SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực qua dạy học dự án Hô hấp ở thực vật Sinh học 11

Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề, sáng tạo cho học sinh THPT qua dạy học dự án chủ đề hô hấp ở thực vật môn Sinh học 11. Kinh nghiệm từ SKKN cấp tỉnh.

Trường đại học

Trường THPT Quỳnh Lưu 1

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. Phần I: Đặt vấn đề

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Đóng góp của đề tài

2. Phần II: Nội dung nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của đề tài

2.1.1. Cơ sở lí luận của đề tài

2.1.1.1. Dạy học dự án
2.1.1.1.1. Khái niệm dạy học theo dự án
2.1.1.1.2. Đặc điểm của dạy học theo dự án
2.1.1.1.3. Các hình thức dạy học theo dự
2.1.1.1.4. Quy trình dạy học theo dự án
2.1.1.1.4.1. Giai đoạn 1 chuẩn bị: Giai đoạn chuẩn bị
2.1.1.1.4.2. :Giai đoạn 2: Tổ chức học sinh thực hiện dự án
2.1.1.1.4.3. : Giai đoạn 3: Báo cáo, đánh giá dự án
2.1.1.1.5. Những ưu điểm và hạn chế của dạy học theo dự án
2.1.1.2. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của dạy học dự án
2.1.1.2.1. Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo
2.1.1.2.2. Vai trò dạy học dự án trong việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh

2.1.2. Cơ sở thực tiễn của đề tài

2.1.2.1. Phương pháp điều tra, nghiên cứu để xác định cơ sở thực tiễn của đề tài
2.1.2.2. Kết quả điều tra, khảo sát cơ sở thực tiễn của đề tài

2.2. Thực hiện đề tài

2.2.1. Các bước thực hiện

2.2.1.1. Giai đoạn chuẩn bị
2.2.1.1.1. Bước 1 Xem xét các yếu tố cần thiết để dạy học dự án
2.2.1.1.2. Bước 2 Thiết kế kế hoach bài học theo dự án
2.2.1.1.2.1. Thiết kế tình huống dự án
2.2.1.1.2.2. Xác định mục tiêu dự án
2.2.1.1.2.3. Xây dựng nội dung kịch bản
2.2.1.1.2.4. Xây dựng bộ câu hỏi định hướng
2.2.1.1.2.5. Xây dựng bộ công cụ đánh giá
2.2.1.1.2.6. Xác định đối tượng dạy học dự án và xây dựng tiêu chí phân nhóm học sinh
2.2.1.1.2.7. Lập kế hoạch thực hiện dự án
2.2.1.1.2.8. Lập kế hoạch kiểm tra đánh giá dự án
2.2.1.2. Giai đoạn 2:Tổ chức hướng dẫn học sinh thực hiện dự án
2.2.1.2.1. Bước 1: Triển khai dự án, quyết định chủ đề nghiên cứu:
2.2.1.2.2. Bước 2: Thành lập nhóm và hướng dẫn học sinh xây dựng kế hoạch thực hiện dự án
2.2.1.2.3. Hướng dẫn học sinh thực hiện dự án theo kế hoạch đã xây dựng
2.2.1.3. Giai đoạn 3: Báo cáo, đánh giá sản phẩm
2.2.1.3.1. Hướng dẫn học sinh trình bày sản phẩm dự án
2.2.1.3.2. Báo cáo dự án của các nhóm
2.2.1.3.3. Đánh giá dự án
2.2.1.3.4. Tổng kết và rút kinh nghiệm cho dự án

2.3. Thực nghiệm sư phạm

2.3.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

2.3.2. Phương pháp thực nghiệm

2.3.3. Nội dung thực nghiệm sư phạm

2.3.4. Đối tượng và thời gian thực nghiệm sư phạm

2.3.5. Kết quả thực nghiệm

2.3.5.1. Phân tích định tính:
2.3.5.2. Phân tích kết quả định lượng:

3. Phần III. Kết luận và kiến nghị

3.1. Kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Hướng dẫn SKKN cấp tỉnh phát triển năng lực giải quyết vấn đề

Trong bối cảnh ngành giáo dục đẩy mạnh triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, việc đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực học sinh trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Sáng kiến kinh nghiệm môn sinh học (SKKN) cấp tỉnh với chủ đề 'Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo thông qua dạy học dự án chủ đề hô hấp ở thực vật Sinh học 11 THPT' là một minh chứng điển hình cho xu hướng này. Đề tài không chỉ đáp ứng yêu cầu của Bộ Giáo dục và Đào tạo theo Quyết định số 2457/QĐ-BGDĐT mà còn giải quyết một thách thức cố hữu: biến những kiến thức Sinh học vốn trừu tượng, như quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng, trở nên gần gũi và hấp dẫn. Bằng cách áp dụng phương pháp dạy học tích cực, cụ thể là dạy học dự án (DHDA), sáng kiến này tạo ra một môi trường học tập trải nghiệm, nơi học sinh không chỉ tiếp thu lý thuyết mà còn vận dụng vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. SKKN này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối kiến thức hàn lâm với đời sống, giúp học sinh phát triển toàn diện các phẩm chất và năng lực cần thiết cho tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của đổi mới phương pháp dạy học theo GDPT 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển đổi từ dạy học truyền thụ kiến thức sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Mục tiêu không chỉ là trang bị kiến thức mà còn hình thành và phát triển các năng lực chung và năng lực đặc thù cho học sinh. Môn Sinh học, với đặc thù gắn liền với thế giới tự nhiên và đời sống, có tiềm năng lớn để thực hiện mục tiêu này. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống như thuyết trình, hỏi đáp tuy cần thiết nhưng chưa đủ để khơi dậy tính chủ động, sáng tạo của học sinh, đặc biệt với các nội dung khó và trừu tượng như quang hợp và hô hấp. Việc áp dụng các phương pháp hiện đại như dạy học dự án giúp phát huy tối đa năng lực tự chủ, tự học và hợp tác của người học, đáp ứng trực tiếp mục tiêu của chương trình mới.

1.2. Tính mới và hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm môn sinh học

Tính mới của SKKN này nằm ở việc xây dựng và triển khai một dự án học tập có hệ thống, tích hợp cho chủ đề hô hấp ở thực vật trong chương trình sinh học 11 – một nội dung mà trước đây ít được áp dụng DHDA. Sáng kiến đã lồng ghép hoạt động học tập với các hoạt động trải nghiệm thực tiễn và mang ý nghĩa xã hội, như kết hợp với chương trình “San sẻ yêu thương - Gian hàng ngày tết” của nhà trường. Hiệu quả của đề tài không chỉ dừng lại ở mặt học thuật, giúp học sinh nắm vững kiến thức và phát triển năng lực giải quyết vấn đề, mà còn mang lại giá trị kinh tế - xã hội. Học sinh tạo ra các sản phẩm cụ thể (giá đỗ, nông sản bảo quản), thực hành kinh doanh, và dùng lợi nhuận để làm từ thiện, qua đó giáo dục tinh thần tương thân tương ái, một trong những phẩm chất cốt lõi cần hình thành.

II. Thực trạng dạy học dự án chủ đề hô hấp ở thực vật sinh 11

Mặc dù lợi ích của dạy học dự án đã được công nhận rộng rãi, việc áp dụng phương pháp này vào thực tiễn giảng dạy môn Sinh học tại các trường THPT vẫn còn nhiều hạn chế. Một cuộc khảo sát thực tiễn được thực hiện tại các trường THPT trên địa bàn huyện Quỳnh Lưu, Hoàng Mai (Nghệ An) đã chỉ ra một khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động. Đa số giáo viên và học sinh đều bày tỏ sự quan tâm và hứng thú với DHDA, nhận thấy tiềm năng của nó trong việc phát triển năng lực cho người học. Tuy nhiên, tỉ lệ áp dụng trên thực tế lại rất khiêm tốn. Chủ đề hô hấp ở thực vật, một nội dung có nhiều tiềm năng ứng dụng thực tế, phần lớn vẫn được giảng dạy theo các phương pháp truyền thống. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh học tập thụ động, thiếu kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn, và chưa phát huy được tối đa năng lực sáng tạo của bản thân.

2.1. Khảo sát giáo viên Rào cản khi áp dụng phương pháp dạy học tích cực

Kết quả điều tra 11 giáo viên cho thấy, 100% giáo viên đều quan tâm đến DHDA và đánh giá cao sự cần thiết của việc áp dụng phương pháp này để phát triển năng lực cho học sinh. Tuy nhiên, chỉ có 45,5% giáo viên đã tìm hiểu và nắm rõ về quy trình thực hiện, và đặc biệt, chỉ 9,1% giáo viên thực sự sử dụng phương pháp dạy học dự án khi dạy bài về hô hấp ở thực vật. Các rào cản chính được xác định bao gồm: đòi hỏi nhiều thời gian chuẩn bị và thiết kế dự án, yêu cầu cao về năng lực tổ chức và quản lý lớp học của giáo viên, và sự thiếu hụt về cơ sở vật chất, tài chính. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải có những giải pháp hỗ trợ, bồi dưỡng chuyên môn để giáo viên tự tin hơn trong việc triển khai các phương pháp dạy học tích cực.

2.2. Khảo sát học sinh Mong muốn học tập trải nghiệm và thực tiễn

Phía học sinh cũng cho thấy một bức tranh tương tự. Khảo sát trên 70 học sinh khối 11 cho thấy có đến 87,1% học sinh mong muốn được học theo phương pháp dự án, được tự mình khảo sát, thu thập thông tin và tạo ra sản phẩm. Tuy nhiên, có đến 82,9% học sinh cho biết chưa từng được học theo hình thức này. Thực tế cho thấy năng lực tự học và năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh còn yếu (trên 70% tự đánh giá ở mức chưa tốt hoặc không có). Học sinh vẫn quen với lối học thụ động, ghi chép, ít được tham gia vào việc lên kế hoạch hay lựa chọn nội dung học tập. Khoảng trống này khẳng định rằng, việc triển khai các dự án học tập như SKKN đề xuất là hoàn toàn phù hợp với nguyện vọng của người học và là giải pháp hiệu quả để khắc phục sự thụ động hiện nay.

III. Phương pháp dạy học dự án Nền tảng phát triển năng lực

Để giải quyết các thách thức thực tiễn, SKKN đã đi sâu vào cơ sở lý luận của dạy học dự án (Project-Based Learning - PBL), khẳng định đây là một phương pháp dạy học tích cực có khả năng đáp ứng toàn diện các mục tiêu của giáo dục phổ thông 2018. Về bản chất, DHDA là một mô hình dạy học trong đó học sinh thực hiện một nhiệm vụ phức hợp, kết hợp lý thuyết và thực hành để tạo ra một sản phẩm cụ thể. Quá trình này đòi hỏi tính tự lực cao từ người học, từ khâu lên ý tưởng, lập kế hoạch, thực hiện cho đến báo cáo và đánh giá. Phương pháp này có nhiều đặc điểm ưu việt như: định hướng hứng thú người học, định hướng hành động và sản phẩm, mang tính phức hợp và liên môn, và đặc biệt là thúc đẩy sự cộng tác. Thông qua việc giải quyết các vấn đề thực tiễn trong dự án, học sinh có cơ hội huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng để hình thành và phát triển các năng lực cốt lõi, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

3.1. Đặc điểm cốt lõi của quy trình dạy học dự án PBL

Một tiến trình dạy học dự án bài bản thường bao gồm 3 giai đoạn chính. Giai đoạn 1: Chuẩn bị, giáo viên đề xuất ý tưởng, cùng học sinh xác định đề tài, mục tiêu, sau đó chia nhóm và lập kế hoạch chi tiết. Giai đoạn 2: Thực hiện, học sinh tự lực thu thập thông tin, nghiên cứu tài liệu, tiến hành thí nghiệm và hợp tác với các thành viên để hoàn thiện sản phẩm. Giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn, cố vấn. Giai đoạn 3: Báo cáo và đánh giá, học sinh công bố sản phẩm của mình, nhận phản hồi từ giáo viên và các nhóm khác. Quá trình này không chỉ giúp củng cố kiến thức về hô hấp ở thực vật mà còn rèn luyện hàng loạt kỹ năng mềm quan trọng.

3.2. Vai trò của DHDA trong phát triển năng lực giải quyết vấn đề

Theo chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo bao gồm các thành tố như nhận ra ý tưởng mới, phát hiện và làm rõ vấn đề, đề xuất giải pháp và thực hiện. Dạy học dự án tạo ra một môi trường lý tưởng để rèn luyện tất cả các thành tố này. Khi đối mặt với một tình huống thực tiễn (ví dụ: làm thế nào để bảo quản nông sản được lâu?), học sinh phải chủ động tìm tòi, phân tích, đưa ra các giả thuyết, thử nghiệm và đánh giá. Quá trình làm việc nhóm giúp phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác. Việc phải tạo ra một sản phẩm cuối cùng thúc đẩy tư duy sáng tạo và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn, thể hiện rõ vai trò trung tâm của DHDA trong dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

IV. Cách triển khai dạy học dự án chủ đề hô hấp ở thực vật

Sự thành công của một sáng kiến kinh nghiệm môn sinh học nằm ở tính khả thi và các bước triển khai cụ thể. Đề tài này đã xây dựng một kế hoạch chi tiết cho dự án mang tên “Quá trình hô hấp ở thực vật; Ứng dụng hô hấp vào sản xuất giá đỗ, bảo quản các sản phẩm rau quả và chăm sóc chậu hoa, cây cảnh”. Dự án được cấu trúc chặt chẽ qua 3 giai đoạn, kéo dài trong 3 tuần, với các hoạt động được thiết kế khoa học để dẫn dắt học sinh từ lý thuyết đến thực hành. Điểm nhấn của dự án là việc chia nhỏ nội dung thành 4 tiểu chủ đề, giao cho 4 nhóm học sinh thực hiện, mỗi nhóm có một sản phẩm đầu ra riêng biệt và sáng tạo. Cách tiếp cận này không chỉ giúp quản lý dự án hiệu quả mà còn phù hợp với sở thích và năng lực đa dạng của học sinh, đảm bảo mọi thành viên đều được tham gia tích cực và phát huy thế mạnh của mình trong quá trình học tập.

4.1. Giai đoạn 1 Thiết kế dự án và xây dựng bộ câu hỏi định hướng

Giai đoạn chuẩn bị là bước nền tảng quyết định thành công của dự án. Giáo viên bắt đầu bằng việc thiết kế tình huống dự án thực tế và hấp dẫn, ví dụ như đóng vai nhà khoa học, phóng viên hay một người nông dân sáng tạo. Dựa trên các tình huống này, mục tiêu học tập được xác định rõ ràng. Học sinh được chia thành 4 nhóm dựa trên khảo sát sở thích và năng lực, mỗi nhóm nhận một nhiệm vụ cụ thể: Nhóm 1 nghiên cứu lý thuyết và thí nghiệm cơ bản về hô hấp; Nhóm 2 tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng và làm giá đỗ; Nhóm 3 ứng dụng kiến thức vào bảo quản nông sản; Nhóm 4 khám phá mối quan hệ giữa quang hợp và hô hấp để chăm sóc cây cảnh. Một bộ câu hỏi định hướng từ khái quát đến chi tiết được cung cấp để giúp học sinh tập trung vào các kiến thức cốt lõi.

4.2. Giai đoạn 2 3 Tổ chức thực hiện và báo cáo sản phẩm dự án

Trong giai đoạn thực hiện, học sinh tiến hành thu thập thông tin, làm thí nghiệm, và tạo ra các sản phẩm học tập đa dạng. Giai đoạn báo cáo được tổ chức như một sự kiện khoa học sinh động. Thay vì các bài thuyết trình truyền thống, các nhóm trình bày sản phẩm qua các hình thức sáng tạo: Nhóm 1 tổ chức trò chơi đóng vai “Dòng đời xô đẩy” để mô tả quá trình hô hấp; Nhóm 2 và 3 tham gia hội thi “Bí quyết giữ của” để trưng bày sản phẩm giá đỗ và nông sản bảo quản; Nhóm 4 tổ chức một buổi talkshow với các chuyên gia. Các hình thức này không chỉ làm cho buổi báo cáo trở nên hấp dẫn mà còn là cơ hội để học sinh rèn luyện kỹ năng trình bày, phản biện và sử dụng công nghệ thông tin. Đây là minh chứng rõ nét cho việc đổi mới phương pháp dạy học.

V. Báo cáo thực nghiệm sư phạm và đánh giá năng lực học sinh

Để chứng minh tính hiệu quả của giải pháp, một phần không thể thiếu của SKKN là tiến hành thực nghiệm sư phạm và xây dựng một hệ thống đánh giá toàn diện. Việc đánh giá không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng mà còn bao quát cả quá trình làm việc của học sinh. Mục tiêu là đo lường sự tiến bộ về kiến thức, kỹ năng và thái độ, đặc biệt là sự phát triển của năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Phương pháp đánh giá đa dạng được áp dụng, kết hợp giữa đánh giá của giáo viên, tự đánh giá của học sinh và đánh giá chéo giữa các thành viên, các nhóm. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan, công bằng và phản ánh đúng nỗ lực của từng cá nhân trong môi trường học tập hợp tác. Kết quả từ thực nghiệm cung cấp những bằng chứng thuyết phục về ưu điểm của dạy học dự án so với phương pháp truyền thống.

5.1. Xây dựng bộ công cụ kiểm tra đánh giá năng lực học sinh

Một hệ thống công cụ đánh giá chi tiết đã được thiết kế. Công cụ này bao gồm các bảng kiểm (checklist) để theo dõi tiến độ, các phiếu đánh giá theo tiêu chí rubric rõ ràng cho cả quá trình làm việc nhóm và chất lượng sản phẩm. Các tiêu chí tập trung vào các biểu hiện cụ thể của năng lực giải quyết vấn đề (như khả năng phân tích tình huống, đề xuất giải pháp) và năng lực sáng tạo (tính độc đáo của sản phẩm, cách trình bày mới lạ). Ngoài ra, các bài kiểm tra thường xuyên dưới dạng trắc nghiệm và tự luận được sử dụng để kiểm tra đánh giá năng lực nhận thức kiến thức nền tảng. Sự kết hợp này đảm bảo việc đánh giá vừa toàn diện, vừa sâu sắc, đúng với tinh thần của chuyên đề dạy học môn sinh hiện đại.

5.2. Phân tích kết quả định tính và định lượng từ báo cáo thực nghiệm

SKKN đã tiến hành thực nghiệm trên hai nhóm lớp: lớp thực nghiệm (TN) áp dụng DHDA và lớp đối chứng (ĐC) học theo phương pháp truyền thống. Báo cáo thực nghiệm sư phạm phân tích kết quả trên cả hai phương diện. Về định tính, học sinh ở lớp TN thể hiện sự hứng thú, chủ động và tích cực hơn rõ rệt; không khí lớp học sôi nổi, kỹ năng hợp tác và giao tiếp được cải thiện. Về định lượng, kết quả các bài kiểm tra cho thấy điểm số trung bình của lớp TN cao hơn đáng kể so với lớp ĐC. Quan trọng hơn, các bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho thấy sự vượt trội của nhóm TN. Những số liệu này là minh chứng mạnh mẽ khẳng định tính ưu việt của giải pháp được đề xuất.

VI. Kết luận từ SKKN cấp tỉnh Bài học và hướng nhân rộng

Sáng kiến kinh nghiệm 'Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo thông qua dạy học dự án chủ đề hô hấp ở thực vật' đã chứng minh được tính hiệu quả và khả thi trong bối cảnh giáo dục hiện nay. Đề tài không chỉ là một giải pháp sư phạm cho một chủ đề cụ thể trong chương trình sinh học 11 mà còn là một mô hình tham khảo giá trị cho việc đổi mới phương pháp dạy học nói chung. Kết quả cho thấy, khi được trao quyền tự chủ và học tập trong một môi trường gắn liền với thực tiễn, học sinh có thể phát triển vượt bậc cả về kiến thức, kỹ năng và phẩm chất. Tuy nhiên, để nhân rộng thành công mô hình này, cần có sự đầu tư đồng bộ từ nhiều phía, từ việc bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên đến việc tạo điều kiện về cơ sở vật chất và sự ủng hộ từ ban giám hiệu nhà trường. Đây là hướng đi tất yếu để thực hiện thành công mục tiêu của giáo dục phổ thông 2018.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ việc triển khai dạy học dự án môn Sinh

Quá trình thực hiện dự án đã rút ra nhiều bài học quý báu. Về ưu điểm, DHDA thực sự tạo ra động lực học tập mạnh mẽ, giúp học sinh 'học sâu' và nhớ lâu, đồng thời rèn luyện các kỹ năng sống thiết yếu. Tuy nhiên, cũng có những thách thức không nhỏ. Giáo viên cần đầu tư rất nhiều thời gian và tâm huyết để thiết kế một dự án chất lượng. Việc quản lý tiến độ của nhiều nhóm cùng lúc và hỗ trợ kịp thời khi học sinh gặp khó khăn đòi hỏi kỹ năng sư phạm vững vàng. Ngoài ra, một số học sinh ban đầu còn bỡ ngỡ với cách học mới, đòi hỏi giáo viên phải kiên nhẫn hướng dẫn. Những kinh nghiệm này là cơ sở quan trọng để các giáo viên khác có thể điều chỉnh và áp dụng mô hình một cách hiệu quả hơn.

6.2. Đề xuất nhân rộng mô hình trong chương trình giáo dục phổ thông

Từ thành công của đề tài, các kiến nghị được đưa ra nhằm nhân rộng mô hình. Trước hết, cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, chuyên đề dạy học môn sinh để chia sẻ kinh nghiệm và hướng dẫn giáo viên cách thiết kế và tổ chức DHDA. Thứ hai, các trường cần tạo điều kiện về thời gian và không gian linh hoạt, khuyến khích các dự án liên môn để tăng tính hấp dẫn và thực tiễn. Cuối cùng, cần xây dựng một kho tài nguyên học liệu số, bao gồm các ý tưởng dự án, giáo án STEM môn sinh, và các bộ công cụ đánh giá năng lực học sinh để giáo viên có thể dễ dàng truy cập và sử dụng. Việc nhân rộng thành công các mô hình như sáng kiến kinh nghiệm môn sinh học này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1- Sinh học 11 THPT- Bộ sách kết nối tri thức với cuộc sống, tôi đã tiến hành sử dụng phiếu điều tra, thăm dò 11 GV đại diện cho các GV trường sở tại và các trường trên địa bàn huyện Quỳnh Lưu , Hoàng Mai; điều tra 70 HS đại diện cho 6 lớp khối 11 chọn học môn Sinh học ở trường sở tại. Nội dung điều tra: Nội dung 1: Tìm hiểu hứng thú, mức độ quan tâm và mức độ áp dụng dạy học dự án của Thầy (cô) trong dạy học môn Sinh học nói chung và về phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho HS thông qua dạy học chủ đề “Hô hấp ở thực vật ” - Sinh học 11 THPT như thế nào ? Nội dung 2: Tìm hiểu hứng thú, mức độ quan tâm của HS về việc áp dụng dạy học dự án của Thầy (cô) trong dạy học môn Sinh học nói chung và về phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho HS thông qua dạy học dự án như thế nào ? 1. Phương pháp điều tra: - Xây dựng bộ câu hỏi cho GV và HS. - Ứng dụng phần mềm Google Forms để soạn và chuyển bộ câu hỏi bằng đường link đến cho các GV đang giảng dạy cấp THPT trên địa bàn Quỳnh Lưu, Hoàng Mai.

Ứng dụng phần mềm Google Forms để soạn và chuyển bộ câu hỏi bằng đường link đến cho HS đang học lớp 11 thuộc các lớp có học môn sinh học của trường sở tại. - Thu phiếu điều tra sau khi các đối tượng đã hoàn thành điều tra, thống kê và xử lý kết quả. Nội dung phiếu điều tra: Nội dung 1: Tìm hiểu hứng thú, mức độ quan tâm và mức độ áp dụng dạy học dự án của Thầy (cô) trong dạy học môn Sinh học nói chung và về phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho HS thông qua dạy học chủ đề “Hô hấp ở thực vật ” - Sinh học 11 THPT. Câu 1: Thầy(cô) đã từng tiếp xúc với khái niệm giáo dục dự án chưa? Ở mức độ nào ? Chưa Đã từng nghe Đã tìm hiểu Đã tìm hiểu Mức độ từng nhưng chưa tìm nhưng chưa và nắm rõ nghe hiểu rõ Số lượng Ý kiến Tỉ lệ Câu 2: Mức độ quan tâm của thầy(cô) đối với dạy học dự án như thế nào? Mức độ Không Muốn tìm Muốn Muốn dạy học dự án quan tâm hiểu giảng dạy nhằm phát huy năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

Ý kiến Số lượng Tỉ lệ 10 Câu 3: Mức độ quan tâm của Thầy (cô) về năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo thông qua dạy học như thế nào ? Mức độ Thường xuyên Thỉnh thoảng Hiếm khi Chưa bao giờ Ý kiến Số lượng Tỉ lệ Câu 4: Thầy cô thường sử dụng những phương pháp nào sau đây để dạy học bài 6 và bài 7- sinh học 11 THPT, SGK kết nối tri thức ? Phương pháp Dạy học giải hỏi đáp thuyết dạy học dự quyết vấn đề trình án Ý kiến Số lượng Tỉ lệ Nội dung 2: Tìm hiểu hứng thú, mức độ quan tâm của HS về việc áp dụng dạy học dự án của Thầy (cô) trong dạy học môn Sinh học nói chung và về phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho HS thông qua dạy học dự án như thế nào? Câu 1: Em đã từng tiếp xúc với khái niệm giáo dục dự án chưa ? Chưa Đã từng nhưng Đã tìm hiểu Đã tìm hiểu và Mức độ từng nghe chưa tìm hiểu nhưng chưa rõ nắm rõ Ý kiến SL Tỉ lệ Câu 2: Mức độ quan tâm của em đối với việc học dự án như thế nào ? Muốn học tập theo phương Không Muốn Muốn Mức độ pháp dự án nhằm phát huy các quan tâm tìm hiểu học tập năng lực của bản thân Ý kiến SL Tỉ lệ Câu 3: Em đã từng được học chủ đề nào theo phương pháp dạy học dự án chưa? Chưa từng được học Đã từng được học SL Tỉ lệ SL Tỉ lệ Câu 4: Em có muốn vận dụng kiến thức bài 6 “Hô hấp ở thực vật” để tự làm ra những sản phẩm thực tế không ? Có Không SL Tỉ lệ SL Tỉ lệ 11 Câu 5: Trong giờ học môn sinh em thích hoạt động nào nhất? Được điều tra, khảo sát, Tập trung Nghe thu thập và xử lý thông nghe giảng giảng và Làm tin để làm ra sản phẩm và phát biểu ý ghi chép bài tập báo cáo từ đó hiểu sâu kiến, thảo luận thụ động sắc về kiến thức và làm việc SL Ý kiến Tỉ lệ Câu 6: Em có được GV dạy môn sinh học cho lựa chọn nội dung học tập cho giờ học kiến thức mới không? Mức độ Thường xuyên Thỉnh thoảng Hiếm khi Chưa bao giờ Ý SL kiến Tỉ lệ Câu 7 : Em có thường xuyên cùng các bạn trong nhóm lên kế hoạch cho nội dung học tập kiến thức mới không ? Mức độ Thường xuyên Thỉnh thoảng Hiếm khi Chưa bao giờ Ý SL kiến Tỉ lệ Câu 8 : GV có thường xuyên đánh giá hiệu quả hoạt động học tập của từng HS và từng nhóm trong lớp ở tiết học kiến thức mới môn sinh học không? Mức độ Thường xuyên Thỉnh thoảng Hiếm khi Chưa bao giờ Ý SL kiến Tỉ lệ Câu 9: Em có thái độ như thế nào khi phát hiện các vấn đề (mâu thuẫn với kiến thức đã học, khác với những điều em đã biết) trong câu hỏi hoặc bài tập thầy, cô giáo? Ý kiến Thái độ Số lượng Tỉ lệ Rất quan tâm, bằng mọi cách để tìm hiểu Quan tâm, muốn tìm hiểu Thấy lạ nhưng không cần tìm hiểu Không quan tâm 12 Câu 10: Em đánh giá như thế nào về năng lực xác định tình huống có vấn đề trong học tập của mình Mức độ Rất tốt Tốt Chưa tốt Không có Ý SL kiến Tỉ lệ 2. Kết quả điều tra, khảo sát cơ sở thực tiễn của đề tài (Kết quả số liệu thu được qua khảo sát googlefrom). Kết quả điều tra về phương pháp dạy học dự án của GV 13 2. Kết quả điều tra HS 14 15 Qua kết quả điều tra tôi thấy rằng phần lớn các thầy cô thường xuyên quan tâm để giúp học sinh phát triển năng lực GQVĐ và ST giúp HS phát triển toàn diện (63,3%).

Đặc biệt đa số GV đều đánh giá cao về việc chọn phương pháp dạy học dự án cho chủ đề “ Hô hấp ở thực vật” để phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho HS (54,5 % GV thấy rất cấp thiết và 45,5% GV thấy cấp thiết). Mong muốn thì vậy nhưng tỉ lệ các GV đã tìm hiểu và nắm rõ về dạy học dự án mới chỉ là con số rất khiêm tốn (45,5 % GV) và thực tế khi dạy bài 6 “ Hô hấp ở thực vật” chỉ có (9,1%) giáo viên sử dụng phương pháp dạy học dự án, còn lại là các thầy cô dùng phương pháp giải quyết vấn đề, hỏi đáp và thuyết trình. Bên cạnh đó, kết quả điều tra HS về học dự án cũng như năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho thấy đa số các em đều quan tâm đến dự án và tỉ lệ HS chưa được học chủ đề theo phương pháp dạy học dự án là rất cao (82,9 %), Đặc biệt các em HS thích học môn Sinh học theo phương pháp dạy học dự án là (87,1%); HS muốn được khảo sát, thu thập và xử lý thông tin để làm ra sản phẩm và báo cáo từ đó hiểu sâu sắc về kiến thức ); tuy nhiên khi học môn Sinh học hầu như các em chưa được tiếp xúc nhiều với phương pháp học tập tích cực, vận dụng kiến thức vào thực tiễn, chỉ có (12,9%) HS được lựa chọn nội dung học tập và (11,4 %) được lên kế hoạch cho nội dung học tập. Thực tế qua khảo sát năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của HS còn chưa tốt và không có chiếm đến (trên 70%).

16 Như vậy, tầm quan trọng của việc vận dụng phương pháp DHDA vào trong dạy học đã được nhiều thầy cô biết đến nhưng vẫn khó triển khai một phần là lý do từ phía học sinh. Một số em HS có tâm lý chán và sợ học môn sinh do hổng kiến thức, chưa thấy được ý nghĩa của việc học Sinh học đối với bản thân và cuộc sống. Do vậy nếu giáo viên không có những bài giảng và phương pháp hợp lý thì không tạo được hứng thú, niềm đam mê, dễ làm cho học sinh thụ động trong việc tiếp thu, mang tính ép buộc, gò bó, không phát huy được sở trường năng lực và các phẩm chất cho học sinh. Kết luận chung 3.

Về ưu điểm - Đa số GV đều đánh giá cao hiệu quả của phương pháp DHDA đó là giúp người học không bị nhàm chán với lý thuyết hàn lâm, củng cố thêm những kiến thức thực tiễn cần thiết và trang bị cho người học khả năng vận dụng linh hoạt kiến thức vào đời sống. Giúp học sinh rèn luyện kĩ năng giao tiếp, ứng xử; phát triển năng lực, tư duy sáng tạo, khả năng làm việc hợp tác, kĩ năng nhận biết và giải quyết vấn đề. - Phương pháp dạy học dự án không những đánh giá kết quả của hoạt động học tập mà còn đánh giá được cả quá trình dạy và học. Vì vậy dạy học dự án tạo hứng thú học tập cho tất cả học sinh từ đó tạo động lực tích cực cho sự đổi mới các phương pháp dạy học của giáo viên 3.Về hạn chế - Phần lớn GV rất ít khi sử dụng phương pháp dạy học dự án do đòi hỏi nhiều thời gian để thiết kế một dự án vừa gắn với nội dung dạy học vừa gắn với thực tiễn đời sống, đòi hỏi giáo viên phải có sự chuẩn bị và lên kế hoạch chu đáo từ theo dõi dự án, giám sát tiến độ, quản lý lớp học đến đưa ra phản hồi và hỗ trợ khi cần thiết; sử dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ dự án; thiết kế các tiêu chí đánh giá….; nếu chuẩn bị tốt thì mới lôi cuốn được người học tham gia một cách tích cực.

Điều này còn có nguyên nhân từ phía học sinh vẫn quen lối học cá nhân, thụ động. Hiện nay, phương pháp học dự án mới được triển khai áp dụng nên nhiều học sinh còn bỡ ngỡ. Đa số học sinh năng lực tự học, tự sáng tạo, tự nghiên cứu còn yếu nên việc tổ chức dạy học dự án còn khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ