SKKN: Phát triển năng lực tự học Địa lí 11 THPT qua công cụ Địa lí

Nâng cao năng lực tự học Địa lí lớp 11 THPT cấp tỉnh với công cụ Địa lí học. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm và phương pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường thpt quỳ hợp 2

Chuyên ngành

Địa lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận/Đề tài nghiên cứu

2023-2024

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

MỤC ĐÍCH, NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

1. Mục đích

2. Nhiệm vụ

PHẠM VI NGHIÊN CỨU

LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1. Nhóm phương pháp nghiên cứu lí thuyết

2. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn

3. Phương pháp thực nghiệm

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC VỚI CÁC CÔNG CỤ ĐỊA LÍ HỌC TRONG DẠY HỌC ĐỊA LÍ 11 THPT

1.1. I. NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN CHUNG VỀ PTNL TỰ HỌC VỚI CÁC CÔNG CỤ ĐỊA LÍ HỌC TRONG DẠY HỌC ĐỊA LÍ 11 THPT

1.1.1. 1. Một số khái niệm chung

1.1.1.1. 1. Năng lực
1.1.1.2. 2. Tự học
1.1.1.3. 3. Công cụ Địa lí học
1.1.1.4. 4. Dạy học phát triển năng lực
1.1.1.5. 5. Năng lực tự học với các công cụ Địa lí học

1.1.2. 2. Năng lực tự học với các công cụ Địa lí học

1.1.2.1. - Sử dụng bản đồ
1.1.2.2. - Sử dụng số liệu thống kê
1.1.2.3. - Sử dụng biểu đồ
1.1.2.4. - Sử dụng các công cụ Địa lí khác

1.1.3. 3. Vai trò của năng lực tự học với các công cụ Địa lí học

1.1.3.1. Đối với hoạt động học
1.1.3.2. Đối với hoạt động dạy

1.2. ĐẶC ĐIỂM CỦA VIỆC DẠY HỌC ĐỊA LÍ THPT

1.2.1. 1. Đặc điểm của chương trình Địa lí 11 THPT 2018

1.2.1.1. 1. Mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông Địa lí lớp 11 năm 2018
1.2.1.2. 2. Cấu trúc nội dung chương trình Địa lí 11 năm 2018

Tóm tắt

I. Vì Sao Phát Triển Năng Lực Tự Học Địa Lí THPT Là Cốt Lõi

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc phát triển năng lực tự học Địa lí THPT không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Tự học giữ một vai trò hết sức quan trọng, là con đường ngắn nhất để học sinh tự chiếm lĩnh nguồn tri thức khổng lồ. Luật Giáo dục năm 2019 đã nhấn mạnh việc “bồi dưỡng phương pháp tự học, hứng thú học tập, kĩ năng hợp tác, khả năng tư duy độc lập”. Điều này đánh dấu sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình giáo dục tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực. Mục tiêu không chỉ là học sinh “biết” kiến thức, mà phải “biết làm”, tức là có khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Môn Địa lí, với đặc thù liên ngành và gắn liền với thực tế, đòi hỏi người học phải có kỹ năng tự học Địa lí vững vàng để có thể liên kết các sự vật, hiện tượng và giải quyết các vấn đề phức hợp. Năng lực này giúp học sinh không chỉ học tốt môn Địa lí THPT mà còn hình thành nền tảng cho việc học tập suốt đời. Giáo viên trong thế kỷ 21 đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện để học sinh tự tìm tòi, khám phá. Vì vậy, nâng cao năng lực tự học với các công cụ Địa lí học là mục tiêu cao nhất, giúp người học thích ứng với một thế giới không ngừng biến đổi.

1.1. Sự chuyển dịch từ tiếp cận nội dung sang năng lực

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong phương pháp dạy và học. Thay vì tập trung truyền thụ kiến thức một chiều, chương trình mới yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học Địa lí. Trọng tâm giờ đây là bồi dưỡng năng lực học sinh, trong đó năng lực tự học là nền tảng. Theo đó, năng lực được định nghĩa là thuộc tính cá nhân, cho phép huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng để thực hiện thành công một hoạt động. Điều này có nghĩa là kiến thức Địa lí không còn là những dữ kiện rời rạc cần ghi nhớ, mà là công cụ để học sinh hình thành tư duy không gian địa lí, phân tích và giải quyết vấn đề. Sự chuyển dịch này đòi hỏi học sinh phải là chủ thể của quá trình nhận thức, biết cách tự tìm tòi, đào sâu suy nghĩ, phê phán để hiểu kiến thức một cách sâu sắc.

1.2. Vai trò cốt lõi của học tập chủ động trong môn Địa lí

Tự học chính là biểu hiện cao nhất của học tập chủ động. Đây là quá trình người học tự mình thực hiện các nhiệm vụ để chiếm lĩnh tri thức. Trong môn Địa lí, điều này có nghĩa là học sinh không chờ đợi giáo viên cung cấp mọi thông tin. Thay vào đó, các em tự mình khai thác kiến thức sách giáo khoa, sử dụng Atlat, phân tích biểu đồ và liên hệ thực tế. Hoạt động này giúp nâng cao hiệu quả học tập, rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Như Bác Hồ đã từng nói: “về cách học phải lấy tự học làm cốt”. Quá trình tự học giúp hình thành các kỹ năng khoa học, từ việc thu thập, xử lý thông tin đến việc vận dụng kiến thức vào các tình huống cụ thể. Đây là chìa khóa để thành công không chỉ trong kỳ ôn thi THPT Quốc gia môn Địa mà còn trong sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân.

II. Thách Thức Khi Tự Học Địa Lí THPT Rào Cản và Hướng Đi

Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển năng lực tự học Địa lí THPT đã được khẳng định, thực tế triển khai vẫn còn tồn tại nhiều thách thức lớn. Một bộ phận không nhỏ giáo viên vẫn còn nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của các công cụ Địa lí học trong việc bồi dưỡng năng lực. Nhiều người cho rằng việc khai thác sâu các công cụ này sẽ tốn thời gian, hoặc chỉ sử dụng chúng như một hình thức minh họa kiến thức thay vì là nguồn tri thức để học sinh tự khám phá. Về phía học sinh, nhiều em chưa được trang bị cách học Địa lí hiệu quả. Các em còn yếu trong các kỹ năng nền tảng như kỹ năng đọc biểu đồ địa lí, phân tích bảng số liệu hay sử dụng Atlat Địa lí Việt Nam. Lối học truyền thống thụ động đã khiến học sinh có thói quen ỷ lại vào bài giảng của giáo viên, thiếu đi sự chủ động và sáng tạo. Kết quả khảo sát tại trường THPT Quỳ Hợp 2 cho thấy, dù nhận thức được tầm quan trọng, nhưng mức độ sử dụng các công cụ Địa lí để tự học của cả giáo viên và học sinh vẫn còn rất hạn chế, chủ yếu ở mức “thỉnh thoảng”. Đây chính là rào cản lớn cần được tháo gỡ để đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục mới.

2.1. Khó khăn từ phía học sinh Thiếu phương pháp và kỹ năng

Thực trạng cho thấy một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính học sinh. Hầu hết các em thừa nhận tầm quan trọng của việc tự học nhưng lại thiếu phương pháp tự học môn Địa một cách khoa học. Các em thường không biết bắt đầu từ đâu, làm thế nào để xây dựng kế hoạch học tập hợp lý, hay cách để ghi nhớ kiến thức lâu dài. Kỹ năng sử dụng các công cụ Địa lí học còn yếu, nhiều em lúng túng khi làm việc với bản đồ, biểu đồ phức tạp. Điều này dẫn đến việc tự học trở nên kém hiệu quả, gây tâm lý chán nản và từ bỏ. Việc rèn luyện kỹ năng tự học đòi hỏi sự kiên trì và hướng dẫn bài bản, nhưng đây lại là điều đang còn thiếu trong nhiều môi trường giáo dục hiện nay.

2.2. Hạn chế từ phương pháp dạy học truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc thuyết trình và truyền đạt kiến thức một chiều của giáo viên, vô hình trung đã làm hạn chế khả năng học tập chủ động của học sinh. Khi giáo viên chỉ coi công cụ Địa lí là phương tiện minh họa, học sinh sẽ không có cơ hội được rèn luyện kỹ năng khai thác và tư duy từ các nguồn này. Khảo sát chỉ ra có tới 25% giáo viên vẫn thường xuyên sử dụng công cụ theo hướng minh họa tri thức. Việc này khiến học sinh quen với việc tiếp nhận thông tin một cách thụ động, làm giảm khả năng tư duy độc lập và liên hệ thực tiễn trong Địa lí. Để khắc phục, cần có sự đổi mới phương pháp dạy học Địa lí một cách toàn diện, chuyển vai trò của giáo viên từ người truyền đạt thành người tổ chức, hướng dẫn quá trình học tập của học sinh.

III. Bí Quyết Tự Học Địa Lí THPT Với Bản Đồ Biểu Đồ Sơ Đồ

Để phát triển năng lực tự học Địa lí THPT, việc làm chủ các công cụ Địa lí học là yếu tố then chốt. Đây không chỉ là phương tiện trực quan mà còn là nguồn tri thức vô tận. Bản đồ, đặc biệt là Atlat Địa lí Việt Nam, được xem như cuốn sách giáo khoa thứ hai, giúp học sinh khám phá sự phân bố, các mối liên hệ không gian của sự vật, hiện tượng. Bên cạnh đó, biểu đồ và bảng số liệu là công cụ không thể thiếu để rèn luyện kỹ năng đọc biểu đồ địa líphân tích số liệu thống kê. Thay vì chỉ đọc các con số khô khan, học sinh cần học cách nhận xét xu hướng, so sánh và rút ra kết luận. Một công cụ hiệu quả khác là sơ đồ tư duy môn Địa. Việc hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ giúp học sinh nắm bắt được cấu trúc logic của bài học, nhìn thấy mối liên hệ giữa các đơn vị kiến thức và ghi nhớ một cách bền vững. Quá trình tự học với các công cụ này đòi hỏi học sinh phải chủ động đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin và tự mình xây dựng nên kiến thức. Đây là cách học Địa lí hiệu quả giúp biến kiến thức trừu tượng thành những hiểu biết cụ thể và sâu sắc.

3.1. Hướng dẫn kỹ năng tự học với bản đồ và Atlat Địa lí

Bản đồ là ngôn ngữ đặc trưng của Địa lí. Để sử dụng Atlat Địa lí Việt Nam hiệu quả, học sinh cần thực hiện theo các bước: (1) Xác định yêu cầu, đọc kỹ tên bản đồ và bảng chú giải để hiểu nội dung và các ký hiệu. (2) Tìm và xác định vị trí các đối tượng địa lí trên bản đồ. (3) Phân tích các mối quan hệ không gian, sự phân bố và giải thích nguyên nhân. Ví dụ, khi nghiên cứu về nông nghiệp, học sinh không chỉ xác định vùng trồng lúa mà còn phải liên hệ với các bản đồ về đất đai, khí hậu, sông ngòi để giải thích tại sao cây lúa lại phát triển ở đó. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp hình thành tư duy không gian địa lí và kỹ năng làm việc độc lập với bản đồ.

3.2. Phương pháp phân tích biểu đồ và số liệu thống kê

Làm việc với biểu đồ và số liệu đòi hỏi kỹ năng quan sát và tư duy logic. Để phân tích số liệu thống kê, học sinh cần: (1) Đọc tên biểu đồ và các đơn vị tính. (2) Nhận xét tổng quan về xu hướng chung (tăng, giảm, không ổn định). (3) Phân tích chi tiết các giai đoạn, các giá trị cao nhất, thấp nhất và những biến động đột ngột. (4) Kết hợp kiến thức đã học để giải thích nguyên nhân của các xu hướng đó. Ví dụ, khi phân tích biểu đồ GDP, học sinh cần liên hệ với các sự kiện kinh tế-xã hội trong từng giai đoạn để giải thích sự tăng trưởng hay suy thoái. Đây là kỹ năng quan trọng giúp học tốt môn Địa lí THPT và đạt điểm cao trong các bài thi.

3.3. Tối ưu hóa việc ghi nhớ bằng sơ đồ tư duy mind map

Sử dụng sơ đồ tư duy môn Địa là một phương pháp tự học môn Địa cực kỳ hiệu quả. Thay vì ghi chép theo hàng dài, học sinh đặt chủ đề chính ở trung tâm và phát triển các ý phụ ra các nhánh. Mỗi nhánh lại có thể phân thành các nhánh nhỏ hơn, sử dụng từ khóa, màu sắc và hình ảnh. Phương pháp này giúp: (1) Hệ thống hóa kiến thức một cách logic. (2) Nhìn thấy mối liên hệ tổng thể giữa các phần. (3) Kích thích cả hai bán cầu não, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng và sáng tạo hơn. Việc tự mình xây dựng một sơ đồ tư duy sau mỗi bài học là cách tốt nhất để củng cố và khai thác kiến thức sách giáo khoa một cách chủ động.

IV. Xây Dựng Lộ Trình Nâng Cao Năng Lực Tự Học Môn Địa Lí

Việc phát triển năng lực tự học Địa lí THPT không phải là một quá trình ngẫu hứng mà cần một lộ trình bài bản và khoa học. Nền tảng của lộ trình này là việc xây dựng kế hoạch học tập cá nhân. Kế hoạch này cần xác định rõ mục tiêu (ngắn hạn và dài hạn), phân bổ thời gian hợp lý cho từng nội dung, và lựa chọn phương pháp học tập phù hợp. Một yếu tố quan trọng trong quá trình tự học là khả năng liên hệ thực tiễn trong Địa lí. Môn Địa lí sẽ trở nên vô cùng nhàm chán nếu chỉ gói gọn trong sách vở. Học sinh cần được khuyến khích quan sát thế giới xung quanh, đọc tin tức, tìm hiểu các vấn đề thời sự (biến đổi khí hậu, toàn cầu hóa, phát triển kinh tế vùng...) và liên kết chúng với kiến thức đã học. Chẳng hạn, khi học về công nghiệp, học sinh có thể tìm hiểu về một khu công nghiệp ở địa phương. Hoạt động này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn bồi dưỡng năng lực học sinh trong việc vận dụng lý thuyết vào thực tiễn, làm cho việc học trở nên ý nghĩa và thú vị hơn. Quá trình này cũng cần sự đồng hành, định hướng của giáo viên để giúp học sinh đi đúng hướng và giải đáp các thắc mắc kịp thời.

4.1. Cách thiết lập kế hoạch học tập cá nhân hiệu quả

Để xây dựng kế hoạch học tập hiệu quả, học sinh cần bắt đầu bằng việc đánh giá năng lực hiện tại của bản thân: điểm mạnh, điểm yếu ở phần kiến thức nào, kỹ năng nào cần cải thiện. Tiếp theo, xác định mục tiêu rõ ràng, ví dụ: nắm vững kiến thức phần Địa lí Kinh tế - Xã hội, thành thạo kỹ năng vẽ biểu đồ trong 1 tháng. Sau đó, chia nhỏ mục tiêu thành các nhiệm vụ hàng tuần, hàng ngày. Sử dụng các công cụ như lịch, sổ tay kế hoạch để theo dõi tiến độ. Quan trọng nhất là kế hoạch phải linh hoạt, có thể điều chỉnh khi cần thiết và phải đảm bảo tính thường xuyên, liên tục để hình thành thói quen học tập chủ động.

4.2. Kỹ năng kết nối kiến thức Địa lí với đời sống thực tế

Kỹ năng liên hệ thực tiễn trong Địa lí là thước đo năng lực vận dụng của người học. Để rèn luyện kỹ năng này, học sinh có thể: (1) Theo dõi tin tức thời sự về kinh tế, môi trường, xã hội. (2) Quan sát các hiện tượng địa lí ngay tại địa phương mình sinh sống (đặc điểm thời tiết, hoạt động kinh tế, vấn đề môi trường...). (3) Tham gia các dự án học tập, các hoạt động trải nghiệm thực tế. Ví dụ, một dự án về du lịch địa phương sẽ giúp học sinh áp dụng kiến thức về tài nguyên thiên nhiên, văn hóa, kinh tế để phân tích và đề xuất giải pháp. Đây là cách học Địa lí hiệu quả giúp kiến thức trở nên sống động và có giá trị thực tiễn cao.

V. Minh Chứng Hiệu Quả Kết Quả Từ Thực Nghiệm Sư Phạm

Các phương pháp phát triển năng lực tự học Địa lí THPT không chỉ là lý thuyết suông mà đã được chứng minh hiệu quả qua thực tiễn. Một cuộc thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại trường THPT Quỳ Hợp 2 đã cho thấy những kết quả rất tích cực. Nghiên cứu chia học sinh thành hai nhóm: nhóm thực nghiệm áp dụng các phương pháp tự học với công cụ Địa lí và nhóm đối chứng học theo phương pháp thông thường. Sau một thời gian, kết quả kiểm tra cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Điểm trung bình của nhóm thực nghiệm đạt 7,4, cao hơn đáng kể so với mức 6,8 của nhóm đối chứng. Biểu đồ phân bố điểm cũng cho thấy số lượng học sinh đạt điểm giỏi (8, 9, 10) ở lớp thực nghiệm cao hơn hẳn. Về mặt định tính, học sinh ở lớp thực nghiệm tỏ ra hứng thú, tự giác và chủ động hơn trong học tập. Các em tham gia thảo luận sôi nổi, có chính kiến và khả năng vận dụng kiến thức tốt hơn. Những con số và quan sát này là minh chứng thuyết phục cho thấy việc đầu tư vào rèn luyện kỹ năng tự họcđổi mới phương pháp dạy học Địa lí là hướng đi đúng đắn, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao năng lực tự học và cải thiện kết quả học tập cho học sinh, đặc biệt trong giai đoạn ôn thi THPT Quốc gia môn Địa.

5.1. Phân tích kết quả định lượng từ các bài kiểm tra

Số liệu từ thực nghiệm sư phạm cung cấp bằng chứng khách quan. Cụ thể, trong tổng số 81 học sinh nhóm thực nghiệm, có đến 36 em (44.4%) đạt điểm từ 8 trở lên. Trong khi đó, ở nhóm đối chứng với 86 học sinh, con số này chỉ là 29 em (33.7%). Đặc biệt, số học sinh đạt điểm 9 và 10 ở nhóm thực nghiệm (18 em) gần gấp đôi nhóm đối chứng (12 em). Sự chênh lệch 0,6 điểm ở giá trị trung bình cộng không phải là nhỏ, nó phản ánh một sự tiến bộ toàn diện của cả nhóm. Kết quả này khẳng định rằng khi được hướng dẫn phương pháp tự học môn Địa một cách bài bản, học sinh có khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức tốt hơn một cách rõ rệt.

5.2. Đánh giá tác động định tính đến thái độ học tập

Ngoài những con số, sự thay đổi về thái độ học tập của học sinh ở lớp thực nghiệm là một thành công lớn. Qua quan sát, các em không còn học một cách thụ động mà đã biết cách tự đặt câu hỏi, tự tìm kiếm câu trả lời thông qua các công cụ như Atlat, biểu đồ. Không khí lớp học trở nên sôi nổi hơn với các hoạt động thảo luận nhóm, tranh luận. Việc học theo dự án môn Địa hay các hoạt động tự nghiên cứu đã kích thích được sự tò mò và sáng tạo. Học sinh cảm thấy hứng thú hơn khi được làm chủ quá trình học tập của mình. Điều này cho thấy việc bồi dưỡng năng lực học sinh không chỉ nâng cao điểm số mà còn hình thành những phẩm chất quan trọng như tính tự giác, chủ động và tinh thần hợp tác.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC VỚI CÁC CÔNG CỤ ĐỊA LÍ HỌC TRONG DẠY HỌC ĐỊA LÍ 11 THPT I. NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN CHUNG VỀ PTNL TỰ HỌC VỚI CÁC CÔNG CỤ ĐỊA LÍ HỌC TRONG DẠY HỌC ĐỊA LÍ 11 THPT 1. Một số khái niệm chung 1. Năng lực Theo Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể của Bộ GD-ĐT, năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,… để thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể.

Như vậy, dù cách nói khác nhau, nhưng các ý kiến trên đều giống nhau ở chỗ nói đến năng lực là phải nói đến những khả năng, kĩ xảo học được hay sẵn có của cá nhân nhằm giải quyết các tình huống xác định, cũng như sự sẵn sàng về động cơ, xã hội,. và khả năng vận dụng các cách giải quyết vấn đề một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong những tình huống linh hoạt bằng những phương tiện, biện pháp, cách thức phù hợp. Tự học Tự học là quá trình người học tự thực hiện các nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh tri thức khoa học, rèn luyện các kĩ năng, kĩ xảo. Tự học có thể diễn ra cả ở trên lớp và ngoài lớp học, theo hoặc không theo chương trình và sách giáo khoa đã được ban hành.

Đó là một hoạt động mang tính tích cực, chủ động, tự giác nhằm đạt được mục tiêu học tập của người học. - Trong quá trình học tập, hoạt động tự học có những vai trò sau: + Nâng cao kiến thức và hiệu quả học tập. Trong quá trình tự học, HS cần vận dụng các năng lực trí tuệ để giải quyết vấn đề. Điều này đòi hỏi HS phải là chủ thể của quá trình nhận thức, biết cách tự tìm tòi, đào sâu suy nghĩ, phê phán,.

để hiểu kiến thức sâu sắc hơn. + Giúp người học có khả năng tự giải quyết các vấn đề học tập, biết vận dụng vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Trong hoạt động tự học, kiến thức mà người học chiếm lĩnh được thông qua các hoạt động tư duy của bản thân. Người có khả năng tự học có thể thu thập và xử lí thông tin, biết vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn và tự kiểm tra, đánh giá hoạt động học tập của mình.

4 + Hình thành các kĩ năng, phương pháp học tập khoa học. Khi tự học, các thao tác tư duy lặp đi lặp lại nhiều lần, góp phần hình thành cho người học các kĩ năng, phương pháp học tập cho người học. Do vậy, tự học là cốt lõi của cách học, như Bác Hồ đã từng nói: “về cách học phải lấy tự học làm cốt”. + Rèn luyện tư duy cho người học.

Khi tự học, người học phải sử dụng các thao tác tư duy như so sánh, phân tích, tổng hợp, quy nạp, khái quát, trừu tượng hóa,. để giải quyết nhiệm vụ đặt ra, do đó tư duy cũng được rèn luyện thường xuyên. Trong quá trình học tập, với cùng một lượng kiến thức nhưng các nhiệm vụ đặt ra ngày càng cao, điều này giúp người học rèn luyện được các kĩ năng và năng lực giải quyết vấn đề, từ đó tư duy của người học cũng dần được phát triển. + Nâng cao khả năng tiếp nhận thông tin cho người học.

Trong thời đại bùng nổ thông tin như hiện nay, các nguồn thông tin được cung cấp đa dạng dưới nhiều phương thức và hình thức khác nhau. Do vậy, nếu người học có kĩ năng tự học tốt sẽ vận dụng được nguồn thông tin phong phú, đa dạng trong việc thu nhận kiến thức cho mình. Ngày nay, tự học có vai trò quan trọng, là điều kiện quyết định thành công và có ý nghĩa đối với sự phát triển toàn diện của con người. Công cụ Địa lí học Các công cụ Địa lí học là các phương tiện được sử dụng trong quá trình học tập, nghiên cứu Địa lí.

Số lượng công cụ Địa lí học ngày càng nhiều hơn, đặc biệt trong điều kiện của cách mạng công nghệ. Trong học tập Địa lí, các công cụ sau đây được sử dụng rộng rãi: Atlat Địa lí và các loại bản đồ, lược đồ, sơ đồ, biểu đồ, bảng số liệu, tranh ảnh, dụng cụ học tập ngoài trời,. Kĩ năng sử dụng các công cụ Địa lí học là một trong những nền tảng quan trọng để hình thành các năng lực Địa lí. Dạy học phát triển năng lực Dạy học phát triển năng lực và phẩm chất là quan điểm dạy học trong đó mục tiêu được cụ thể hóa bằng yêu cầu cần đạt.

Trong đó, mỗi năng lực và phẩm chất được mô tả chi tiết cấu trúc các tiêu chí, chỉ báo. Dạy học phát triển năng lực có những đặc trưng cơ bản sau: - Mục tiêu: Phát triển toàn diện phẩm chất và NL người học; chú trọng vận dụng kiến thức vào tình huống thực tiễn, chuẩn bị NL giải quyết các tình huống của cuộc sống và nghề nghiệp, giúp người học thích ứng với sự thay đổi của XH. - Nội dung dạy học: Nội dung và hoạt động cơ bản trong các môn học được liên kết với nhau, gắn với tình huống thực tiễn. Chương trình chỉ quy định những nội dung chính nhằm đạt được kết quả đầu ra, gắn với việc hình thành và PTNL.

- Phương pháp dạy học: Người dạy tổ chức, tư vấn, hỗ trợ giúp người học tự lực, tích cực và sáng tạo trong học tập; Chú trọng sử dụng các quan điểm, phương 5 pháp, kỹ thuật, thủ thuật dạy học tích cực giúp người học trải nghiệm thực tế tìm kiếm và vận dụng kiến thức. - Hình thức tổ chức dạy học: Chú trọng các hình thức học cá nhân, học hợp tác với các hoạt động đa dạng như hoạt động xã hội, trò chơi, dự án học tập, trải nghiệm sáng tạo, đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ thông tin. - Môi trường học tập: Đa dạng, ở trên lớp, ngoài lớp, ngoài trường đặc biệt là vườn trường, xưởng trường, vận dụng trong đời sống thực tế. Môi trường học tập đa dạng, linh hoạt phát huy được tính sáng tạo của người học, có sự hỗ trợ hoặc tham gia của các tổ chức xã hội và gia đình.

- Đánh giá kết quả: Dựa vào tiêu chí hoặc bộ công cụ chủ yếu hướng vào năng lực đầu ra, tính đến sự tiến bộ, tư vấn cho người học biện pháp thay thế bằng phương thức học tập hiệu quả; chú trọng vào các sản phẩm học tập và khả năng vận dụng trong các tình huống thực tiễn. Năng lực tự học với các công cụ Địa lí học 2. Năng lực tự học với các công cụ Địa lí học - Sử dụng bản đồ + Đọc được lược đồ, bản đồ giáo khoa; khai thác được thông tin, kiến thức từ một bản đồ chuyên đề đơn giản; nhận diện được sự phân bố các đối tượng trên lược đồ, bản đồ. + Sử dụng được lược đồ, bản đồ giáo khoa để khai thác thông tin, kiến thức của một số quốc gia và khu vực trên thế giới; phân biệt được sự phân bố của các đối tượng Địa lí trên bản đồ của một số quốc gia, khu vực và thế giới.

+ Sử dụng được Atlat Địa lí Việt Nam để khai thác thông tin, kiến thức về tự nhiên, kinh tế, xã hội của Việt Nam; khai thác được các kênh thông tin bổ sung (bảng số liệu, biểu đồ, tranh ảnh.) từ lược đồ, bản đồ Việt Nam; so sánh và giải thích được sự phân bố của các đối tượng Địa lí trên bản đồ Việt Nam; trình bày tổng hợp được một khu vực trên bản đồ. - Sử dụng số liệu thống kê + Thực hiện được một số tính toán đơn giản theo công thức cho trước, như: tính giờ khu vực theo múi giờ; tỉ suất sinh, tử, gia tăng dân số tự nhiên; GDP bình quân đầu người, tốc độ tăng trưởng kinh tế.; nhận xét được bảng số liệu thống kê. + Tìm được mối quan hệ giữa các đại lượng thống kê phản ánh sự tăng trưởng, phát triển kinh tế của một quốc gia, giữa các đại lượng thống kê phản ánh sự phân bố dân cư và phân bố kinh tế; phân tích được các bảng số liệu thống kê. + Phân tích được mối quan hệ giữa các đại lượng thống kê phản ánh sự tăng trưởng, phát triển kinh tế của Việt Nam và địa phương, giữa các đại lượng thống 6 kê phản ánh sự phân bố dân cư và phân bố kinh tế nước ta; xây dựng được các bảng thống kê có cấu trúc phù hợp với ý tưởng phân tích số liệu.

- Sử dụng biểu đồ + Hiểu được một số loại biểu đồ thông dụng (ý nghĩa, cách sử dụng); vẽ được một số dạng biểu đồ; nhận xét được một số loại biểu đồ thể hiện động thái, cơ cấu, quy mô của đối tượng Địa lí. + Rút ra được các nhận xét cần thiết từ biểu đồ đã có; xác định được các dạng biểu đồ thích hợp để thể hiện động thái, cơ cấu, quy mô kinh tế của một quốc gia, khu vực; vẽ được các dạng biểu đồ vừa đảm bảo tính khoa học, trực quan, vừa đảm bảo tính thẩm mĩ. + Lựa chọn được các dạng biểu đồ thích hợp (hoặc biểu đồ thích hợp nhất) để thể hiện động thái, cơ cấu, quy mô. của đối tượng Địa lí; vẽ được thành thạo biểu đồ vừa đảm bảo tính khoa học, trực quan, vừa đảm bảo tính thẩm mĩ; rút ra được các nhận xét cần thiết từ các biểu đồ đã vẽ (có thể kết hợp hay không kết hợp với kiến thức đã học) và giải thích.

- Sử dụng các công cụ Địa lí khác + Đọc được lát cắt Địa lí tự nhiên; sử dụng được tranh, ảnh Địa lí để miêu tả những hiện tượng, quá trình Địa lí có tính khái quát; làm việc có kết quả với các mô hình mô phỏng một số quá trình trong tự nhiên; mô tả chi tiết được thiên nhiên, dân cư, kinh tế dọc theo một lát cắt trên bản đồ hoặc theo một tuyến khảo sát được vạch ra trên bản đồ. + Khai thác được ở mức độ cao hơn, chi tiết hơn các tranh ảnh sẵn có, lập bộ sưu tập tranh ảnh theo chủ đề (bản giấy và bản kĩ thuật số). + Chụp ảnh thành thạo, ghi lại được hình những cảnh có nội dung Địa lí. Vai trò của năng lực tự học với các công cụ Địa lí học 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ