Phát triển năng lực số cho HS lớp 10: Chủ đề Cấu trúc tế bào (THPT Quỳ Hợp 3)

Tài liệu nghiên cứu Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực số cho học sinh lớp 10 trường thpt quỳ hợp 3 thông qua tổ chức, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường THPT Quỳ Hợp 3

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phát triển năng lực số trong dạy học Sinh 10

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, giáo dục Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã xác định giáo dục là lĩnh vực ưu tiên, nhấn mạnh mục tiêu tận dụng công nghệ để đổi mới sáng tạo trong dạy và học. Đặc biệt, chương trình giáo dục phổ thông 2018 không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn hướng đến hình thành và phát triển các năng lực cốt lõi cho học sinh, trong đó năng lực số giữ vai trò nền tảng. Chủ đề 'Cấu trúc tế bào' trong chương trình Sinh học 10 là một ví dụ điển hình về nội dung học thuật trừu tượng, đòi hỏi phương pháp tiếp cận mới. Việc tích hợp công nghệ không chỉ giúp trực quan hóa các khái niệm phức tạp như các bào quan của tế bào hay sự khác biệt giữa tế bào nhân sơtế bào nhân thực, mà còn là cơ hội vàng để phát triển năng lực số cho học sinh. Thông qua việc sử dụng các thí nghiệm ảo, xây dựng mô hình 3D tế bào, hay thiết kế sơ đồ tư duy cấu trúc tế bào, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức sinh học mà còn rèn luyện các kỹ năng thiết yếu của thế kỷ 21. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Quỳ Hợp 3 đã chứng minh rằng, khi được tổ chức bài bản, các hoạt động dạy học theo định hướng phát triển năng lực có thể biến những giờ học Sinh học khô khan trở nên sinh động và hiệu quả hơn bao giờ hết, đáp ứng mục tiêu đổi mới giáo dục toàn diện.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực số theo chương trình GDPT 2018

Chương trình GDPT 2018 đặt ra một sự thay đổi căn bản trong mục tiêu giáo dục, chuyển từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Trong đó, năng lực số được xác định là một trong những năng lực chung, cốt lõi cần hình thành ở mọi học sinh. Năng lực này không chỉ đơn thuần là kỹ năng sử dụng máy tính hay internet, mà bao gồm khả năng tìm kiếm, đánh giá, sử dụng, tạo ra và chia sẻ thông tin một cách hiệu quả và có đạo đức trong môi trường số. Đối với môn Sinh học, một môn khoa học thực nghiệm với nhiều khái niệm vi mô và trừu tượng, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học trở nên đặc biệt quan trọng. Nó giúp phá vỡ những giới hạn của phương pháp giảng dạy truyền thống, cho phép học sinh khám phá thế giới vi mô của tế bào động vật và thực vật một cách trực quan và sinh động.

1.2. Chủ đề Cấu trúc tế bào Cơ hội vàng để ứng dụng công nghệ

Chủ đề 'Cấu trúc tế bào' là một trong những nền tảng kiến thức quan trọng nhất của Sinh học 10. Tuy nhiên, các khái niệm như cấu trúc màng sinh chất, chức năng các bào quan (ty thể, lục lạp, nhân tế bào) thường khó hình dung đối với học sinh. Đây chính là lúc công nghệ số phát huy vai trò tối đa. Thay vì chỉ quan sát hình ảnh tĩnh trong sách giáo khoa, học sinh có thể tương tác với các mô hình 3D tế bào, thực hiện các thí nghiệm ảo để quan sát quá trình vận chuyển chất qua màng, hay xem các video mô phỏng hoạt động của ty thểlục lạp. Các hoạt động này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn khơi dậy sự tò mò, hứng thú, biến việc học thành một quá trình khám phá chủ động, phù hợp với tinh thần của dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

II. Thách thức khi dạy Cấu trúc tế bào theo cách truyền thống

Việc giảng dạy chủ đề 'Cấu trúc tế bào' theo phương pháp truyền thống (thuyết trình, ghi chép) đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ bản chất trừu tượng của kiến thức. Học sinh khó có thể hình dung được một thế giới vi mô phức tạp chỉ qua lời giảng và hình ảnh 2D. Các quá trình sinh hóa diễn ra bên trong tế bào chất hay vai trò của từng bào quan là những khái niệm đòi hỏi sự tưởng tượng cao. Thực trạng tại nhiều trường phổ thông, đặc biệt ở các vùng khó khăn, cho thấy việc thiếu thốn thiết bị dạy học trực quan càng làm gia tăng khó khăn này. Hơn nữa, phương pháp truyền thống thường đặt học sinh vào thế bị động, chỉ tiếp thu kiến thức một chiều, làm giảm hứng thú và khả năng tư duy sáng tạo. Việc kiểm tra, đánh giá cũng thường chỉ dừng lại ở mức độ ghi nhớ, khó đo lường được năng lực vận dụng và giải quyết vấn đề. Sáng kiến kinh nghiệm được thực hiện đã chỉ ra rằng, nếu không có sự hỗ trợ của công nghệ, việc giúp học sinh hiểu sâu về học thuyết tế bào và cấu trúc phức tạp của tế bào nhân thực là một nhiệm vụ đầy thách thức cho giáo viên.

2.1. Vượt qua rào cản kiến thức trừu tượng về các bào quan

Một trong những khó khăn cốt lõi là làm thế nào để học sinh hiểu rõ chức năng các bào quan khi không thể quan sát trực tiếp. Ví dụ, giải thích về cấu trúc màng kép của ty thể hay hệ thống túi dẹt thylakoid trong lục lạp chỉ bằng lời nói là không đủ. Học sinh có thể học thuộc lòng nhưng không thực sự hiểu bản chất và mối liên hệ giữa cấu trúc và chức năng. Các phương pháp truyền thống thiếu đi tính tương tác, không cho phép học sinh 'chạm' vào kiến thức, 'khám phá' bên trong tế bào. Điều này dẫn đến tình trạng học vẹt, kiến thức dễ bị lãng quên và không thể vận dụng vào giải quyết các vấn đề thực tiễn liên quan đến sinh học tế bào.

2.2. Hạn chế trong việc thu hút và đánh giá năng lực học sinh

Các bài giảng truyền thống về cấu trúc tế bào thường kém hấp dẫn, không khơi dậy được sự tò mò vốn có của học sinh. Việc thiếu các hoạt động thực hành, trải nghiệm khiến giờ học trở nên đơn điệu. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực học sinh cũng gặp nhiều hạn chế. Các bài kiểm tra trên giấy chủ yếu đo lường khả năng ghi nhớ về cấu tạo tế bào nhân sơ hay nhân tế bào. Chúng không thể đánh giá được các kỹ năng quan trọng khác như kỹ năng tìm kiếm thông tin, kỹ năng hợp tác, hay khả năng sáng tạo sản phẩm. Đây là một khoảng trống lớn so với yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông 2018, vốn nhấn mạnh việc đánh giá năng lực một cách toàn diện.

III. Hướng dẫn thiết kế giáo án điện tử Sinh 10 tối ưu năng lực số

Để giải quyết các thách thức trên, việc thiết kế một giáo án điện tử Sinh 10 theo định hướng phát triển năng lực số là giải pháp hiệu quả. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía giáo viên, bắt đầu từ việc xác định mục tiêu bài học một cách rõ ràng. Mục tiêu không chỉ bao gồm kiến thức về cấu trúc tế bào mà phải tích hợp cụ thể các mục tiêu về năng lực số cần hình thành, ví dụ: kỹ năng tìm kiếm và tổng hợp thông tin, kỹ năng tạo sản phẩm số, kỹ năng giao tiếp trong môi trường số. Dựa trên mục tiêu, giáo viên sẽ lựa chọn các công cụ và học liệu số phù hợp, như video mô phỏng từ PhET, nền tảng làm việc nhóm Padlet, hay công cụ kiểm tra Azota. Tiến trình dạy học được cấu trúc thành chuỗi các hoạt động, từ khởi động gây hứng thú, hình thành kiến thức mới thông qua các nhiệm vụ khám phá, đến luyện tập và vận dụng. Mỗi hoạt động đều được thiết kế để học sinh phải chủ động sử dụng các thiết bị kỹ thuật số, tìm kiếm dữ liệu và cộng tác với bạn học để hoàn thành nhiệm vụ. Cách tiếp cận này biến giáo viên từ người truyền thụ kiến thức thành người tổ chức, hướng dẫn, và học sinh trở thành trung tâm của quá trình dạy học.

3.1. Xây dựng mục tiêu bài học tích hợp các miền năng lực số

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định mục tiêu. Thay vì chỉ ghi 'Trình bày được cấu tạo tế bào nhân thực', mục tiêu cần được cụ thể hóa theo hướng phát triển năng lực. Ví dụ: 'Học sinh sử dụng được các công cụ tìm kiếm để thu thập thông tin và hình ảnh về chức năng các bào quan; hợp tác với nhóm trên Zalo để xây dựng một bài trình chiếu PowerPoint so sánh tế bào động vật và thực vật; tạo ra một sơ đồ tư duy cấu trúc tế bào bằng phần mềm Canva'. Việc xác định rõ các miền năng lực số cần phát triển (sử dụng thiết bị, tìm kiếm dữ liệu, sáng tạo sản phẩm, giao tiếp số) giúp giáo viên định hướng được hoạt động và lựa chọn công cụ phù hợp.

3.2. Lựa chọn công cụ số Padlet Azota và các phần mềm mô phỏng

Việc lựa chọn công cụ phù hợp là chìa khóa thành công. Tài liệu nghiên cứu đã đề xuất sử dụng đa dạng các phần mềm. Padlet hoạt động như một bảng tin kỹ thuật số, nơi các nhóm có thể đăng tải sản phẩm học tập (hình ảnh, video, powerpoint) và bình luận, đánh giá chéo. Zalo hoặc Facebook được dùng để giao nhiệm vụ và trao đổi nhanh trong nhóm. Các thí nghiệm ảo từ PhET Interactive Simulations giúp mô phỏng các quá trình sinh học phức tạp. Cuối cùng, các nền tảng như Azota hay Quizizz được sử dụng để tạo các bài kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến, giúp giáo viên nhanh chóng đánh giá mức độ hiểu bài của học sinh và cung cấp phản hồi tức thì. Sự kết hợp linh hoạt các công cụ này tạo ra một môi trường học tập đa dạng và tương tác cao.

IV. Top 5 hoạt động dạy học Cấu trúc tế bào hiệu quả nhất

Từ cơ sở lý luận và thực tiễn, có thể đúc kết các hoạt động dạy học hiệu quả nhất để phát triển năng lực số cho học sinh qua chủ đề 'Cấu trúc tế bào'. Hoạt động đầu tiên là giao nhiệm vụ tìm kiếm và tổng hợp thông tin. Học sinh được yêu cầu sử dụng máy tính hoặc điện thoại thông minh để tìm hiểu về đặc điểm của tế bào nhân sơtế bào nhân thực. Hoạt động thứ hai là sáng tạo sản phẩm số. Thay vì vẽ tay, học sinh được khuyến khích dùng các phần mềm như Canva, PowerPoint để thiết kế infographic hoặc sơ đồ tư duy cấu trúc tế bào. Hoạt động thứ ba tập trung vào kỹ năng giao tiếp và hợp tác kỹ thuật số, nơi các nhóm sử dụng Zalo để thảo luận và Padlet để trình bày sản phẩm chung. Hoạt động thứ tư là sử dụng mô phỏng và thí nghiệm ảo. Học sinh có thể tương tác với mô hình 3D tế bào, khám phá từng bào quan và chức năng của chúng. Cuối cùng, hoạt động kiểm tra, đánh giá được số hóa thông qua các nền tảng trắc nghiệm trực tuyến, giúp quá trình này trở nên nhanh chóng, khách quan và thú vị hơn cho học sinh.

4.1. Nhiệm vụ tìm kiếm thông tin về tế bào nhân sơ và nhân thực

Giáo viên giao nhiệm vụ cho các nhóm tìm hiểu, so sánh sự khác biệt cơ bản giữa tế bào nhân sơtế bào nhân thực về kích thước, cấu tạo nhân, và các bào quan. Học sinh phải sử dụng các công cụ tìm kiếm, chắt lọc thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (bài báo khoa học, video giáo dục, website uy tín) để xây dựng một bảng so sánh chi tiết. Hoạt động này rèn luyện kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và tổng hợp thông tin, một thành phần quan trọng của năng lực số.

4.2. Sáng tạo sản phẩm số Infographic và mô hình 3D tế bào

Đây là hoạt động phát huy tối đa tính sáng tạo. Học sinh có thể được chia thành các nhóm, mỗi nhóm chịu trách nhiệm về một loại tế bào (động vật, thực vật) hoặc một bào quan cụ thể (ty thể, lục lạp). Nhiệm vụ của các em là tạo ra một sản phẩm số, có thể là một infographic tóm tắt cấu trúc và chức năng, một video ngắn thuyết trình, hoặc thậm chí là một mô hình 3D tế bào đơn giản sử dụng các công cụ trực tuyến. Quá trình này giúp học sinh biến kiến thức thụ động thành sản phẩm hữu hình, đồng thời làm quen với các phần mềm thiết kế.

4.3. Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số qua Zalo Padlet

Trong quá trình thực hiện dự án, việc giao tiếp và phối hợp là không thể thiếu. Giáo viên tạo các nhóm Zalo để học sinh có thể thảo luận, phân công nhiệm vụ, và trao đổi tài liệu. Nền tảng Padlet được sử dụng như không gian trưng bày sản phẩm cuối cùng. Mỗi nhóm sẽ đăng bài trình bày của mình lên Padlet, các nhóm khác có thể vào xem, đặt câu hỏi và để lại bình luận. Hoạt động này mô phỏng môi trường làm việc cộng tác hiện đại, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm hiệu quả trên nền tảng số.

V. Bí quyết đánh giá năng lực số của học sinh qua chủ đề tế bào

Đánh giá trong dạy học hiện đại không chỉ dừng lại ở điểm số kiến thức. Việc đánh giá năng lực số của học sinh qua chủ đề 'Cấu trúc tế bào' cần được thực hiện một cách đa chiều và xuyên suốt quá trình học tập. Thay vì một bài kiểm tra cuối chương duy nhất, giáo viên nên áp dụng phương pháp đánh giá quá trình. Quá trình này bao gồm việc quan sát sự tham gia của học sinh trong các hoạt động nhóm trên Zalo, đánh giá chất lượng sản phẩm số mà các em tạo ra (bài trình chiếu, infographic), và phân tích mức độ tương tác, đóng góp trên nền tảng Padlet. Các công cụ như Azota cung cấp một phương pháp đánh giá tổng kết hiệu quả, cho phép tạo ra các bài trắc nghiệm đa dạng câu hỏi về chức năng các bào quan hay cấu trúc màng sinh chất. Kết quả từ Azota không chỉ cho biết học sinh đúng hay sai, mà còn cung cấp thống kê chi tiết, giúp giáo viên nhận ra những lỗ hổng kiến thức chung của cả lớp để kịp thời điều chỉnh. Việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng, bao gồm cả tiêu chí về kiến thức Sinh học và các tiêu chí về năng lực số, là yếu tố then chốt để đảm bảo tính công bằng và khách quan.

5.1. Đánh giá quá trình qua sản phẩm nhóm và thảo luận trực tuyến

Giáo viên xây dựng một rubric (bộ tiêu chí) đánh giá cụ thể cho các sản phẩm nhóm. Rubric này có thể bao gồm các tiêu chí như: tính chính xác của thông tin khoa học về tế bào động vật và thực vật, tính sáng tạo và thẩm mỹ của sản phẩm, mức độ hiệu quả khi sử dụng công cụ số, và kỹ năng hợp tác thể hiện qua lịch sử thảo luận. Việc đánh giá dựa trên sản phẩm giúp đo lường được năng lực vận dụng và sáng tạo, những yếu tố mà bài kiểm tra truyền thống thường bỏ qua. Đây là hình thức đánh giá vì sự tiến bộ của người học.

5.2. Sử dụng Azota để kiểm tra kiến thức về chức năng bào quan

Để kiểm tra kiến thức nền, việc sử dụng các công cụ trắc nghiệm trực tuyến như Azota là vô cùng hữu ích. Giáo viên có thể thiết kế một bài kiểm tra ngắn gọn, bao gồm các câu hỏi hình ảnh, câu hỏi lựa chọn đa phương án về cấu trúc và chức năng các bào quan, đặc điểm của nhân tế bào. Hệ thống sẽ tự động chấm điểm và trả kết quả ngay lập tức. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian cho giáo viên mà còn tạo ra sự hứng thú cho học sinh. Dữ liệu phân tích từ Azota còn giúp giáo viên có cái nhìn tổng quan về mức độ nắm vững kiến thức của lớp.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO HỌC SINH LỚP 10 TRƯỜNG THPT QUỲ HỢP 3 THÔNG QUA TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “CẤU TRÚC TẾ BÀO” (Sinh học 10 - GDPT 2018) LĨNH VỰC: SINH HỌC 1 SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO NGHỆ AN TRƯỜNG THPT QUỲ HỢP 3 SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO HỌC SINH LỚP 10 TRƯỜNG THPT QUỲ HỢP 3 THÔNG QUA TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “CẤU TRÚC TẾ BÀO” (Sinh học 10 - GDPT 2018) LĨNH VỰC: SINH HỌC Giáo viên: Nguyễn Thị Minh Tổ: Khoa học tự nhiên Năm thực hiện: 2023 -2024 Số ĐT: 0961130876 NĂM HỌC: 2023 – 2024 2 DANH MỤC VÀ CHỮ CÁI CẦN VIẾT TẮT Chữ cái viết tắt Cụm từ đầy đủ ĐC Đối chứng GV Giáo viên GDPT Giáo dục phổ thông HS Học sinh TN Thực nghiệm THPT Trung học phổ thông 3 MỤC LỤC Trang PHẦN I. Lí do chọn đề tài. Mục đích, ý nghĩa của đề tài. Đối tượng, phạm vi, thời gian nghiên cứu đề tài.

Phương pháp nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ KÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Một số vấn đề chung về dạy học định hướng phát triển năng lực.

Dạy học định hướng phát triển năng lực. Định hướng về phương pháp hình thành, phát triển năng lực sinh học. Chuyển đổi số và năng lực số. Chuyển đổi số.Năng lực số.

Mục tiêu năng lực số. Tầm quan trọng của phát triển năng lực số trong xã hội hiện nay. Một số thiết bị, phần mềm công nghệ sử dụng trong dạy và học. Thiết bị công nghệ.

Phần mềm hỗ trợ. Quy trình thiết kế kế hoạch bài dạy theo hướng phát triển năng lực số cho học sinh. Cơ sở thực tiễn:. Khảo sát việc sử dụng công nghệ số.

Mục đích khảo sát. Thực trạng về ứng dụng công nghệ số của giáo viên trong dạy học và kiểm tra đánh giá học sinh (Kết quả khảo sát cán bộ ,giáo viên). Thực trạng sử dụng thiết bị số và mong muốn của học sinh về rèn luyện, phát triển năng lực số (Kết quả khảo sát học sinh).Tình hình thiết bị công nghệ tại trường học. Đánh giá thực trạng:.

GIẢI PHÁP THỰC HIỆN CHỦ ĐỀ “CẤU TRÚC TẾ BÀO”. Phân tích cấu trúc, nội dung và yêu cầu cần đạt của chủ đề “ Cấu trúc tế bào” (Sinh học 10 – Bộ kêt nối tri thức với cuộc sống) theo chương trình GDPT 2018.Cấu trúc nội dung. Yêu cấu cần đạt. Thiết kế kế hoạch bài dạy chủ đề “Cấu trúc tế bào” theo hướng phát triển năng lực số cho học sinh.

Thiết bị dạy học và học liệu. Tiến trình dạy học.Hình thành kiến thức mới. Năng lực số hình thành và phát triển qua chủ đề “Cấu trúc tế bào”. Sử dụng các thiết bị kĩ thuật số.

Kĩ năng tìm kiếm dữ liệu. Sáng tạo sản phẩm số:. Năng lực giao tiếp kĩ thuật số. Năng lực an toàn kĩ thuật số.

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực số. KẾT QUẢ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI. Về phía giáo viên:. Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của đề tài:.

Nâng cao hiệu quả trong giảng dạy và đánh giá học sinh:. Về phía học sinh. Với giáo viên. Với học sinh:.

55 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lí do chọn đề tài. Trên thế giới hiện nay chuyển đổi số trở thành xu thế tất yếu trong tất cả các lĩnh vực, trong đó có giáo dục. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, bùng nổ công nghệ số tạo ra nhiều phương thức giáo dục mới thông minh hiệu quả, tiết kiệm.

Ở nước ta, ngày 3 tháng 6 năm 2020 Thủ tướng chính phủ ra quyết đinh số 749/QĐ- TTg “ Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” ưu tiên lĩnh vực giáo dục với mục tiêu: Tận dụng tiến bộ công nghệ số để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong dạy và học; nâng cao chất lượng và cơ hội tiếp cận giáo dục, hiệu quả quản lí giáo dục; xây dựng nên giáo dục mở thích ứng trên nền tảng số, góp phần phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Những năm gần đây Việt Nam rất quan tâm đến việc ứng dụng chuyển đổi số vào hoạt động dạy học đã thay đổi dần phương pháp dạy học truyền thống sang phương pháp dạy học tích cực giúp người học phát huy khả năng tư duy, sáng tạo, chủ động, hiệu quả, tiếp cận tri thức mọi nơi, mọi lúc, chủ động trong việc học tâp, ứng dụng kiến thức. Các trường phổ thông đã áp dụng công nghệ số vào tổ chức các hoạt động. Công nghệ số không còn chỉ dành riêng cho giáo viên mà còn là công cụ hữu ích cho học sinh, giúp học sinh chủ động thực hiện trực tiếp trên các thiết bị số, sử dụng các phần mềm hỗ trợ để tạo ra những sản phẩm số nhằm thực hiện nhiệm vụ học tập.

Tuy nhiên, việc sử dung công nghệ số vào tổ chức các hoạt động hiệu quả chưa thật cao, chưa phát huy được hết được giá trị của công nghệ nhất là ứng dụng công nghệ số để phát triển năng lực số cho học sinh. Với yêu cầu: Chương trình giáo dục phổ thông 2018 là hình thành và phát triển cho học sinh những năng lực tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo thì năng lực số có vai trò nền tảng, đặc biệt là bộ môn Sinh học. Xuất phát từ công tác giảng dạy của bản thân trong năm qua khi thực hiện giảng dạy phần sinh học tế bào có các khái niệm, cấu trúc, chức năng, quá trình khá trừu tượng và khó đối với học sinh. Cần vận dụng công nghệ số vào tổ chức hoạt dạy học vì vậy tôi chọn đề tài: Phát triển năng lực số cho học sinh lớp 10 Trường THPT Quỳ Hợp 3 thông qua tổ chức các hoạt động dạy học chủ đề “ Cấu trúc tế bào” (Sinh học 10 – Chương trình GDPT 2018) Đây là đề tài mới và có tính thực tiễn rất cao đối với tình hình phát triển chung của thế giới, xã hội và con người; Cũng là xu thế trong công cuộc đổi mới giáo dục hiện nay của nước nhà và là nhiệm vụ quan trong trong mục tiêu đổi mới phương pháp giáo dục, nâng cao chất lượng và phát triển toàn diện cho học sinh của trường THPT Quỳ Hợp 3.

Mục đích, ý nghĩa của đề tài. - Với giáo viên: + Nâng cao kỹ năng dạy và hướng dẫn: Giáo viên có cơ hội phát triển kỹ năng dạy và hướng dẫn khi thực hiện các hoạt động dạy học mới và sáng tạo như vậy. Họ cần phải thúc đẩy sự tò mò và sự hứng thú của học sinh trong việc học về cấu trúc tế bào thông qua việc sử dụng công nghệ và phương pháp giảng dạy hiện đại. + Tăng cường khả năng sử dụng công nghệ trong giảng dạy: Thực hiện sáng kiến này cũng giúp giáo viên nâng cao kỹ năng sử dụng công nghệ trong quá trình giảng dạy.

Họ có thể sử dụng các công cụ số học, phần mềm mô phỏng, hoặc các tài nguyên trực tuyến để hỗ trợ việc học tập và giảng dạy về cấu trúc tế bào. + Tạo ra môi trường học tập kích thích và tích cực: Bằng cách tổ chức các hoạt động dạy học sáng tạo và hấp dẫn, giáo viên có thể tạo ra một môi trường học tập tích cực và kích thích cho học sinh. Điều này có thể giúp nâng cao hiệu suất học tập và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh. + Phát triển kỹ năng quản lý lớp học và tương tác với học sinh: Quá trình tổ chức các hoạt động dạy học đòi hỏi giáo viên phải quản lý lớp học một cách hiệu quả và tương tác tích cực với học sinh.

Điều này giúp họ phát triển kỹ năng quản lý lớp học và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với học sinh. + Tiếp cận với các phương pháp giảng dạy tiên tiến: Thực hiện sáng kiến này cũng cho phép giáo viên tiếp cận với các phương pháp giảng dạy tiên tiến và hiện đại hơn, từ đó nâng cao chất lượng của quá trình giảng dạy và học tập. - Với học sinh: + Phát triển kỹ năng số học: Học sinh sẽ có cơ hội áp dụng và phát triển kỹ năng số học thông qua việc sử dụng công nghệ và phân tích dữ liệu trong quá trình học về cấu trúc tế bào. Điều này giúp họ trở nên thành thạo hơn trong việc sử dụng các công cụ số học và ứng dụng chúng vào các vấn đề thực tế.

+ Nâng cao hiểu biết về khoa học sinh học: Qua việc tham gia các hoạt động dạy học về cấu trúc tế bào, học sinh sẽ hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của tế bào trong cơ thể sống. Điều này giúp họ phát triển một cách toàn diện về mặt kiến thức khoa học sinh học. + Thúc đẩy sự tò mò và sự hứng thú với khoa học: Các hoạt động dạy học sáng tạo và thú vị về cấu trúc tế bào có thể kích thích sự tò mò và sự hứng thú của học sinh với khoa học. Điều này có thể khơi dậy sự ham muốn học tập và tìm hiểu thêm về lĩnh vực khoa học này.

+ Phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp: Các hoạt động nhóm trong quá trình học về cấu trúc tế bào giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm, học 2 hỏi từ người khác và tương tác xã hội. Đồng thời, việc thảo luận và trao đổi ý kiến cũng giúp họ phát triển kỹ năng giao tiếp. + Chuẩn bị cho tương lai trong lĩnh vực khoa học và công nghệ: Hiểu biết về cấu trúc tế bào và phát triển năng lực số là các yếu tố quan trọng giúp học sinh chuẩn bị cho tương lai trong các lĩnh vực khoa học, y tế, công nghệ sinh học và công nghệ thông tin. Đặc biệt là trong thời đại số hóa như hiện nay, kỹ năng này sẽ trở nên ngày càng quan trọng và cần thiết.

Đối tượng, phạm vi, thời gian nghiên cứu đề tài. - Quá trình dạy học chủ đề: Cấu trúc tế bào” với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. - Đề tài thực hiện cụ thể trên công tác giảng dạy của bản thân tôi trong năm học 2022 - 2023 ở khối 10 (10A1, 10A2, 10C1, 10C2 và học kì 1 năm học 2023-2024 (10A1) ở Trường THPT Quỳ Hợp 3. - Áp dụng với giáo viên giảng dạy trong trường: Cô Trương Thị An Na (học kì 1 năm học 2023 - 2024).

Phương pháp nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ