SKKN: Trò chơi đọc hiểu văn bản - Phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 11 GDTX

Chuyên khảo văn học phân tích Skkn cấp tỉnh phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 11 trong hoạt động luyện tập và vận dụng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trung tâm GDNN-GDTX Tương Dương

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

2.1. Đối với giáo viên

2.2. Đối với học sinh

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng

3.2. Phạm vi nghiên cứu

4. Thời gian nghiên cứu

5. Những điểm mới của sáng kiến

PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. Chương trình Ngữ văn GDPT TT 2018

2. Phát huy năng lực sáng tạo

3. Hình thức trò chơi ở môn Ngữ văn

3.1. Vai trò của việc tổ chức trò chơi trong giờ học môn Ngữ văn

3.2. Nguyên tắc áp dụng phương pháp trò chơi trong giờ dạy Ngữ văn

3.3. Mục đích tổ chức trò chơi ở môn Ngữ văn

3.3.1. Sử dụng trò chơi để hình thành kỹ năng

3.3.2. Sử dụng trò chơi nhằm củng cố tri thức, phát huy năng lực sáng tạo

Tóm tắt

I. Nền tảng trò chơi đọc hiểu văn bản Phát huy sáng tạo

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc chuyển đổi từ phương pháp truyền thụ kiến thức một chiều sang mô hình dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một yêu cầu cấp thiết. Sáng kiến kinh nghiệm “Phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 11 trong hoạt động luyện tập và vận dụng khi dạy đọc hiểu văn bản thông qua hình thức trò chơi” đã chứng minh tính hiệu quả của việc tích hợp trò chơi vào giảng dạy Ngữ văn. Cách tiếp cận này không chỉ là một phương pháp mà còn là một triết lý giáo dục, xem học sinh là trung tâm, là người đồng sáng tạo trong quá trình tiếp nhận tri thức. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI đã chỉ rõ mục tiêu: “Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”. Việc sử dụng trò chơi học tập môn Văn đáp ứng trực tiếp mục tiêu này, biến những giờ học căng thẳng thành những hoạt động trải nghiệm sáng tạo môn Văn đầy hứng khởi, giúp học sinh chủ động khám phá và chiếm lĩnh kiến thức. Thay vì tiếp thu thụ động, các em được tham gia, được tương tác và tự mình rút ra những bài học sâu sắc từ văn bản. Điều này đặc biệt quan trọng đối với môn Ngữ văn, nơi năng lực cảm thụ văn học và tư duy sáng tạo là chìa khóa để mở ra thế giới của tác phẩm.

1.1. Mục tiêu đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn 11

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu phải đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn một cách toàn diện. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc học sinh ghi nhớ kiến thức tác giả, tác phẩm, mà phải hình thành và phát triển các năng lực cốt lõi. Cụ thể, đó là năng lực giao tiếp, năng lực hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và đặc biệt là năng lực sáng tạo. Việc lồng ghép trò chơi vào quá trình đọc hiểu văn bản chính là một phương pháp dạy học tích cực Ngữ văn 11 hiệu quả. Nó tạo ra một môi trường học tập năng động, nơi học sinh không chỉ là người nghe mà còn là người tham gia, người kiến tạo. Thông qua các hoạt động như sắm vai, tranh biện hay giải mật thư, học sinh được rèn luyện kỹ năng đọc hiểu sâu, khả năng phân tích và đưa ra những kiến giải độc đáo về tác phẩm, thoát khỏi lối học thuộc lòng, theo công thức cũ.

1.2. Vai trò của tư duy sáng tạo trong tiếp nhận văn bản

Năng lực sáng tạo được định nghĩa là “khả năng của học sinh trong việc suy nghĩ và tìm tòi, phát hiện những ý tưởng mới”. Trong môn Ngữ văn, điều này thể hiện qua việc học sinh trở thành “người đồng sáng tạo với tác phẩm”. Tư duy sáng tạo trong văn học cho phép các em nhìn nhận một vấn đề từ nhiều góc độ, có những cảm nhận riêng, độc đáo về nhân vật, hình ảnh hay ngôn từ. Thay vì chỉ lặp lại phân tích của giáo viên, học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, nêu lên những ý tưởng trái chiều và bảo vệ quan điểm của mình. Các trò chơi đọc hiểu văn bản chính là chất xúc tác mạnh mẽ để kích thích tư duy phản biện và sáng tạo. Khi tham gia, học sinh phải vận dụng kiến thức một cách linh hoạt, liên tưởng và tưởng tượng để giải quyết các thử thách, từ đó quá trình tiếp nhận văn bản trở nên sâu sắc và mang đậm dấu ấn cá nhân.

II. Thách thức trong dạy đọc hiểu văn bản Ngữ văn lớp 11

Thực tiễn giảng dạy cho thấy việc áp dụng các phương pháp mới, đặc biệt là hình thức trò chơi, vẫn còn gặp nhiều rào cản. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ thói quen dạy và học truyền thống, nơi giáo viên là người truyền đạt và học sinh là người tiếp thu thụ động. Theo khảo sát được trích dẫn trong tài liệu, nhiều giáo viên vẫn còn tâm lý e ngại, cho rằng việc tổ chức trò chơi mất nhiều thời gian, khó quản lý lớp học và có thể làm loãng kiến thức trọng tâm. Hơn nữa, việc thiết kế một giáo án Ngữ văn 11 sáng tạo đòi hỏi sự đầu tư lớn về công sức và chất xám. Về phía học sinh, đặc biệt là đối tượng học sinh tại các trung tâm GDTX, nhiều em có tâm lý thụ động, ngại tham gia các hoạt động tập thể và thiếu sự quan tâm từ gia đình. Một khảo sát trên 212 học sinh cho thấy “67% em khẳng định không thích học phần luyện tập và vận dụng”, và “gần 100% phản ánh không chủ động và ít chủ động trong tiết đọc hiểu”. Sự chênh lệch về năng lực nhận thức và thái độ học tập cũng là một trở ngại, khiến việc triển khai đồng bộ các hoạt động đọc hiểu sáng tạo trở nên khó khăn. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự quyết tâm và phương pháp tiếp cận khoa học từ cả giáo viên và nhà trường.

2.1. Rào cản từ phía giáo viên và cơ sở vật chất

Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù nhận thức được tầm quan trọng của việc đổi mới, nhưng “việc vận dụng đa dạng các PPDHTC nhằm phát triển phẩm chất, năng lực HS chưa thành hệ thống, còn tùy tiện”. Nguyên nhân chính là do giáo viên còn phụ thuộc vào tiến trình trong sách giáo khoa, chưa chủ động cấu trúc lại nội dung bài dạy. Thêm vào đó, “việc áp dụng các PPDHTC, sáng tạo mất khá nhiều thời gian và cũng tốn kém về vật chất nên tâm lý một số thầy cô còn e ngại và né tránh”. Sự thiếu thốn về không gian, các công cụ hỗ trợ như phòng chức năng, trang thiết bị trình chiếu cũng là một yếu tố cản trở, khiến các kỹ thuật dạy học đọc hiểu mới khó được triển khai một cách hiệu quả và thường xuyên.

2.2. Tâm lý thụ động và thói quen học tập của học sinh

Đối tượng học sinh, đặc biệt là học sinh hệ GDTX, thường có “điểm đầu vào thấp, học lực dưới sàng”. Tâm lý chung của nhiều em là “đi học để được nhận chế độ của Nhà nước nên thụ động trong việc học”. Các em chưa có thói quen chủ động tìm hiểu, lười suy nghĩ và sáng tạo. Khi được giao các nhiệm vụ học tập mới, học sinh thường lúng túng, bỡ ngỡ, thậm chí e dè, nhút nhát khi tham gia hoạt động nhóm môn Văn. Kết quả khảo sát cho thấy, mặc dù “100% em khẳng định chơi trò chơi học tập sẽ giúp khắc sâu kiến thức hơn” nhưng các em lại ít có cơ hội tham gia. Sự thụ động này tạo ra một vòng luẩn quẩn: giáo viên ngại đổi mới vì học sinh không hợp tác, và học sinh càng thụ động hơn vì phương pháp dạy học thiếu hấp dẫn.

III. Phương pháp áp dụng trò chơi đọc hiểu văn bản hiệu quả

Để triển khai thành công, việc áp dụng trò chơi đọc hiểu văn bản cần tuân theo những nguyên tắc và quy trình sư phạm chặt chẽ. Đây không phải là hoạt động giải trí đơn thuần mà là một kỹ thuật dạy học đọc hiểu được thiết kế có chủ đích. Mục đích của trò chơi phải thể hiện rõ mục tiêu bài học, dù là để hình thành kiến thức mới hay củng cố kiến thức đã học. Nguyên tắc cốt lõi là trò chơi phải phù hợp với đặc thù nội dung bài học, trình độ nhận thức của học sinh và điều kiện thực tế của lớp học. Lạm dụng trò chơi hoặc áp dụng một cách máy móc, gượng ép có thể gây phản tác dụng. Giáo viên đóng vai trò là người thiết kế, tổ chức và điều phối, đảm bảo mọi học sinh đều được tham gia và trò chơi diễn ra trong không khí vui vẻ, công bằng nhưng vẫn đạt được mục tiêu học thuật. Một quy trình tổ chức khoa học sẽ giúp tối đa hóa hiệu quả của phương pháp này, biến nó thành công cụ đắc lực trong việc phát triển năng lực cảm thụ văn học và sáng tạo cho học sinh lớp 11.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi khi thiết kế trò chơi học tập

Việc thiết kế trò chơi học tập môn Văn phải dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, tính mục đích: Trò chơi phải hướng tới việc củng cố kiến thức hoặc rèn luyện một kỹ năng cụ thể liên quan đến bài học. Thứ hai, tính phù hợp: Nội dung và hình thức trò chơi phải vừa sức, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và trình độ nhận thức của học sinh lớp 11. Thứ ba, tính hấp dẫn: Luật chơi cần rõ ràng, đơn giản, có yếu tố thi đua, khen thưởng để tạo động lực. Thứ tư, tính giáo dục: Trò chơi phải mang giá trị nhân văn, rèn luyện các phẩm chất tốt như tinh thần đồng đội, trung thực và tư duy tích cực. Giáo viên cần vận dụng linh hoạt, hợp lý, đúng lúc để không làm xáo trộn không gian lớp học và nhanh chóng ổn định nề nếp sau khi trò chơi kết thúc.

3.2. Quy trình 4 bước tổ chức một hoạt động trò chơi

Tài liệu nghiên cứu đề xuất một quy trình tổ chức trò chơi gồm 4 bước rõ ràng. Bước 1: Phổ biến trò chơi, giáo viên giới thiệu tên, nội dung, cách chơi và cách phân định thắng bại để học sinh nắm vững. Bước 2: Học sinh thực hiện trò chơi, các nhóm thảo luận và tiến hành chơi dưới sự quan sát của cả lớp. Bước 3: Tổng kết, đánh giá, giáo viên hướng dẫn cả lớp nhận xét về quá trình chơi, rút ra bài học kinh nghiệm và kiến thức liên quan. Bước 4: Khen thưởng và động viên, giáo viên tuyên bố kết quả, trao thưởng (dù là vật chất hay tinh thần như một tràng pháo tay) để ghi nhận nỗ lực và khuyến khích học sinh. Quy trình này đảm bảo trò chơi diễn ra một cách có tổ chức, đạt được mục tiêu sư phạm và tạo ra hiệu ứng tâm lý tích cực.

IV. Top 6 trò chơi đọc hiểu văn bản kích thích sáng tạo

Sự thành công của phương pháp này nằm ở việc lựa chọn và thiết kế các trò chơi đọc hiểu văn bản đa dạng, phù hợp với từng thể loại văn học. Tài liệu đã đề xuất 6 hình thức trò chơi cụ thể, mỗi loại hình đều nhắm đến việc phát triển những năng lực đặc thù. Đối với văn bản truyện, trò chơi “Thông điệp bức tranh” và “Sân khấu hóa” giúp học sinh đi sâu vào phân tích văn bản văn học, khám phá tư tưởng và cảm thụ nhân vật. Với thơ ca, “Ô chữ bí mật” và “Thuyết minh biểu tượng” lại là công cụ tuyệt vời để phát triển năng lực cảm thụ văn học, giúp các em cảm nhận vẻ đẹp của ngôn từ và hình ảnh. Đối với các thể loại như nghị luận hay văn bản thông tin, “Vẽ sơ đồ tư duy” và “Tập làm phóng viên” lại phát huy tối đa khả năng hệ thống hóa kiến thức và kích thích tư duy phản biện. Sự đa dạng này cho phép giáo viên linh hoạt lựa chọn hình thức phù hợp nhất, đảm bảo giờ học Ngữ văn 11 luôn mới mẻ, hấp dẫn và hiệu quả, giúp học sinh thực sự “vừa học, vừa chơi”.

4.1. Sân khấu hóa và Thông điệp bức tranh cho văn bản tự sự

Trò chơi “Sân khấu hóa tác phẩm văn học” là hình thức cho phép học sinh nhập vai, tái hiện lại các tình huống, xung đột trong tác phẩm như vở kịch Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài. Qua đó, các em không chỉ hiểu sâu sắc nội tâm nhân vật mà còn rèn luyện kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và sự tự tin. Trò chơi “Thông điệp bức tranh”, áp dụng với tác phẩm Chí Phèo, lại yêu cầu học sinh giải mã các câu hỏi gợi ý để tìm ra thông điệp ẩn sau một hình ảnh. Hoạt động này giúp học sinh kết nối các chi tiết, rèn luyện tư duy logic và khả năng suy luận, từ đó nắm bắt được chủ đề, tư tưởng của tác phẩm một cách tự nhiên và bền vững.

4.2. Vẽ sơ đồ tư duy và Tập làm phóng viên cho văn bản thông tin

Với các văn bản nghị luận như Một thời đại trong thi ca hay văn bản thông tin như Nữ phóng viên đầu tiên, các trò chơi đòi hỏi tính logic và khả năng ứng dụng cao. “Vẽ sơ đồ tư duy” là một kỹ thuật dạy học đọc hiểu xuất sắc, giúp học sinh hệ thống hóa các luận điểm, luận cứ một cách trực quan, khoa học, khắc phục tình trạng “học trước quên sau”. Trong khi đó, “Tập làm phóng viên” là một hoạt động trải nghiệm sáng tạo môn Văn đầy thử thách, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức đã học để tạo ra một sản phẩm truyền thông (bản tin, bài thuyết trình). Hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn phát triển toàn diện các kỹ năng mềm cần thiết cho thế kỷ 21.

V. Minh chứng hiệu quả từ hoạt động đọc hiểu sáng tạo

Hiệu quả của việc áp dụng trò chơi đọc hiểu văn bản không chỉ là nhận định lý thuyết mà đã được chứng minh qua các số liệu thực nghiệm và khảo sát cụ thể. Kết quả thực nghiệm sư phạm tại Trung tâm GDNN-GDTX Tương Dương cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa lớp thực nghiệm (áp dụng trò chơi) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Về mặt học thuật, lớp thực nghiệm có tỉ lệ học sinh đạt loại Khá - Giỏi cao hơn đáng kể (40% so với 25%) và không có học sinh Yếu - Kém. Về thái độ, học sinh lớp thực nghiệm thể hiện sự hứng thú vượt trội. Bảng khảo sát cho thấy 100% học sinh lớp thực nghiệm cảm thấy “thoải mái, hứng thú tham gia bài học” và “được thể hiện khả năng bản thân”. Những con số này là minh chứng thuyết phục nhất, khẳng định rằng hoạt động đọc hiểu sáng tạo thông qua trò chơi là một hướng đi đúng đắn, mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao chất lượng kiến thức, vừa bồi dưỡng niềm yêu thích môn học và các phẩm chất, năng lực cần thiết cho học sinh.

5.1. Kết quả khảo sát thực trạng từ giáo viên và học sinh

Trước khi thực nghiệm, khảo sát đã cho thấy một nhu cầu cấp thiết về đổi mới. 94,1% giáo viên khẳng định mục đích của việc lồng ghép trò chơi là “Tạo ra hứng thú và phát huy tính chủ động, tích cực cho học sinh”. Về phía học sinh, 100% các em được khảo sát đều mong muốn được tham gia các hoạt động học tập sáng tạo. Sau quá trình thực nghiệm, kết quả khảo sát ở lớp 11A (lớp thực nghiệm) cho thấy sự thay đổi ngoạn mục: tỷ lệ học sinh “Rất hứng thú” tăng từ 5% lên 50%, và tỷ lệ “Không hứng thú” giảm từ 75% xuống còn 25%. Điều này chứng tỏ giải pháp đã đáp ứng đúng tâm lý và nguyện vọng của người học, tạo ra một sự chuyển biến tích cực trong thái độ học tập.

5.2. So sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm và đối chứng

Số liệu từ bài kiểm tra 45 phút sau khi kết thúc chuyên đề là bằng chứng định lượng rõ ràng nhất. Lớp thực nghiệm 11A có 8 học sinh (40%) đạt loại Giỏi - Khá, 12 học sinh (60%) đạt loại Trung bình và không có học sinh Yếu. Ngược lại, lớp đối chứng 11B chỉ có 5 học sinh (25%) đạt loại Giỏi - Khá, 10 học sinh (50%) đạt loại Trung bình và vẫn còn 5 học sinh (25%) ở mức Yếu. Sự chênh lệch này cho thấy việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực Ngữ văn 11 thông qua trò chơi không chỉ tạo không khí vui vẻ mà còn trực tiếp nâng cao hiệu quả tiếp thu và vận dụng kiến thức, giúp học sinh nắm bài chắc hơn và đạt kết quả tốt hơn trong kiểm tra, đánh giá.

VI. Kết luận Tương lai của trò chơi đọc hiểu văn bản

Việc tích hợp trò chơi đọc hiểu văn bản vào giảng dạy Ngữ văn lớp 11 không còn là một thử nghiệm mà đã chứng tỏ là một giải pháp hiệu quả, khoa học và phù hợp với xu thế đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn. Sáng kiến đã khắc phục được thói quen học tập thụ động, xây dựng nề nếp học tập chủ động, và quan trọng nhất là khơi dậy được niềm say mê, hứng thú của học sinh với môn học vốn bị coi là khô khan. Phương pháp này giúp phát triển năng lực cảm thụ văn học, tư duy sáng tạo, và nhiều kỹ năng mềm quan trọng khác. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự đầu tư đồng bộ từ cơ sở vật chất, sự nỗ lực tự bồi dưỡng của đội ngũ giáo viên và sự ủng hộ từ ban giám hiệu nhà trường. Tương lai của việc dạy và học Ngữ văn nằm ở những phương pháp có khả năng biến mỗi giờ học thành một hành trình khám phá tri thức đầy sáng tạo và niềm vui, và trò chơi học tập chính là một trong những con đường hiệu quả nhất để đi đến tương lai đó.

6.1. Tổng kết lợi ích và bài học kinh nghiệm rút ra

Lợi ích lớn nhất của phương pháp này là tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh được chủ động, sáng tạo và hợp tác. Các em không chỉ nắm vững kiến thức mà còn hình thành các năng lực quan trọng. Bài học kinh nghiệm rút ra là giáo viên cần đầu tư thời gian để thiết kế trò chơi phù hợp, không lạm dụng và phải biết cách kết hợp linh hoạt với các phương pháp khác. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thái độ nghiêm túc của giáo viên là yếu tố quyết định sự thành công, biến trò chơi từ một hoạt động phụ trợ thành một công cụ dạy học hiệu quả.

6.2. Kiến nghị để nhân rộng và phát triển mô hình

Để giải pháp được áp dụng rộng rãi, cần có những điều kiện hỗ trợ cần thiết. Về phía nhà trường, cần tăng cường đầu tư cơ sở vật chất như máy chiếu, tivi, phòng học chức năng. Về phía giáo viên, cần thường xuyên tham gia các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn về các kỹ thuật dạy học đọc hiểu hiện đại và chủ động chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp. Việc tạo ra một cộng đồng giáo viên cùng nhau nghiên cứu, sáng tạo các giáo án Ngữ văn 11 sáng tạo sẽ là động lực mạnh mẽ để thúc đẩy quá trình đổi mới giáo dục một cách bền vững và toàn diện, đáp ứng mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 11 trong hoạt động luyện tập và vận dụng khi dạy đọc hiểu văn bản thông qua hình thức trò chơi ở môn ngữ văn gdtx

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Lí do chọn đề tài Đổi mới để nâng cao chất lượng giáo dục luôn là điều cần thiết và được cả xã hội quan tâm, là nhiệm vụ quan trọng của ngành giáo dục nhằm phát huy tối đa tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh. Trong định hướng phát triển chương trình sau 2015, môn Ngữ văn được coi là môn học công cụ, theo đó, năng lực giao tiếp tiếng Việt và năng lực thưởng thức văn học, cảm thụ thẩm mỹ là các năng lực mang tính đặc thù của môn học; ngoài ra, năng lực giao tiếp, năng lực tư duy sáng tạo, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực hợp tác, năng lực tự quản bản thân (là các năng lực chung) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các nội dung dạy học của môn học. Năng lực sáng tạo được hiểu là sự thể hiện khả năng của học sinh trong việc suy nghĩ và tìm tòi, phát hiện những ý tưởng mới nảy sinh trong học tập và cuộc sống, từ đó đề xuất được các giải pháp mới một cách thiết thực, hiệu quả để thực hiện ý tưởng.

Trong việc đề xuất và thực hiện ý tưởng, học sinh bộc lộ óc tò mò, niềm say mê tìm hiểu khám phá. Việc hình thành và phát triển năng lực sáng tạo cũng là một mục tiêu mà môn học Ngữ văn hướng tới. Năng lực này được thể hiện trong việc xác định các tình huống và những ý tưởng, đặc biệt những ý tưởng được gửi gắm trong các văn bản văn học, trong việc tìm hiểu, xem xét các sự vật, hiện tượng từ những góc nhìn khác nhau, trong cách trình bày quá trình suy nghĩ và cảm xúc của học sinh trước một vẻ đẹp, một giá trị của cuộc sống. Năng lực suy nghĩ sáng tạo bộc lộ thái độ đam mê và khát khao được tìm hiểu của học sinh, không suy nghĩ theo lối mòn, theo công thức.

Với bộ môn Ngữ văn, một trong những yêu cầu cao là học sinh, với tư cách là người đọc, phải trở thành người đồng sáng tạo với tác phẩm (khi có được những cách cảm nhận riêng, độc đáo về nhân vật, về hình ảnh, ngôn từ của tác phẩm; có cách trình bày, diễn đạt giàu sắc thái cá nhân trước một vấn đề,…). Một trong số những biện pháp để đạt được mục đích trên đó là sử dụng trò chơi. Đây là một phương pháp giáo dục tiên tiến trên thế giới đã vận dụng từ lâu. Lồng ghép trò chơi trong dạy và học môn Ngữ văn, kết hợp với những phương pháp dạy học khác sẽ có ý nghĩa tích cực đối với yêu cầu đổi mới hiện nay.

Đối với học sinh trung học phổ thông, hoạt động vui chơi là nhu cầu không thể thiếu và nó giữ vai trò quan trọng đối với các em. Nếu giáo viên biết tổ chức cho học sinh chơi một cách hợp lí, khoa học trong giờ học sẽ mang lại hiệu quả giáo dục cao. Chính vì vậy việc vận dụng trò chơi trong giờ học môn Ngữ văn sẽ làm thay đổi không khí căng thẳng trong các giờ học, tăng thêm hứng thú cho người học, học sinh sẽ chú ý hơn, chủ động hơn trong chuẩn bị, mạnh dạn hơn trong đề xuất ý kiến của mình, phát huy tư duy sáng tạo,… Hứng thú và chủ động trong học tập là sự khởi đầu tốt cho việc nắm bắt kiến thức, hình thành kĩ năng và phát triển nhân cách ở học sinh qua bộ môn Ngữ văn. 1 Thông qua thực tế giảng dạy, dự giờ học hỏi ở đồng nghiệp cộng với các đợt tập huấn chuyên môn bản thân tôi mạnh dạn áp dụng tổ chức một số trò chơi trong giờ dạy môn Ngữ văn.

Qua nhiều năm học, kết quả cho thấy không khí của mỗi tiết học sôi nổi hẳn lên, học sinh không chỉ không còn cảm thấy căng thẳng mà trái lại rất hào hứng tham gia hoạt động một cách tích cực và đồng đều; các em đã mạnh dạn trình bày ý kiến, nêu thắc mắc,…từ đó tự chiếm lĩnh kiến thức và ghi nhớ một cách bền vững. Kết quả học tập của học sinh được nâng cao rõ rệt. Với mong muốn làm thế nào để học sinh của mình năng động sáng tạo hơn, hứng thú trong học tập, giờ học bớt căng thẳng, bớt áp lực, làm sao để các em có cảm giác “mỗi ngày đến trường là một ngày vui”, góp phần đổi mới căn bản toàn diện giáo dục đào tạo. Chính vì thế chúng tôi chọn và nghiên cứu sáng kiến:“Phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 11 trong hoạt động luyện tập và vận dụng khi dạy đọc hiểu văn bản thông qua hình thức trò chơi ở môn Ngữ văn GDTX”.

Mục đích nghiên cứu 2. Đối với giáo viên Nghiên cứu đề tài này, tôi muốn nắm được thực trạng của việc phát huy năng lực học sinh của các Trung tâm GDTX, đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao năng lực học sinh trong việc giảng dạy bộ môn Ngữ Văn; giúp các em học sinh thể hiện được năng lực của bản thân. Nâng cao trình độ chuyên môn; thực hiện đổi mới phương pháp giảng dạy; phát huy năng lực của học sinh trong giờ đọc - hiểu văn bản văn học từ đó bồi dưỡng năng lực cho học sinh THPT ở các Trung tâm GDTX. Đối với học sinh Được bồi dưỡng năng lực nhằm góp phần hoàn thiện nhân cách bản thân.

Tăng sự hứng thú trong học tập. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu a. Đối tượng: Các giải pháp Phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 11 trong hoạt động luyện tập và vận dụng khi dạy đọc hiểu văn bản thông qua hình thức trò chơi ở môn Ngữ văn GDTX b. Phạm vi nghiên cứu: Sáng kiến bắt đầu có ý tưởng nghiên cứu lý luận, khảo sát thực trạng từ năm học 2022 - 2023, áp dụng và nghiệm thu đánh giá kết quả vào năm học 2023 - 2024.

Trong suốt quá trình nghiên cứu, áp dụng thử nghiệm và áp dụng mở rộng, sáng kiến“Phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 11 trong hoạt động luyện tập và vận dụng khi dạy đọc hiểu văn bản thông qua hình thức trò chơi ở môn Ngữ văn GDTX” đã hoàn thành tất cả các mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu đề ra. Là giáo viên giảng dạy môn Ngữ văn tại Trung tâm GDNN-GDTX Tương Dương, có trình độ chuyên môn đào tạo đạt chuẩn; trách nhiệm, tâm huyết, có ý thức 2 tìm tòi đổi mới PPDH. Học viên của Trung tâm đa số có nhận thức đúng đắn nhiệm vụ học tập, có ý thức tự học và phối hợp với giáo viên trong tổ chức các hoạt động học tập, nhất là hoạt động trò chơi,… Trong đề tài này vì điều kiện hạn chế là trong Trung tâm mỗi giáo viên một bộ môn nên chúng tôi chỉ có thể tham khảo tư vấn của giáo viên cùng chuyên môn ở các Trung tâm GDTX khác, giáo viên THPT trong và ngoài huyện; và các thầy cô chuyên môn khác môn Ngữ văn. Thời gian nghiên cứu Năm học 2023 - 2024, từ tháng 8 năm 2023 đến tháng 4 năm 2024 tôi đã thực nghiệm đề tài: “Phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 11 trong hoạt động luyện tập và vận dụng khi dạy đọc hiểu văn bản thông qua hình thức trò chơi ở môn Ngữ văn GDTX”.

Những điểm mới của sáng kiến Những biện pháp sáng kiến đề xuất có căn cứ pháp lý từ các Nghị quyết, Nghị định, Quyết định. bám sát quan điểm chỉ đạo đổi mới PPDH theo định hướng phát triển năng lực của Bộ GD&ĐT. Những hình thức trò chơi ở môn Ngữ văn sáng kiến đề xuất cơ bản đảm bảo tính hệ thống, toàn diện, thiết thực; có tính mới và tính sáng tạo, phù hợp với đối tượng học sinh THPT. Khắc phục được thói quen học tập thụ động, xây dựng nề nếp học tập chủ động; Phát huy được tính tích cực, vốn hiểu biết, kinh nghiệm sống, khả năng sáng tạo, các kĩ năng và năng lực vốn có của học sinh; Góp phần định hướng hình thành, rèn luyện và phát triển các kĩ năng sống và các năng lực cơ bản của học sinh như: giao tiếp, lắng nghe tích cực, hợp tác, trình bày suy nghĩ ý tưởng, tư duy phê phán và học hỏi người khác.

hướng tới mục tiêu của việc giáo dục toàn diện. Sáng kiến thực sự là những thể nghiệm về PPDHTC theo hướng phát triển năng lực phẩm chất học sinh, đón đầu Chương trình giáo dục phổ thông và sách giáo khoa mới 2018, ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT, thực hiện từ năm học 2022 - 2023 đối với cấp THPT. Đối với các trung tâm GDTX, đối tượng học sinh dưới sàng, việc áp dụng các hình thức trò chơi học tập là hữu ích. Tạo sự hứng thú, tò mò, nhẹ nhàng, dễ tiếp thu và phù hợp với năng lực của các em.

Đặc biệt là cách để các em thỏa sức sáng tạo của mình ở các trò chơi đặc biệt như sân khấu hóa tác phẩm văn học hay vẽ tranh. Sáng kiến có khả năng áp dụng dễ dàng, rộng rãi trong tất cả các Trung tâm GDTX và các trường THPT khi giáo viên giảng dạy bộ môn Ngữ văn 11. Những biện pháp mà sáng kiến đề xuất còn có thể linh hoạt áp dụng khi giáo viên thực hiện dạy tất cả các văn bản trong chương trình Ngữ văn các cấp THCS và THPT. Thậm chí, giáo viên ở bộ môn khác trong trường phổ thông cũng có thể áp dụng các nguyên tắc, những định hướng này trong một số tiết học.

3 PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 1. Chương trình Ngữ văn GDPT TT 2018 Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo chỉ rõ:“Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Học đi đôi với hành, lý luận gắn với thực tiễn, giáo dục nhà trường kết hợp với giáo dục gia đình và giáo dục xã hội”, với mục tiêu: “Giáo dục con người Việt Nam phát triển toàn diện và phát huy tốt nhất tiềm năng, khả năng sáng tạo của mỗi cá nhân.” Với mục tiêu đó, đường lối đổi mới chương trình giáo dục phổ thông của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhất định phải thực hiện thành công việc đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng hiện đại phù hợp với yêu cầu của sự phát triển kinh tế xã hội trong điều kiện mới cụ thể là: Thứ nhất chuyển từ chương trình định hướng nội dung dạy học sang chương trình định hướng năng lực: PPDH truyền thống là “định hướng nội dung” hay “định hướng đầu vào”, theo định hướng đó, người thầy sẽ truyền thụ kiến thức một chiều cho HS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ