SKKN: Dự án học tập tích cực - Chu kỳ tế bào & Nguyên phân Sinh 10

Chuyên khảo phân tích Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh thông qua thiết kế và, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường THPT Đặng Thai Mai

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến

2023-2024

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN I. Lý do chọn đề tài

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Phạm vi, đối tượng và thời gian nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Giả thuyết khoa học

1.5. Tính mới của đề tài

2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý luận của đề tài

2.2. Lý luận về dạy học nhằm phát triển NL cho HS THPT

2.3. Khái niệm về năng lực

2.4. Các NL học sinh theo chương trình GDPT 2018

2.5. Năng lực GQVĐ và ST

2.6. Đổi mới PPDH môn Sinh học ở trường phổ thông theo hướng phát triển NL

2.7. Tổng quan về dạy học dự án

2.8. Khái quát về phương pháp dạy học dự án

2.9. Các loại dự án học tập

2.10. Mục tiêu của dạy học dự án

2.11. Đặc điểm của dạy học dự án

2.12. Bộ câu hỏi định hướng

2.13. Quy trình của dạy học dự án

2.14. Ưu, nhược điểm của dạy học dự án

2.15. Vai trò của GV và HS trong dạy học dự án

2.16. Đặc điểm nội dung phù hợp với dạy học dự án nhằm phát triển năng lực GQVĐ &ST cho học sinh

2.17. Lựa chọn nội dung dạy học dự án của đề tài

3. Chương II. Cơ sở thực tiễn của đề tài

3.1. Thực trạng nghiêm cứu và vận dụng dạy học dự án trong dạy học

3.2. Thực trạng vận dụng PPDH dự án nhằm phát triển năng lực GQVĐ&ST cho học sinh ở trường phổ thông

3.3. Nội dung khảo sát

3.4. Phương pháp khảo sát

3.5. Đối tượng khảo sát

3.6. Kết quả khảo sát

3.7. Nguyên nhân thực trạng

3.8. Những vấn đề đặt ra cần giải quyết

4. Chương III. Một số giải pháp nhằm phát triển năng lực GQVĐ &ST cho học sinh khi dạy bài “Chu kỳ tế bào và nguyên phân”

4.1. Thiết kế bảng kiểm, tiêu chí đánh giá có tham chiếu YCCĐ của năng lực GQVĐ &ST trong chương trình GDPT 2018

4.2. Tổ chức dạy học dự án bài “Chu kỳ tế bào và nguyên phân”

4.3. Thời gian thực hiện

4.4. Mục tiêu dự án

4.5. Thiết bị dạy học và học liệu

4.6. Bộ câu hỏi định hướng

4.7. Kế hoạch thực hiện dự án

4.8. Tiến trình dạy học dự án

4.9. Xây dựng và sử dụng thang đánh giá mức độ phát triển năng lực có tham chiếu YCCĐ năng lực GQVĐ &ST trong chương trình GDPT 2018

4.10. Thực nghiệm sư phạm

4.11. Mục đích thực nghiệm

4.12. Đối tượng và phạm vi thực nghiệm

4.13. Thời điểm thực nghiệm

4.14. Phương pháp thực nghiệm

4.15. Kết quả thực nghiệm

4.16. Kết luận thực nghiệm

4.17. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

4.18. Mục đích khảo sát

4.19. Nội dung khảo sát

4.20. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

4.21. Đối tượng khảo sát

4.22. Kết quả khảo sát

4.23. Hiệu quả của đề tài

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Dạy học dự án là gì Phương pháp cốt lõi cho Sinh 10

Dạy học dự án (DHDA) là một mô hình dạy học lấy học sinh làm trung tâm, nơi người học thực hiện các nhiệm vụ phức hợp, kết hợp lý thuyết và thực hành để tạo ra các sản phẩm học tập cụ thể. Theo định hướng của chương trình GDPT 2018 môn Sinh học, phương pháp này không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn tập trung vào việc hình thành và phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Khác với phương pháp truyền thống, phương pháp dạy học dự án chuyển vai trò của giáo viên từ người giảng giải sang người hướng dẫn, cố vấn, trong khi học sinh trở thành chủ thể tích cực, tự lực khám phá tri thức. Mục tiêu chính của DHDA trong môn Sinh học 10 là gắn kết kiến thức sách vở với thực tiễn đời sống, giúp học sinh vận dụng lý thuyết về tế bào, vi sinh vật vào việc giải quyết các vấn đề thực tế như phòng chống bệnh tật hay ứng dụng công nghệ sinh học. Quá trình này thúc đẩy mạnh mẽ năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, một trong những năng lực chung cốt lõi mà chương trình giáo dục mới hướng tới. Thông qua việc làm việc nhóm, tự lập kế hoạch và báo cáo sản phẩm, học sinh còn rèn luyện được năng lực tự chủ và tự học cùng kỹ năng hợp tác. Sáng kiến kinh nghiệm của tác giả Nguyễn Thị Hoài tại trường THPT Đặng Thai Mai đã chứng minh rằng, khi áp dụng DHDA, học sinh không chỉ hiểu sâu bài học mà còn trở nên hứng thú và chủ động hơn, đáp ứng mục tiêu đổi mới phương pháp dạy học một cách hiệu quả.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của phương pháp dạy học dự án

DHDA được định nghĩa là một hình thức dạy học trong đó học sinh thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có tính tự lực cao dưới sự hướng dẫn của giáo viên để tạo ra các sản phẩm có thể giới thiệu. Đặc điểm nổi bật của phương pháp này là tính định hướng thực tiễn, định hướng hành động và định hướng sản phẩm. Các chủ đề dự án thường xuất phát từ những tình huống thực tế, đòi hỏi học sinh phải kết hợp nghiên cứu lý thuyết với vận dụng thực hành. Tính phức hợp của DHDA thể hiện qua việc tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực để giải quyết một vấn đề. Hơn nữa, học tập qua dự án đề cao tính tự lực và tinh thần hợp tác, nơi mỗi cá nhân phải có trách nhiệm với nhiệm vụ của mình và phối hợp hiệu quả với các thành viên khác trong nhóm.

1.2. Vai trò của DHDA trong chương trình GDPT 2018

Chương trình GDPT 2018 đặt mục tiêu chuyển từ giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. DHDA là công cụ lý tưởng để hiện thực hóa mục tiêu này. Nó trực tiếp góp phần hình thành các năng lực chung như năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, và đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Trong môn Sinh học, phương pháp này còn giúp phát triển năng lực khoa học tự nhiên thông qua các hoạt động điều tra, nghiên cứu và thực nghiệm. Bằng cách để học sinh tự mình giải quyết các vấn đề thực tiễn, DHDA tạo ra một môi trường học tập tích cực, giúp các em trở thành những công dân có trách nhiệm và người lao động sáng tạo.

II. Thách thức khi dạy học Sinh 10 và vai trò của đổi mới

Việc dạy học môn Sinh học 10 theo phương pháp truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh mới. Phương pháp thuyết trình một chiều thường khiến học sinh thụ động, giảm hứng thú và hạn chế khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Điều này dẫn đến việc các năng lực cốt lõi, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, không được phát triển đầy đủ. Thực trạng này được ghi nhận qua khảo sát tại trường THPT Đặng Thai Mai, cho thấy học sinh rất hào hứng với các dự án học tập nhưng lại ít có cơ hội tiếp cận. Về phía giáo viên, việc triển khai các phương pháp dạy học tích cực như DHDA cũng gặp không ít rào cản. Những khó khăn chính bao gồm áp lực về thời gian, yêu cầu cao trong việc thiết kế kế hoạch bài dạy theo dự án, và điều kiện cơ sở vật chất chưa đáp ứng. Nhiều giáo viên còn tâm lý ngại thay đổi do quy trình chuẩn bị công phu và yêu cầu năng lực tổ chức, quản lý cao. Tuy nhiên, việc đổi mới phương pháp dạy học là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng mục tiêu của chương trình GDPT 2018 môn Sinh học. Vượt qua những thách thức này sẽ mở ra cơ hội để nâng cao chất lượng giáo dục, giúp học sinh phát triển toàn diện và thực sự làm chủ kiến thức.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc giáo viên truyền đạt và học sinh ghi chép, thường không kích thích được tư duy phản biện và khả năng sáng tạo. Học sinh có thể thuộc lòng lý thuyết về chu kỳ tế bào nhưng lại lúng túng khi giải thích các hiện tượng thực tế như bệnh ung thư. Sự thiếu liên kết giữa lý thuyết và thực hành làm giảm động lực học tập và không rèn luyện được các kỹ năng mềm cần thiết cho thế kỷ 21. Việc đánh giá năng lực học sinh cũng chỉ dừng lại ở khả năng ghi nhớ kiến thức, thay vì năng lực vận dụng và giải quyết vấn đề.

2.2. Khó khăn khi áp dụng dạy học dự án vào thực tế

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc triển khai DHDA không phải không có trở ngại. Theo tài liệu gốc, trở ngại lớn nhất mà giáo viên gặp phải là khâu thiết kế bài dạy (46.7%), tiếp đến là vấn đề cơ sở vật chất (20.0%) và thời gian thực hiện (18.3%). Việc xây dựng một giáo án dạy học dự án Sinh 10 đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và chuyên môn. Giáo viên cần có kỹ năng tổ chức, điều phối các hoạt động nhóm, đồng thời phải xây dựng được bộ tiêu chí đánh giá dự án học tập khách quan và toàn diện. Bên cạnh đó, một số dự án đòi hỏi nguyên vật liệu và không gian thực hành, gây ra tâm lý lo ngại về chi phí và quản lý cho cả giáo viên và học sinh.

III. Hướng dẫn các bước tổ chức dạy học dự án Sinh 10

Để triển khai thành công một dự án học tập môn Sinh học 10, việc tuân thủ một quy trình bài bản là vô cùng quan trọng. Sáng kiến kinh nghiệm của tác giả Nguyễn Thị Hoài đã hệ thống hóa các bước tổ chức dạy học dự án thành ba giai đoạn chính, đảm bảo tính logic và hiệu quả. Giai đoạn đầu tiên là chuẩn bị, bao gồm việc lựa chọn chủ đề, xây dựng bộ câu hỏi định hướng và thiết kế kế hoạch bài dạy theo dự án. Đây là bước nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ quá trình. Giáo viên và học sinh cùng nhau xác định mục tiêu, phân chia nhóm và thống nhất các tiêu chí đánh giá dự án học tập. Giai đoạn hai là thực hiện dự án, nơi học sinh chủ động thu thập thông tin, thảo luận nhóm và tiến hành các hoạt động nghiên cứu, thực hành dưới sự giám sát và tư vấn của giáo viên. Giai đoạn cuối cùng là kết thúc dự án, các nhóm sẽ báo cáo, trình bày sản phẩm học tập của mình. Quá trình này không chỉ là buổi thuyết trình đơn thuần mà còn là diễn đàn để thảo luận, phản biện và đánh giá chéo. Việc tuân thủ quy trình này giúp hoạt động học tập qua dự án diễn ra có tổ chức, phát huy tối đa tính tự lực của học sinh và đảm bảo các mục tiêu về kiến thức lẫn năng lực đều được hoàn thành.

3.1. Giai đoạn 1 Chuẩn bị và lên kế hoạch thực hiện dự án

Trong giai đoạn này, giáo viên đóng vai trò kiến tạo. Giáo viên giới thiệu chủ đề, gợi mở ý tưởng và đưa ra bộ câu hỏi định hướng để kích thích tư duy học sinh. Dựa trên đó, học sinh thảo luận và lựa chọn đề tài cụ thể. Sau khi chia nhóm, các thành viên sẽ cùng nhau xây dựng một kế hoạch chi tiết: xác định công việc cần làm, phân công nhiệm vụ, dự kiến thời gian và nguồn lực cần thiết. Một biên bản họp nhóm cần được lập ra để ghi nhận các quyết định này. Cuối cùng, giáo viên công bố bảng kiểm và các tiêu chí đánh giá để học sinh có định hướng rõ ràng trong quá trình thực hiện.

3.2. Giai đoạn 2 Triển khai thu thập thông tin và tạo sản phẩm

Đây là giai đoạn học sinh thể hiện rõ nhất năng lực tự chủ và tự học. Các nhóm tiến hành thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau như sách giáo khoa, internet, tài liệu tham khảo. Các thành viên xử lý thông tin, thảo luận để tổng hợp kiến thức và bắt đầu xây dựng sản phẩm học tập. Sản phẩm có thể đa dạng, từ bài thuyết trình PowerPoint, sơ đồ tư duy trên giấy A0, mô hình, video, cho đến các báo cáo khoa học. Trong suốt quá trình này, giáo viên theo dõi, tư vấn và hỗ trợ khi cần thiết, đảm bảo các nhóm đi đúng hướng và giải quyết được các khó khăn phát sinh.

3.3. Giai đoạn 3 Báo cáo trình bày và đánh giá dự án

Giai đoạn cuối cùng là cơ hội để học sinh trình bày kết quả lao động của mình. Mỗi nhóm cử đại diện báo cáo sản phẩm trước lớp. Sau mỗi phần trình bày là phiên thảo luận, nơi các nhóm khác đặt câu hỏi phản biện. Đây là hoạt động quan trọng giúp rèn luyện tư duy độc lập và kỹ năng giao tiếp. Việc đánh giá năng lực học sinh được thực hiện đa chiều: giáo viên đánh giá, các nhóm đánh giá chéo và mỗi thành viên tự đánh giá. Quá trình này giúp kết quả đánh giá trở nên toàn diện, khách quan và công bằng, phản ánh đúng nỗ lực của từng cá nhân và tập thể.

IV. Bí quyết đánh giá năng lực học sinh trong dạy học dự án

Đánh giá trong DHDA không chỉ đo lường kiến thức mà còn tập trung vào quá trình và sự phát triển năng lực của học sinh. Một hệ thống đánh giá năng lực học sinh hiệu quả cần được xây dựng một cách khoa học và minh bạch. Công cụ cốt lõi là bảng kiểm và thang đánh giá (rubric) được thiết kế dựa trên các yêu cầu cần đạt của chương trình GDPT 2018 môn Sinh học. Các tiêu chí đánh giá dự án học tập cần bao quát cả ba khía cạnh: kiến thức (mức độ chính xác, khoa học), kỹ năng (làm việc nhóm, trình bày, tư duy phản biện) và sản phẩm (tính sáng tạo, thẩm mỹ, mức độ hoàn thiện). Tài liệu gốc đề xuất một bảng kiểm chi tiết với thang điểm 100, phân bổ cho các hạng mục như xác định mục tiêu, xây dựng kế hoạch, chất lượng sản phẩm và khả năng báo cáo. Việc công bố các tiêu chí này ngay từ đầu giúp học sinh hiểu rõ mong đợi và tự định hướng quá trình học tập của mình. Ngoài ra, hình thức đánh giá cũng cần đa dạng, kết hợp giữa đánh giá của giáo viên, tự đánh giá của học sinh và đánh giá đồng đẳng (đánh giá chéo giữa các nhóm). Cách tiếp cận này không chỉ đảm bảo tính khách quan mà còn thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và năng lực tự chủ và tự học.

4.1. Xây dựng bộ công cụ và tiêu chí đánh giá dự án học tập

Để đánh giá hiệu quả, giáo viên cần xây dựng một bộ công cụ rõ ràng. Bảng kiểm là công cụ quan trọng nhất, liệt kê các tiêu chí cụ thể như: lựa chọn ý tưởng, xác định mục tiêu, phân công nhiệm vụ, nội dung khoa học, tính sáng tạo của sản phẩm, phong cách báo cáo và khả năng trả lời câu hỏi phản biện. Mỗi tiêu chí được gắn với một thang điểm nhất định. Thang đánh giá mức độ phát triển năng lực (ví dụ: Mức 1, 2, 3) giúp xác định sự tiến bộ của học sinh ở các năng lực thành phần như 'Nhận ra ý tưởng mới', 'Phát hiện và làm rõ vấn đề', hay 'Tư duy độc lập'.

4.2. Áp dụng phương pháp đánh giá đa chiều và toàn diện

Đánh giá trong DHDA không phải là công việc của riêng giáo viên. Cần áp dụng một quy trình đa chiều. Tự đánh giá giúp học sinh nhìn nhận lại quá trình làm việc và những đóng góp của bản thân. Đánh giá đồng đẳng (chéo) giữa các thành viên trong nhóm và giữa các nhóm với nhau giúp rèn luyện kỹ năng nhận xét, góp ý mang tính xây dựng. Đánh giá của giáo viên giữ vai trò tổng kết, đưa ra những nhận định chuyên môn và định hướng cho các dự án sau. Sự kết hợp này tạo ra một bức tranh toàn diện về sự phát triển năng lực khoa học tự nhiên và các năng lực chung khác của người học.

V. Case study Dạy học dự án bài Nguyên phân Sinh học 10

Để minh họa tính hiệu quả, sáng kiến kinh nghiệm đã trình bày một case study cụ thể về việc áp dụng DHDA cho bài “Chu kỳ tế bào và Nguyên phân” trong chương trình Sinh học 10. Dự án được chọn có tên “Tìm hiểu về bệnh ung thư”, một chủ đề mang tính thực tiễn cao và thu hút sự quan tâm của học sinh. Mục tiêu của dự án là giúp học sinh vận dụng kiến thức về sự phân chia tế bào để giải thích cơ chế gây ung thư, tìm hiểu các nguyên nhân, biện pháp phòng tránh và thực trạng tại Việt Nam. Lớp thực nghiệm 10B được tổ chức thành 4 nhóm nhỏ, mỗi nhóm đảm nhận một tiểu dự án như: tìm hiểu chung về ung thư, ung thư gan và phổi, ung thư dạ dày và đại tràng, ung thư vú và cổ tử cung. Sau 4 ngày thực hiện, các nhóm đã tạo ra những sản phẩm học tập chất lượng dưới dạng bài thuyết trình PowerPoint. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội rõ rệt của lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Tỷ lệ học sinh ở lớp 10B có mức độ phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo ở mức độ cao (Mức 3) cao hơn đáng kể. Điểm bài kiểm tra kiến thức của lớp thực nghiệm cũng cao hơn, với 67.5% học sinh đạt loại Khá - Tốt, so với 32.61% ở lớp đối chứng. Đây là minh chứng thuyết phục cho hiệu quả của phương pháp dạy học dự án.

5.1. Thiết kế giáo án dạy học dự án Sinh 10 chủ đề Ung thư

Bản giáo án dạy học dự án Sinh 10 được thiết kế chi tiết trong 2 tiết trên lớp và 4 ngày tự học. Tiết 1 dành để khởi động, giới thiệu dự án, chia nhóm và lập kế hoạch. Bốn ngày tiếp theo, học sinh tự nghiên cứu, thu thập dữ liệu và làm việc nhóm để hoàn thiện sản phẩm. Tiết 2 là buổi báo cáo, thuyết trình và đánh giá. Giáo viên cung cấp một bộ câu hỏi định hướng chi tiết để dẫn dắt quá trình tìm hiểu của học sinh, ví dụ: 'Tế bào ung thư khác gì tế bào bình thường?', 'Vì sao cần khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm ung thư?'. Cách thiết kế này đảm bảo học sinh đi đúng trọng tâm nhưng vẫn có không gian để sáng tạo.

5.2. Phân tích kết quả và hiệu quả đạt được từ thực nghiệm

Số liệu từ thực nghiệm sư phạm cho thấy hiệu quả rõ rệt. Về năng lực, ở tiêu chí 'Thực hiện và đánh giá giải pháp', lớp thực nghiệm có tới 63.04% học sinh đạt Mức 3, trong khi lớp đối chứng chỉ có 12.5%. Tương tự, ở tiêu chí 'Tư duy độc lập', tỷ lệ này là 56.52% so với 15.0%. Kết quả này khẳng định DHDA không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển mạnh mẽ các năng lực tư duy bậc cao. Khảo sát sau dự án cũng cho thấy 95% học sinh lớp thực nghiệm đánh giá phương pháp này là hiệu quả hoặc rất hiệu quả, và 100% cho biết sẽ tham gia tích cực nếu có các dự án tiếp theo.

VI. Kết luận Tương lai của dạy học dự án phát triển năng lực

Thông qua nghiên cứu lý luận và thực nghiệm sư phạm, có thể khẳng định dạy học dự án là một phương pháp ưu việt, đáp ứng hiệu quả mục tiêu phát triển năng lực cho học sinh theo tinh thần của chương trình GDPT 2018 môn Sinh học. Phương pháp này đã chứng minh được khả năng gắn kết lý thuyết với thực tiễn, kích thích hứng thú học tập và phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học. Hiệu quả của đề tài không chỉ nằm ở việc nâng cao kết quả học tập mà còn hình thành những kỹ năng quan trọng như làm việc nhóm, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự đầu tư đồng bộ. Giáo viên cần được bồi dưỡng chuyên môn về cách thiết kế và tổ chức dự án, không ngại đổi mới phương pháp dạy học. Nhà trường cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất và thời gian, đồng thời xây dựng một môi trường khuyến khích sự sáng tạo. Phụ huynh cũng cần phối hợp để hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập thực tiễn. Học tập qua dự án không chỉ là một phương pháp, mà là một định hướng giáo dục tất yếu, góp phần đào tạo nên thế hệ công dân toàn cầu năng động, sáng tạo và có khả năng thích ứng cao trong tương lai.

6.1. Tổng kết ưu điểm vượt trội của phương pháp DHDA

DHDA giúp phá vỡ lối mòn của việc học thụ động. Nó biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá có mục đích, nơi học sinh là người tìm tòi và kiến tạo tri thức. Những ưu điểm chính bao gồm: kích thích động cơ học tập, phát triển toàn diện các năng lực chung và năng lực đặc thù, rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm và tư duy độc lập. Quan trọng nhất, nó giúp học sinh thấy được ý nghĩa thực tiễn của kiến thức, từ đó yêu thích môn học hơn.

6.2. Kiến nghị và định hướng để nhân rộng mô hình hiệu quả

Để DHDA được áp dụng rộng rãi, tài liệu gốc đã đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với giáo viên, cần tích cực tự bồi dưỡng, linh hoạt áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Đối với nhà trường, cần tăng cường tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn để chia sẻ kinh nghiệm, đồng thời đầu tư cơ sở vật chất và tạo điều kiện về thời gian. Việc phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giáo viên và gia đình sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục thuận lợi, giúp các dự án học tập được triển khai hiệu quả, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh thông qua thiết kế và tổ chức các dự án học tập tích cực khi dạy bài chu kỳ tế bào và nguyên phân sinh học 10

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Cơ sở lý luận của đề tài. Lý luận về dạy học nhằm phát triển năng lực cho học sinh THPT 1. Khái niệm về năng lực.

Căn cứ theo quy định tại Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT có nêu rõ: “Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể” 2. Các năng lực học sinh theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 Bộ GD - ĐT đã ban hành “Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể 2018” Theo đó, chương trình GDPT đã chỉ rõ chú trọng hình thành và phát triển cho học sinh những năng lực cốt lõi như sau: - Những năng lực chung được hình thành, phát triển thông qua tất cả các môn học và hoạt động giáo dục: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. - Những năng lực đặc thù được hình thành, phát triển chủ yếu thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất định: năng lực ngôn ngữ, năng lực tính toán, năng lực khoa học, năng lực công nghệ, năng lực tin học, năng lực thẩm mĩ, năng lực thể chất.

- Bên cạnh việc hình thành, phát triển các năng lực cốt lõi, chương trình giáo dục phổ thông còn góp phần phát hiện, bồi dưỡng năng khiếu của học sinh. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo - Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo có thể được hiểu là khả năng của con người phát hiện ra vấn đề cần giải quyết và biết vận dụng những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm của bản thân, sẵn sàng hành động để giải quyết tốt vấn đề đặt ra. Năng lực giải quyết vấn đề là tổ hợp các năng lực thể hiện ở các kĩ năng (thao tác tư duy và hành động) trong hoạt động nhằm giải quyết có hiệu quả những nhiệm vụ của vấn đề mà ở đó không có sẵn quy trình, thủ tục, giải pháp thông thường. - Giải quyết vấn đề và sáng tạo là hoạt động đặc thù trong quá trình tìm hiểu và khám phá thế giới sống.

Vì vậy, phát triển năng lực này là một trong những nội dung giáo dục cốt lõi của môn Sinh học. Năng lực chung này được hình thành, phát triển trong quá trình tổ chức cho học sinh đề xuất vấn đề, nêu giả thuyết, lập kế hoạch, thực hiện kế hoạch tìm hiểu các hiện tượng đa dạng của thế giới sống gần gũi với cuộc sống hằng ngày. - Yêu cầu cần đạt năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cấp THPT trong chương trình GDPT 2018. 4 Năng lực thành phần Yêu cầu cần đạt Biết xác định và làm rõ thông tin, ý tưởng mới và phức tạp từ các nguồn thông tin khác nhau; biết phân tích các Nhận ra ý tưởng mới: nguồn thông tin độc lập để thấy được khuynh hướng và độ tin cậy của ý tưởng mới.

Phát hiện và làm rõ Phân tích được tình huống trong học tập, trong cuộc vấn đề sống; phát hiện và nêu được tình huống có vấn đề trong học tập, trong cuộc sống Nêu được nhiều ý tưởng mới trong học tập và cuộc Hình thành và triển sống; suy nghĩ không theo lối mòn; tạo ra yếu tố mới khai ý tưởng mới dựa trên những ý tưởng khác nhau; hình thành và kết nối các ý tưởng; nghiên cứu để thay đổi giải pháp trước sự thay đổi của bối cảnh; đánh giá rủi ro và có dự phòng. Biết thu thập và làm rõ các thông tin có liên quan đến Đề xuất, lựa chọn giải vấn đề; biết đề xuất và phân tích được một số giải pháp pháp giải quyết vấn đề; lựa chọn được giải pháp phù hợp nhất. - Lập được kế hoạch hoạt động có mục tiêu, nội dung, hình thức, phương tiện hoạt động phù hợp; - Tập hợp và điều phối được nguồn lực (nhân lực, vật Thiết kế và tổ chức lực) cần thiết cho hoạt động. hoạt động - Biết điều chỉnh kế hoạch và việc thực hiện kế hoạch, cách thức và tiến trình giải quyết vấn đề cho phù hợp với hoàn cảnh để đạt hiệu quả cao.

- Đánh giá được hiệu quả của giải pháp và hoạt động. Biết đặt nhiều câu hỏi có giá trị, không dễ dàng chấp nhận thông tin một chiều; không thành kiến khi xem xét, đánh giá vấn đề; biết quan tâm tới các lập luận và Tư duy độc lập minh chứng thuyết phục; sẵn sàng xem xét, đánh giá lại vấn đề. Đổi mới phương pháp dạy học môn Sinh học ở trường phổ thông theo hướng phát triển năng lực Thành Định hướng phương pháp , KTDH phát Phương pháp, phần, NL triển thành phần NL của NL sinh học KTDH sinh học Nhận thức - Để phát triển năng lực nhận thức sinh học, -PP: sinh học GV cần chú ý cho HS cơ hội huy động những + DH trực quan hiểu biết , kinh nghiệm sẵn có để hình thành kiến thức mới. + DH thực hành - Chú ý các hoạt động, trong đó HScó thể diễn + Dạy học GQVĐ đạt hiểu biết bằng cách riêng, so sánh, phân - KT: động não, sơ loại, hệ thống hoá kiến thức; vận dụng các kiến đồ tư duy, khăn thức đã học để giải thích các sự vật, hiện tượng trải bàn, phòng hay giải quyết vấn đề đơn giản, qua đó kết nối tranh… được kiến thức mới vớ hệ thống kiến thức - Tăng cường cho HS tự ĐG và ĐG lẫn nhau.

Tìm hiểu - GV cần tạo điều kiện để HS đư ra câu hỏi, - PP thế giới vấn đề cần tìm hiểu; tạo cho HS cơ hội tham + DH trực quan sống gia quá trình hình thành kiến thức mới, đề xuất và kiểm tra dự đoán giả thuyết; thu thập bằng + DH thực hành chứng, phân tích, xử lý để rút ra kết luận, ĐG + Dạy học GQVĐ kết quả thu được. + DH bằng NCKH - Cần tổ chức cho HS tự tìm ra các bằng chứng để kiểm tra các giả thuyết qua việc thực hiện + DH dựa trên dự các thí nghiệm hoặc tìm kiếm thu thập thông án tinh qua sách, báo internet… + DH thực địa - GV tạo điều kiện cho HS được trao đổi, thảo KT: SĐTD, KWL, luận với học sinh khác về quá trình tìm hiểu khăn trải bàn, của bản thân; trình bày và tự ĐG, ĐG nhau về phòng tranh, động các kết quả thu được. não, mảnh ghép… Vận dụng - GV cần chú ý tạo cơ hội cho HS đề xuất hoặc - PP KT, KN tiếp cận với các tình huống thực tế. HS được + DH thực hành đã học đọc, giải thích, trình bày thông tin về vấn đề thực thiễn cần giả quyết, trong đó nội dung + Dạy học GQVĐ sinh học có thể được sử dụng để giải thích và + DH bằng bài tập đư ra giải pháp.

tình huống - Cần quan tâm rèn luyện các KN thành tố của + DH dựa trên dự NL GQVĐ ch HS; phát hiện vấn đề; chuyển án vấn đề thành dạng có thể giải quyết bằng vận dụng kiến thức sinh học; lập kế hoạch nghiên + DH thực địa cứu, GQVĐ; ĐG kết quả GQVĐ; nêu giải KT: SĐTD, KWL, pháp khắc phục hoặc cải tiến. khăn trải bàn, phòng tranh, động não… 6 III. Tổng quan về dạy học dự án 1. Khái quát về phương pháp dạy học dự án DHTDA là phương pháp dạy học mà người dạy và người học cùng nhau giải quyết không chỉ về mặt lý thuyết mà còn về thực tiễn một nhiệm vụ học tập có tính chất tổng hợp, tạo điều kiện cho người học cùng nhau và tự quyết trong tất cả các giai đoạn học tập, kết quả là tạo ra được một sản phẩm hoạt động nhất định; Là phương pháp dạy học mà người dạy đóng vai trò là người định hướng các nhiệm vụ học tập, định hướng quá trình thực hiện cũng như quá trình tạo ra sản phẩm, người học trực tiếp thực hiện các giai đoạn của dự án học tập; Là phương pháp dạy học mà người học không thụ động tiếp nhận kiến thức từ người dạy mà chủ động tìm tòi, khám phá các kiến thức cần thiết thông qua các nhiệm vụ thực tế liên quan đến bài học.

DHTDA là một hình thức dạy học, trong đó người học thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, có tạo ra các sản phẩm có thể giới thiệu. Sản phẩm này có thể là các báo cáo khoa học, mô hình, phầm mềm, mẫu vật, tư liệu sưu tầm. Nhiệm vụ này được người học thực hiện với tính tự lực cao trong toàn bộ quá trình học tập, từ việc xác định mục đích, lập kế hoạch, đến việc thực hiện dự án, kiểm tra, điều chỉnh, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện. Trong dạy học dự án, người học thường giải quyết các vấn đề khá lớn, qua nhiều công đoạn.

Vì vậy, làm việc nhóm là hình thức cơ bản của dạy học dự án. Người học thực hiện nhiệm vụ học tập thông qua quá trình hợp tác với người dạy và bạn bè trong nhóm cũng như thu thập thông tin từ thực tế và nhiều nguồn khác nhau. DHTDA là một mô hình dạy học lấy học sinh làm trung tâm. Theo đó dưới sự hướng dẫn của giáo viên mà các nhóm học sinh thực hiện các nhiệm vụ học tập một cách tự lực, độc lập qua những giai đoạn nhất định: đề xuất ý tưởng, lập kế hoạch, thực hiện ý tưởng, tạo sản phẩm, công bố sản phẩm.

Qua đó, giúp phát triển kiến thức và các kỹ năng liên quan thông qua những nhiệm vụ mang tính mở, khuyến khích học sinh tìm tòi, thực hiện hóa những kiến thức đã học trong quá trình thực hiện và tạo ra những sản phẩm của chính mình. Chương trình dạy học theo dự án được xây dựng dựa trên những câu hỏi định hướng quan trọng, lồng ghép các chuẩn nội dung và tư duy bậc cao trong những bối cảnh thực tế. Các loại dự án học tập - Phân loại theo thời gian thực hiện: Dự án nhỏ: Với dự án nhỏ này sẽ được thực hiện trong 2 đến 6 giờ và lồng ghép trong một sống giờ học. Dự án trung bình: Nó còn được gọi là ngày dự án khi được thực hiện vài ngày.

Với giới hạn thời lượng trong 40 giờ học hoặc 1 tuần. Dự án lớn: Với thời gian thực hiện có lượng thời gian nhiều, kéo dài trong nhiều tuần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ