SKKN: Phát triển năng lực giao tiếp qua chủ đề Cấu trúc tế bào Sinh 10

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác cho học sinh lớp 10 THPT qua chủ đề cấu trúc tế bào sinh học. Nâng cao hiệu quả dạy và học.

Trường đại học

Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu
65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lý do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Những đóng góp mới của đề tài

1. Cơ sở lí luận của đề tài

1.1. Khái niệm về năng lực, năng lực giao tiếp và hợp tác

1.1.1. Năng lực là gì?

1.1.2. Năng lực giao tiếp và hợp tác là gì?

1.2. Biểu hiện của năng lực giao tiếp và hợp tác

2. Một số phương pháp và kĩ thuật dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác

2.1. Một số phương pháp dạy học tích cực

2.1.1. Phương pháp dạy học nhóm

2.1.1.1. Bản chất
2.1.1.2. Một số đặc điểm của dạy học tổ chức hoạt động nhóm
2.1.1.3. Quy trình thực hiện
2.1.1.4. Giao tiếp và hợp tác trong hoạt động nhóm

2.1.2. Phương pháp giải quyết vấn đề

2.1.3. Phương pháp trò chơi

2.1.4. Phương pháp dự án

2.2. Một số kĩ thuật dạy học tích cực

2.2.1. Kĩ thuật chia nhóm

2.2.2. Kĩ thuật giao nhiệm vụ

2.2.3. Kĩ thuật đặt câu hỏi

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Phát Triển Giao Tiếp Qua Bài Cấu Trúc Tế Bào

Việc phát triển giao tiếp qua dạy Cấu trúc tế bào Sinh 10 không chỉ là một yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 mà còn là một chiến lược then chốt để hình thành kỹ năng mềm cho học sinh. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, mục tiêu không còn dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức đơn thuần mà là dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Bài học về cấu trúc tế bào, một trong những kiến thức nền tảng của Sinh học, cung cấp một cơ hội lý tưởng để lồng ghép các hoạt động tương tác, thúc đẩy học sinh trao đổi, trình bày và bảo vệ ý kiến. Khi học sinh thảo luận về chức năng của các bào quan hay so sánh giữa tế bào nhân sơtế bào nhân thực, các em không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn rèn luyện tư duy phản biện và khả năng hợp tác. Năng lực giao tiếp và hợp tác được xem là chìa khóa thành công trong xã hội hiện đại, nơi mà sự phối hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp được đề cao. Do đó, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực vào giáo án sinh học 10 là một bước đi cần thiết và mang tính chiến lược, giúp học sinh không chỉ hiểu sâu về thế giới vi mô mà còn trang bị những kỹ năng thiết yếu cho tương lai. Đề tài này tập trung vào việc thiết kế các hoạt động dạy học hiệu quả để đạt được mục tiêu kép: nắm vững kiến thức sinh học và phát triển toàn diện năng lực cho người học.

1.1. Đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh việc chuyển đổi từ giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực và phẩm chất người học. Trong 10 năng lực cốt lõi cần hình thành, năng lực giao tiếp và hợp tác chiếm một vị trí trung tâm. Đây là năng lực nền tảng, giúp học sinh tương tác hiệu quả trong học tập và cuộc sống. Việc tích hợp mục tiêu này vào môn Sinh học, cụ thể là chủ đề Cấu trúc tế bào, là một cách tiếp cận thực tiễn và hiệu quả. Nó không chỉ làm cho bài học trở nên sinh động mà còn trực tiếp đáp ứng mục tiêu của chương trình mới, đảm bảo học sinh ra trường không chỉ có kiến thức mà còn có đủ kỹ năng để hội nhập và thành công.

1.2. Định nghĩa năng lực giao tiếp và hợp tác trong dạy học

Theo các nhà nghiên cứu, năng lực giao tiếp và hợp tác là khả năng sử dụng hiệu quả ngôn ngữ và các phương tiện phi ngôn ngữ để trao đổi thông tin, trình bày ý tưởng, và phối hợp với người khác để đạt được mục tiêu chung. Trong bối cảnh dạy học, năng lực này biểu hiện qua việc học sinh chủ động đặt câu hỏi, lắng nghe và phản hồi ý kiến của bạn, tham gia hoạt động nhóm một cách có trách nhiệm, và trình bày kết quả học tập một cách rõ ràng. Việc rèn luyện kỹ năng thuyết trình và tranh luận về sự khác biệt giữa tế bào nhân sơtế bào nhân thực giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn xây dựng sự tự tin và khả năng làm việc tập thể.

II. Thách Thức Khi Dạy Phát Triển Giao Tiếp Trong Môn Sinh

Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển giao tiếp qua dạy Cấu trúc tế bào Sinh 10 là không thể phủ nhận, quá trình triển khai trên thực tế gặp phải không ít rào cản từ cả phía giáo viên và học sinh. Theo một khảo sát thực tiễn được tiến hành tại trường THPT Huỳnh Thúc Kháng (Nghệ An), nhiều vấn đề đã được chỉ ra. Về phía học sinh, một tỷ lệ lớn vẫn còn thiếu tự tin khi trình bày trước đám đông (45,7% chưa tự tin, 32,6% không tự tin) và chưa chủ động đưa ra ý kiến trong hoạt động nhóm (49% ít khi chủ động). Các em thường quen với phương pháp học tập thụ động, chỉ lắng nghe và ghi chép, dẫn đến kỹ năng tương tác còn hạn chế. Về phía giáo viên, phần lớn nhận thức được sự cần thiết của việc đổi mới phương pháp dạy học (63,6% cho là rất cần thiết), nhưng lại gặp khó khăn trong thực tiễn. Thách thức lớn nhất là thiếu bộ công cụ đánh giá năng lực một cách khoa học (59,2%) và áp lực về thời gian, chương trình. Việc dạy học vẫn còn nặng về truyền thụ kiến thức để đáp ứng các kỳ thi, khiến cho việc dành thời gian tổ chức các hoạt động phát triển kỹ năng mềm cho học sinh trở nên khó khăn. Những thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và khả thi để vượt qua.

2.1. Thực trạng về phía học sinh Thiếu tự tin và kỹ năng

Kết quả khảo sát cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: năng lực giao tiếp của học sinh còn yếu. Cụ thể, chỉ 21,7% học sinh cảm thấy tự tin khi đại diện nhóm trình bày. Đáng chú ý, có đến 45,8% học sinh thừa nhận ít khi biết cách đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu của cá nhân và nhóm, và 49% ít khi biết cách góp ý xây dựng cho bạn bè. Điều này cho thấy các em không chỉ yếu về kỹ năng thuyết trình mà còn thiếu các kỹ năng hợp tác nền tảng như đưa ra phản hồi và tự đánh giá. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc các em chưa được rèn luyện thường xuyên trong một môi trường học tập khuyến khích sự tương tác và chủ động.

2.2. Khó khăn từ giáo viên Áp lực và thiếu công cụ đánh giá

Giáo viên đóng vai trò quyết định trong việc đổi mới phương pháp dạy học. Tuy nhiên, khảo sát cũng chỉ ra những rào cản lớn. Có đến 54,5% giáo viên chỉ "thỉnh thoảng" thiết kế các hoạt động phát triển năng lực giao tiếp. Nguyên nhân chính được chỉ ra là sự thiếu hụt một bộ công cụ đánh giá chuẩn hóa (59,2%), khiến giáo viên lúng túng trong việc đo lường sự tiến bộ của học sinh. Bên cạnh đó, áp lực hoàn thành chương trình giảng dạy và tâm lý tập trung vào kiến thức thi cử khiến nhiều giáo viên ngần ngại áp dụng các phương pháp dạy học tích cực vốn đòi hỏi nhiều thời gian và công sức chuẩn bị hơn.

III. Phương Pháp Dạy Học Tích Cực Phát Triển Năng Lực Giao Tiếp

Để giải quyết những thách thức đã nêu, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực là giải pháp cốt lõi. Thay vì giảng giải một chiều, giáo viên sẽ đóng vai trò người tổ chức, dẫn dắt để học sinh tự khám phá kiến thức thông qua tương tác. Phương pháp hoạt động nhóm là nền tảng, tạo môi trường cho học sinh trao đổi, phân công và chia sẻ trách nhiệm khi tìm hiểu về các bào quan của tế bào. Kết hợp với đó, dạy học dự án cho phép học sinh thực hiện các nhiệm vụ phức hợp, chẳng hạn như xây dựng mô hình 3D của tế bào hoặc thực hiện một video "du hành vào thế giới tế bào". Trong quá trình này, năng lực giao tiếp và hợp tác được phát triển một cách tự nhiên và toàn diện. Học sinh không chỉ giao tiếp với nhau trong nhóm mà còn phải trình bày, bảo vệ sản phẩm của mình trước cả lớp. Hơn nữa, phương pháp giải quyết vấn đề khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức về cấu trúc tế bào để giải thích các hiện tượng thực tiễn, qua đó rèn luyện tư duy logic và khả năng lập luận. Việc lựa chọn và kết hợp linh hoạt các phương pháp này trong giáo án sinh học 10 sẽ biến giờ học thành một không gian học tập năng động, hiệu quả và ý nghĩa.

3.1. Nền tảng của giao tiếp Tổ chức hoạt động nhóm hiệu quả

Hoạt động nhóm là phương pháp cơ bản nhất để thúc đẩy tương tác. Quy trình thực hiện bao gồm ba giai đoạn: giao nhiệm vụ chung cho cả lớp, các nhóm tự lực làm việc, và cuối cùng là báo cáo, đánh giá kết quả trước tập thể. Trong giai đoạn làm việc nhóm, học sinh phải thảo luận để thống nhất ý kiến, phân công công việc, hỗ trợ lẫn nhau. Quá trình này giúp rèn luyện kỹ năng lắng nghe, trình bày quan điểm, và giải quyết mâu thuẫn. Để hiệu quả, giáo viên cần thiết kế nhiệm vụ rõ ràng, phù hợp và có cơ chế để ràng buộc trách nhiệm cá nhân trong thành công chung của nhóm.

3.2. Sáng tạo qua dạy học dự án và giải quyết vấn đề

Dạy học dự án nâng tầm hoạt động hợp tác lên một mức độ cao hơn. Học sinh thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, gắn liền thực tiễn, ví dụ như thiết kế một poster tuyên truyền về vai trò của ty thể trong hô hấp tế bào. Phương pháp này đòi hỏi tính tự lực cao, từ lập kế hoạch đến thực hiện và báo cáo sản phẩm. Song song đó, dạy học giải quyết vấn đề đặt học sinh vào các tình huống có vấn đề, kích thích các em chủ động tìm tòi, thảo luận để đưa ra giải pháp, qua đó phát triển tư duy phản biện và khả năng ứng dụng kiến thức một cách sáng tạo.

IV. Top Các Kỹ Thuật Dạy Học Tích Hợp Cho Bài Cấu Trúc Tế Bào

Để cụ thể hóa các phương pháp dạy học tích cực, giáo viên có thể vận dụng nhiều kỹ thuật đa dạng và sáng tạo. Kỹ thuật "Các mảnh ghép" là một công cụ hiệu quả để học sinh cùng nhau xây dựng kiến thức tổng thể. Ví dụ, mỗi nhóm "chuyên gia" sẽ tìm hiểu về một bào quan cụ thể (nhân, ti thể, lục lạp), sau đó các thành viên sẽ tách ra để thành lập các nhóm "mảnh ghép" mới và chia sẻ kiến thức cho nhau. Một kỹ thuật khác là "Khăn trải bàn", khuyến khích sự tham gia của mọi cá nhân trong hoạt động nhóm. Mỗi học sinh ghi ý kiến cá nhân vào góc riêng trên một tờ giấy lớn, sau đó cả nhóm thảo luận để tổng hợp ý kiến chung vào trung tâm. Kỹ thuật "Phòng tranh" cho phép các nhóm trưng bày sản phẩm của mình (ví dụ: sơ đồ tư duy sinh học 10 về tế bào nhân thực) và đi xem, góp ý cho sản phẩm của nhóm khác. Những kỹ thuật này không chỉ giúp việc phát triển giao tiếp qua dạy Cấu trúc tế bào Sinh 10 trở nên sinh động mà còn đảm bảo mọi học sinh đều được tham gia, suy nghĩ và tương tác, từ đó nâng cao hiệu quả lĩnh hội kiến thức và phát triển kỹ năng.

4.1. Kỹ thuật Các mảnh ghép Hợp tác để xây dựng kiến thức

Kỹ thuật này gồm 2 vòng. Vòng 1, lớp được chia thành các "nhóm chuyên gia", mỗi nhóm chịu trách nhiệm nghiên cứu sâu một phần nội dung (ví dụ: nhóm 1 tìm hiểu về thành tế bào, nhóm 2 về màng sinh chất). Vòng 2, các nhóm mới được hình thành, gọi là "nhóm mảnh ghép", bao gồm các thành viên từ những nhóm chuyên gia khác nhau. Tại đây, mỗi "chuyên gia" sẽ giảng lại phần kiến thức của mình cho cả nhóm mới. Kỹ thuật này đề cao trách nhiệm cá nhân và kỹ năng truyền đạt, đảm bảo mọi học sinh đều nắm vững toàn bộ kiến thức.

4.2. Kỹ thuật Khăn trải bàn và Phòng tranh Trực quan hóa ý tưởng

Kỹ thuật "Khăn trải bàn" thúc đẩy cả tư duy cá nhân và thảo luận nhóm. Nó đảm bảo ý kiến của từng thành viên được ghi nhận trước khi đi đến thống nhất chung, tránh tình trạng một vài học sinh năng nổ lấn át các bạn khác. Trong khi đó, kỹ thuật "Phòng tranh" biến lớp học thành một không gian triển lãm. Các nhóm trưng bày sản phẩm học tập của mình (sơ đồ, hình vẽ, poster), sau đó di chuyển để quan sát, bình luận và học hỏi từ sản phẩm của các nhóm bạn. Đây là cách tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng nhận xét, góp ý một cách xây dựng.

V. Cách Áp Dụng Thực Tiễn Qua Giáo Án Mẫu Sinh Học 10

Lý thuyết cần được hiện thực hóa bằng các hoạt động cụ thể trong giáo án sinh học 10. Để phát triển giao tiếp qua dạy Cấu trúc tế bào Sinh 10, giáo viên cần thiết kế một chuỗi hoạt động có chủ đích. Ví dụ, trong bài "Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực", hoạt động khởi động có thể là một trò chơi ô chữ để tạo hứng thú. Ở phần hình thành kiến thức, kỹ thuật "Khăn trải bàn" được sử dụng để học sinh thảo luận về cấu tạo và chức năng của tế bào nhân sơ. Tiếp theo, kỹ thuật "Các mảnh ghép" được triển khai để so sánh tế bào nhân sơtế bào nhân thực. Bên cạnh việc thiết kế hoạt động, việc xây dựng bộ công cụ đánh giá là cực kỳ quan trọng. Giáo viên có thể sử dụng "Bảng kiểm quan sát" để theo dõi mức độ tham gia, khả năng hợp tác, kỹ năng trình bày của từng học sinh và nhóm trong suốt quá trình học. Phiếu tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng cũng là công cụ hữu ích để học sinh tự nhìn nhận sự tiến bộ của bản thân và góp ý cho bạn bè, qua đó hoàn thiện năng lực giao tiếp và hợp tác một cách toàn diện.

5.1. Thiết kế hoạt động dạy học cho chủ đề Cấu trúc của tế bào

Một giáo án sinh học 10 hiệu quả cần tích hợp đa dạng các hoạt động. Ví dụ, để dạy về các bào quan, giáo viên có thể tổ chức hoạt động "Nhập vai", mỗi nhóm đóng vai một bào quan và thuyết trình về chức năng, tầm quan trọng của mình đối với tế bào. Hoạt động thực hành quan sát tế bào dưới kính hiển vi cũng cần được tổ chức theo nhóm, yêu cầu các thành viên phối hợp để làm tiêu bản, điều chỉnh kính và cùng nhau mô tả những gì quan sát được. Cuối chủ đề, một dự án nhỏ như "Làm mô hình tế bào" sẽ là cơ hội để học sinh tổng hợp kiến thức và thể hiện sự sáng tạo.

5.2. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực giao tiếp và hợp tác

Để đánh giá không chỉ kiến thức mà cả kỹ năng, cần có bộ công cụ chuyên biệt. "Bảng kiểm quan sát" của giáo viên sẽ dựa trên các tiêu chí rõ ràng như: khả năng xác định mục đích giao tiếp, thái độ lắng nghe, khả năng thuyết phục, mức độ tham gia vào công việc chung. Bên cạnh đó, "Phiếu tự đánh giá sản phẩm nhóm" cho phép học sinh chấm điểm chéo lẫn nhau dựa trên các tiêu chí về nội dung, hình thức trình bày, và hiệu quả làm việc nhóm. Các công cụ này cung cấp dữ liệu khách quan, giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp và giúp học sinh nhận thức rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lý do chọn đề tài. Phát triển giáo dục và đào tạo là nhiệm vụ nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài cho đất nước, là yếu tố quan trọng nhất quyết định chất lượng nguồn nhân lực, quyết định sự phát triển của xã hội. Đặc biệt, trong xu thế toàn cầu hoá như hiện nay cùng với sự phát triển như vũ bão của khoa học - kỹ thuật đòi hỏi mỗi người dân Việt Nam phải không ngừng học tập, trau dồi kiến thức và hình thành cho mình các kỹ năng, năng lực cần thiết của một người công dân trong thời đại mới. Trước tình hình đó, Đảng và Nhà nước ta đã đề ra mục tiêu đổi mới chương trình giáo dục nhằm đào tạo nguồn nhân lực có trách nhiệm, có văn hoá, cần cù, sáng tạo, đáp ứng nhu cầu phát triển của cá nhân và yêu cầu của sự nghiệp xây dựng, bảo vệ đất nước trong thời đại toàn cầu hoá.

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 được xây dựng trên quan điểm của Đảng, Nhà nước về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; bảo đảm phát triển phẩm chất và năng lực người học thông qua nội dung giáo dục với những kiến thức, kĩ năng cơ bản, thiết thực, hiện đại, hài hoà đức, trí, thể, mĩ, chú trọng thực hành, vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết vấn đề trong học tập và đời sống. Trong chương trình giáo dục phổ thông mới, các em học sinh sẽ được hình thành và phát triển 5 phẩm chất và 10 năng lực thiết yếu để từ đó phát huy và vận dụng tối đa khả năng của mình vào thực tiễn. Năng lực giao tiếp và hợp tác được xem là một trong những năng lực quan trọng của con người trong xã hôi hiện đại. Không chỉ là cầu nối gắn kết mối quan hệ giữa mọi người mà năng lực giao tiếp và hợp tác còn là chìa khoá dẫn lối thành công trong mọi lĩnh vực.

Tương tác với người khác sẽ tạo cơ hội trao đổi và phản ánh về ý tưởng. Hành động xây dựng ý tưởng để chia sẻ thông tin hoặc lập luận để thuyết phục người khác là một phần quan trọng học tập và làm việc. Giao tiếp và hợp tác tốt sẽ giúp chúng ta chia sẻ trách nhiệm, hỗ trợ lẫn nhau để phát huy tốt tiềm năng của từng người. Sự liên kết, phối hợp ăn ý nhau sẽ tạo ra được nhiều giá trị hơn so với việc tận dụng sức mạnh của từng người riêng lẻ.

Rõ ràng, bồi dưỡng để phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác cho học sinh là cấp thiết và cần được chú trọng trong chương trình giáo dục phổ thông. Nhận thức được vấn đề đó, trong quá trình giảng dạy, chúng tôi đã trăn trở, tìm tòi các biện pháp với nhiều cách tiếp cận khác nhau với mong muốn bồi dưỡng phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác cho học sinh qua từng bài học, tiết dạy. Ở đây, chúng tôi xin mạnh dạn đưa ra đề tài: Phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác cho học sinh thông qua dạy chủ đề “Cấu trúc của tế bào”- Sinh học 10 THPT. Hy vọng với đề tài này sẽ mang lại hiệu quả tích cực cho đồng nghiệp và học sinh khi 1 áp dụng.

Mục đích nghiên cứu. Đề tài tập trung nghiên cứu, tìm hiểu và đánh giá thực trạng và thiết kế các hoạt động dạy học bằng vận dụng các kỹ thuật dạy học tích cực thông qua dạy chủ đề “Cấu trúc của tế bào” – Sinh học 10 THPT nhằm phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác cho học sịnh. Thiết kế bộ công cụ kiểm tra, đánh giá sự phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu.

- Phạm vi nghiên cứu: Điều tra về thực trạng dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác đối với giáo viên và học sinh; Thiết kế các hoạt động dạy học để đánh giá năng lực giao tiếp và hợp tác thông qua dạy chủ đề “Cấu trúc của tế bào” – Sinh học 10 THPT. - Đối tượng nghiên cứu: phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác thông qua dạy chủ đề “Cấu trúc của tế bào” – Sinh học 10 THPT. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết.

- Nghiên cứu các tài liệu liên quan đến đề tài như: các tài liệu liên quan kiến thức di truyền học quần thể; cơ sở lí luận về năng lực giao tiếp và hợp tác; các phương pháp và kỹ thuật dạy học tích cực. - Nghiên cứu các tài liệu về phương pháp giảng dạy Sinh học; các giáo trình; luận văn, luận án, tạp chí, bài viết và các Website liên quan đến đề tài nghiên cứu. Phương pháp điều tra. - Điều tra chất lượng dạy học đánh giá năng lực giao tiếp và hợp tác ở một số trường THPT thông qua phiếu điều tra, trao đổi, phóng vấn giáo viên và học sinh.

Phương pháp tham vấn chuyên gia. - Gặp gỡ, trao đổi với người hướng dẫn giỏi về lĩnh vực mình nghiên cứu, lắng nghe sự tư vấn của những người có kinh nghiệm để giúp định hướng cho việc triển khai nghiên cứu đề tài. + Phương pháp thực nghiệm khoa học. + Phương pháp phân tích và tổng kết kinh nghiệm.

Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Sau khi thiết kế bộ công cụ kiểm tra, đánh giá năng lực giao tiếp và hợp tác và thiết kế các hoạt động dạy học vận dụng các kỹ thuật dạy học tích cực trong chủ đề “Cấu trúc của tế bào” – Sinh học 10 THPT, chúng tôi tiến hành thực nghiệm ở một 2 số lớp tại trường THPT Huỳnh Thúc Kháng, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An để kiểm tra tính đúng đắn, tính thực tiễn của đề tài. Phương pháp thống kê toán học. Sử dụng phần mềm excel và SPSS để tính toán các tham số phù hợp.

Những đóng góp mới của đề tài. Điều tra được thực trạng của việc dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác ở một số giáo viên và học sinh trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Thiết kế bộ công cụ kiểm tra, đánh giá sự phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác thông qua dạy học nhóm chủ đề Sinh học cho học sinh THPT. Thiết kế được các hoạt động dạy học bằng vận dụng các kỹ thuật dạy học tích cực để phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác trong học chủ đề 5 “Cấu trúc của tế bào” – Sinh học 10 THPT.

Cơ sở lí luận của đề tài. Khái niệm về năng lực, năng lực giao tiếp và hợp tác.1 Năng lực là gì? Hiện nay, các nhà khoa học trên thế giới và Việt Nam đã đưa ra nhiều định nghĩa về năng lực, ví dụ như: Theo A.Coovaliôp: “Năng lực là một tập hợp hoặc tổng hợp những thuốc tính của cá nhân con người, đáp ứng những yêu câu lao động và đảm bảo cho hoạt động đạt được những kết quả cao”. Theo Từ điển Hán Việt của tác giả Nguyễn Lân “Năng lực là khả năng đảm nhận công việc và thực hiện tốt công việc đó nhờ có phẩm chất đạo đức và trình độ chuyên môn”. Theo Đinh Quang Báo: “Năng lực là một thuộc tính tích hợp nhân cách, tổ hợp các đặc tính tâm lí của cá nhân, phù hợp với những yêu câu của một hoạt động xác định, đảm bảo cho hoạt động đó có kết quả tốt đẹp”.

Trong nghiên cứu này, chúng tôi dựa vào định nghĩa năng lực của Xavier Roegier: Năng lực là tích hợp các kĩ năng tác động một cách tự nhiên lên các nội dung trong một loạt các tình huống cho trước để giải quyết những vấn đề do những tình huống nay đặt ra.2 Năng lực giao tiếp và hợp tác là gì? - Giao tiếp: Giao tiếp là một quá trình hoạt động trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe nhằm đạt được một mục đích nào đó. Mục đích của giao tiếp là nhằm thiết lập và củng cố các mối quan hệ xã hội. Hoạt động giao tiếp có thể tiến hành bằng ngôn ngữ hoặc bằng các hệ thống ký hiệu khác. Trong đó, giao tiếp bằng ngôn ngữ là hoạt động giao tiếp chủ đạo trong đời sống con người.

Khái niệm về năng lực giao tiếp lần đầu được xuất hiện trong những năm 1970 khi nhà ngôn ngữ học Hymes phân biệt hai loại năng lực: “năng lực ngữ pháp” và “năng lực sử dụng”. Từ đó, khái niệm “năng lực giao tiếp” được hình thành để chỉ việc sử dụng hiệu quả ngôn ngữ trong một tình huống xã hội cụ thể. Abbou, năng lực giao tiếp được xem xét dưới góc độ xã hội nhiều hơn là ngôn ngữ. Theo Abbou, năng lực giao tiếp của một người nào đó là “tổng hợp năng lực vốn có và các khả năng thực hiện được hệ thống tiếp nhận và diễn giải các tín hiệu xã hội có được theo đúng như tập hợp các chỉ dẫn và quy trình đã được xây dựng và phát triển để tạo ra trong một tình huống xã hội các hành xử phù hợp với việc xem xét các dự định của mình”.

4 Dưới góc nhìn ngôn ngữ học của mình, Beautier – Casting lại cho rằng năng lực giao tiếp là “năng lực vốn có của người nói để hiểu một tình huống trao đổi ngôn ngữ và trả lời một cách thích hợp, bằng ngôn ngữ hay không bằng ngôn ngữ. Giao tiếp giúp HS suy nghĩ để trình bày kết quả của mình đến người khác một cách rõ ràng và thuyết phục. Trong quá trình giao tiếp, các ý tưởng cũng được đánh giá xem xét từ nhiều góc nhìn giúp con người nhận thức vấn đề sâu sắc hơn. Đồng thời quá trình giao tiếp cũng tạo ra sự tương tác, kết nối về mặt cảm xúc tình cảm.

- Hợp tác: Hợp tác là cùng chung sức giúp đỡ lẫn nhau trong một công việc, một lĩnh vực nào đó, nhằm một mục đích chung. Sự hợp tác diễn ra ở các mặt: Thể hiện khả năng làm việc hiệu quả và tôn trọng với các nhóm đa dạng; Vận dụng tính linh hoạt và sẵn lòng giúp ích trong việc thực hiện các thỏa hiệp cần thiết để đạt được mục tiêu chung; Giả định trách nhiệm được chia sẻ đối với công việc hợp tác và các đóng góp cá nhân có giá trị được thực hiện bởi mỗi thành viên trong nhóm. Hợp tác trong dạy học là sự kết hợp giữa tính tập thể và tính cá nhân thực hiện các biện pháp có cơ sở khoa học để tổ chức, điều khiển các mối quan hệ vận động và phát triển theo một trật tự nhất định nhằm thực hiện tốt nhiệm vụ dạy học. Trong đó, giáo viên (GV) là người chỉ đạo hoạt động tự học của HS, giúp HS tự tìm ra tri thức qua quá trình cá nhân hóa và xã hội hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ