SKKN: Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường qua chủ đề Vi sinh vật - Sinh học 10

SKKN cấp tỉnh: Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho học sinh lớp 10 qua chủ đề vi sinh vật. Giải pháp dạy học sinh học hiệu quả, thiết thực.

Trường đại học

Trường thpt đô lương 1

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm cấp tỉnh
47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lí do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Giả thuyết khoa học

Nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

2. PHẦN 2 - NỘI DUNG

2.1. Cơ sở khoa học và thực trạng của đề tài

2.1.1. Cơ sở lý luận của đề tài

2.1.1.1. Khái niệm ý thức và nguồn gốc ý thức
2.1.1.2. Vai trò của ý thức
2.1.1.3. Môi trường và vai trò của việc bảo vệ môi trường
2.1.1.4. Tăng cường giáo dục ý thức học sinh thông qua dạy học Sinh học
2.1.1.4.1. Các giai đoạn và quy trình thiết kế hoạt động trải nghiệm

2.1.2. Cơ sở thực tiễn của đề tài

2.1.2.1. Cấu trúc nội dung phần Sinh học vi sinh vật, Sinh học 10
2.1.2.2. Về phía Nhà trường

Tóm tắt

I. Hướng dẫn dạy học vi sinh vật Sinh 10 vì môi trường bền vững

Sinh học 10, đặc biệt là chương về vi sinh vật, không chỉ là kiến thức hàn lâm mà còn là công cụ mạnh mẽ để giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Việc tích hợp các vấn đề thực tiễn vào giáo án Sinh học 10 giúp học sinh nhận thức sâu sắc về mối quan hệ mật thiết giữa vi sinh vật và môi trường. Đây là cách tiếp cận nhằm hình thành năng lực tư duy khoa học và hành động thực tiễn, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Thay vì chỉ truyền thụ kiến thức đơn thuần, phương pháp dạy học hiện đại tập trung vào việc khơi dậy sự tò mò, khuyến khích học sinh vận dụng lý thuyết để giải quyết các vấn đề cấp bách như ô nhiễm môi trường. Vai trò của vi sinh vật trong các chu trình vật chất tự nhiên là nền tảng cốt lõi. Hiểu rõ điều này giúp học sinh thấy được tầm quan trọng của những sinh vật nhỏ bé trong việc duy trì sự sống trên Trái Đất. Do đó, việc đổi mới phương pháp giảng dạy, lồng ghép các hoạt động thực tế không chỉ làm bài học sinh động mà còn trang bị cho thế hệ tương lai những kỹ năng cần thiết để trở thành những công dân có trách nhiệm, chủ động hành động vì một hệ sinh thái trong lành. Đây là nhiệm vụ trọng tâm mà ngành giáo dục đang hướng tới, biến môn Sinh học thành một môn khoa học của sự sống, gắn liền với cuộc sống.

1.1. Mối liên kết mật thiết giữa vi sinh vật và môi trường sống

Vi sinh vật là những mắt xích không thể thiếu trong mọi hệ sinh thái. Chúng tham gia trực tiếp vào quá trình phân giải chất hữu cơ, biến đổi xác động thực vật thành các chất dinh dưỡng đơn giản, trả lại cho đất và nước, khép kín các chu trình vật chất. Điển hình là chu trình nitơ, nơi các loài vi khuẩn phân giải và vi khuẩn cố định đạm đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn nitơ cho thực vật. Nếu không có hoạt động của chúng, các chất thải sẽ tích tụ, hệ sinh thái sẽ sụp đổ. Do đó, việc giảng dạy về mối liên kết này giúp học sinh hiểu rằng bảo vệ vi sinh vật và môi trường là bảo vệ chính sự sống của con người.

1.2. Mục tiêu giáo dục phát triển bền vững trong Sinh học 10

Chương trình giáo dục phổ thông mới nhấn mạnh việc hình thành năng lực và phẩm chất cho học sinh. Đối với môn Sinh học 10, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ kiến thức mà còn là khả năng vận dụng để giải quyết vấn đề thực tiễn, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến phát triển bền vững. Học sinh cần hiểu được các ứng dụng của vi sinh vật không chỉ trong sản xuất (thực phẩm, dược phẩm) mà còn trong việc bảo vệ môi trường, như xử lý nước thải, sản xuất phân bón vi sinh, và thuốc trừ sâu sinh học. Điều này giúp định hướng nghề nghiệp và hình thành lối sống xanh, có trách nhiệm với xã hội và tự nhiên.

II. Top thách thức khi dạy học bảo vệ môi trường trong Sinh học 10

Thực tế giảng dạy môn Sinh học tại các trường phổ thông đang đối mặt với nhiều rào cản. Một trong những thách thức lớn nhất là khoảng cách giữa lý thuyết sách vở và thực tiễn đời sống. Nhiều giáo viên vẫn tập trung truyền đạt hết nội dung trong sách giáo khoa mà chưa chú trọng lồng ghép các vấn đề môi trường thực tế. Điều này dẫn đến hệ quả là học sinh chỉ nắm kiến thức một cách máy móc, thiếu kỹ năng vận dụng. Theo tài liệu nghiên cứu, một bộ phận không nhỏ học sinh còn biểu hiện sự thờ ơ, thiếu quan tâm đến các vấn đề môi trường. Các em chưa nhận thức được mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm đấtô nhiễm nguồn nước. Một thách thức khác đến từ cơ sở vật chất và điều kiện tổ chức các hoạt động trải nghiệm Sinh học 10. Việc thiết kế và thực hiện các dự án thực tế đòi hỏi thời gian, công sức và nguồn lực, điều mà không phải trường học nào cũng đáp ứng được. Do đó, việc xây dựng một phương pháp dạy học hiệu quả, vừa đảm bảo chuẩn kiến thức, vừa nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho học sinh là một bài toán cấp thiết cần có lời giải.

2.1. Thực trạng kiến thức lý thuyết xa rời thực tiễn của học sinh

Khảo sát cho thấy học sinh có thể kể tên các loại vi sinh vật hay mô tả chu trình nitơ, nhưng lại lúng túng khi được hỏi về cách ứng dụng kiến thức đó để làm phân bón vi sinh tại nhà. Sự thiếu liên kết này làm giảm hứng thú học tập và khiến môn Sinh học trở nên khô khan. Tài liệu gốc chỉ rõ, "học sinh chỉ nắm được các kiến thức lí thuyết hàn lâm mà không rèn được các kĩ năng, hạn chế sự phát triển tư duy". Đây là hậu quả trực tiếp của phương pháp dạy học truyền thống, ít chú trọng đến các hoạt động thực hành và trải nghiệm, làm mất đi bản chất khoa học thực nghiệm của bộ môn.

2.2. Sự thờ ơ của học sinh trước vấn đề ô nhiễm môi trường

Một thực trạng đáng báo động được đề cập trong nghiên cứu là thái độ thờ ơ của học sinh đối với các vấn đề môi trường. Có tới 15% học sinh cho là bình thường khi được hỏi về mức độ ô nhiễm hiện nay. Nguyên nhân sâu xa là do các em chưa thấy được tác động trực tiếp của ô nhiễm nguồn nước hay ô nhiễm đất đến sức khỏe và cuộc sống của chính mình và gia đình. Việc giáo dục ý thức chưa được thực hiện một cách thường xuyên và hiệu quả. Các hoạt động tuyên truyền đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đủ sức lay động và thay đổi hành vi của học sinh một cách bền vững.

III. Khám phá vai trò của vi sinh vật trong việc bảo vệ môi trường

Vi sinh vật là những "công nhân vệ sinh" thầm lặng nhưng vô cùng hiệu quả của hành tinh. Vai trò của vi sinh vật trong việc duy trì cân bằng sinh thái là không thể thay thế. Chúng là mắt xích quan trọng nhất trong quá trình phân giải chất hữu cơ, từ lá cây rụng, xác động vật đến các chất thải công nghiệp phức tạp. Nhờ hoạt động của vi khuẩn phân giải, các hợp chất hữu cơ được trả về dạng vô cơ, cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng và khép kín các chu trình vật chất. Trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghệ vi sinh đã mở ra một hướng đi mới cho sự phát triển bền vững. Thay vì lạm dụng phân bón hóa học gây thoái hóa đất, con người đã sản xuất ra phân bón vi sinhthuốc trừ sâu sinh học. Các sản phẩm này không chỉ an toàn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường mà còn giúp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu một cách tự nhiên. Hiểu rõ những vai trò này là cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường hiệu quả và bền vững.

3.1. Cơ chế phân giải chất hữu cơ và vai trò trong hệ sinh thái

Vi sinh vật tiết ra các hệ enzyme ngoại bào có khả năng phá vỡ các liên kết phức tạp trong các hợp chất hữu cơ như cellulose, protein, lipid. Quá trình này biến đổi chất thải thành các phân tử đơn giản hơn mà chúng có thể hấp thụ. Đây chính là cơ sở của việc xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp bằng phương pháp sinh học. Trong hệ sinh thái, các sinh vật phân giải đảm bảo rằng không có vật chất nào bị lãng phí. Chúng trả lại carbon, nitơ, phốt pho và các nguyên tố khác cho môi trường, sẵn sàng cho một chu kỳ sống mới, duy trì sự ổn định và cân bằng của tự nhiên.

3.2. Ứng dụng công nghệ vi sinh trong xử lý ô nhiễm môi trường

Dựa trên khả năng phân giải đa dạng, con người đã khai thác ứng dụng của vi sinh vật để giải quyết các vấn đề ô nhiễm. Các chế phẩm vi sinh được sử dụng rộng rãi để xử lý các bãi rác chôn lấp, làm sạch các vết dầu loang, và khử độc trong đất nông nghiệp bị nhiễm thuốc trừ sâu. Ví dụ, vi khuẩn Clostridium thermocellum có khả năng phân hủy rác hữu cơ hiệu quả. Chế phẩm EM, một hỗn hợp nhiều loại vi sinh vật có lợi, được dùng để khử mùi hôi và đẩy nhanh quá trình phân hủy trong các hệ thống xử lý nước thải và ủ phân compost. Đây là những minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của công nghệ vi sinh.

IV. Phương pháp dạy học dự án Vi sinh vật xử lý ô nhiễm môi trường

Để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, không gì hiệu quả hơn việc để học sinh trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực tiễn. Sáng kiến kinh nghiệm đề xuất một phương pháp đột phá: tổ chức hoạt động trải nghiệm Sinh học 10 với chủ đề "Thu gom, phân loại và xử lý rác thải". Phương pháp này biến kiến thức về vi sinh vật và môi trường từ trang sách thành hành động cụ thể. Học sinh không chỉ học về vai trò của vi sinh vật mà còn được tự tay sử dụng các chế phẩm vi sinh để ủ rác hữu cơ thành phân bón. Quá trình này giúp các em hình thành kỹ năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy khoa học. Một giáo án Sinh học 10 được thiết kế theo hướng dự án sẽ bao gồm các giai đoạn rõ ràng: xác định vấn đề, lập kế hoạch, thực hiện, báo cáo kết quả và rút kinh nghiệm. Cách tiếp cận này giúp học sinh thấy được giá trị thực sự của môn học, từ đó thêm yêu thích và chủ động tìm tòi, khám phá. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc đổi mới phương pháp dạy học, gắn liền nhà trường với thực tiễn xã hội.

4.1. Thiết kế hoạt động trải nghiệm thu gom và phân loại rác thải

Hoạt động được thiết kế bắt đầu từ những việc đơn giản nhất: thu gom và phân loại rác ngay tại gia đình và trường học. Học sinh được hướng dẫn cách phân biệt rác hữu cơ, rác vô cơ và rác tái chế. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, thông qua việc ghi chép số liệu hàng ngày, các em nhận thức rõ về lượng rác thải khổng lồ mà mình tạo ra. Từ đó, ý thức về việc giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế được hình thành một cách tự nhiên. Hoạt động này không chỉ là một bài thực hành Sinh học mà còn là một bài học giáo dục công dân sâu sắc về trách nhiệm với cộng đồng.

4.2. Hướng dẫn quy trình ủ phân compost bằng chế phẩm vi sinh

Đây là trọng tâm của dự án. Sau khi thu gom rác hữu cơ, học sinh được hướng dẫn quy trình ủ phân compost sử dụng các chế phẩm chứa vi khuẩn phân giải. Các em học cách chuẩn bị hố ủ, trộn rác với chế phẩm vi sinh, và duy trì độ ẩm thích hợp. Quá trình quan sát đống ủ phân hủy, từ rác thải có mùi trở thành loại phân tơi xốp, màu mỡ là một trải nghiệm trực quan sinh động. Nó chứng minh một cách thuyết phục vai trò của vi sinh vật trong việc biến rác thải thành tài nguyên, một ví dụ điển hình của kinh tế tuần hoàn.

V. Kết quả thực nghiệm Nâng cao ý thức môi trường nhờ vi sinh vật

Hiệu quả của phương pháp dạy học trải nghiệm đã được chứng minh qua kết quả thực nghiệm sư phạm. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh giữa các lớp thực nghiệm (tham gia dự án) và các lớp đối chứng (học theo phương pháp truyền thống). Kết quả khảo sát cho thấy một sự thay đổi vượt bậc về nhận thức và hành vi của học sinh tại các lớp thực nghiệm. Không khí lớp học trở nên sôi nổi, học sinh chủ động và sáng tạo hơn. Các em không chỉ hiểu bài sâu sắc mà còn có những hành động cụ thể để bảo vệ môi trường, chẳng hạn như tự giác phân loại rác tại nhà và vận động gia đình cùng thực hiện. Đáng chú ý, có trên 75% học sinh ở lớp thực nghiệm đạt mức điểm ý thức tốt trong bảo vệ môi trường, trong khi con số này ở lớp đối chứng thấp hơn đáng kể. Điều này khẳng định tính đúng đắn và khả thi của việc tích hợp các hoạt động thực tiễn vào chương trình Sinh học lớp 10, chứng minh rằng đây là giải pháp hiệu quả để giáo dục thế hệ trẻ.

5.1. Phân tích số liệu Thay đổi nhận thức và hành vi của học sinh

Dữ liệu định lượng từ các phiếu khảo sát là minh chứng rõ ràng nhất. Phổ điểm đánh giá ý thức môi trường của các lớp thực nghiệm dịch chuyển hẳn về phía điểm cao. Học sinh ở các lớp này không còn coi việc bảo vệ môi trường là trách nhiệm của ai khác mà xác định đó là nghĩa vụ của bản thân. Các em không chỉ dừng lại ở việc hạn chế xả rác mà còn biết cách xử lý ô nhiễm môi trường ở quy mô nhỏ thông qua việc tái chế và làm phân bón vi sinh. Sự thay đổi này cho thấy phương pháp học qua làm, học qua dự án có tác động mạnh mẽ và bền vững hơn so với các bài giảng lý thuyết đơn thuần.

5.2. Các sản phẩm tái chế và phân bón từ hoạt động trải nghiệm

Kết thúc dự án, học sinh không chỉ thu về kiến thức mà còn tạo ra những sản phẩm hữu hình. Các loại chai nhựa, giấy vụn được tái chế thành những vật dụng trang trí, hộp bút sáng tạo. Quan trọng hơn, lượng rác hữu cơ đã được biến thành phân bón vi sinh chất lượng, được sử dụng để bón cho cây xanh trong khuôn viên trường. Những sản phẩm này là niềm tự hào, là bằng chứng cho sự nỗ lực và sáng tạo của các em, đồng thời lan tỏa thông điệp mạnh mẽ về việc bảo vệ môi trường đến toàn trường.

VI. Tương lai công nghệ vi sinh trong giáo dục và bảo vệ môi trường

Thành công của mô hình dạy học trải nghiệm về vi sinh vật và môi trường mở ra nhiều triển vọng mới. Nó cho thấy tiềm năng to lớn trong việc nhân rộng phương pháp này ra các trường học khác trên cả nước. Việc tích hợp thực hành vào giảng dạy không chỉ giới hạn ở môn Sinh học mà có thể áp dụng cho nhiều môn khoa học tự nhiên khác. Trong tương lai, công nghệ vi sinh sẽ tiếp tục đóng vai trò tiên phong trong các giải pháp môi trường. Các nghiên cứu đang hướng tới việc sử dụng vi sinh vật để phân hủy nhựa, một trong những thách thức môi trường lớn nhất hiện nay. Ngoài ra, việc tận dụng rác thải hữu cơ để sản xuất năng lượng sinh học (biogas) cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Việc trang bị cho học sinh những kiến thức nền tảng về lĩnh vực này ngay từ bậc phổ thông sẽ là bước đệm quan trọng, góp phần xây dựng một thế hệ các nhà khoa học, kỹ sư tương lai có đủ năng lực để đối mặt và giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu.

6.1. Tiềm năng nhân rộng mô hình dạy học trải nghiệm toàn quốc

Để nhân rộng mô hình này, cần có sự đầu tư đồng bộ từ các cấp quản lý giáo dục về bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên và trang bị cơ sở vật chất. Cần xây dựng một bộ tài liệu khung, bao gồm các giáo án Sinh học 10 mẫu và hướng dẫn tổ chức hoạt động trải nghiệm chi tiết, để giáo viên trên cả nước có thể dễ dàng tham khảo và áp dụng. Sự kết hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội là yếu tố then chốt để các dự án học tập đạt được hiệu quả cao nhất, tạo ra tác động xã hội sâu rộng.

6.2. Hướng tới sản xuất năng lượng sinh học và vật liệu mới

Giáo dục về công nghệ vi sinh không nên dừng lại ở việc xử lý rác. Cần giới thiệu cho học sinh những thành tựu mới nhất như sản xuất năng lượng sinh học từ sinh khối, hay sử dụng vi khuẩn để tạo ra các loại vật liệu sinh học tự phân hủy. Việc khơi gợi sự quan tâm của các em đến những lĩnh vực công nghệ cao này sẽ giúp định hướng nghề nghiệp, thu hút nhân tài cho các ngành khoa học và công nghệ môi trường, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững của đất nước.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lí do chọn đề tài Sinh học là môn khoa học thực nghiệm có ứng dụng rộng rãi ở hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội cũng như trong sản xuất. Trong nội dung chương trình giáo dục phổ thông mới Sinh học là môn học được lựa chọn trong nhóm môn khoa học tự nhiên ở giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp. Quá trình dạy học bộ môn Sinh học không chỉ đơn thuần là trang bị cho học sinh kiến thức hàn lâm mà phải thông qua kiến thức đó để hình thành và bồi dưỡng cho học sinh kĩ năng tư duy, năng lực nhận thức để các em có khả năng tự học và vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn. Một trong những biện pháp hữu hiệu để hình thành và phát triển kĩ năng tư duy cho học sinh là vận dụng các kiến thức thực tiễn vào từng bài dạy để tăng sự hứng thú học tập cho học sinh.

Theo tinh thần đổi mới căn bản toàn diện thì hoạt động dạy học không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức mà phải phát triển được năng lực nhận thức và năng lực hành động của người học. Đặc biệt là năng lực vận dụng kiến thức để giải quyết những vấn đề thực tiễn trong đời sống, nhằm xây dựng lớp thế hệ tương lai mai sau sống chủ động hơn, hành động thiết thực hơn vào thực tiễn tự nhiên và xã hội để ngày càng phát triển bền vững hơn. Thực tế giảng dạy môn sinh học ở nhà trường phổ thông hiện nay, phần lớn giáo viên mới chỉ chú ý đến giảng dạy hết nội dung trong sách giáo khoa theo chuẩn kiến thức kĩ năng mà chưa chú ý đến lồng ghép các vấn đề thực tiễn vào từng bài học dẫn đến học sinh không được tạo điều kiện để rèn luyện kĩ năng,tư duy khoa học, không phát triển năng lực của bản thân. Hậu quả học sinh chỉ nắm được các kiến thức lí thuyết hàn lâm mà không rèn được các kĩ năng, hạn chế sự phát triển tư duy của học sinh, dần dần mất đi những hiểu biết sáng tạo vô cùng lí thú của bộ môn khoa học thực nghiệm này.

Ô nhiễm môi trường là một trong những chủ đề “nóng” ở Việt Nam và trên toàn cầu. Ô nhiễm môi trường đã và đang đe doạ đến đa dạng sinh học, làm biến đổi khí hậu và nhiều hệ luỵ khác. Thực trạng hiện nay một số bộ phận học sinh còn thiếu hiểu biết, nhận thức kém về môi trường, biểu hiện thờ ơ thiếu quan tâm đến môi trường và yếu về kỹ năng kiến thức bảo vệ môi trường. Phần Sinh học vi sinh vật, Sinh học lớp 10 là phần kiến thức có tính ứng dụng thực tiễn cao và rất sát thực với đời sống phù hợp với việc xây dựng nâng cao ý thức cho học sinh.

Vì vậy, sử dụng các kiến thức thực tiễn trong dạy học để giúp cho học sinh nâng cao ý thức bảo vệ môi trường có ý nghĩa rất thiết thực. Xuất phát từ những lí do trên, tôi chọn đề tài nghiên cứu: “Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường thông qua dạy học chủ đề Vi Sinh Vật - Sinh học 10”. Nhằm góp phần đổi mới phương pháp dạy học, nâng cao hiệu quả dạy học sinh học và rèn luyện được một số kĩ năng giải quyết một số vấn đề thực tiễn cho học sinh. Mục đích nghiên cứu 1 Tổ chức hoạt động trải nghiệm thu gom phân loại rác sử dụng chế phẩm vi sinh xử lý rác thải ở gia đình và nhà trường để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho học sinh trong dạy học phần vi sinh vật, Sinh học 10 nhằm phát triển năng lực cho học sinh.

Giả thuyết khoa học Nếu tổ chức hoạt động trải nghiệm với chủ đề “ thu gom phân loại và xử lý rác thải” trong các bài học trong phần Sinh học VSV, Sinh học 10 và tổ chức dạy học hợp lí sẽ góp phần giúp HS hình thành kĩ năng và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài. - Phân tích cấu trúc nội dung phần Sinh học VSV, Sinh học 10. - Tìm hiểu kĩ năng giải quyết những vấn đề thực tiễn xử lý rác thải trong trường học trong dạy học phần Sinh học VSV, Sinh học 10.

- Thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả của những biện pháp đã đề xuất. Đối tượng nghiên cứu Kiến thức về VSV, hoạt động thu gom phân loại và sử lý rác thải sinh hoạt ở gia đình và nhà trường lồng ghép trong dạy học phần Sinh học VSV, Sinh học 10. Phương pháp nghiên cứu - Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận các vấn đề liên quan đến nội dung của đề tài. - Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn.

- Đánh giá thực nghiệm kết quả thực hiện các giải pháp nghiên cứu của đề tài. 2 PHẦN 2 - NỘI DUNG I. Cơ sở khoa học và thực trạng của đề tài 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1.

Khái niệm ý thức và nguồn gốc ý thức Để đưa ra được định nghĩa về ý thức con người đã trải qua một thời kỳ lịch sử lâu dài, nó trải qua những tư tưởng từ thô sơ, sai lệch cho tới những định nghĩa có tính khoa học. Ý thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào đầu óc con người, là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan. Ý thức là toàn bộ sản phẩm những hoạt động tinh thần của con người, bao gồm những tri thức, kinh nghiệm, những trạng thái tình cảm, ước muốn, hy vọng, ý chí niềm tin,. của con người trong cuộc sống.

Ý thức là sản phẩm của quá trình phát triển của tự nhiên và lịch sử - xã hội, là kết quả của quá trình phản ánh thế giới khách quan vào trong đầu óc của con người. Ý thức theo định nghĩa của triết học Mác - Lênin là một phạm trù được quyết định với phạm trù vật chất, theo đó ý thức là sự phản ánh thế giới vật chất khách quan vào bộ óc con người và có sự cải biến và sáng tạo. Ý thức có mối quan hệ biện chức với vật chất. Theo tâm lý học ý thức được định nghĩa là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất chỉ có ở con người.

Ý thức là sự phản ánh bằng ngôn ngữ những gì con người đã tiếp thu trong quá trình quan hệ qua lại với thế giới khách quan. Tóm lại, ý thức là một hiện tượng tâm lý xã hội có kết cấu phức tạp bao gồm tự ý thức, tri thức, tình cảm, ý chí trong đó tri thức là quan trọng nhất, là phương thức tồn tại của ý thức. Nguồn gốc tự nhiên của ý thức được thể hiện qua sự hình thành của bộ óc con người và hoạt động của bộ óc đó cùng với mối quan hệ giữa con người với thế giới khách quan; trong đó, thế giới khách quan tác động đến bộ óc con người tạo ra quá trình phản ánh sáng tạo, năng động. Nguồn gốc xã hội của ý thức là sự phản ánh thế giới bởi bộ óc con người là sự khác biệt về chất so với động vật.

Do sự phản ánh đó mang tính xã hội, sự ra đời của ý thức gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của bộ óc người dưới ảnh hưởng của lao động, của giao tiếp và các quan hệ xã hội. Như vậy, sự ra đời của ý thức chủ yếu do hoạt động cải tạo thế giới khách quan thông qua quá trình lao động.2 Vai trò của ý thức Nói tới vai trò của ý thức thực chất là nói tới vai trò của con người, vì ý thức tự nó không trực tiếp thay đổi được gì trong hiện thực cả. Do đó, muốn thực hiện tư tưởng phải sử dụng lực lượng thực tiễn. Nghĩa là con người muốn thực hiện quy luật 3 khách quan thì phải nhận thức, vận dụng đúng đắn những quy luật đó, phải có ý chí và phương pháp để tổ chức hành động.

Vai trò của ý thức là ở chỗ chỉ đạo các hoạt động của con người, có thể quyết định làm cho con người hành động đúng hay sai, thành công hay thất bại trên cơ sở những điều kiện khách quan nhất định. Do vậy, con người càng phản ánh đầy đủ, chính xác thế giới khách quan thì càng cải tạo thế giới có hiệu quả. Vì thế, phải phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức, phát huy vai trò nhân tố con người để tác động, cải tạo thế giới khách quan. Môi trường và vai trò của việc bảo vệ môi trường Môi trường là tổng hợp các điều kiện tự nhiên bao quanh sinh vật có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự tồn tại và phát triển của sinh vật và cả xã hội loài người.

Như các nhân tố : đất , đá , không khí , tài nguyên thiên nhiên ,… Môi trường là không gian sống và tồn tại của xã hội loài người, tuy vậy cùng với sự tăng trưởng kinh tế và gia tăng dân số nên ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên trầm trọng. Mặt khác thời tiết, khí hậu toàn cầu diễn biến ngày càng phức tạp trở thành thử thách lớn cho công tác bảo vệ môi trường của chúng ta. Vì vậy, cần hiểu vấn đề, cần có những hành vi ứng xử đúng đắn với môi trường và tài nguyên thiên nhiên là vấn đề cấp bách đang đặt ra, nếu không giải quyết vấn đề trên thì ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của con người trong hiện tại và cả tương lai. Bảo vệ môi trường là một việc làm thiết thực góp phần bảo vệ đất nước mình, bảo vệ trái đất và xem đây là nhiệm vụ quan trong của ngành giáo dục.

Ngày 15/11/2004 Bộ chính trị đã ra nghị quyết 41/NQ/ TƯ về bảo vệ môi trường trong thời kì đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nghị quyết đã xác định: “Bảo vệ môi trường là một trong những vấn đề sống còn của nhân loại; là yếu tố bảo đảm sức khỏe và chất lượng cuộc sống của nhân dân, góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế - xã hội, ổn định chính trị, an ninh quốc gia và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế của nước ta”. Một trong những giải pháp đầu tiên của ngành giáo dục đó là: Thường xuyên giáo dục, tuyên truyền, xây dựng thói quen, bảo vệ môi trường. Việc giáo dục môi trường ở nhà trường phổ thông là một quá trình nhận thức giúp các em hiểu biết về thiên nhiên và môi trường, từ đó giáo dục cho các em ý thức quan tâm thường xuyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ