Phát Huy Năng Lực Sáng Tạo Cho Học Sinh Qua Dạy Dự Án Vật Lý 10

SKKN cấp tỉnh: Phát huy sáng tạo cho học sinh qua dạy học dự án phần năng lượng, công Vật lý 10 theo chương trình THPT 2018. Giải pháp hiệu quả từ thực tiễn.

Trường đại học

Trường THPT Bắc Yên Thành

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI

Lí do lựa chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Đóng góp của đề tài

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN DẠY HỌC DỰ ÁN TRONG MÔN VẬT LÍ THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH

1.1. Dạy học dự án

1.1.1. Khái niệm dạy học theo dự án

1.1.2. Đặc điểm của dạy học theo dự án

1.2. Các hình thức tổ chức dạy học theo dự án

1.3. Quy trình dạy học theo dự án

1.4. Ưu nhược điểm của dạy học theo dự án

1.5. Năng lực sáng tạo qua dạy học theo dự án

1.5.1. Khái niệm năng lực

1.5.2. Năng lực sáng tạo

1.6. Dạy học dự án với việc phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THPT

1.7. Các tiêu chí đánh giá năng lực sáng tạo của học sinh thông qua DHDA

1.8. Thực tiễn dạy học theo dự án phát triển năng lực sáng tạo ở trường trung học phổ thông

2. CHƯƠNG II: TỔ CHỨC DẠY HỌC DỰ ÁN NHẰM PHÁT HUY NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC DỰ ÁN PHẦN NĂNG LƯỢNG - CÔNG VẬT LÝ 10 THPT 2018

2.1. Các đề mục cần thiết khi thiết kế kế hoạch dạy học theo dự án phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh

2.2. Mục tiêu và sản phẩm của dự án

2.3. Bộ câu hỏi định hướng

2.4. Nhiệm vụ của GV và HS trong quá trình thực hiện dự án

2.4.1. Nhiệm vụ của GV

2.4.2. Nhiệm vụ của HS

2.5. Phiếu đánh giá

2.6. Kế hoạch triển khai dự án

2.7. Tổ chức dạy học theo dự án phần “Năng lượng - công” vật lý 10 THPT nhằm phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh

2.8. Đánh gía trong quá trình thực hiện dự án

3. CHƯƠNG III: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.1.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.2. Đối tượng và nội dung thực nghiệm sư phạm

3.2.1. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.2.2. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.3.1. Phương pháp quan sát

3.3.2. Phương pháp thống kê toán học

3.4. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Kết quả thu được

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Kết luận

Kiến nghị

PHỤ LỤC

PHIẾU ĐIỀU TRA VỀ TÍNH CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA ĐỀ TÀI

MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

PHIẾU HỌC TẬP

Tóm tắt

I. Tổng quan dạy dự án Vật lý 10 Phương pháp đột phá

Dạy học dự án (DHDA) là một hình thức tổ chức dạy học mang tính đột phá, đặc biệt phù hợp với định hướng của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, phương pháp dạy học dự án vật lý đặt học sinh vào vị trí trung tâm, thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực hành. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các sản phẩm học tập vật lý cụ thể, có giá trị và giới thiệu chúng. Đây là một phương pháp đòi hỏi tính tự lực cao, khuyến khích học tập trải nghiệm và biến quá trình học thành một hành trình khám phá. Đặc điểm nổi bật của DHDA là định hướng học sinh, định hướng thực tiễn, và tập trung vào sản phẩm. Các dự án thường có thời lượng trung bình hoặc dài, đòi hỏi sự tích hợp liên môn (STEM/STEAM), và giải quyết các vấn đề thách thức, gắn liền với ứng dụng vật lý trong đời sống. Thông qua việc này, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển toàn diện các kỹ năng mềm quan trọng. Môi trường học tập trở nên năng động hơn, nơi làm việc nhóm hiệu quả là hình thức chủ đạo và giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, cố vấn thay vì người giảng bài. Theo tài liệu nghiên cứu tại THPT Bắc Yên Thành, việc áp dụng DHDA giúp học sinh chủ động nghiên cứu, lựa chọn giải pháp và tạo ra sản phẩm có giá trị thực tiễn, qua đó khơi dậy đam mê khoa học và hình thành các năng lực cốt lõi.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của dạy học dự án

Dạy học theo dự án được định nghĩa là một hình thức dạy học trong đó người học thực hiện một nhiệm vụ phức hợp, có sự liên kết giữa lý thuyết và thực hành để tạo ra sản phẩm. Đặc điểm cốt lõi của phương pháp này là tính tự lực cao của học sinh, lấy người học làm trung tâm và làm việc nhóm là hình thức cơ bản. Các dự án thường xoay quanh một vấn đề thực tiễn, có tính thách thức, nhằm kích thích hứng thú và tư duy phản biện. Sản phẩm cuối cùng phải hữu hình và có giá trị, có thể là một mô hình, một báo cáo, một video hay một buổi trình bày. Quá trình này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện nhiều kỹ năng như quản lý thời gian, hợp tác và giải quyết vấn đề.

1.2. Vai trò trong chương trình vật lý lớp 10 mới

Với chương trình vật lý lớp 10 mới ban hành theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, mục tiêu không chỉ dừng lại ở kiến thức mà còn là hình thành 5 phẩm chất và 10 năng lực cốt lõi, trong đó có năng lực sáng tạo. Dạy học dự án là công cụ lý tưởng để thực hiện mục tiêu này. Nó chuyển đổi việc học từ 'nghe giảng' sang 'chủ động làm', giúp học sinh vận dụng kiến thức thực tế để giải quyết các vấn đề. Thay vì các khái niệm trừu tượng, học sinh được tiếp cận Vật lý thông qua các dự án cụ thể như chế tạo mô hình, tiến hành thí nghiệm, qua đó hiểu sâu sắc hơn về bản chất các hiện tượng vật lý và thấy được sự hữu ích của môn học trong cuộc sống.

II. Thách thức dạy Vật lý 10 Vượt qua lối mòn truyền thống

Thực trạng dạy và học Vật lý tại nhiều trường phổ thông, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Phương pháp giảng dạy truyền thống, chủ yếu là thuyết trình, thường khiến học sinh rơi vào tình trạng học tập thụ động, chỉ ghi nhớ và tái hiện kiến thức một cách máy móc. Điều này dẫn đến việc học sinh thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề và không thấy được mối liên hệ sinh động giữa kiến thức sách vở với thực tiễn. Nghiên cứu tại THPT Bắc Yên Thành chỉ ra rằng, phần lớn học sinh chỉ học theo vở ghi, ít có sự suy nghĩ, tìm tòi và sáng tạo. Các em thường lúng túng khi phải làm thí nghiệm hoặc chưa từng tự tay làm một sản phẩm dự án nào. Một trong những rào cản lớn là điều kiện cơ sở vật chất còn hạn chế, thiếu thốn tài liệu, thiết bị và phòng thực hành. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận giáo viên, phụ huynh và học sinh vẫn còn nặng về quan điểm “học để thi”, chưa thấy hết lợi ích của việc học đi đôi với hành. Việc đổi mới phương pháp dạy học chưa đồng bộ, nhiều giáo viên còn e ngại khi tiếp cận các phương pháp tích cực như DHDA vì đòi hỏi nhiều thời gian, công sức và sự đầu tư chất xám. Những khó khăn này làm hạn chế khả năng phát triển tư duy phản biện và sự sáng tạo của học sinh.

2.1. Thực trạng học tập thụ động và thiếu tính ứng dụng

Một thực tế phổ biến là hoạt động chính của học sinh trong giờ Vật lý là lắng nghe và ghi chép. Các câu hỏi giáo viên đặt ra chủ yếu mang tính tái hiện kiến thức, không kích thích được sự tò mò và tư duy sâu. Hệ quả là học sinh thiếu khả năng tự học, không thể áp dụng công thức để giải thích các hiện tượng trong đời sống. Ví dụ, với chương “Năng lượng - Công”, nhiều em cảm thấy khó hiểu các khái niệm trừu tượng như công, động năng, thế năng và sự chuyển hóa năng lượng. Nếu không có hoạt động thực hành, kiến thức này sẽ nhanh chóng bị lãng quên và không mang lại giá trị ứng dụng vật lý trong đời sống.

2.2. Hạn chế trong việc khơi dậy đam mê khoa học thực tiễn

Khi việc học chỉ gói gọn trong sách giáo khoa và các bài kiểm tra, học sinh khó có thể cảm nhận được vẻ đẹp và sự thú vị của Vật lý. Việc thiếu các hoạt động học tập trải nghiệm khiến môn học trở nên khô khan, xa rời thực tế. Điều này làm giảm đi sự hứng thú và đam mê khoa học tự nhiên của các em. Nhiều học sinh không thấy được lợi ích của môn Vật lý, coi đây là một môn học khó và bắt buộc. Đây là một thách thức lớn trong bối cảnh giáo dục hiện đại yêu cầu đào tạo ra những con người năng động, sáng tạo và sẵn sàng đối mặt với các vấn đề của thế kỷ 21.

III. Quy trình 3 giai đoạn dạy dự án Vật lý 10 hiệu quả

Để triển khai thành công một dự án Vật lý, cần một quy trình bài bản và khoa học. Sáng kiến kinh nghiệm từ THPT Bắc Yên Thành đề xuất một quy trình gồm 3 giai đoạn chính, đảm bảo học sinh được tham gia sâu vào toàn bộ quá trình học tập. Giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất là Lập kế hoạch. Ở giai đoạn này, giáo viên và học sinh cùng đề xuất ý tưởng dự án vật lý sáng tạo, xác định chủ đề và mục tiêu. Giai đoạn hai là Thực hiện dự án. Đây là giai đoạn các nhóm bắt tay vào hành động, thu thập thông tin, tiến hành thực nghiệm và xử lý dữ liệu. Giai đoạn cuối cùng là Tổng hợp kết quả, nơi các nhóm hoàn thiện sản phẩm học tập vật lý, chuẩn bị bài báo cáo và trình bày trước lớp. Mỗi giai đoạn đều có sự phân công nhiệm vụ rõ ràng cho cả giáo viên và học sinh. Giáo viên đóng vai trò là người định hướng, hỗ trợ và tháo gỡ khó khăn, trong khi học sinh là người chủ động thực thi. Quy trình này không chỉ đảm bảo dự án đi đúng hướng mà còn tối ưu hóa cơ hội để học sinh rèn luyện các kỹ năng quan trọng như làm việc nhóm hiệu quả, quản lý thời gian và thuyết trình dự án khoa học.

3.1. Giai đoạn 1 Lập kế hoạch và xây dựng ý tưởng dự án

Giai đoạn này bắt đầu bằng việc giáo viên giới thiệu chủ đề lớn, khơi gợi sự tò mò của học sinh thông qua các câu hỏi mở. Học sinh, dưới sự hướng dẫn, sẽ cùng thảo luận, đề xuất các tiểu chủ đề và lựa chọn đề tài phù hợp với năng lực và sở thích. Sau khi xác định được đề tài, cả nhóm sẽ cùng nhau xây dựng kế hoạch chi tiết: xác định mục tiêu, các nhiệm vụ cần làm, phân công công việc cho từng thành viên, dự kiến thời gian, vật liệu và phương pháp tiến hành. Một bản kế hoạch tốt là nền tảng cho sự thành công của toàn bộ dự án.

3.2. Giai đoạn 2 Triển khai và vận dụng kiến thức thực tế

Trong giai đoạn này, học sinh chủ động tìm kiếm, thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau như sách, internet, phỏng vấn hay thực nghiệm. Các em sẽ xử lý thông tin, tiến hành các thí nghiệm, lắp ráp mô hình và thảo luận thường xuyên trong nhóm để giải quyết các vấn đề phát sinh. Giáo viên sẽ theo dõi tiến độ, đóng vai trò cố vấn, giải đáp thắc mắc và đảm bảo dự án đi đúng hướng. Giai đoạn này là cơ hội để học sinh vận dụng kiến thức thực tế một cách sâu sắc nhất, biến lý thuyết trừu tượng thành hành động cụ thể.

3.3. Giai đoạn 3 Hoàn thiện sản phẩm và thuyết trình khoa học

Đây là giai đoạn tổng hợp tất cả kết quả thành một sản phẩm cuối cùng. Sản phẩm có thể đa dạng, từ mô hình vật chất, bài báo cáo, video, cho đến một buổi triển lãm. Kỹ năng thuyết trình dự án khoa học được phát huy tối đa khi các nhóm trình bày sản phẩm và kết quả nghiên cứu của mình trước lớp. Sau phần trình bày là quá trình phản biện, đặt câu hỏi và đánh giá từ giáo viên và các nhóm khác. Cuối cùng, cả lớp cùng rút ra bài học kinh nghiệm, tạo tiền đề cho các dự án tiếp theo.

IV. Bí quyết phát huy năng lực sáng tạo qua dự án Vật lý

Năng lực sáng tạo không phải là một tố chất bẩm sinh mà hoàn toàn có thể được bồi dưỡng và phát triển thông qua các hoạt động học tập phù hợp. Dạy học dự án chính là môi trường lý tưởng để phát huy sáng tạo ở học sinh. Sáng tạo được định nghĩa là khả năng tạo ra cái mới có giá trị, tìm ra cách giải quyết vấn đề mới, không bị gò bó bởi những lối mòn. Trong một dự án Vật lý, năng lực này được thể hiện qua nhiều khía cạnh. Ngay từ khi bắt đầu, học sinh đã phải sáng tạo trong việc đặt câu hỏi nghiên cứu, đề xuất các ý tưởng dự án vật lý sáng tạo và lựa chọn giải pháp khả thi. Trong quá trình thực hiện, các em phải linh hoạt điều chỉnh kế hoạch, phối hợp các kiến thức và kỹ năng để vượt qua trở ngại. Sản phẩm cuối cùng chính là minh chứng rõ nét nhất cho sự sáng tạo, từ thiết kế, vật liệu cho đến cách trình bày. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra cấu trúc 6 yếu tố của năng lực sáng tạo: (1) Đặt câu hỏi sáng tạo; (2) Đề xuất giải pháp sáng tạo; (3) Giải quyết vấn đề sáng tạo; (4) Báo cáo kết quả sáng tạo; (5) Đánh giá kết quả sáng tạo; (6) Đề xuất ý tưởng mới. Mỗi yếu tố này đều được rèn luyện một cách tự nhiên trong suốt quá trình học sinh thực hiện dự án.

4.1. Kích thích tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề

Một dự án luôn bắt đầu bằng một câu hỏi lớn hoặc một vấn đề thực tiễn cần giải quyết. Điều này buộc học sinh phải vận dụng tư duy phản biện để phân tích vấn đề từ nhiều góc độ, xác định nguyên nhân và các yếu tố liên quan. Các em không nhận được câu trả lời sẵn có mà phải tự mình tìm kiếm, thử nghiệm và đánh giá các giải pháp khác nhau. Quá trình này giúp rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề một cách hệ thống, từ việc nhận diện vấn đề, đề xuất giả thuyết, kiểm chứng cho đến khi đưa ra kết luận cuối cùng.

4.2. Xây dựng và đánh giá năng lực sáng tạo của học sinh

Để đo lường sự phát triển năng lực sáng tạo, cần có một bộ tiêu chí đánh giá năng lực học sinh rõ ràng. Các tiêu chí này có thể bao gồm: khả năng phát hiện vấn đề mới, đề xuất được nhiều phương án giải quyết độc đáo, lập kế hoạch khoa học và linh hoạt, và quan trọng nhất là tạo ra một sản phẩm có tính mới lạ, hữu ích. Việc đánh giá năng lực học sinh không chỉ do giáo viên thực hiện mà còn có sự tham gia của chính học sinh (tự đánh giá và đánh giá chéo). Điều này giúp các em nhận thức rõ hơn về điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và của sản phẩm, từ đó có những cải tiến tốt hơn trong tương lai.

V. Case study Dự án Năng lượng và Công trong Vật lý 10

Để minh chứng cho hiệu quả của phương pháp, một thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại THPT Bắc Yên Thành với chủ đề "Năng lượng - Công" trong chương trình Vật lý 10. Dự án được chia thành 3 tiểu dự án: (1) Tìm hiểu kiến thức lý thuyết về Năng lượng và Công, (2) Chế tạo xe thế năng, và (3) Nghiên cứu, chế tạo guồng nước, tua bin gió, cối giã gạo. Học sinh lớp 10A7 (nhóm thực nghiệm) tham gia dự án, trong khi lớp 10A8 (nhóm đối chứng) học theo phương pháp truyền thống. Mục tiêu của dự án là giúp học sinh không chỉ hiểu các khái niệm như động năng, thế năng, định luật bảo toàn năng lượng mà còn biết vận dụng kiến thức thực tế để tạo ra các sản phẩm học tập vật lý hoạt động được. Các sản phẩm như xe thế năng hay guồng nước được chế tạo từ những vật liệu đơn giản, gần gũi như chai nhựa, ống nhựa, thanh gỗ, thể hiện rõ nét sự sáng tạo và khéo léo. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội rõ rệt của nhóm thực nghiệm. Các em không chỉ nắm vững kiến thức hơn mà còn thể hiện thái độ học tập tích cực, tinh thần hợp tác cao và đặc biệt là năng lực sáng tạo được phát huy mạnh mẽ. Đây là một giáo án stem vật lý 10 điển hình, cho thấy tiềm năng to lớn của DHDA.

5.1. Thiết kế các sản phẩm ứng dụng vật lý trong đời sống

Trong tiểu dự án 2 và 3, học sinh được đóng vai trò là những nhà sáng chế. Các em đã nghiên cứu và chế tạo thành công "xe thế năng" (sử dụng thế năng trọng trường và thế năng đàn hồi) và các mô hình "guồng nước", "tua bin gió" phục vụ đời sống. Quá trình này đòi hỏi học sinh phải tìm hiểu nguyên lý hoạt động, lựa chọn vật liệu, thiết kế bản vẽ và lắp ráp. Đây là những ứng dụng vật lý trong đời sống rất cụ thể, giúp học sinh thấy được giá trị của môn học và có thêm động lực học tập. Các sản phẩm không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn thể hiện tính thẩm mỹ và sự độc đáo riêng của mỗi nhóm.

5.2. Kết quả thực nghiệm So sánh nhóm thực nghiệm và đối chứng

Kết quả đánh giá định lượng cho thấy sự khác biệt lớn. Điểm trung bình cộng của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Về mặt định tính, 100% học sinh nhóm thực nghiệm hiểu rõ về sự chuyển hóa năng lượng và biết cách làm việc nhóm, trong khi các con số này ở nhóm đối chứng lần lượt là 68% và 26%. Hầu hết học sinh nhóm thực nghiệm đều rất phấn khởi, tích cực và tự tin trình bày sản phẩm của mình. Thực nghiệm đã chứng minh rằng DHDA không chỉ nâng cao kết quả học tập mà còn phát triển toàn diện các năng lực cần thiết cho học sinh trong thời đại mới.

VI. Kết luận Tương lai của dạy học dự án trong môn Vật lý

Việc bồi dưỡng năng lực sáng tạo cho học sinh là một nhiệm vụ trọng tâm và đầy thách thức của giáo dục hiện đại. Dạy học dự án đã chứng tỏ là một phương pháp ưu việt để thực hiện nhiệm vụ này trong môn Vật lý. Thông qua các dự án thực tế, học sinh được trải nghiệm, khám phá và vận dụng kiến thức thực tế, từ đó hình thành niềm đam mê và tư duy sáng tạo. Phương pháp này tạo ra một môi trường học tập thân thiện, nơi học sinh được tự do thể hiện bản thân, phát huy sở trường và học hỏi lẫn nhau. Sáng kiến kinh nghiệm tại THPT Bắc Yên Thành là một minh chứng thuyết phục về tính khả thi và hiệu quả của DHDA, ngay cả trong điều kiện còn nhiều khó khăn. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự đầu tư đồng bộ từ nhiều phía. Các nhà trường cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất, đồng thời tổ chức các đợt tập huấn để giáo viên nắm vững phương pháp. Trong tương lai, việc tích hợp liên môn (STEM/STEAM) thông qua các dự án sẽ ngày càng trở nên quan trọng, giúp học sinh có cái nhìn toàn diện và sẵn sàng giải quyết các vấn đề phức hợp của thế giới.

6.1. Tổng kết ưu điểm và kiến nghị từ thực tiễn triển khai

DHDA có nhiều ưu điểm vượt trội: gắn lý thuyết với thực hành, kích thích động cơ học tập, phát huy tính tự lực và sáng tạo, rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, cần có sự thay đổi trong nhận thức của cả giáo viên và học sinh. Từ thực tiễn, các tác giả kiến nghị cần tăng cường các buổi tập huấn chuyên môn cho giáo viên, tạo điều kiện để giáo viên tiếp cận các lý luận về DHDA. Đồng thời, cần tăng thời lượng cho các hoạt động trải nghiệm ngoài lớp học để học sinh có đủ thời gian thực hiện các dự án một cách trọn vẹn.

6.2. Hướng đi cho việc tích hợp liên môn và định hướng nghề nghiệp

Vật lý là môn khoa học có nhiều cơ hội để tích hợp liên môn (STEM/STEAM). Các dự án như chế tạo robot, thiết kế hệ thống năng lượng tái tạo... không chỉ đòi hỏi kiến thức Vật lý mà còn cả Toán, Công nghệ, Kỹ thuật và Nghệ thuật. Việc tham gia vào các dự án như vậy không chỉ giúp học sinh phát triển năng lực toàn diện mà còn giúp các em sớm nhận ra năng khiếu và đam mê của bản thân. Từ đó, các em có thể có những định hướng sớm và phù hợp hơn cho nghề nghiệp trong tương lai, đáp ứng nhu cầu của xã hội trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN DẠY HỌC DỰ ÁN TRONG MÔN VẬT LÍ THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH 1. Dạy học dự án 1. Khái niệm dạy học theo dự án 1. Đặc điểm của dạy học theo dự án.

Các hình thức tổ chức dạy học theo dự án.Quy trình dạy học theo dự án.Ưu nhược điểm của dạy học theo dự án. Năng lực sáng tạo qua dạy học theo dự án. Khái niệm năng lực. Năng lực sáng tạo.

Dạy học dự án với việc phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THPT. Các tiêu chí đánh giá năng lực sáng tạo của học sinh thông qua DHDA. Thực tiễn dạy học theo dự án phát triển năng lực sáng tạo ở trường trung học phổ thông.14 CHƯƠNG II: TỔ CHỨC DẠY HỌC DỰ ÁN NHẰM PHÁT HUY NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC DỰ ÁN PHẦN NĂNG LƯỢNG - CÔNG VẬT LÝ 10 THPT 2018. Các đề mục cần thiết khi thiết kế kế hoạch dạy học theo dự án phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh 2.

Mục tiêu và sản phẩm của dự án. Bộ câu hỏi định hướng. Nhiệm vụ của GV và HS trong quá trình thực hiện dự án. Nhiệm vụ của GV.

Nhiệm vụ của HS. Phiếu đánh giá. Kế hoạch triển khai dự án…………………………. Tổ chức dạy học theo dự án phần “Năng lượng - công” vật lý 10 THPT nhằm phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh.

Đánh gía trong quá trình thực hiện dự án.34 CHƯƠNG III: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM 3.Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm. Đối tượng và nội dung thực nghiệm sư phạm.

Đối tượng thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp quan sát.

Phương pháp thống kê toán học. Kết quả thực nghiệm sư phạm. Kết quả thu được. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ Kết luận Kiến nghị PHỤ LỤC.

PHIẾU ĐIỀU TRA VỀ TÍNH CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA ĐỀ TÀI. MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. PHIẾU HỌC TẬP. d 5 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt DHDA Dạy học dự án GV Giáo viên HS Học sinh NL Năng lực DA Dự án NC Nghiên cứu VL Vật lí 6 A.

Lí do lựa chọn đề tài Ngày 26/12/2018, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chính thức ban hành Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể và Chương trình Giáo dục phổ thông các môn học (Ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo) và đến nay THPT đã tiến hành dạy cho lớp 10 và 11. Theo đó,Chương trình giáo dục phổ thông quy định việc triển khai thực hiện phải hình thành và phát triển cho HS 5 phẩm chất chủ yếu và 10 năng lực cốt lõi trong đó có năng lực sáng tạo. Thực tế DH cho thấy PP học tập của HS còn thụ động, việc phát triển phẩm chất, NL thông qua DH VL còn chưa được đặt ra một cách đúng mực và việc thực hiện vẫn còn nhiều bất cập. Nguyên nhân của thực trạng trên là việc đổi mới PP chưa có tính đồng bộ, đối với một bộ phận GV việc tiếp cận với các PPDH tích cực còn là vấn đề chưa được giải quyết thỏa đáng.

Tổ chức dạy học theo dự án là hình thức tổ chức dạy học phù hợp với định hướng đổi mới chương trình giáo dục phổ thông 2018. Qua bài dạy học theo dự án, ngoài việc hướng đến mục tiêu hình thành kiến thức mới cho học sinh, GV còn có thể hướng đến phát triển các năng lực cốt lõi cho học sinh trong đó có năng lực sáng tạo thông qua việc thực hiện các dự án nhỏ. Dạy học theo dự án cho phép học sinh tự mình tham gia chọn nội dung cũng như đề tài phù hợp với khả năng của bản thân. Các em sẽ tìm hiểu kiến thức thông qua thực hành, vì thế dạy học theo dự án sẽ kích thích sự sáng tạo cũng như giúp các em hứng thú hơn với các hoạt động học tập.

Vì những lí do đã nêu trên, mà nhóm tác giả chúng tôi quyết định chọn đề tài nghiên cứu khoa học là “PHÁT HUY NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC DỰ ÁN PHẦN NĂNG LƯỢNG - CÔNG VẬT LÝ 10 THPT 2018”. Mục đích nghiên cứu Thiết kế và tổ chức dạy học một số tiết dạy học theo dự án phần công - năng lượng Vật Lý 10 THPT nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh giúp các em có khả năng tìm ra những cách giải quyết vấn đề mới lạ, hay tìm ra những phát minh, sáng chế mới đáp ứng yêu cầu về con người mới trong xã hội hiện đại. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1 - Đề tài được thực hiện trong nội dung 2 bài thuộc phần công - năng lượng Vật Lý 10 THPT theo chương trình GDPT 2018 - Đối tượng: Học sinh lớp 10 4. Nhiệm vụ nghiên cứu Đề tài tập trung làm rõ một số vấn đề sau: - Nghiên cứu lý luận và xác định một số biện pháp nâng cao năng lực sáng tạo cho học sinh thông qua một số bài dạy học theo dự án phần công - năng lượng vật lý 10 THPT - Tìm hiểu thực trạng về vận dụng dạy học theo dự án vào vật lý ở trường phổ thông mà bản thân công tác.

- Nghiên cứu mục tiêu, cấu trúc, nội dung chương trinh vật Lý 10 THPT mới - Đề xuất tiến trình dạy học theo dự án một số bài thuộc phần công - năng lượng vật Lý 10 THPT nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh. - Tổ chức dạy học và thực nghiệm sư phạm, đánh giá tính khả thi của kế hoạch đã xây dựng. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Nghiên cứu chương trình vật lý 10 mới THPT, nghiên cứu các tài liệu về dạy học phát triển năng lực, nghiên cứu cơ sở lý luận của dạy học theo dự án - Phương pháp thực nghiệm : Tổ chức thực nghiệm sư phạm để xem xét tính khả thi và hiệu quả của đề tài - Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Đóng góp của đề tài 6.

Về lý luận - Xây dựng các biện pháp nhằm góp phần phát triển NLST cho HS. - Xây dựng được quy trình tổ chức DH nhằm phát triển NLST cho HS trong DH vật lí. - Làm rõ được vai trò của dạy học dự án đối với sự phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh trong dạy học vật lý ở trường phổ thông. Về thực tiễn - Phân tích, đánh giá thực trạng của việc tổ chức dạy học dự án ở trường nhằm góp phần phát triển NLST cho HS trong DH Vật lí - Xây dựng các biện pháp hiệu quả để góp phần phát triển NLST cho HS thông qua dạy học dự án bài học vật lí THPT.

- Xây dựng được tiến trình dạy học theo lý thuyết dạy học dự án một số bài trong chương trình vật lý 10 THPT theo hướng phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh. - Tổ chức dạy học theo dự án theo tiến trình đã xây dựng nhằm đưa các sản phẩm dự án vào trong tiết dạy phần năng lượng - công Vật Lý 10 THPT. Qua dạy học theo dự án giúp học sinh chủ động nghiên cứu SGK, lựa chọn giải pháp giải quyết vấn đề mang tính thực tiễn, có thành phẩm cụ thể, có giá trị thực tiễn. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU I.

CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN DẠY HỌC DỰ ÁN TRONG MÔN VẬT LÍ THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH 1. Dạy học theo dự án. Khái niệm dạy học theo dự án Dạy học theo dự án là hình thức dạy học, trong đó người học thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, nhằm tạo ra các sản phẩm và giới thiệu chúng. Nhiệm vụ của phương pháp này đòi hỏi người học cần có tính tự học cao trong toàn bộ quá trình học tập.

Làm việc nhóm là hình thức làm việc cơ bản của phương pháp dự án. Đặc điểm của dạy học theo dự án Những đặc điểm chính của phương pháp dạy học theo dự án là: - Mục đích trọng tâm là giáo dục tri thức. - Thời lượng trung bình hoặc dài (tối thiểu vài tuần cho đến một học kỳ) - Đa ngành, đa lĩnh vực (nội dung giảng dạy đòi hỏi phải kết hợp kiến thức nhiều ngành họp, liên môn, tích hợp). - Vấn đê/chủ đề đặt ra phải có tính thách thức và gây hứng thú với người học.

- Người học làm trung tâm của hoạt động. - Hoạt động nhóm là hình thức làm việc chủ yếu. - Chủ đề phải liên hệ những vấn đề mang tính thực tiễn. - Có thành phẩm cụ thể, có giá trị thực tiễn.

3 - Mang lại cơ hội rèn luyện nhiều kĩ năng sống tích cực như kỹ năng quản lý thời gian, quản trị dự án, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng hợp tác nhóm, kỹ năng tranh luận xây dựng… - Sử dụng các công cụ có tính trực quan và công nghệ thông tin cao. Các hình thức tổ chức dạy học theo dự án * Phân loại theo chuyên môn - Dự án trong một môn học: trọng tâm nội dung nằm trong một môn học. - Dự án liên môn: trọng tâm nội dung nằm ở nhiều môn học khác nhau. - Dự án ngoài chuyên môn: các dự án không phụ thuộc trực tiếp vào môn học.

* Phân loại theo sự tham gia của người học: dự án nhóm, dự án cá nhân. - Dự án nhóm: là hình thức dự án chủ yếu. Trong trường phổ thông còn có dự án toàn trường, dự án cho một khối lớp, dự án cho một lớp học. * Phân loại theo sự tham gia của người dạy: Dự án do một giáo viên hướng dẫn và dự án do nhiều giáo viên cộng tác hướng dẫn.

* Phân loại theo quỹ thời gian: dự án nhỏ (từ 2-6 giờ học) ;dự án trung bình (thực hiện trong vài ngày hoặc giới hạn trong 1 tuần); dự án lớn( thực hiện với quỹ thời gian lớn, tối thiểu 1 tuần). * Phân loại theo nhiệm vụ: Dựa theo nhiệm vụ trọng tâm của dự án, có thể phân loại dự án theo các dạng sau: - Dự án tìm hiểu: khảo sát thực trạng đối tượng. - Dự án nghiên cứu: nhằm giải quyết các vấn đề, giải thích các hiện tượng, quá trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ