Phát triển năng lực thực hành TN Sinh học tế bào lớp 10 THPT Nam Đàn 2

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm sinh học tế bào cho học sinh lớp 10. Nâng cao hiệu quả dạy và học môn Sinh học.

Trường đại học

Trường THPT Nam Đàn 2

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 – 2024

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Lí do chọn đề tài.

2. Mục đích nghiên cứu.

3. Nhiệm vụ nghiên cứu.

4. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.

5. Phương pháp nghiên cứu.

6. Thời gian nghiên cứu:

7. Những đóng góp mới của sáng kiến kinh nghiệm.

PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

I. Cơ sở lý luận và cở sở thực tiễn của đề tài.

I.1. Cơ sở lý luận của đề tài.

I.1.1. Khái niệm năng lực.

I.1.2. Cấu trúc năng lực.

I.1.3. Năng lực thực hành thí nghiệm.

I.1.3.1. Khái niệm năng lực thực hành thí nghiệm.
I.1.3.2. Cấu trúc năng lực thực hành thí nghiệm.

I.1.4. Yêu cầu của thực hành, thí nghiệm.

I.2. Cơ sở thực tiễn của đề tài.

I.2.1. Thực trạng việc sử dụng các thí nghiệm trong dạy học Sinh học ở các trường THPT.

I.2.2. Thực trạng việc phát triển năng lực thực hành - thí nghiệm của học sinh trong dạy học Sinh học ở một số trường THPT.

II. PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THỰC HÀNH THÍ NGHIỆM CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC PHẦN SINH HỌC TẾ BÀO – SINH HỌC 10

II.1. Thiết kế và sử dụng các hoạt động dạy học TH-TN để phát triển năng lực TH-TN cho học sinh.

II.1.1. Thiết kế hệ thống thí nghiệm Sinh học để phát triển năng lực TH-TN cho học sinh THPT.

II.1.1.1. Nguyên tắc thiết kế.
II.1.1.2. Quy trình thiết kế hệ thống thí nghiệm nhằm phát triển năng lực TH-TN cho học sinh THPT.

Tóm tắt

I. Tổng quan phát triển năng lực TN Sinh học tế bào lớp 10

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc chuyển đổi từ truyền thụ kiến thức sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt với các môn khoa học thực nghiệm. Sinh học tế bào lớp 10 là một phần kiến thức nền tảng, đòi hỏi học sinh không chỉ hiểu lý thuyết mà còn phải có khả năng thực hành, thí nghiệm. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc học sinh ghi nhớ cấu trúc và chức năng tế bào, mà còn phải hình thành năng lực khoa học tự nhiênnăng lực đặc thù môn sinh học. Năng lực được định nghĩa là thuộc tính cá nhân, hình thành qua quá trình học tập và rèn luyện, cho phép huy động kiến thức, kỹ năng để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Do đó, việc phát triển năng lực TN (Thực hành - Thí nghiệm) Sinh học tế bào lớp 10 không chỉ là một phương pháp mà là mục tiêu cốt lõi. Sáng kiến kinh nghiệm của nhóm tác giả Trường THPT Nam Đàn 2 nhấn mạnh, thí nghiệm giúp học sinh học tập tích cực, khơi dậy tính tò mò, rèn luyện kỹ năng nghiên cứu và củng cố niềm tin vào khoa học. Việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, như làm mô hình tế bào hay thực hành quan sát tế bào, đặt người học vào vị trí của một nhà nghiên cứu, từ đó phát triển năng lực một cách toàn diện. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao chất lượng dạy và học, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản và toàn diện của giáo dục Việt Nam.

1.1. Hiểu đúng về năng lực thực hành thí nghiệm TN môn Sinh

Năng lực thực hành thí nghiệm (NLTHTN) được định nghĩa là khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng thực nghiệm, cùng thái độ tích cực để giải quyết các vấn-đề-đặt-ra trong thực tiễn một cách hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu, cấu trúc của năng lực này bao gồm năm thành phần cốt lõi: (1) Xác định mục tiêu và hình thành giả thuyết; (2) Chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ và thiết kế thí nghiệm; (3) Tiến hành thí nghiệm và thu thập kết quả; (4) Phân tích kết quả; và (5) Rút ra kết luận. Mỗi thành phần này thể hiện một bước quan trọng trong quy trình nghiên cứu khoa học, giúp học sinh rèn luyện tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề. Ví dụ, khi thực hành quan sát tế bào, học sinh không chỉ học cách sử dụng kính hiển vi mà còn phải biết đặt mục tiêu quan sát, chuẩn bị tiêu bản đúng cách, ghi chép dữ liệu và giải thích những gì quan sát được. Việc hình thành năng lực đặc thù môn sinh học này là nền tảng cho việc học các cấp cao hơn và ứng dụng vào cuộc sống.

1.2. Tầm quan trọng của việc phát triển năng lực trong CT GDPT 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt trọng tâm vào việc hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực cho học sinh. Đối với môn Sinh học, điều này có nghĩa là phải vượt qua phương pháp giảng dạy lý thuyết đơn thuần. Sáng kiến kinh nghiệm chỉ ra rằng, các thí nghiệm trong phần Sinh học tế bào lớp 10 là công cụ hữu hiệu để hiện thực hóa mục tiêu này. Thông qua các hoạt động như tìm hiểu về trao đổi chất qua màng hay quá trình nguyên phân, giảm phân, học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn được rèn luyện các kỹ năng quan sát, phân tích, và tư duy phản biện. Đây chính là biểu hiện của năng lực khoa học tự nhiên. Việc chú trọng phát triển năng lực TN Sinh học tế bào lớp 10 giúp học sinh kết nối lý thuyết với thực tiễn, làm cho bài học trở nên sinh động và ý nghĩa hơn, đồng thời trang bị cho các em những công cụ cần thiết để tự học và nghiên cứu suốt đời.

II. Thách thức trong việc dạy học phát triển năng lực Sinh học

Mặc dù vai trò của việc phát triển năng lực TN Sinh học tế bào lớp 10 được công nhận rộng rãi, quá trình triển khai trên thực tế gặp không ít khó khăn. Báo cáo khảo sát từ Trường THPT Nam Đàn 2 cho thấy một thực trạng chung tại nhiều trường phổ thông. Thứ nhất, cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ thí nghiệm còn thiếu thốn và lạc hậu. Nhiều dụng cụ, hóa chất được cấp theo chương trình cũ, không đáp ứng được yêu cầu của các thí nghiệm trong giáo án sinh học 10 mới. Thứ hai, kỹ năng tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo của một bộ phận giáo viên còn hạn chế. Nhiều người vẫn quen với phương pháp dạy truyền thống, ngại thay đổi hoặc thiếu thời gian để chuẩn bị cho các tiết thực hành phức tạp. Thứ ba, sĩ số lớp học đông gây khó khăn trong việc quản lý và đảm bảo mọi học sinh đều được tham gia thực hành. Hơn nữa, sau đại dịch COVID-19, nhiều học sinh bị hổng kỹ năng thực hành do thời gian dài học trực tuyến. Việc thiếu các hoạt động thực hành quan sát tế bào hay làm thí nghiệm về chuyển hóa năng lượng trong tế bào đã tạo ra một khoảng trống lớn trong năng lực của học sinh. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và khả thi để việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả.

2.1. Thực trạng về cơ sở vật chất và kỹ năng của giáo viên

Khảo sát thực trạng cho thấy, dù hầu hết các trường đều có phòng thí nghiệm, nhưng tình trạng thiếu hụt trang thiết bị là phổ biến. Dụng cụ, hóa chất cho các bài thực hành về tế bào nhân sơ, tế bào nhân thực hay các bào quan thường không đầy đủ hoặc đã hư hỏng. Bên cạnh đó, kết quả điều tra chỉ ra rằng 60% giáo viên chỉ 'thỉnh thoảng' tổ chức các hoạt động phát triển năng lực TN. Nguyên nhân chính là do nội dung bài thực hành theo chương trình mới quá dài, trang thiết bị không đảm bảo và kỹ năng tổ chức hoạt động nhóm, hoạt động dự án của giáo viên chưa cao. Điều này làm giảm hiệu quả của các phương pháp dạy học tích cực và khiến các tiết thực hành chưa phát huy hết tiềm năng trong việc hình thành năng lực cho học sinh.

2.2. Hạn chế trong nhận thức và kỹ năng thực hành của học sinh

Về phía học sinh, một bộ phận lớn còn rụt rè, thiếu tự tin và kỹ năng khi tham gia các hoạt động thí nghiệm. Kết quả khảo sát cho thấy, nhiều em tự đánh giá năng lực thực hành của mình ở mức 'bình thường' và 'yếu'. Các em mong muốn được giáo viên hướng dẫn cụ thể từng bước thay vì tự mình khám phá, điều này cho thấy tính chủ động trong học tập chưa cao. Hậu quả của việc học lý thuyết suông kéo dài là học sinh yếu về kỹ năng thao tác, ví dụ như sử dụng kính hiển vi, chuẩn bị mẫu vật, hay ghi chép, phân tích số liệu. Để khắc phục, cần có một quy trình sư phạm bài bản, giúp học sinh từng bước làm quen và làm chủ các hoạt động thí nghiệm, từ đó xây dựng sự tự tin và đam mê khoa học.

III. Quy trình 5 bước thiết kế hoạt động phát triển năng lực TN

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, sáng kiến kinh nghiệm đã đề xuất một quy trình 5 bước khoa học để thiết kế các hoạt động phát triển năng lực TN Sinh học tế bào lớp 10. Quy trình này đảm bảo mỗi hoạt động đều được xây dựng dựa trên mục tiêu rõ ràng và phù hợp với nội dung chương trình. Nó không chỉ là bản kế hoạch cho một thí nghiệm đơn lẻ, mà là một phương pháp luận giúp giáo viên hệ thống hóa việc dạy học thực hành. Bằng cách tuân thủ quy trình này, giáo viên có thể chủ động tạo ra những hoạt động trải nghiệm sáng tạo hiệu quả, biến những kiến thức trừu tượng về cấu trúc và chức năng tế bào hay chu kì tế bào và phân bào thành những trải nghiệm học tập hữu hình và đáng nhớ. Quy trình này là công cụ cốt lõi để xây dựng một giáo án sinh học 10 mới theo đúng tinh thần của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Nó giúp đảm bảo tính khoa học, logic, và quan trọng nhất là phát huy được tính tích cực, chủ động của học sinh, đặt nền móng vững chắc cho việc hình thành năng lực khoa học tự nhiên.

3.1. Từ xác định mục tiêu đến phân tích nội dung bài học

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định mục tiêu bài học, bám sát yêu cầu cần đạt của chương trình. Mục tiêu phải cụ thể, đo lường được về kiến thức, kỹ năng và năng lực cần hình thành. Ví dụ, với bài 'Các phân tử sinh học', mục tiêu không chỉ là 'nêu được đặc điểm của lipid' mà còn là 'thực hiện được thí nghiệm phân biệt tính tan của lipid và carbohydrate'. Tiếp theo, giáo viên cần phân tích sâu nội dung bài học để xác định các đơn vị kiến thức có thể chuyển hóa thành hoạt động thực hành. Ví dụ, để dạy về sự biến tính của protein, có thể thiết kế thí nghiệm đun nóng lòng trắng trứng. Việc phân tích này giúp lựa chọn các thí nghiệm phù hợp, có khả năng phát triển năng lực TN hiệu quả nhất.

3.2. Xây dựng quy trình chuẩn bị và tiến hành thí nghiệm thử

Sau khi xác định được thí nghiệm, bước tiếp theo là xây dựng chi tiết các bước tiến hành và liệt kê đầy đủ nguyên liệu, dụng cụ, hóa chất cần thiết. Quy trình phải rõ ràng, dễ hiểu để học sinh có thể làm theo. Một bước đột phá được đề xuất trong sáng kiến là giáo viên nên tiến hành thí nghiệm thử trước. Việc này giúp kiểm tra tính khả thi, xác định thời gian thực hiện, và lường trước các khó khăn có thể xảy ra. Giáo viên có thể quay video quá trình làm thử để gửi cho học sinh xem trước, giúp các em làm quen với thao tác và mục tiêu. Cuối cùng, dựa trên toàn bộ quá trình trên, giáo viên xây dựng một kế hoạch bài dạy hoàn chỉnh, tích hợp hoạt động thí nghiệm một cách liền mạch với lý thuyết, hướng tới việc kiểm tra đánh giá theo năng lực.

IV. Hướng dẫn 6 bước tổ chức dạy học phát triển năng lực TN

Thiết kế được hoạt động tốt là một nửa thành công. Nửa còn lại nằm ở khâu tổ chức thực hiện trong lớp học. Để đảm bảo việc phát triển năng lực TN Sinh học tế bào lớp 10 đạt hiệu quả tối ưu, một quy trình tổ chức gồm 6 bước đã được chuẩn hóa. Quy trình này tập trung vào việc trao quyền chủ động cho học sinh, trong khi giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, cố vấn và điều phối. Các bước được sắp xếp logic, từ khâu chuẩn bị tâm thế cho đến khi báo cáo và đánh giá kết quả, tạo thành một chu trình học tập khép kín. Việc áp dụng nhất quán quy trình này trong các bài thực hành về trao đổi chất qua màng, quan sát tế bào nhân thực, hay các thí nghiệm về enzyme giúp học sinh không chỉ làm đúng thao tác, mà còn hiểu sâu bản chất khoa học đằng sau mỗi hiện tượng. Đây là một phương pháp dạy học tích cực, chuyển trọng tâm từ việc 'giáo viên giảng' sang 'học sinh làm', một yêu cầu cốt lõi để nâng cao chất lượng giáo dục và hình thành năng lực đặc thù môn sinh học.

4.1. Giao nhiệm vụ và hướng dẫn học sinh tiến hành thí nghiệm

Quy trình bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu của hoạt động TN và các yêu cầu cụ thể. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, hóa chất. Một điểm mới là việc gửi trước video hướng dẫn cho lớp thực nghiệm, giúp học sinh nghiên cứu trước các bước. Trong giờ học, giáo viên chỉ cần thực hiện lại nhanh các thao tác chính và nhấn mạnh những điểm cần lưu ý. Sau đó, học sinh sẽ tự tiến hành thí nghiệm theo nhóm. Trong quá trình này, giáo viên quan sát, hỗ trợ, sửa sai và khích lệ để đảm bảo tất cả học sinh đều tham gia tích cực. Cách làm này rèn luyện kỹ năng tự học, tự nghiên cứu và làm việc nhóm cho học sinh, thay vì chỉ làm theo một cách máy móc.

4.2. Báo cáo phân tích kết quả và đánh giá theo năng lực

Sau khi hoàn thành thí nghiệm, các nhóm tiến hành báo cáo kết quả. Hình thức báo cáo đa dạng, có thể là trình bày miệng, poster, hoặc video. Đây là cơ hội để học sinh rèn luyện kỹ năng trình bày và giải thích các hiện tượng khoa học. Các nhóm khác có thể đặt câu hỏi, tạo ra một không khí thảo luận sôi nổi. Bước cuối cùng là kiểm tra đánh giá theo năng lực. Giáo viên sử dụng các công cụ như rubric, bảng kiểm để đánh giá quá trình làm việc và sản phẩm của từng nhóm. Học sinh cũng được tham gia vào quá trình tự đánh giá và đánh giá chéo. Cách đánh giá này toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà còn ghi nhận cả quá trình nỗ lực và sự tiến bộ của học sinh.

V. Kết quả thực nghiệm và bộ công cụ đánh giá năng lực TN

Để chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất, một nghiên cứu thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại Trường THPT Nam Đàn 2 trên các lớp 10. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm lớp thực nghiệm (áp dụng quy trình mới) và nhóm lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Việc áp dụng các biện pháp phát triển năng lực TN Sinh học tế bào lớp 10 đã mang lại những chuyển biến tích cực, không chỉ về kiến thức mà còn về kỹ năng và thái độ học tập của học sinh. Sự thành công này khẳng định rằng, khi được tổ chức một cách bài bản, các hoạt động trải nghiệm sáng tạo có tác động mạnh mẽ đến chất lượng dạy học. Điểm mấu chốt của nghiên cứu là việc xây dựng và áp dụng một bộ công cụ đánh giá khoa học, giúp lượng hóa được mức độ phát triển năng lực của học sinh. Công cụ này là cơ sở để giáo viên điều chỉnh phương pháp và là minh chứng thuyết phục cho sự thành công của đề tài.

5.1. Phân tích kết quả trước và sau khi thực nghiệm sư phạm

Trước khi thực nghiệm, kết quả kiểm tra cho thấy mức độ năng lực TH-TN của học sinh ở lớp thực nghiệm và lớp đối chứng là tương đương nhau, với tỷ lệ học sinh ở mức 'Không đạt' khá cao (khoảng 50%). Tuy nhiên, sau quá trình tác động, kết quả kiểm tra cuối kỳ cho thấy sự bứt phá của lớp thực nghiệm. Tỷ lệ học sinh đạt năng lực ở mức 'Khá' và 'Tốt' tăng vọt, lần lượt là 37,2% và 17,4%. Ngược lại, tỷ lệ học sinh 'Không đạt' giảm mạnh xuống chỉ còn 16,3%. Trong khi đó, ở lớp đối chứng, sự thay đổi là không đáng kể. Những con số này chứng tỏ các phương pháp dạy học tích cực và quy trình tổ chức TN được đề xuất có hiệu quả thực tiễn cao, giúp cải thiện rõ rệt năng lực đặc thù môn sinh học của học sinh.

5.2. Giới thiệu bộ công cụ đánh giá năng lực thực hành thí nghiệm

Một đóng góp quan trọng của sáng kiến là bộ tiêu chí đánh giá NLTHTN. Bộ công cụ này chia năng lực thành 5 thành phần chính, mỗi thành phần được đánh giá theo 3 mức độ (Mức 1, 2, 3) với các chỉ báo hành vi cụ thể. Ví dụ, ở năng lực 'Tiến hành thí nghiệm và thu thập kết quả', mức 3 (tốt nhất) yêu cầu học sinh 'Tiến hành được các thí nghiệm một cách thành thạo và thu thập kết quả chính xác'. Dựa trên tổng điểm quy đổi, năng lực của học sinh được xếp vào 4 mức: Tốt, Khá, Đạt, và Chưa đạt. Công cụ này không chỉ giúp giáo viên kiểm tra đánh giá theo năng lực một cách khách quan, minh bạch mà còn giúp học sinh tự nhận biết điểm mạnh, điểm yếu của mình để cải thiện, phù hợp với định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

VI. Kết luận và kiến nghị để phát triển năng lực Sinh học 10

Nghiên cứu về phát triển năng lực TN Sinh học tế bào lớp 10 đã chứng minh rằng việc đổi mới phương pháp dạy học là con đường tất yếu và hiệu quả để nâng cao chất lượng giáo dục. Sáng kiến kinh nghiệm này không chỉ cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc mà còn đưa ra những giải pháp thực tiễn, có thể áp dụng rộng rãi. Kết quả thực nghiệm đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của quy trình thiết kế và tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Học sinh không chỉ nắm vững kiến thức về sinh học tế bào mà còn hình thành được tư duy khoa học, kỹ năng giải quyết vấn đề và niềm yêu thích môn học. Tuy nhiên, để nhân rộng thành công này, cần có sự chung tay từ nhiều phía. Các kết luận và kiến nghị được rút ra từ nghiên cứu là những gợi ý quan trọng, nhằm tạo ra một môi trường giáo dục thuận lợi, nơi mọi học sinh đều có cơ hội phát triển toàn diện năng lực khoa học tự nhiên và các năng lực cốt lõi khác.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của phương pháp mới

Phương pháp được đề xuất đã góp phần xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc phát triển NLTHTN. Nó đã hệ thống hóa quy trình xây dựng và sử dụng các thí nghiệm trong phần Sinh học tế bào lớp 10, giúp giáo viên có một lộ trình rõ ràng để đổi mới. Hơn nữa, việc thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực là một bước tiến quan trọng, giúp việc kiểm tra đánh giá theo năng lực trở nên cụ thể và hiệu quả hơn. Đối với học sinh, phương pháp này tạo ra môi trường học tập tích cực, hứng thú, giúp các em chủ động chiếm lĩnh tri thức và rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng. Đây là nền tảng vững chắc để học tốt các phần kiến thức phức tạp hơn như công nghệ tế bào.

6.2. Đề xuất đối với nhà trường và đội ngũ giáo viên

Để việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực được triển khai sâu rộng, sáng kiến đưa ra hai nhóm kiến nghị chính. Đối với các cấp quản lý, cần quan tâm đầu tư hơn nữa về cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại cho các phòng thí nghiệm. Thư viện nhà trường cũng cần bổ sung thêm các tài liệu tham khảo theo chương trình GDPT 2018. Đối với giáo viên, cần tích cực tự học, tự nghiên cứu để liên tục đổi mới phương pháp giảng dạy. Việc tăng cường trao đổi, học hỏi kinh nghiệm từ đồng nghiệp và áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án sinh học sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục một cách bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề của mỗi mục cho phù hợp với kế hoạch bài dạy. Bước 3: GV hướng dẫn HS làm thí nghiệm GV hướng dẫn HS các bước tiến hành thí nghiệm. Đối với lớp thực nghiệm chúng tôi quay clip hướng dẫn các bước thí nghiệm và gửi cho HS nghiên cứu trước tiết học 1 ngày, khi đến tiết hướng dẫn nhanh lại các bước TN để các em hiểu rõ hơn, còn với lớp đối chứng chúng tôi chỉ tiến hành hướng dẫn các bước TN trong tiết học mà không gửi trước thí nghiệm ảo. Các bước tiến hành thí nghiệm: Trong dạy mục 1.

Vận chuyển thụ động Dạy về khái niệm phương thức vận chuyển thụ động - GV có thể hướng dẫn cho HS tiến hành thí nghiệm như sau: + Cắt một miếng táo sau đó ăn thử để nhận biết vị của táo, sau đó cho miếng táo đó vào ngâm trong một thau nước lọc khoảng 250ml có bỏ chút muối, sau 5 phút lấy miếng táo ăn thử lại, nhận xét vị của miếng táo sau khi ngâm nước muối so với trước khi ngâm. Dạy về các nguyên lí vận chuyển trong vận chuyển thụ động - GV hướng dẫn HS thực hiện thí nghiệm về hiện tượng về khuếch tán: + Chuẩn bị 1 cốc nước khoảng 200ml nước cất, sau đó nhỏ 3-4 giọt thuốc xanh methylen vào cốc nước.Quan sát hiện tượng. + Mở nắp lọ nước hoa, sau đó nêu cảm nhận. 14 + Chuẩn bị 1 thau nước nhỏ khoảng 500ml, cho vào đó 2 tai nấm mèo khô, sau 15 phút quan sát hiện tượng.

GV hướng dẫn các nhóm HS làm thí nghiệm trong “Bài 11. Vận chuyển các chất qua màng sinh chất” Bước 4: HS tự tiến hành các hoạt động TH-TN Sau khi GV hướng dẫn HS các bước tiến hành thí nghiệm, GV chia lớp thành 4 nhóm, yêu cầu HS thảo luận và tiến hành thí nghiệm theo hướng dẫn. GV giám sát, kiểm tra, nhắc nhở tất cả HS đều tham gia vào hoạt động TN, đồng thời điều chỉnh nếu HS làm chưa đúng và khen động viên các nhóm thực hiện tốt. HS làm thí nghiệm ngâm táo trong nước muối Bước 5: HS tiến hành báo cáo sản phẩm và phân tích, giải tích kết quả TN GV yêu cầu đại diện nhóm HS đứng dậy báo cáo sản phẩm và nhận xét, phân tích kết quả thí nghiệm.

Dạy về khái niệm phương thức vận chuyển thụ động 15 - Kết quả thí nghiệm: Miếng táo sau khi ngâm trong nước muối có vị mặn hơn trước khi ngâm. - GV đưa câu hỏi gợi ý để học sinh trả lời: + Câu hỏi 1. Em hãy giải thích hiện tượng trên? HS trả lời: Có hiện tượng dung dịch muối đã di chuyển vào trong miếng táo nên làm cho miếng táo có vị mặn. So sánh nồng độ muối bên ngoài môi trường nước so với bên trong miếng táo như thế nào? HS trả lời: Nồng độ muối bên ngoài môi trường nước cao hơn bên trong miếng táo.

Vậy muối đã di chuyển từ nơi có nồng độ chất tan như thế nào sang nơi có nồng độ chất tan như thế nào? Đó là phương thức vận chuyển gì? HS trả lời: Muối vận chuyển từ nơi có nồng độ cao (nước muối) vào nơi có nồng độ muối thấp hơn (trong miếng táo). Dạy về các nguyên lí vận chuyển trong vận chuyển thụ động - GV đưa ra câu hỏi: + Câu hỏi 1. Em hãy nhận xét từng hiện tượng trên? HS trả lời: Hiện tượng 1: Dung dịch xanh methylen hòa tan trong nước làm cho nước có màu xanh của methylen. Hiện tượng 2: Mùi của lọ nước hoa có mặt ở khắp trong phòng.

Hiện tượng 3: Nấm mèo sau 5 phút có hiện tượng nở to ra hơn lúc đầu. Từ đây ta có kết luận gì về nguyên lí vận chuyển thụ động? HS trả lời: Hiện tượng 1: Dung dịch xanh methylen khuếch tán trong nước từ nơi chúng ta vừa nhỏ đến nơi không có màu xanh methylen. Hiện tượng 2: Hương nước hoa khuếch tán từ nơi chúng ta vừa mở nắp đến nơi khác trong phòng. Hiện tượng 3: Nước thẩm thấu vào trong nấm tai mèo khô làm cho nấm tai mèo trương to lên.

Như vậy có 2 nguyên lí vận chuyển thụ động: Khuếch tán và thẩm thấu. Bước 6: Tiến hành đánh giá kết quả việc thực hiện các hoạt động TH-TN của HS GV đánh giá sản phẩm thí nghiệm của học sinh, nhận xét và cho điểm theo các tiêu chí đã xây dựng theo bảng 1. 16 Sử dụng các hoạt động thực hành thí nghiệm tiến hành trong khâu củng cố kiến thức trong mục IV. Thực hành nhận biết một số phân tử Sinh học “Bài 6.

Các phân tử Sinh học” Bước 1: Xác định mục tiêu, điều kiện sử dụng hoạt động TH-TN Bảnh 2. Xác định mục tiêu bài học: Bài 6. Các phân tử sinh học: Phụ lục 6 Về điều kiện thực hành thí nghiệm: Sử dụng các thí nghiệm sau đây để tiến hành thực hiện trong 2 tiết theo SGK Sinh 10 – Cánh diều. + Thí nghiệm 1: Thí nghiệm xác định sự có mặt của glucose trong tế bào + Thí nghiệm 2: Thí nghiệm xác định sự có mặt của tinh bột trong tế bào + Thí nghiệm 3: Thí nghiệm xác định sự có mặt của protein trong tế bào + Thí nghiệm 4: Thí nghiệm xác định sự có mặt của lipit trong tế bào + Thí nghiệm 5: Thí nghiệm xác định sự có mặt của nước trong tế bào Bước 2: Hướng dẫn HS xác định được các yêu cầu của TH-TN + Yêu cầu về chuẩn bị các dụng cụ, hóa chất thí nghiệm đầy đủ cho mỗi nhóm gồm: Dụng cụ: Ống nghiệm, đèm cồn, ống nhỏ giọt, cốc thủy tinh, máy sấy, kéo, cân điện tử, cối sứ, chày sứ, giấy lọc.

Hóa chất: Dung dịch Benedict (không có nên thay bằng dung dịch Fehling), Lugol, CuSO4 1%, NaOH 10%, Sudan III (thay bằng nước cất), nước cất, rượu trắng. Mẫu vật: Củ khoai tây, trứng gà sống, các loại quả chín (nho,chuối,…), hạt lạc (đậu phộng, lá cây còn tươi. + Yêu cầu về thời gian: Bài thực hành này được thực hiện 2 tiết (90 phút) theo quy định, do đó GV phải phân bổ, sắp xếp thời gian phù hợp, đảm bảo thực hiện thành công các thí nghiệm. Bước 3: GV hướng dẫn HS làm thí nghiệm Bài thực hành gồm có 5 thí nghiệm thực hiện trong 2 tiết (90 phút), do đó không đủ thời gian để học sinh có thể hiểu và thực hiện đúng hết các thí nghiệm.

Vì vậy để học sinh nắm được các bước thí nghiệm và thực hiện đúng thì GV phải gửi trước clip thực hành mà GV đã thực hiện trước đó và yêu cầu học sinh nghiên cứu trước 1- 2 ngày. Sau đây là một số hình ảnh về clip thực hành mà chúng tôi đã thực hiện trước và gửi trên nhóm zalo lớp thực nghiệm: + GV gửi trước clip thí nghiệm mà GV đã thực hiện trước đó cho HS nghiên cứu một ngày trước khi học tiết TH-TN. + Đến tiết học: GV biểu diễn lại thí nghiệm nhanh 1 lần cho HS quan sát. - Các bước tiến hành TN: 17 * Thí nghiệm 1: Thí nghiệm xác định sự có mặt của glucose trong tế bào GV hướng dẫn HS tiến hành thí nghiệm theo từng bước.

Bước 1: Bóc vỏ 4-5 quả nho (hoặc ½ quả chuối), cắt thành miếng nhỏ rồi cho vào cối sứ. Bước 2: Nghiền nho với 10ml nước cất. Sau đó, lọc để bỏ phần bã và giữ lại dịch lọc. Bước 3: Cho dịch lọc thu được vào ống nghiệm, nhỏ vào 3-4 giọt dung dịch Fehling và đun trên ngọn lửa đèn cồn từ 3-5 phút.

Bước 4: Quan sát kết quả thí nghiệm. Ở mỗi bước, GV có thể giải thích cho HS tại sao chúng ta cần phải làm những bước đó thông qua các câu hỏi: + Tại sao phải sử dụng quả nho thay vì các loại quả khác? + Tại sao phải nghiền nhỏ quả nho để lấy dịch lọc? + Thuốc thử Benedict (hoặc Fehling) có vai trò gì? Hình 2. HS làm thí nghiệm 1: Xác định sự có mặt của glucose trong tế bào * Thí nghiệm 2: Thí nghiệm xác định sự có mặt của tinh bột trong tế bào Bước 1: Gọt vỏ củ khoai tây, cắt thành từng miếng nhỏ rồi cho vào cối sứ (khoảng 1 muỗng ăn canh). Bước 2: Nghiền mẫu khoai tây với 10ml nước cất.

Sau đó lọc để bỏ phần bã và giữ lại dịch lọc. Bước 3: Cho dịch lọc vào ống nghiệm và nhỏ thêm 3-4 giọt dung dịch Lugol. Bước 4: Quan sát kết quả thí nghiệm. Ở mỗi bước, GV có thể đặt một số câu hỏi để HS hiểu rõ được quy trình đang làm: + Tại sao phải dùng mẫu vật là củ khoai tây? Có thể thay thế khoai tây bằng mẫu vật nào khác không? + Để thực hiện thí nghiệm này nên dùng tế bào thực vật hay tế bào động vật? Tại sao? + Việc nghiền nhỏ khoai tây có ý nghĩa gì? 18 + Thuốc thử Lugol có vai trò gì? Hình 2.

Thí nghiệm 2: Xác định sự có mặt của tinh bột trong tế bào * Thí nghiệm 3: Thí nghiệm xác định sự có mặt của protein trong tế bào Bước 1: Đập 1 quả trứng gà và chiết lấy lòng trắng trứng cho vào cốc thủy tinh. Cho 0,5l nước cất và 3ml NaOH 10% vào cốc, khuấy đều để được dung dịch lòng trắng trứng. Bước 2: Lấy 10-15ml dung dịch lòng trắng trứng cho vào ống nghiệm, nhỏ vào vài giọt dung dịch CuSO4 1% và lắc đều. Bước 3: Quan sát kết quả thí nghiệm.

GV có thể đặt một số câu hỏi để HS hiểu rõ được quy trình đang làm: + Tại sao phải sử dụng mẫu vật là lòng trắng trứng gà? + Dung dịch CuSO4 1% có vai trò gì? Hình 2. Thí nghiệm 3: Xác định sự có mặt của protein trong tế bào * Thí nghiệm 4: Thí nghiệm xác định sự có mặt của lipit trong tế bào 19 Bước 1: Nghiền nhỏ 5-6 hạt lạc (đậu phộng) cùng với một ít rượu trắng rồi lọc lấy phần dịch. Bước 2: Cho 2ml dịch lọc thu được vào ống nghiệm và nhỏ thêm vài giọt dung dịch Sudan III (thay bằng nước cất do không có dung dịch Sudan III). Bước 3: Quan sát kết quả thí nghiệm.

Ở mỗi bước, GV có thể đặt một số câu hỏi đề HS hiểu rõ được quy trình đang làm: + Tại sao phải sử dụng hạt lạc làm mẫu vật? Có thể thay thế hạt lạc bằng mẫu vật nào? + Tại sao phải nghiền nhỏ hạt lạc với rượu trắng mà không dùng nước? Hình 2. Thí nghiệm 4: Xác định sự có mặt của lipit trong tế bào * Thí nghiệm 5: Thí nghiệm xác định sự có mặt của nước trong tế bào Bước 1: Cắt vài lá cây còn tươi thành từng mảnh nhỏ. Cho lên cân điện tử và ghi lại khối lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ