Phát triển tư duy sáng tạo qua trích đoạn 'Xúy Vân giả dại' - Ngữ Văn 10

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực giải quyết vấn đề, sáng tạo cho học sinh lớp 10 qua dạy đọc hiểu "Xúy Vân giả dại" (Ngữ văn 10, Kết nối tri thức).

Trường đại học

Trường THPT Đặng Thai Mai

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến

2023 - 2024

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

BẢNG KÍ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. PHẦN I: LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

NỘI DUNG

1. Chương 1: Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

1. . Năng lực giải quyết vấn đề

2. . Năng lực sáng tạo

3. . Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

4. . Cấu trúc và biểu hiện của năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

2. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

1. . Quy trình phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh

2. . Tiêu chí đánh giá sự phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh

3. . Phương pháp tổ chức dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

Tóm tắt

I. Dạy Chèo Xúy Vân Bí quyết khai mở tư duy sáng tạo

Việc đưa nghệ thuật Chèo truyền thống vào chương trình giáo dục phổ thông không chỉ nhằm bảo tồn văn hóa dân gian mà còn là một phương pháp sư phạm đột phá. Đặc biệt, trích đoạn Xúy Vân giả dại từ vở Chèo kinh điển “Kim Nham” mang đến một cơ hội độc đáo để phát triển tư duy sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Khác với cách tiếp cận văn bản thông thường, việc dạy và học lớp chèo này tập trung vào việc giải mã những tầng ý nghĩa sâu sắc, từ đó kích thích khả năng liên tưởng, phản biện và sáng tạo. Nhân vật Xúy Vân, với những diễn biến tâm lý phức tạp và hành động phá vỡ quy chuẩn, trở thành một “tình huống có vấn đề” lý tưởng. Học sinh không chỉ dừng lại ở việc cảm thụ nghệ thuật mà còn được khuyến khích nhập vai, phân tích và đưa ra những góc nhìn đa chiều. Quá trình này đòi hỏi sự huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng và các yếu tố như hứng thú, niềm tin để tạo ra những giải pháp, ý tưởng mới. Sáng kiến kinh nghiệm “Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh qua tiết dạy đọc hiểu văn bản chèo ‘Xúy Vân giả dại’” đã chỉ ra rằng, khi được tiếp cận đúng cách, sân khấu cổ truyền trở thành một công cụ giáo dục hiện đại, giúp hình thành những năng lực cốt lõi mà chương trình giáo dục 2018 hướng tới.

1.1. Phân tích nhân vật Xúy Vân để kích thích trí tưởng tượng

Nhân vật Xúy Vân không phải là một hình tượng đơn tuyến, dễ đoán. Việc phân tích nhân vật này đòi hỏi học sinh phải vượt qua những đánh giá đạo đức bề mặt để đi sâu vào nội tâm đầy giằng xé của một người phụ nữ khao khát hạnh phúc. Các câu hỏi được đặt ra không chỉ là “Xúy Vân đúng hay sai?” mà là “Tại sao Xúy Vân hành động như vậy?”. Điều này buộc học sinh phải vận dụng trí tưởng tượng, đặt mình vào bối cảnh xã hội phong kiến, cảm nhận sự ngột ngạt của lễ giáo và thấu hiểu nỗi cô đơn của nhân vật. Quá trình này giúp các em phát triển khả năng biểu đạt cảm xúc và đồng cảm, từ đó hình thành những ý tưởng mới mẻ về thân phận con người.

1.2. Mối liên kết giữa nghệ thuật Chèo và tư duy đột phá

Bản chất của Chèo là nghệ thuật tổng hợp, kết hợp hát, múa, và diễn xuất. Khi học về Xúy Vân giả dại, học sinh không chỉ đọc kịch bản mà còn được tiếp cận các làn điệu Chèo cổmúa Chèo cơ bản. Sự kết hợp này phá vỡ lối mòn của việc học văn bản tĩnh. Việc tìm hiểu tại sao một làn điệu cụ thể được dùng để diễn tả một tâm trạng nhất định, hay một động tác múa tượng trưng cho điều gì, sẽ kích thích một tư duy đột phá. Học sinh được khuyến khích liên kết các yếu tố nghệ thuật khác nhau để giải quyết một vấn đề biểu đạt, thay vì chỉ phân tích con chữ. Đây chính là nền tảng của tư duy sáng tạo liên ngành.

II. Giải mã thách thức dạy Chèo Xúy Vân trong thời đại số

Việc dạy các loại hình nghệ thuật Chèo truyền thống trong bối cảnh hiện đại đối mặt với không ít thách thức. Tài liệu nghiên cứu cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: “trong tổng số 142 HS tham gia khảo sát, chỉ có 23 em (chiếm 20,4 %) đã từng nghe hát chèo hoặc xem một vở chèo”. Sự xa lạ này tạo ra một rào cản tâm lý lớn, khiến học sinh khó kết nối và cảm thụ vẻ đẹp của sân khấu cổ truyền. Thêm vào đó, nhiều giáo viên cũng thừa nhận sự lúng túng khi phải giảng dạy một văn bản mới, phức tạp như Xúy Vân giả dại. Khảo sát chỉ ra “nhiều GV tỏ ra ngại dạy văn bản chèo (chiếm 80% số GV khảo sát)”. Nguyên nhân chính đến từ sự thiếu hụt các phương pháp dạy học tích cực, có khả năng biến giờ học Ngữ văn thành một lớp học diễn xuất sinh động. Cách dạy truyền thống, tập trung vào phân tích văn bản trên giấy, không thể truyền tải được cái hồn của sân khấu và vô tình làm giảm hứng thú của học sinh, đồng thời không đạt được mục tiêu phát triển kỹ năng mềm và tư duy sáng tạo như chương trình mới yêu cầu. Việc này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương pháp để thu hẹp khoảng cách thế hệ và làm sống lại giá trị của di sản.

2.1. Sự xa lạ của thế hệ trẻ với sân khấu cổ truyền

Thế hệ học sinh hiện nay lớn lên trong môi trường số với sự thống trị của các loại hình giải trí hiện đại. Điều này khiến văn hóa dân giansân khấu cổ truyền trở nên xa cách. Các em khó có thể ngay lập tức cảm nhận được sự tinh tế trong các làn điệu Chèo cổ hay ý nghĩa biểu tượng của các động tác múa. Sự thụ động trong tiếp nhận, như dựa vào bài soạn có sẵn trên mạng, càng làm gia tăng khoảng cách. Thách thức này đòi hỏi giáo viên phải có những hoạt động khởi động và nhập môn hấp dẫn, giúp học sinh “trải nghiệm” thay vì chỉ “học” về Chèo.

2.2. Hạn chế của phương pháp dạy học Ngữ văn truyền thống

Các phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, ít tạo không gian cho sự phản biện và sáng tạo. Đối với một văn bản kịch như “Xúy Vân giả dại”, việc chỉ đọc và phân tích lời thoại là chưa đủ. Nó làm mất đi tính “sân khấu”, yếu tố sống còn của kịch. Như tài liệu đã chỉ ra, nhiều giáo viên vẫn chưa chú trọng đến việc “sân khấu hóa tác phẩm” hay các phương pháp có ưu thế phát triển năng lực GQVĐ&ST. Điều này dẫn đến giờ học kém hấp dẫn và không giúp học sinh phát triển toàn diện các kỹ năng biểu diễn hay rèn luyện sự tự tin.

III. Phương pháp dạy Chèo Xúy Vân qua nhiệm vụ có vấn đề

Để vượt qua các thách thức, sáng kiến kinh nghiệm đề xuất một giải pháp cốt lõi: giao nhiệm vụ học tập “có vấn đề” cho học sinh trước khi lên lớp. Đây là một chiến lược sư phạm hiện đại, chuyển trọng tâm từ việc bị động tiếp thu sang chủ động khám phá. Thay vì chỉ yêu cầu soạn bài, giáo viên sẽ giao những nhiệm vụ mang tính trải nghiệm và giải quyết vấn đề. Ví dụ, học sinh được yêu cầu xem toàn bộ vở chèo “Kim Nham” qua video, sau đó tự mình “sơ đồ hóa tích chèo”. Nhiệm vụ này không có sẵn đáp án trong bất kỳ tài liệu nào, buộc các em phải tự quan sát, tổng hợp và cấu trúc lại thông tin. Đây là bước đầu tiên trong việc rèn luyện năng lực phân tích nhân vật và cốt truyện. Hoạt động này biến việc chuẩn bị bài ở nhà thành một quá trình nghiên cứu nhỏ, kích thích sự tò mò và tạo tâm thế sẵn sàng cho buổi học. Khi học sinh đã có một nền tảng kiến thức tự xây dựng, việc dạy Chèo Xúy Vân trên lớp sẽ không còn là truyền đạt thông tin mới, mà là quá trình thảo luận, đào sâu và phát triển tư duy sáng tạo dựa trên những gì các em đã khám phá.

3.1. Kích hoạt trải nghiệm qua nhiệm vụ xem và sơ đồ hóa

Nhiệm vụ xem vở chèo “Kim Nham” và sơ đồ hóa tích truyện đặt học sinh vào vai trò của một khán giả-nhà nghiên cứu. Việc này giúp các em có cái nhìn tổng thể về bối cảnh, diễn biến câu chuyện và số phận nhân vật trước khi đi vào phân tích chi tiết trích đoạn Xúy Vân giả dại. Sơ đồ hóa không chỉ là việc ghi chép mà là một hoạt động tư duy logic, giúp hệ thống hóa các sự kiện và mối quan hệ. Quá trình này giúp học sinh chủ động nắm bắt vấn đề, là tiền đề quan trọng để phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, đúng như mục tiêu của đề tài nghiên cứu.

3.2. Sáng tạo sản phẩm video Bước đầu giải phóng hình thể

Một nhiệm vụ “có vấn đề” mang tính thực hành cao là yêu cầu các nhóm thực hiện một video ngắn diễn lại một phân đoạn trong lớp chèo. Nhiệm vụ này buộc học sinh phải làm việc nhóm, đọc kỹ kịch bản, tự tìm hiểu về kỹ thuật hát Chèo, cách biểu đạt cảm xúcgiải phóng hình thể. Đây không chỉ là một bài tập Ngữ văn mà còn là một dự án nghệ thuật nhỏ. Quá trình sản xuất video giúp các em chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng biểu diễn thực tế, qua đó rèn luyện sự tự tin và khả năng hợp tác. Sản phẩm này cũng trở thành một công cụ dạy học trực quan và hiệu quả trên lớp.

IV. Cách dạy Chèo Xúy Vân Tích hợp đóng vai và tranh luận

Để biến giờ học trở thành một không gian thực hành nghệ thuật biểu cảm, việc tích hợp các phương pháp dạy học tích cực như đóng vai và tranh luận là tối quan trọng. Phương pháp đóng vai không chỉ dừng lại ở việc diễn lại một phân cảnh. Sáng kiến kinh nghiệm đề xuất một hình thức vận dụng sáng tạo hơn: tổ chức một buổi “Gặp gỡ nàng Xúy Vân”, nơi học sinh đóng vai những người trẻ hiện đại đối thoại với nhân vật. Tình huống giả định này đặt ra một vấn đề mở, buộc học sinh phải vận dụng sự thấu cảm và tư duy phản biện để xây dựng kịch bản. Các em phải quyết định xem mình sẽ nói gì với Xúy Vân: cảm thông, chất vấn, hay đưa ra lời khuyên? Quá trình này giúp kết nối văn bản với đời sống thực tiễn, làm cho bài học trở nên sâu sắc và có ý nghĩa cá nhân. Bên cạnh đó, kỹ thuật tranh luận ủng hộ - phản đối được áp dụng để đào sâu vào các vấn đề gây tranh cãi, chẳng hạn như “Xúy Vân đáng thương hay đáng trách?”. Hoạt động này khuyến khích học sinh xây dựng lập luận, bảo vệ quan điểm và tôn trọng góc nhìn khác biệt, từ đó phát triển tư duy đột phá và kỹ năng giao tiếp.

4.1. Sử dụng phương pháp đóng vai để kết nối quá khứ hiện tại

Đóng vai trong hoạt động “Gặp gỡ nàng Xúy Vân” là một phương pháp hiệu quả để phát triển năng lực GQVĐ&ST. Học sinh không chỉ tái hiện mà còn phải sáng tạo ra một cuộc đối thoại mới, dựa trên sự am hiểu sâu sắc về tâm lý nhân vật và bối cảnh xã hội. Hoạt động này yêu cầu các em phải giải quyết vấn đề: làm thế nào để cuộc đối thoại vừa trung thành với tinh thần của tác phẩm, vừa thể hiện được góc nhìn của người hiện đại. Đây là một bài tập thực hành nghệ thuật biểu cảm và lập luận xuất sắc.

4.2. Kỹ thuật tranh luận để mài giũa tư duy phản biện

Kỹ thuật tranh luận ủng hộ - phản đối về nhân vật Xúy Vân biến lớp học thành một diễn đàn học thuật. Học sinh được chia thành các nhóm với quan điểm đối lập, buộc phải tìm kiếm dẫn chứng từ văn bản và lý lẽ logic để bảo vệ ý kiến của mình. Quá trình này không chỉ giúp các em hiểu sâu sắc hơn về tính đa chiều của nhân vật mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, lắng nghe và phản hồi một cách có văn hóa. Đây là một phương pháp hiệu quả để phát triển kỹ năng mềm và khả năng lập luận, vốn là những năng lực quan trọng trong thế kỷ 21.

V. Kết quả dạy Chèo Xúy Vân Nâng cao năng lực sáng tạo

Việc áp dụng các phương pháp dạy học đổi mới đã mang lại những kết quả tích cực, được minh chứng qua số liệu kiểm tra, đánh giá. Sáng kiến kinh nghiệm đã thực hiện so sánh giữa các lớp thực nghiệm và lớp đối chứng. Kết quả cho thấy, ở các lớp thực nghiệm, “số lượng HS và số lượng nhóm đạt từ 8 – 10 điểm (mức xuất sắc) chiếm tỉ lệ cao hơn hẳn so với các lớp đối chứng”. Cụ thể, trong bài kiểm tra viết, tỉ lệ điểm giỏi ở lớp thực nghiệm là 26,7%, trong khi ở lớp đối chứng chỉ là 10,6%. Tương tự, với sản phẩm video sáng tạo, 63,6% nhóm ở lớp thực nghiệm đạt điểm giỏi, vượt xa con số 27,3% của lớp đối chứng. Những con số này khẳng định tính hiệu quả của phương pháp. Việc dạy Chèo Xúy Vân theo định hướng phát triển tư duy sáng tạo không chỉ giúp học sinh hiểu bài sâu hơn mà còn thực sự nâng cao năng lực giải quyết vấn đề. Các em trở nên chủ động, tự tin và sáng tạo hơn trong học tập. Thay vì e ngại một thể loại khó, học sinh đã tìm thấy niềm vui trong việc khám phá nghệ thuật Chèo truyền thống và kết nối nó với cuộc sống của chính mình.

5.1. Minh chứng hiệu quả qua các sản phẩm học tập

Sự tiến bộ của học sinh được thể hiện rõ nét qua chất lượng của các sản phẩm học tập. Các video sân khấu hóa hay kịch bản đối thoại không chỉ cho thấy sự đầu tư về mặt hình thức mà còn phản ánh chiều sâu trong cảm thụ nghệ thuật và khả năng phân tích nhân vật. Học sinh đã tự tin thể hiện kỹ năng biểu diễn, biểu đạt cảm xúc một cách sáng tạo. Các bài viết luận cũng cho thấy khả năng lập luận chặt chẽ và góc nhìn đa chiều, chứng tỏ năng lực tư duy phản biện đã được cải thiện đáng kể.

5.2. Chuyển biến tích cực trong thái độ học tập của học sinh

Quan trọng hơn cả điểm số là sự thay đổi trong thái độ. Từ chỗ “hầu hết HS không mấy hứng thú”, các em đã trở nên tích cực, chủ động tham gia vào các hoạt động học tập. Việc giao các nhiệm vụ “có vấn đề” đã biến sự thụ động thành động lực khám phá. Giờ học Xúy Vân giả dại không còn là một bài giảng khô khan mà đã trở thành một khóa học nghệ thuật thu nhỏ, nơi học sinh được thực hành, sáng tạo và rèn luyện sự tự tin, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của chương trình giáo dục mới.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh qua tiết dạy đọc hiểu văn bản chèo xúy vân giả dại trong sgk ngữ văn 10 bộ kết nối tri thức với cuộc sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo 1. Năng lực giải quyết vấn đề Theo quan điểm của triết học duy vật biện chứng, mâu thuẫn là động lực của sự phát triển. Mâu thuẫn luôn tồn tại và tạo thành những vấn đề - “điều cần được xem xét, nghiên cứu, giải quyết” [13; tr.1364] - trong cuộc sống của con người.Và để phát triển bản thân, đồng thời, góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội, con người cần biết cách giải quyết - “làm cho đạt kết quả, không còn khó khăn, trở ngại” [13; tr.

Cuộc sống luôn đặt ra cho con người những vấn đề cần giải quyết. Để giải quyết vấn đề hiệu quả và tối ưu, con người cần phải có năng lực GQVĐ. Đây là một trong những năng lực cần phải có ở mỗi cá nhân. Do đó, chương trình GDPT 2018 đã xác định năng lực GQVĐ là một trong năng lực chung, cốt lõi cần phải hình thành và phát triển cho HS trong tất cả các cấp học, đặc biệt là cấp THPT.

Và để thực hiện được mục tiêu này, chương trình GDPT 2018 đã chỉ rõ: năng lực GQVĐ là khả năng cá nhân sử dụng hiệu quả các quá trình nhận thức, hành động và thái độ, động cơ, xúc cảm để giải quyết những tình huống vấn đề mà ở đó không có sẵn quy trình, thủ tục, giải pháp thông thường. Năng lực này được biểu hiện qua việc phát hiện và hiểu vấn đề; đề xuất và lựa chọn giải pháp, lập kế hoạch và thực hiện giải pháp; đánh giá và phản ánh giải pháp, vận dụng vào GQVĐ mới một cách hiệu quả với tinh thần tích cực. Năng lực sáng tạo Sáng tạo và năng lực sáng tạo là những vấn đề được quan tâm trong thời điểm hiện nay ở nền giáo dục của nhiều nước trên thế giới. Quốc gia nào sở hữu nhiều cá nhân sáng tạo, quốc gia đó có sức mạnh.

Chính vì vậy, nhiệm vụ của giáo dục không chỉ là sự cung cấp tri thức đơn thuần mà còn phải tạo ra những cá nhân có năng lực, đặc biệt là năng lực sáng tạo. Nhiều nhà giáo dục học và tâm lý học trong nước và trên thế giới đã đưa ra những quan niệm của mình về sáng tạo và năng lực sáng tạo. Tuy cách diễn đạt khác nhau nhưng các quan điểm nêu ra đều khẳng định sáng tạo là một hoạt động của tư duy nhằm làm ra cái mới, là cái trước đó chưa có đối với cá nhân và xã hội. Và đó phải là cái mới có ý nghĩa.

Còn năng lực sáng tạo là thuộc tính của cá nhân, dựa trên sự huy động kiến thức, kĩ năng và những yếu tố khác như hứng thú, niềm tin, ý chí. để làm ra cái mới gồm ý tưởng mới, giải pháp mới, sản phẩm mới ở những mức độ khác nhau trong những tình huống học tập và cuộc sống theo một cách riêng biệt, mới mẻ và có hiệu quả. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo Trên cơ sở khái niệm năng lực giải quyết vấn đề và năng lực sáng tạo, chúng ta dễ dàng nhận thấy mối quan hệ gắn bó chặt chẽ của hai năng lực này. Cụ thể: - Để giải quyết được vấn đề, con người không thể chỉ dựa vào cái đã có mà phải tìm ra cái mới chưa có sẵn.

- Sáng tạo là quá trình làm ra cái mới, không theo logic thông thường và được nảy sinh chủ yếu trong những tình huống có vấn đề. - Giải quyết vấn đề và sáng tạo đều là những điều kiện cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của cá nhân và xã hội. Từ đó, chúng ta có thể hiểu năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo là nhóm năng lực cốt lõi của mỗi cá nhân, dựa trên sự huy động kiến thức, kĩ năng và những yếu tố khác (như hứng thú, niềm tin, ý chí…) để giải quyết hiệu quả tình huống có vấn đề và tạo ra những cái mới có giá trị, có ý nghĩa đối với sự phát triển của cá nhân và của xã hội. Cấu trúc và biểu hiện của năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo Theo chương trình GDPT 2018, năng lực GQVĐ&ST bao gồm các thành tố với những biểu hiện khác nhau đối với từng cấp học.

Ở cấp THPT, năng lực GQVĐ&ST có cấu trúc và biểu hiện cụ thể như sau: Thành tố Biểu hiện Nhận ra ý tưởng mới Biết xác định và làm rõ thông tin, ý tưởng mới và phức tạp từ các nguồn thông tin khác nhau; biết phân tích các nguồn thông tin độc lập để thấy được khuynh hướng và độ tin cậy của ý tưởng mới. Phát hiện và làm rõ Phân tích được tình huống trong học tập, trong cuộc vấn đề sống; phát hiện và nêu được tình huống có vấn đề trong học tập, trong cuộc sống. Hình thành và triển Nêu được nhiều ý tưởng mới trong học tập và cuộc sống; khai ý tưởng mới suy nghĩ không theo lối mòn; tạo ra yếu tố mới dựa trên những ý tưởng khác nhau; hình thành và kết nối các ý tưởng; nghiên cứu để thay đổi giải pháp trước sự thay đổi của bối cảnh; đánh giá rủi ro và có dự phòng. Đề xuất, lựa chọn Biết thu thập và làm rõ các thông tin có liên quan đến giải pháp vấn đề; biết đề xuất và phân tích được một số giải pháp giải quyết vấn đề; lựa chọn được giải pháp phù hợp nhất.

Thiết kế và tổ chức - Lập được kế hoạch hoạt động có mục tiêu, nội dung, hoạt động hình thức, phương tiện hoạt động phù hợp. 6 - Tập hợp và điều phối được nguồn lực (nhân lực, vật lực) cần thiết cho hoạt động. - Biết điều chỉnh kế hoạch và việc thực hiện kế hoạch, cách thức và tiến trình giải quyết vấn đề cho phù hợp với hoàn cảnh để đạt hiệu quả cao. - Đánh giá được hiệu quả của giải pháp và hoạt động.

Tư duy độc lập Biết đặt nhiều câu hỏi có giá trị, không dễ dàng chấp nhận thông tin một chiều; không thành kiến khi xem xét, đánh giá vấn đề; biết quan tâm tới các lập luận và minh chứng thuyết phục; sẵn sàng xem xét, đánh giá lại vấn đề. Như vậy, so với cấp Tiểu học và THCS, các thành tố trong cấu trúc năng lực GQVĐ&ST ở cấp THPT được biểu hiện với mức độ cao hơn, hoàn thiện quá trình phát triển hai năng lực này ở HS. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo 1. Quy trình phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh Tổ chức dạy học theo định hướng phát triển năng lực GQVĐ&ST là tổ chức các tình huống sao cho HS có thể tự lực giải quyết vấn đề và sáng tạo bằng sự cố gắng của chính các em và dưới sự hướng dẫn, giúp đỡ của GV.

GV cần sắp xếp các tình huống nối tiếp nhau bằng cách cung cấp các dữ liệu cho HS. Một tình huống thích hợp sẽ giúp HS hành động sáng tạo và có kết quả. Việc tổ chức dạy học theo hướng phát triển năng lực GQVĐ&ST được thực hiện theo 6 bước, cụ thể: - Bước 1. Đề xuất vấn đề: GV đưa ra tình huống có vấn đề, tạo cho HS có động cơ hứng thú học tập; đồng thời định hướng cho HS phát hiện được vấn đề cần giải quyết.

Giải quyết vấn đề: GV yêu cầu HS phối hợp nhau để xác định mục tiêu vấn đề và đưa ra các giải pháp để giải quyết vấn đề và sáng tạo. Để định hướng cho HS giải quyết được các vấn đề đặt ra, GV cần bố trí các tình huống nối tiếp nhau để HS suy nghĩ, tìm kiếm câu trả lời. Rút ra kết quả giải quyết vấn đề: GV yêu cầu HS tổng hợp các câu trả lời đã được gợi ý và rút ra kết quả của giải quyết vấn đề. Suy ra hệ quả cần kiểm chứng: GV hướng dẫn cho HS cách thức để hợp thức hoá và đi đến kết luận kiến thức từ kết quả GQVĐ, kết quả đó được xem như một giả thuyết.

Việc kiểm chứng giả thuyết được thực hiện thông qua suy luận lí thuyết hoặc thực nghiệm của chính HS. Kết luận kiến thức: Sau khi HS đã kiểm chứng bằng suy luận lí thuyết hoặc thực nghiệm, GV yêu cầu HS so sánh kết quả kiểm chứng. Nếu kết quả của các suy luận phù hợp với nhau thì kết quả GQVĐ được hợp thức hoá và đi đến kết luận kiến thức. Nếu kết quả của các suy luận không phù hợp thì cần kiểm chứng lại và suy ra kết quả cần kiểm chứng lại.

Vận dụng kiến thức: GV tổ chức cho HS vận dụng kiến thức để giải các bài tập hoặc giải thích các hiện tượng liên quan đến kiến thức vừa học. Qua đó, GV rèn luyện cho HS kĩ năng phân tích và tổng hợp khi vận dụng kiến thức. Như vậy, để phát triển năng lực GQVĐ&ST cho HS, GV cần nắm vững quy trình và tổ chức hoạt động dạy học theo các bước nêu trên một cách linh hoạt, phù hợp với đối tượng HS và nội dung bài học. Đặc biệt, GV cần chú ý tạo ra các tình huống có vấn đề, kịp thời định hướng cho hoạt động tìm tòi của HS, góp phần rèn luyện cho các em kĩ năng phát hiện và phân tích vấn đề, kĩ năng đề xuất giải pháp, kĩ năng phân tích, tổng hợp, so sánh và khái quát vấn đề, từ đó, phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

Tiêu chí đánh giá sự phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh Dạy học theo định hướng phát triển năng lực GQVĐ&ST không chỉ cần thực hiện đúng quy trình các bước (như đã nêu trên) mà còn cần phải bám sát các tiêu chí đánh giá sự phát triển năng lực GQVĐ&ST. Từ biểu hiện của năng lực GQVĐ&ST, GV có thể thực hiện đánh giá sự phát triển những năng lực này của HS theo các tiêu chí sau: Tiêu chí Mức độ Yêu cầu Tiêu chí 1. Mức độ 1 Biết xác định và làm rõ thông tin, chưa có ý tưởng Nhận ra ý mới; Biết thu nhận thông tin từ tình huống, nhận ra tưởng mới; những vấn đề đơn giản. Phát hiện Mức độ 2 Biết xác định và làm rõ thông tin, ý tưởng mới đối và làm rõ với bản thân từ các nguồn tài liệu cho sẵn theo vấn đề hướng dẫn; Biết thu nhận thông tin từ tình huống, nhận ra những vấn đề đơn giản và đặt được câu hỏi Mức độ 3 Biết xác định và làm rõ thông tin, ý tưởng mới; biết phân tích, tóm tắt những thông tin liên quan từ nhiều nguồn khác nhau; Phân tích được tình huống trong học tập, phát hiện và nêu được tình huống có vấn đề trong học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ