SKKN: Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm Sinh học tế bào lớp 10

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm sinh học tế bào cho học sinh lớp 10. Nâng cao hiệu quả dạy và học môn Sinh học.

Trường đại học

Trường THPT Nam Đàn 2

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Thời gian nghiên cứu

1.7. Những đóng góp mới của sáng kiến kinh nghiệm

2. PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của đề tài

2.1.1. Cơ sở lý luận của đề tài

2.1.1.1. Khái niệm năng lực
2.1.1.2. Cấu trúc năng lực
2.1.1.3. Năng lực thực hành thí nghiệm
2.1.1.3.1. Khái niệm năng lực thực hành thí nghiệm
2.1.1.3.2. Cấu trúc năng lực thực hành thí nghiệm
2.1.1.4. Yêu cầu của thực hành, thí nghiệm

2.1.2. Cơ sở thực tiễn của đề tài

2.1.2.1. Thực trạng việc sử dụng các thí nghiệm trong dạy học Sinh học ở các trường THPT
2.1.2.2. Thực trạng việc phát triển năng lực thực hành - thí nghiệm của học sinh trong dạy học Sinh học ở một số trường THPT

2.2. PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THỰC HÀNH THÍ NGHIỆM CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC PHẦN SINH HỌC TẾ BÀO – SINH HỌC 10

2.2.1. Thiết kế và sử dụng các hoạt động dạy học TH-TN để phát triển năng lực TH- TN cho học sinh

2.2.1.1. Thiết kế hệ thống thí nghiệm Sinh học để phát triển năng lực TH-TN cho học sinh THPT
2.2.1.1.1. Nguyên tắc thiết kế
2.2.1.1.2. Quy trình thiết kế hệ thống thí nghiệm nhằm phát triển năng lực TH-TN cho học sinh THPT
2.2.1.2. Sử dụng các hoạt động TH-TN nhằm phát triển năng lực TH-TN cho học sinh THPT
2.2.1.2.1. Nguyên tắc sử dụng
2.2.1.2.2. Quy trình sử dụng các hoạt động TH-TN nhằm phát triển năng lực TH- TN cho học sinh THPT

2.2.2. Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của đề tài

2.2.2.1. Mục đích khảo sát
2.2.2.2. Nội dung và phương pháp khảo sát
2.2.2.2.1. Nội dung khảo sát
2.2.2.2.2. Phương pháp khảo sát
2.2.2.2.3. Đối tượng khảo sát
2.2.2.3. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất
2.2.2.3.1. Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất
2.2.2.3.2. Tính khả thi của các giải pháp đề xuất

2.2.3. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

2.2.3.1. Mục đích thực nghiệm
2.2.3.2. Nội dung thực nghiệm
2.2.3.3. Phương pháp thực nghiệm
2.2.3.4. Đối tượng thực nghiệm
2.2.3.5. Tiến hành thực nghiệm
2.2.3.6. Kết quả thực nghiệm

3. PHẦN III: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phát triển năng lực TN Sinh học 10 toàn diện

Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) cấp tỉnh về phát triển năng lực thực hành thí nghiệm (TN) Sinh học 10 là tài liệu cốt lõi, định hướng phương pháp giảng dạy hiện đại. Nội dung này tập trung vào việc chuyển đổi từ truyền thụ kiến thức sang hình thành và rèn luyện năng lực cho học sinh. Việc này không chỉ giúp các em nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng áp dụng vào thực tiễn, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới. Các giải pháp trong SKKN được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và thực tiễn giảng dạy, mang lại giá trị ứng dụng cao.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực chuyên môn Sinh học

Sinh học là môn khoa học thực nghiệm. Do đó, việc phát triển năng lực TN Sinh học 10 không chỉ là yêu cầu của chương trình mà còn là bản chất của môn học. Năng lực này bao gồm khả năng xác định mục tiêu, thiết kế thí nghiệm, tiến hành, thu thập và phân tích dữ liệu, cuối cùng là rút ra kết luận khoa học. Một học sinh có năng lực chuyên môn sinh học tốt sẽ có tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và niềm tin vào khoa học. SKKN nhấn mạnh: "Thí nghiệm góp phần làm cho học sinh học tập một cách tích cực, gây hứng thú học tập, kiến thức thu được chắc chắn và sâu sắc". Việc trang bị những kỹ năng này từ bậc THPT là nền tảng vững chắc cho các bậc học cao hơn và cho việc ứng dụng kiến thức vào cuộc sống.

1.2. Mục tiêu dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Mục tiêu cốt lõi của dạy học theo định hướng phát triển năng lực là trang bị cho học sinh khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng để giải quyết các tình huống thực tiễn. Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 Sinh học 10, mục tiêu không còn dừng ở việc học sinh 'biết gì' mà là 'làm được gì'. Đề tài SKKN tập trung vào năng lực thực hành thí nghiệm, một biểu hiện cụ thể của năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Các hoạt động dạy học được thiết kế để học sinh trở thành chủ thể, tự mình khám phá tri thức thông qua thực hành. Qua đó, năng lực tự học và tự chủ cũng được rèn luyện, giúp các em chủ động trong quá trình học tập và nghiên cứu sau này.

II. Thách thức trong dạy học Sinh học 10 theo năng lực

Việc triển khai dạy học nhằm phát triển năng lực môn Sinh học 10 đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ, cả về khách quan lẫn chủ quan. Thực trạng tại nhiều trường THPT cho thấy cơ sở vật chất chưa đáp ứng kịp yêu cầu đổi mới. Song song đó, phương pháp giảng dạy và đánh giá truyền thống vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc, tạo ra rào cản trong việc hình thành năng lực thực sự cho học sinh. SKKN đã chỉ ra những khó khăn này một cách cụ thể, từ đó làm cơ sở đề xuất các giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Thực trạng cơ sở vật chất và thiết bị dạy học

Một trong những rào cản lớn nhất là điều kiện cơ sở vật chất. Tài liệu SKKN chỉ rõ: "...điều kiện trang thiết bị, dụng cụ, hóa chất để phục vụ cho công tác TH-TN môn Sinh học còn thiếu rất nhiều, một số đã bị hư hỏng không sử dụng được...". Tình trạng này khiến việc tổ chức thực hành thí nghiệm Sinh học 10 gặp nhiều khó khăn. Giáo viên khó có thể triển khai các hoạt động đòi hỏi dụng cụ chuyên dụng, dẫn đến việc dạy học nặng về lý thuyết suông. Hơn nữa, sĩ số lớp học đông cũng là một trở ngại, gây khó khăn trong việc quản lý và đảm bảo mọi học sinh đều được tham gia thực hành một cách hiệu quả. Đây là vấn đề cấp thiết cần có sự đầu tư đồng bộ từ các cấp quản lý giáo dục.

2.2. Hạn chế trong phương pháp kiểm tra đánh giá theo năng lực

Đổi mới phương pháp dạy học phải đi đôi với đổi mới phương pháp đánh giá. Tuy nhiên, việc kiểm tra đánh giá theo năng lực vẫn còn mới mẻ và gây lúng túng cho nhiều giáo viên. Các hình thức kiểm tra truyền thống (chủ yếu là kiểm tra viết trên giấy) khó có thể đo lường được toàn diện các kỹ năng thực hành, kỹ năng hợp tác hay tư duy sáng tạo của học sinh. SKKN chỉ ra rằng, cần có một bộ công cụ đánh giá đa dạng, bao gồm quan sát quá trình, đánh giá sản phẩm, báo cáo thực hành, và tự đánh giá của học sinh. Nếu không có sự thay đổi trong khâu đánh giá, các biện pháp nâng cao chất lượng dạy học sẽ khó đạt được hiệu quả như kỳ vọng, bởi cả giáo viên và học sinh vẫn có xu hướng tập trung vào những gì được dùng để cho điểm.

III. Cách thiết kế hệ thống thí nghiệm Sinh học 10 hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, SKKN đề xuất một giải pháp nền tảng: thiết kế một hệ thống thí nghiệm khoa học và bài bản. Việc này không chỉ là liệt kê các thí nghiệm có trong sách giáo khoa mà là một quy trình sáng tạo, bám sát mục tiêu phát triển năng lực. Một hệ thống thí nghiệm được thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính logic, phù hợp với điều kiện thực tế và tối đa hóa cơ hội để học sinh rèn luyện kỹ năng. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc hiện thực hóa mục tiêu của đề tài.

3.1. Nguyên tắc thiết kế chuyên đề dạy học Sinh học 10

Việc thiết kế các hoạt động và chuyên đề dạy học Sinh học 10 phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất là tính khoa học, đảm bảo các thí nghiệm chính xác và phản ánh đúng bản chất hiện tượng sinh học. Thứ hai là tính phù hợp, các hoạt động phải tương thích với mục tiêu cần đạt của chương trình và năng lực nhận thức của học sinh. Thứ ba là tính thực tiễn, ưu tiên các thí nghiệm sử dụng vật liệu dễ kiếm, an toàn và có thể thực hiện trong điều kiện phòng học. Cuối cùng, quan trọng nhất, là nguyên tắc phát huy tính tích cực của học sinh. Mỗi thí nghiệm phải là một cơ hội để các em tư duy, đặt giả thuyết và tự mình kiểm chứng, từ đó hình thành năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

3.2. 5 bước xây dựng hoạt động thực hành thí nghiệm Sinh học

SKKN đã hệ thống hóa quy trình thiết kế hoạt động thực hành thí nghiệm Sinh học 10 thành 5 bước rõ ràng. Bước 1: Xác định mục tiêu bài học, hướng tới các năng lực cần hình thành. Bước 2: Phân tích nội dung, chọn lọc các kiến thức có thể chuyển hóa thành hoạt động thí nghiệm. Bước 3: Xây dựng quy trình thí nghiệm, xác định rõ các bước tiến hành, dụng cụ và hóa chất cần thiết. Bước 4: Tiến hành thí nghiệm thử hoặc sưu tầm video minh họa để đảm bảo tính khả thi và dự trù kết quả. Bước 5: Xây dựng kế hoạch bài dạy hoàn chỉnh, lồng ghép hoạt động thí nghiệm một cách logic. Quy trình này giúp giáo viên có một cấu trúc đề tài SKKN mạch lạc, đảm bảo mỗi hoạt động đều phục vụ cho mục tiêu cuối cùng là phát triển năng lực học sinh.

IV. Quy trình tổ chức hoạt động TN Sinh học 10 tối ưu

Sau khi đã có hệ thống thí nghiệm được thiết kế tốt, bước tiếp theo là triển khai chúng một cách hiệu quả trên lớp. SKKN không chỉ dừng lại ở việc thiết kế mà còn cung cấp một quy trình tổ chức chi tiết, giúp giáo viên biến kế hoạch trên giấy thành những giờ học sinh động và hiệu quả. Quy trình này đảm bảo mọi học sinh đều được tham gia, được hướng dẫn và được đánh giá một cách công bằng, khách quan, tạo ra môi trường học tập tích cực và chủ động.

4.1. Áp dụng dạy học dự án và STEM vào thực hành

Để tăng cường tính ứng dụng và sự hứng thú, SKKN khuyến khích tích hợp các phương pháp dạy học hiện đại. Dạy học dự án Sinh học là một phương pháp hiệu quả, cho phép học sinh thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có tính thực tiễn cao trong một khoảng thời gian dài. Ví dụ, dự án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến hoạt tính enzyme" sẽ giúp học sinh vận dụng toàn bộ quy trình nghiên cứu khoa học. Tương tự, dạy học STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) giúp kết nối kiến thức Sinh học với các lĩnh vực khác, tạo ra các sản phẩm sáng tạo như thiết kế mô hình tế bào, chế tạo dụng cụ thí nghiệm đơn giản. Các phương pháp này đặt học sinh vào vai trò người nghiên cứu, thúc đẩy mạnh mẽ năng lực tự học và tự chủ.

4.2. 6 bước sử dụng hoạt động thí nghiệm trên lớp học

Quy trình tổ chức một hoạt động thí nghiệm trên lớp được SKKN cụ thể hóa thành 6 bước. Bước 1: Xác định mục tiêu và điều kiện thực hiện. Bước 2: Hướng dẫn học sinh nắm rõ yêu cầu của thí nghiệm. Bước 3: Giáo viên hướng dẫn mẫu các thao tác chính. Bước 4: Học sinh tự tiến hành thí nghiệm theo nhóm. Đây là bước trung tâm, nơi các kỹ năng được rèn luyện. Bước 5: Học sinh báo cáo, phân tích và giải thích kết quả. Bước 6: Giáo viên tổng kết, chuẩn hóa kiến thức và tiến hành đánh giá. Quy trình 6 bước này đảm bảo hoạt động thí nghiệm diễn ra có tổ chức, logic và đạt được mục tiêu đề ra, là một biện pháp nâng cao chất lượng dạy học đã được kiểm chứng.

V. Minh chứng hiệu quả SKKN phát triển năng lực Sinh học

Một sáng kiến kinh nghiệm chỉ thực sự có giá trị khi hiệu quả của nó được chứng minh bằng những số liệu và bằng chứng cụ thể. Đề tài đã thực hiện quá trình thực nghiệm sư phạm một cách nghiêm túc, so sánh kết quả giữa lớp thực nghiệm (áp dụng giải pháp) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả thu được là những minh chứng hiệu quả của sáng kiến, khẳng định tính đúng đắn và khả thi của các giải pháp đã đề xuất, làm cơ sở để nhân rộng mô hình.

5.1. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực thực hành

Để đo lường sự tiến bộ của học sinh, SKKN đã xây dựng một bộ công cụ đánh giá năng lực thực hành thí nghiệm chi tiết. Công cụ này không chỉ dựa trên kết quả cuối cùng mà còn bám sát quá trình, dựa trên 5 tiêu chí thành phần: (1) Xác định mục tiêu, giả thuyết; (2) Chuẩn bị dụng cụ, thiết kế TN; (3) Tiến hành thí nghiệm, thu thập kết quả; (4) Phân tích kết quả; (5) Rút ra kết luận. Mỗi tiêu chí được chia thành 3 mức độ rõ ràng, tương ứng với các thang điểm cụ thể. Bộ tiêu chí này là công cụ quan trọng giúp việc kiểm tra đánh giá theo năng lực trở nên khách quan, minh bạch và toàn diện hơn, cung cấp dữ liệu tin cậy cho việc phân tích hiệu quả.

5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm trước và sau tác động

Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Trước khi áp dụng các giải pháp, kết quả kiểm tra năng lực thực hành ở các lớp thực nghiệm và đối chứng là tương đương. Tuy nhiên, sau quá trình tác động, lớp thực nghiệm đã có sự tiến bộ vượt bậc. Cụ thể, tài liệu chỉ ra: "Tỉ lệ HS đạt các mức độ NLTN trong dạy học TH-TN sau thực nghiệm" ở lớp thực nghiệm cao hơn hẳn lớp đối chứng. Tỉ lệ học sinh đạt mức Tốt và Khá tăng lên đáng kể, trong khi tỉ lệ học sinh ở mức Chưa đạt giảm mạnh. Những con số này là minh chứng hiệu quả của sáng kiến không thể chối cãi, khẳng định các biện pháp nâng cao chất lượng dạy học được đề xuất là hoàn toàn đúng đắn và có tính khả thi cao.

VI. Kết luận hướng đi cho SKKN môn Sinh học cấp tỉnh

Đề tài SKKN về phát triển năng lực thực hành thí nghiệm Sinh học 10 đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Sáng kiến không chỉ đưa ra các giải pháp lý thuyết mà còn hệ thống hóa thành quy trình cụ thể, có thể áp dụng ngay vào thực tiễn giảng dạy. Những kết quả tích cực từ thực nghiệm sư phạm đã khẳng định giá trị và tính hiệu quả của đề tài, mở ra những hướng đi mới trong việc nâng cao chất lượng giáo dục bộ môn Sinh học tại các trường THPT.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi của một mẫu SKKN đạt giải

Giá trị cốt lõi của một mẫu SKKN đạt giải cấp tỉnh này nằm ở tính hệ thống, tính mới và tính ứng dụng cao. Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển năng lực, đề xuất được quy trình thiết kế và quy trình tổ chức hoạt động thí nghiệm một cách khoa học. Điểm mới của sáng kiến là việc xây dựng thành công bộ công cụ đánh giá năng lực thực hành chi tiết. Quan trọng hơn cả, các giải pháp không phải là lý thuyết suông mà đã được kiểm chứng qua thực nghiệm, chứng minh được hiệu quả rõ rệt. Đây chính là những yếu tố then chốt tạo nên thành công của một sáng kiến kinh nghiệm môn sinh chất lượng.

6.2. Khả năng nhân rộng và ứng dụng của sáng kiến

Với những kết quả đã được chứng minh, các giải pháp trong SKKN hoàn toàn có khả năng nhân rộng tại các trường THPT khác, đặc biệt là các trường có điều kiện tương đồng. Các quy trình và bộ công cụ đánh giá được trình bày chi tiết, dễ dàng để các giáo viên khác tham khảo và áp dụng. Việc chia sẻ sáng kiến kinh nghiệm môn sinh này sẽ góp phần tạo ra một cộng đồng giáo viên cùng nhau đổi mới phương pháp dạy học, từng bước nâng cao chất lượng giáo dục theo yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông 2018 Sinh học 10. Đây là định hướng phát triển bền vững, mang lại lợi ích lâu dài cho cả người dạy và người học.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Lí do chọn đề tài. Đối với các nước trên thế giới thì dạy học bằng phương pháp thí nghiệm đã được nghiên cứu và ứng dụng từ rất lâu và khá phổ biến. Các nhà khoa học cũng như nhiều nhà giáo dục nổi tiếng như Galile, I.Konmenxki…đều coi trọng giáo dục lí thuyết phải gắn liền với giáo dục thực hành thí nghiệm, cần phải phát huy tính tích cực chủ động sáng tạo của người học.

Ở Việt Nam giáo dục đang hướng tới giáo dục toàn diện về mọi mặt cho học sinh, trong đó phát triển năng lực được xác định là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất. Học sinh không những chỉ học những kiến thức cơ bản mà còn biết ứng dụng các kiến thức đó vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều đó được quan tâm rõ rệt trong việc dạy học lí thuyết kết hợp với dạy học thực hành thí nghiệm. Sinh học là bộ môn khoa học thực nghiệm, vì vậy việc sử dụng thí nghiệm trong dạy học các bài Sinh học là một biện pháp quan trọng nâng cao chất lượng dạy và học.

Thí nghiệm góp phần làm cho học sinh học tập một cách tích cực, gây hứng thú học tập cho HS, kiến thức thu được chắc chắn và sâu sắc. Thí nghiệm còn giúp làm sáng tỏ lý thuyết, khơi dậy tính tò mò khoa học cho HS, rèn luyện kỹ năng thực hành, nghiên cứu khoa học, giúp các em có niềm tin vào khoa học, hình thành thói quen giải quyết vấn đề bằng khoa học. Đổi mới mục tiêu dạy học là chuyển từ dạy chú trọng đến truyền đạt nội dung sang đào tạo năng lực, thì sử dụng thí nghiệm có cơ hội tốt trong việc rèn luyện kỹ năng tự học, tự nghiên cứu, người học được rèn luyện từ khâu lập kế hoạch thực hiện, thu thập số liệu, xử lý và viết báo cáo tổng kết, do vậy người học được đặt vào vị trí người nghiên cứu. Đặc biệt, trong chương trình Sinh học 10 – Chương trình giáo dục phổ thông 2018, nhất là phần Sinh học tế bào có rất nhiều thí nghiệm mới mà chương trình cũ 2006 không có, thí nghiệm có thể dùng để dạy bài mới, ôn tập củng cố bài đã học hoặc dùng để kiểm tra đánh giá kết quả.

Các hoạt động TH-TN có thể được bố trí trong cả bài lí thuyết hoặc bài thực hành với thời gian tiến hành khác nhau và nhằm những mục đích khác nhau. Hiện nay, việc tổ chức và ứng dụng các hoạt động TH-TN trong dạy học nói chung và môn Sinh học nói riêng ở các trường THPT rất được nhà trường và học sinh quan tâm. Tuy nhiên việc sử dụng các thí nghiệm Sinh học vẫn còn rất hạn chế và chưa thực sự đem lại hiệu quả trong quá trình dạy học. Thiếu trang thiết bị hoặc trang thiết bị không đảm bảo chất lượng cùng với sự nhận thức chưa đúng đắn của GV đã làm cho việc sử dụng TN trong dạy học Sinh học không thường xuyên.

Những thí nghiệm tốn kém, phức tạp, mất nhiều thời gian với năng lực sử dụng khai thác, tổ chức HS nhận thức TN của GV còn hạn chế khiến cho hiệu quả sử dụng TN trong nhà trường phổ thông hiện nay chưa cao. Đặc biệt qua hai năm đại dịch CoV-19 cả nước đều học online, vì vậy hoạt động TN – TH không được thực hiện, và hầu hết các tiết thực hành đều bị giảm tải, HS chỉ học lý thuyết suông chứ không được vận dụng, do đó việc tiếp thu kiến thức cũng bị hạn chế, các em cũng không có hoặc rất kém về kĩ năng thực hành các thí nghiệm Sinh học. 1 Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi đã quyết định chọn và thực hiện đề tài: “Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm cho học sinh trong dạy học phần Sinh học tế bào – Sinh học 10”. Mục đích nghiên cứu.

Sáng kiến kinh nghiệm đưa ra được hệ thống thí nghiệm và quy trình sử dụng thí nghiệm để phát triển năng lực thực hành thí nghiệm cho học sinh trong dạy học phần Sinh học tế bào - Sinh học 10 góp phần nâng cao chất lượng dạy học cho học sinh ở trường trung học phổ thông. Nhiệm vụ nghiên cứu. - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thí nghiệm, năng lực thực hành - thí nghiệm cho học sinh trong dạy học. - Điều tra thực trạng sử dụng thí nghiệm để rèn năng lực thực hành – thí nghiệm cho HS trong dạy học Sinh học ở trường THPT.

- Phân tích mục tiêu, nội dung kiến thức Sinh học 10, đặc biệt là phần Sinh học tế bào, từ đó hệ thống các thí nghiệm được sử dụng trong phần này. - Nghiên cứu thiết kế hệ thống thí nghiệm và sử dụng thí nghiệm trong dạy học nhằm phát triển năng lực thực hành – thí nghiệm cho học sinh THPT. - Xây dựng công cụ đánh giá năng lực thực hành – thí nghiệm của học sinh. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.

- Khách thể: Học sinh lớp 10C1, 10C2, 10C3, 10C8 trường trung học phổ thông Nam Đàn 2, năm học 2022 – 2023 và năm học 2023 – 2024. - Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thí nghiệm và quy trình sử dụng thí nghiệm trong dạy học phần Sinh học tế bào – Sinh học 10, Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết.

- Nghiên cứu nội dung một số văn kiện của Đảng, chính sách của Nhà nước và các chỉ thị của Bộ GD & ĐT về đổi mới PPDH, nâng cao chất lượng giáo dục hiện nay ở nhà trường phổ thông. Đồng thời nghiên cứu các tài liệu (Sách, báo, tạp chí.) về vấn đề phát triển năng lực TH-TN của HS trong dạy học nói chung và dạy học môn Sinh học nói riêng. - Nghiên cứu nội dung, chương trình kiến thức và hệ thống thí nghiệm trong phần Sinh học tế bào – Sinh học 10. - Nghiên cứu nhũng tài liệu khác có liên quan.

Phương pháp chuyên gia. Trao đổi trực tiếp, xin ý kiến của các chuyên gia phương pháp dạy học, giáo dục học và GV dạy bộ môn Sinh học ở một số trường THPT về biện pháp sử dụng thí nghiệm trong dạy học để phát triển năng lực thực hành thí nghiệm cho học sinh. Phương pháp điều tra cơ bản. - Khảo sát và dự giờ một số tiết học môn Sinh học của GV khác trong trường và một số trường trên địa bàn.

- Điều tra thực trạng về năng lực thực hành thí nghiệm của học sinh ở các trường THPT trong và ngoài huyện. - Sử dụng phiếu điều tra đối với GV và HS. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Tổ chức giảng dạy thực nghiệm, cho bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm, so sánh, đối chiếu kết quả trước và sau quá trình thực nghiệm ở từng lớp và giữa các lớp nhằm kiểm tra tính đúng đắn và hiệu quả của đề tài.

Phương pháp thống kê toán học. - Thu thập và thống kê số liệu từ kết quả của tất cả các lần tiến hành thực nghiệm sau đó xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS. - Sử dụng phần mềm excel để tính toán các tham số phù hợp. Thời gian nghiên cứu Từ tháng 9 năm 2022 đến tháng 4 năm 2024 7.

Những đóng góp mới của sáng kiến kinh nghiệm. - Góp phần xây dựng cơ sở lý luận của việc phát triển năng lực thực hành thí nghiệm của học sinh trong phần Sinh học tế bào. - Đề xuất quy trình xây dựng và sử dụng hệ thống thí nghiệm nhằm phát triển năng lực thực hành - thí nghiệm cho HS. - Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực thực hành – Thí nghiệm.

3 PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU I. Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của đề tài. Cơ sở lý luận của đề tài. Khái niệm năng lực.

Khái niệm năng lực theo chương trình GDPT tổng thể 2018: Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể. Trên cơ sở những vấn đề về năng lực chúng tôi đưa ra khái niệm: Năng lực là khả năng vận dụng các kiến thức kĩ năng đã được học vào việc giải quyết hiệu quả các tình huống trong cuộc sống. Cấu trúc năng lực.

Để hình thành và phát triển năng lực cần xác định được các thành phần và cấu trúc của chúng. Trong thực tế có nhiều loại năng lực khác nhau do đó cấu trúc và các thành phần năng lực cũng khác nhau. Cấu trúc chung của năng lực được thể hiện qua sơ đồ sau: Hình 1. Mô hình cấu trúc chung của năng lực.

Năng lực thực hành thí nghiệm. Khái niệm năng lực thực hành thí nghiệm. Thí nghiệm là phương pháp nghiên cứu đối tượng và hiện tượng trong những điều kiện nhân tạo. Trong phức hệ những điều kiện tự nhiên tác động lên cơ thể sinh vật, người nghiên cứu chỉ chọn một vài yếu tố riêng biệt để nghiên cứu lần lượt ảnh hưởng của chúng.

4 Thực hành là HS tự mình trực tiếp tiến hành quan sát để tiến hành thí nghiệm, tập triển khai các quy trình kĩ thuật trong chăn nuôi, trồng trọt. Thực hành thí nghiệm được hiểu là tiến hành các thí nghiệm trong các hoạt động thực hành được HS thực hiện để HS hiểu rõ mục đích thí nghiệm, điều kiện thí nghiệm. Qua thực hành và quan sát thí nghiệm, HS xác định được bản chất của hiện tượng quá trình. Trên cơ sở đó, trong lĩnh vực khoa học tự nhiên chúng tôi quan niệm: Năng lực thực hành thí nghiệm là khả năng vận dụng kiến thức, kĩ năng thực nghiệm cùng với thái độ tích cực và hứng thú để giải quyết các vấn đề đặt ra trong thực tiễn một cách phù hợp và có hiệu quả.

Cấu trúc năng lực thực hành thí nghiệm. Từ những nghiên cứu và thực tiễn dạy học chúng tôi đề xuất cấu trúc năng lực TH-TN và bộ tiêu chí đánh giá năng lực TH-TN của HS như sau: Bảng 1. Cấu trúc và các tiêu chí của NL TH-TN NL TH-TN Tiêu chí Xác định mục tiêu, hình thành - Xác định được mục đích TN. giả thuyết thực nghiệm - Đề xuất được giả thuyết TN.

- Chuẩn bị được các nguyên vật liệu cần cho Chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ TN (dụng cụ, hóa chất, mẫu vật). TN, thiết kế TN - Tự thiết kế được TN đó (qua xem GV hướng dẫn hoặc tự nghiên cứu SGK). - Tiến hành được các TN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ