Nâng cao năng lực tự học qua dạy "Thu hứng" (Đỗ Phủ) - Ngữ văn 10

SKKN cấp tỉnh: Nâng cao năng lực tự học cho học sinh qua dạy đọc "Thu hứng" (Đỗ Phủ). Ngữ văn 10 (Kết nối tri thức), giúp học sinh chủ động tiếp thu kiến thức.

Trường đại học

Trường THPT Quỳnh Lưu 3

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

BẢNG QUY ƯỚC VIẾT TẮT

I. PHẦN I: LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi tài liệu khảo sát

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Đóng góp mới của đề tài

1.6. Cấu trúc SKKN

II. PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài nghiên cứu

1.1.1. Năng lực

1.1.2. Tự học

1.1.3. Năng lực tự học

1.1.4. Năng lực đọc hiểu

1.1.5. Sự cần thiết của việc rèn luyện năng lực tự học trong dạy đọc hiểu môn Ngữ văn cho học sinh ở các trường THPT

1.2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. Bài “Vẻ đẹp của thơ ca” và văn bản “Thu hứng” trong chương trình Ngữ văn 10

1.2.2. Những thuận lợi của việc rèn luyện năng lực tự học cho học sinh THPT qua dạy đọc văn bản “Thu hứng” của Đỗ Phủ

1.2.3. Những khó khăn của việc rèn luyện năng lực tự học cho học sinh THPT qua dạy đọc văn bản “Thu hứng” của Đỗ Phủ

2. CHƢƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP “NÂNG CAO NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH QUA DẠY ĐỌC VĂN BẢN “THU HỨNG” CỦA ĐỖ PHỦ” (NGỮ VĂN 10, BỘ KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG)

2.1. Những nguyên tắc đề xuất biện pháp

2.1.1. Tuân thủ đặc trưng của hoạt động đọc

2.1.2. Tuân thủ nguyên tắc dạy học theo đặc trưng thể loại

2.2. Một số biện pháp nâng cao năng lực tự học cho học sinh qua dạy đọc văn bản “ Thu hứng” của Đỗ Phủ

2.2.1. Hướng dẫn kĩ năng đọc sách, tìm kiếm tài liệu cho học sinh

2.2.2. Sử dụng đa dạng các hình thức, kĩ thuật dạy học tích cực

2.2.3. Đổi mới hình thức kiểm tra, đánh giá

2.2.4. Ứng dụng công nghệ thông tin

3. CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM

3.1. Mục đích và yêu cầu thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Bài dạy thực nghiệm

3.4. Đối tượng và địa bàn thực nghiệm

3.5. Thời gian thực nghiệm

3.6. Tiến trình thực nghiệm

3.7. Các bước tiến hành thực nghiệm

3.8. Thiết kế giáo án thực nghiệm

3.9. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.9.1. Tiêu chí đánh giá

3.9.2. Hình thức đánh giá

3.9.3. Kết quả đạt được:

3.10. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

3.10.1. Mục đích khảo sát

3.10.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

3.10.3. Đối tượng khảo sát

3.10.4. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

III. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Ý nghĩa của đề tài

3.2. Phạm vi áp dụng

3.3. Kiến nghị, đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

BẢNG QUY ƢỚC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện tự học đọc hiểu Thu hứng Ngữ văn 10

Bài viết này cung cấp một phương pháp luận toàn diện để tự học đọc hiểu 'Thu hứng', một kiệt tác của Thi Thánh Đỗ Phủ trong chương trình Ngữ văn 10. Mục tiêu chính là chuyển đổi từ phương pháp học tập thụ động, ghi nhớ máy móc sang cách tiếp cận chủ động, lấy người học làm trung tâm. Theo định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc phát triển năng lực tự học là yếu tố cốt lõi, giúp học sinh không chỉ chiếm lĩnh kiến thức tác phẩm mà còn hình thành kỹ năng đọc hiểu các văn bản cùng thể loại. 'Thu hứng' là một tác phẩm mẫu mực của Thơ Đường, thể loại Thất ngôn bát cú Đường luật, chứa đựng những giá trị nội dung và nghệ thuật sâu sắc. Tuy nhiên, tính hàn lâm và bối cảnh lịch sử xa lạ khiến tác phẩm trở thành một thách thức. Do đó, một lộ trình tự học bài bản, từ việc nắm vững kiến thức nền về thể loại, tác giả đến việc áp dụng các kỹ thuật phân tích chuyên sâu là cực kỳ cần thiết. Lộ trình này không chỉ giải mã bức tranh mùa thutâm trạng nhân vật trữ tình, mà còn trang bị cho học sinh công cụ để tự khám phá vẻ đẹp của thơ ca cổ điển. Hướng dẫn này sẽ tập trung vào các biện pháp cụ thể như xây dựng kỹ năng tra cứu, sử dụng công cụ học tập tích cực và đổi mới cách tự đánh giá, nhằm nâng cao năng lực cảm thụ văn học một cách bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc tự học tác phẩm Thu hứng

Tác phẩm 'Thu hứng' của Đỗ Phủ không chỉ là một văn bản trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 10 mà còn là cánh cửa để bước vào thế giới thi ca cổ điển Trung Hoa. Việc tự học tác phẩm này có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành năng lực văn học theo định hướng mới. Thay vì tiếp nhận kiến thức một chiều, học sinh được khuyến khích tự tìm tòi, khám phá các tầng nghĩa của văn bản. Quá trình này giúp phát triển tư duy phản biện khi đối chiếu giữa nguyên tác, bản dịch nghĩa và dịch thơ. Đồng thời, việc phân tích các yếu tố đặc trưng của thơ Đường luật như niêm, luật, đối và vần giúp học sinh nắm vững kiến thức thể loại, từ đó có khả năng tự đọc các văn bản khác. Tự học 'Thu hứng' cũng là cơ hội để rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, tổng hợp thông tin về tác giả, hoàn cảnh sáng tác và bối cảnh xã hội, làm giàu thêm vốn văn hóa và lịch sử. Năng lực này không chỉ phục vụ cho môn Ngữ văn mà còn ứng dụng trong mọi lĩnh vực học tập và cuộc sống.

1.2. Mục tiêu đọc hiểu Từ nội dung đến giá trị nghệ thuật

Mục tiêu của việc tự học đọc hiểu 'Thu hứng' là đạt được sự thấu hiểu tác phẩm ở cả hai phương diện: giá trị nội dunggiá trị nghệ thuật. Về nội dung, người học cần giải mã được hai lớp nghĩa chính: bức tranh mùa thu ở Quỳ Châu và tâm trạng nhân vật trữ tình. Cần làm rõ nỗi buồn sâu lắng của tác giả, đó là nỗi buồn tha hương, nỗi lo cho vận mệnh đất nước trong cảnh loạn ly. Về nghệ thuật, mục tiêu là nhận diện và phân tích được các bút pháp nghệ thuật đặc sắc của thơ Đường. Cụ thể là nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, cách sử dụng hình ảnh ước lệ (rừng phong, khóm cúc, con thuyền lẻ), ngôn ngữ thơ cô đọng, và đặc biệt là sự tài tình trong nghệ thuật đối. Việc phân tích thành công các yếu tố này giúp người học hiểu được vì sao 'Thu hứng' được coi là một tác phẩm mẫu mực, đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật thi ca cổ điển. Cuối cùng, mục tiêu cao nhất là liên hệ, so sánh để thấy được vẻ đẹp chung và riêng của thơ thu trong văn học Việt Nam và thế giới.

II. Thách thức chính khi tự học Thu hứng và giải pháp ban đầu

Việc tự học đọc hiểu 'Thu hứng' đối mặt với nhiều thách thức đáng kể xuất phát từ cả phía học sinh và đặc trưng của tác phẩm. Theo khảo sát được trích dẫn trong tài liệu nghiên cứu, có đến 52,4% học sinh không có thói quen chuẩn bị bài trước khi đến lớp, và 54% chưa xác định được nhiệm vụ học tập cụ thể. Điều này cho thấy sự thiếu hụt kỹ năng tự học cơ bản. Bản thân tác phẩm 'Thu hứng' là một văn bản mang tính hàn lâm, sử dụng nhiều điển cố, hình ảnh ước lệ và tuân thủ quy luật nghiêm ngặt của thể Thất ngôn bát cú Đường luật, gây khó khăn cho việc tiếp nhận. Nhiều học sinh cảm thấy xa lạ với bối cảnh lịch sử đời Đường và tâm sự của một nhà thơ sống cách đây hàng nghìn năm. Về phía phương pháp giảng dạy, lối mòn truyền thụ kiến thức một chiều vẫn còn tồn tại, chưa thực sự chú trọng rèn luyện kỹ năng và phát triển năng lực tự học. Khảo sát cho thấy 40% giáo viên gặp khó khăn trong việc tìm ra phương pháp kích thích học sinh chủ động. Để giải quyết những thách thức này, giải pháp ban đầu là cần có một hệ thống các biện pháp sư phạm đồng bộ, tập trung vào việc trang bị cho học sinh công cụ và phương pháp tự chiếm lĩnh tri thức, bắt đầu từ việc hướng dẫn kỹ năng đọc và tra cứu tài liệu một cách hiệu quả.

2.1. Khó khăn từ phía học sinh Thiếu kỹ năng và động lực

Khó khăn lớn nhất đối với học sinh khi tiếp cận 'Thu hứng' là sự thiếu hụt kỹ năng tự học và động lực nội tại. Kết quả khảo sát trên 126 học sinh cho thấy một bức tranh đáng lo ngại: chỉ 13,5% chủ động chuẩn bị bài, và chỉ 17,5% có khả năng tự xác định nhiệm vụ học tập. Phần lớn học sinh vẫn quen với việc học thụ động, nghe giảng và ghi chép theo mẫu. Khi đối diện với một tác phẩm Thơ Đường phức tạp, các em dễ cảm thấy nản lòng, không biết bắt đầu từ đâu. Việc phải đối chiếu giữa bản phiên âm, dịch nghĩa, dịch thơ; phân tích các quy luật bằng trắc, niêm, đối... là những yêu cầu cao, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập khoa học. Hơn nữa, tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ, với nỗi buồn tha hươngnỗi lo cho đất nước, có thể khó đồng cảm đối với thế hệ trẻ. Sự thiếu kết nối về mặt cảm xúc này làm giảm hứng thú tìm hiểu, khiến việc tự học trở nên nặng nề và kém hiệu quả.

2.2. Rào cản từ văn bản Tính hàn lâm của thơ Đường luật

Bản thân tác phẩm 'Thu hứng' chứa đựng những rào cản không nhỏ. Thứ nhất, đây là văn học dịch, sự chuyển ngữ khó có thể truyền tải trọn vẹn vẻ đẹp và ý nghĩa của nguyên tác. Học sinh cần có kỹ năng so sánh, đối chiếu để nhận ra những khác biệt tinh tế. Thứ hai, thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật có hệ thống quy tắc thi luật chặt chẽ, mang tính hàn lâm cao. Các yếu tố như cấu trúc đề-thực-luận-kết, luật bằng trắc, niêm và đặc biệt là nghệ thuật đối ở hai cặp câu giữa đòi hỏi người đọc phải có kiến thức nền tảng vững chắc. Thứ ba, ngôn ngữ thơ cô đọng, hàm súc, và việc sử dụng các hình ảnh ước lệ như rừng phong, núi Vu kẽm Vu, khóm cúc đòi hỏi người học phải có khả năng giải mã, liên tưởng sâu rộng. Nếu không được trang bị phương pháp phù hợp, học sinh sẽ chỉ hiểu được bề mặt câu chữ mà không cảm nhận được chiều sâu tư tưởng và cảm xúc mà Đỗ Phủ gửi gắm.

III. Bí quyết xây dựng nền tảng tự học đọc hiểu Thu hứng vững chắc

Để vượt qua các rào cản khi tự học đọc hiểu 'Thu hứng', việc xây dựng một nền tảng kiến thức và kỹ năng vững chắc là bước đi tiên quyết. Bí quyết cốt lõi nằm ở hai khía cạnh: trang bị kỹ năng tìm kiếm, đọc hiểu tài liệu và nắm vững đặc trưng thể loại. Trước hết, học sinh cần được hướng dẫn cách tiếp cận các nguồn tài liệu học thuật uy tín. Thay vì tìm kiếm thông tin tràn lan, cần tập trung vào các trang web chuyên ngành, các bài phân tích, bình giảng Thu hứng có chiều sâu. Kỹ năng đọc hiệu quả bao gồm đọc lướt để nắm ý chính, đọc sâu để phân tích và đọc phản biện để hình thành quan điểm riêng. Việc ghi chép thông minh bằng sơ đồ tư duy Thu hứng giúp hệ thống hóa kiến thức về tác giả Đỗ Phủ, hoàn cảnh sáng tác và nội dung tác phẩm. Song song đó, việc nắm vững đặc trưng thi pháp của Thơ Đường là chìa khóa để giải mã văn bản. Hiểu rõ cấu trúc, niêm, luật, vần, và nghệ thuật đối không chỉ là yêu cầu lý thuyết mà còn là công cụ thực hành để học sinh tự mình phân tích Thu hứng một cách bài bản, khám phá mối liên kết chặt chẽ giữa hình thức nghệ thuật và nội dung tư tưởng.

3.1. Kỹ năng đọc và tra cứu tài liệu về tác phẩm Thơ Đường

Hoạt động đầu tiên để phát triển năng lực tự học là đọc và tra cứu tài liệu. Học sinh cần được hướng dẫn các phương pháp đọc hiệu quả như đọc có chọn lọc để tìm ra điểm cốt lõi và đọc có ghi nhớ bằng cách tóm lược kiến thức. Tài liệu tham khảo không nên giới hạn trong sách giáo khoa. Cần chủ động tìm đến các nguồn uy tín như Tạp chí Nghiên cứu văn học, Báo Văn nghệ, hoặc các trang web giáo dục đáng tin cậy. Khi nghiên cứu về 'Thu hứng', từ khóa tìm kiếm có thể là "phân tích Thu hứng", "giá trị nghệ thuật Thu hứng", "cuộc đời Đỗ Phủ". Một kỹ năng quan trọng là biết đánh giá độ tin cậy của nguồn tin, ưu tiên các bài viết của các chuyên gia, nhà nghiên cứu. Việc tự mình tổng hợp thông tin về cuộc đời Thi Thánh, bối cảnh loạn An Lộc Sơn, và đặc điểm thơ ông sẽ giúp học sinh có cái nhìn sâu sắc và toàn diện, tạo nền tảng vững chắc trước khi đi vào phân tích chi tiết từng câu thơ.

3.2. Nắm vững đặc trưng thể loại Thất ngôn bát cú Đường luật

Việc dạy và học cần tuân thủ nguyên tắc theo đặc trưng thể loại. Đối với 'Thu hứng', đó là thể Thất ngôn bát cú Đường luật. Nắm vững các đặc trưng này là công cụ sắc bén nhất để đọc hiểu tác phẩm. Học sinh cần được trang bị kiến thức về bố cục 4 phần (Đề-Thực-Luận-Kết), quy tắc về thanh bằng-trắc, cách gieo vần (thường là độc vận, vần bằng). Đặc biệt, phải hiểu sâu về nghệ thuật đối: đối thanh, đối ý, đối từ loại ở hai câu thực (câu 3-4) và hai câu luận (câu 5-6). Ví dụ, khi phân tích Thu hứng, việc chỉ ra phép đối giữa "Giang gian ba lãng kiêm thiên dũng" (Sóng trên sông vọt tận trời) và "Tái thượng phong vân tiếp địa âm" (Mây trên ải sà xuống đất) sẽ làm nổi bật sự dữ dội, chao đảo của không gian. Hiểu được thi pháp thể loại giúp học sinh từ vị thế người đọc thụ động trở thành người đồng sáng tạo, tự mình khám phá ra vẻ đẹp kiến trúc cân đối, hài hòa mà chặt chẽ của bài thơ.

IV. Top 3 phương pháp chủ động để tự học đọc hiểu Thu hứng sâu sắc

Để nâng cao hiệu quả tự học đọc hiểu 'Thu hứng', cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, biến quá trình học thành một hoạt động khám phá chủ động và sáng tạo. Ba phương pháp hiệu quả nhất bao gồm: sử dụng phiếu học tập và sơ đồ tư duy; tổ chức hoạt động nhóm và trải nghiệm; và ứng dụng công nghệ thông tin. Phiếu học tập được thiết kế theo các mức độ nhận thức, dẫn dắt học sinh tự tìm hiểu từ kiến thức nền về Thơ Đường đến phân tích chi tiết bức tranh mùa thutâm trạng nhân vật trữ tình. Sơ đồ tư duy Thu hứng giúp hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan. Hoạt động nhóm thúc đẩy kỹ năng hợp tác, thảo luận, giúp các cá nhân chia sẻ góc nhìn và cùng nhau giải quyết các câu hỏi khó. Hoạt động trải nghiệm như các cuộc thi sáng tác video, vẽ tranh về mùa thu hay ngâm thơ tạo ra sự kết nối cảm xúc sâu sắc với tác phẩm. Cuối cùng, ứng dụng công nghệ thông tin cho phép học sinh tiếp cận nguồn tài liệu phong phú, sử dụng các công cụ trình chiếu để báo cáo sản phẩm học tập, làm cho giờ học trở nên sinh động và hiệu quả hơn, phù hợp với xu thế giáo dục hiện đại.

4.1. Sử dụng phiếu học tập và sơ đồ tư duy để hệ thống hóa

Phiếu học tập là công cụ hiệu quả để định hướng quá trình tự học. Thay vì các câu hỏi tái hiện kiến thức, phiếu học tập cần có các lớp câu hỏi với mức độ từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng. Ví dụ, một phiếu học tập cho 'Thu hứng' có thể yêu cầu học sinh: (1) Liệt kê các hình ảnh ước lệ về mùa thu; (2) Phân tích Thu hứng qua nghệ thuật đối ở cặp câu 3-4 và 5-6; (3) So sánh nỗi buồn tha hương của Đỗ Phủ với nỗi niềm của một nhà thơ Việt Nam. Sau khi hoàn thành phiếu, học sinh có thể tự tổng hợp kiến thức bằng sơ đồ tư duy. Sơ đồ sẽ có nhánh trung tâm là "Thu hứng", từ đó tỏa ra các nhánh chính như "Tác giả", "Hoàn cảnh sáng tác", "Cảnh thu" (4 câu đầu), "Tình thu" (4 câu sau), "Đặc sắc nghệ thuật". Phương pháp này giúp chuyển hóa kiến thức phức tạp thành một cấu trúc logic, dễ ghi nhớ và trực quan, hỗ trợ đắc lực cho việc ôn tập và củng cố.

4.2. Tổ chức hoạt động nhóm và trải nghiệm sáng tạo

Học tập không chỉ là hoạt động cá nhân. Dạy học theo nhóm giúp phát huy trí tuệ tập thể và rèn luyện kỹ năng mềm. Khi phân tích Thu hứng, giáo viên có thể chia lớp thành các nhóm, mỗi nhóm chịu trách nhiệm một phần (ví dụ: nhóm phân tích 2 câu đề, nhóm phân tích 2 câu thực...). Các nhóm thảo luận, thống nhất ý kiến và trình bày trước lớp. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo giúp học sinh kết nối với tác phẩm một cách sinh động hơn. Tài liệu nghiên cứu đề xuất các hoạt động như tổ chức cuộc thi làm video clip hoặc vẽ tranh với chủ đề "Mùa thu quê hương" để khơi gợi cảm xúc trước khi vào bài học. Trong giờ học, hoạt động ngâm thơ giúp học sinh cảm nhận nhạc điệu, vần và nhịp của thơ Đường luật. Sau bài học, một cuộc thi sáng tác thơ theo thể Thất ngôn bát cú Đường luật sẽ là hoạt động vận dụng cao, giúp học sinh thực sự làm chủ kiến thức thể loại.

V. Kết quả thực nghiệm phương pháp tự học đọc hiểu Thu hứng mới

Tính hiệu quả của các biện pháp nâng cao năng lực tự học đọc hiểu 'Thu hứng' đã được kiểm chứng thông qua thực nghiệm sư phạm có hệ thống. Nghiên cứu được tiến hành trên hai nhóm lớp: lớp thực nghiệm (TN) áp dụng các phương pháp mới và lớp đối chứng (ĐC) dạy theo phương pháp truyền thống. Mục đích là để đánh giá khách quan sự tiến bộ của học sinh về cả kiến thức, kỹ năng và thái độ học tập. Quá trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, từ việc xây dựng kế hoạch bài dạy, chuẩn bị học liệu, đến triển khai giảng dạy và kiểm tra đánh giá. Kết quả thu được cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm. Học sinh ở lớp thực nghiệm thể hiện sự chủ động, hứng thú và sáng tạo hơn trong việc tiếp cận tác phẩm 'Thu hứng'. Các em không chỉ nắm vững giá trị nội dunggiá trị nghệ thuật của bài thơ mà còn phát triển được các kỹ năng quan trọng như hợp tác, thuyết trình và giải quyết vấn đề. Dữ liệu định lượng từ bài kiểm tra sau thực nghiệm đã khẳng định tính ưu việt của phương pháp mới, mở ra một hướng đi hiệu quả cho việc dạy và học các tác phẩm văn học cổ điển trong nhà trường phổ thông.

5.1. Thiết kế và quy trình thực nghiệm sư phạm tại THPT

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại ba trường THPT, bao gồm THPT Quỳnh Lưu 3, THPT Quỳnh Lưu 2 và THPT Nguyễn Đức Mậu. Đối tượng là học sinh lớp 10, được chia thành các cặp lớp thực nghiệm (TN) và đối chứng (ĐC) có trình độ tương đương. Lớp TN được dạy theo giáo án thiết kế mới, tích hợp các biện pháp như sử dụng phiếu học tập, hoạt động nhóm, ứng dụng công nghệ thông tin và hoạt động trải nghiệm. Lớp ĐC được dạy theo phương pháp thuyết trình, đàm thoại truyền thống. Tiến trình thực nghiệm bao gồm các bước: chuẩn bị (xây dựng giáo án, đề kiểm tra), triển khai (dạy học trên lớp, quan sát thái độ học sinh) và đánh giá (chấm bài kiểm tra, xử lý số liệu). Quá trình này đảm bảo tính khách quan và khoa học, giúp so sánh hiệu quả giữa hai phương pháp một cách chính xác. Việc thực hiện trên địa bàn rộng với nhiều giáo viên và học sinh tham gia cũng làm tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

5.2. Phân tích kết quả So sánh giữa lớp thực nghiệm và đối chứng

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội của phương pháp dạy học mới. Về mặt định tính, học sinh lớp TN tham gia vào bài học sôi nổi, chủ động đặt câu hỏi và có những phần trình bày sản phẩm nhóm sáng tạo. Giờ học 'Thu hứng' không còn nặng nề mà trở nên thú vị. Ngược lại, không khí học tập ở lớp ĐC trầm lắng hơn, học sinh chủ yếu ghi chép. Về mặt định lượng, kết quả bài kiểm tra 90 phút thể hiện sự khác biệt rõ rệt. Trong tổng số 124 học sinh lớp TN, tỉ lệ đạt điểm Khá-Giỏi (7-10 điểm) là 77,4%. Trong khi đó, ở 122 học sinh lớp ĐC, tỉ lệ này chỉ là 52,5%. Tỉ lệ học sinh Yếu-Kém ở lớp TN chỉ là 4,8%, thấp hơn đáng kể so với 14,8% ở lớp ĐC. Những con số này là minh chứng thuyết phục cho thấy các biện pháp đề xuất đã tác động tích cực đến kết quả học tập, giúp học sinh chiếm lĩnh kiến thức về bài thơ 'Thu hứng' một cách sâu sắc và hiệu quả hơn.

VI. Kết luận về chiến lược tự học Thu hứng và định hướng mở rộng

Chiến lược nâng cao năng lực tự học đọc hiểu 'Thu hứng' thông qua việc kết hợp các biện pháp dạy học tích cực đã chứng tỏ được tính đúng đắn và hiệu quả cao. Kết quả thực nghiệm sư phạm khẳng định rằng, khi được trang bị phương pháp phù hợp, học sinh hoàn toàn có khả năng chủ động chiếm lĩnh những tác phẩm văn học mang tính hàn lâm như Thơ Đường. Việc chuyển trọng tâm từ truyền thụ kiến thức sang tổ chức hoạt động học tập, lấy học sinh làm trung tâm, không chỉ giúp các em hiểu sâu sắc giá trị nội dunggiá trị nghệ thuật của tác phẩm mà còn hình thành các năng lực cốt lõi như tự chủ, giao tiếp, hợp tác và sáng tạo. Thành công của mô hình này với văn bản 'Thu hứng' mở ra một định hướng quan trọng cho việc giảng dạy các tác phẩm văn học cổ điển khác trong chương trình. Các nguyên tắc và biện pháp đã trình bày hoàn toàn có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các văn bản thơ Nôm Đường luật của Việt Nam hay các thể loại văn học phức tạp khác, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

6.1. Tổng kết hiệu quả của các biện pháp đã triển khai

Các biện pháp được đề xuất trong đề tài nghiên cứu đã được các giáo viên tham gia khảo sát đánh giá cao về cả tính cấp thiết và tính khả thi. Với điểm trung bình chung là 3,68/4 về mức độ cấp thiết và 3,7/4 về tính khả thi, các biện pháp này được công nhận là phù hợp với thực tiễn dạy học hiện nay. Cụ thể, việc hướng dẫn kỹ năng đọc sách, sử dụng đa dạng kỹ thuật dạy học tích cực, đổi mới kiểm tra đánh giá và ứng dụng công nghệ thông tin đã tạo ra một môi trường học tập năng động. Hiệu quả được thể hiện qua việc học sinh không còn e ngại tác phẩm 'Thu hứng'. Thay vào đó, các em biết cách tiếp cận bài bản: từ tra cứu thông tin về Đỗ Phủ, nắm vững luật thơ Thất ngôn bát cú, đến việc tự tin phân tích Thu hứng qua các khía cạnh cảnh và tình. Sự tiến bộ rõ rệt trong kết quả học tập của lớp thực nghiệm là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả tổng hợp của các biện pháp này.

6.2. Kiến nghị và phạm vi áp dụng cho các văn bản văn học khác

Từ thành công của đề tài, một số kiến nghị được đề xuất. Cần nhân rộng mô hình dạy học phát triển năng lực tự học này không chỉ cho văn bản 'Thu hứng' mà còn cho các tác phẩm văn học cổ điển khác trong chương trình, đặc biệt là các tác phẩm thơ trung đại Việt Nam. Giáo viên cần được tập huấn thường xuyên về các phương pháp dạy học tích cực và cách thiết kế các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Đồng thời, cần xây dựng một kho học liệu số phong phú, bao gồm các video bài giảng, phiếu học tập mẫu, và các bài phân tích Thu hứng chuyên sâu để hỗ trợ cả giáo viên và học sinh. Phạm vi áp dụng của các biện pháp này rất rộng. Các nguyên tắc cốt lõi như hướng dẫn tự nghiên cứu, học tập theo dự án, và đánh giá dựa trên năng lực có thể được vận dụng cho nhiều thể loại văn học khác nhau, từ truyện ngắn, tiểu thuyết đến kịch, góp phần đổi mới toàn diện phương pháp dạy học Ngữ văn theo yêu cầu của thời đại mới.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, tự giải quyết vấn đề. Đó là những hoạt động có tác dụng rèn luyện, phát triển tư duy logic đồng thời cũng là một dấu hiệu biểu đạt mức độ của sự phát triển trí tuệ. Năng lực tự học 4 Trên thế giới, phát triển năng lực tự học được quan tâm và phát triển từ sớm. Ở Việt Nam, vấn đề này được xuất hiện trong nhiều công trình nghiên cứu từ những năm 1995 đến nay.

Trong cuốn “Học và dạy cách học”, GS Nguyễn Cảnh Toàn cho rằng: “Năng lực tự học được hiểu là một thuộc tính kĩ năng rất phức hợp. Nó bao gồm kĩ năng và kĩ xảo cần gắn bó với động cơ và thói quen tương ứng, làm cho người học có thể đáp ứng được những yêu cầu mà công việc đặt ra”. Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể năm 2018 đưa ra yêu cầu đối với năng lực tự học của học sinh là: xác định được nhiệm vụ học tập, biết đặt ra mục tiêu học tập cụ thể; đánh giá và điều chỉnh kế hoạch học tập, lựa chọn nguồn tài liệu phù hợp; tự nhận ra và điều chỉnh được những sai sót, hạn chế của bản thân để có thể vận dụng vào các tình huống khác, biết tự điều chỉnh cách học. Năng lực đọc hiểu Đọc hiểu là hoạt động đọc và giải mã các tầng ý nghĩa của văn bản thông qua khả năng tiếp nhận của người đọc.

Đọc hiểu văn bản văn học là khám phá nghĩa hiển ngôn, nghĩa hàm ẩn, các biện pháp nghệ thuật …qua đó thông hiểu các thông điệp tư tưởng, tình cảm của tác giả và giá trị tự thân cuả hình tượng nghệ thuật. Đọc hiểu là quá trình thâm nhập văn bản với thái độ tích cực, chủ động. Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể năm 2018 đưa ra yêu cầu về đọc hiểu văn bản văn học gồm: đọc hiểu nội dung văn bản, đọc hiểu hình thức, liên hệ so sánh giữa các văn bản và đọc mở rộng (đọc tối thiểu 35 văn bản văn học có thể loại và độ dài tương đương các văn bản đã học. Sự cần thiết của việc rèn luyện năng lực tự học trong dạy đọc hiểu môn Ngữ văn cho học sinh ở các trường THPT.

Sự bùng nổ của tri thức, sự phát triển của thời đại đặt ra một yêu cầu hết sức cấp bách cho nền giáo dục nước nhà là phải hiện đại hoá nội dung và phương pháp dạy học, trong đó chú trọng phát triển năng lực tự học của học sinh. Bộ môn Ngữ văn cũng không nằm ngoài quy luật đó. Thực tế dạy học đọc văn bản trong môn Ngữ văn là nội dung rất quan trọng để giúp HS phát triển các kĩ năng tự chiếm lĩnh, khám phá tri thức của tác phẩm. Điều này đòi hỏi người GV cần phải thay đổi phương pháp dạy học tốt nhất để giúp kích thích khả năng ham học hỏi,niềm say mê, hứng thú trong tìm tòi, nghiên cứu tri thức của HS.

Hình thành ở HS những kĩ năng tự học nhằm rút ngắn thời gian học tập trên lớp mà vẫn đạt hiệu quả, góp phần định hướng và phát triển cho mục tiêu học tập suốt đời của mỗi người và đáp ứng yêu cầu của giáo dục và thời đại. Kiến thức mỗi tác phẩm văn học vừa mang tính khái quát, vừa mang tính cụ thể. Để học sinh cảm nhận tác phẩm bằng chính năng lực của mình, việc nâng cao năng lực tự học cho học sinh là một sự lựa chọn tối ưu nhất trong hành trình nâng cao hiệu quả dạy học mà người giáo viên đang kiếm tìm. Cơ sở thực tiễn 1.

Bài “Vẻ đẹp của thơ ca” và văn bản “Thu hứng” trong chương trình Ngữ văn 10 ( Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống) SGK Ngữ văn 10 (Bộ kết bối tri thức với cuộc sống) gồm hai tập. Tập 1 có 5 bài học, tập hai có 4 bài học. Bài “Vẻ đẹp của thơ ca” là Bài 2 của SKG Ngữ văn tập 1. Ở bài học này, tri thức nền văn học là những đặc trưng về hình thức của thơ (hình ảnh thơ, vần, nhịp điệu, nhạc điệu, đối, thi luật, thể thơ, nhân vật trữ tình).

Các khái niệm về hình thức thơ ca được giới thiệu trong bài này là nền tảng để HS chiếm lĩnh các tác phẩm thơ tiếp theo được đưa vào SGK Ngữ văn cấp THPT. Các bài thơ được giới thiệu trong Bài 2- Vẻ đẹp của thơ ca – đi từ hình thái thơ ca cổ điển đến thơ ca hiện đại, qua đó HS có thể nhận ra đâu là những đặc điểm bền vững và biến đổi của thơ ca trong lịch sử phát triển văn học Những điều làm nên vẻ đẹp của thơ ca chính là ngôn ngữ, hình ảnh và giọng điệu trong những câu thơ, khổ thơ. Mỗi bài thơ sẽ truyền tải một thông điệp, tâm trạng khác nhau của nhân vật và tác giả là người tạo ra nó bằng những câu thơ giàu hình ảnh, cảm xúc kết hợp với việc sử dụng các biện pháp tu từ. Văn bản “Thu hứng” là văn bản 4 được giới thiệu ở Bài 2 “Vẻ đẹp của thơ ca”.

Đây là bài thơ thuộc thể thơ Đường luật (thơ cận thể). “Thu hứng” được đánh giá là tác phẩm mẫu mực của thơ Đường luật Trung Quốc. Ở văn bản này, GV sẽ hướng dẫn HS tập trung tìm hiểu các vấn đề về thi luật, đối, đặc biệt là vấn đề nhân vật trữ tình. Thơ Đường nói chung và “Thu hứng” nói riêng chủ trương gợi hơn tả.

Chính vì vậy ngôn ngữ thơ thể hiện cao độ tính hàm súc. Dung lượng trong thơ khá khiêm tốn nên mỗi nhà thơ đều phải lao động chữ nghĩa vô cùng "vất vả" mới có thể tạo nên một bài thơ hay. Mỗi ngôn từ trong thơ đều là kết quả của quá trình chắt lọc công phu của người nghệ sĩ để phản ánh lại thế giới hiện thực đa chiều và thế giới tâm hồn phức tạp của con người. Sức sống và sự lôi cuốn của thơ nằm ở chỗ hạn chế về mặt số từ mà vẫn gợi được nhiều cảm xúc, suy tưởng.

Ngoài ra, vẻ đẹp của bài thơ còn nằm ở nhịp điệu, cách sáng tạo hình ảnh thơ, những biện pháp tu từ, giọng điệu thơ,… 1. Những thuận lợi của việc rèn luyện năng lực tự học cho học sinh THPT qua dạy đọc văn bản “Thu hứng” của Đỗ Phủ (Ngữ văn 10, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống). - Nghị quyết 29/NQ-TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đã chỉ rõ “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học, tập trung dạy cách học, cách nghĩ và tự học, theo phương châm “giảng ít, học nhiều”. Đối với bộ môn Ngữ Văn điều này thể hiện rõ trong chương trình sách giáo khoa Ngữ Văn 10 (Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống).

Trong bộ sách các bài học được thiết kế theo chủ 6 đề và hướng vào khai thác nhóm văn bản cùng thể loại như truyện, thơ trữ tình, sử thi, văn bản nghị luận…Trước khi khám phá mỗi thể loại, người học sẽ được cung cấp những đơn vị kiến thức mang tính chất công cụ để đọc hiệu quả các văn bản bài học ở phần tri thức Ngữ Văn. Tiếp theo, học sinh được hướng dẫn dựa trên các kiến thức công cụ để khám phá giá trị của những tác phẩm cụ thể. Cuối mỗi chủ đề là hoạt động thực hành viết về một văn bản ngoài chương trình do giáo viên hoặc học sinh lựa chọn. Sau đó các em được nói và nghe về sản phẩm học tập được hình thành ở hoạt động viết.

Trình tự này giúp các em biết cách đọc hiểu một văn bản trong sách giáo khoa từ đó tự đọc hiểu được các văn bản khác ngoài chương trình vừa có thể nêu ra ý kiến quan điểm các nhân trước tập thể. Đây là điều kiện thuận lợi để phát huy năng lực tự học cho học sinh THPT khi dạy học đọc hiểu văn bản “Thu hứng”. - Sự đổi mới trong kiểm tra đánh giá theo hướng chuyển từ chủ yếu đánh giá kiến thức, kĩ năng sang đánh giá năng lực người học với nhiều hình thức như tự luận, trắc nghiệm và không sử dụng văn bản có trong sách giáo khoa để khắc phục lối học thuộc lòng…buộc học sinh phải nâng cao ý thức rèn luyện kĩ năng đọc hiểu văn bản từ đó nâng cao năng lực tự học. Sự thay đổi này đã tạo thuận lợi cho quá trình tổ chức phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT qua dạy học đọc hiểu tác phẩm “Thu hứng”.

- Tác phẩm “Thu hứng” đã xuất hiện trong chương trình sách giáo khoa Ngữ Văn 10 bộ Cơ bản năm 2006). Học sinh ở bậc THCS đã được làm quen với thơ Đường luật nên ít nhiều cũng đã có những kiến thức nền tảng. Những khó khăn của việc rèn luyện năng lực tự học cho học sinh THPT qua dạy đọc văn bản “Thu hứng” của Đỗ Phủ (Ngữ văn 10, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống). Về phía giáo viên: Trong những năm gần đây dạy học Ngữ văn ở trường THPT đã có nhiều chuyển biến tích cực và đã đạt được nhiều thành tích đáng tự hào.

Tuy nhiên, trong dạy học Ngữ văn nói chung và đọc hiểu tác phẩm văn học nói riêng đa số giáo viên vẫn áp dụng cách dạy học sinh nghe - chép - nói bằng lời thầy cô khiến các em gần như học tập kiến thức theo mẫu. Do đó việc dạy học cơ bản vẫn nặng về truyền thụ kiến thức, chưa chú trọng rèn luyện kĩ năng và phát triển năng lực tự học cho học sinh còn mang tính chất hình thức Để làm rõ vấn đề này chúng tôi đã khảo sát 30 giáo viên Ngữ Văn của 3 trường THPT trên địa bàn huyện Quỳnh Lưu (nội dung phiếu khảo sát được trình bày trong phụ lục 2) (link khảo sát ở PL2), thông qua trao đổi trực tiếp, trao đổi giáo án, dự giờ trên lớp và điều tra qua phiếu trắc nghiệm khách quan. Qua khảo sát chúng tôi thu được các số liệu như sau: 7 - Về vấn đề “Thầy/cô gặp khó khăn gì khi dạy học văn bản “Thu hứng”? có 12/30 GV(40%) cho rằng chưa tìm được một phương pháp thực sự kích thích HS chủ động sáng tạo. Có 11/30 GV (36,7%) trả lời không tạo được hứng thú cho HS, có 7/30 GV(23,3%) cho rằng thời gian dạy học còn hạn hẹp và kiến thức còn hàn lâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ