SKKN: Phát triển năng lực phòng bệnh hệ tiết niệu cho HS - Sinh 11 KNTT

Bồi dưỡng năng lực phòng chống bệnh hệ tiết niệu cho học sinh lớp 11 theo chương trình KNTT qua bài "Bài tiết và cân bằng nội môi".

Trường đại học

Trường THPT Quỳnh Lưu 1

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN I: LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.1. TÍNH MỚI, ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI

1.1.1. Tính mới của đề tài

1.1.2. Đóng góp mới của đề tài

2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

2.1.1. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

2.1.1.1. Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn
2.1.1.1.1. Khái niệm năng lực
2.1.1.1.2. Khái niệm năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn
2.1.1.1.3. Tiêu chí, biểu hiện hành vi của năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn
2.1.1.1.4. Vai trò của việc vận dụng kiến thức vào thực tiễn
2.1.1.2. Một số phương pháp dạy học hình thành năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn
2.1.1.2.1. Sử dụng bài tập thực tiễn
2.1.1.2.2. Sử dụng bài tập tình huống
2.1.1.2.3. Sử dụng phương pháp đóng vai
2.1.1.2.4. Sử dụng phương pháp dạy học dự án

2.1.2. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

2.1.2.1. Phương pháp điều tra khảo sát để xác định cơ sở thực tiễn của đề tài
2.1.2.2. Kết quả điều tra, khảo sát cơ sở thực tiễn của đề tài
2.1.2.2.1. Đối với GV:
2.1.2.2.2. Đối với HS
2.1.2.2.3. Kết luận chung

2.2. THỰC HIỆN ĐỀ TÀI

2.2.1. Xác định mục tiêu bài học

2.2.1.1. Về năng lực
2.2.1.1.1. Năng lực Sinh học
2.2.1.1.2. Năng lực chung
2.2.1.2. Về phẩm chất

2.2.2. Xác định nội dung bài học liên quan đến giáo dục sức khỏe hệ tiết niệu

2.2.3. Thiết kế các hoạt động dạy học và công cụ, tiêu chí đánh giá năng lực vận dụng kiến thức để phòng chống các bệnh đường tiết niệu cho HS

2.2.3.1. Thiết kế các hoạt động dạy học
2.2.3.2. Thiết kế các tiêu chí và công cụ đánh giá

2.2.4. Tổ chức dạy học phát triển năng lực vận dụng kiến thức để phòng chống các bệnh đường tiết niệu

2.2.4.1. Giao nhiệm vụ
2.2.4.2. Thảo luận về nhiệm vụ, thống nhất tiêu chí đánh giá
2.2.4.2.1. Thảo luận nhiệm vụ
2.2.4.2.2. Thảo luận, thống nhất tiêu chí đánh giá
2.2.4.3. Thực hiện nhiệm vụ
2.2.4.4. Báo cáo, đánh giá các sản phẩm
2.2.4.5. Hoạt động 1: Tìm hiểu về khái niệm và vai trò bài tiết
2.2.4.6. Tìm hiểu về thận và chức năng tạo nước tiểu
2.2.4.7. Hoạt động 3: Tìm hiểu về cân bằng nội môi và vai trò của thận trong cân bằng nội môi
2.2.4.8. Tìm hiểu về vận dụng kiến thức bài tiết, cân bằng nội môi để phòng, chống các bệnh về thận và đường tiết niệu
2.2.4.9. Kiểm tra, đánh giá năng lực vận dụng kiến thức để phòng chống các bệnh về thận và tiết niệu của HS

2.3. KHẢO SÁT TÍNH CẤP THIẾT VÀ KHẢ THI CỦA ĐỀ TÀI

2.3.1. Mục đích khảo sát

2.3.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

2.3.2.1. Nội dung khảo sát
2.3.2.2. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
2.3.2.3. Đối tượng khảo sát

2.3.3. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết của và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

2.3.3.1. Kết quả của sự cấp thiết của các giải pháp đã được đề xuất
2.3.3.2. Kết quả của tính khả thi của các giải pháp đã được đề xuất
2.3.3.3. Nhận xét chung về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề ra

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Với giáo viên

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Tìm hiểu vai trò hệ tiết niệu qua bài tiết Sinh 11

Hệ bài tiết là một hệ cơ quan quan trọng, thực hiện chức năng thanh lọc cơ thể, duy trì sự ổn định của môi trường trong. Trong chương trình Sinh học 11, kiến thức về hệ bài tiết và cân bằng nội môi được trình bày một cách hệ thống, không chỉ cung cấp nền tảng lý thuyết mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng vào thực tiễn để bảo vệ sức khỏe. Vai trò của hệ bài tiết không chỉ dừng lại ở việc đào thải chất cặn bã. Nó còn tham gia điều hòa áp suất thẩm thấu, ổn định pH máu và duy trì nồng độ các ion thiết yếu. Theo sáng kiến kinh nghiệm của trường THPT Quỳnh Lưu 1, việc giúp học sinh (HS) hiểu sâu sắc về cơ chế này là tiền đề để xây dựng ý thức bảo vệ hệ bài tiết một cách chủ động. Kiến thức về bài tiết sinh học 11 là cơ sở khoa học vững chắc để giải thích tại sao các thói quen sinh hoạt hàng ngày lại có tác động trực tiếp đến sức khỏe thận. Hiểu rõ cấu tạo hệ bài tiết nước tiểu và cơ chế hoạt động của nó giúp nhận thức được sự tinh vi và tầm quan trọng của việc duy trì một lối sống lành mạnh. Mỗi cơ quan trong hệ thống, từ thận, niệu quản, bàng quang đến niệu đạo, đều đóng một vai trò không thể thay thế trong một chu trình khép kín và hiệu quả. Do đó, việc giáo dục cho HS không chỉ là truyền đạt kiến thức sách vở mà còn là trang bị kỹ năng sống, giúp các em trở thành người có trách nhiệm với sức khỏe của chính mình.

1.1. Cấu tạo và chức năng cốt lõi của hệ bài tiết nước tiểu

Hệ bài tiết nước tiểu bao gồm bốn cơ quan chính: hai quả thận, hai niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Thận là cơ quan trung tâm, có hình hạt đậu, nằm đối xứng hai bên cột sống. Chức năng của thận là lọc máu để loại bỏ các chất thải như urea, acid uric, creatinin và các chất độc hại khác ra khỏi cơ thể qua nước tiểu. Mỗi quả thận chứa khoảng một triệu đơn vị chức năng gọi là nephron. Niệu quản là hai ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Bàng quang là nơi chứa nước tiểu trước khi được thải ra ngoài. Niệu đạo là ống cuối cùng đưa nước tiểu ra khỏi cơ thể. Việc hiểu rõ sơ đồ hệ bài tiết giúp hình dung một cách trực quan về đường đi của nước tiểu và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan.

1.2. Quá trình tạo thành nước tiểu và vai trò của nephron

Quá trình tạo thành nước tiểu diễn ra liên tục tại các nephron của thận, bao gồm ba giai đoạn chính: lọc máu ở cầu thận, tái hấp thu các chất cần thiết ở ống thận, và bài tiết thêm các chất thải ở ống thận. Giai đoạn đầu tiên, máu được lọc qua màng lọc ở cầu thận, tạo ra nước tiểu đầu. Nước tiểu đầu có thành phần gần giống huyết tương nhưng không chứa protein và tế bào máu. Tiếp theo, tại ống thận, các chất dinh dưỡng, nước và ion cần thiết được tái hấp thu trở lại máu. Cuối cùng, các chất độc và ion thừa được bài tiết thêm vào dịch lọc để hình thành nước tiểu chính thức, sau đó được đưa đến bàng quang. Cơ chế này đảm bảo cơ thể chỉ loại bỏ những chất không cần thiết và giữ lại những gì quý giá.

II. Cảnh báo các bệnh hệ tiết niệu thường gặp ở học sinh

Thực trạng các bệnh lý đường tiết niệu đang có xu hướng gia tăng ở lứa tuổi học sinh, một phần lớn xuất phát từ những thói quen sinh hoạt chưa khoa học. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 10% dân số toàn cầu đang đối mặt với các bệnh lý về thận, và con số này đang không ngừng tăng lên. Sáng kiến kinh nghiệm tại THPT Quỳnh Lưu 1 đã chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: nhiều HS chưa có nhận thức đầy đủ về nguy cơ mắc bệnh và các biện pháp phòng tránh. Các bệnh thường gặp bao gồm viêm đường tiết niệu, nhiễm trùng đường tiểu, sỏi thận, và nguy hiểm hơn là nguy cơ dẫn đến suy thận nếu không được can thiệp kịp thời. Khảo sát cho thấy, có tới 48,3% HS không uống đủ nước, 86,3% không khám sức khỏe định kỳ và một tỷ lệ lớn có thói quen nhịn tiểu do lịch học hoặc ngại đi vệ sinh ở trường. Những thói quen sinh hoạt này là nguyên nhân trực tiếp làm tăng gánh nặng cho thận, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và hình thành sỏi. Việc nhận diện sớm các triệu chứng như tiểu buốt, tiểu rắt, đau lưng, nước tiểu có màu bất thường là vô cùng quan trọng. Giáo dục sức khỏe trong nhà trường cần tập trung vào việc thay đổi nhận thức và hành vi, giúp HS hiểu rằng phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh.

2.1. Thói quen sinh hoạt sai lầm gây bệnh lý đường tiết niệu

Nhiều thói quen tưởng chừng vô hại của học sinh lại là nguyên nhân chính dẫn đến các bệnh lý đường tiết niệu. Đầu tiên là việc uống không đủ nước, khiến nước tiểu trở nên cô đặc, tạo điều kiện cho các chất khoáng kết tinh và hình thành sỏi thận. Thứ hai, thói quen không nhịn tiểu thường xuyên làm bàng quang bị căng giãn quá mức, suy yếu cơ và tạo môi trường cho vi khuẩn sinh sôi, gây viêm đường tiết niệu. Chế độ ăn uống không cân bằng, đặc biệt là việc ăn mặn và tiêu thụ nhiều đồ ăn nhanh, làm tăng áp lực lọc cho thận. Ngoài ra, việc vệ sinh cá nhân không đúng cách cũng là một yếu tố nguy cơ hàng đầu gây nhiễm trùng đường tiểu, đặc biệt ở các bạn nữ.

2.2. Nhận diện sớm viêm cầu thận và sỏi thận ở tuổi trẻ

Viêm cầu thậnsỏi thận là hai trong số các bệnh lý nguy hiểm có thể xuất hiện ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Dấu hiệu của viêm cầu thận có thể bao gồm phù ở mặt và chân, tiểu ít, nước tiểu có màu sẫm hoặc có bọt, và tăng huyết áp. Nguyên nhân thường do nhiễm trùng liên cầu khuẩn ở họng hoặc da không được điều trị triệt để. Trong khi đó, sỏi thận thường biểu hiện qua các cơn đau quặn ở vùng thắt lưng, lan xuống dưới, tiểu buốt, tiểu ra máu. Việc nhận biết sớm những dấu hiệu này và đến cơ sở y tế kịp thời là yếu tố quyết định để tránh các biến chứng nguy hiểm như suy thận cấp hoặc mạn tính.

III. Phương pháp phòng bệnh hệ tiết niệu bằng lối sống khoa học

Xây dựng một lối sống khoa học là nền tảng vững chắc nhất để phòng bệnh hệ tiết niệu cho HS. Các biện pháp này không phức tạp nhưng đòi hỏi sự kiên trì và nhận thức đúng đắn. Trọng tâm của việc phòng bệnh là đảm bảo chức năng của thận hoạt động tối ưu thông qua các thói quen hàng ngày. Biện pháp quan trọng hàng đầu là uống đủ nước. Nước không chỉ giúp hòa tan các chất thải mà còn làm loãng nước tiểu, ngăn ngừa sự hình thành sỏi và rửa trôi vi khuẩn khỏi đường tiết niệu. Bên cạnh đó, một chế độ ăn uống lành mạnh đóng vai trò quyết định. Việc giảm ăn mặn, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ và protein động vật sẽ làm giảm gánh nặng cho thận. Tăng cường rau xanh, hoa quả tươi không chỉ cung cấp vitamin mà còn giúp kiềm hóa nước tiểu, hạn chế tạo sỏi. Vệ sinh cá nhân đúng cách, đặc biệt là sau khi đi vệ sinh, là biện pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiểu. Cuối cùng, tuyệt đối không nhịn tiểu là một nguyên tắc vàng. Việc đi tiểu ngay khi có nhu cầu sẽ giúp bàng quang được giải phóng kịp thời, loại bỏ vi khuẩn và chất cặn bã.

3.1. Nguyên tắc vàng Uống đủ nước để bảo vệ sức khỏe thận

Uống đủ 1,5-2 lít nước mỗi ngày, tùy thuộc vào mức độ hoạt động và thời tiết, là biện pháp cốt lõi để duy trì sức khỏe thận. Nước giúp thận thực hiện hiệu quả quá trình tạo thành nước tiểu, lọc bỏ độc tố và ngăn chặn sự kết tinh của các khoáng chất gây sỏi. Nên uống nước rải đều trong ngày thay vì uống một lượng lớn cùng lúc. Lựa chọn nước lọc, nước trái cây không đường thay vì các loại nước ngọt có ga hay đồ uống chứa caffeine sẽ mang lại lợi ích tốt nhất cho hệ bài tiết.

3.2. Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh giảm ăn mặn

Một chế độ ăn uống lành mạnh có tác động trực tiếp đến sức khỏe của thận. Việc giảm ăn mặn (dưới 5 gram muối mỗi ngày) giúp kiểm soát huyết áp và giảm áp lực lên cầu thận. Cần hạn chế các thực phẩm giàu natri như đồ hộp, dưa muối, thức ăn nhanh. Thay vào đó, nên ưu tiên các loại thực phẩm tươi, giàu chất xơ như rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt. Chế độ ăn cân bằng protein, không tiêu thụ quá nhiều đạm động vật cũng là một cách hiệu quả để bảo vệ hệ bài tiết khỏi tình trạng quá tải.

IV. Bí quyết phòng bệnh hệ tiết niệu từ kiến thức Sinh 11

Việc vận dụng kiến thức từ bài bài tiết sinh học 11 vào cuộc sống chính là chìa khóa để phòng bệnh hệ tiết niệu một cách chủ động và hiệu quả. Khi hiểu rõ cấu tạo hệ bài tiết nước tiểu và cơ chế lọc máu của nephron, học sinh sẽ tự ý thức được tầm quan trọng của từng thói quen nhỏ. Chẳng hạn, kiến thức về quá trình tái hấp thu nước ở ống thận giúp giải thích tại sao uống đủ nước lại cần thiết để duy trì áp suất thẩm thấu và hỗ trợ chức năng của thận. Hiểu về vai trò của thận trong việc duy trì cân bằng nội môi, đặc biệt là pH máu, giúp nhận ra tác hại của một chế độ ăn quá nhiều axit từ thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn. Sáng kiến từ trường THPT Quỳnh Lưu 1 nhấn mạnh việc “biến kiến thức hàn lâm thành hành động cụ thể”. Thông qua các bài tập tình huống và dự án học tập, HS được khuyến khích liên hệ lý thuyết với thực tế. Ví dụ, phân tích một kết quả xét nghiệm nước tiểu cơ bản có thể giúp các em hiểu về các chỉ số sinh hóa và tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ. Cách tiếp cận này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn hình thành năng lực tự chăm sóc sức khỏe, một kỹ năng thiết yếu trong cuộc sống.

4.1. Vận dụng kiến thức về chức năng của thận vào đời sống

Áp dụng kiến thức về chức năng của thận vào thực tiễn là một cách học thông minh. Khi biết thận phải làm việc liên tục để lọc khoảng 180 lít máu mỗi ngày, ta sẽ trân trọng hơn và tránh các hành vi gây hại như lạm dụng thuốc giảm đau hoặc rượu bia. Hiểu rằng thận điều hòa huyết áp, ta sẽ có ý thức hơn trong việc giảm ăn mặn và duy trì cân nặng hợp lý. Đây chính là cách học đi đôi với hành, biến lý thuyết Sinh học khô khan thành kim chỉ nam cho một lối sống lành mạnh.

4.2. Hiểu đúng tầm quan trọng của việc xét nghiệm định kỳ

Chương trình Sinh học 11 đề cập đến vai trò của việc duy trì các hằng số nội môi. Việc xét nghiệm các chỉ số sinh hóa định kỳ chính là cách để kiểm tra sự ổn định này. Các chỉ số như creatinin, urea trong máu phản ánh trực tiếp chức năng của thận. Việc phát hiện sớm sự mất cân bằng này cho phép can thiệp kịp thời trước khi bệnh tiến triển thành suy thận mạn tính. Giáo dục cho HS về tầm quan trọng của việc này giúp xóa bỏ tâm lý chủ quan và khuyến khích hành động chăm sóc sức khỏe dự phòng.

V. Nghiên cứu thực tiễn phòng chống bệnh hệ tiết niệu cho HS

Sáng kiến kinh nghiệm “Phát triển năng lực vận dụng kiến thức để phòng, chống các bệnh về hệ tiết niệu cho HS” của trường THPT Quỳnh Lưu 1 là một minh chứng điển hình về hiệu quả của việc đổi mới phương pháp giảng dạy. Đề tài này không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức mà tập trung vào việc hình thành năng lực vận dụng thực tiễn. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các phương pháp dạy học truyền thống như thuyết trình thường không tạo được hứng thú và chưa giúp HS kết nối lý thuyết với cuộc sống. Ngược lại, việc áp dụng các phương pháp tích cực như dạy học dự án, đóng vai, giải quyết bài tập tình huống đã mang lại hiệu quả vượt trội. Khảo sát cho thấy có đến 95,24% HS cảm thấy hứng thú và rất hứng thú khi được học về các biện pháp chăm sóc, bảo vệ hệ bài tiết. Thông qua các dự án như thực hiện video tuyên truyền, thiết kế infographic về chế độ ăn uống lành mạnh, hay diễn kịch về hậu quả của sỏi thận, HS đã chủ động tìm tòi, lĩnh hội kiến thức một cách tự nhiên và ghi nhớ lâu hơn. Kết quả này khẳng định tính cấp thiết và khả thi của việc lồng ghép giáo dục sức khỏe vào chương trình học chính khóa, đặc biệt là môn Sinh học.

5.1. Hiệu quả từ phương pháp học tập dự án và tình huống

Phương pháp dạy học dự án và giải quyết bài tập tình huống đã chứng minh hiệu quả rõ rệt. Khi được giao nhiệm vụ thực hiện một dự án như “Chiến dịch uống đủ nước trong trường học”, HS phải tự tìm hiểu, lên kế hoạch và triển khai. Quá trình này giúp phát triển nhiều kỹ năng mềm bên cạnh kiến thức chuyên môn. Các bài tập tình huống, ví dụ như “Bạn sẽ làm gì khi một người thân có triệu chứng của viêm đường tiết niệu?”, buộc HS phải huy động tổng hợp kiến thức để đưa ra giải pháp, qua đó khắc sâu bài học về tầm quan trọng của việc xử lý y tế kịp thời.

5.2. Kết quả khảo sát Nâng cao nhận thức phòng bệnh cho HS

Kết quả khảo sát trước và sau khi áp dụng các phương pháp dạy học tích cực cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong nhận thức của học sinh. Trước khi thực hiện đề tài, có tới 73,01% HS không biết hoặc biết rất ít về các biện pháp phòng bệnh hệ tiết niệu. Sau quá trình học tập trải nghiệm, tỷ lệ này đã giảm đáng kể. HS không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có sự chuyển biến tích cực trong hành vi, chẳng hạn như chủ động uống nước nhiều hơn, quan tâm đến thành phần dinh dưỡng trong bữa ăn và nhắc nhở người thân về sức khỏe thận. Điều này cho thấy giáo dục thực tiễn có sức mạnh to lớn trong việc định hình thói quen sinh hoạt lành mạnh.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực vận dụng kiến thức để phòng chống các bệnh về hệ tiết niệu cho hs thông qua dạy học bài bài tiết và cân bằng nội môi sinh học 11 sách kntt

Trích đoạn nội dung tài liệu

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHỆ AN TRƯỜNG THPT QUỲNH LƯU 1 SÁNG KIẾN KHOA HỌC GIÁO DỤC ĐỀ TÀI PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VẬN DỤNG KIẾN THỨC ĐỂ PHÒNG, CHỐNG CÁC BỆNH VỀ HỆ TIẾT NIỆU CHO HS THÔNG QUA DẠY HỌC BÀI “BÀI TIẾT VÀ CÂN BẰNG NỘI MÔI” - SINH HỌC 11, SÁCH KNTT Lĩnh vực : Sinh học Nhóm tác giả: Trần Thị Thanh Hương – Đậu Thị Thu Hà Đơn vị: Trường THPT Quỳnh Lưu 1. Điện thoại: 0985718512 – 0975213733 Năm học: 2023 - 2024 MỤC LỤC PHẦN I. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. TÍNH MỚI, ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI.

Tính mới của đề tài. Đóng góp mới của đề tài. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI.

CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI. Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Khái niệm năng lực. Khái niệm năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

Tiêu chí, biểu hiện hành vi của năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Vai trò của việc vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Một số phương pháp dạy học hình thành năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Sử dụng bài tập thực tiễn.

Sử dụng bài tập tình huống. Sử dụng phương pháp đóng vai. Sử dụng phương pháp dạy học dự án. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.

Phương pháp điều tra khảo sát để xác định cơ sở thực tiễn của đề tài. Kết quả điều tra, khảo sát cơ sở thực tiễn của đề tài. Đối với GV:. Đối với HS.

Kết luận chung. THỰC HIỆN ĐỀ TÀI. Xác định mục tiêu bài học. Về năng lực.

Năng lực Sinh học. Năng lực chung. Về phẩm chất. Xác định nội dung bài học liên quan đến giáo dục sức khỏe hệ tiết niệu.

Thiết kế các hoạt động dạy học và công cụ, tiêu chí đánh giá năng lực vận dụng kiến thức để phòng chống các bệnh đường tiết niệu cho HS. Thiết kế các hoạt động dạy học. Thiết kế các tiêu chí và công cụ đánh giá. Tổ chức dạy học phát triển năng lực vận dụng kiến thức để phòng chống các bệnh đường tiết niệu.

Giao nhiệm vụ. Thảo luận về nhiệm vụ, thống nhất tiêu chí đánh giá. Thảo luận nhiệm vụ. Thảo luận, thống nhất tiêu chí đánh giá.

Thực hiện nhiệm vụ. Báo cáo, đánh giá các sản phẩm. Hoạt động 1: Tìm hiểu về khái niệm và vai trò bài tiết. Tìm hiểu về thận và chức năng tạo nước tiểu.

Hoạt động 3: Tìm hiểu về cân bằng nội môi và vai trò của thận trong cân bằng nội môi. Tìm hiểu về vận dụng kiến thức bài tiết, cân bằng nội môi để phòng, chống các bệnh về thận và đường tiết niệu. Kiểm tra, đánh giá năng lực vận dụng kiến thức để phòng chống các bệnh về thận và tiết niệu của HS. KHẢO SÁT TÍNH CẤP THIẾT VÀ KHẢ THI CỦA ĐỀ TÀI.

Mục đích khảo sát. Nội dung và phương pháp khảo sát. Nội dung khảo sát. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá.

Đối tượng khảo sát. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết của và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất. Kết quả của sự cấp thiết của các giải pháp đã được đề xuất. Kết quả của tính khả thi của các giải pháp đã được đề xuất.

Nhận xét chung về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề ra. 47 PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Với giáo viên. 49 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI TT Cụm từ Được viết tắt bằng 1 Giáo dục và đào tạo GD &ĐT 2 Phương pháp dạy học PPDH 6 GV GV 7 HS HS 8 Trung học phổ thông THPT 9 Giáo dục phổ thông GDPT 10 Kết nối tri thức KNTT 11 Phiếu học tập PHT 12 Sáng kiến kinh nghiệm SKKN 13 Vận dụng kiến thức VDKT 14 Giải quyết vấn đề GQVĐ 15 Hoạt động HĐ PHẦN I.

LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Hiện nay, toàn ngành giáo dục đang nỗ lực thực hiện công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện về chất lượng và hiệu quả của giáo dục phổ thông. Mục tiêu đổi mới được Nghị quyết số 88/2014/QH13 của Quốc hội chỉ rõ: “Đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông nhằm tạo chuyển biến căn bản, toàn diện về giáo dục phổ thông; kết hợp dạy chữ, dạy người và định hướng nghề nghiệp; góp phần chuyển nền giáo dục nặng về kiến thức sang nền giáo dục phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực, hài hòa đức, trí, thể, mĩ và phát huy tốt nhất tiềm năng của mỗi HS”. Sinh học là môn khoa học thực nghiệm có liên quan nhiều đến các kiến thức thực tiễn, nên giảng dạy sinh học rất thuận lợi cho việc giáo dục nâng cao ý thức bảo vệ sức khỏe cho HS. Tuy nhiên, sách giáo khoa chương trình GDPT 2018 nhiều bài vẫn còn nặng về lí thuyết và phần vận dụng viết theo hướng mở nên để đảm bảo dạy đúng, kịp chương trình nhiều GV vẫn chủ yếu truyền thụ kiến thức trong nội dung bài học và ít cập nhật những kiến thức đã dạy vào cuộc sống.

Điều này chưa kích thích được hứng thú học tập của HS trong các giờ học, ngoài ra còn hạn chế khả năng vận dụng kiến thức của HS vào thực tiễn như chăm sóc, bảo vệ sức khỏe … Bài “Bài tiết và cân bằng nội môi” sinh học lớp 11, sách giáo khoa KNTT cũng nằm trong chuỗi bài có cấu trúc như trên. Bên cạnh các kiến thức hàn lâm như: khái niệm và vai trò của bài tiết; cấu tạo và chức năng tạo nước tiểu của thận; khái niệm nội môi, cân bằng nội môi và vai trò của thận, gan trong điều hoà cân bằng nội môi là phần vận dụng tìm hiểu về các biện pháp bảo vệ thận và tầm quan trọng của việc xét nghiệm định kì các chỉ số sinh hoá liên quan đến cân bằng nội môi. Vì thế khi dạy học rất cần vận dụng linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực để kích thích hứng thú học tập, đồng thời nâng cao năng lực vận dụng kiến thức để phòng và chống một số bệnh liên quan đến hệ tiết niệu. Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO), 10% dân số thế giới đang phải đối mặt với các bệnh lí về thận và mỗi năm, bệnh lý này cướp đi mạng sống của 5 - 10 triệu người trên toàn thế giới.

Đáng chú ý, những con số này được dự đoán sẽ ngày một tăng cao. Ước tính đến năm 2030, có đến 5,2 triệu người mắc bệnh thận và cần được chạy thận nhân tạo. Tại Việt Nam, hiện có khoảng 5 triệu người đang bị suy thận, khoảng 26.000 người bị suy thận mãn tính giai đoạn cuối phải chạy thận nhân tạo và 8.000 ca mắc mới mỗi năm. Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh đường tiết niệu là do người dân nói chung và HS nói riêng chưa có các kiến thức phòng tránh bệnh đường tiết niệu.

Trên thực tế, ở trường THPT việc đưa vấn đề giáo dục sức khỏe cho HS vào chương trình môn học còn chưa được chú trọng nhiều, cơ sở vật chất nhà trường chưa đảm bảo, thư viện còn thiếu tài liệu và phương tiện phục vụ cho giảng dạy về giáo dục sức khỏe. Nhiều GV còn gặp khó khăn khi lựa chọn các phương pháp dạy 1 học phù hợp để thực hiện nội dung giáo dục sức khỏe. Chính vì điều đó dẫn đến hiểu biết của các em về vấn đề này còn hạn chế và chưa thực sự mang lại hiệu quả trong cuộc sống. Với mong muốn trang bị thật tốt cho các em HS những kiến thức về chăm sóc, bảo vệ sức khỏe nói chung và sức khỏe hệ tiết niệu nói riêng, từ đó giúp các em có nhiều hứng thú hơn với môn Sinh học, chúng tôi lựa chọn đề tài: Phát triển năng lực vận dụng kiến thức để phòng, chống các bệnh về hệ tiết niệu cho HS thông qua dạy học bài “Bài tiết và cân bằng nội môi” - Sinh học 11, sách KNTT.

TÍNH MỚI, ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI 1. Tính mới của đề tài Năm học 2023 - 2024 là năm học đầu tiên cả nước thực hiện chương trình GDPT 2018 ở khối 11, đề tài của chúng tôi lần đầu tiên được thực hiện đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học, hoàn thành mục tiêu dạy học chương trình mới. Đối với chương trình giáo dục phổ thông 2018, đã có một số đề tài nghiên cứu về việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực vào bài học nhằm phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Tuy nhiên chưa thấy có đề tài nào về nội dung mà chúng tôi nghiên cứu.

Đóng góp mới của đề tài Đề tài đưa ra các giải pháp mới hướng dẫn GV cách thức tổ chức dạy học bài “Bài tiết và cân bằng nội môi’’ bằng các phương pháp dạy học tích cực. Từ đó giúp HS hứng thú hơn trong các giờ học, đồng thời phát triển các năng lực chung và năng lực Sinh học cho HS. Đề tài chú trọng phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn một cách linh hoạt. Đặc biệt là giúp HS vận dụng kiến thức về bài tiết, cân bằng nội môi để phòng và chống các bệnh liên quan đến hệ tiết niệu.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU A. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI I. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn 1.

Khái niệm năng lực Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể của Bộ GD&ĐT ban hành tháng 12 năm 2018 đã đưa ra khái niệm năng lực như sau: “Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. Khái niệm năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn - Theo Nguyễn Công Khanh và Đào Thị Oanh: “Năng lực vận dụng kiến 2 thức là khả năng của bản thân người học tự giải quyết những vấn đề đặt ra một cách nhanh chóng và hiệu quả bằng cách áp dụng kiến thức đã lĩnh hội vào những tình huống, những hoạt động thực tiễn để tìm hiểu thế giới xung quanh và có khả năng biến đổi nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ