Phát triển năng lực tự học Sinh 10 bằng lớp học đảo ngược và TBDHS

SKKN: Phát triển năng lực tự chủ, tự học cho học sinh lớp 10 về phân tử sinh học qua lớp học đảo ngược & thiết bị dạy học số cấp tỉnh.

Trường đại học

Trường THPT Đô Lương 1

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu

3. Đối tượng tác động

4. Thời gian, địa điểm thực hiện

5. Cách thức thực hiện

6. Điểm mới và đóng góp của đề tài

I. PHẦN NỘI DUNG

1. Lớp học đảo ngược là gì?

2. Các giai đoạn tổ chức học tập theo mô hình lớp học đảo ngược

3. Các giai đoạn tổ chức học tập theo mô hình lớp học đảo ngược

4. Năng lực và năng lực tự học

II. Thực trạng của vấn đề nghiên cứu

III. Vận dụng mô hình lớp học đảo ngược (Flipped classroom) kết hợp với thiết bị dạy học số trong dạy bài “ Các phân tuer sinh học” – Sinh học 10, nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh

3. Các bước dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược kết hợp với sử dụng TBDHS nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh

3. Tổ chức dạy học phần lí thuyết bài 5 “Các phân tử sinh học” theo mô hình dạy học kết hợp – Blended learning.

V. Khả năng ứng dụng và triển khai

VI. Ý nghĩa của biện pháp

PHẦN KẾT LUẬN

1. Những bài học kinh nghiệm

2. Kiến nghị

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tự học Sinh 10 Giải pháp đột phá với Lớp học đảo ngược

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp giảng dạy, hướng tới phát triển năng lực học sinh. Đặc biệt với môn Sinh học 10, nhiều kiến thức mang tính trừu tượng đòi hỏi một cách tiếp cận mới mẻ. Mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) nổi lên như một giải pháp toàn diện, chuyển đổi vai trò của người học từ thụ động sang chủ động. Thay vì nghe giảng trên lớp và làm bài tập ở nhà, học sinh sẽ tự nghiên cứu kiến thức nền tảng thông qua bài giảng điện tử Sinh 10 và các tài liệu số do giáo viên cung cấp. Thời gian trên lớp được dành trọn vẹn cho các hoạt động thảo luận chuyên sâu, giải quyết vấn đề và hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Sự kết hợp này không chỉ là một phương pháp, mà là một chiến lược giáo dục nhằm xây dựng kỹ năng tự học và tự chủ, những năng lực cốt lõi cho công dân thế kỷ 21. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa thời gian, tăng cường tương tác và đưa kiến thức từ trang sách vào giải quyết các vấn đề thực tiễn, đáp ứng mục tiêu của dạy học theo định hướng phát triển năng lực (TBDHS).

1.1. Khái niệm cốt lõi Mô hình lớp học đảo ngược là gì

Lớp học đảo ngược là một mô hình học tập kết hợp (blended learning) đảo ngược trình tự dạy học truyền thống. Theo SKKN của nhóm tác giả trường THPT Đô Lương 1, trong mô hình này, học sinh tiếp cận nội dung bài giảng (thường qua video, tài liệu số) tại nhà, theo tốc độ của riêng mình. Giờ học trên lớp trở thành không gian cho các hoạt động học tập tích cực như thảo luận nhóm, thực hành, giải đáp thắc mắc và thực hiện các dự án dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Giáo viên không còn là người truyền thụ kiến thức một chiều mà trở thành người tổ chức, cố vấn và định hướng. Mô hình này đặt học sinh vào trung tâm, buộc các em phải chịu trách nhiệm cho việc học của mình, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ năng lực tự học.

1.2. Mục tiêu TBDHS Phát triển năng lực học sinh toàn diện

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực (TBDHS) là mục tiêu trọng tâm của chương trình giáo dục mới. Thay vì chỉ tập trung vào kiến thức, TBDHS chú trọng vào việc hình thành các kỹ năng và phẩm chất cho người học. Mô hình lớp học đảo ngược là công cụ lý tưởng để thực hiện mục tiêu này. Khi tự học ở nhà, học sinh rèn luyện năng lực tự chủ, tự tìm tòi, khám phá. Khi hoạt động trên lớp, các em phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Như SKKN đã chỉ ra, phương pháp này giúp học sinh không chỉ hiểu kiến thức mà còn biết cách huy động tổng hợp kiến thức, kĩ năng để thực hiện thành công một hoạt động, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể.

II. Thách thức dạy học Sinh 10 Vượt qua lối mòn truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống với mô hình giáo viên giảng - học sinh nghe chép đã bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh mới. SKKN chỉ rõ, 90% thời gian trên lớp thường bị tiêu tốn cho việc truyền thụ kiến thức, chỉ còn lại 10% cho luyện tập. Điều này khiến học sinh khó đạt đến các bậc tư duy cao hơn như phân tích, ứng dụng hay sáng tạo. Học sinh dần quen với việc thụ động tiếp thu, thiếu mạnh dạn và thiếu kỹ năng tự học cần thiết. Môn Sinh học 10 với nhiều nội dung phức tạp càng làm trầm trọng thêm vấn đề này, dẫn đến tình trạng học sinh xem nhẹ môn học. Việc thiếu các hoạt động trải nghiệm sáng tạo và ứng dụng công nghệ thông tin hiệu quả trong giảng dạy là những rào cản lớn cần được tháo gỡ. Để khơi dậy hứng thú và phát triển năng lực học sinh, việc thay đổi tư duy và áp dụng các phương pháp học tập chủ động là yêu cầu bắt buộc.

2.1. Hạn chế của phương pháp giảng dạy một chiều

Mô hình giảng dạy truyền thống thường đặt giáo viên làm trung tâm, giới hạn sự tương tác và khả năng tư duy độc lập của học sinh. Thời gian 45 phút trên lớp không đủ để tổ chức các cuộc thảo luận sâu hoặc giải quyết các tình huống thực tiễn phức tạp. Học sinh ít có cơ hội thể hiện quan điểm, tranh luận hay làm việc nhóm hiệu quả. Điều này dẫn đến việc kiến thức chỉ dừng lại ở mức độ ghi nhớ, khó vận dụng vào thực tế. SKKN nhấn mạnh rằng, việc "giảng và nghe giảng" chiếm phần lớn thời gian học đã cản trở việc nâng cao kết quả học tập lên các bậc cao hơn.

2.2. Thực trạng học sinh thụ động thiếu kỹ năng tự học

Một hệ quả trực tiếp của phương pháp truyền thống là sự hình thành thói quen học tập thụ động ở học sinh. Các em chờ đợi kiến thức được cung cấp sẵn thay vì chủ động tìm tòi. Báo cáo thực trạng trong SKKN cho thấy học sinh còn hạn chế trong việc kết nối kiến thức để giải quyết vấn đề thực tiễn và việc sử dụng công cụ dạy học số mới chỉ dừng ở mức giải trí. Đối với dạy học tích cực Sinh 10, việc thiếu nền tảng về kỹ năng tự học khiến các em gặp khó khăn khi đối mặt với các chủ đề mới và trừu tượng, làm giảm hứng thú và hiệu quả học tập.

III. Phương pháp triển khai Lớp học đảo ngược cho môn Sinh học

Để triển khai thành công mô hình lớp học đảo ngược, cần một quy trình bài bản và sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ giáo viên. Đây không chỉ là việc giao video cho học sinh xem trước, mà là cả một quá trình thiết kế trải nghiệm học tập toàn diện. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: hoạt động tự học tại nhà và hoạt động tương tác trên lớp. Giai đoạn đầu đòi hỏi giáo viên phải xây dựng hệ thống tài liệu tự học Sinh học 10 chất lượng, bao gồm video bài giảng, tài liệu đọc và các phiếu học tập. Giai đoạn hai tập trung vào việc thiết kế các hoạt động học tập có tính tương tác cao như thảo luận nhóm, dạy học dự án môn Sinh học, hay tranh luận. SKKN tại THPT Đô Lương 1 đã chứng minh rằng, khi được tổ chức tốt, mô hình này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn là môi trường lý tưởng để đánh giá năng lực người học một cách toàn diện thông qua quá trình và sản phẩm học tập.

3.1. Giai đoạn 1 Chuẩn bị học liệu số và giao nhiệm vụ tại nhà

Đây là bước nền tảng quyết định sự thành công của mô hình. Giáo viên cần thiết kế hoặc lựa chọn các bài giảng điện tử Sinh 10 ngắn gọn, súc tích, tập trung vào kiến thức cốt lõi. Kèm theo đó là các công cụ dạy học số như phiếu học tập tương tác trên Liveworksheets, Quizizz để kiểm tra mức độ hiểu bài của học sinh. Việc này đảm bảo mọi học sinh đều có sự chuẩn bị trước khi đến lớp. Như trong SKKN, giáo viên đã cung cấp học liệu số và nhiệm vụ cụ thể cho từng tiết học trước 1 tuần, giúp học sinh chủ động về thời gian và nội dung học tập.

3.2. Giai đoạn 2 Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo tại lớp

Thời gian trên lớp được giải phóng khỏi việc giảng lý thuyết và trở thành "giờ vàng" cho các phương pháp học tập chủ động. Giáo viên tổ chức các hoạt động đa dạng như kỹ thuật "Mảnh ghép", học theo trạm, hay tranh luận "Ủng hộ - Phản đối". Học sinh được làm việc nhóm, sử dụng sơ đồ tư duy Sinh 10 để hệ thống hóa kiến thức, và trình bày sản phẩm học tập của mình. Các hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng mềm, thúc đẩy sự sáng tạo và năng lực hợp tác, biến lớp học thành một môi trường học tập sôi nổi và hiệu quả.

IV. Case study Áp dụng TBDHS vào bài Các phân tử sinh học

Sáng kiến kinh nghiệm của trường THPT Đô Lương 1 cung cấp một minh chứng thực tiễn sinh động về việc áp dụng thành công mô hình lớp học đảo ngược và TBDHS vào bài "Các phân tử sinh học" - một trong những nội dung khó của chương trình Sinh học 10. Thay vì bài giảng dài, giáo viên đã số hóa tài liệu, chia nhỏ nội dung thành các phần (Carbohydrate, Lipid, Protein, Nucleic acid) và giao nhiệm vụ cho học sinh nghiên cứu trước qua các học liệu số. Trên lớp, các kỹ thuật dạy học hiện đại được vận dụng linh hoạt: kỹ thuật "Các mảnh ghép" cho phần Carbohydrate, học theo "Trạm" cho phần Lipid, và kỹ thuật "Phòng tranh" để trưng bày mô hình Protein và DNA do học sinh tự làm. Cách tiếp cận này đã biến một bài học nặng về lý thuyết trở thành một chuỗi các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, giúp phát triển năng lực học sinh một cách rõ rệt.

4.1. Thiết kế giáo án Sinh 10 phát triển năng lực

Một giáo án Sinh 10 phát triển năng lực cần xác định rõ các năng lực cần hình thành ở mỗi hoạt động. Trong case study, giáo viên không chỉ dạy về cấu trúc của Protein mà còn giao nhiệm vụ làm mô hình và thuyết trình. Hoạt động này đòi hỏi học sinh phải vận dụng năng lực tự học (nghiên cứu tài liệu), năng lực sáng tạo (thiết kế mô hình), năng lực hợp tác (làm việc nhóm) và năng lực giao tiếp (thuyết trình). Các phiếu học tập trên Liveworksheets hay trò chơi trên Baamboozle, Plickers được tích hợp để vừa củng cố kiến thức, vừa tạo hứng thú và đánh giá nhanh mức độ tiếp thu của học sinh.

4.2. Cách đánh giá năng lực người học qua sản phẩm

Phương pháp này thay đổi cách đánh giá năng lực người học. Thay vì chỉ dựa vào bài kiểm tra trên giấy, giáo viên đánh giá học sinh thông qua quá trình tham gia hoạt động và các sản phẩm cụ thể: bản thuyết trình, mô hình, kết quả thảo luận nhóm, câu trả lời trong các trò chơi. Ví dụ, việc học sinh tự làm và giới thiệu mô hình cấu trúc DNA không chỉ cho thấy các em hiểu kiến thức mà còn thể hiện khả năng ứng dụng, sáng tạo và làm việc nhóm. Việc đánh giá này mang tính toàn diện, thực chất và khuyến khích sự nỗ lực của từng cá nhân.

V. Phân tích hiệu quả mô hình Số liệu và kết quả thực tiễn

Hiệu quả của việc kết hợp mô hình lớp học đảo ngượcTBDHS đã được kiểm chứng thông qua các kết quả định lượng và định tính thuyết phục trong SKKN. Về mặt định lượng, các bài kiểm tra cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng. Điểm trung bình của lớp áp dụng mô hình mới cao hơn đáng kể, đồng thời tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi cũng vượt trội. Đồ thị tần suất tích lũy cũng khẳng định chất lượng học tập của lớp thực nghiệm tốt hơn. Về mặt định tính, không khí lớp học đã thay đổi hoàn toàn. Học sinh chủ động, tự tin và hứng thú hơn. Mô hình này đã chứng tỏ vai trò to lớn trong việc nâng cao chất lượng dạy và học, đặc biệt là trong việc thúc đẩy phương pháp học tập chủ động và phát triển các năng lực cốt lõi cho học sinh.

5.1. Kết quả định lượng So sánh lớp thực nghiệm và đối chứng

Theo số liệu trong SKKN, điểm trung bình của lớp thực nghiệm đạt 7.27, cao hơn hẳn so với mức 5.18 của lớp đối chứng dạy theo phương pháp truyền thống. Tỷ lệ học sinh dưới trung bình ở lớp thực nghiệm chỉ là 6.06%, thấp hơn nhiều so với 27% của lớp đối chứng. Ngược lại, tỷ lệ học sinh khá giỏi ở lớp thực nghiệm lên tới 45.46%, trong khi lớp đối chứng chỉ đạt 15%. Những con số này là minh chứng không thể chối cãi cho tính ưu việt của phương pháp, khẳng định việc áp dụng mô hình đã mang lại hiệu quả thiết thực trong việc nâng cao thành tích học tập.

5.2. Chuyển biến định tính Nâng cao tinh thần học tập chủ động

Bên cạnh những con số, sự thay đổi trong thái độ và hành vi học tập của học sinh là thành công lớn nhất. Thông qua quan sát và phỏng vấn, SKKN ghi nhận học sinh lớp thực nghiệm chủ động, tự tin hơn, phản ứng nhanh với các vấn đề giáo viên đưa ra. Ngay cả những học sinh vốn nhút nhát cũng trở nên tích cực tham gia thảo luận. Các em thể hiện sự hứng thú rõ rệt, chủ động trong mọi tình huống và biết cách xử lý vấn đề linh hoạt hơn. Mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh cũng trở nên gần gũi, gắn kết hơn qua các hoạt động tương tác.

VI. Kết luận Tương lai của tự học Sinh 10 và mô hình kết hợp

Việc vận dụng mô hình lớp học đảo ngược kết hợp TBDHS không chỉ là một sáng kiến kinh nghiệm đơn lẻ mà còn mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho việc dạy và học Sinh học nói riêng và các môn học khác trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 nói chung. Thành công của mô hình này khẳng định rằng khi được trao quyền và công cụ phù hợp, học sinh hoàn toàn có khả năng tự chủ và làm chủ quá trình học tập của mình. Để nhân rộng mô hình, cần có sự đầu tư vào việc bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên về kỹ năng thiết kế bài giảng điện tử Sinh 10 và tổ chức các hoạt động học tập tích cực. Đồng thời, nhà trường cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất và khuyến khích giáo viên mạnh dạn đổi mới. Tương lai của giáo dục nằm ở việc xây dựng một thế hệ người học có kỹ năng tự học trọn đời.

6.1. Bài học kinh nghiệm cho giáo viên và nhà trường

SKKN đã rút ra nhiều bài học quý báu. Đối với giáo viên, cần chủ động tự học, cập nhật các phương pháp và công cụ dạy học số hiện đại. Việc áp dụng cần sự tâm huyết, sáng tạo và kiên trì. Đối với nhà trường và các cấp quản lý, cần tăng cường tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng về các kỹ thuật dạy học mới. Quan trọng hơn là tạo ra một môi trường khuyến khích, động viên giáo viên sáng tạo, dám thử nghiệm và chia sẻ kinh nghiệm để cùng nhau phát triển.

6.2. Khả năng nhân rộng mô hình trong chương trình THPT

Với những kết quả tích cực đã được chứng minh, mô hình này hoàn toàn có khả năng ứng dụng và triển khai rộng rãi. Mô hình không chỉ phù hợp với môn Sinh học mà còn có thể áp dụng cho nhiều môn học khác đòi hỏi tư duy phân tích và vận dụng. Tuy nhiên, việc triển khai cần có lộ trình, bắt đầu từ các tổ chuyên môn, tiến tới toàn trường và nhân rộng ra các địa phương. Sự thành công phụ thuộc lớn vào sự đồng bộ trong nhận thức và hành động của cả hệ thống giáo dục, từ người quản lý đến từng giáo viên đứng lớp.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực tự chủ và tự học cho học sinh trong dạy học bài các phân tử sinh học sinh học 10 thông qua vận dụng mô hình lớp học đảo ngược flipped classroom kết hợp với thiết bị dạy học số

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Lí do chọn đề tài Dạy học vừa mang tính khoa học vừa mang tính nghệ thuật và nghệ thuật dạy học được thể hiện ở hình thức tổ chức dạy của giáo viên. Tuy nhiên, việc dổi mới phương pháp dạy học phát triển phẩm chất, năng lực chưa thực sự đươc nhiều GV thực hiện tốt, hầu hết vẫn trên nền tảng mô hình lớp học truyền thống đó là GV giảng dạy trên lớp, đặt câu hỏi, giao nhiệm vụ cho học sinh, học sinh thực hiện hoạt động học trên lớp, về nhà học sinh ôn bài và làm bài tập, với mô hình này thì với thời gian 45 phút trên lớp sẽ rất ngắn để cho học sinh có thể thảo luận, trao đổi những tình huống có vấn đề, những nội dung khó mang tính thực tiễn, hầu hết việc giảng và nghe giảng ước chừng đã tiêu tốn hết 90% thời gian của một buổi học, 10% còn lại là luyện tập trên lớp của cả giáo viên và học sinh. Do vậy khó nâng cao kết quả học tập lên bậc cao hơn như ứng dụng phân tích, sáng tạo.

Mặt khác, HS đã quen với việc thụ động tiếp thu kiến thức, chưa mạnh dạn thể hiện các thế mạnh của mình. Do vậy, cần có sự kết hợp giữa việc học online ở nhà và sự thảo luận, tranh luận, giải quyết các vấn đề khó ở trên lớp, và mô hình này được được áp dụng ở Mỹ và các nước tiên tiến cách đây từ 7 – 10 năm và mang lại hiệu quả cao trong dạy học. Đó là mô hình dạy học Filipped Classroom (Lớp học đảo ngược). Lớp học đảo ngược là một phương thức thiết kế dạy học theo mô hình kết hợp (Strayer, 2012) đã và đang phát triển tại nhiều quốc gia.

Dạy học theo mô hình Lớp học đảo ngược (LHĐN) là một trong những phương pháp dạy học hiện đại và đáp ứng được những yêu cầu nêu trên. Thay vì giảng bài như thường lệ, giáo viên (GV) lại là người hướng dẫn; ngược lại, người học thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động từ GV, các em sẽ phải tự tiếp cận kiến thức ở nhà, tự mình trải nghiệm, khám phá, tìm tòi các thông tin liên quan về bài học. Mô hình này giúp HS phát huy và rèn luyện ý thức tự học, tính chủ động làm chủ quá trình học tập của chính bản thân mà không còn bị động, phụ thuộc trong quá trình khám phá tri thức. Sinh học là một môn học có vị trí quan trọng trong việc giáo dục toàn diện nhân cách của HS.

Song hiện nay, theo xu thế phát triển của thời đại, một tầng lớp thế hệ trẻ đã xem nhẹ và không lựa chọn, quay lưng lại với môn học. Vì sao HS không thích học Sinh học? Vì sao HS không hứng thú với môn Sinh học? Đó là một câu hỏi lớn khiến những người làm công tác giáo dục, đặc biệt là GV dạy bộ môn Sinh học trăn trở để tìm ra lời giải. Vậy làm thế nào để khơi dậy hứng thú học tập môn Sinh của HS? Để làm được điều này người dạy phải thay đổi tư duy và phương pháp giảng dạy. Trong đó trọng tâm hàng đầu là phải cải tiến, đổi mới, ứng dụng CNTT, vận dụng sáng tạo các phương pháp dạy học tích cực và đặc biệt là tiếp cận phương pháp giáo dục mới.

1 Hiện nay, trong thực tiễn dạy học ở các nhà trường việc đổi mới chương trình dạy học đã có những bước chuyển mình, song kết quả mang lại chưa đạt yêu cầu đề ra. Bỡi vẫn còn tình trạng giảng dạy đang chú trọng truyền thụ kiến thức mới mà chưa quan tâm đến việc phát triển năng lực tự học, tự khám phá của học sinh. Vậy nên, sau khi học xong các em chưa biết vận dụng kiến thức vào thực hành, còn nhiều hạn chế trong việc kết nối những kiến thức liên quan vào giải quyết những vấn đề trong thực tiễn. Cùng với đó, việc sử dụng công nghệ thông tin của các em còn mang tính chất giải trí, chưa đi sâu khám phá vào các kho học liệu số, bài giảng điện tử nên dẫn đến hiệu quả học tập chưa cao.

Qua nghiên cứu chương trình và thực tiễn dạy học cho thấy, môn Sinh học 10, có nhiều kiến thức mới, khó và mang tính trừu tượng; môn học đòi hỏi học sinh cần có ý thức tự học, tự đào sâu và tìm tòi kiến thức ở ngoài giờ học. Chính vì vậy, ngoài phương pháp dạy học truyền thống thì giáo viên cần suy nghĩ tìm ra các phương pháp dạy học mới phù hợp với mục tiêu, nội dung bài học là điều hết sức cần thiết. Qua thực tế giảng dạy tôi nhận thấy có nhiều phương pháp dạy học tích cực có thể hình thành và phát triển năng lực cho học sinh. Tuy nhiên dạy học kết hợp giữa cách học truyền thống trên lớp và cách học hiện đại E-learning còn khá hạn chế, các kĩ thuật dạy học tích cực với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin và các phần mềm hiện đại chưa được triển khai nhiều.

Xuất phát từ những lý do trên, tôi chọn biện pháp: “Phát triển năng lực tự chủ và tự học cho học sinh trong dạy học bài “ Các phân tử sinh học” Sinh học 10 thông qua vận dụng mô hình lớp học đảo ngược (FLIPPED CLASSROOM) kết hợp với thiết bị dạy học số”. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn của mô hình dạy học Filipped classroom (Lớp học đảo ngược). - Xây dựng quy trình dạy học theo mô hình dạy học Filipped classroom (Lớp học đảo ngược). - Thông qua nghiên cứu về cơ sở lí luận và thực tiễn về dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược, các năng lực trong dạy học theo định hướng phát triển phẩm chất năng lực nói chung và dạy học sinh học nói riêng để đề xuất quy trình vận dụng dạy học Bài: “Các phân tử sinh học, Sinh học 10”.

- Nghiên cứu cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn về dạy học phát triển NLHT và chuyển đổi số trong giáo dục. - Thực nghiệm sư phạm để xét tính khả thi và hiệu quả của đề tài nghiên cứu. Đối tượng tác động Các công cụ số, các kĩ thuật dạy học tích cực và các hình thức hoạt động theo nhóm có thể sử dụng vào dạy học Bài: “Các phân tử sinh học, Sinh học 10” đáp ứng mục tiêu phát triển năng lực hợp tác cho học sinh và chuyển đổi số trong giáo dục nhằm phát triển năng lực tự chủ và tự học cho học sinh. Thời gian, địa điểm thực hiện - Thời gian nghiên cứu: Đề tài thực hiện từ tháng 9/2022 đến tháng 1/2024.

- Địa điểm: Tại trường THPT Đô Lương 1, tỉnh Nghệ An 5. Cách thức thực hiện - Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Nghiên cứu, phân tích và tổng hợp tài liệu có liên quan để tổng quan tình hình nghiên cứu, từ đó xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài. - Phương pháp chuyên gia: Gặp gỡ, trao đổi với các chuyên gia trong lĩnh vực mà mình nghiên cứu, từ đó có những định hướng cho việc nghiên cứu đề tài. - Phương pháp điều tra: Thông qua hình thức dự giờ, quan sát, tiếp xúc, trao đổi với GV để tìm hiểu thực trạng đổi mới PPDH và ứng dụng công nghệ trong dạy học.

- Phương pháp thực nghiệm: Tiến hành dạy thực nghiệm để kiểm tra tính khả thi của giải pháp. - Phương pháp thống kê: thu thập số liệu và xử lý, thống kê để khái quát kết quả nghiên cứu. Điểm mới và đóng góp của đề tài - Góp phần hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lí luận về dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược và dạy học theo định hướng phát triển phẩm chất năng lực. - Xác định được quy trình thiết kế các chủ đề dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược với sự trợ giúp của các thiết bị dạy học số.

- Đề xuất được quy trình tổ chức dạy bài: “Các phân tử sinh học, Sinh học 10” , theo mô hình lớp học đảo ngược với sự trợ giúp của các thiết bị dạy học số. PHẦN NỘI DUNG I. Lớp học đảo ngược là gì? Theo Abeysekera & Dawson, (2015), mô hình Filipped classroom là một mô hình “đảo ngược’’ trình tự dạy học so với mô hình dạy học theo phương pháp truyền thống. Trong một lớp học “đảo ngược”, người học sẽ phải xem trước các bài giảng do giảng viên cung cấp thông qua các công cụ trực tuyến, thực hiện các bài tập, nghiên cứu tại nhà, sau đó vào giờ học trực tiếp tại lớp người học chỉ tập trung vào việc thảo luận các vấn đề chuyên sâu với sự hỗ trợ, hướng dẫn của giảng viên.

Mô hình Flipped classroom được xem là một phương pháp học tập tích cực có thể thu hút được sự tham gia của người học, giúp người học tập trung hơn và mang đến hiệu quả học tập tốt hơn, phù hợp với mọi trình độ và sở thích của người học. Lớp học đảo ngược (Flipped classroom) là một mô hình dạy học mới ra đời trong khoảng 10 - 15 năm nay ở Mỹ, được áp dụng rộng rãi trong nhiều trường học, từ tiểu học đến đại học, đã đảo ngược cách tổ chức dạy học theo lớp học truyền thống. Sự khác biệt giữa lớp học truyền thống và “Lớp học đảo ngược ” qua bảng sau: Lớp học truyền thống Lớp học đảo ngược GV chuẩn bị giáo án lên lớp GV thiết kế bài giảng, video, tài liệu ở nhà chia sẻ lên mạng. HS nghe giảng và ghi chép HS xem bài giảng, video, tài liệu trên bài trên lớp.

mạng, học kiến thức cơ bản tại nhà, học kiến thức nâng cao ở lớp. HS được giao bài tập vận HS học bài mới kiến thức cơ bản ở nhà, dụng và làm tại nhà sau khi học thảo luận kiến thức nâng cao và làm bài tập bài mới ở lớp. vận dụng ở lớp. GV là trung tâm, HS lĩnh hội HS là trung tâm, tự tìm hiểu, trải nghiệm, kiến thức thụ động.

khám phá kiến thức. GV là người tổ chức, định hướng, hỗ trợ HS. Việc ứng dụng công nghệ Bắt buộc phải ứng dụng công nghệ thông thông tin và truyền thông vào dạy tin và truyền thông vào dạy - học. - học còn hạn chế.

Thời gian học diễn ra cố định Có thể học mọi lúc mọi nơi với mọi thiết bị 4 trên lớp. chỉ cần thiết bị đó có thể online. Hạn chế khả năng tương tác Tăng cường khả năng tương tác giữa HS- giữa HS- HS, giữa HS với thầy. HS, giữa HS với thầy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ