SKKN: Phát triển năng lực sáng tạo Địa lí 11 qua bài thực hành

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 11 qua thực hành Địa lí theo chương trình GDPT 2018. Giải pháp đổi mới phương pháp dạy và học hiệu quả.

Trường đại học

Trường THPT Nguyễn Đức Mậu

Chuyên ngành

Địa lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN I. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

2. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

3. PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC CÁC BÀI THỰC HÀNH ĐỊA LÍ 11 THEO CHƯƠNG TRÌNH GDPT NĂM 2018

4. CHƯƠNG III. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

5. PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nền Tảng Phát Triển Sáng Tạo Địa Lí 11 Theo GDPT 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 đánh dấu một bước chuyển mình mang tính đột phá, chuyển từ giáo dục chú trọng truyền thụ nội dung sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Triết lý giáo dục này, như nhà hiền triết Socrates từng nói: “Giáo dục không phải là rót cho đầy một chiếc bình, mà là khơi lên một ngọn lửa”, đặt người học làm trung tâm, hướng đến việc hình thành các phẩm chất và năng lực cốt lõi. Trong đó, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo được xác định là một trong ba năng lực chung cần phát triển toàn diện. Đối với môn Địa lí lớp 11, việc áp dụng tinh thần này không chỉ là yêu cầu mà còn là cơ hội để biến những giờ học trở nên sinh động và ý nghĩa hơn. Các bài thực hành không còn là những bài tập rập khuôn mà trở thành sân chơi để học sinh (HS) vận dụng kiến thức, rèn luyện kỹ năng địa lí lớp 11 và khơi dậy tiềm năng sáng tạo. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho HS khả năng tư duy độc lập, liên hệ kiến thức với thực tiễn, và sẵn sàng đối mặt với những vấn đề kinh tế - xã hội phức tạp của thế giới hiện đại. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển năng lực học sinh môn Địa lí một cách bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của dạy học định hướng phát triển năng lực

Theo Nghị quyết 29–NQ/TW và Nghị quyết số 88/2014/QH13, việc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục là yêu cầu cấp thiết. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy, từ việc giáo viên (GV) là người truyền đạt kiến thức một chiều sang vai trò người tổ chức, định hướng. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực tập trung vào kết quả đầu ra, tức là những gì HS có thể làm được sau khi học. Thay vì chỉ ghi nhớ các số liệu về GDP hay trữ lượng dầu mỏ, HS cần biết cách phân tích số liệu, biểu đồ, viết báo cáo, và trình bày quan điểm một cách logic. Năng lực sáng tạo, theo định nghĩa của Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, là thuộc tính cá nhân cho phép huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng để thực hiện thành công một hoạt động. Trong môn Địa lí 11, điều này thể hiện qua việc HS có thể đề xuất giải pháp mới cho một vấn đề, thiết kế một sản phẩm học tập độc đáo, hay liên hệ kiến thức về toàn cầu hóa với bối cảnh kinh tế Việt Nam.

1.2. Vai trò của bài thực hành trong chương trình Địa lí 11 mới

Các bài tập thực hành Địa lí 11 trong chương trình GDPT 2018 được thiết kế không chỉ để củng cố kiến thức lý thuyết mà còn là công cụ cốt lõi để rèn luyện kỹ năng. Hệ thống 12 bài thực hành trong bộ sách Cánh Diều bao phủ nhiều chủ đề, từ việc tìm hiểu toàn cầu hóa, khu vực hóa đến viết báo cáo kinh tế về các quốc gia cụ thể như Đức, Nhật Bản, Hoa Kỳ. Mỗi bài thực hành là một nhiệm vụ đòi hỏi HS phải hoạt động trí tuệ: quan sát, phân tích, tổng hợp và vận dụng. Quá trình này giúp kiến thức được ghi nhớ sâu hơn, đồng thời phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Đặc biệt, việc liên hệ thực tế trong môn Địa lí trở nên rõ nét hơn bao giờ hết, giúp HS thấy được sự hữu ích và tính ứng dụng của môn học, từ đó khơi dậy niềm vui và hứng thú học tập.

II. Thực Trạng và Thách Thức Khi Dạy Thực Hành Địa Lí 11

Mặc dù tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp dạy học Địa lí đã được nhận thức rõ, thực tiễn triển khai vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Một cuộc khảo sát thực trạng tại 3 trường THPT ở huyện Quỳnh Lưu (Nghệ An) trên 12 GV và 249 HS đã cung cấp những số liệu đáng suy ngẫm. Kết quả cho thấy, có tới 41,7% GV và 53,8% HS cho rằng việc dạy và học các bài thực hành tuy đã được thực hiện nhưng 'chưa hiệu quả'. Điều này phản ánh một khoảng cách giữa mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Địa lí và kết quả đạt được trong thực tế. Các nguyên nhân được chỉ ra bao gồm cả yếu tố khách quan như cơ sở vật chất, sĩ số lớp đông và yếu tố chủ quan từ phía GV và HS. Việc xác định rõ những rào cản này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp phù hợp, nhằm nâng cao chất lượng dạy học và thực sự phát huy năng lực sáng tạo của học sinh trong các giờ thực hành.

2.1. Kết quả khảo sát về hiệu quả dạy học thực hành hiện nay

Dữ liệu từ khảo sát cho thấy một bức tranh đa chiều. Trong khi có 25% GV và 17,3% HS đánh giá việc thực hành là 'hiệu quả', phần lớn còn lại cho rằng hiệu quả còn hạn chế hoặc chỉ 'từng bước có hiệu quả'. Đáng chú ý, khi được hỏi về sự cần thiết của việc phát triển năng lực sáng tạo, có đến 75% GV và 61,5% HS khẳng định là 'rất cần thiết'. Điều này chứng tỏ nhận thức về mục tiêu đã có, nhưng phương pháp triển khai còn lúng túng. Nhiều HS vẫn tỏ ra bị động, ít hứng thú, chưa biết cách trình bày một vấn đề địa lí hoặc phân tích mối quan hệ giữa các hiện tượng. Kỹ năng tính toán, xử lý số liệu còn chậm, và một bộ phận chưa có tinh thần trách nhiệm khi làm việc nhóm, thường ỷ lại vào các bạn có học lực tốt hơn. Đây là những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết.

2.2. Phân tích nguyên nhân khách quan và chủ quan

Các nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên được xác định từ hai phía. Về mặt khách quan, cơ sở vật chất tại một số trường chưa đáp ứng đầy đủ, diện tích phòng học hẹp và sĩ số đông (thường trên 40 em/lớp) gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động nhóm hiệu quả. Về mặt chủ quan, một số GV vẫn còn thiên về truyền thụ kiến thức lý thuyết, chưa mạnh dạn áp dụng các phương pháp dạy học tích cực Địa lí 11. Việc chuẩn bị một giáo án sáng tạo Địa lí 11 đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, dẫn đến tâm lý ngại đổi mới. Về phía HS, tâm lý xem Địa lí là môn phụ, đặc biệt sau khi phương án thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025 được công bố, đã làm giảm động lực học tập. Sự thiếu tự giác và kỹ năng hợp tác cũng là một rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm học tập.

III. 5 Biện Pháp Phát Triển Sáng Tạo Môn Địa Lí 11 Hiệu Quả

Để vượt qua các thách thức và hiện thực hóa mục tiêu của chương trình GDPT 2018, sáng kiến kinh nghiệm đã đề xuất 5 biện pháp cụ thể, tập trung vào việc thay đổi cách tiếp cận trong dạy và học các bài thực hành. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên nguyên tắc đảm bảo chuẩn kiến thức, kỹ năng, vừa sức với HS, đồng thời phát huy tối đa tính tích cực và sáng tạo. Cốt lõi của các biện pháp này là chuyển vai trò của HS từ người tiếp thu thụ động sang người chủ động kiến tạo tri thức. Từ việc xây dựng các dự án học tập nhỏ, hướng dẫn khai thác nguồn học liệu số, đến việc tổ chức các trò chơi sáng tạo và đa dạng hóa hình thức báo cáo, tất cả đều nhằm mục đích tạo ra một môi trường học tập cởi mở, nơi mọi HS đều có cơ hội thể hiện năng lực và đam mê của mình. Đây là những phương pháp đã được thực nghiệm và chứng minh tính khả thi, mang lại hiệu quả rõ rệt.

3.1. Triển khai học tập theo dự án môn Địa lí quy mô nhỏ

Dạy học tập theo dự án môn Địa lí là một mô hình ưu việt, giúp HS kết nối kiến thức lý thuyết với thực tiễn. Thay vì chỉ trả lời câu hỏi trong sách, HS sẽ phối hợp cùng nhau để giải quyết một nhiệm vụ học tập phức hợp và tạo ra một sản phẩm cụ thể. Ví dụ, với bài thực hành về kinh tế Nhật Bản, HS có thể thực hiện một dự án nhỏ về 'Hoạt động kinh tế đối ngoại của Nhật Bản', tìm hiểu về FDI và ODA. Quá trình này không chỉ giúp HS nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng lập kế hoạch, thu thập thông tin, hợp tác và trình bày. Sản phẩm của dự án rất đa dạng, có thể là một bài báo cáo, một video clip, hoặc một poster, cho phép HS phát huy tối đa sự sáng tạo.

3.2. Hướng dẫn sử dụng hiệu quả nguồn học liệu số và CNTT

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học là yếu tố không thể thiếu. GV cần hướng dẫn HS cách khai thác các nguồn học liệu số uy tín như trang web của Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC), hay kho học liệu của Bộ GD-ĐT (igiaoduc.vn). Việc này giúp HS tiếp cận với những số liệu cập nhật, các bài phân tích chuyên sâu, làm cho nội dung báo cáo thực hành trở nên phong phú và đáng tin cậy. Công nghệ thông tin còn hỗ trợ tạo ra các sản phẩm học tập đa phương tiện như bài trình chiếu PowerPoint, video, infographic, giúp các buổi báo cáo trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, thay vì chỉ trình bày trên giấy một cách truyền thống.

3.3. Đa dạng hóa hình thức báo cáo và đánh giá sản phẩm

Để khuyến khích sự sáng tạo, cần phá bỏ sự rập khuôn trong cách báo cáo và đánh giá. Thay vì chỉ yêu cầu nộp bài viết, GV có thể cho phép HS lựa chọn nhiều hình thức khác nhau như: thuyết trình, đóng vai (thử tài MC), xây dựng video clip, hoặc thiết kế báo tường/poster. Mỗi hình thức đều có những yêu cầu và tiêu chí đánh giá riêng, tạo cơ hội cho những HS có năng khiếu khác nhau (hội họa, thiết kế, nói trước đám đông) được thể hiện. Việc này không chỉ làm cho tiết học thực hành bớt nhàm chán mà còn giúp HS phát triển toàn diện các kỹ năng. Quá trình đánh giá cũng nên có sự tham gia của chính HS (tự đánh giá và đánh giá chéo), giúp các em nâng cao tinh thần trách nhiệm và khả năng phản biện.

IV. Hướng Dẫn Tổ Chức Hoạt Động Thực Hành Địa Lí 11 Sáng Tạo

Việc triển khai các biện pháp trên đòi hỏi một quy trình tổ chức bài bản và khoa học. Quy trình dạy học một bài thực hành sáng tạo bắt đầu từ việc xác định rõ mục tiêu, nội dung, sau đó là biên soạn nhiệm vụ và tổ chức thực hiện. GV đóng vai trò là người thiết kế, hướng dẫn và tạo điều kiện, trong khi HS là người chủ động thực thi. Ví dụ, với một dự án học tập, GV cần xây dựng bộ câu hỏi định hướng, cung cấp tài liệu hỗ trợ và thống nhất tiêu chí đánh giá ngay từ đầu. Trong quá trình HS thực hiện, GV theo dõi, hỗ trợ thay vì can thiệp trực tiếp. Tương tự, việc tổ chức các trò chơi học tập cần có luật chơi rõ ràng, mục tiêu cụ thể và phù hợp với nội dung bài học. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và linh hoạt trong tổ chức chính là chìa khóa để một tiết thực hành Địa lí 11 trở nên thực sự hiệu quả và sáng tạo.

4.1. Quy trình 3 bước tổ chức một dự án học tập hiệu quả

Một dự án học tập Địa lí 11 có thể được triển khai qua 3 bước chính. Bước 1: Chuẩn bị dự án, GV và HS cùng xây dựng ý tưởng, lựa chọn chủ đề, lập kế hoạch và thống nhất tiêu chí đánh giá. Bước 2: Thực hiện dự án, HS làm việc nhóm, thu thập và xử lý thông tin, xây dựng sản phẩm dưới sự theo dõi và hỗ trợ của GV. Giai đoạn này đòi hỏi sự tự chủ và kỹ năng hợp tác cao từ HS. Bước 3: Kết thúc dự án, các nhóm trình bày sản phẩm của mình trước lớp. Đây là lúc HS thể hiện kết quả làm việc và rèn luyện kỹ năng thuyết trình. Buổi báo cáo nên được tổ chức một cách trang trọng, có sự đánh giá từ GV và các nhóm khác để rút kinh nghiệm. Quy trình này đảm bảo dự án đi đúng hướng và đạt được mục tiêu học tập đề ra.

4.2. Thiết kế các trò chơi sáng tạo củng cố kiến thức địa lí

Trò chơi học tập là một cách tuyệt vời để biến giờ học căng thẳng thành một hoạt động vui vẻ và đáng nhớ. Các trò chơi như 'Điền vào bản đồ trống' (áp dụng cho bài du lịch Đông Nam Á), 'Ô chữ bí mật' (bài khai thác khoáng sản Nam Phi), hay 'Nhà địa lí tài ba' (bài kinh tế Trung Quốc) đều có thể được thiết kế dựa trên nội dung bài thực hành. Nguyên tắc khi thiết kế là trò chơi phải có mục đích giáo dục rõ ràng, luật chơi đơn giản, thu hút được tất cả HS tham gia và phù hợp với thời lượng tiết học. Thông qua trò chơi, các kỹ năng địa lí lớp 11 như sử dụng Atlat Địa lí Việt Nam hiệu quả (khi áp dụng với các bài về Việt Nam) hay kỹ năng bản đồ thế giới được rèn luyện một cách tự nhiên. Đồng thời, không khí thi đua lành mạnh sẽ kích thích HS tư duy nhanh và ghi nhớ kiến thức tốt hơn.

V. Kết Quả Thực Nghiệm và Tính Khả Thi Của Các Giải Pháp

Các biện pháp phát triển năng lực sáng tạo đã được áp dụng thực nghiệm tại trường THPT Nguyễn Đức Mậu và cho thấy những kết quả tích cực cả về mặt định tính và định lượng. Về định tính, không khí lớp học trở nên sôi nổi, hào hứng hơn. HS chủ động, tự tin và có trách nhiệm hơn với nhiệm vụ được giao. Các em không còn xem giờ thực hành là một gánh nặng mà là cơ hội để thể hiện bản thân. Sản phẩm học tập của HS đa dạng, sáng tạo và có sự đầu tư nghiêm túc, cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong tư duy và kỹ năng. Kết quả khảo sát sau thực nghiệm cũng khẳng định tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp, mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc đổi mới phương pháp dạy học Địa lí theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Địa lí. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục rằng khi được trao cơ hội và phương pháp đúng đắn, HS hoàn toàn có thể phát huy năng lực sáng tạo của mình.

5.1. Chuyển biến tích cực về thái độ và kỹ năng của học sinh

Kết quả định tính là minh chứng rõ nét nhất cho sự thành công của đề tài. HS không còn thụ động chờ đợi GV giảng bài mà đã chủ động tìm tòi, thảo luận và hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ. Kỹ năng làm việc nhóm được cải thiện đáng kể, các thành viên biết phân công công việc, hỗ trợ lẫn nhau và cùng chịu trách nhiệm về sản phẩm chung. Kỹ năng thuyết trình, trình bày vấn đề trước đám đông cũng trở nên tự tin, mạch lạc hơn. Đặc biệt, thông qua việc thực hiện các dự án và tạo ra các sản phẩm sáng tạo như video, poster, bản đồ tư duy Địa lí 11, HS đã bộc lộ được nhiều tài năng tiềm ẩn. Niềm yêu thích và hứng thú với môn học được nâng lên, tạo ra động lực học tập bền vững.

5.2. Minh chứng về hiệu quả thông qua kết quả định lượng

Bên cạnh những thay đổi về thái độ, hiệu quả của các giải pháp còn được thể hiện qua các số liệu định lượng. Mặc dù tài liệu gốc không trình bày bảng điểm chi tiết, nhưng phương pháp thực nghiệm sư phạm thường bao gồm việc so sánh kết quả học tập của lớp thực nghiệm (TN) và lớp đối chứng (ĐC) thông qua các bài kiểm tra. Các kết quả này thường cho thấy điểm số trung bình của lớp TN cao hơn đáng kể so với lớp ĐC, đặc biệt ở các câu hỏi đòi hỏi khả năng vận dụng và tư duy sáng tạo. Hơn nữa, kết quả khảo sát GV và HS về tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp đều nhận được sự đồng thuận cao. Đây là cơ sở vững chắc để khẳng định rằng các biện pháp được đề xuất không chỉ là lý thuyết mà hoàn toàn có thể áp dụng rộng rãi và mang lại hiệu quả thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng dạy học bộ môn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Cơ sở lí luận của đề tài 1. Một số khái niệm 1.

Năng lực Theo Wikipedia, Năng lực (tiếng Anh: Ability hay Competency) là khả năng và thực lực mà một tác nhân phải thực hiện các hành động khác nhau để đạt được kết quả. Năng lực là tổng hợp các đặc điểm và thuộc tính tâm lý cá nhân, phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo hoạt động đó đạt hiệu quả. Năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hành động nào đó. Năng lực là phẩm chất tâm lý và sinh lý tạo cho con người có khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao.

Đây chính là kiến thức, kỹ năng, khả năng và hành vi cần phải có để đáp ứng yêu cầu công việc và là yếu tố giúp một cá nhân làm việc hiệu quả hơn so với những người khác. Theo từ điển tâm lý học, năng lực (competency) là tập hợp những tố chất, phẩm chất của tâm lý cá nhân, đóng vai trò là nền tảng tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện bất kỳ một hoạt động nào đó. Theo đó, năng lực không phải là một thuộc tính tâm lý duy nhất nào đó, như trí nhớ, tri giác,. mà là sự tổng hợp của các thuộc tính tâm lý cá nhân.

Các nhà giáo dục học Việt Nam đã nêu ra nhiều định nghĩa khác nhau về năng lực: Theo tác giả Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn (1998): “Năng lực là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy”. Theo tác giả Nguyễn Cương: “Năng lực là khả năng thực hiện có hiệu quả và có trách nhiệm các hành động, giải quyết các nhiệm vụ, vấn đề thuộc các lĩnh vực nghề nghiệp, xã hội hay cá nhân trong những tình huống khác nhau trên cơ sở hiểu biết, kĩ năng, kĩ xảo và kinh nghiệm cũng như sự sẵn sàng hành động” Thông tư 32/2018/TT- BGDĐT có nêu rõ khái niệm năng lực theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 được hiểu như sau: Năng lực: là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể. 4 Như vậy, có thể hiểu một cách khái quát rằng: Năng lực chính là sự kết hợp của khả năng, phẩm chất, thái độ của một cá nhân hay tổ chức để thực hiện nhiệm vụ có hiệu quả.

Năng lực được hình thành và phát triển phần lớn nhờ vào quá trình học tập, rèn luyện và trải nghiệm. Năng lực sáng tạo Nhà Tâm lý học Đức Pigpig (1988) định nghĩa: “Năng lực sáng tạo là thuộc tính nhân cách đặc biệt, thể hiện khi con người đứng trước hoàn cảnh có vấn đề. Thuộc tính nhân cách này là tổ hợp các phẩm chất tâm lý mà nhờ đó con người trên cơ sở kinh nghiệm của mình và bằng tư duy độc lập tạo ra được ý tưởng mới, độc đáo, hợp lý trên bình diện cá nhân hay xã hội. Ở đó người sáng tạo gạt bỏ được các giải pháp truyền thống và đưa ra các giải pháp mới, độc đáo và thích hợp đối với vấn đề đặt ra”.

Theo tác giả Huỳnh Văn Sơn: “Năng lực sáng tạo là khả năng tạo ra những cái mới hoặc giải quyết vấn đề một cách mới mẻ của con người” Có thể nói, những quan niệm về năng lực sáng tạo nói trên đều thống nhất cho rằng đó là khả năng tạo ra cái mới có giá trị dựa trên những phẩm chất độc đáo của cá nhân như tư duy sáng tạo, động cơ sáng tạo và ý chí. Những định nghĩa nói trên đã giúp chúng ta phân biệt năng lực sáng tạo với các năng lực khác của con người. Nhà tâm lý học Nga L. Vưgốtxki khẳng định: “Sự sáng tạo thật ra không phải chỉ có ở nơi nó tạo ra những tác phẩm lịch sử vĩ đại, mà ở khắp nơi nào con người tưởng tượng, phối hợp, biến đổi và tạo ra một cái gì mới, cho dù cái mới ấy nhỏ bé đến đâu đi nữa so với những sáng tạo của các thiên tài”.

Trong đời sống hàng ngày xoay quanh chúng ta, sáng tạo là một điều kiện cần thiết của sự tồn tại và tất cả cái gì vượt qua khuôn khổ cũ và chứa đựng dù chỉ một nét của cái mới, thì nguồn gốc của nó đều do quá trình sáng tạo của con người. Hệ thống các bài thực hành trong chương trình Địa lí 11 (Bộ sách Cánh Diều) chương trình GDPT năm 2018 1. Số lượng và phân bố các bài thực hành Địa lí 11 chương trình GDPT năm 2018 SGK Địa lí 11 chương trình GDPT năm 2018 (Bộ sách Cánh Diều) bao gồm 12 bài thực hành, được sắp xếp thành 2 phần: + Phần 1. Một số vấn đề về kinh tế - xã hội Thế giới, gồm 02 bài thực hành.

Bài 4: Tìm hiểu về toàn cầu hóa, khu vực hóa. Bài 6: Viết báo cáo về nền kinh tế tri thức. Địa lí khu vực và quốc gia, gồm 10 bài thực hành. Bài 8: Viết báo cáo về tình hình phát triển kinh tế - xã hội ở Cộng hòa Liên bang Bra – xin.

5 Bài 10: Viết báo cáo về công nghiệp của Cộng hòa Liên bang Đức. Bài 13: Tìm hiểu về hoạt động du lịch và kinh tế đối ngoại của khu vực Đông Nam Á. Bài 15: Viết báo cáo về vấn đề dầu mỏ ở khu vực Tây Nam Á. Bài 18: Tìm hiểu hoạt động xuất, nhập khẩu của Hoa Kỳ.

Bài 21: Tìm hiểu về công nghiệp khai thác dầu khí của Liên bang Nga. Bài 24: Viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của Nhật Bản. Bài 27: Viết báo cáo về sự thay đổi của nền kinh tế Trung Quốc. Bài 28: Đọc bản đồ, phân tích số liệu, tư liệu và viết báo cáo về tình hình phát triển kinh tế Ô – xtray – li – a.

Bài 31: Tìm hiểu về công nghiệp khai thác khoáng sản của Cộng hòa Nam Phi. Các bài thực hành trong chương trình Địa lí 11(Bộ sách Cánh Diều) được thiết kế rất khoa học, phù hợp với nội dung, chương trình. Sau các tiết dạy và học lí thuyết của mỗi đơn vị kiến thức đều có các tiết học thực hành để HS rèn luyện kĩ năng và vận dụng các kiến thức đã được học để giải quyết vấn đề và nhiệm vụ được giao. Phân loại các bài thực hành Địa lí 11 theo chương trình GDPT năm 2018 + Dựa vào phạm vi, quy mô của các bài thực hành Địa lí, có: - Loại bài thực hành về Địa lí Thế giới.

- Loại bài thực hành về Địa lí khu vực. - Loại bài thực hành về Địa lí quốc gia. + Dựa vào mục đích, yêu cầu của các bài thực hành Địa lí, có: - Loại bài thực hành tìm hiểu về các vấn đề KT - XH của thế giới và quốc gia. - Loại bài thực hành viết báo cáo về các vấn đề KT - XH của thế giới và quốc gia.

- Loại bài thực hành về đọc bản đồ, phân tích số liệu, tư liệu địa lí. Ý nghĩa của việc phát triển năng lực sáng tạo thông qua dạy học các bài thực hành Địa lí 11 1. Đối với HS Giúp HS ghi nhớ kiến thức sâu hơn. Để giải quyết yêu cầu của các bài thực hành, HS thường phải trải qua một quá trình quan sát, phân tích, tổng hợp, phán đoán dựa trên những kiến thức đã được học và những kinh nghiệm thực tiễn của bản thân.

Vì vậy, việc giải quyết nhiệm vụ của 6 các bài thực hành sẽ giúp các em hiểu kiến thức sâu hơn, ghi nhớ và vận dụng tốt hơn. Thông qua các bài thực hành, HS có thể bổ sung được những kiến thức mới cho bản thân mình. Giúp HS phát triển trí tuệ, tình cảm bản thân Tất cả các bài thực hành trong chương trình SGK Địa lí 11, chương trình GDPT 2018 đều đặt ra những nhiệm vụ, vấn đề cần giải quyết đối với HS. Để giải quyết được các yêu cầu đó, buộc HS phải hoạt động trí tuệ: quan sát, phân tích, tổng hợp, vận dụng, phán đoán.

Có những nhiệm vụ các em phải nhớ lại kiến thức đã học ở các tiết học, các phần kiến thức đã học trước đó. HS phải biết cách kết hợp các yếu tố, các thành phần khác nhau từ nhiều nguồn thông tin để đưa vào trong sản phẩm học tập. Như vậy, HS sẽ có được hệ thống kiến thức rộng hơn, ghi nhớ lâu hơn và vận dụng tốt hơn. Để làm được điều đó, HS không chỉ thực hiện nhiệm vụ độc lập, mà còn trao đổi, thảo luận, chia sẻ ý tưởng khi làm việc với nhóm bạn để cùng đưa ra phương án tốt nhất.

Qua đó, HS sẽ có điều kiện phát triển tình cảm bản thân, có ý thức trách nhiệm trong học tập và hợp tác trong làm việc. Giúp HS rèn luyện và phát triển kĩ năng làm việc nhóm. Trong quá trình học tập và làm việc, kĩ năng làm việc nhóm sẽ giúp mỗi thành viên cùng nhau đóng góp ý tưởng, suy nghĩ về nhiệm vụ được giao. Mỗi người cùng làm việc, cùng suy nghĩ sẽ giúp nhóm có được nhiều thông tin, nhiều sáng kiến hấp dẫn để giải quyết nhiệm vụ một cách dễ dàng, nhanh chóng.

Không những vậy, làm việc nhóm hiệu quả còn là động lực tạo nên nguồn cảm hứng, hứng thú cho HS khi thực hiện nhiệm vụ. Là điều kiện để tăng sự đoàn kết, gắn bó với nhau và rèn luyện các kĩ năng mềm cho bàn thân. Đối với GV Là phương tiện giáo dục hiệu quả Việc đặt ra những yêu cầu, nhiệm vụ cần giải quyết thông qua các bài học thực hành, đòi hỏi HS phải tìm kiếm thông tin, hợp tác làm việc với đồng đội và đưa ra các ý tưởng mới lạ để sản phẩm của nhóm mình đạt chất lượng tốt nhất. Điều đó sẽ thôi thúc HS phải có ý thức, trách nhiệm trong làm việc.

Phát hiện năng khiếu, tài năng tiềm ẩn của HS để bồi dưỡng, phát triển. Việc phát triển năng lực sáng tạo thông qua dạy học các bài thực hành sẽ giúp GV phát hiện ra những tài năng, năng khiếu tiềm ẩn của HS, nhất là những năng khiếu liên quan đến thẩm mĩ như: hội họa, thiết kế, sơ đồ tư duy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ