SKKN cấp tỉnh: Rèn kĩ năng viết luận về bản thân cho học sinh lớp 10

SKKN cấp tỉnh: Rèn luyện kỹ năng viết luận về bản thân cho học sinh lớp 10 qua bài "Hành trang cuộc sống". Nâng cao kỹ năng viết tự luận hiệu quả.

Trường đại học

Trường thpt cờ đỏ

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. PHẦN I. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng nghiên cứu và áp dụng

5. Phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

7.1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

7.1.1. Hoạt động dạy viết

7.1.2. Kiểu bài “Viết bài luận về bản thân”

7.1.3. Cơ sở thực tiễn

7.2. Chương trình và thời lượng

7.3. Thực trạng rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân của học sinh

7.4. Thực trạng và nhận thức của giáo viên trong việc rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân cho học sinh

7.5. RÈN LUYỆN KĨ NĂNG VIẾT BÀI LUẬN VỀ BẢN THÂN CHO HỌC SINH LỚP 10 QUA DẠY HỌC VIẾT - BÀI 9 “HÀNH TRANG CUỘC SỐNG”

7.5.1. Rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân qua hoạt động tổ chức tìm hiểu kiểu bài

7.5.2. Rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân qua hoạt động tổ chức tìm hiểu các bài viết tham khảo

7.5.3. Rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân qua hoạt động tìm hiểu quy trình tiến hành hoạt động viết

7.5.4. Rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân qua hoạt động thực hành viết

7.5.5. Rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân qua hoạt động kiểm tra, đánh giá, chỉnh sửa bài viết

7.5.6. Rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân qua hoạt động kiểm tra, đánh giá

7.5.7. Rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân qua hoạt động chỉnh sửa bài viết

7.5.8. Thiết kế bài dạy minh họa

7.6. KHẢO SÁT KẾT QUẢ RÈN LUYỆN KĨ NĂNG VIẾT BÀI LUẬN VỀ BẢN THÂN CHO HỌC SINH LỚP 10 QUA DẠY HỌC VIẾT - BÀI 9 “HÀNH TRANG CUỘC SỐNG”

7.6.1. Mục đích khảo sát

7.6.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

7.7. KHẢO SÁT SỰ CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

7.7.1. Mục đích khảo sát

7.7.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

7.7.3. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

7.8. Đóng góp của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan SKKN rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân

Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) này tập trung vào việc đề xuất và áp dụng các giải pháp sư phạm nhằm rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân cho học sinh lớp 10. Bối cảnh thực hiện là qua quá trình dạy học viết trong Bài 9 “Hành trang cuộc sống”, thuộc chương trình Ngữ văn 10, bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là tháo gỡ những khó khăn thực tiễn mà giáo viên và học sinh đang gặp phải với kiểu bài mới này. Sáng kiến không chỉ nâng cao năng lực viết mà còn thúc đẩy quá trình khám phá bản thân và định hình giá trị bản thân cho học sinh, đáp ứng mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

1.1. Lý do chọn đề tài và mục tiêu cốt lõi của sáng kiến

Đề tài xuất phát từ yêu cầu của đổi mới phương pháp dạy học theo Nghị quyết số 88/2014/QH13, nhằm chuyển đổi từ giáo dục truyền thụ kiến thức sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Môn Ngữ văn, với vai trò rèn luyện bốn kĩ năng nghe, nói, đọc, viết, cần những giải pháp cụ thể để thực hiện mục tiêu này. Kiểu bài “viết bài luận về bản thân” là một dạng văn bản mới, có vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh suy ngẫm về trải nghiệm, hình thành nhân cách và định hướng nghề nghiệp lớp 10. Tuy nhiên, thực tế cho thấy cả giáo viên và học sinh còn nhiều lúng túng. Giáo viên thiếu tài liệu hướng dẫn chuyên sâu, trong khi học sinh gặp khó khăn do cấu trúc bài luận linh hoạt và yêu cầu cao về sự chân thành, sâu sắc. Do đó, mục đích của sáng kiến kinh nghiệm môn ngữ văn này là đề xuất các giải pháp khả thi, có hệ thống để nâng cao hiệu quả dạy và học, giúp học sinh tự tin tạo lập văn bản, từ đó phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực.

1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp nghiên cứu áp dụng

Đối tượng nghiên cứu chính của SKKN là thực trạng và giải pháp rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân cho học sinh. Đối tượng áp dụng trực tiếp là học sinh các lớp 10K và 10A năm học 2022-2023 tại trường THPT Cờ Đỏ, tỉnh Nghệ An. Đây là các lớp có năng lực học tập tương đương, tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh, đối chứng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong phần Viết của Bài 9 “Hành trang cuộc sống” (Ngữ văn 10, tập 2, bộ Kết nối tri thức). Đề tài sử dụng một tổ hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp nghiên cứu lí luận được dùng để tổng hợp cơ sở lý thuyết về hoạt động dạy viết. Phương pháp thực nghiệm sư phạm được triển khai qua việc dạy học ở lớp thực nghiệm và lớp đối chứng. Các phương pháp thống kê toán học và biểu mẫu được sử dụng để xử lý, phân tích số liệu khảo sát, từ đó đưa ra những kết luận khách quan về tính hiệu quả của các biện pháp nâng cao chất lượng dạy học được đề xuất.

II. Thách thức khi rèn kĩ năng viết bài luận bản thân lớp 10

Việc đưa kiểu bài luận về bản thân vào chương trình đặt ra nhiều thách thức không nhỏ. Đây không chỉ là vấn đề về kiến thức mới mà còn liên quan đến tâm lý, kĩ năng và phương pháp giảng dạy. Thực trạng cho thấy một khoảng cách lớn giữa yêu cầu của chương trình và khả năng đáp ứng của cả học sinh lẫn giáo viên. Việc phân tích kỹ lưỡng những khó khăn này là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng các giải pháp phù hợp và hiệu quả, nhằm cải thiện chất lượng phương pháp dạy học ngữ văn 10.

2.1. Thực trạng khó khăn của học sinh khi tiếp cận kiểu bài

Kết quả khảo sát trên 86 học sinh lớp 10 tại trường THPT Cờ Đỏ đã chỉ ra những rào cản rõ rệt. Theo Bảng 1, có đến 95,3% học sinh cho biết chưa từng tiếp cận kiểu bài này một cách bài bản. 83,7% cảm thấy chưa được hướng dẫn cụ thể, và 86% nhận định đây là một kiểu bài khó hiểu. Điều này dẫn đến một hệ quả tâm lý đáng lo ngại: 93% học sinh cảm thấy không tự tin khi thực hành viết. Nguyên nhân sâu xa đến từ đặc thù của bài luận về bản thân. Nó đòi hỏi học sinh phải có sự tự nhận thức, khả năng suy ngẫm về trải nghiệm và vốn sống nhất định. Nhiều em quen với kĩ năng viết văn nghị luận xã hội theo khuôn mẫu, nên lúng túng trước cấu trúc linh hoạt và yêu cầu thể hiện cá tính, sự chân thành của kiểu bài mới. Việc khám phá bản thân là một quá trình, và học sinh lớp 10 thường chưa đủ tự tin để bộc lộ suy nghĩ, quan điểm cá nhân một cách sâu sắc trên trang giấy.

2.2. Nhận thức và trở ngại của giáo viên trong giảng dạy

Về phía giáo viên, khảo sát cho thấy 100% đều nhận thức được tầm quan trọng và sự cần thiết của việc rèn luyện kĩ năng này cho học sinh. Tuy nhiên, nhận thức và thực tế triển khai lại có sự khác biệt. Bảng 2 cho thấy 75% giáo viên cảm thấy chưa tự tin khi hướng dẫn học sinh. Các khó khăn chính được chỉ ra bao gồm: thời lượng 2 tiết/bài là quá ngắn để rèn luyện một kĩ năng phức tạp; tài liệu tham khảo chuyên sâu còn hạn chế; và học sinh còn lạ lẫm, năng lực không đồng đều. Nhiều giáo viên vẫn tự mày mò, thử nghiệm phương pháp dạy học ngữ văn 10 mà chưa có một quy trình chuẩn. Việc thiết kế một giáo án bài 9 hành trang cuộc sống vừa đảm bảo mục tiêu, vừa phù hợp với thời gian và đối tượng học sinh là một bài toán khó. Những trở ngại này nếu không được tháo gỡ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dạy học và khả năng hình thành năng lực cho người học theo đúng tinh thần của chương trình mới.

III. Phương pháp tiếp cận kiểu bài luận về bản thân hiệu quả

Để khắc phục những khó khăn ban đầu, sáng kiến kinh nghiệm đề xuất một lộ trình tiếp cận bài bản, bắt đầu từ việc nhận diện và phân tích. Thay vì đi thẳng vào lý thuyết khô khan, giải pháp này tập trung vào việc cho học sinh tương tác trực tiếp với các văn bản mẫu. Cách làm này giúp các em xây dựng những hình dung đầu tiên về kiểu bài, từ đó hình thành tâm thế chủ động, hứng thú trước khi đi vào quy trình viết chi tiết. Đây là bước đệm quan trọng để phát triển tư duy phản biện và khả năng phân tích văn bản.

3.1. Giải pháp 1 Tổ chức hoạt động tìm hiểu đặc trưng kiểu bài

Giải pháp đầu tiên tập trung vào việc “giải mã” kiểu bài luận về bản thân. Hoạt động này được thiết kế để giúp học sinh trả lời các câu hỏi nền tảng: Bài luận về bản thân là gì? Viết để làm gì? Sử dụng trong hoàn cảnh nào? Cách thức thực hiện là yêu cầu học sinh sưu tầm trước các bài văn mẫu viết về bản thân, ví dụ như thư xin học bổng, bài phát biểu chia sẻ kinh nghiệm. Sau đó, giáo viên tổ chức hoạt động nhóm để học sinh thảo luận và trình bày những cảm nhận ban đầu về vai trò, cấu trúc của kiểu bài. Qua đó, học sinh nhận diện được hai tình huống sử dụng chính: (1) chia sẻ trải nghiệm, suy ngẫm và (2) ứng tuyển, xin học bổng. Cách tiếp cận này giúp học sinh thoát khỏi sự bị động, tạo hứng thú và tâm thế chủ động. Theo kết quả khảo sát, giải pháp này được đánh giá “rất cấp thiết” (điểm trung bình 3.91/4.0), cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng nhận thức ban đầu.

3.2. Giải pháp 2 Phân tích các bài viết tham khảo đa dạng

Sau khi có nhận thức tổng quan, học sinh cần được phân tích các ví dụ cụ thể để nắm bắt cấu trúc và kĩ thuật viết. Giải pháp này chú trọng vào việc sử dụng các ngữ liệu đa dạng, bao gồm cả văn bản trong sách giáo khoa (“Hãy đam mê, hãy dại khờ”) và văn bản bên ngoài (bài luận xin học bổng). Học sinh làm việc nhóm, phân tích các bài viết dựa trên hệ thống câu hỏi định hướng của giáo viên: mục đích của bài viết là gì, hệ thống luận điểm được triển khai ra sao, tác giả sử dụng dẫn chứng gì, yếu tố nào tạo nên sức thuyết phục? Hoạt động này giúp học sinh hiểu rõ cách lập luận trong văn nghị luận, nhận ra sự khác biệt giữa hai dạng bài luận, và học hỏi cách lựa chọn giọng điệu, cách sử dụng yếu tố tự sự, biểu cảm. Đây là một hoạt động trải nghiệm sáng tạo, giúp học sinh chiếm lĩnh tri thức từ thực tiễn thay vì tiếp thu lý thuyết một cách thụ động.

IV. Hướng dẫn quy trình 5 bước viết bài luận về bản thân sâu sắc

Nắm vững quy trình là chìa khóa để học sinh có thể tự tin tạo lập văn bản một cách bài bản và hiệu quả. Sáng kiến kinh nghiệm này hệ thống hóa quy trình viết bài luận về bản thân thành 5 bước rõ ràng, logic. Mỗi bước đều có những hướng dẫn cụ thể, giúp học sinh từ khâu chuẩn bị ý tưởng đến khi hoàn thiện sản phẩm cuối cùng. Việc áp dụng quy trình này không chỉ giúp các em viết đúng, viết đủ mà còn là cơ hội để rèn luyện tư duy mạch lạc và khả năng tự đánh giá, một trong những năng lực cốt lõi của dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

4.1. Bước 1 2 Chuẩn bị viết và Lập dàn ý chi tiết

Giai đoạn chuẩn bị là bước khởi đầu quan trọng. Học sinh được hướng dẫn phác thảo ý tưởng bằng cách huy động trải nghiệm, suy nghĩ về điểm mạnh, điểm yếu và hình dung về tương lai. Từ đó, các em xác định chủ đề và mục đích viết cụ thể. Bước tiếp theo là tìm ý và xây dựng dàn ý bài luận về bản thân. Giáo viên hướng dẫn học sinh lập dàn ý cho cả hai dạng bài luận. Dạng bài chia sẻ trải nghiệm thường có cấu trúc: nêu thông điệp - trình bày trải nghiệm và suy ngẫm - rút ra bài học. Dạng bài ứng tuyển có cấu trúc: nêu nguyện vọng - giới thiệu năng lực, điểm mạnh - cam kết và khẳng định. Việc lập dàn ý giúp học sinh sắp xếp các luận điểm một cách logic, đảm bảo bài viết có bố cục chặt chẽ, tránh lan man, lạc đề. Đây là bước rèn luyện cách lập luận trong văn nghị luận một cách hiệu quả.

4.2. Bước 3 4 Thực hành viết và Chỉnh sửa hoàn thiện

Sau khi có dàn ý, học sinh tiến hành viết bài. Giáo viên khuyến khích các em lựa chọn giọng điệu, văn phong thể hiện cá tính riêng, có thể là hài hước, nghiêm túc, bay bổng hay giản dị. Cần chú trọng sử dụng các yếu tố tự sự, miêu tả, biểu cảm và các biện pháp tu từ để bài viết thêm sinh động và giàu sức thuyết phục. Hoạt động thực hành được tổ chức linh hoạt: viết bài dạng ứng tuyển tại lớp và viết bài dạng chia sẻ trải nghiệm ở nhà. Bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là chỉnh sửa và hoàn thiện. Học sinh được cung cấp một bộ tiêu chí chấm bài văn nghị luận rõ ràng (Rubric) để tự đọc lại, đối chiếu và sửa lỗi. Các tiêu chí bao gồm: thể hiện rõ quan điểm cá nhân, câu chuyện cụ thể, cấu trúc mạch lạc, và không mắc lỗi chính tả, dùng từ. Giai đoạn này giúp học sinh hình thành thói quen cẩn trọng và nâng cao chất lượng bài viết của mình.

4.3. Bước 5 Tổ chức kiểm tra đánh giá và phản hồi

Kiểm tra, đánh giá là một phần không thể thiếu của quá trình dạy học. Giải pháp này đề cao vai trò của việc đánh giá đa chiều. Học sinh không chỉ được giáo viên chấm bài mà còn tham gia chấm chéo theo cặp, dựa trên Rubric đã được cung cấp. Hoạt động này được hỗ trợ bởi công nghệ, học sinh đăng tải bài viết lên các nền tảng Zalo, Facebook của lớp để bạn bè và giáo viên cùng nhận xét. Cách làm này giúp các em học hỏi lẫn nhau, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng hợp tác. Giáo viên đóng vai trò là người định hướng, đưa ra những nhận xét mang tính xây dựng, động viên, ghi nhận sự tiến bộ của từng em. Việc chỉnh sửa không chỉ dừng lại ở lỗi sai mà còn gợi ý cách để bài viết hay hơn, sâu sắc hơn. Quá trình này giúp chuẩn hóa kiến thức, kĩ năng và tạo động lực học tập tích cực cho học sinh.

V. Minh chứng hiệu quả SKKN qua kết quả thực nghiệm thực tế

Một sáng kiến kinh nghiệm chỉ thực sự có giá trị khi được chứng minh hiệu quả qua thực tiễn. Đề tài này đã tiến hành khảo sát, so sánh kết quả học tập giữa các lớp thực nghiệm (áp dụng giải pháp) và các lớp đối chứng (dạy theo phương pháp thông thường). Các số liệu thống kê khách quan cho thấy sự tiến bộ vượt trội của học sinh ở các lớp thực nghiệm, khẳng định tính đúng đắn và khả thi của các biện pháp nâng cao chất lượng dạy học đã đề xuất. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho tác động tích cực của sáng kiến.

5.1. Phân tích kết quả học tập của lớp thực nghiệm và đối chứng

Kết quả thực nghiệm được thể hiện rõ qua Bảng 3. Tại cặp lớp ban khoa học tự nhiên, lớp thực nghiệm 10A có 40% học sinh đạt loại Giỏi và 44,4% loại Khá, không có học sinh Chưa đạt. Trong khi đó, lớp đối chứng 10B chỉ có 20,9% loại Giỏi, 37,2% loại Khá và có đến 7% học sinh Chưa đạt. Tương tự, ở cặp lớp ban khoa học xã hội, lớp thực nghiệm 10K đạt 36,6% Giỏi và 48,7% Khá, còn lớp đối chứng 10H có tỉ lệ tương ứng là 23,2% và 34,9%, với 11,7% học sinh Chưa đạt. Các con số này cho thấy chất lượng bài viết của học sinh lớp thực nghiệm cao hơn hẳn. Tỉ lệ khá, giỏi tăng lên đáng kể, đồng thời tỉ lệ chưa đạt giảm xuống bằng 0. Điều này chứng tỏ khi được đổi mới phương pháp dạy học một cách bài bản, năng lực viết của học sinh được cải thiện rõ rệt.

5.2. Sự thay đổi về mức độ tự tin và khả năng tiếp nhận của học sinh

Ngoài kết quả điểm số, hiệu quả của sáng kiến còn được thể hiện qua sự thay đổi về thái độ và tâm lý của học sinh. Sau khi tham gia các hoạt động học tập theo giải pháp mới, một cuộc khảo sát nhanh đã được tiến hành. Kết quả cho thấy 85,6% học sinh nhận thấy các hoạt động giáo viên đưa ra là dễ hiểu, dễ thực hiện. Đặc biệt, hơn 73,5% học sinh cho biết đã cảm thấy khá tự tin và tự tin trong việc viết bài luận về bản thân. Con số này là một sự tương phản lớn so với mức 93% không tự tin ở thời điểm khảo sát ban đầu. Sự thay đổi này khẳng định rằng các giải pháp không chỉ cung cấp kiến thức, kĩ năng mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực, giúp học sinh vượt qua rào cản tâm lý và chủ động hơn trong việc thể hiện bản thân. Đây chính là một trong những thành công quan trọng của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

VI. Kết luận và khả năng ứng dụng SKKN cho giáo viên Ngữ văn

Sáng kiến kinh nghiệm “Rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân cho học sinh lớp 10 qua dạy học viết - Bài 9 ‘Hành trang cuộc sống’” đã giải quyết thành công những vấn đề thực tiễn đặt ra. Bằng việc đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ khâu nhận diện kiểu bài đến thực hành và đánh giá, đề tài đã chứng minh được tính hiệu quả và khả năng ứng dụng cao, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng dạy và học môn Ngữ văn theo chương trình mới.

6.1. Đánh giá tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp

Để khẳng định giá trị của SKKN, một cuộc khảo sát chuyên sâu đã được thực hiện với 94 đối tượng gồm giáo viên và học sinh. Kết quả cho thấy tất cả 5 giải pháp đề xuất đều được đánh giá ở mức 4 (Rất cấp thiết và Rất khả thi). Cụ thể, Bảng 5 cho thấy điểm trung bình về tính cấp thiết của các giải pháp dao động từ 3.89 đến 4.0. Bảng 6 cho thấy điểm trung bình về tính khả thi dao động từ 3.81 đến 3.88. Những con số này phản ánh sự đồng thuận cao từ cả người dạy và người học về sự cần thiết và tính thực tiễn của các phương pháp được đưa ra. Điều này khẳng định rằng sáng kiến không chỉ là những lý thuyết suông mà là những biện pháp nâng cao chất lượng dạy học có thể áp dụng ngay vào thực tế giảng dạy tại các trường THPT.

6.2. Đóng góp và hướng phát triển của đề tài trong tương lai

Sáng kiến này mang lại đóng góp trên nhiều phương diện. Đối với học sinh, nó giúp các em tháo gỡ khó khăn, tự tin hơn trong việc viết và khám phá bản thân. Đối với giáo viên, nó cung cấp một quy trình, một bộ công cụ sư phạm hữu ích để tổ chức dạy học hiệu quả. Đối với các cấp quản lí, đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Khả năng phát triển của đề tài rất rộng mở. Các giải pháp này hoàn toàn có thể được điều chỉnh và áp dụng cho việc dạy các kiểu bài viết khác trong chương trình. Hơn nữa, có thể xây dựng thành các chuyên đề bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên hoặc phát triển các học liệu điện tử, video bài giảng minh họa để lan tỏa rộng rãi hơn, góp phần tạo ra một thế hệ học sinh chủ động, sáng tạo và có năng lực ngôn ngữ vững vàng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu bài luận có những thông tin gì? Thông điệp của bài viết được thể hiện như thế nào? Những yếu tố nào tạo nên sức thuyết phục của bài viết? Những lời kể về các trải nghiệm cá nhân của tác giả đóng vai trò gì trong bài viết? Giọng điệu của tác giả trong bài viết là gì? Giọng 11 điệu đó được tạo nên bằng cách nào?. Đồng thời nhấn mạnh một số nội dung cơ bản như: - Cách xác định mục đích/thông điệp chính của văn bản: Dựa vào nhan đề bài viết (gạch chân những từ ngữ chứa đựng nội dung của vấn đề), các luận điểm chính, quan điểm, mong muốn của người viết ở phần nêu vấn đề. - Cách xác định hệ thống luận điểm của văn bản cần căn cứ vào hình thức trình bày: nhan đề, mục đích viết văn bản, hoàn cảnh sử dụng, các box gợi dẫn bên phải trang của SGK, đọc kĩ văn bản để xác định sự liên kết giữa các luận điểm. - Dựa vào hoàn cảnh, tình huống sử dụng, mục đích viết, bài luận về bản thân sẽ có các dạng: + Viết bài luận về bản thân để chia sẻ trải nghiệm, kinh nghiệm, giá trị sống và suy ngẫm về cuộc đời của bản thân với mọi người.

+ Viết bài luận về bản thân để tự giới thiệu về bản thân khi xin việc làm, xin học bổng, ứng tuyển vào một vị trí trong các tổ chức, câu lạc bộ… 2. Rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân qua hoạt động tìm hiểu quy trình tiến hành hoạt động viết Sau khi đã nắm được bố cục, kết cấu của một bài tự luận về bản thân (trên cơ sở tìm hiểu bài viết tham khảo), việc tìm hiểu quy trình tiến hành hoạt động viết là rất quan trọng. Khi học sinh nắm được quy trình tiến hành hoạt động viết một bài luận về bản thân sẽ giúp các em chủ động, tự tin khi thực hiện hoạt động viết, qua đó góp phần hình thành và phát triển năng lực tạo lập văn bản nghị luận cho các em. Ở giải pháp này chúng tôi hướng đến mục tiêu: Giúp HS hiểu được các giai đoạn và nắm bắt được các yêu cầu cụ thể của từng giai đoạn viết một bài tự luận về bản thân.

Thành thạo quy trình, xây dựng được chiến lược cụ thể để viết một bài luận về bản thân. Sáng tạo trong cách tổng hợp các vấn đề. Cách thức tiến hành: Chúng tôi chú trọng việc xây dựng, thiết kế các hoạt động trên lớp để đạt được mục tiêu bài học. GV cho HS phân tích quy trình các bước để viết một bài luận về bản thân, nêu rõ các yêu cầu của từng công đoạn.

- Bước 1: GV nêu câu hỏi phát vấn, HS nghiên cứu SGK để trả lời: Hãy nêu quy trình viết một bài luận về bản thân, chỉ ra những điểm cần lưu ý trong mỗi bước thực hiện? - Bước 2: HS nghiên cứu kĩ SGK và trả lời câu hỏi. - Bước 3: Sau khi đã nêu được các bước tiến hành hoạt động viết, GV hướng dẫn HS lập dàn ý chi tiết cho 2 trường hợp viết bài luận về bản thân bằng cách chia nhóm: + Nhóm 1,2: Lập dàn ý cho dạng bài luận về bản thân để chia sẻ trải nghiệm, kinh nghiệm, giá trị sống và suy ngẫm về cuộc đời của bản thân với mọi người (Suy ngẫm của bản thân với quan niệm sống hạnh phúc: Hạnh phúc khi được sống 12 là chính mình, Hạnh phúc là được yêu thương và trao đi yêu thương… Châm ngôn sống của tôi…). + Nhóm 3, 4: Lập dàn ý cho dạng bài luận về bản thân để xin việc làm, xin học bổng, ứng tuyển vào một vị trí trong các tổ chức, câu lạc bộ… (Viết bài luận về bản thân để xin ứng tuyển vào vị trí Trưởng ban truyền thông của “Dự án áo ấm cho em” ở trường THPT A, viết bài luận về bản thân để xin ứng tuyển vào vị trí “thuyết minh trò chơi dân gian” do ban tổ chức lễ hội “Văn hóa dân gian” cho khách du lịch quốc tế ở Tỉnh B tuyển, viết bài luận về bản thân để xin cấp học bổng cho học sinh có khả năng và say mê nghiên cứu khoa học của trường THPT C, viết bài luận về bản thân để ứng tuyển tham gia vị trí trưởng ban truyền thông cho Dự án Bản anh hùng ca thành cổ Quảng Trị…). - Bước 4: GV chuẩn hóa các kiến thức (Bằng sơ đồ trực quan) * Chuẩn bị viết: + Phác thảo ý tưởng: Huy động trải nghiệm (Trải nghiệm nào trong cuộc sống là đáng nhớ và có ý nghĩa nhất với bản thân? Trải nghiệm đó giúp nhận ra điều gì về bản thân và cuộc sống? Bản thân đã thay đổi như thế nào sau trải nghiệm đó?), suy nghĩ về bản thân (Quan niệm sống của bản thân, giá trị bản thân muốn theo đuổi, thế mạnh và điểm yếu của bản thân…), hình dung về tương lai (bản thân sẽ như thế nào? Sẽ làm được gì?).

+ Chọn ý tưởng, xác định chủ đề cho bài viết theo tình huống, hoàn cảnh sử dụng, mục đích viết bài luận: Bài viết chia sẻ trải nghiệm, kinh nghiệm, giá trị sống và suy ngẫm về cuộc đời của bản thân với mọi người: Chủ đề bài viết thường được cô đọng thành một thông điệp ngắn, thể hiện rõ quan điểm, góc nhìn, phát hiện của riêng người viết về bản thân và cuộc sống (ví dụ: Triết lí của tôi về một cuộc sống hạnh phúc, hãy luôn là chính mình…). Bài viết tự giới thiệu về bản thân để xin việc làm, xin học bổng, ứng tuyển vào một vị trí trong các tổ chức, câu lạc bộ: Xác định người đọc duyệt hồ sơ (trong đó có bài luận) và nguyện vọng của bản thân khi viết bài luận này. Suy nghĩ về những phẩm chất, năng lực mà bản thân có thể xứng đáng được người đọc duyệt đáp ứng nguyện vọng của bản thân. Có thể có những cam kết mà bạn muốn gửi đến người đọc duyệt hồ sơ nếu nguyện vọng của bản thân được đáp ứng.

* Tìm ý, lập dàn ý: Bài luận về bản thân là kiểu bài có cấu trúc linh hoạt, uyển chuyển. Tuy nhiên, sau khi đã chọn được ý tưởng, xác định chủ đề cho bài viết dựa vào mục đích viết bài luận, tình huống, hoàn cảnh sử dụng bài luận, cần xác định những ý cơ bản và sắp xếp các nội dung theo một trật tự nhất định. Bài viết chia sẻ trải nghiệm, kinh nghiệm, giá trị sống và suy ngẫm về cuộc đời của bản thân với mọi người thường có ba phần với cấu trúc như sau: 13 - Mở bài: Nêu thông điệp chính của bài viết (chọn cách nêu ấn tượng, có thể đưa ra quan điểm của bản thân…). - Thân bài: + Trình bày thông điệp chính của văn bản.

+ Trình bày những sự kiện có thật mà bản thân đã trải nghiệm: theo một trật tự nhất định (theo thời gian, theo mạch suy ngẫm), sử dụng yếu tố tự sự để nói về những trải nghiệm của bản thân. + Thể hiện tình cảm, cảm xúc của người viết về những trải nghiệm. + Suy ngẫm, bàn luận về trải nghiệm. + Suy nghĩ, đúc rút về cuộc sống từ những trải nghiệm.

- Kết bài: Nhắc lại những điểm chính trong bài viết, rút ra bài học, kêu gọi hành động, gợi mở suy nghĩ cho người đọc. Bài viết tự giới thiệu về bản thân để xin việc làm, xin học bổng, ứng tuyển vào một vị trí trong các tổ chức, câu lạc bộ… thường có ba phần với cấu trúc như sau: - Mở bài: + Nêu vấn đề của bài viết: mong muốn ứng tuyển, xin việc, … + Khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu của bản thân. - Thân bài: + Giới thiệu khái quát về bản thân: Tên, học vấn, vị trí, mong muốn hiện tại. + Năng lực thực hiện (điểm mạnh): năng lực tổ chức, kĩ năng truyền thông, yêu thích, hiểu biết về lịch sử, thơ văn… + Có thể nêu một số điểm yếu cần khắc phục và có thể khắc phục của bản thân.

+ Khả năng đảm bảo vị trí, điều bản thân có thể đóng góp cho tổ chức: kinh nghiệm điều hành, kỹ năng công nghệ thông tin, viết bài truyền thông đa phương thức; kỹ năng xử lý hình ảnh, âm thanh; xây dựng kế hoạch truyền thông… + Ý tưởng cải thiện, phát triển các yêu cầu của tổ chức/dự án/trường. + Cam kết thực hiện các yêu cầu: Sẵn sàng dành thời gian, tâm huyết để tham gia Lưu ý: Gắn kết các thông tin với các trải nghiệm kinh nghiệm của cá nhân. Dùng yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm, phương tiện đa phương thức hỗ trợ. - Kết bài: + Nhắc lại những điểm chính trong bài viết.

+ Khẳng định nguyện vọng, khả năng hoàn thành công việc. + Cảm ơn về sự quan tâm và xét duyệt. 14 * Viết - Bám sát dàn ý đã lập. - Có thể điều chỉnh nội dung và trình tự sắp xếp cho hợp lí.

- Lựa chọn điểm nhìn, giọng điệu, cách trình bày thể hiện rõ nét cá tính, phong cách người viết và gây ấn tượng với người đọc. Hình dung bản thân đang đối thoại với độc giả, suy nghĩ về cảm xúc mà mình muốn chuyển tải để lựa chọn văn phong phù hợp: + Bay bổng hay giản dị + Nghiêm trang hay hài hước + Chú trọng tính logic hay ưu tiên cho tình cảm… - Chọn lọc các sự việc, trải nghiệm thực sự đích đáng, đắt giá, giàu sức thuyết phục. - Sử dụng các yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm để tác động mạnh mẽ đến tưởng tượng, cảm xúc của người đọc. - Có thể sử dụng linh hoạt các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, điệp ngữ, … Để gia tăng sức hấp dẫn của bài viết.

* Chỉnh sửa hoàn thiện Đọc lại bài viết, đối chiếu với yêu cầu của kiểu bài và dàn ý đã lập để chỉnh sửa, hoàn thiện bài viết theo các tiêu chí sau: - Bài viết đã thể hiện rõ quan điểm, phát hiện riêng của bản thân về cuộc sống. Bài viết đã thể hiện được ưu điểm, nhược điểm và khả năng của bản thân trong việc đảm nhận vị trí, trách nhiệm… - Qua bài viết, người đọc có thể hình dung ra cụ thể câu chuyện của người viết. - Bài viết đã được tổ chức một cách chặt chẽ, mạch lạc. - Bài viết đảm bảo tuân thủ các quy định về chính tả, không mắc lỗi dùng từ và đặt câu.

Rèn luyện kĩ năng viết bài luận về bản thân qua hoạt động thực hành viết Sau khi hướng dẫn học sinh tìm hiểu quy trình tiến hành viết bài luận về bản thân, chúng tôi tổ chức cho học sinh thực hành viết bài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ