tập mẫu. (4) Xác định các kỹ năng và công cụ cần thiết để giải. (5) Tìm ra các dấu hiệu, hiện tượng cốt lõi mà học sinh cần quan sát. Cách tiếp cận này giúp tạo ra những bài tập hóa học phát triển năng lực một cách có chủ đích, biến bài tập từ công cụ kiểm tra kiến thức thành phương tiện hiệu quả để rèn luyện kỹ năng. Việc áp dụng quy trình này giúp giáo viên tự tin hơn trong việc đổi mới phương pháp dạy học hóa học.

3.1. Phân loại bài tập hóa học rèn luyện kỹ năng quan sát

Hệ thống bài tập được phân thành nhiều loại để đảm bảo tính đa dạng và bao quát. Thứ nhất là nhóm bài tập dựa vào công thức hóa học, yêu cầu học sinh quan sát cấu trúc phân tử để xác định các nguyên tử đối xứng, từ đó dự đoán sản phẩm phản ứng thế hoặc viết đúng các đồng phân. Thứ hai là nhóm bài tập dựa vào mối quan hệ giữa các chất, yêu cầu học sinh quan sát và sắp xếp các chất thành một chuỗi phản ứng logic. Loại bài tập này giúp củng cố kiến thức về tính chất hóa học và phát triển tư duy hệ thống. Việc phân loại rõ ràng giúp giáo viên lựa chọn dạng bài tập phù hợp với từng mục tiêu và nội dung bài học cụ thể.

3.2. Bài tập dựa vào công thức Xác định carbon đối xứng

Đây là một dạng bài tập đặc thù giúp rèn luyện khả năng quan sát cấu trúc không gian của phân tử. Ví dụ, khi cho công thức CH3-CH2-CH2-CH3, học sinh cần quan sát và nhận ra trục đối xứng của phân tử, từ đó xác định C1 đối xứng với C4, C2 đối xứng với C3. Việc nhận diện được các “loại carbon” giống nhau này là mấu chốt để xác định đúng số lượng sản phẩm khi thực hiện phản ứng thế (ví dụ: phản ứng với Cl2), hoặc viết đúng số đồng phân mà không bị trùng lặp. Dạng bài tập này giúp học sinh chuyển từ tư duy phẳng (trên giấy) sang tư duy không gian, một năng lực quan trọng trong hóa học hữu cơ.

IV. Bí quyết dùng bài tập thí nghiệm Hóa học 11 hiệu quả

Một trong những giải pháp trọng tâm của đề tài là tăng cường sử dụng hệ thống bài tập thí nghiệm hóa học 11 và các bài tập trực quan. Đây là hình thức dạy học tích cực môn hóa học hiệu quả nhất để rèn luyện kỹ năng quan sát cho học sinh. Thay vì chỉ đọc mô tả, học sinh được trực tiếp xem video, hình ảnh, đồ thị hoặc tự tay làm thí nghiệm. Qua đó, các em quan sát hiện tượng một cách chi tiết, từ màu sắc, trạng thái, sự tạo thành kết tủa hay khí. Các dạng bài tập này bao gồm: bài tập mô tả và giải thích hiện tượng thí nghiệm, bài tập nhận biết hóa chất, bài tập điều chế chất, và bài tập phân tích đồ thị biểu diễn quá trình phản ứng. Ví dụ, bài tập yêu cầu học sinh quan sát đồ thị sục khí CO2 vào dung dịch Ca(OH)2 và giải thích tại sao lượng kết tủa ban đầu tăng lên rồi sau đó lại giảm dần. Dạng bài tập này không chỉ rèn luyện khả năng quan sát mà còn phát triển tư duy phân tích và khả năng liên kết giữa các quá trình hóa học. Việc tích hợp các yếu tố trực quan vào giáo án hóa học 11 chương trình mới giúp giờ học trở nên sinh động và hiệu quả hơn.

4.1. Thiết kế bài tập gắn với thí nghiệm hình ảnh và đồ thị

Việc thiết kế bài tập dạng này đòi hỏi sự đầu tư về mặt nội dung và hình thức. Giáo viên cần lựa chọn các thí nghiệm có hiện tượng rõ ràng, an toàn và dễ thực hiện. Các hình ảnh, sơ đồ điều chế, hay đồ thị phải chính xác và trực quan. Ví dụ, một bài tập có thể cung cấp hình vẽ mô tả cách thu khí NH3 và yêu cầu học sinh giải thích tại sao lại dùng phương pháp đẩy không khí và úp ngược bình. Một ví dụ khác là bài tập yêu cầu phân tích đồ thị chuẩn độ acid-base để xác định nồng độ dung dịch. Những bài tập này giúp học sinh hình thành năng lực tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ hóa học một cách trực quan và sinh động.

4.2. Tổ chức dạy học tích cực qua bài tập thực hành thí nghiệm

Để phát huy tối đa hiệu quả, việc sử dụng bài tập thực hành thí nghiệm hóa học cần được tổ chức một cách khoa học. Giáo viên có thể giao nhiệm vụ cho học sinh theo nhóm, yêu cầu các nhóm tiến hành thí nghiệm, quan sát, ghi chép hiện tượng và trình bày kết quả. Ví dụ, thí nghiệm nhận biết ion ammonium trong phân đạm yêu cầu học sinh quan sát mùi khí thoát ra và sự đổi màu của giấy pH. Sau khi quan sát, các em phải viết phương trình hóa học để giải thích. Quá trình này không chỉ rèn luyện kỹ năng quan sát, thao tác thí nghiệm mà còn phát triển kỹ năng hợp tác, trình bày và giải quyết vấn đề, đúng với tinh thần dạy học theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực.

V. Kết quả thực nghiệm SKKN rèn luyện kỹ năng quan sát

Để kiểm chứng tính hiệu quả, đề tài đã tiến hành nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng hóa học thông qua hai hoạt động chính: khảo sát tính cấp thiết và thực nghiệm sư phạm. Giai đoạn khảo sát được thực hiện với các giáo viên Hóa học tại trường THPT Bắc Yên Thành để đánh giá mức độ cần thiết và tính khả thi của các giải pháp. Giai đoạn thực nghiệm được tiến hành bằng cách so sánh kết quả học tập giữa một lớp thực nghiệm (TN) và một lớp đối chứng (ĐC). Lớp TN được giảng dạy theo giáo án có tích hợp hệ thống bài tập rèn luyện kỹ năng quan sát, trong khi lớp ĐC học theo phương pháp thông thường. Kết quả thu được từ cả hai giai đoạn đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tính đúng đắn và hiệu quả của các giải pháp mà sáng kiến kinh nghiệm môn hóa này đề xuất. Các số liệu định lượng cho thấy sự cải thiện rõ rệt về kết quả học tập và năng lực của học sinh ở lớp thực nghiệm. Điều này khẳng định rằng việc chú trọng rèn luyện kỹ năng quan sát cho học sinh là một hướng đi đúng đắn để nâng cao chất lượng dạy học.

5.1. Đánh giá tính cấp thiết và khả thi của giải pháp đề xuất

Kết quả khảo sát giáo viên cho thấy sự đồng thuận cao về tính cấp thiết và khả thi của đề tài. Cụ thể, giải pháp xây dựng hệ thống bài tập dựa vào dữ kiện bài toán để rèn kỹ năng quan sát được đánh giá là “rất cấp thiết” với điểm trung bình (X̅) đạt mức 4/4 và tỉ lệ đồng thuận 90%. Tương tự, các giải pháp xây dựng bài tập dựa vào công thức hóa học và bài tập thực hành thí nghiệm cũng được đánh giá ở mức “cấp thiết” (X̅ = 3). Về tính khả thi, các giáo viên cho rằng việc áp dụng hệ thống bài tập này vào các hoạt động trên lớp là hoàn toàn có thể thực hiện được, với điểm trung bình khả thi dao động từ 3 đến 4. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy đề tài đã đáp ứng đúng nhu cầu thực tiễn của giáo viên.

5.2. Phân tích định lượng hiệu quả từ thực nghiệm sư phạm

Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên hai lớp 11 có trình độ tương đương. Sau khi kết thúc các chủ đề thực nghiệm, hai bài kiểm tra 15 phút đã được thực hiện. Kết quả cho thấy lớp thực nghiệm (áp dụng phương pháp mới) có điểm số trung bình cao hơn và tỉ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi cũng vượt trội so với lớp đối chứng. Sự chênh lệch này không chỉ thể hiện ở điểm số mà còn ở khả năng mô tả hiện tượng, giải thích vấn đề và vận dụng kiến thức vào thực tiễn của học sinh. Kết quả định lượng này khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài là đúng đắn: việc sử dụng hệ thống bài tập hóa học 11 được thiết kế chuyên biệt có tác dụng rõ rệt trong việc rèn luyện kỹ năng quan sát và nâng cao hiệu quả học tập.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh rèn luyện kỹ năng quan sát cho học sinh thông qua việc sử dụng bài tập hóa học 11 chương trình giáo dục phổ thông 2018 để nâng cao hiệu quả dạy học hóa học trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Đổi mới phương pháp dạy học hóa học Phương pháp giáo dục phổ thông phải phát huy được tính hăng hái, tự giác, chủ động, sáng tạo của học sinh; phù hợp với đặc điểm của từng lớp học, môn học; xây dựng phương pháp tự học, kỹ năng thực hành, vận dụng những gì có được. học, và ảnh hưởng đến cảm xúc, để mang lại cho học sinh niềm vui và hứng thú học tập. Tuy nhiên, cho đến nay phương pháp dạy học ở các trường phổ thông vẫn chưa có nhiều đổi mới, phương pháp phổ biến vẫn là phương pháp dạy học thông báo kiến thức sách vở định sẵn và phương pháp học tập thụ động.

Mặc dù hiện nay ngày càng có nhiều tiết dạy hay theo hướng tổ chức các hoạt động cho học sinh trong nhà trường của giáo viên dạy giỏi, nhưng những tiết dạy này thường được tiến hành trong các kỳ thi giáo viên dạy giỏi cấp trường, cấp tỉnh, tự lực, tự cường, nhưng bức tranh tổng thể vẫn là “thầy đọc trò chép” hay những lời giải thích diễn ra hàng ngày, xen kẽ với những câu hỏi - đáp, tái hiện, biểu diễn trực quan và minh họa. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng trên như: công tác đào tạo, bồi dưỡng giáo viên chưa tối ưu, cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học còn thiếu thốn, nhưng nguyên nhân sâu xa đã hạn chế sự phát triển của các phương pháp dạy học tích cực.Về phía học sinh thiếu động lực học tập thích cuộc sống hưởng thụ, không có nghị lực, không có khát vọng trong học tập. Hậu quả là HS ngày càng thụ động, lười học mặc dầu nhà trường liên tục phát động thi đua tiết học tốt, tuần học tốt, các tiêu chí đánh giá từng tiết học, kêu gọi phát huy tính tích cực chủ động để trở thành người lao động sáng tạo làm chủ đất nước. Trong công cuộc đổi mới đất nước theo cơ chế thị trường, hội nhập khu vực và thế giới, chúng ta đang tiến tới xây dựng xã hội tri thức phát triển.

Xã hội tri thức là một hình thái kinh tế - xã hội trong đó tri thức trở thành nhân tố quyết định nền kinh tế hiện đại, các quá trình và quan hệ sản xuất cũng như các nguyên tắc tổ chức của chúng ta. Xã hội tri thức có những đặc điểm cơ bản như: - Tri thức là yếu tố then chốt của lực lượng kiến tạo XH hiện đại, của lực lượng sản xuất và tăng trưởng kinh tế. - Thông tin và kiến thức gia tăng nhanh chóng, dẫn đến kiến thức lỗi thời nhanh chóng - Việc trao đổi thông tin và kiến thức được hỗ trợ bởi công nghệ thông tin và mang tính toàn cầu. - Chuyển đổi cơ cấu xã hội theo hướng đa dạng và linh hoạt.

- Tổ chức và tính chất của lao động nghề nghiệp đã thay đổi. Nhân viên phải liên tục học hỏi để thích ứng với kiến thức và công nghệ mới. 5 - Con người là nhân tố cốt lõi của xã hội tri thức và là cơ quan chính của công cuộc xây dựng xã hội. - Đối với mỗi cá nhân, tri thức là cơ sở để xác định địa vị xã hội, khả năng hành động, vai trò và ảnh hưởng xã hội.

Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển con người và do đó trong sự phát triển. Vì vậy, xã hội tri thức là một xã hội toàn cầu hóa, và trình độ học vấn trở thành một yếu tố của cạnh tranh quốc tế. Với sự phát triển nhanh chóng của tri thức, mâu thuẫn cơ bản mà giáo dục cần giải quyết là: tri thức phát triển nhanh và thời gian đào tạo có hạn. Giáo dục cần bồi dưỡng con người thích ứng với yêu cầu của thị trường lao động, của nghề nghiệp và cuộc sống, có khả năng hội nhập quốc tế và cạnh tranh, nhất là các phẩm chất sau: cơ động; sáng tạo và giàu sức sống; tự lực và tinh thần trách nhiệm; khả năng làm việc hợp tác; năng lực; khả năng học tập suốt đời.

Từ những thực trạng trên, việc đổi mới dạy là một vấn đề hế sức cấp bách trong bối cành thực hiện chương trình giáo dục phổ thông 2018. Một số phương pháp dạy học tích cực Thực hiện dạy học tích cực không có nghĩa là từ bỏ các phương pháp truyền thống mà là biết kết hợp, kết hợp hợp lý các phương pháp tích cực với các phương pháp truyền thống, kế thừa và phát triển các phương pháp dạy học mới. Dạy học đặt và giải quyết vấn đề Dạy học nêu vấn đề - ơrixtic không chỉ hạn chế ở phạm trù PPDH mà việc áp dụng tiếp cận này đòi hỏi phải cải tạo cả nội dung và cách tổ chức dạy và học trong mối liên hệ thống nhất, dạy học nêu vấn đề- ơrixtic có khả năng xâm nhập vào hầu hết các PPDH khác và làm cho tính chất của chúng trở nên tích cực hơn. Giáo viên đặt ra trước học sinh một loạt những bài toán nhận thức có chứa đựng mâu thuẫn giữa cái đã biết và cái phaỉ tìm(vấn đề khoa học).

Học sinh tiếp nhận mâu thuẫn của bài toán ơrixtic như mâu thuẫn của nội tâm mình và được đặt vào tình huống có vấn đề. Trong quá trình giải và bằng cách giải bài toán nhận thức (giải quyết vấn đề) mà học sinh lĩnh hội một cách tự giác và tích cực cả kiến thức, cả cách giải và do đó có được niềm vui sướng của sự phát minh sáng tạo(eureka). Dạy học hợp tác Là PPDH trong đó học sinh dưới sự hướng dẫn của giáo viên làm việc phối hợp với nhau theo những nhóm nhỏ để hoàn thành mục đích chung của nhóm đã được đặt ra để sự phối hợp trong học tập hợp tác theo nhóm nhỏ thật sự mang lại hiệu quả, các thành viên phải làm việc trong những tổ với những đặc trưng tương tự nhau về tâm lí và phối hợp hành động để thực hiện mục đích chung. Dạy học trực quan Phương pháp dạy học trực quan là một phương pháp học sử dụng trực quan, trực quan là nguyên tắc cơ bản của lý luận giúp học sinh có thể hình thành khái niệm dựa trên cơ sở trực tiếp quan sát các vật, đồ dùng qua minh họa bằng tranh, ảnh, video.

Đồ dùng đó chính là chỗ dựa giúp học sinh hiểu bản chất của kiến thức, là một phương tiện giúp các em hình thành khái niệm, nắm vững được các quy luật của sự phát triển xã hội. Để có những tiết học trực quan bổ ích cũng như hiệu quả, tạo hứng thú cho các em học sinh, giáo viên cần quan tâm tới quy trình thực hiện. Bước đầu tiên, các giáo viên cần chuẩn bị hình ảnh, video, băng đĩa, phim về chủ đề bài học. Các hình ảnh, video cần được xem xét kỹ lưỡng để không chứa các nội dung phản cảm, không đúng văn hóa.

Bước tiếp theo các giáo viên treo các tranh ảnh, đồ dùng minh họa, các vật dụng thí nghiệm hay những thiết bị sau đó, giáo viên cần đưa ra định hướng quan sát cho học sinh. Trình bày chi tiết các nội dung trong bản đồ, sơ đồ và hình ảnh, với video cần chi tiết rõ nét hơn. Với các dụng cụ thí nghiệm giáo viên tiến hành thí nghiệm và trình chiếu phim ảnh cho học sinh quan sát. Giáo viên yêu cầu một vài học sinh trình bày lại nội dung bức hình, nội dung đoạn video hay cách thức tiến hành thí nghiệm.

Từ đó các em học được những gì. Giáo viên soạn sẵn những câu hỏi nhằm giúp các em học sinh vận dụng những gì được thấy được xem để trả lời. từ đó hiểu và nắm bài rõ hơn. Có rất nhiều phương pháp dạy học trực quan và tùy vào mục đích ta chia các loại ra làm: Căn cứ theo mức độ tổ chức quan sát ta có thể chia ra là quan sát có sự bố trí, sắp xếp của giáo viên hoặc quan sát tự nhiên.

Căn cứ theo cách thức quan sát ta chia làm quan sát gián tiếp và quan sát trực tiếp Căn cứ theo phạm vi quan sát ta chia làm quan sát các khía cạnh và quan sát toàn diện. Căn cứ theo thời gian ta chia quan sát dài hạn và ngắn hạn. Vai trò của hóa học trong việc thực hiện mục tiêu đào tạo ở trường trung học phổ thông Hóa học có vai trò quan trọng trong sản xuất, đời sống, xây dựng đất nước và bảo vệ Tổ quốc. Hóa học có vai trò rất quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu giáo dục phổ thông.

Việc xác định mục tiêu đào tạo của bộ môn hóa học có vai trò quyết định đến chất lượng dạy học bộ môn. Để xác định đúng mục tiêu của môn hóa học, 7 chúng ta phải bắt đầu từ con đường xây dựng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, mục tiêu giáo dục Việt Nam, mục tiêu trường phổ thông trong thời kỳ mới, đặc điểm của khoa học hóa học. Mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông là giúp học sinh phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cơ bản để hình thành nhân cách Việt Nam xã hội chủ nghĩa, trau dồi tư cách và trách nhiệm công dân, chuẩn bị cho học sinh đi học liên thông hoặc đi làm. đời sống, tham gia dựng nước và giữ nước.

Mục tiêu chung của giáo dục trung học cơ sở là củng cố và phát triển những thành tựu của giáo dục tiểu học, tiếp tục hình thành nền tảng nhân cách Việt Nam xã hội chủ nghĩa cho HS, giáo dục phổ thông, giáo dục cơ bản, có kiến thức kỹ thuật và dạy nghề cần thiết, có khả năng tiếp tục trung học phổ thông, trung học phổ thông chuyên, học môn Thủ công hoặc bước vào cuộc sống lao động. Sau khi tốt nghiệp trung học cơ sở, học sinh có các năng lực chủ yếu sau: khả năng thích ứng với những thay đổi của thực tiễn, tự chủ trong công việc và cuộc sống, hòa nhập với môi trường nghề nghiệp; khả năng hành động dựa trên nền tảng kiến thức nghĩa là học để làm trên cơ sở hiểu biết; khả năng hành động, hiểu biết Sống chan hòa với gia đình, tập thể và cộng đồng, khả năng tự học, tức là ham học hỏi, thích tiếp thu, tìm tòi cái mới. điều, biết cách tự học và luôn học hỏi. Là một trong những bộ môn trọng điểm ở các trường trung học cơ sở và đại học, hóa học đảm nhận ba nhiệm vụ chính trong đào tạo nguồn nhân lực: - Đào tạo nghề hóa học đặc biệt phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là ngành hóa học quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ