Phát triển năng lực đọc hiểu VBTT cho học sinh lớp 10: Bài Thế giới đa dạng của thông tin

Nâng cao năng lực đọc hiểu văn bản thông tin cho học sinh lớp 10 với bài "Thế giới đa dạng của thông tin" (Ngữ văn 10, Kết nối tri thức). SKKN cấp tỉnh.

Trường đại học

Trường THPT Yên Thành 2

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

Phần I. Đặt vấn đề

Phần II. Nội dung nghiên cứu

1. Chương 1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.1. Văn bản thông tin

1.2. Năng lực đọc hiểu văn bản thông tin

1.3. Cơ sở thực tiễn

2. Chương 3. Một số biện pháp dạy học phát triển năng lực đọc hiểu VBTT cho HS qua dạy học bài “Thế giới đa dạng của thông tin”

2.1. Căn cứ hình thành giải pháp

2.2. Một số biện pháp cụ thể để tổ chức dạy học phát triển năng lực đọc hiểu VBTT cho HS qua dạy học bài “Thế giới đa dạng của thông tin”

2.2.1. Trang bị kiến thức nền cho HS

2.2.2. Tổ chức cho HS tìm hiểu thông tin bằng nhiều kênh khác nhau trong VBTT

2.2.3. Hướng dẫn HS vận dụng linh hoạt các chiến thuật đọc hiểu VBTT

2.2.3.1. Chiến thuật tổng quan về văn bản
2.2.3.2. Chiến thuật đánh dấu và ghi chú bên lề

2.2.4. Chiến thuật cộng tác ghi chú và câu hỏi kết nối tổng hợp

2.2.5. Hướng dẫn HS thiết kế và sử dụng Infographic trong đọc hiểu VBTT

2.2.6. Xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập cho học sinh

2.3. Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất

Phần III. Kết luận

Phụ lục

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Vai trò của việc đọc hiểu văn bản thông tin trong CT GDPT 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (CT GDPT 2018) đã đặt ra yêu cầu tất yếu về việc dạy và học đọc hiểu văn bản thông tin, đặc biệt trong môn Ngữ văn 10. Bối cảnh toàn cầu hóa với nền kinh tế tri thức và sự bùng nổ của công nghệ số đòi hỏi học sinh phải có năng lực tiếp nhận, xử lý thông tin một cách khoa học. Khác với văn bản văn học, văn bản thông tin là gì? Đây là loại văn bản nhằm cung cấp thông tin trung thực, khách quan qua mô tả, giải thích, trình bày số liệu, sự kiện. Theo sáng kiến kinh nghiệm của trường THPT Yên Thành 2, việc dạy học thể loại này không chỉ là cung cấp tri thức mà còn là phát triển kỹ năng đọc hiểu toàn diện, tích hợp cả bốn kỹ năng Đọc - Viết - Nói - Nghe. Năng lực này giúp học sinh không bị mất phương hướng trong thế giới thông tin đa dạng, từ đó hình thành khả năng giao tiếp đa phương thức, bao gồm văn bản in, văn bản điện tử và kỹ thuật số. Việc thành thạo phân tích văn bản thông tin là nền tảng để học sinh tự tin chiếm lĩnh kiến thức, chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng như ôn thi THPT Quốc gia và ứng dụng vào thực tiễn cuộc sống. Do đó, việc đầu tư vào phương pháp dạy và học đọc hiểu văn bản thông tin: Ngữ văn 10 (Kết nối tri thức) là một chiến lược giáo dục mang tính thời đại, đáp ứng trực tiếp mục tiêu phát triển năng lực và phẩm chất cho người học.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của văn bản thông tin trong SGK mới

Theo CT GDPT 2018, văn bản thông tin (VBTT) được định nghĩa là 'kiểu văn bản nhằm cung cấp thông tin một cách trung thực, khách quan thông qua việc mô tả, giải thích, giới thiệu, trình bày số liệu, sự kiện'. Các đặc điểm văn bản thông tin bao gồm: tính thời sự, cập nhật; trình bày thông tin khách quan dựa trên số liệu, biểu đồ; sử dụng ngôn ngữ học thuật, chuyên ngành và có hình thức đa dạng. Một VBTT hiệu quả thường kết hợp kênh chữ và kênh hình (sơ đồ, hình ảnh, số liệu, biểu đồ) để tối ưu hóa việc truyền đạt. Khác với văn bản văn học dùng hư cấu, VBTT tác động trực tiếp vào lý trí người đọc, yêu cầu kỹ năng giải mã thông tin tường minh và hàm ẩn. Hiểu rõ những đặc điểm này là bước đầu tiên để học sinh tiếp cận đúng phương pháp đọc hiểu văn bản thông tin.

1.2. Mục tiêu phát triển năng lực đọc hiểu trong bối cảnh mới

Mục tiêu chính của việc dạy đọc hiểu văn bản thông tin trong chương trình Ngữ văn 10 không chỉ dừng lại ở việc nắm bắt nội dung. Nó hướng đến việc hình thành năng lực tổng hợp, bao gồm khả năng xác định mục đích viết của tác giả, nhận diện quan điểm của tác giả, và phân tích cách thông tin được cấu trúc. Sáng kiến kinh nghiệm nhấn mạnh: 'HS cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu VBTT hiệu quả nhất'. Điều này có nghĩa là học sinh phải biết cách truy xuất, kết nối, phân tích, và phản hồi thông tin. Năng lực này giúp các em không chỉ thành công trong việc giải bài tập Ngữ văn 10 mà còn trang bị tư duy phản biện cần thiết cho học tập suốt đời và công việc trong tương lai.

II. Thách thức khi soạn văn 10 Kết nối tri thức về văn bản thông tin

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc dạy và học đọc hiểu văn bản thông tin theo sách Ngữ văn 10 (Kết nối tri thức) đối mặt với không ít thách thức. Tài liệu nghiên cứu tại trường THPT Yên Thành 2 chỉ ra một thực trạng đáng lưu ý. Về phía học sinh, nhiều em cảm thấy thể loại này 'khô khan' vì thiếu yếu tố tưởng tượng và nghệ thuật như văn chương. Một khảo sát cho thấy '85% học sinh rất ngại đọc văn bản vì dung lượng dài'. Thêm vào đó, 65% học sinh có xu hướng phụ thuộc vào văn mẫu, làm suy giảm khả năng tự phân tích văn bản và tư duy độc lập. Về phía giáo viên, 54% thừa nhận còn 'mơ hồ, chưa có cách tiếp cận đúng đặc trưng kiểu bài' và lúng túng trong việc vận dụng công nghệ thông tin. Việc thiếu tài liệu hướng dẫn chuyên sâu và phương pháp giảng dạy đổi mới khiến nhiều giờ học vẫn theo lối thuyết trình cũ, chưa phát huy được tính chủ động của học sinh. Những khó khăn này đòi hỏi phải có các giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả của việc dạy đọc hiểu văn bản thông tin.

2.1. Khó khăn từ phía học sinh Tâm lý và phương pháp học tập

Học sinh khối 10, chuyển cấp từ chương trình cũ, thường gặp lúng túng khi phải thay đổi từ phương pháp học ghi nhớ sang phát triển năng lực. Đối với văn bản thông tin, các em quen với việc tìm ý chính một cách máy móc thay vì phân tích sâu bố cục văn bản, mối liên kết văn bản hay vai trò của yếu tố phi ngôn ngữ. Sự phụ thuộc vào tài liệu có sẵn và sách văn mẫu làm thui chột khả năng tự khám phá, đánh giá thông điệp văn bản. Hơn nữa, tâm lý 'ngại đọc' các văn bản dài, chứa nhiều số liệu và thuật ngữ chuyên ngành là một rào cản lớn, đòi hỏi giáo viên phải có phương pháp khơi gợi hứng thú và trang bị chiến thuật đọc hiệu quả.

2.2. Vướng mắc từ phía giáo viên Đổi mới phương pháp giảng dạy

Giáo viên cũng đối mặt với nhiều vướng mắc. Việc chuyển đổi từ dạy văn bản văn học sang văn bản thông tin yêu cầu một tư duy sư phạm khác biệt. Nhiều người vẫn giữ thói quen giảng dạy theo lối cũ, tập trung vào cung cấp kiến thức thay vì tổ chức hoạt động để học sinh tự kiến tạo tri thức. Khảo sát cho thấy, dù 80% giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc dạy VBTT, nhiều người vẫn hạn chế trong việc thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo hay sử dụng công nghệ. Việc thiếu các đề thi đọc hiểu lớp 10 chất lượng và nguồn tài liệu tham khảo đa dạng cũng là một nguyên nhân khiến việc đổi mới còn chậm và chưa đồng bộ.

III. Phương pháp phân tích bố cục văn bản thông tin một cách hệ thống

Để chinh phục các đề thi đọc hiểu lớp 10, việc nắm vững phương pháp phân tích văn bản một cách hệ thống là yêu cầu tiên quyết. Một trong những giải pháp hiệu quả được đề xuất trong tài liệu nghiên cứu là tập trung vào việc giải mã cấu trúc và các thành tố của văn bản. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định luận điểm, luận cứ và các bằng chứng hỗ trợ. Học sinh cần được hướng dẫn cách nhận diện câu chủ đề, các ý chính và cách chúng được sắp xếp theo một trật tự logic (thời gian, nguyên nhân - kết quả, vấn đề - giải pháp). Việc tóm tắt văn bản thông tin sau khi phân tích cấu trúc giúp củng cố sự hiểu biết và khả năng ghi nhớ. Đặc biệt, cần chú trọng đến các yếu tố hình thức như nhan đề, sa-pô, đề mục, chữ in đậm và các ký hiệu. Những yếu tố này không phải là chi tiết phụ mà chính là 'biển chỉ dẫn' giúp người đọc định vị và nắm bắt thông tin nhanh chóng. Áp dụng phương pháp này sẽ biến việc đọc hiểu văn bản thông tin: Ngữ văn 10 (Kết nối tri thức) từ một nhiệm vụ khó khăn thành một kỹ năng đọc hiểu có quy trình, logic và hiệu quả cao.

3.1. Kỹ năng nhận diện luận điểm luận cứ và thông tin chính

Nền tảng của việc đọc hiểu là khả năng xác định thông tin cốt lõi. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách tìm ra luận điểm (ý kiến chính, quan điểm của tác giả) và các luận cứ (lý lẽ, dẫn chứng) dùng để bảo vệ luận điểm đó. Trong các văn bản như 'Sự sống và cái chết', việc gạch chân các câu chủ đề ở mỗi đoạn và xác định mối quan hệ giữa chúng giúp học sinh hình dung được bộ khung của văn bản. Kỹ năng này không chỉ giúp trả lời câu hỏi đọc hiểu mà còn là cơ sở để tóm tắt văn bản thông tin một cách chính xác, cô đọng.

3.2. Phân tích vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong văn bản

Một đặc điểm văn bản thông tin hiện đại là sự kết hợp chặt chẽ giữa ngôn ngữ và các yếu tố phi ngôn ngữ. Các yếu tố như hình ảnh, số liệu, biểu đồ, sơ đồ không chỉ để minh họa mà còn mang lượng thông tin quan trọng, đôi khi còn trực quan và mạnh mẽ hơn cả kênh chữ. Ví dụ, trong văn bản 'Phục hồi tầng ozone', biểu đồ về lỗ thủng tầng ozone qua các năm cung cấp một cái nhìn tổng quan, thuyết phục về mức độ thành công của nỗ lực toàn cầu. Hướng dẫn học sinh 'đọc' và phân tích các yếu tố này là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển năng lực đọc hiểu văn bản thông tin.

IV. Hướng dẫn các chiến thuật đọc hiểu Ngữ văn 10 KNTT hiệu quả

Để giải quyết những thách thức cố hữu, sáng kiến kinh nghiệm đã đề xuất vận dụng linh hoạt các chiến thuật đọc hiểu hiện đại. Thay vì đọc một cách thụ động, học sinh được trang bị công cụ để tương tác tích cực với văn bản. Đây là chuyên đề đọc hiểu quan trọng trong chương trình Ngữ văn 10 (Kết nối tri thức). Một trong những chiến thuật được nhấn mạnh là 'đánh dấu và ghi chú bên lề', giúp người đọc chủ động xác định thông tin quan trọng, đặt câu hỏi và ghi lại những suy nghĩ tức thời. Một phương pháp đột phá khác là hướng dẫn học sinh thiết kế và sử dụng Infographic. Việc chuyển đổi thông tin từ dạng văn bản sang dạng đồ họa trực quan không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng đọc hiểu đa phương thức. Những chiến thuật này biến quá trình phân tích văn bản trở nên sinh động, hấp dẫn và hiệu quả hơn. Chúng giúp học sinh làm chủ tri thức thay vì chỉ ghi nhớ một cách máy móc, đáp ứng đúng tinh thần của chương trình giáo dục phổ thông 2018.

4.1. Áp dụng chiến thuật đánh dấu và ghi chú bên lề chủ động

Chiến thuật này khuyến khích học sinh làm việc trực tiếp với ngôn ngữ văn bản. Thay vì đọc lướt, các em được hướng dẫn sử dụng bút màu hoặc ký hiệu để đánh dấu các từ khóa, khái niệm then chốt, câu chủ đề, hoặc những chi tiết gây ấn tượng. Phần lề trang giấy trở thành không gian để ghi chú nhanh các câu hỏi, các liên tưởng, hoặc tóm tắt ý chính của từng đoạn. Cách làm này 'khắc phục được tình trạng học chay, học vẹt theo sách hướng dẫn văn mẫu', đồng thời rèn luyện tư duy logic và khả năng tự chiếm lĩnh tri thức, một yêu cầu cốt lõi khi soạn văn 10 Kết nối tri thức.

4.2. Thiết kế Infographic để tái cấu trúc và tóm tắt văn bản thông tin

Infographic là công cụ mạnh mẽ để trực quan hóa thông tin. Sáng kiến kinh nghiệm đề xuất hướng dẫn học sinh sử dụng các phần mềm như Canva để tạo Infographic tóm tắt một văn bản đã đọc. Quá trình này đòi hỏi học sinh phải phân tích văn bản một cách sâu sắc, chắt lọc những thông tin quan trọng nhất, xác định bố cục văn bản và trình bày lại một cách logic, sáng tạo. Ví dụ, với bài 'Nghệ thuật truyền thống của người Việt', học sinh có thể tạo một sơ đồ tư duy dạng Infographic. Biện pháp này không chỉ phát triển năng lực đọc hiểu văn bản thông tin mà còn thúc đẩy kỹ năng công nghệ và giao tiếp thị giác.

4.3. Xây dựng hệ thống bài tập đọc hiểu theo các cấp độ tư duy

Để rèn luyện và đánh giá năng lực, việc xây dựng một hệ thống bài tập đa dạng là vô cùng cần thiết. Các bài tập cần được thiết kế theo các mức độ: nhận biết (xác định thông tin tường minh), thông hiểu (giải thích, phân tích), vận dụng (liên hệ thực tế, giải quyết vấn đề). Hệ thống này có thể bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm, trả lời ngắn và các bài tập yêu cầu viết đoạn văn phân tích, đánh giá. Việc cho học sinh tiếp xúc với các đề thi đọc hiểu lớp 10 có ngữ liệu mới, ngoài sách giáo khoa, sẽ giúp 'đánh giá chính xác năng lực học sinh', tránh tình trạng học thuộc lòng.

V. Case study Phát triển năng lực đọc hiểu tại trường THPT Yên Thành 2

Sáng kiến kinh nghiệm của trường THPT Yên Thành 2 cung cấp một case study thực tiễn về việc áp dụng các giải pháp đổi mới vào giảng dạy bài 'Thế giới đa dạng của thông tin'. Quá trình thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của các biện pháp. Bằng cách trang bị kiến thức nền, áp dụng các chiến thuật đọc chủ động và sử dụng Infographic, các giờ học đọc hiểu văn bản thông tin đã trở nên sôi nổi và hiệu quả hơn. Kết quả ban đầu cho thấy học sinh không chỉ cải thiện điểm số trong các bài kiểm tra mà còn thay đổi thái độ học tập, trở nên hứng thú và tự tin hơn khi tiếp cận với loại văn bản này. Các sản phẩm Infographic do học sinh thiết kế cho các văn bản như 'Phục hồi tầng ozone' hay 'Sự sống và cái chết' đã thể hiện khả năng tóm tắt văn bản thông tin và tư duy sáng tạo vượt trội. Thành công này khẳng định tính khả thi và cấp thiết của việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn 10 (Kết nối tri thức), góp phần thực hiện thành công mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018.

5.1. Kết quả khả quan từ việc áp dụng các biện pháp đổi mới

Việc áp dụng các giải pháp như 'cộng tác ghi chú', 'câu hỏi kết nối tổng hợp' và đặc biệt là thiết kế Infographic đã mang lại những tín hiệu tích cực. Học sinh chủ động hơn trong việc tìm kiếm, phân tích và trình bày thông tin. Các tiết học không còn là sự truyền đạt một chiều từ giáo viên. Thay vào đó là các hoạt động thảo luận nhóm, báo cáo sản phẩm, và đánh giá đồng đẳng. Những hoạt động này không chỉ củng cố kỹ năng đọc hiểu mà còn phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề, những phẩm chất quan trọng trong thời đại số.

5.2. Bài học kinh nghiệm và định hướng nhân rộng mô hình

Thành công tại THPT Yên Thành 2 cho thấy việc đầu tư vào bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên và trang bị cơ sở vật chất là yếu tố then chốt. Cần nhân rộng mô hình sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học, nơi giáo viên có thể cùng nhau tháo gỡ khó khăn và chia sẻ kinh nghiệm. Đồng thời, cần xây dựng một kho học liệu phong phú, bao gồm các đề thi đọc hiểu lớp 10 đa dạng và các hướng dẫn chi tiết về phương pháp dạy học hiện đại. Những bài học này là cơ sở quan trọng để các trường phổ thông khác có thể áp dụng và nâng cao chất lượng dạy học đọc hiểu văn bản thông tin.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực đọc hiểu văn bản thông tin cho học sinh qua dạy học bài thế giới đa dạng của thông tin ngữ văn 10 tập 2 bộ sách kết nối tri thức với cuộc sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Văn bản thông tin 1. Khái niệm Ở Việt Nam, trước khi CT GDPT 2018 được ban hành theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT của Bộ GD&ĐT, thuật ngữ VBTT chưa được sử dụng trong nhà trường.

CT Ngữ văn hiện hành 2006 của Việt Nam chưa định danh được VBTT và cũng chưa đề xuất những biện pháp, hình thức dạy học cho loại VB này. Khái niệm VBTT được sử dụng nhiều trong nghiên cứu vài năm trở lại đây, khi Việt Nam tham gia kì đánh giá quốc tế PISA của tổ chức OECD chính thức được sử dụng trong CT GDPT môn Ngữ văn từ khi Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT có hiệu lực thi hành. CT này được thực hiện theo lộ trình: CT lớp 10 thực hiện từ năm học 2022 - 2023, lớp 11 (2023 - 2024), lớp 12 (2024 - 2025). VBTT là kết quả của việc xem xét, phân loại VB dựa trên mục đích giao tiếp hoặc thực hiện chức năng xã hội của VB.

So với cách phân loại dựa trên nội dung thể hiện của VB, cách phân loại này phù hợp và hiệu quả hơn với mục tiêu phát triển NL giao tiếp cho học sinh thông qua môn Ngữ văn, định hình được phương pháp dạy học cho từng loại VB. Từ đó, để phân biệt với VBVH (loại VB sử dụng hư cấu, tưởng tượng nhằm bộc lộ tư tưởng, thái độ, cảm xúc của người viết) và văn bản nghị luận (VBNL) (loại VB sử dụng chủ yếu lí lẽ và dẫn chứng nhằm thuyết phục người đọc về vấn đề nào đó), theo chúng tôi, VBTT nên được hiểu là loại VB sử dụng, mô tả, phân tích các sự kiện, số liệu, sơ đồ, bảng biểu thống kê chủ yếu nhằm mục đích /thực hiện chức năng truyền đạt thông tin. Hiểu theo nghĩa này, VBTT là một dạng của VB đa phương thức. CT GDPT môn Ngữ văn 2018 khẳng định: “VBTT là kiểu VB nhằm cung cấp thông tin một cách trung thực, khách quan thông qua việc mô tả, giải thích, giới thiệu, trình bày số liệu, sự kiện”…Đây là loại VB rất gần gũi, thiết thực với đời sống, hết sức đa dạng và phong phú nhưng có thể gom lại ở hai kiểu: 1/VB thuyết minh (chủ yếu là các VB khoa học viết về các hiện tượng tự nhiên, xã hội; các VB hướng dẫn cách làm hoặc sử dụng đồ dùng; giới thiệu danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử); 2/VB nhật dụng (hiểu theo nghĩa là những VB hành chính, mang tính thủ tục khuôn mẫu hàng ngày như đơn từ, giấy chứng nhận, bảo hiểm, biên bản, tờ khai…).

VBTT thường xuất hiện trong sách giáo khoa các môn học, các tài liệu quảng cáo, các báo hoặc trang web, được viết theo các phong cách ngôn ngữ như sinh hoạt, báo chí, chính luận, khoa học, hành chính. Đó có thể là VB được in trên giấy theo kiểu truyền thống hoặc là những VB kĩ thuật số. Đây là loại VB phổ biến và hữu dụng trong học tập và trong đời sống sinh hoạt của mỗi cá nhân. Do đó, HS cần thiết phải được hướng dẫn đọc hiểu loại VB này trong nhà trường.

Đặc điểm của văn bản thông tin Với cách hiểu như trên, chúng tôi thấy rằng VBTT không phải là loại VB luôn chỉ có những đặc điểm riêng biệt, cụ thể. Đặc điểm của loại VB này sẽ thay đổi theo từng kiểu VB cụ thể. Về cơ bản, đặc điểm của VBTT thể hiện ở những mặt sau: Thứ nhất, nội dung trình bày trong VBTT có tính thời sự, cập nhật. Thông tin được đề cập đến trong loại VB này dù thuộc vấn đề tự nhiên hay xã hội đều là những vấn đề quan trọng, cần thiết đối với con người và xã hội.

Ví dụ: viết nội quy lớp học, nội quy câu lạc bộ, hướng dẫn tham gia các sự kiện hay hoạt động tập thể, giới thiệu một cuốn sách, kiến nghị miễn giảm học phí, giới thiệu một danh lam thắng cảnh hoặc một di tích lịch sử, phỏng vấn GV/HS/nhà quản lí GD, báo cáo nghiên cứu về phương pháp dạy học cho người lớn,.Do vậy, VBTT được xem là loại VB rất phổ biến và hữu dụng trong học tập, trong công việc và đời sống sinh hoạt của mỗi cá nhân. Cho nên, trong trường phổ thông, ngay từ giai đoạn GD cơ bản và nhất là ở giai đoạn GD định hướng nghề nghiệp, HS cần được dạy học phát triên năng lực đọc hiểu loại VB này để ứng dụng vào thực tiễn. Thứ hai, VBTT trình bày thông tin một cách khách quan, cung cấp thông tin về đối tượng một cách chi tiết. Thông qua cách thức lựa chọn, phân loại, tổ chức thông tin của tác giả, người đọc được cung cấp kiến thức/ thông tin về đối tượng một cách chi tiết.

Cách cung cấp này không nhằm mục đích thể hiện suy nghĩ, tình cảm, thái độ,… mang tính chủ quan của người viết, mà chủ yếu nhằm mục đích thông báo, cung cấp thông tin dựa trên những căn cứ (số liệu, biểu bảng, chú thích, minh chứng, kết luận,…) chính xác và khách quan. Trong khi VBVH chủ yếu sử dụng hư cấu, tưởng tượng nhằm bộc lộ tư tưởng, thái độ, cảm xúc của người viết, VBNL sử dụng chủ yếu lí lẽ và dẫn chứng nhằm thuyết phục người đọc về vấn đề nào đó. Thứ ba, VBTT sử dụng từ ngữ thuộc nhiều chuyên ngành khác nhau, thiên về học thuật, minh họa bằng thực tế và hình ảnh, các chương, mục,… Do vậy, đọc văn khác đọc lịch sử, khác đọc khoa học (sơ đồ, bảng biểu, dữ liệu), trước hết liên quan đến hệ thống thuật ngữ. Ngoài hệ thống thuật ngữ chuyên ngành, VBTT sử dụng từ ngữ toàn dân, đảm bảo chuẩn chính tả và đơn nghĩa, đồng thời sử dụng các cấu trúc, tuân thủ các nguyên tắc cú pháp và ngữ pháp VB theo chuẩn ngữ pháp tiếng Việt, các cách thức hoặc phương tiện để hỗ trợ người đọc trong việc tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng và có hiệu quả.

Đó có thể là mục lục, số trang, đề mục và những phương tiện hình ảnh đa dạng như một bảng nội dung, một chỉ số, chữ in đậm hoặc in nghiêng, chú giải cho vốn từ vựng chuyên ngành, định nghĩa từ vựng chuyên ngành, minh họa bằng hình ảnh, chú thích đồ thị và biểu đồ.chủ yếu nhằm tác động vào lí trí, thay đổi nhận thức và hành động của người đọc. VBTT thường ít sử dụng các biện pháp tu từ. Nếu có, chỉ nhằm hỗ trợ việc diễn đạt như tác động tâm lí và tình cảm để thông tin đến nhanh và tác động mạnh hơn đến người đọc trong các VB viết bằng phong cách ngôn ngữ chính luận, phong 10 cách ngôn ngữ sinh hoạt. Do đó, việc dạy học phát triển năng lực đọc hiểu VBTT sẽ giúp HS đáp ứng những yêu cầu của học tập và đời sống.

Thứ tư, VBTT phong phú về thể loại, đa dạng về hình thức thể hiện. VBTT có những hình thức sau: sách tham khảo, sách giáo khoa, sách chuyên ngành, sách viết về những thông tin mang tính quá trình (sách viết về vòng đời của một loại động vật, sách viết về quá trình tạo ra và biến đổi của một loại vật chất), tạp chí, báo, áp phích quảng cáo, trang web, CD-ROM. Trong nhà trường, VBTT thường xuất hiện trong sách giáo khoa các môn học, các tài liệu quảng cáo, các báo hoặc trang thông tin điện tử., được viết theo các phong cách ngôn ngữ như sinh hoạt, báo chí, chính luận, khoa học, hành chính. Chúng có thể là VB được in trên giấy theo kiểu truyền thống hoặc là những VB kĩ thuật số.

Đây là loại VB rất phổ biến và hữu dụng trong học tập và đời sống sinh hoạt của mỗi cá nhân. Vì vậy, HS rất cần được dạy học đọc hiểu loại VB này trong nhà trường để ứng dụng vào thực tiễn. Việc giảng dạy VBTT trong CT là một biểu hiện cụ thể của nguyên tắc dạy Ngữ văn gắn với đời sống, góp phần thực hiện mục tiêu dạy học Ngữ văn ở phổ thông, tiếp cận xu hướng phát triển NL người học. Chúng tôi xác định một số đặc điểm của VBTT trong sự đối sánh với VB văn học (VBVH) và VBNL được thể hiện trong Bảng 1 dưới đây.

Tiêu chí Văn bản văn học Văn bản thông tin Văn bản nghị luận Mục đích Chủ yếu phản ánh Chủ yếu truyền đạt Chủ yếu thuyết phục hiện thực cuộc sống thông tin. người đọc trước qua thế giới hình quan điểm, tư tưởng tượng và thể hiện của tác giả về một quan niệm, thông vấn đề. điệp của nhà văn về cuộc sống. Ngôn ngữ Chủ yếu sử dụng Sử dụng kênh chữ kết Chủ yếu sử dụng kênh chữ.

Ngôn ngữ hợp kênh hình (hình kênh chữ. Đề cao mang tính thẩm mĩ, ảnh, sơ đồ, đồ thị, biểu tính logic, chặt chẽ. tính biểu cảm, tính bảng. Ngôn ngữ hình tượng,.

thường chính xác, cụ thể, khách quan,.có thể sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành. Biện pháp Sử dụng và phát huy Ít sử dụng các biện Lựa chọn sử dụng tu từ tối đa hiệu quả biểu pháp tu từ. hợp lí các biện pháp đạt của các yếu tố tu từ. nghệ thuật và các biện pháp tu từ.

11 Phong Giá trị của VB thể Ít thể hiện phong cách Có thể hiện phong cách cá hiện ở đóng góp của cá nhân của tác giả. cách cá nhân của tác nhân của nhà văn khi khẳng giả. nhà văn định phong cách sáng tác độc đáo. Tiểu loại Trữ tình, tự sự, kịch.

Báo cáo kết quả Chứng minh, giải kí. nghiên cứu, VB đa thích. phương thức, VBTT tổng hợp có sử dụng thuyết minh kết hợp miêu tả, biểu cảm,. Việc xem xét các đặc điểm cho thấy, khi đánh giá giá trị của VBTT, cần dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau: mức độ chính xác của nội dung (tính cập nhật kịp thời, chính xác, trung thực của thông tin được phản ánh trong VB), mức độ đa dạng của hình thức (lựa chọn, kết hợp sử dụng nhiều yếu tố khác nhau để giúp người đọc tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng, hiệu quả: thuật ngữ chuyên ngành, cỡ chữ, kiểu chữ, sơ đồ, biểu đồ, tranh ảnh minh hoạ, chú thích,…), hiểu biết của tác giả (NL chuyên môn, khả năng cập nhật của tác giả đối với thông tin được phản ánh trong VB), khả năng thu hút sự chú ý và truy cập của bạn đọc.

Đây là cơ sở để khẳng định giá trị của VBTT so với các VB cùng chủ đề. Nội dung dạy học và các yêu cầu cần đạt về đọc hiểu VBTT trong chương trình Ngữ văn THPT 2018 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ