Phát triển năng lực HS qua dạy Quang Hợp bằng phương pháp tích cực - Sinh 11

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực, phẩm chất học sinh qua dạy học tích cực & lớp học đảo ngược môn Sinh học 11 (Quang hợp thực vật) theo CT GDPT 2018.

Trường đại học

Trường THPT Diễn Châu 3

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến

2023 – 2024

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. Phần I. Lý do chọn đề tài

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Tính mới và đóng góp của đề tài

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài

2. Phần II. Nội dung nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của đề tài

2.1.1. Tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.1.2. Cơ sở lý luận của đề tài

2.1.3. Cơ sở thực tiễn của đề tài

2.2. Đề xuất một số biện pháp nhằm hình thành và phát triển năng lực, phẩm chất cho học sinh trong dạy học môn Sinh học.

2.3. Đề xuất một số phương pháp, kỹ thuật, mô hình dạy học nội dung “Quang hợp ở thực vật” – Sinh học 11 Chương trình GDPT 2018 nhằm phát triển năng lực, phẩm chất cho học sinh.

2.4. Thiết kế và tổ chức hoạt động dạy học nội dung “Quang hợp ở thực vật” – Sinh học 11 Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 nhằm phát triển năng lực, phẩm chất cho học sinh

2.5. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

2.5.1. Mục đích của khảo sát

2.5.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

2.5.3. Đối tượng khảo sát

2.5.4. Kết quả khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi đề tài

2.6. Thực nghiệm sư phạm

2.6.1. Mục đích thực nghiệm

2.6.2. Đối tượng, thời gian thực nghiệm

2.6.3. Nội dung và phương pháp thực nghiệm

2.6.4. Kết quả thực nghiệm

3. Phần III. Kết luận, kiến nghị

3.1. Kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Dạy Quang Hợp Tầm quan trọng phát triển năng lực HS

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc dạy học không chỉ dừng lại ở truyền thụ kiến thức mà phải hướng đến dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Mục tiêu cốt lõi của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 là đào tạo thế hệ học sinh phát triển toàn diện, có đủ năng lực và phẩm chất để thích ứng với xã hội hiện đại. Chủ đề Quang hợp ở thực vật trong chương trình Sinh học 11 là một nội dung nền tảng, không chỉ cung cấp kiến thức khoa học cốt lõi mà còn là cơ hội vàng để hình thành năng lực khoa học tự nhiên cho học sinh. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực vào chủ đề này giúp biến những kiến thức vốn được xem là hàn lâm, trừu tượng trở nên sinh động và dễ tiếp cận. Thay vì chỉ nghe giảng, học sinh được tham gia vào các hoạt động trải nghiệm, tự mình thực hiện thí nghiệm quang hợp, và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Cách tiếp cận này không chỉ giúp các em nắm vững bản chất của quá trình quang hợp, từ vai trò của diệp lục, lục lạp đến sự chuyển hóa năng lượng ánh sáng mặt trời, mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy phản biện, hợp tác nhóm và sáng tạo. Theo sáng kiến kinh nghiệm của nhóm tác giả trường THPT Diễn Châu 3, mục tiêu của việc đổi mới phương pháp dạy học quang hợp là “giúp HS không chỉ lĩnh hội được kiến thức mà còn tạo cơ hội thực hành trải nghiệm và kết nối giữa người học và môi trường xung quanh”. Do đó, việc đầu tư xây dựng một giáo án quang hợp hiện đại, chú trọng phát triển năng lực là yêu cầu cấp thiết, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và thực hiện thành công mục tiêu của chương trình mới.

1.1. Mục tiêu đổi mới theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018

Chương trình GDPT 2018 đặt ra mục tiêu chuyển đổi mạnh mẽ từ giáo dục tập trung vào nội dung sang giáo dục phát triển phẩm chất và năng lực người học. Vai trò của giáo viên chuyển từ 'người dạy' sang 'người tổ chức, định hướng'. Phương châm cốt lõi là 'Học qua làm', nhấn mạnh việc giúp học sinh vận dụng hiệu quả kiến thức vào đời sống và tự học suốt đời. Môn Sinh học, theo định hướng này, cần hình thành và phát triển ở học sinh năng lực sinh học, bao gồm năng lực nhận thức, năng lực tìm hiểu thế giới sống và năng lực vận dụng kiến thức. Đây là cơ sở lý luận vững chắc cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy các chủ đề chuyên sâu như quang hợp.

1.2. Quang hợp Chủ đề trọng tâm để phát triển năng lực khoa học

Quang hợp là quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng nền tảng, có vai trò của quang hợp quyết định đến sự sống trên Trái Đất. Tuy nhiên, kiến thức về quá trình này trong chương trình Sinh học 11 thường dài, khó và mang tính hàn lâm, khiến học sinh gặp khó khăn trong việc kết nối lý thuyết với thực tế. Chính vì vậy, chủ đề này trở thành một đối tượng lý tưởng để áp dụng các phương pháp dạy học đổi mới. Bằng cách tổ chức các hoạt động học tập sáng tạo, giáo viên có thể giúp học sinh không chỉ hiểu về khí carbon dioxide (CO2), oxy (O2)năng lượng ánh sáng mặt trời, mà còn phát triển năng lực giải quyết vấn đề, tư duy hệ thống và ý thức bảo vệ môi trường.

II. Thách thức khi dạy quang hợp theo phương pháp truyền thống

Mặc dù tầm quan trọng của việc dạy quang hợp theo hướng phát triển năng lực đã được công nhận, quá trình triển khai vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Phương pháp giảng dạy truyền thống, chủ yếu là thuyết trình một chiều, thường không đủ để khơi dậy sự hứng thú và tư duy sáng tạo của học sinh. Kiến thức về quang hợp, với các khái niệm phức tạp như pha sáng, pha tối, chu trình Calvin, dễ trở nên khô khan và khó nhớ. Theo khảo sát tại trường THPT Diễn Châu 3, có tới 92,1% học sinh cảm thấy bình thường hoặc phân vân về mức độ yêu thích chương trình mới, và 72,1% chưa tìm ra được phương pháp học tập phù hợp. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải thay đổi cách tiếp cận. Về phía giáo viên, việc thiếu thời gian trên lớp (45 phút/tiết), hạn chế về cơ sở vật chất, thiết bị cho thí nghiệm quang hợp, và áp lực về khối lượng kiến thức là những rào cản lớn. Nhiều giáo viên vẫn chưa thực sự linh hoạt trong việc áp dụng đa dạng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án hay mô hình STEM. Việc kiểm tra đánh giá năng lực cũng là một thách thức, đòi hỏi các công cụ đo lường phức tạp hơn thay vì chỉ kiểm tra kiến thức ghi nhớ. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ từ nhà trường và sự nỗ lực đổi mới không ngừng của mỗi giáo viên, nhằm tạo ra một môi trường học tập thực sự hiệu quả, nơi học sinh được chủ động khám phá và phát triển toàn diện.

2.1. Khó khăn từ phía học sinh Kiến thức hàn lâm khó vận dụng

Học sinh thường gặp khó khăn trong việc hình dung các quá trình sinh hóa phức tạp diễn ra bên trong lục lạp. Các phương trình hóa học và chu trình sinh học dễ gây nhầm lẫn. Việc thiếu các hoạt động thực hành, trải nghiệm khiến các em khó kết nối kiến thức sách vở với các hiện tượng trong thực tế, chẳng hạn như tại sao lá cây có màu xanh hay làm thế nào để tăng năng suất cây trồng. Khảo sát cho thấy năng lực của bản thân học sinh chưa đáp ứng được yêu cầu cần đạt và khả năng tìm kiếm tài liệu còn hạn chế, dẫn đến việc học tập còn thụ động.

2.2. Rào cản từ giáo viên Thiếu thời gian và sự linh hoạt

Theo kết quả khảo sát giáo viên, nhiều người thừa nhận những khó khăn như: chương trình có nhiều nội dung mới và khó, cơ sở vật chất và thiết bị dạy học chưa đáp ứng, và đặc biệt là thiếu thời gian để tổ chức các hoạt động rèn luyện kỹ năng cho học sinh. Mặc dù nhận thức được sự cần thiết của dạy học theo định hướng phát triển năng lực, nhưng việc áp dụng các phương pháp như dạy học theo nhóm hay dự án vẫn còn ở mức 'thỉnh thoảng' thay vì 'thường xuyên'. Điều này cho thấy một khoảng cách giữa nhận thức và hành động, cần có những giải pháp hỗ trợ thiết thực để giáo viên tự tin đổi mới.

III. Phương pháp dạy quang hợp hiệu quả Từ tư duy đến hành động

Để vượt qua các thách thức và phát triển năng lực HS hiệu quả, việc áp dụng một cách hệ thống các biện pháp sư phạm là vô cùng cần thiết. Giải pháp không nằm ở một phương pháp đơn lẻ mà là sự kết hợp hài hòa giữa việc nâng cao nhận thức của giáo viên và trao quyền tự chủ cho học sinh. Trước hết, giáo viên cần nhận thức sâu sắc về vai trò của mình là người kiến tạo môi trường học tập, lựa chọn các phương pháp dạy học tích cực phù hợp với từng nội dung kiến thức. Yếu tố then chốt thứ hai là trang bị cho học sinh kỹ năng tự học. Thay vì truyền thụ kiến thức một cách áp đặt, giáo viên cần hướng dẫn các em cách khai thác tài liệu, từ sách giáo khoa đến các học liệu số, video, và cách đặt câu hỏi để tự khám phá vấn đề. Sáng kiến kinh nghiệm nhấn mạnh việc 'chuyển quá trình thuyết giảng một cách hình thức, áp đặt của GV thành quá trình tự học, tự tìm tòi, khám phá của người học'. Cuối cùng, việc tổ chức các hoạt động học tập tương tác cao như làm việc nhóm và thảo luận đóng vai trò trung tâm. Các hoạt động này không chỉ giúp củng cố kiến thức về vai trò của quang hợp mà còn rèn luyện năng lực giao tiếp, hợp tác, và giải quyết vấn đề. Việc thiết kế các nhiệm vụ học tập rõ ràng, phân công công việc cụ thể và có cơ chế đánh giá chéo sẽ đảm bảo hoạt động nhóm diễn ra hiệu quả, biến lớp học thành một không gian học tập năng động và sáng tạo.

3.1. Nâng cao nhận thức và vai trò kiến tạo của giáo viên

Giáo viên cần xác định rõ các năng lực, phẩm chất cần hình thành cho học sinh trong mỗi tiết học về quang hợp. Điều này đòi hỏi sự đầu tư công sức để thiết kế các hoạt động học tập linh hoạt, phù hợp với thực tiễn. Giáo viên không chỉ là người giảng dạy mà còn là người quan sát, hỗ trợ, kịp thời phát hiện và giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn, tạo điều kiện để các em tự tin tương tác và trao đổi thông tin. Sự thay đổi trong cách kiểm tra đánh giá năng lực, chuyển từ đánh giá tổng kết sang đánh giá quá trình, cũng là một yếu tố quan trọng để ghi nhận sự tiến bộ của học sinh.

3.2. Hướng dẫn kỹ năng tự học và nghiên cứu tài liệu

GV cần giao nhiệm vụ học tập rõ ràng cho học sinh thực hiện ở nhà, ví dụ như xem video bài giảng, đọc tài liệu và trả lời các câu hỏi định hướng. Việc này giúp học sinh có sự chuẩn bị trước khi đến lớp, đồng thời hình thành thói quen tự giác. GV cần hướng dẫn học sinh kỹ năng thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, cách sử dụng các công cụ như sơ đồ tư duy quang hợp để hệ thống hóa kiến thức. Quá trình này giúp các em làm chủ việc học của mình, biến thời gian trên lớp thành cơ hội để đào sâu và vận dụng kiến thức.

IV. Cách dạy quang hợp tích hợp mô hình và kỹ thuật hiện đại

Để hiện thực hóa việc dạy học quang hợp nhằm phát triển năng lực HS, cần áp dụng linh hoạt các mô hình và kỹ thuật dạy học hiện đại. Một trong những mô hình đột phá được đề cập trong sáng kiến kinh nghiệm là Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom). Với mô hình này, học sinh nghiên cứu lý thuyết cơ bản về quang hợp tại nhà thông qua video và tài liệu do giáo viên cung cấp. Thời gian trên lớp được dành hoàn toàn cho các hoạt động tương tác sâu như thảo luận, giải quyết vấn đề và thực hành. Bên cạnh đó, các kỹ thuật dạy học hợp tác như Kỹ thuật mảnh ghépKỹ thuật phòng tranh cũng được vận dụng hiệu quả. Kỹ thuật mảnh ghép cho phép mỗi học sinh trở thành 'chuyên gia' về một phần kiến thức nhỏ (ví dụ: pha sáng, thực vật C3, C4, CAM) và sau đó chia sẻ lại cho cả nhóm, thúc đẩy trách nhiệm cá nhân và sự hợp tác. Kỹ thuật phòng tranh biến lớp học thành một 'triển lãm' nơi các nhóm trưng bày và thuyết trình sản phẩm học tập của mình (ví dụ: sơ đồ tư duy quang hợp, poster về các yếu tố ảnh hưởng), tạo ra một không gian học tập trực quan và sinh động. Cuối cùng, không thể thiếu các hoạt động trải nghiệm thông qua dạy học thực hành. Việc tự tay tiến hành các thí nghiệm quang hợp đơn giản giúp học sinh kiểm chứng lý thuyết, phát triển kỹ năng quan sát, phân tích và báo cáo khoa học, kết nối bài học với thế giới sống một cách mật thiết.

4.1. Mô hình lớp học đảo ngược Tối ưu hóa thời gian trên lớp

Quy trình lớp học đảo ngược được áp dụng gồm 4 bước: (1) Giáo viên thiết kế bài giảng, video, phiếu hướng dẫn; (2) Học sinh tự học trước ở nhà; (3) Thảo luận, luyện tập, thực hành trên lớp; (4) Vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Ưu điểm của mô hình này là tăng cường sự tự học, thúc đẩy tương tác và giúp học sinh hiểu sâu kiến thức. Giáo viên sẽ có nhiều thời gian hơn để hỗ trợ từng cá nhân và tổ chức các hoạt động nâng cao, thay vì chỉ giảng bài một chiều.

4.2. Kỹ thuật mảnh ghép và phòng tranh Chuyên sâu hóa kiến thức

Trong chủ đề quang hợp, giáo viên chia lớp thành các nhóm 'chuyên gia', mỗi nhóm nghiên cứu sâu về một con đường đồng hóa CO2 (C3, C4, CAM). Sau đó, các thành viên từ các nhóm chuyên gia khác nhau tập hợp lại thành nhóm 'mảnh ghép' mới để chia sẻ kiến thức cho nhau. Hoạt động này đảm bảo mọi học sinh đều nắm vững toàn bộ nội dung. Kết hợp với kỹ thuật phòng tranh, các nhóm trình bày kết quả thảo luận của mình dưới dạng poster, cho phép cả lớp cùng tham quan, đặt câu hỏi và góp ý, tạo nên một buổi học sôi nổi và hiệu quả.

V. Minh chứng hiệu quả từ thực nghiệm dạy quang hợp đổi mới

Các giải pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh hiệu quả qua quá trình thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Diễn Châu 3. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực và mô hình lớp học đảo ngược vào chủ đề dạy quang hợp đã mang lại những thay đổi tích cực và có thể đo lường được. Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hứng thú học tập của học sinh ở các lớp thực nghiệm tăng lên rõ rệt. Cụ thể, tại lớp 11A1, tỉ lệ học sinh cảm thấy 'rất hứng thú' và 'hứng thú' đã tăng từ 56,8% lên 93,2% sau quá trình thực nghiệm. Điều này chứng tỏ cách tiếp cận mới đã thành công trong việc kích thích sự tò mò và say mê học tập của các em. Quan trọng hơn, sự tiến bộ về năng lực khoa học tự nhiên và các phẩm chất cốt lõi cũng được ghi nhận. Tỷ lệ học sinh được đánh giá năng lực, phẩm chất ở mức 'tốt' và 'khá' ở cả 3 lớp thực nghiệm đều tăng, trong khi tỷ lệ 'đạt' và 'chưa đạt' có xu hướng giảm. Đáng chú ý, kết quả bài kiểm tra cuối đợt thực nghiệm cho thấy sự chênh lệch lớn. Tỷ lệ học sinh đạt điểm Tốt ở các lớp thực nghiệm (trung bình 46,2%) cao hơn hẳn so với lớp đối chứng (16,3%). Những con số này là minh chứng thuyết phục, khẳng định rằng việc dạy học quang hợp theo định hướng phát triển năng lực HS hiệu quả không chỉ là mục tiêu khả thi mà còn mang lại kết quả vượt trội so với phương pháp truyền thống.

5.1. Phân tích sự thay đổi rõ rệt về hứng thú học tập

Theo Bảng 7 trong sáng kiến, sự thay đổi tích cực về thái độ học tập là rất đáng kể. Số lượng học sinh 'ít hứng thú' và 'không hứng thú' giảm mạnh. Ví dụ, ở lớp 11A3, số học sinh 'không hứng thú' giảm từ 7 em xuống còn 2 em. Điều này cho thấy các hoạt động như thí nghiệm quang hợp, làm việc nhóm, và đóng vai đã tạo ra một môi trường học tập hấp dẫn, giúp học sinh thoát khỏi cảm giác nhàm chán với các môn học bị coi là 'môn phụ'.

5.2. Đánh giá sự tiến bộ về năng lực và phẩm chất sau áp dụng

Kết quả từ Bảng 8, 9, 10 cho thấy sự phát triển toàn diện của học sinh. Tỷ lệ học sinh đạt mức 'Tốt' và 'Khá' về các biểu hiện năng lực (như năng lực tự học, hợp tác, giải quyết vấn đề) đều tăng. Cụ thể, tại lớp 11A1, tỷ lệ này tăng từ 83,0% lên 91,4%. Điều này chứng tỏ các hoạt động được thiết kế không chỉ giúp học sinh hiểu bài mà còn thực sự rèn luyện cho các em những kỹ năng cần thiết cho tương lai.

5.3. So sánh kết quả kiểm tra giữa lớp thực nghiệm và đối chứng

Số liệu từ Bảng 14 là bằng chứng định lượng mạnh mẽ nhất. Phổ điểm Giỏi (điểm 9, 10) ở các lớp thực nghiệm cao vượt trội (42 em) so với lớp đối chứng (chỉ 7 em). Đồng thời, tỷ lệ học sinh ở mức 'chưa đạt' và 'đạt' tại các lớp thực nghiệm thấp hơn đáng kể. Kết quả này khẳng định phương pháp dạy học mới không chỉ tạo hứng thú mà còn giúp học sinh nắm vững kiến thức và đạt kết quả học tập cao hơn.

VI. Hướng đi mới trong dạy học Sinh học Tổng kết và kiến nghị

Sự thành công của đề tài “Phát triển năng lực, phẩm chất học sinh thông qua sử dụng một số phương pháp, kỹ thuật dạy học tích cực và mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học Quang hợp ở thực vật” đã mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng cho việc giảng dạy môn Sinh học nói riêng và các môn khoa học tự nhiên nói chung. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh rằng khi được tổ chức một cách khoa học và sáng tạo, việc dạy quang hợp hoàn toàn có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ để phát triển năng lực HS hiệu quả. Mô hình kết hợp giữa lớp học đảo ngược, dạy học dự án, kỹ thuật mảnh ghép và các hoạt động thực hành đã phá vỡ lối mòn của phương pháp giảng dạy truyền thống, đặt học sinh vào vị trí trung tâm của quá trình kiến tạo tri thức. Từ thành công này, có thể đưa ra một số kiến nghị quan trọng. Trước hết, cần nhân rộng mô hình này cho các chủ đề khác trong chương trình Sinh học 11 và các khối lớp khác. Thứ hai, cần có sự đầu tư hơn nữa về cơ sở vật chất, trang thiết bị để hỗ trợ các hoạt động thí nghiệm quang hợp và ứng dụng công nghệ thông tin. Các giáo án điện tử, video bài giảng cần được xây dựng một cách chuyên nghiệp và có hệ thống. Cuối cùng, cần tổ chức các buổi tập huấn, sinh hoạt chuyên môn thường xuyên để các giáo viên có cơ hội chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau trong quá trình triển khai các phương pháp dạy học tích cực, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục một cách đồng bộ và bền vững.

6.1. Tổng kết hiệu quả vượt trội của mô hình dạy học tích hợp

Mô hình dạy học được đề xuất đã chứng tỏ hiệu quả trên nhiều phương diện: tăng hứng thú học tập, cải thiện kết quả kiểm tra, và quan trọng nhất là phát triển được các năng lực cốt lõi cho học sinh như tự học, hợp tác và giải quyết vấn đề. Sự kết hợp giữa chuẩn bị ở nhà và hoạt động trên lớp giúp tối ưu hóa thời gian và khai thác tối đa tiềm năng của học sinh. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc đổi mới phương pháp dạy học là con đường tất yếu để đáp ứng yêu cầu của Chương trình GDPT 2018.

6.2. Kiến nghị nhân rộng mô hình và đầu tư nguồn lực

Để mô hình này có thể được áp dụng rộng rãi, cần có sự chỉ đạo và hỗ trợ từ các cấp quản lý giáo dục. Các trường THPT cần tạo điều kiện về thời gian, cơ sở vật chất cho giáo viên. Đồng thời, việc xây dựng một kho học liệu số dùng chung, bao gồm các video, giáo án quang hợp mẫu, và các công cụ kiểm tra đánh giá năng lực, sẽ giúp giảm bớt gánh nặng chuẩn bị cho giáo viên và đảm bảo tính nhất quán trong chất lượng giảng dạy trên diện rộng.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực phẩm chất học sinh thông qua sử dụng một số phƣơng pháp kỹ thuật dạy học tích cực và mô hình lớp học đảo ngƣợc trong dạy học quang hợp ở thực vật sinh học 11 chƣơng trình gdpt 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHỆ AN TRƢỜNG THPT DIỄN CHÂU 3 ------ * * * ------- SÁNG KIẾN Đề tài: “PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC, PHẨM CHẤT HỌC SINH THÔNG QUA SỬ DỤNG MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP, KỸ THUẬT DẠY HỌC TÍCH CỰC VÀ MÔ HÌNH LỚP HỌC ĐẢO NGƢỢC TRONG DẠY HỌC QUANG HỢP Ở THỰC VẬT – Sinh học 11, Chƣơng trình GDPT 2018”. LĨNH VỰC: SINH HỌC NĂM HỌC 2023 – 2024 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHỆ AN TRƢỜNG THPT DIỄN CHÂU 3 SÁNG KIẾN Đề tài: “PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC, PHẨM CHẤT HỌC SINH THÔNG QUA SỬ DỤNG MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP, KỸ THUẬT DẠY HỌC TÍCH CỰC VÀ MÔ HÌNH LỚP HỌC ĐẢO NGƢỢC TRONG DẠY HỌC QUANG HỢP Ở THỰC VẬT – Sinh học 11, Chƣơng trình GDPT 2018”. LĨNH VỰC: SINH HỌC NHÓM TÁC GIẢ: 1. NGUYỄN THỊ XUÂN - SĐT: 0961639891 2.

PHAN TRỌNG ĐÔNG – SĐT: 0968119168 3. NGÔ THỊ THÚY – SĐT: 0395583524 ĐƠN VỊ: TRƢỜNG THPT DIỄN CHÂU 3 NĂM HỌC 2023 – 2024 MỤC LỤC Nội dung Trang Phần I. Lý do chọn đề tài 1 1. Mục tiêu của đề tài 2 1.

Tính mới và đóng góp của đề tài 2 1. Phương pháp nghiên cứu 2 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài 2 Phần II. Nội dung nghiên cứu 3 2.

Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của đề tài 3 2. Tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài 3 2. Cơ sở lý luận của đề tài 3 2. Cơ sở thực tiễn của đề tài 7 2.

Đề xuất một số biện pháp nhằm hình thành và phát triển năng lực, 10 phẩm chất cho học sinh trong dạy học môn Sinh học. Đề xuất một số phương pháp, kỹ thuật, mô hình dạy học nội dung “Quang hợp ở thực vật” – Sinh học 11 Chương trình GDPT 2018 nhằm 13 phát triển năng lực, phẩm chất cho học sinh. Thiết kế và tổ chức hoạt động dạy học nội dung “Quang hợp ở thực vật” – Sinh học 11 Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 nhằm 14 phát triển năng lực, phẩm chất cho học sinh 2. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất 34 2.

Mục đích của khảo sát 34 2. Nội dung và phương pháp khảo sát 34 2. Đối tượng khảo sát 35 2. Kết quả khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi đề tài 35 2.

Thực nghiệm sư phạm 38 2. Mục đích thực nghiệm 38 2. Đối tượng, thời gian thực nghiệm 38 2. Nội dung và phương pháp thực nghiệm 39 2.

Kết quả thực nghiệm 40 Phần III. Kết luận, kiến nghị 47 3. Kiến nghị 48 Tài liệu tham khảo 50 Phụ lục PHẦN I. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với những tác động tích cực của nền kinh tế tri thức và tiến bộ của thông tin, truyền thông, giáo dục cần phải giúp người học hình thành một hệ thống phẩm chất, năng lực đáp ứng được với yêu cầu mới.

Theo đó, những phát triển của NL, PC người học trong quá trình giáo dục cũng sẽ là quá trình hình thành, phát triển, hoàn thiện nhân cách con người. Theo xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế hiện nay, nền giáo dục nước ta cũng đang trong tiến trình đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Việc giáo dục không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn nhấn mạnh sự phát triển toàn diện của HS. Phát triển NL không chỉ giúp học sinh thành công trong học tập mà còn là chìa khóa mở cánh cửa cho sự thành công trong tương lai.

Đồng thời, PC cá nhân như tư duy linh hoạt, trách nhiệm, lòng tự trọng và tinh thần hợp tác cũng đóng góp quan trọng vào sự phát triển của mỗi cá nhân, tạo nên những công dân tích cực và có ích cho xã hội. Chính vì vậy, mục tiêu phát triển NL và PC người học được nhấn mạnh và trở thành kim chỉ nam cho công cuộc đổi mới giáo dục. Tại Đại hội lần thứ XII, Đảng chỉ đạo cần “tiếp tục đổi mới mạnh mẽ và đồng bộ các yếu tố cơ bản của giáo dục, đào tạo theo hướng coi trọng phát triển phẩm chất, năng lực của người học”. Mục tiêu là giáo dục con người Việt Nam phát triển toàn diện và phát huy cao nhất mọi NL, PC vốn có của con người, đào tạo nguồn nhân lực có chất lượng cao, đủ sức cạnh tranh trong khu vực và thế giới.

Thực hiện các Nghị quyết của Đảng và Quốc hội, Chương trình GDPT mới được xây dựng theo định hướng phát triển PC và NL, tạo môi trường học tập và rèn luyện giúp người học tích lũy được kiến thức phổ thông vững chắc; biết vận dụng hiệu quả kiến thức vào đời sống và tự học suốt đời; có định hướng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp; biết xây dựng và phát triển hài hòa các mối quan hệ xã hội; có cá tính, nhân cách và đời sống tâm hồn phong phú; nhờ đó có được cuộc sống có ý nghĩa và đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước và nhân loại. Trong Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học 11, “Quang hợp ở thực vật” là một quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng quan trọng đối với cơ thể. Tuy nhiên, lượng kiến thức về quang hợp ở một số nội dung còn dài, khó và mang tính hàn lâm; HS thường gặp khó khăn trong việc kết nối kiến thức lý thuyết với thực tế và ứng dụng vào cuộc sống hàng ngày. Từ những lý do đã được trình bày ở trên, chúng tôi đã lựa chọn đề tài “Phát triển năng lực, phẩm chất học sinh thông qua sử dụng một số phương pháp, kỹ thuật dạy học tích cực và mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học Quang hợp ở thực vật – Sinh học 11, Chương trình GDPT 2018”.

Thông qua đề tài này, nhóm tác giả sẽ giúp HS không chỉ lĩnh hội được kiến thức mà còn tạo cơ hội thực hành trải nghiệm và kết nối giữa người học và môi trường xung quanh; giúp học 1 sinh nhận thức về tầm quan trọng của sự cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trường, khuyến khích họ trở thành những người chủ động và có ý thức về trách nhiệm. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Mục tiêu của đề tài là tìm hiểu, lựa chọn, sử dụng một số PPDH, KTDH tích cực và mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học nội dung “Quang hợp ở thực vật” – Sinh học 11, Chương trình GDPT 2018 nhằm hình thành, rèn luyện và phát triển NL, PC cho HS. Từ đó, góp phần thiết thực nâng cao chất lượng dạy, học trong Chương trình GDPT 2018. TÍNH MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI - Đề xuất một số biện pháp nhằm hình thành và phát triển NL, PC cho HS trong dạy học môn Sinh học.

- Tìm hiểu, lựa chọn, sử dụng một số PPDH, KTDH tích cực, mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học “Quang hợp ở thực vật” nhằm hình thành và phát triển NL, PC cho HS. - Thiết kế và tổ chức các hoạt động dạy học nội dung “Quang hợp ở thực vật” theo hướng phát triển NL, PC cho HS. - Khảo sát tính cấp thiết, tính khả thi khi ứng dụng thực tiễn các phương pháp, kỹ thuật dạy học tích cực và mô hình lớp học đảo ngược vào dạy học nội dung “Quang hợp ở thực vật” theo hướng phát triển NL, PC cho HS. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Phương pháp nghiên cứu tài liệu.

- Phương pháp điều tra - thống kê. - Phương pháp thực nghiệm sư phạm. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI * Đối tƣợng nghiên cứu: - Một số NL và PC cần hình thành và phát triển cho HS theo mục tiêu của Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học. - Một số PPDH, KTDH tích cực, mô hình lớp học đảo ngược.

- Thiết kế và tổ chức hoạt động dạy học nội dung “Quang hợp ở thực vật” – Sinh học 11, Chương trình GDPT 2018 nhằm phát triển NL, PC cho HS. * Phạm vi áp dụng - Áp dụng cho học sinh khối 11 tại đơn vị công tác trong năm học 2023 - 2024. - Phạm vi và khả năng nhân rộng ở tất cả các trường THPT cho HS lớp 11 học Chương trình GDPT 2018. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 2.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 2. Tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Chương trình GDPT 2018 được xây dựng trên định hướng phát triển NL và PC người học. Mục tiêu của chương trình là giúp HS làm chủ kiến thức phổ thông, biết vận dụng hiệu quả kiến thức, kĩ năng đã học vào đời sống và tự học suốt đời, có định hướng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp, biết xây dựng và phát triển hài hoà các mối quan hệ xã hội, có cá tính, nhân cách và đời sống tâm hồn phong phú, nhờ đó có được cuộc sống có ý nghĩa và đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước và nhân loại. Vai trò của GV là phải chuyển mạnh từ vị trí là "người dạy" sang vị trí là người "tổ chức, kiểm tra, định hướng" hoạt động học của HS bằng cách tích cực hóa hoạt động học tập; Chú trọng tổ chức hoạt động học nhằm hình thành và phát triển NL, PC cho HS; Thực hiện phương châm “Học qua làm”.

Thông qua những kiến thức cơ bản, thiết thực, hiện đại và các phương pháp tích cực hóa hoạt động của người học, giúp HS hình thành và phát triển những PC và NL mà nhà trường và xã hội kì vọng. Nói cách khác, giáo dục không phải để truyền thụ kiến thức mà nhằm giúp HS hoàn thành các công việc, giải quyết các vấn đề trong học tập và đời sống nhờ vận dụng hiệu quả và sáng tạo những kiến thức đã học. Qua tìm hiểu các đề tài SKKN đã làm của các GV, chúng tôi thấy đã có nhiều đề tài đề cập đến vấn đề phát triển NL cho HS thông qua dạy học chủ đề. Trong các công trình nghiên cứu, sách, bài viết mà nhóm tác giả sưu tìm được, ngoài SKKN của tác giả Nguyễn Thị Ngọt – trường THPT số 4 Văn Bàn với đề tài “Sử dụng phương pháp tích cực để dạy về quang hợp SGK 11 cơ bản và SKKN của tác giả Nguyễn Thị Thu - trường THPT Quỳnh Lưu 3 năm học 2020 – 2021 với đề tài “Tổ chức các hoạt động trải nghiệm qua dạy học chủ đề: Quang hợp ở thực vật, Sinh học lớp 11”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ