Phát triển Tự học Đọc hiểu Vợ nhặt lớp 11 bằng Phiếu học tập

Chuyên khảo phân tích Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực tự chủ tự học cho học sinh lớp 11 trong dạy đọc hiểu văn bản vợ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường thpt nam đàn 1

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2024

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

I. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu

3. Phương pháp nghiên cứu

4. Đóng góp mới của đề tài

II. PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. Quan niệm về Phiếu học tập

2. Quan niệm về năng lực tự học, tự chủ

3. Sự cần thiết của việc rèn luyện năng lực tự chủ, tự học trong dạy đọc hiểu truyện ngắn Vợ nhặt thông qua việc sử dụng phiếu học tập

4. Cơ sở thực tiễn

5. Mục đích khảo sát

6. Phương pháp khảo sát

7. Quá trình khảo sát và kết quả khảo sát

8. Thực trạng về việc sử dụng phiếu học tập tại trường THPT hiện nay. Thực trạng tổ chức hoạt động dạy học bằng phiếu học tập trong môn Ngữ văn ở trường THPT hiện nay

9. Thực trạng về phía học sinh

10. Các giải pháp đã được sử dụng để giải quyết vấn đề

11. Giải pháp 1: Nắm rõ và thực hiện đúng Quy trình thiết kế phiếu học tập

12. Giải pháp 2: Thiết kế phiếu học tập theo trình tự các hoạt động trong tiến trình dạy đọc hiểu Truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân

13. Giải pháp 3: Giao nhiệm vụ cụ thể cho học sinh trong quá trình tự học, tự nghiên cứu để hoàn thiện nội dung trên phiếu học tập

14. Thực nghiệm sư phạm

15. Mục đích thực nghiệm

16. Đối tượng, địa bàn và thời gian thực nghiệm

17. Đối tượng, địa bàn

18. Thời gian thực nghiệm

19. Nội dung thực nghiệm. Phương pháp và quy trình thực nghiệm

20. Phương pháp thực nghiệm

21. Quy trình thực nghiệm

22. Giáo án thực nghiệm

23. Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của đề tài được áp dụng tại đơn vị

24. Mục đích khảo sát

25. Nội dung và phương pháp khảo sát

26. Nội dung khảo sát

27. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

28. Đối tượng khảo sát

29. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

30. Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất

31. Tính khả thi của các giải pháp đề xuất

32. Hiệu quả của sáng kiến đối với hoạt động giáo dục, với bản thân, đồng nghiệp và nhà trường

33. Hiệu quả kiểm tra mức độ nhận thức của HS sau thực nghiệm. Kết quả về mức độ hứng thú của HS sau khi thực nghiệm

III. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tự học Vợ nhặt lớp 11 Mở khóa tác phẩm bằng PHT

Tác phẩm Vợ nhặt của nhà văn Kim Lân là một kiệt tác của văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1945-1975. Tác phẩm không chỉ tái hiện một cách chân thực bức tranh nạn đói năm 1945 mà còn tỏa sáng giá trị nhân đạo sâu sắc, ca ngợi vẻ đẹp tình ngườiniềm tin vào sự sống. Tuy nhiên, việc tiếp cận và tự học đọc hiểu tác phẩm này đặt ra nhiều thách thức cho học sinh lớp 11. Dung lượng tác phẩm dài, bối cảnh lịch sử xa lạ và chiều sâu tư tưởng đòi hỏi một phương pháp học tập chủ động và có hệ thống. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo chương trình 2018, việc phát triển năng lực tự chủ và tự học trở thành mục tiêu hàng đầu. Sáng kiến kinh nghiệm “Phát triển năng lực tự chủ, tự học cho hs lớp 11 trong dạy học đọc hiểu văn bản Vợ Nhặt… thông qua hệ thống phiếu học tập” đã chứng minh tính ưu việt của công cụ này. Phiếu học tập (PHT) không chỉ là tờ giấy ghi nhiệm vụ mà còn là phương tiện tương tác, giúp học sinh cấu trúc hóa kiến thức, định hướng quá trình phân tích và khám phá tác phẩm một cách khoa học. Việc tự học Đọc hiểu Vợ nhặt lớp 11 thông qua phiếu học tập hiệu quả giúp chuyển hóa quá trình học tập từ thụ động sang chủ động, từ ghi nhớ máy móc sang tư duy phân tích và sáng tạo. Học sinh được dẫn dắt để tự mình khai phá các tầng ý nghĩa của tác phẩm, từ ý nghĩa nhan đề Vợ nhặt đến nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế của nhà văn.

1.1. Tầm quan trọng của tác phẩm Vợ nhặt của Kim Lân

Truyện ngắn Vợ nhặt là một trong những tác phẩm trọng tâm của chương trình Ngữ văn 11, thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi, đặc biệt là kỳ thi ôn thi THPT Quốc gia. Tác phẩm là đỉnh cao nghệ thuật của nhà văn Kim Lân, người được mệnh danh là "nhà văn của người nông dân". Việc hiểu sâu sắc tác phẩm không chỉ giúp học sinh đạt điểm số cao mà còn bồi dưỡng tâm hồn, lòng trắc ẩn và những giá trị nhân văn cao đẹp. Tác phẩm là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam ngay trên bờ vực của cái chết.

1.2. Năng lực tự học Yêu cầu cốt lõi của giáo dục hiện đại

Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, năng lực tự chủ và tự học là một trong những phẩm chất cốt lõi cần hình thành ở học sinh. Năng lực này bao gồm khả năng tự xác định nhiệm vụ học tập, lập kế hoạch, tìm kiếm và xử lý thông tin, tự điều chỉnh và đánh giá quá trình học tập. Đối với môn Ngữ văn, năng lực tự học giúp học sinh thoát khỏi sự phụ thuộc vào bài giảng của giáo viên, tự mình chiếm lĩnh tri thức và hình thành cách đọc, cách cảm thụ văn chương của riêng mình, chuẩn bị cho việc học tập suốt đời.

II. Thách thức khi tự học đọc hiểu Vợ nhặt không định hướng

Thực tiễn giảng dạy cho thấy học sinh gặp không ít khó khăn khi tự học đọc hiểu truyện ngắn Vợ nhặt. Theo khảo sát tại trường THPT Nam Đàn 1, nhiều học sinh thừa nhận rằng các em "ngại đọc truyện vì dung lượng của nó dài, có nhiều ý nghĩa sâu sắc". Các em thường rơi vào tình trạng đọc lướt, chỉ nắm được cốt truyện bề mặt mà bỏ qua các chi tiết nghệ thuật đắt giá như hình ảnh chi tiết nồi cháo cám hay diễn biến tâm lý phức tạp của các nhân vật. Phương pháp học tập truyền thống, chủ yếu là nghe giảng và ghi chép một chiều, khiến học sinh thụ động, thiếu hứng thú và khó phát triển tư duy phản biện. Khảo sát cũng chỉ ra rằng, dù giáo viên đã có ý thức đổi mới, việc áp dụng các phương pháp tích cực đôi khi còn hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Tình trạng học sinh "chờ giáo viên dẫn dắt nội dung và truyền thụ một chiều" vẫn còn phổ biến. Điều này dẫn đến hiệu quả tiếp thu không cao, học sinh khó nắm bắt được giá trị hiện thựcgiá trị nhân đạo mà tác phẩm gửi gắm. Việc thiếu một công cụ định hướng rõ ràng khiến quá trình tự học Đọc hiểu Vợ nhặt lớp 11 trở nên lan man và kém hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và khả năng cảm thụ văn học.

2.1. Thực trạng dạy học truyền thống Thiếu tương tác thụ động

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều từ giáo viên đến học sinh. Trong một tiết học về Vợ nhặt, giáo viên thường là người phân tích, giảng giải, còn học sinh chủ yếu lắng nghe và ghi chép. Cách tiếp cận này hạn chế sự tương tác, làm giảm hứng thú và không khuyến khích được khả năng tự khám phá của học sinh. Kết quả là các em có thể thuộc lòng dàn ý chi tiết Vợ nhặt nhưng lại không thực sự hiểu và cảm nhận được cái hay, cái đẹp của tác phẩm.

2.2. Rào cản từ học sinh Ngại đọc và khó cảm thụ chiều sâu

Một bộ phận không nhỏ học sinh có tâm lý ngại đọc các tác phẩm văn học có dung lượng lớn. Các em dễ bị nản lòng trước những tầng ý nghĩa sâu sắc, đòi hỏi sự suy ngẫm và liên tưởng. Đặc biệt, việc phân tích nhân vật Tràng, phân tích nhân vật người vợ nhặt, hay phân tích nhân vật bà cụ Tứ với những diễn biến tâm trạng phức tạp là một thử thách lớn. Nếu không có sự hướng dẫn cụ thể và các nhiệm vụ học tập được chia nhỏ, học sinh sẽ khó có thể tự mình đào sâu vào tác phẩm.

III. Giải pháp Phiếu học tập Công cụ tự học Vợ nhặt hiệu quả

Phiếu học tập được định nghĩa là "những tờ giấy rời, in sẵn những công tác độc lập hay làm theo nhóm nhỏ, được phát cho học sinh để học sinh hoàn thành trong một thời gian ngắn của tiết học". Đây là một phương tiện dạy học cực kỳ hiệu quả để phát triển năng lực tự học. Thay vì tiếp nhận kiến thức một cách bị động, học sinh nhận được các phiếu học tập với những nhiệm vụ, câu hỏi định hướng rõ ràng. Các nhiệm vụ này được thiết kế theo một trình tự logic, dẫn dắt học sinh từng bước khám phá tác phẩm: từ tìm hiểu bối cảnh, tóm tắt cốt truyện, đến phân tích các yếu tố nghệ thuật và giá trị nội dung. PHT giúp hệ thống hóa kiến thức, biến những nội dung phức tạp thành các bảng biểu, sơ đồ tư duy Vợ nhặt dễ hiểu. Nó cũng kích thích tư duy độc lập, buộc học sinh phải chủ động đọc kỹ văn bản, tìm kiếm thông tin và tự diễn đạt kiến thức bằng ngôn ngữ của mình. Sử dụng phiếu học tập hiệu quả trong quá trình tự học Đọc hiểu Vợ nhặt lớp 11 giúp học sinh làm chủ kiến thức, ghi nhớ sâu hơn và rèn luyện các kỹ năng quan trọng như phân tích, tổng hợp, đánh giá.

3.1. Định nghĩa và các dạng phiếu học tập PHT phổ biến

PHT có thể được thiết kế dưới nhiều dạng khác nhau để phù hợp với mục tiêu bài học. Các dạng phổ biến bao gồm: phiếu điền khuyết, phiếu dạng bảng biểu so sánh (ví dụ: so sánh tâm trạng nhân vật trước và sau một sự kiện), phiếu dạng sơ đồ (sơ đồ chuỗi sự kiện, sơ đồ tư duy nhân vật), và phiếu dạng câu hỏi mở đòi hỏi sự suy luận. Sự đa dạng này giúp giờ học trở nên sinh động và đáp ứng được các phong cách học tập khác nhau của học sinh.

3.2. Vai trò PHT trong việc phân tích giá trị nhân đạo tác phẩm

Để khai thác giá trị nhân đạo của Vợ nhặt, giáo viên có thể thiết kế PHT yêu cầu học sinh liệt kê các hành động, lời nói thể hiện tình yêu thương giữa các nhân vật trong bối cảnh nạn đói năm 1945. Ví dụ, một câu hỏi trong phiếu có thể là: "Hành động Tràng chia sẻ miếng ăn với người vợ nhặt và quyết định cưu mang thị thể hiện phẩm chất gì?" Thông qua việc hoàn thành phiếu, học sinh sẽ tự mình rút ra kết luận về vẻ đẹp tình người và sức mạnh của lòng nhân ái.

IV. Hướng dẫn thiết kế phiếu học tập Vợ nhặt theo từng bước

Để xây dựng một hệ thống phiếu học tập hiệu quả cho bài Vợ nhặt, quy trình thiết kế cần được thực hiện một cách bài bản. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu cần đạt của từng phần trong bài học (ví dụ: hiểu được tình huống truyện độc đáo, phân tích được diễn biến tâm trạng nhân vật). Dựa trên mục tiêu, giáo viên sẽ thiết kế nội dung PHT. Nội dung cần cụ thể, ngôn ngữ chính xác, dễ hiểu, có thể kết hợp văn bản với sơ đồ, hình ảnh để tăng tính trực quan. Quy trình triển khai bao gồm việc giao nhiệm vụ cho học sinh trước buổi học, yêu cầu các em tự nghiên cứu và hoàn thành phiếu. Trong giờ học, giáo viên tổ chức cho học sinh báo cáo, thảo luận, tranh luận về kết quả trên phiếu. Cuối cùng, giáo viên đóng vai trò là người tổng kết, chuẩn hóa kiến thức. Ví dụ, PHT về nhân vật bà cụ Tứ có thể được cấu trúc thành các cột: "Thời điểm", "Hành động", "Lời nói", "Diễn biến tâm trạng". Học sinh sẽ điền thông tin tương ứng vào từng cột, từ đó có cái nhìn hệ thống về sự thay đổi tâm lý của nhân vật từ ngạc nhiên, lo lắng đến xót thương và hy vọng. Cách làm này đảm bảo việc tự học Đọc hiểu Vợ nhặt lớp 11 đi đúng hướng và có chiều sâu.

4.1. Quy trình 5 bước thiết kế PHT Từ ý tưởng đến hoàn thiện

Quy trình thiết kế một PHT hiệu quả bao gồm 5 bước: (1) Xác định mục tiêu học tập cụ thể cần đạt. (2) Lựa chọn nội dung kiến thức cốt lõi để đưa vào phiếu. (3) Lựa chọn hình thức trình bày phù hợp (bảng biểu, sơ đồ, câu hỏi). (4) Biên soạn nội dung, câu hỏi, nhiệm vụ một cách rõ ràng, ngắn gọn. (5) Thiết kế hình thức phiếu hấp dẫn, có đủ không gian để học sinh làm việc. Việc tuân thủ quy trình này giúp đảm bảo PHT có tính sư phạm và tính ứng dụng cao.

4.2. Mẫu PHT phân tích nhân vật Tràng và bà cụ Tứ

Một mẫu PHT phân tích nhân vật Tràng có thể yêu cầu học sinh tìm các chi tiết miêu tả ngoại hình, hành động, lời nói của Tràng ở ba thời điểm: trước khi có vợ, trên đường đưa vợ về, và buổi sáng đầu tiên sau khi có vợ. Từ đó, học sinh rút ra nhận xét về sự thay đổi của nhân vật. Tương tự, PHT về nhân vật bà cụ Tứ sẽ tập trung vào các cung bậc cảm xúc của bà khi đối diện với người con dâu "nhặt được", giúp học sinh cảm nhận sâu sắc tấm lòng người mẹ nghèo.

4.3. Ứng dụng PHT để khám phá tình huống truyện độc đáo

PHT có thể được sử dụng để làm nổi bật tình huống truyện độc đáo của Vợ nhặt: Tràng "nhặt" được vợ giữa lúc đói khát. Phiếu học tập có thể đặt ra các câu hỏi: "Tình huống này có gì éo le, oái oăm?", "Tại sao nói đây là một tình huống 'cười ra nước mắt'?", "Tình huống truyện giúp làm nổi bật chủ đề và tính cách nhân vật như thế nào?" Các câu hỏi này buộc học sinh phải tư duy sâu để nhận ra giá trị nghệ thuật đặc sắc của tác phẩm.

V. Minh chứng hiệu quả Tự học Vợ nhặt qua thực nghiệm

Hiệu quả của việc sử dụng phiếu học tập đã được chứng minh qua kết quả thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Nam Đàn 1. Sáng kiến đã tiến hành so sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm (sử dụng PHT) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Về mặt nhận thức, điểm kiểm tra của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể. Cụ thể, số học sinh đạt điểm Khá - Tốt ở lớp thực nghiệm chiếm tỉ lệ vượt trội. Về mặt thái độ, khảo sát cho thấy "tỉ lệ số HS rất thích và thích học tác phẩm chiếm 90%" ở lớp thực nghiệm. Học sinh trở nên hứng thú, chủ động và tích cực hơn trong giờ học. Các em không còn tâm lý e ngại khi tiếp cận một tác phẩm khó mà thay vào đó là sự tò mò, muốn khám phá. Bằng chứng cụ thể là các em đã nắm vững các chi tiết quan trọng, phân tích sâu sắc được tâm lý nhân vật và tự tin trình bày quan điểm của mình. Điều này khẳng định, phương pháp tự học Đọc hiểu Vợ nhặt lớp 11 với sự hỗ trợ của phiếu học tập hiệu quả không chỉ nâng cao kiến thức mà còn bồi dưỡng niềm tin vào sự sống và tình yêu văn học cho học sinh, đáp ứng mục tiêu của giáo dục hiện đại.

5.1. Kết quả khảo sát Mức độ hứng thú của học sinh tăng rõ rệt

Bảng khảo sát sau thực nghiệm cho thấy sự thay đổi tích cực trong thái độ học tập. Tại lớp 11D3 (lớp thực nghiệm), có tới 80% học sinh trả lời "rất thích" giờ học, trong khi ở lớp đối chứng con số này thấp hơn nhiều. Học sinh cho biết PHT giúp các em "dễ học hơn", "có định hướng rõ ràng" và cảm thấy giờ học "hứng thú và bổ ích". Điều này chứng tỏ phương pháp đã tác động mạnh mẽ đến động cơ học tập của các em.

5.2. Hiệu quả nhận thức Nắm vững chi tiết nồi cháo cám

Thông qua PHT, học sinh được yêu cầu phân tích đa chiều về chi tiết nồi cháo cám: ý nghĩa hiện thực (sự khốn cùng của nạn đói) và ý nghĩa nhân đạo (tấm lòng của bà cụ Tứ, niềm vui và hy vọng được nhen nhóm). Kết quả kiểm tra cho thấy học sinh lớp thực nghiệm có khả năng phân tích chi tiết này sâu sắc hơn, liên hệ được với chủ đề tác phẩm một cách chặt chẽ, thay vì chỉ mô tả lại chi tiết một cách đơn thuần.

VI. Kết luận Tối ưu hóa tự học đọc hiểu Vợ nhặt bền vững

Việc áp dụng hệ thống phiếu học tập để tổ chức hoạt động tự học Đọc hiểu Vợ nhặt lớp 11 là một giải pháp khả thi và mang lại hiệu quả cao. Phương pháp này không chỉ giải quyết được những khó khăn cố hữu trong việc dạy và học các tác phẩm văn học kinh điển mà còn góp phần quan trọng vào việc hình thành năng lực tự chủ, tự học cho học sinh. Nó biến quá trình học văn thành một hành trình khám phá đầy hứng thú, nơi học sinh là trung tâm, chủ động chiếm lĩnh tri thức. Những phiếu học tập hiệu quả được thiết kế bài bản là chìa khóa để mở ra các tầng sâu ý nghĩa của tác phẩm, giúp học sinh cảm nhận trọn vẹn giá trị tư tưởng và nghệ thuật mà nhà văn Kim Lân gửi gắm. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự đầu tư về chuyên môn từ phía giáo viên trong việc thiết kế PHT, đồng thời cần đổi mới cả trong khâu kiểm tra, đánh giá để khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của người học. Đây là hướng đi phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục, giúp học sinh không chỉ giỏi môn Văn mà còn phát triển các năng lực cần thiết cho tương lai, đặc biệt là trong quá trình ôn thi THPT Quốc gia.

6.1. Tổng kết giải pháp Hướng tới ôn thi THPT Quốc gia

Giải pháp sử dụng PHT không chỉ có ý nghĩa trong từng tiết học mà còn mang lại lợi ích lâu dài cho việc ôn thi THPT Quốc gia. Việc rèn luyện kỹ năng tự phân tích tác phẩm thông qua PHT giúp học sinh xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc và tư duy làm bài độc lập. Các em sẽ không bị phụ thuộc vào các bài văn mẫu mà có khả năng tự mình xây dựng dàn ý chi tiết Vợ nhặt và triển khai thành một bài viết sâu sắc, mang đậm dấu ấn cá nhân.

6.2. Kiến nghị Nhân rộng mô hình tự học đọc hiểu hiệu quả

Từ thành công của sáng kiến, có thể thấy mô hình sử dụng PHT cần được khuyến khích và nhân rộng không chỉ với tác phẩm Vợ nhặt mà còn với nhiều văn bản khác trong chương trình. Các tổ chuyên môn có thể tổ chức các buổi sinh hoạt để cùng nhau xây dựng ngân hàng PHT chất lượng. Đồng thời, nhà trường cần tạo điều kiện, đầu tư trang thiết bị để hỗ trợ giáo viên trong quá trình đổi mới phương pháp giảng dạy, hướng tới một nền giáo dục thực chất và hiệu quả.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, tự giải quyết vấn đề. Đó là những hoạt động có tác dụng rèn luyện, phát triển tư duy logic đồng thời cũng là một dấu hiệu biểu đạt mức độ của sự phát triển trí tuệ. Sự cần thiết của việc rèn luyện năng lực tự chủ, tự học trong dạy đọc hiểu truyện ngắn Vợ nhặt thông qua việc sử dụng phiếu học tập Sự bùng nổ của tri thức, sự phát triển của thời đại đặt ra một yêu cầu hết sức cấp bách cho nền giáo dục nước nhà là phải hiện đại hóa nội dung và phương pháp dạy học, trong đó chú trọng phát triển năng lực tự học của học sinh. Bộ môn Ngữ văn cũng không nằm ngoài quy luật đó.

Thực tế cho thấy dạy đọc hiểu tác phẩm văn học là thao tác rất quan trọng để giúp học sinh phát triển các kỹ năng tự chiếm lĩnh, khám phá tri thức của tác phẩm. Điều này đòi hỏi người giáo viên cần phải thay đổi phương pháp dạy học tốt nhất để giúp kích thích khả năng ham học hỏi, say mê nghiên cứu, hình thành ở học sinh những kỹ năng tự học nhằm rút ngắn thời gian học tập trên lớp mà vẫn đạt hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của giáo dục và thời đại. Kiến thức tác phẩm văn học trong nhà trường mặc dù rất nhiều, phong phú nhưng được trình bày thông qua những luận điểm, những nhận định vừa mang tính khái quát, vừa mang tính cụ thể theo các đề mục lớn nhỏ một cách chặt chẽ, thống nhất và khoa học. Điều này hoàn toàn phù hợp với đặc điểm tâm sinh lí của học sinh THPT.

Ở độ tuổi này các em đã có sự hoàn thiện về thể chất lẫn tinh thần, đã có tư duy lí luận, biết phân tích, đánh giá, phê phán, tranh luận. Đây là điều kiện thuận lợi để học sinh lĩnh hội kiến thức, tổng hợp, khái quát hóa vấn đề. bằng chính năng lực của mình. Vì thế việc nâng cao năng lực tự học cho học sinh là một sự lựa chọn tối ưu nhất trong hành trình nâng cao hiệu quả dạy học mà người giáo viên đang kiếm tìm.

Vợ nhặt được coi là kiệt tác trong sự nghiệp sáng tác của Kim Lân, cũng là một truyện ngắn xuất sắc của văn xuôi Việt Nam hiện đại. Để làm nổi bật chủ đề của truyện, nhà văn Kim Lân đã đặt nhân vật vào tình huống oái oăm, éo le: Tràng và Thị gặp nhau trong hoàn cảnh “oái oăm” - khi cái chết đang bủa vây con người, Thị được Tràng mời ăn trong lúc đói, được rủ về nhà trong khi đang lang thang kiếm sống. Còn cụ Tứ - mẹ của Tràng thì đi từ ngạc nhiên này đến ngạc nhiên khác khi trong nhà mình xuất hiện một người đàn bà lạ. Từ các tình huống đoc, các nhân vật bộc lộ hết bản chất, tính cách của mình.

Cũng nhờ vậy mà ta hiểu hết những thay đổi của một con người trong hoàn cảnh sống của họ. Đặc biệt nhà văn chú ý tới hành động của nhân vật, hành động đó đúng với tâm lí con người khi đói người ta nghĩ đến cái ăn và được sống. Với các tình tiết đó trong tác phẩm, để học sinh phát huy năng lực tự học, tự chủ thì việc giáo viên giao trước nội dung tìm hiểu bài học thông qua hệ thống phiếu học tập để học sinh tự tìm hiểu, nghiên cứu và hoàn thiện các nội dung trên phiếu là vô cùng cần thiết để phát huy năng lực tự khám phá tri thức của bản thân. Cơ sở thực tiễn 2.

Mục đích khảo sát 8 Thông qua việc khảo sát để hiểu rõ thực tế cảm thụ tiếp nhận văn học. Tình hình sử dụng phương tiện kỹ thuật hiện đại vào dạy học, nhu cầu của giáo viên và học sinh về việc đổi mới phương pháp dạy học mới để nâng cao chất lượng dạy học nhằm phát triển năng lực tự học, tự chủ cho học sinh thông qua việc sử dụng phiếu học tập trong dạy học truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân nói riêng và các tác phẩm văn học nói chung. Tư liệu khảo sát - Khảo sát quá trình dạy học của GV và quá trình học tập của HS. - Tìm hiểu các bài soạn của GV THPT về bài học Vợ nhặt của Kim Lân.

Phương pháp khảo sát - Trao đổi với giáo viên để tìm hiểu thêm về tình hình dạy học văn bản Vợ nhặt của Kim Lân ở trường THPT theo PPDH truyền thống và PPDH mới. - Tìm hiểu một số bài làm của học sinh về sáng tác của Kim Lân. - Tổng hợp các tài liệu lí luận có liên quan. Quá trình khảo sát và kết quả khảo sát 2.

Thực trạng về việc sử dụng phiếu học tập tại trường THPT hiện nay Trong quá trình đổi mới phương pháp, hình thức, kĩ thuật dạy học hiện nay, việc hình thành và phát triển các năng lực học văn cho học sinh trong các giờ học luôn được chú ý. Phiếu học tập có vai trò quan trọng trong đổi mới phương pháp, phương tiện dạy học nhằm “rèn luyện nếp tư duy sáng tạo của người họđảm bảo điều kiện và thời gian tự học, tự ngiên cứu của học sinh” như Nghị quyết Trung ương 2 khoá VIII đã khẳng định. Phiếu học tập cũng được sử dụng khá phổ biến ở nhiều trường, nhiều địa phương và nhiều bộ môn khác nhau. Tuy nhiên, tại đơn vị công tác, hầu hết GV không sử dụng phiếu học tập để giảng dạy đặc biệt là GV môn Ngữ văn.

Có chăng khi hội giảng cấp trường hoặc cấp tỉnh thì mới có một vài giáo viên đã sử dụng nhưng thiết kế không đúng với yêu cầu của phiếu học tập và sử dụng chưa đúng quy trình. Phiếu học tập không phải là phương tiện dạy học mới mẻ, duy nhất nhưng thực tiễn tại trường tôi đang công tác việc sử dụng phiếu học tập trong hoạt động dạy học chưa được sử dụng rộng rãi và chưa có hiệu quả. Thực trạng tổ chức hoạt động dạy học bằng phiếu học tập trong môn Ngữ văn ở trường THPT hiện nay a. Thực trạng về phía giáo viên Trước những định hướng đổi mới của Đảng, nhà nước và của ngành về dạy học phát huy tính tích cực và sáng tạo của học sinh; cơ bản giáo viên trường THPT Nam Đàn I nói chung và giáo viên Ngữ văn nói riêng đã có tinh thần đổi mới phương pháp dạy học theo hướng lấy học sinh làm trung tâm, phát huy tính tích 9 cực của các em.

Tuy nhiên sự quan tâm đổi mới chưa nhiều, chưa thực sự đi vào chiều sâu; đôi khi còn qua loa, hình thức. Việc thực hiện tiết dạy của giáo viên vẫn còn theo hình thức cũ: nặng về lý thuyết, thiếu đi tính hấp dẫn, lôi cuốn học sinh ngay từ hoạt động vào bài; giáo viên còn xem nhẹ hoạt động khởi động mà chủ yếu dành thời gian cho việc tìm hiểu kiến thức mới dẫn đến việc học sinh chưa có hứng thú ngay từ đầu giờ học. Một tiết dạy thu hút được sự chú ý, kích thích được sự tò mò tìm hiểu của học sinh phải xuất phát ngay từ hoạt động khởi động. Tuy nhiên trên thực tế, cá nhân tôi (ở các năm học trước) và hầu hết giáo viên khi thiết kế kế hoạch dạy học thường chỉ làm theo hình thức giới thiệu qua một chút để vào bài, như vậy sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian dành cho hoạt động khai thác kiến thức mới, không lo lắng nhiều về vấn đề thiếu thời gian, cháy giáo án… do đó tiết học tương đối khô khan, thiên về lý thuyết và giảng mà thiếu đi sự hợp tác tích cực của học sinh; ngay từ bước vào bài học sinh đã có tâm lý thụ động chờ giáo viên dẫn dắt nội dung và truyền thụ một chiều, từ đó sẽ khó tạo tâm lý để các em sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ một cách tích cực ở các hoạt động tiếp theo của bài học.

Để làm cơ sở cho đề tài tôi đã khảo sát các giáo viên giảng dạy môn Ngữ văn lớp 11 tại đơn vị. Kết quả khảo sát giáo viên như sau: Số giáo viên được khảo sát: 3 giáo viên dạy Ngữ văn khối 11 ở trường THPT Nam Đàn I (không bao gồm tác giả đề tài). Số GV khảo Tỉ lệ STT Nội dung khảo sát sát % 1 Thực hiện thiết kế và sử dụng PHT 3 100 Có Không 3 100 2 Mục tiêu của việc sử dụng PHT 3 100 Kiểm tra kiến thức của học sinh 0 0 Tạo ra hứng thú và phát huy tính chủ động, tích cực 3 100 cho học sinh. Tạo ra “tình huống có vấn đề” để hướng dẫn HS tiếp 0 0 cận nội dung bài học 3 Hình thức thiết kế và sử dụng PHT thường dùng 3 100 Không thiết kế PHT sẵn 0 0 Thiết kế sẵn PHT 3 100 10 Khác 0 0 4 Nguời thực hiện PHT 3 100 Giáo viên 0 0 Học sinh 0 0 Giáo viên và học sinh 3 100 5 Mức độ thu hút HS khi tham gia hoàn thiện PHT 3 100 Mức độ cao 2 75 Mức độ trung bình 1 25 Mức độ thấp 0 0 6 Hiệu quả của việc sử dụng PHT trong dạy học 3 100 Hiệu quả cao 2 75 Hiệu quả trung bình 1 25 Hiệu quả thấp 0 0 Bảng 1.1: Khảo sát hoạt động khởi động của giáo viên Nhận xét: các giáo viên Ngữ văn giảng dạy lớp 11 tại đơn vị có thực hiện việc thiết kế và sử dụng phiếu học tập trong giảng dạy môn Ngữ văn đều tập trung vào mục đích Tạo ra hứng thú và phát huy tính chủ động, tích cực cho học sinh.

100% GV đều thiết kế sẵn phiếu học tập khi dạy học. Mức độ thu hút HS ;khi tham gia hoàn thiện PHT ở mức độ cao là 75%, mức độ trung bình là 25%. Khi thiết kế và sử dụng phiếu học tập trong dạy học có 75 % GV đánh giá giờ học đạt hiệu quả cao, có 25 % GV đánh giá hiệu quả trung bình. Như vậy, thông qua đánh giá của giáo viên với việc thiết kế và sử dụng phiếu học tập trong dạy Ngữ văn hiện nay thì việc sử dụng phiếu học tập trong giờ học là vô cùng cần thiết để tăng hiệu quả trong dạy và học.

Thực trạng về phía học sinh Qua quá trình tìm hiểu và nghiên cứu, tôi nhận thấy vai trò của việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tích cực, phát huy tính sáng tạo của học sinh đặc biệt là việc thiết kế và sử dụng phiếu học tập trong các giờ học là rất quan trọng, giúp học sinh phát triển năng lực tư duy, tính chủ động tích cực, đồng thời khiến bài học sinh động, hấp dẫn và lôi cuốn hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ