SKKN Sinh 10: Phát triển năng lực vận dụng qua HĐ trải nghiệm chủ đề Enzyme

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực vận dụng kiến thức enzyme cho học sinh lớp 10 qua hoạt động trải nghiệm thực tế. Nâng cao hiểu biết ứng dụng sinh học.

Trường đại học

Trường THPT Nguyễn Đức Mậu

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

PHẦN I: PHẦN MỞ ĐẦU

I. Lí do chọn đề tài

II. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

III. Mục đích nghiên cứu

IV. Phương pháp nghiên cứu

V. Đóng góp mới của đề tài. Thời gian nghiên cứu và thực nghiệm

PHẦN 2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

I. Một số vấn đề chung về dạy học định hướng phát triển năng lực

1. Khái niệm dạy học định hướng phát triển năng lực

2. Định hướng về phương pháp hình thành, phát triển năng lực sinh học

II. Hoạt động trải nghiệm

1. Khái niệm

2. Đặc điểm của hoạt động trải nghiệm

3. Quy trình thiết kế và thực hiện hoạt động trải nghiệm trong dạy học Sinh học

III. Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

1. Khái niệm năng lực

2. Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

3. Vai trò của phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

IV. Cơ sở thực tiễn của đề tài. Mục đích khảo sát

1. Nội dung và phương pháp khảo sát

2. Đối tượng khảo sát

3. Kết quả khảo sát

1. Thực trạng xây dựng và tổ chức các HĐTN của GV để dạy học định hướng phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn trong các trường THPT
2. Thực trạng tham gia hoạt động trải nghiệm và mong muốn của HS về rèn luyện và phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn
3. Đánh giá thực trạng. Đề xuất giải pháp. Khảo sát về tính cấp thiết và tính khả thi của việc xây dựng và tổ chức các HĐTN nhằm phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS

2. CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VẬN DỤNG KIẾN THỨC VÀO THỰC TIỄN CHO HỌC SINH THÔNG QUA XÂY DỰNG VÀ TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TRONG CHỦ ĐỀ: “ENZYME VÀ ỨNG DỤNG” – SINH 10 THPT.

I. Phân tích cấu trúc nội dung và yêu cầu cần đạt của chủ đề “Enzyme và ứng dụng” - Sinh học 10

1. Cấu trúc nội dung

2. Xác định mục tiêu của chủ đề enzyme và ứng dụng

II. Thiết kế và tổ chức các HĐTN trong chủ đề “Enzyme và ứng dụng” nhằm phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS00

1. Xác định nội dung kiến thức trong chủ đề “Enzyme và ứng dụng” có thể sử dụng để thiết kế các hoạt động dạy học nhằm phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS.

2. Thiết kế và tổ chức các HĐTN trong chủ đề “Enzyme và ứng dụng”

1. Quy trình xây dựng và tổ chức các HĐTN nhằm phát triển NL VDKT vào thực tiễn
2. Vận dụng quy trình tổ chức các HĐTN nhằm phát triển NL VDKT vào thực tiễn cho HS trong chủ đề “Enzyme và ứng dụng”
3. Thiết kế và sử dụng bài tập tình huống về enzyme để tổ chức các hoạt động học tập
4. Sử dụng phương pháp đóng vai thông qua cuộc thi: “Em là tuyên truyền viên” để ứng dụng kiến thức về enzyme nhằm tuyên truyền chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lí.
5. Xây dựng và tổ chức thực hiện chủ đề STEM: Ứng dụng enzyme vào thực tiễn với sản phẩm học tập qua cuộc thi “Tinh hoa ẩm thực Việt”.
6. Xây dựng và tổ chức thực hiện dự án học tập với sản phẩm học tập “Hương vị yêu thương”

III. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

I. Mục đích thực nghiệm

II. Nội dung thực nghiệm

III. Kết quả thực nghiệm

1. Kết quả phân tích định lượng

2. Kết quả phân tích định tính

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

PL1. DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. SKKN Cấp tỉnh Nền tảng phát triển năng lực vận dụng kiến thức

Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) này tập trung vào một mục tiêu cốt lõi của Chương trình giáo dục phổ thông 2018: chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Thay vì chỉ truyền thụ kiến thức, mục tiêu là giúp học sinh biết cách vận dụng kiến thức vào thực tiễn một cách hiệu quả. Đây là sự thay đổi từ câu hỏi 'học sinh học được gì?' sang 'học sinh làm được gì?'. Sinh học, với bản chất là một môn khoa học thực nghiệm, mang đến cơ hội tuyệt vời để thực hiện mục tiêu này. Các kiến thức về enzyme không chỉ là lý thuyết suông mà còn có ứng dụng sâu rộng trong đời sống, từ công nghệ thực phẩm, y học đến xử lý môi trường. Do đó, việc xây dựng các hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong chủ đề 'Enzyme và ứng dụng' không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn hình thành năng lực giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. SKKN này đề xuất một hệ thống các giải pháp, từ việc xây dựng bài tập tình huống đến tổ chức các dự án STEM, nhằm tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh thực sự được 'học đi đôi với hành'.

1.1. Tầm quan trọng của dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT, mục tiêu giáo dục phổ thông là giúp học sinh 'biết vận dụng hiệu quả kiến thức, kĩ năng đã học vào đời sống'. Điều này đòi hỏi một sự đổi mới phương pháp dạy học căn bản. Thay vì tập trung vào việc ghi nhớ, phương pháp mới hướng tới việc hình thành các năng lực chung và năng lực chuyên môn. Năng lực được định nghĩa là 'thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện'. Trong môn Sinh học, năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học là một trong ba thành phần cốt lõi, bao gồm khả năng giải thích hiện tượng tự nhiên, đề xuất giải pháp bảo vệ sức khỏe và môi trường. Việc phát triển năng lực này giúp kiến thức trở nên có ý nghĩa, biến quá trình học tập thành quá trình khám phá và giải quyết các vấn đề thực tiễn, từ đó nâng cao hứng thú và nâng cao chất lượng dạy học.

1.2. Hoạt động trải nghiệm Cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn

Hoạt động trải nghiệm (HĐTN) là phương pháp giáo dục tiên tiến, trong đó học sinh tham gia trực tiếp vào các hoạt động thực tiễn để hình thành năng lực. Theo mô hình của David Kolb (1984), chu trình học tập trải nghiệm gồm 4 pha: trải nghiệm cụ thể, quan sát phản ánh, trừu tượng hóa khái niệm và thử nghiệm tích cực. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả vì con người ghi nhớ đến 90% những gì chúng ta làm. Các HĐTN trong chủ đề 'Enzyme và ứng dụng' được thiết kế đa dạng: từ việc giải quyết bài tập tình huống, phương pháp đóng vai, đến các dự án giáo dục STEM trong trường THPT như làm sữa chua, muối dưa hay sản xuất nước rửa chén sinh học. Thông qua các hoạt động này, học sinh không chỉ hiểu về cấu trúc và cơ chế hoạt động của enzyme mà còn trực tiếp quan sát và kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme, tạo ra cầu nối vững chắc giữa kiến thức trong sách giáo khoa sinh học 10 và thế giới thực.

II. Phân tích thực trạng dạy học và phát triển năng lực thực tiễn

Để chứng minh tính cấp thiết của đề tài, một cuộc khảo sát thực tiễn đã được tiến hành tại trường THPT Nguyễn Đức Mậu và các trường lân cận. Mục đích của khảo sát là thu thập thông tin về thực trạng xây dựng và tổ chức các hoạt động trải nghiệm của giáo viên, cũng như tìm hiểu mức độ tham gia và mong muốn của học sinh về việc rèn luyện năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Kết quả khảo sát đã chỉ ra một khoảng trống đáng kể giữa mục tiêu của chương trình giáo dục mới và thực tế triển khai. Mặc dù vai trò của HĐTN được công nhận, việc áp dụng chúng một cách thường xuyên và bài bản vẫn còn nhiều hạn chế. Những dữ liệu này không chỉ khẳng định sự cần thiết của SKKN mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của các trường THPT. Phân tích sâu vào các số liệu cho thấy cả giáo viên và học sinh đều có nhu cầu lớn trong việc đổi mới phương pháp dạy học, hướng tới các hoạt động mang tính tương tác và ứng dụng cao.

2.1. Khảo sát thực tế việc tổ chức hoạt động trải nghiệm của GV

Khảo sát được thực hiện trên 34 giáo viên giảng dạy môn Sinh học tại khu vực Quỳnh Lưu và Hoàng Mai. Kết quả cho thấy, mặc dù giáo viên đã bắt đầu xây dựng và tổ chức các HĐTN, nhưng mức độ thường xuyên còn rất hạn chế. Cụ thể, có tới 84,6% giáo viên cho biết họ chỉ 'thỉnh thoảng' tổ chức các hoạt động này, thường chỉ trong các dịp thao giảng hoặc các tiết học đặc biệt. Các rào cản chính được xác định bao gồm hạn chế về thời lượng tiết học, cơ sở vật chất, và kỹ năng xây dựng, tổ chức HĐTN của chính giáo viên. Điều này cho thấy việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án hay STEM chưa trở thành hoạt động thường xuyên, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành năng lực vận dụng kiến thức cho học sinh.

2.2. Mức độ tham gia và mong muốn phát triển năng lực của HS

Về phía học sinh, khảo sát trên 144 em tại trường THPT Nguyễn Đức Mậu cho thấy bức tranh tương tự. Chỉ có 24% học sinh cho biết 'thường xuyên' được tham gia các HĐTN, trong khi 64% ở mức 'thỉnh thoảng'. Tuy nhiên, một tín hiệu rất tích cực là mức độ hứng thú của học sinh đối với các giờ học có tổ chức HĐTN là rất cao, với 96,9% (37,5% rất hứng thú và 59,4% hứng thú). Đặc biệt, có đến 93,8% học sinh bày tỏ mong muốn được rèn luyện nhiều hơn nữa năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Những con số này khẳng định rằng học sinh đang khao khát một môi trường học tập năng động, gắn liền với cuộc sống, và các giải pháp mà SKKN đề xuất hoàn toàn đáp ứng được nguyện vọng chính đáng này.

III. Quy trình 6 bước xây dựng hoạt động trải nghiệm chủ đề Enzyme

Để phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn một cách có hệ thống, SKKN đề xuất một quy trình xây dựng và tổ chức HĐTN gồm 6 bước khoa học. Quy trình này đảm bảo các hoạt động không chỉ mang tính giải trí mà còn bám sát mục tiêu giáo dục, giúp học sinh đi từ nhận biết vấn đề đến đề xuất và thực thi giải pháp. Mỗi bước trong quy trình đều có vai trò rõ ràng, tạo thành một chuỗi logic chặt chẽ. Sản phẩm của bước trước là tiền đề cho bước tiếp theo. Quy trình này có thể được áp dụng linh hoạt với nhiều mức độ hỗ trợ từ giáo viên: từ việc giáo viên định hướng hoàn toàn cho đến khi học sinh có thể tự định hướng và thực hiện. Cách tiếp cận này giúp cá nhân hóa quá trình học tập, phù hợp với năng lực của từng nhóm học sinh, đảm bảo tất cả các em đều có cơ hội phát triển. Cốt lõi của quy trình là biến học sinh thành chủ thể của hoạt động học tập, chủ động chiếm lĩnh tri thức và rèn luyện kỹ năng.

3.1. Xác định mục tiêu và nội dung kiến thức vận dụng thực tiễn

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định rõ mục tiêu học tập và các nội dung kiến thức cần vận dụng. Giáo viên giới thiệu hoạt động, xác định các năng lực cần đạt như năng lực giải quyết vấn đề, năng lực hợp tác. Sau đó, giáo viên cung cấp các phương tiện học tập như phiếu học tập, sơ đồ, và yêu cầu học sinh thảo luận để liên hệ kiến thức lý thuyết về vai trò của enzyme trong chuyển hóa vật chất với các hiện tượng thực tiễn. Ví dụ, tại sao nhai kỹ cơm lại thấy ngọt (enzyme amylase), hay tại sao dùng dứa để hầm thịt nhanh mềm (enzyme bromelain). Bước này giúp học sinh thấy được sự hữu ích của kiến thức, tạo động lực cho các bước tiếp theo.

3.2. Lựa chọn ý tưởng tổ chức biện pháp và đánh giá kết quả

Sau khi có cơ sở khoa học, học sinh tiến hành thảo luận, đề xuất các ý tưởng, giải pháp để giải quyết vấn đề. Giáo viên đóng vai trò là người định hướng, tư vấn để các em chọn ra giải pháp tối ưu nhất. Tiếp theo, các biện pháp nâng cao chất lượng dạy học được tổ chức để học sinh vận dụng kiến thức, ví dụ như tiến hành thực hành thí nghiệm sinh học hoặc thực hiện một dự án nhỏ. Bước cuối cùng là đánh giá kết quả. Giáo viên hướng dẫn học sinh tự đánh giá và đánh giá chéo lẫn nhau, rút ra kết luận và bài học kinh nghiệm. Việc đánh giá năng lực học sinh không chỉ dựa trên sản phẩm cuối cùng mà còn cả quá trình làm việc nhóm, tư duy phản biện và khả năng sáng tạo.

IV. Top 3 mô hình hoạt động trải nghiệm ứng dụng enzyme hiệu quả

Từ quy trình lý thuyết, SKKN đã xây dựng và triển khai thành công nhiều mô hình hoạt động trải nghiệm thực tế, biến những giờ học Sinh học khô khan trở nên sinh động và hấp dẫn. Các hoạt động này được thiết kế theo các phương pháp dạy học tích cực, đa dạng về hình thức và nội dung, phù hợp với chủ đề 'Enzyme và ứng dụng'. Thay vì chỉ nghe giảng, học sinh được trực tiếp tham gia, đóng vai, tranh luận, và tạo ra các sản phẩm hữu hình. Những mô hình này không chỉ giúp củng cố kiến thức về ứng dụng enzyme trong công nghệ thực phẩm hay y học, mà còn rèn luyện hàng loạt kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, hợp tác, quản lý thời gian và tư duy sáng tạo. Hiệu quả của các mô hình này đã được chứng minh qua sự hứng thú của học sinh và kết quả học tập được cải thiện rõ rệt, là minh chứng cho việc học đi đôi với hành.

4.1. Vận dụng bài tập tình huống để hình thành kiến thức mới

Phương pháp này sử dụng các tình huống thực tế để dẫn dắt học sinh vào bài học. Ví dụ, một tình huống về các triệu chứng khó tiêu của một người có chỉ số pH dạ dày bất thường được đưa ra để học sinh tìm hiểu về ảnh hưởng của độ pH đến hoạt tính enzyme pepsin. SKKN đã thiết kế 12 bài tập tình huống đa dạng, sử dụng trong các hoạt động từ khởi động, hình thành kiến thức đến luyện tập và đánh giá. Việc tổ chức học tập theo kỹ thuật 'mảnh ghép' với các nhóm chuyên gia và nhóm mảnh ghép giúp mọi học sinh đều phải tham gia tích cực, trở thành 'chuyên gia' trong một lĩnh vực nhỏ trước khi chia sẻ kiến thức cho cả nhóm. Cách làm này thúc đẩy mạnh mẽ năng lực vận dụng kiến thức liên môn và khả năng tự học của học sinh.

4.2. Tổ chức cuộc thi Em là tuyên truyền viên và dạy học STEM

Đây là hai hoạt động mang tính sáng tạo và tương tác cao. Với cuộc thi 'Em là tuyên truyền viên', học sinh đóng vai các chuyên gia sức khỏe để tuyên truyền về chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý dựa trên kiến thức về enzyme. Hoạt động này rèn luyện kỹ năng nói trước công chúng và tư duy phản biện. Trong khi đó, chủ đề STEM 'Tinh hoa ẩm thực Việt' yêu cầu học sinh tạo ra các sản phẩm ẩm thực như nộm đu đủ, sữa chua, thịt hầm dứa... và giải thích cơ sở khoa học của quy trình chế biến, đặc biệt là vai trò của enzyme. Hoạt động này là một ví dụ điển hình của giáo dục STEM trong trường THPT, kết nối Sinh học với Hóa học, Công nghệ và cả văn hóa ẩm thực, tạo ra các sản phẩm học tập cụ thể và đầy hứng khởi.

4.3. Triển khai dự án học tập Hương vị yêu thương thực tế

Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học kỹ thuật ở quy mô nhỏ, yêu cầu các nhóm học sinh thực hiện một dự án hoàn chỉnh trong một tuần, từ lên kế hoạch, phân công nhiệm vụ, thực hiện và báo cáo sản phẩm. Các sản phẩm của dự án là mạch nha từ lúa nếp và sữa chua. Học sinh phải tự tìm hiểu quy trình, chuẩn bị nguyên liệu và thực hiện sản phẩm, đồng thời ghi lại quá trình bằng hình ảnh, video. Bài báo cáo cuối cùng không chỉ trình bày sản phẩm mà còn phải phân tích sâu sắc cơ sở khoa học, vai trò của enzyme trong quá trình lên men hoặc thủy phân. Dạy học dự án như thế này giúp phát triển toàn diện các năng lực, từ nghiên cứu, thực hành, làm việc nhóm đến kỹ năng trình bày và marketing sản phẩm, gắn kết kiến thức nhà trường với đời sống sản xuất.

V. Chứng minh hiệu quả SKKN qua kết quả thực nghiệm sư phạm

Để kiểm chứng giả thuyết khoa học và tính khả thi của đề tài, một đợt thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại trường THPT Nguyễn Đức Mậu trong năm học 2023-2024. Thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ với hai lớp thực nghiệm (10A2, 10A4) và một lớp đối chứng (10A3) có chất lượng học tập tương đương. Lớp đối chứng được dạy theo phương pháp truyền thống, trong khi hai lớp thực nghiệm áp dụng các hoạt động trải nghiệm được đề xuất trong SKKN. Kết quả được đánh giá thông qua cả hai phương pháp định lượng (bài kiểm tra cuối chủ đề) và định tính (phiếu khảo sát, quan sát). Các số liệu thu thập được đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả vượt trội của phương pháp dạy học mới trong việc phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh, đồng thời nâng cao kết quả học tập và tạo ra một không khí lớp học tích cực, sôi nổi hơn.

5.1. Phân tích định lượng Sự chênh lệch kết quả học tập rõ rệt

Kết quả bài kiểm tra cuối chủ đề cho thấy sự khác biệt đáng kể. Ở lớp đối chứng, tỉ lệ điểm yếu và trung bình chiếm tới 32.56%. Ngược lại, ở hai lớp thực nghiệm, tỉ lệ này rất thấp, chỉ chiếm 6.30%. Đáng chú ý, tỉ lệ điểm khá - giỏi ở các lớp thực nghiệm đạt trên 93%, cao hơn hẳn so với mức 67.44% của lớp đối chứng. Điểm bình quân của các lớp thực nghiệm (8.58 và 8.65) cũng vượt trội so với lớp đối chứng (7.37). Những con số này minh chứng rõ ràng rằng việc áp dụng các biện pháp nâng cao chất lượng dạy học thông qua HĐTN giúp học sinh nắm vững, đào sâu kiến thức và ghi nhớ lâu hơn, từ đó đạt kết quả cao hơn trong kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh.

5.2. Phân tích định tính Sự tiến bộ vượt bậc về năng lực của học sinh

Bên cạnh điểm số, sự tiến bộ về năng lực của học sinh ở các lớp thực nghiệm là kết quả quan trọng nhất. Phân tích phiếu tự đánh giá của học sinh trước và sau khi thực hiện chủ đề cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở cả 5 tiêu chí của năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Tỉ lệ học sinh đạt mức 'thành thạo' ở các kỹ năng như 'xác định vấn đề thực tiễn' hay 'thực hiện hoạt động giải quyết vấn đề' tăng lên đáng kể. Học sinh đã tự tin hơn trong việc giải thích các hiện tượng đời sống, biết cách chế biến các sản phẩm như sữa chua, mạch nha, và có thái độ tích cực hơn với các vấn đề như an toàn thực phẩm. Hiệu quả làm việc nhóm cũng được nâng cao, các em có trách nhiệm hơn với sản phẩm chung và tích cực bảo vệ quan điểm của nhóm mình.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh thông qua xây dựng và tổ chức các hoạt động trải nghiệm trong chủ đề enzyme và ứng dụng sinh học 10

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI I. Cơ sở lý luận của đề tài 1. Một số vấn đề chung về dạy học định hướng phát triển năng lực 1. Khái niệm dạy học định hướng phát triển năng lực Dạy học định hướng phát triển năng lực là quá trình thiết kế, tổ chức và phối hợp giữa hoạt động dạy và hoạt động học, tập trung vào kết quả đầu ra của quá trình này.

Trong đó nhấn mạnh người học cần đạt được các mức năng lực như thế nào sau khi kết thúc một giai đoạn (hay một quá trình) dạy học. Trong dạy học định hướng phát triển năng lực việc lựa chọn phương pháp dạy học và kỹ thuật dạy học là vô cùng quan trọng. Định hướng về phương pháp hình thành, phát triển năng lực trong môn Sinh học Năng lực sinh học gồm ba thành phần năng lực. Mỗi thành phần năng lực ứng với các biểu hiện khác nhau nên thường được phát triển thông qua một số phương pháp nhất định.

Dưới đây là định hướng về phương pháp, KTDH để phát triển ba thành phần năng lực của năng lực sinh học cho HS. + Nhận thức sinh học: - Tạo cho học sinh cơ hội huy động những hiểu biết, kinh nghiệm đã có. - Tổ chức các hoạt động để học sinh diễn đạt những hiểu biết bằng cách của mình. - Vận dụng các kiến thức đã được học để giải thích các sự vật, hiện tượng hay giải quyết các vấn đề đơn giản.

- Tăng cường cho học sinh tự đánh giá, đánh giá lẫn nhau. + Tìm hiểu thế giới sống. - Tạo điều kiện để học sinh đưa ra câu hỏi, vấn đề cần tìm hiểu, đề xuất và kiểm tra dự đoán giả thiết. - Tạo điều kiện để học sinh được trao đổi, thảo luận với các học sinh khác về quá trình tìm hiểu của bản thân, trình bày và tự đánh giá, đánh giá lẫn nhau về các kết quả thu được.

+ Vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học. - Tạo cơ hội cho học sinh đề xuất hoặc tiếp cận với các tình huống thực tiễn. - Cần quan tâm rèn luyện các kỹ năng thành tố của năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Hoạt động trải nghiệm 2.

Khái niệm Hoạt động trải nghiệm sáng tạo là hoạt động giáo dục, trong đó dưới sự hướng dẫn và tổ chức của nhà giáo dục, từng cá nhân học sinh được tham gia trực tiếp vào 4 các hoạt động thực tiễn khác nhau của đời sống gia đình, nhà trường cũng như ngoài xã hội với tư cách là chủ thể của hoạt động, qua đó phát triển năng lực thực tiễn, phẩm chất nhân cách và phát huy tiềm năng sáng tạo của cá nhân mình. Theo mô hình của David Kolb, chu trình học tập trải nghiệm gồm bốn pha: trải nghiệm cụ thể; quan sát phản ánh; trừu tượng hóa khái niệm; thử nghiệm tích cực Sơ đồ 1. Mô hình trải nghiệm (Kolb, 1984) 2. Đặc điểm của hoạt động trải nghiệm - Mang tính tích hợp và phân hóa cao, có thể thực hiện dưới nhiều hình thức như: trò chơi, hội thi, diễn đàn, giao lưu, sân khấu hóa (kịch, thơ, hát, tiểu phẩm.

- Là quá trình học tích cực, hiệu quả và sáng tạo, đòi hỏi sự phối hợp, liên kết nhiều lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường. - Giúp lĩnh hội những kinh nghiệm mà các hình thức học tập khác không thực hiện được. Chúng ta nhớ: 20% những gì chúng ta đọc; 20% những gì chúng ta nghe; 30% những gì chúng ta nhìn và 90% những gì chúng ta làm. Quy trình thiết kế và thực hiện hoạt động trải nghiệm trong dạy học Sinh học Quy trình thiết kế HĐTN trong dạy học Quy trình thực hiện HĐTN Sinh học trong dạy học Sinh học Bước 1: Xác định mục tiêu, mạch nội dung Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ dung Bước 2: Xác định các dạng hoạt động trải Bước 2: Học sinh thực hiện nghiệm của mỗi mạch nội dung Bước 3: Xây dựng tiến trình hoạt động Bước 3: Báo cáo kết quả Bước 4: Đánh giá Bước 4: Đánh giá 5 3.

Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn 3. Khái niệm năng lực Năng lực (tiếng Anh: Ability hay Competency) là khả năng và thực lực mà một cá nhân phải thực hiện các hành động khác nhau để đạt được kết quả. Năng lực là tổng hợp các đặc điểm và thuộc tính tâm lý cá nhân, phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo hoạt động đó đạt hiệu quả. Năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hành động nào đó.

Năng lực là phẩm chất tâm lý và sinh lý tạo cho con người có khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao. Đây chính là kiến thức, kỹ năng, khả năng và hành vi cần phải có để đáp ứng yêu cầu công việc và là yếu tố giúp một cá nhân làm việc hiệu quả hơn so với những người khác. Theo Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể “Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể”.

Từ những quan niệm nêu trên, có thể hiểu, năng lực luôn gắn với khả năng thực hiện, nghĩa là các cá nhân, trên cơ sở những kĩ năng - kĩ xảo học được hoặc có sẵn, phải biết vận dụng chúng một cách linh hoạt để giải quyết các vấn đề mà thực tiễn cuộc sống đặt ra. Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn Chương trình giáo dục phổ thông môn Sinh học (2018) xác định: “Năng lực vận dụng được kiến thức, kĩ năng đã học nghĩa là HS có khả năng giải thích, đánh giá sự vật, hiện tượng thường gặp trong tự nhiên và trong đời sống; có thái độ và hành vi ứng xử thích hợp”. Cụ thể như sau: + Nhận biết được vấn đề thực tiễn, xác định được kiến thức liên quan đến các vấn đề/ hiện tượng/ tình huống liên quan trong thực tiễn. + Giải thích, đánh giá được những hiện tượng thường gặp trong tự nhiên và trong đời sống, tác động của chúng đến phát triển tự nhiên, đời sống con người; giải thích, đánh giá, phản biện, vận dụng được một số mô hình công nghệ ở mức độ phù hợp.

+ Đề xuất, thực hiện được một số giải pháp để bảo vệ sức khoẻ bản thân, gia đình và cộng đồng; bảo vệ thiên nhiên, môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. + Có hành vi, thái độ tích cực trước những vấn đề như: An toàn thực phẩm, ô nhiễm môi trường; phòng, chống dịch bệnh; biến đổi khí hậu. Như vậy, dấu hiệu cơ bản của NL VDKT vào thực tiễn là khả năng của bản thân người học huy động, sử dụng những kiến thức, kĩ năng đã học trên lớp hoặc 6 qua trải nghiệm thực tế của cuộc sống để giải quyết những vấn đề đặt ra trong những tình huống đa dạng và phức tạp của đời sống một cách hiệu quả và có khả năng biến đổi nó. Năng lực vận dụng kiến thức thể hiện phẩm chất, nhân cách của con người trong quá trình hoạt động để thỏa mãn nhu cầu chiếm lĩnh tri thức.

Cấu trúc của năng lực VDKT vào thực tiễn: Theo nghiên cứu của Hà Văn Dũng, Khuất Hương Liên tạp chí giáo dục (2022) cấu trúc năng lực VDKT vào thực tiễn được thể hiện qua bảng sau: Các tiêu chí Biểu hiện hành vi 1. Xác định - Phát hiện hoặc đề xuất được VĐTT cần giải quyết. được VĐTT - Nhận ra được mâu thuẫn, nguyên nhân phát sinh của VĐTT. - Nêu được VĐTT cần giải quyết thành một số câu hỏi.

Nêu giả - Phân tích làm rõ nội dung của vấn đề. thiết khoa - Xác định được trọng tâm và đặt được các câu hỏi nghiên cứu liên học bằng quan đến các liên tưởng, mối quan hệ. kiến thức - Thiết lập được mối liên hệ giữa kiến thức đã biết và VĐTT cần giải thực tiễn quyết. - Đề xuất được giả thuyết giải quyết VĐTT.

Thu thập, - Thu thập, lựa chọn, sắp xếp được những nội dung kiến thức, kĩ huy động năng liên quan đến VĐTT. kiến thức - Truy xuất, sắp xếp được các nội dung kiến thức, kĩ năng liên quan liên quan đến VĐTT được một cách logic, khoa học làm cơ sở lí thuyết đề VĐTT giải quyết VĐTT. - Vận dụng được kiến thức sinh học và các môn học liên quan để đề xuất được phương pháp giải quyết vấn đề thích hợp. - Đề xuất được quy trình (các hoạt động hoặc chuỗi hoạt động) kĩ 4.

Giải quyết thuật giải quyết VĐTT. VĐTT - Xác định được các điều kiện để thực hiện được quy trình. - Thực hiện được các hoạt động giải quyết VĐTT. - Tiến hành các thao tác kĩ thuật theo đúng quy trình; sử dụng hợp lí, khéo léo cơ sở vật chất, thiết bị phù hợp với điều kiện thực tiễn.

- Thu thập, trình bày thông tin, xử lí các thông tin thu được bằng phương pháp đặc thù. - Nêu được kết quả của quá trình giải quyết VĐTT. Đề xuất - Đối chiếu được kết quả giải quyết VĐTT với giả thuyết ban đầu vấn đề mới, để đưa ra kết luận xác nhận hay phủ nhận giả thuyết. báo cáo kết - Tổng kết, đánh giá, kết luận được vấn đề.

quả, rút ra - Vận dụng được kiến thức vào giải quyết các VĐTT khác trong kết luận cuộc sống như chăm sóc sức khỏe, bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm, … - Có thể đề xuất được các ý tưởng mới về vấn đề đó hoặc các VĐTT khác liên quan. Vai trò của phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn - NL VDKT vào thực tiễn là một thành tố trong năng lực tìm hiểu tự nhiên - là năng lực chuyên môn trong chương trình giáo dục phổ thông môn Khoa học tự nhiên và môn Sinh học. Do đó, phát triển NL VDKT vào thực tiễn là mục tiêu cần đạt của dạy học ở trường phổ thông, góp phần hình thành năng lực chung trong chuẩn đầu ra chương trình giáo dục phổ thông. - Phát triển NL VDKT vào thực tiễn không chỉ giải quyết các vấn đề thực tiễn liên quan đến kiến thức trong nhà trường mà còn hướng đến đào tạo cho người học tiếp cận với các vấn đề đa dạng phong phú của cuộc sống, tiếp cận với quá trình sản xuất vật chất và quá trình nghiên cứu khoa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ