Phát triển năng lực hợp tác cho học sinh Địa lí 10 bằng phương pháp dạy học tích cực tại trường THPT

Phát triển năng lực hợp tác cho học sinh lớp 10 qua dạy học tích cực môn Địa lí. Sáng kiến kinh nghiệm cấp tỉnh, giải pháp hiệu quả tại trường THPT.

Trường đại học

Trường THPT Diễn Châu 4

Chuyên ngành

Địa Lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2024

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

PHẦN I - ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu của đề tài

3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi của đề tài

4. Nhiệm vụ nghiên cứu và kế hoạch thực hiện đề tài

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Tính mới và đóng góp của đề tài

7. Cấu trúc của đề tài

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC CHO HỌC SINH THÔNG QUA MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC TÍCH CỰC MÔN ĐỊA LÍ 10 Ở TRƯỜNG THPT

1.1. Sự cần thiết phải phát triển năng lực hợp tác cho học sinh THPT

1.2. Một số phương pháp dạy học tích cực nhằm phát triển năng lực hợp tác cho học sinh

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.3.1. Thực trạng dạy học phát triển năng lực hợp tác cho học sinh ở trường THPT

1.3.2. Thực trạng dạy học phát triển năng lực hợp tác cho học sinh thông qua một số phương pháp dạy học tích cực trong dạy học Địa lí 10 ở trường THPT huyện Diễn Châu

2. CHƯƠNG II. THIẾT KẾ CÁC PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC TÍCH CỰC ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC CHO HỌC SINH THPT

2.1. Phát triển năng lực hợp tác cho học sinh thông qua một số phương pháp dạy học tích cực trong dạy học Địa lí 10

2.2. Khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi của các phương pháp đã được xây dựng và áp dụng trong đề tài

3. CHƯƠNG III. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC CHO HỌC SINH THÔNG QUA MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC TÍCH CỰC MÔN ĐỊA LÍ 10 Ở TRƯỜNG THPT

3.1. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.2. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.3. Kết quả thực nghiệm sư phạm

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phát triển năng lực hợp tác Địa lí 10 toàn diện

Việc phát triển năng lực hợp tác cho học sinh trong môn Địa lí 10 là một yêu cầu cấp thiết, phù hợp với định hướng của Chương trình GDPT 2018. Năng lực này không chỉ là một kỹ năng mềm quan trọng trong thế kỷ 21 mà còn là công cụ then chốt để học sinh chiếm lĩnh tri thức một cách chủ động và sáng tạo. Bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay đòi hỏi sự chuyển dịch từ việc truyền thụ kiến thức một chiều sang tổ chức các hoạt động học tập tương tác, nơi học sinh trở thành trung tâm. Bài viết này sẽ hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất các phương pháp dạy học tích cực đã được kiểm chứng nhằm bồi dưỡng và nâng cao năng lực giao tiếp và hợp tác cho học sinh THPT, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình tự học và giải quyết vấn đề trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực giao tiếp và hợp tác

Năng lực hợp tác là một trong những năng lực chung cốt lõi được xác định trong Chương trình GDPT 2018. Đây là thuộc tính cá nhân cho phép huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để thực hiện hiệu quả các hoạt động nhóm. Đối với học sinh THPT, lứa tuổi có sự chuyển biến mạnh mẽ về tâm lý và nhu cầu giao tiếp, việc rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm không chỉ giúp các em giải quyết các vấn đề học tập phức tạp mà còn góp phần hình thành nhân cách. Như sáng kiến kinh nghiệm của các tác giả Lê Thị Thuỷ và Trần Thị Thanh Tâm đã chỉ ra, phát triển năng lực hợp tác giúp học sinh "biết lắng nghe, học hỏi, chia sẻ, biết chủ động để giải quyết các vấn đề". Quá trình hợp tác còn gia tăng sự đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau, từ đó nâng cao hiệu quả chung của tập thể và chuẩn bị cho học sinh trở thành những người lao động hiệu quả trong tương lai.

1.2. Yêu cầu đổi mới theo định hướng phát triển năng lực

Mục tiêu của dạy học theo định hướng phát triển năng lực là giúp học sinh phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động và sáng tạo. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong phương pháp giảng dạy. Thay vì "rót" kiến thức, giáo viên cần tổ chức các hoạt động học tập để học sinh tự tìm tòi, khám phá và xử lý thông tin. Trong môn Địa lí, việc này đặc biệt quan trọng vì kiến thức thường gắn liền với thực tiễn đa dạng và phức tạp. Yêu cầu đặt ra là phải tăng cường phối hợp học tập cá nhân với học tập hợp tác, tạo điều kiện cho học sinh "nghĩ nhiều hơn, làm nhiều hơn và thảo luận nhiều hơn". Lớp học phải trở thành một môi trường giao tiếp tương tác giữa giáo viên - học sinh và học sinh - học sinh, nơi kiến thức được kiến tạo thông qua quá trình hợp tác và giải quyết các nhiệm vụ học tập chung. Đây là khâu đột phá để thực hiện thành công mục tiêu của chương trình giáo dục mới.

II. Thách thức trong dạy học hợp tác môn Địa lí 10 hiện nay

Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển năng lực hợp tác đã được công nhận rộng rãi, quá trình triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Thực trạng tại nhiều trường THPT cho thấy các hoạt động dạy học vẫn còn nặng về truyền thụ kiến thức lý thuyết, và việc tổ chức làm việc nhóm đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự hiệu quả. Khảo sát thực tiễn tại các trường THPT huyện Diễn Châu, Nghệ An đã cho thấy một bức tranh rõ nét về những rào cản từ cả phía giáo viên và học sinh. Việc nhận diện đúng và đủ các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng những giải pháp phù hợp, giúp các phương pháp dạy học tích cực được áp dụng một cách thực chất và bền vững trong môn Địa lí 10.

2.1. Thực trạng sử dụng các phương pháp dạy học tích cực

Khảo sát trên 22 giáo viên Địa lí tại huyện Diễn Châu cho thấy, dù nhận thức được sự cần thiết của các phương pháp dạy học mới, mức độ áp dụng thường xuyên vẫn còn hạn chế. Ví dụ, đối với kỹ thuật dạy học dự án, chỉ 18,2% giáo viên sử dụng "rất thường xuyên". Tương tự, phương pháp đóng vai chỉ có 13,6% giáo viên áp dụng ở mức độ này. Đa số giáo viên thừa nhận họ "lúng túng" trong cách tổ chức, khiến các hoạt động còn mang tính hình thức và chưa đạt được kết quả rõ ràng trong việc hình thành năng lực. Về phía học sinh, khảo sát trên 115 em cho thấy dù hơn 90% yêu thích các phương pháp tích cực, các em vẫn còn e ngại và chưa thành thạo các kỹ năng hợp tác. Cụ thể, chỉ 46,1% học sinh tự tin "rất thành thạo" trong việc xây dựng kế hoạch hoạt động nhóm, cho thấy một khoảng cách lớn giữa mong muốn và thực tế.

2.2. Khó khăn khi tổ chức hoạt động nhóm cho học sinh

Việc tổ chức hoạt động nhóm hiệu quả đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và công sức chuẩn bị của giáo viên, từ việc thiết kế nhiệm vụ, chia nhóm, đến giám sát và đánh giá năng lực học sinh. Một trong những khó khăn phổ biến là tình trạng một số học sinh ỷ lại, không tham gia tích cực, trong khi một vài em khác lại làm hết phần việc của cả nhóm. Bên cạnh đó, việc quản lý lớp học khi các nhóm cùng thảo luận có thể gây ồn ào, ảnh hưởng đến các lớp khác. Việc đánh giá năng lực hợp tác cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi các công cụ đo lường khách quan thay vì chỉ dựa vào sản phẩm cuối cùng. Nếu không có các tiêu chí rõ ràng và sự giám sát chặt chẽ, hoạt động nhóm rất dễ trở thành hình thức, không đạt được mục tiêu rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm và hợp tác thực sự.

III. Cách áp dụng kỹ thuật dạy học dự án phát triển năng lực

Dạy học dự án là một phương pháp dạy học tích cực đặc biệt hiệu quả để phát triển năng lực hợp tác trong môn Địa lí 10. Phương pháp này đặt học sinh vào vai trò người nghiên cứu, tự lực giải quyết một vấn đề thực tiễn phức hợp và tạo ra các sản phẩm cụ thể. Đặc điểm nổi bật của phương pháp này là tính định hướng thực tiễn, định hướng hứng thú và sản phẩm. Học sinh không chỉ học kiến thức trong sách vở mà còn phải vận dụng vào việc khảo sát, phân tích và trình bày kết quả. Quá trình này đòi hỏi sự cộng tác và phân công công việc chặt chẽ giữa các thành viên, qua đó rèn luyện một cách tự nhiên năng lực giao tiếp và hợp tác.

3.1. Quy trình 3 giai đoạn tổ chức dạy học dự án hiệu quả

Để triển khai thành công một kỹ thuật dạy học dự án, giáo viên cần tuân thủ quy trình ba giai đoạn. Giai đoạn 1: Chuẩn bị dự án. Giáo viên đề xuất ý tưởng, học sinh lựa chọn đề tài, sau đó chia nhóm và lập kế hoạch chi tiết, xác định mục tiêu, công việc, thời gian và phương pháp thực hiện. Giai đoạn 2: Thực hiện dự án. Học sinh tự lực nghiên cứu tài liệu, tiến hành khảo sát, trao đổi và hợp tác với các thành viên trong nhóm để thực hiện nhiệm vụ. Giáo viên đóng vai trò là người tư vấn, giám sát và hỗ trợ khi cần thiết. Giai đoạn 3: Báo cáo và đánh giá dự án. Các nhóm công bố sản phẩm, trình bày kết quả trước lớp. Quá trình đánh giá có sự tham gia của cả giáo viên và học sinh, dựa trên các tiêu chí đã xây dựng từ trước, bao gồm cả đánh giá sản phẩm và đánh giá quá trình làm việc nhóm.

3.2. Ví dụ minh họa Giáo án Địa lí 10 về nông nghiệp

Một ví dụ thực tiễn được áp dụng tại trường THPT Diễn Châu 4 là dự án “Tìm hiểu về đất và các cây trồng, vật nuôi chính ở địa phương em” cho bài 20. Học sinh được chia thành 4 nhóm, mỗi nhóm tìm hiểu về một xã cụ thể (Diễn Mỹ, Diễn Hùng, Diễn Kim, Diễn Trường). Nhiệm vụ của các em là làm rõ vai trò, đặc điểm ngành nông nghiệp qua thực tế địa phương. Sản phẩm có thể là poster, video, hoặc bài thuyết trình Powerpoint. Giáo viên cung cấp bộ câu hỏi định hướng và bộ tiêu chí đánh giá năng lực học sinh chi tiết. Qua dự án này, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển kỹ năng thu thập thông tin, phân tích, trình bày và đặc biệt là kỹ năng làm việc nhóm khi cùng nhau hoàn thành một sản phẩm chung có ý nghĩa thực tiễn.

IV. Top 3 phương pháp tích cực rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm

Bên cạnh dạy học dự án, có nhiều phương pháp dạy học tích cực khác có thể được áp dụng linh hoạt để tăng cường năng lực hợp tác cho học sinh trong môn Địa lí 10. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng và phù hợp với các nội dung, mục tiêu bài học khác nhau. Việc kết hợp nhuần nhuyễn các phương pháp này sẽ tạo ra những giờ học sinh động, hấp dẫn, nơi học sinh được chủ động tham gia và trải nghiệm. Dưới đây là ba phương pháp tiêu biểu đã được nghiên cứu và thực nghiệm thành công, giúp biến các khái niệm Địa lí khô khan thành những tình huống gần gũi và dễ tiếp thu, đồng thời rèn luyện hiệu quả kỹ năng làm việc nhóm.

4.1. Kỹ thuật đóng vai Biến giờ học thành học tập trải nghiệm

Phương pháp đóng vai cho phép học sinh hóa thân vào các nhân vật giả định để giải quyết một tình huống có thật hoặc tưởng tượng. Ví dụ, khi học về đô thị hóa, học sinh có thể đóng vai các luật sư, thẩm phán trong một phiên tòa giả định tranh luận về mặt tích cực và tiêu cực của vấn đề. Hoặc khi học về giao thông vận tải, các em có thể đóng vai nhân viên công ty du lịch đang lên kế hoạch cho các tour khác nhau. Kỹ thuật này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc kiến thức mà còn phát triển năng lực giao tiếp, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Để thành công, kịch bản cần có tính khả thi, gây hứng thú và mang tính giáo dục. Quá trình chuẩn bị và diễn xuất đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ, là cơ hội tuyệt vời để phát triển năng lực hợp tác.

4.2. Phương pháp phỏng vấn Kích thích tư duy tự tìm tòi

Phương pháp phỏng vấn đưa học sinh vào vai trò của nhà báo, nhà nghiên cứu, đi tìm hiểu thông tin từ các đối tượng thực tế. Ví dụ, với bài học về du lịch, giáo viên có thể giao nhiệm vụ cho các nhóm phỏng vấn lãnh đạo địa phương hoặc giám đốc một khu du lịch về việc khai thác tài nguyên. Quá trình này bao gồm các bước: chuẩn bị (xác định chủ đề, đối tượng, bộ câu hỏi), tiến hành phỏng vấn và biên tập kết quả. Phương pháp này giúp học sinh kết nối kiến thức lý thuyết với thực tiễn sinh động, rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi, lắng nghe, tổng hợp thông tin và đặc biệt là sự phối hợp trong tổ chức hoạt động nhóm để hoàn thành bài phỏng vấn. Đây là một hình thức học tập trải nghiệm mang lại hiệu quả cao.

4.3. Kỹ thuật thảo luận nhóm mảnh ghép và sơ đồ tư duy

Thảo luận nhóm là phương pháp phổ biến nhất để thúc đẩy hợp tác. Để tăng hiệu quả, giáo viên có thể kết hợp với các kỹ thuật hiện đại như "mảnh ghép" và sơ đồ tư duy trong dạy học Địa lí. Với kỹ thuật mảnh ghép, lớp được chia thành các "nhóm chuyên gia", mỗi nhóm tìm hiểu sâu một phần của vấn đề. Sau đó, các thành viên từ các nhóm chuyên gia khác nhau tập hợp lại thành "nhóm mảnh ghép" mới để chia sẻ kiến thức và cùng nhau giải quyết nhiệm vụ chung. Sản phẩm của các nhóm có thể được trình bày dưới dạng sơ đồ tư duy, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan, logic. Sự kết hợp này đảm bảo mọi học sinh đều phải tham gia tích cực, chịu trách nhiệm về phần kiến thức của mình và hợp tác hiệu quả để hoàn thành bức tranh toàn cảnh.

V. Bí quyết đánh giá năng lực hợp tác của học sinh khách quan

Để việc phát triển năng lực hợp tác đi vào thực chất, khâu đánh giá đóng vai trò quyết định. Nếu chỉ đánh giá dựa trên sản phẩm cuối cùng, sẽ không phản ánh được quá trình làm việc và sự đóng góp của từng cá nhân. Do đó, việc xây dựng một hệ thống đánh giá năng lực học sinh toàn diện, khách quan là vô cùng cần thiết. Hệ thống này cần kết hợp nhiều hình thức: giáo viên đánh giá, nhóm tự đánh giá và các thành viên đánh giá chéo lẫn nhau. Điều này không chỉ giúp giáo viên có cái nhìn chính xác về năng lực của học sinh mà còn giúp chính các em nhận thức được điểm mạnh, điểm yếu của mình trong kỹ năng làm việc nhóm để cải thiện.

5.1. Xây dựng bộ công cụ và tiêu chí đánh giá chi tiết

Một bộ công cụ đánh giá hiệu quả cần có các tiêu chí rõ ràng, đo lường được các biểu hiện của năng lực hợp tác. Các công cụ thường được sử dụng bao gồm: Bảng kiểm (Checklist): Liệt kê các hành vi cần quan sát (ví dụ: tham gia thảo luận, lắng nghe ý kiến, nhận nhiệm vụ). Thang đo (Rubric): Mô tả chi tiết các mức độ đạt được của từng tiêu chí (ví dụ: mức độ hoàn thành nhiệm vụ, mức độ hỗ trợ thành viên khác). Phiếu quan sát: Giáo viên sử dụng trong quá trình các nhóm làm việc. Phiếu tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng: Học sinh tự chấm điểm bản thân và các thành viên khác trong nhóm. Việc áp dụng các công cụ này giúp quá trình đánh giá trở nên minh bạch và khách quan, thúc đẩy ý thức trách nhiệm của mỗi học sinh.

5.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm và bài học kinh nghiệm

Quá trình thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Diễn Châu 4 đã cho thấy hiệu quả rõ rệt của việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. So với các lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống), các lớp thực nghiệm có kết quả học tập tốt hơn, thể hiện qua điểm số các bài kiểm tra. Quan trọng hơn, thông qua quan sát và phiếu hỏi, năng lực hợp tác của học sinh ở các lớp thực nghiệm đã được cải thiện đáng kể. Các em chủ động hơn trong việc nhận và thực hiện nhiệm vụ, biết cách phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau. Bài học rút ra là, để thành công, giáo viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho giáo án Địa lí 10, lựa chọn phương pháp phù hợp, và đặc biệt là phải kiên trì, linh hoạt trong quá trình tổ chức các hoạt động nhóm môn Địa lí.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC CHO HỌC SINH THÔNG QUA MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC TÍCH CỰC MÔN ĐỊA LÍ 10 Ở TRƯỜNG THPT 1. Sự cần thiết phải phát triển năng lực hợp tác cho học sinh THPT. Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ vào các tố chất và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kinh nghiệm, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí ,.

thực hiện đạt kết quả các hoạt động trong những điều kiện cụ thể. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã xác định mục tiêu hình thành và phát triển cho HS các năng lực cốt lõi bao gồm các năng lực chung và các năng lực đặc thù. Năng lực hợp tác được xem là một trong những năng lực quan trọng của con người trong xã hội hiện nay, chính vì vậy, phát triển năng lực hợp tác từ trong dạy học đã trở thành một xu thế giáo dục trên thế giới. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực sẽ thực hiện được mục tiêu phát triển toàn diện các phẩm chất nhân cách của học sinh, giúp học sinh đối mặt và giải quyết được các tình huống đa dạng, phức tạp mà cuộc sống đặt ra.

Đối với học sinh THP các em là lứa tuổi đang có sự chuyển biến lớn về mặt tâm lý, tình cảm, giao tiếp, nhu cầu hợp tác với bạn phát triển mạnh hơn so với lứa tuổi trước. Năng lực hợp tác giúp các em có cơ hội khẳng định mình và giải quyết các vấn đề khó trong học tập cũng như trong các hoạt động khác. Việc phát triển năng lực hợp tác góp phần gia tăng tính đoàn kết trong tập thể giúp đỡ lẫn nhau trong học tập để cùng tiến bộ, nâng cao hiệu quả công việc. Một số phương pháp dạy học tích cực nhằm phát triển năng lực hợp tác cho học sinh.

Mục đích của việc đổi mới phương pháp dạy học nhằm giúp học sinh phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, rèn luyện thói quen và khả năng tự học, tinh thần hợp tác, kĩ năng vận dụng kiến thức vào những tình huống khác nhau trong học tập và trong thực tiễn. Xem việc học là một quá trình kiến tạo, giúp học sinh tìm tòi, khám phá, phát hiện, khai thác và xử lí thông tin, tự hình thành hiểu biết, phát triển các năng lực đặc biệt là năng lực hợp tác … Phương pháp dạy học tích cực có một số đặc trưng như: Dạy học tăng cường phát huy tính tự tin, tích cực, chủ động, sáng tạo thông qua tổ chức thực hiện các hoạt động học tập của học sinh. Dạy học chú trọng rèn luyện phương pháp và phát huy năng lực tự học của học sinh. Dạy học phân hoá kết hợp với học tập hợp tác.

Kết hợp đánh giá của thầy với đánh giá của bạn, với tự đánh giá. Tăng cường khả năng, kĩ năng vận dụng vào thực tế. 4 Một số phương pháp dạy học tích cực sử dụng trong môn Địa Lí cấp THPT như dạy học giải quyết vấn đề, dạy học hợp tác, thảo luận nhóm, phỏng vấn, đóng vai, dạy học trực quan, dạy học khám phá và dạy học dựa trên dự án… Mỗi phương pháp có những ưu và hạn chế riêng nhưng vấn đề quan trọng là người giáo viên sử dụng phương pháp nào để phát triển được phẩm chất và năng lực cho học sinh và đặc biệt là năng lực hợp tác. Một số yêu cầu khi sử dụng các phương pháp dạy học tích cực trong môn Địa lí để phát huy năng lực hợp tác cho học sinh: Thứ nhất: Dạy học thông qua tổ chức liên tiếp các hoạt động học tập, từ đó giúp học sinh tự khám phá những điều chưa biết chứ không phải thụ động tiếp thu những tri thức được sắp đặt sẵn.

Thứ hai: Đầu tư vào việc lựa chọn các phương pháp, kĩ thuật dạy học phù hợp với phát triển phẩm chất, năng lực phù hợp nhằm đạt được mục tiêu dạy học một cách tối ưu. Giáo viên phải hiểu, vận dụng hệ thống các phương pháp, kĩ thuật dạy học, đặc biệt là các phương pháp, kĩ thuật dạy học có ưu thế trong việc phát triển năng lực người học; có thể phân tích, so sánh được ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp để lựa chọn phương pháp dạy học phù hợp với mục tiêu của từng hoạt động, tạo ra chuỗi hoạt động có sự phối hợp hiệu quả giữa các phương pháp. Thứ ba: Tăng cường phối hợp học cá thể với học hợp tác theo phương châm “tạo điều kiện cho học sinh nghĩ nhiều hơn, làm nhiều hơn và thảo luận nhiều hơn”. Mỗi học sinh vừa cố gắng tự lực học một cách độc lập, vừa hợp tác chặt chẽ với nhau trong quá trình tiếp cận, phát hiện và tìm tòi kiến thức mới.

Lớp học trở thành môi trường giao tiếp thầy – trò và trò – trò nhằm vận dụng sự hiểu biết và kinh nghiệm của từng cá nhân, của tập thể trong giải quyết các nhiệm vụ học tập chung. Trong đề tài này chúng tôi lựa chọn, sử dụng một số phương pháp: Phương pháp dạy học dự án, phương pháp đóng vai, phương pháp phỏng vấn, phương pháp thảo luận nhóm để phát triển năng lực hợp tác cho các em trong dạy học Địa Lí. Cơ sở thực tiễn 2. Thực trạng dạy học phát triển năng lực hợp tác cho học sinh ở trường THPT.

Từ thực tế dạy học chúng ta nhận thấy rằng, mỗi cá nhân học sinh là một cá thể độc lập, các em có hoàn cảnh xuất thân, khả năng, sở thích, tính cách, nhu cầu… khác nhau. Chương trình dạy học theo định hướng nội dung có đặc điểm cơ bản là chú trọng việc truyền thụ hệ thống tri thức khoa học theo các môn học đã 5 được quy định trong chương trình dạy học theo cấp, theo khối và theo lớp. Chính vì vậy mà chương trình dạy học theo định hướng này không đáp ứng được nhu cầu của mỗi cá nhân học sinh mà hầu như chỉ áp dụng đồng loạt theo đúng quy định, khiến cho phần lớn các em học sinh thấy mệt mỏi, không hứng thú, kém sáng tạo, thụ động trong quá trình học tập. Trong khi đó, chương trình dạy học theo định hướng phát triển năng lực chú ý đến thực tế mỗi học sinh là một cá thể độc lập vì vậy đã tìm ra cách tiếp cận phù hợp với mỗi học sinh.

Nếu chỉ chú ý vào việc trang bị kiến thức thì các em ít có cơ hội gắn kết bản thân, bài học với cuộc sống. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực với những phương pháp dạy học tích cực sẽ khắc phục được hạn chế này, có nghĩa là học sinh sẽ được tham gia một cách tích cực, chủ động, sáng tạo vào các hoạt động thực tiễn để từ đó vận dụng và áp dụng được những gì các em đã học vào cuộc sống và ngược lại học sinh có thể đưa những điều các em đã tìm hiểu được, nhận thức được từ thực tế các em đã tham gia các hoạt động. Từ đó, kết quả dạy học sẽ được nâng cao, sẽ dần hình thành và phát triển những nãng lực cần thiết cho học sinh. Nhận thức được điều đó, trong quá trình dạy học nói chung và dạy học môn Địa Lí nói riêng, phần lớn các giáo viên đã chú trọng việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực thông qua các phương pháp, kĩ thuật dạy học tích cực như hoạt động nhóm, đóng vai….

Tuy nhiên, qua thực tế giảng dạy cũng như qua quá trình tìm hiểu, điều tra cho thấy giờ dạy học vẫn nặng về kiến thức, kết quả học tập vẫn hướng về việc thi cử. Việc hình thành và phát triển năng lực vẫn chưa có những biểu hiện cụ thể và chưa có kết quả rõ ràng. Phần lớn các em còn lúng túng trong việc giải quyết vấn đề, khả năng giao tiếp thiếu tự tin, làm việc nhóm còn mang tính hình thức. Ý thức vận dụng những điều đã học vào thực tiễn và đem những hiểu biết từ thực tiễn vào bài học còn thấp.

Và có một thực tế vẫn đang tồn tại phổ biến là hầu như học sinh chỉ thụ động tiếp thu hệ thống kiến thức bài học trên lớp, trông chờ vào việc “rót” kiến thức của giáo viên, năng lực tự học, tự tìm hiểu, tự khám phá là rất hạn chế. Thực trạng dạy học phát triển năng lực hợp tác cho học sinh thông qua một số phương pháp dạy học tích cực trong dạy học Địa lí 10 ở trường THPT huyện Diễn Châu. Đối với giáo viên Để xác định cơ sở thực tiễn của đề tài, chúng tôi đã tiến hành thiết kế phiếu điều tra đối với GV và HS về các vấn đề dạy học tích cực đã và đang được áp dụng trong các trường THPT trên địa bàn Huyện. Trong đó chúng tôi đã tiến hành phát phiếu điều tra đối với một số GV giảng dạy bộ môn Địa lí (22 GV) thuộc 5 trường tại huyện Diễn Châu kết quả như sau: Về thực trạng sử dụng các phương pháp dạy học tích cực trong dạy học môn Địa lí THPT, sau khi thống kê kết quả phiếu hỏi số 1 để thăm dò ý kiến GV qua 6 link https://docs.com/forms/d/1RC5ZfPOTVGa68tE0g_18U2pX- HrRlDlV55zg60Jy6bs/edit , kết quả như sau: * Kết quả khảo sát: 7 Bảng 1.

Kết quả khảo sát GV về việc sử dụng một số phương pháp dạy học tích cực và việc dạy học phát triển năng lực hợp tác cho học sinh. Mức độ TT Nội dung Rất Thường Thỉnh Chưa bao thường xuyên thoảng giờ xuyên 1 Thầy (cô) đã sử dụng phương pháp dạy học dự án trong dạy học Địa lí để 4(18,2) 9(40,9%) 9(40,9%) 0 phát triển năng lực hợp tác cho HS ở mức độ nào? 2 Thầy (cô) đã sử dụng phương pháp đóng vai trong dạy học Địa lí để 3(13,6) 9(40,9%) 10(45,5%) 0 phát triển năng lực hợp tác cho HS ở mức độ nào? 3 Thầy (cô) đã sử dụng phương pháp phỏng vấn trong dạy học Địa lí để 5(22,7) 9(40,9%) 7(31,8) 1(4,5) phát triển năng lực hợp tác cho HS ở mức độ nào? 4 Thầy (cô) đã sử dụng phương pháp thảo luận nhóm trong dạy học Địa lí 6(27,3%) 10(45,5%) 6(27,3%) 0 để phát triển năng lực hợp tác cho HS ở mức độ nào? 8 Từ kết quả khảo sát về thực trạng sử dụng các phương pháp dạy học tích cực trong dạy học môn Địa Lí THPT đối với 22 GV trên địa bàn huyện Diễn Châu, chúng tôi thấy phần lớn GV trực tiếp giảng dạy bộ môn đều nhận thức được tầm quan trọng và sự cần thiết phải sử dụng các PPDH tích cực trong giảng dạy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ