Giải Pháp Phòng Chống Bạo Lực Ngôn Từ Cho Học Sinh THPT - Nghiên Cứu SKKN

SKKN cấp tỉnh: Giải pháp phòng chống bạo lực ngôn từ học sinh. Vai trò GVCN trong chủ nhiệm giúp xây dựng môi trường học đường an toàn, lành mạnh.

Trường đại học

Trường THPT Đặng Thai Mai

Chuyên ngành

Lĩnh vực chủ nhiệm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

4. Giả thuyết khoa học

5. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Những luận điểm cần bảo vệ của đề tài

8. Tính mới của đề tài

PHẦN II. NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1. Bạo lực học đường

2. 2. Bạo lực ngôn từ

3. 3. Giáo viên chủ nhiệm

2. CHƯƠNG 2. CƠ SỞ THỰC TIỄN

1. 1. Thực trạng bạo lực ngôn từ trong đời sống hiện nay

2. 2. Thực trạng hiểu biết và sử dụng ngôn từ của HS trường THPT Đặng Thai Mai

3. 3. Thực trạng hiểu biết và sử dụng ngôn từ của HS ở lớp 12C trường THPT Đặng Thai Mai

3. CHƯƠNG 3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÒNG CHỐNG BẠO LỰC NGÔN TỪ THÔNG QUA VAI TRÒ CỦA GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM

1. 1. Các giải pháp đã triển khai

1.1. Tăng cường bồi dưỡng năng lực chủ nhiệm của bản thân

1.2. Xây dựng nội quy lớp học

1.3. Tổ chức cho học sinh tìm hiểu về bạo lực ngôn từ

1.4. Giáo dục các kĩ năng mềm cho học sinh để phòng chống bạo lực ngôn từ

1.5. Sáng tác khẩu hiệu tuyên truyền phòng chống bạo lực ngôn từ

1.6. Vẽ tranh tuyên truyền phòng chống bạo lực ngôn từ

1.7. Thực hiện video phòng chống bạo lực ngôn từ

1.8. Phối hợp với nhà trường, đoàn trường giáo dục đạo đức cho học sinh

1.9. Phối hợp với phụ huynh để rèn luyện học sinh, phòng chống bạo lực ngôn từ

2. 2. Khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

3. 3. Hiệu quả của sáng kiến

PHẦN III. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. 1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan vấn nạn phòng chống bạo lực ngôn từ ở HS

Bạo lực ngôn từ, một hình thức của bạo lực học đường, đang trở thành vấn nạn nhức nhối, gây ra những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài. Khác với bạo lực thể chất, những “vết thương” do lời nói gây ra thường vô hình nhưng lại có sức sát thương ghê gớm, bào mòn sức khỏe tinh thần học sinh. Việc nhận diện đúng bản chất và thực trạng của vấn đề là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong hành trình xây dựng giải pháp phòng chống bạo lực ngôn từ cho HS một cách hiệu quả.

1.1. Khái niệm và các hình thức bạo lực ngôn từ phổ biến

Bạo lực ngôn từ được định nghĩa là hành vi sử dụng ngôn ngữ vượt quá giới hạn nhằm đe dọa, xúc phạm, hạ thấp giá trị người khác. Theo sáng kiến kinh nghiệm của nhóm tác giả trường THPT Đặng Thai Mai, đây là một dạng “bạo hành lạnh”, gây nên những tổn thương tâm lý sâu sắc. Các hình thức biểu hiện rất đa dạng, từ công khai đến ngấm ngầm, bao gồm: Đặt biệt danh xấu, miệt thị ngoại hình (body shaming), trêu ghẹo quá mức, chỉ trích thiếu tính xây dựng, lan truyền tin đồn sai sự thật, và đặc biệt là bắt nạt qua mạng (cyberbullying). Những hành vi này không chỉ dừng lại ở lời nói tiêu cực mà còn là hành động xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác, phá vỡ môi trường học đường an toàn.

1.2. Thực trạng đáng báo động về lời nói tiêu cực ở HS

Thực trạng bạo lực học đường đang có xu hướng gia tăng và phức tạp. Theo số liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, trong năm học 2022-2023, cả nước xảy ra gần 1.600 vụ học sinh đánh nhau. Đáng chú ý, nhiều vụ việc bắt nguồn từ mâu thuẫn nhỏ và lời nói tiêu cực trên mạng xã hội. Khảo sát tại lớp 12C trường THPT Đặng Thai Mai cho thấy một con số đáng báo động: 84,1% học sinh thừa nhận đã từng là nạn nhân của bạo lực ngôn từ. Điều này chứng tỏ vấn đề không chỉ tồn tại ở quy mô vĩ mô mà đã len lỏi vào từng lớp học. Sự phát triển của công nghệ thông tin càng làm tình hình phức tạp hơn, khi không gian mạng trở thành nơi lý tưởng cho những hành vi bắt nạt qua mạng ẩn danh.

II. Hậu quả bạo lực ngôn từ Vết sẹo tâm lý vô hình

Những lời nói tiêu cực có sức công phá không kém gì bạo lực thể chất. Diễn giả Nguyễn Hiểu Linh từng nhận định: “Vết thương nỗi đau mà ngôn ngữ kém duyên ấy mang lại thì đau hơn cả đòn roi”. Hậu quả của bạo lực ngôn từ tác động tiêu cực lên mọi mặt đời sống của học sinh, từ tâm lý, sức khỏe đến kết quả học tập và các mối quan hệ xã hội. Nhận thức rõ những tác động này là cơ sở để nhấn mạnh tính cấp thiết của các giải pháp phòng chống bạo lực ngôn từ cho HS.

2.1. Phân tích tổn thương tâm lý và sức khỏe tinh thần

Tác động lớn nhất của bạo lực ngôn từ là gây ra tổn thương tâm lý nghiêm trọng. Nạn nhân thường xuyên cảm thấy buồn bã, lo âu, chán nản, mất tự tin và lòng tự trọng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, trẻ em bị bạo hành bằng lời nói có nguy cơ cao mắc chứng trầm cảm và rối loạn lo âu khi trưởng thành. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến việc nạn nhân tự cô lập, sợ hãi giao tiếp, thậm chí tin rằng những lời miệt thị đó là sự thật về bản thân. Trường hợp đau lòng của nữ sinh lớp 10 tại trường THPT Chuyên Đại học Vinh tự tử do bị bạn bè lập nhóm nói xấu là minh chứng rõ ràng cho thấy sức hủy diệt của bạo lực học đường bằng ngôn từ đối với sức khỏe tinh thần học sinh.

2.2. Ảnh hưởng đến học tập và văn hóa ứng xử học đường

Khi tâm lý bất ổn, học sinh không thể tập trung vào việc học. Kết quả học tập sa sút là một hệ quả tất yếu. Các em mất đi hứng thú đến trường, sợ phải đối mặt với kẻ bắt nạt. Về lâu dài, bạo lực ngôn từ làm ô nhiễm môi trường giáo dục, phá vỡ văn hóa ứng xử học đường. Nó tạo ra một không khí căng thẳng, nghi kỵ, thiếu tôn trọng lẫn nhau. Hành vi này không chỉ ảnh hưởng đến nạn nhân mà còn tác động tiêu cực đến cả người chứng kiến và chính người có hành vi bạo lực, làm sai lệch quá trình giáo dục nhân cách và tạo ra một thế hệ thiếu sự đồng cảm.

III. Top 5 giải pháp phòng chống bạo lực ngôn từ cho HS

Để giải quyết vấn nạn này, cần có những giải pháp đồng bộ hướng trực tiếp đến đối tượng học sinh. Các giải pháp này không chỉ trang bị kiến thức mà còn tập trung rèn luyện các kỹ năng cần thiết để các em tự bảo vệ mình và góp phần xây dựng môi trường an toàn. Mục tiêu là giúp học sinh trở thành những cá nhân có khả năng giao tiếp tích cực và ứng phó hiệu quả trước các tình huống tiêu cực.

3.1. Rèn luyện kỹ năng giao tiếp và sự đồng cảm cần thiết

Kỹ năng giao tiếp là nền tảng để giải quyết mọi mâu thuẫn. Học sinh cần được hướng dẫn cách diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng, bình tĩnh và tôn trọng. Bên cạnh đó, việc giáo dục về sự đồng cảmlòng trắc ẩn giúp các em biết đặt mình vào vị trí của người khác. Sáng kiến kinh nghiệm của trường THPT Đặng Thai Mai nhấn mạnh việc rèn luyện các kỹ năng sống như lắng nghe tích cực, kiểm soát cảm xúc và ứng phó với căng thẳng. Khi hiểu được cảm xúc của bạn bè, học sinh sẽ cẩn trọng hơn trong lời nói và hành động, từ đó giảm thiểu các hành vi gây tổn thương.

3.2. Hướng dẫn kỹ năng tự bảo vệ khi bị tấn công online

Trang bị kỹ năng tự bảo vệ là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh bắt nạt qua mạng gia tăng. Học sinh cần biết cách xử lý khi nhận được những tin nhắn hay bình luận tiêu cực. Các bước ứng phó bao gồm: không trả lời kẻ bắt nạt, lưu lại bằng chứng (chụp màn hình), chặn hoặc báo cáo tài khoản vi phạm. Quan trọng nhất là tìm kiếm sự giúp đỡ từ người lớn đáng tin cậy như cha mẹ, thầy cô hoặc chuyên gia tư vấn tâm lý học đường. Việc im lặng chịu đựng chỉ khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn. Chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ là hành động dũng cảm để bảo vệ bản thân.

IV. Phương pháp xây dựng môi trường học đường an toàn

Xây dựng môi trường an toàn và lành mạnh là trách nhiệm chung của cả nhà trường và gia đình. Một giải pháp phòng chống bạo lực ngôn từ cho HS hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên liên quan. Khi học sinh cảm thấy được bảo vệ và hỗ trợ, các em sẽ tự tin hơn trong việc học tập và phát triển nhân cách, đồng thời các hành vi tiêu cực cũng sẽ giảm dần.

4.1. Tối ưu vai trò của giáo viên chủ nhiệm can thiệp sớm

Vai trò của giáo viên chủ nhiệm (GVCN) là cực kỳ quan trọng. GVCN là người gần gũi, sâu sát và hiểu rõ học sinh nhất. Theo sáng kiến tại trường THPT Đặng Thai Mai, GVCN đóng vai trò như một người “thuyền trưởng”, có khả năng định hướng và điều chỉnh hành vi của các em. Việc can thiệp sớm ngay khi có dấu hiệu tiền bạo lực như trêu ghẹo quá khích, tẩy chay, cô lập là yếu tố then chốt. GVCN cần xây dựng nội quy lớp học rõ ràng về văn hóa giao tiếp, tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề và trở thành tấm gương về lời ăn tiếng nói, tạo dựng niềm tin để học sinh có thể chia sẻ khi gặp vấn đề.

4.2. Nâng cao trách nhiệm của gia đình trong giáo dục con

Trách nhiệm của gia đình là nền tảng trong việc hình thành nhân cách của trẻ. Cha mẹ cần dành thời gian quan tâm, lắng nghe và trò chuyện với con cái. Một môi trường gia đình hòa thuận, giao tiếp bằng ngôn ngữ yêu thương sẽ giúp trẻ hình thành thói quen ứng xử tích cực. Phụ huynh cần tránh việc so sánh con với “con nhà người ta” hay dùng những lời lẽ chỉ trích nặng nề. Thay vào đó, hãy đồng hành cùng nhà trường để giáo dục con về lòng trắc ẩn, tôn trọng sự khác biệt và cách sử dụng mạng xã hội một cách văn minh, an toàn.

V. Nghiên cứu thực tiễn và kết quả phòng chống bạo lực

Lý thuyết cần đi đôi với thực tiễn. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Đặng Thai Mai đã triển khai nhiều hoạt động cụ thể và thu được những kết quả đáng khích lệ. Việc áp dụng các giải pháp sáng tạo không chỉ giúp nâng cao nhận thức mà còn tạo ra một sân chơi bổ ích, gắn kết học sinh, góp phần vào mục tiêu chung là phòng chống bạo lực ngôn từ cho HS.

5.1. Sáng kiến vẽ tranh video tuyên truyền về cyberbullying

Để biến các nội dung giáo dục khô khan trở nên hấp dẫn, nhóm tác giả đã tổ chức cho học sinh tham gia các hoạt động sáng tạo như: sáng tác khẩu hiệu, vẽ tranh và thực hiện video tuyên truyền. Các sản phẩm tập trung vào chủ đề “Nói không với bạo lực ngôn từ” và “Phòng chống cyberbullying”. Hoạt động này không chỉ phát huy năng khiếu của học sinh mà còn giúp các em chủ động tìm hiểu, thẩm thấu kiến thức một cách tự nhiên. Việc tự mình tạo ra các sản phẩm truyền thông giúp các em ý thức sâu sắc hơn về tác hại của lời nói tiêu cực và lan tỏa thông điệp tích cực đến cộng đồng.

5.2. Đánh giá tính khả thi qua khảo sát tại trường THPT

Để kiểm chứng hiệu quả, một cuộc khảo sát về tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp đã được tiến hành với 164 người (giáo viên, phụ huynh, học sinh). Kết quả cho thấy, tất cả các giải pháp đề xuất đều được đánh giá ở mức “rất cấp thiết” và “rất khả thi” với điểm trung bình từ 3.45/4 đến 3.7/4. Cụ thể, giải pháp “Tăng cường bồi dưỡng năng lực chủ nhiệm” và “Phối hợp với phụ huynh” nhận được sự đồng thuận cao nhất. Điều này khẳng định rằng các biện pháp được đưa ra là phù hợp với thực tiễn và có khả năng nhân rộng, góp phần xây dựng môi trường an toàn hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai trong phòng chống bạo lực ngôn từ

Cuộc chiến phòng chống bạo lực ngôn từ cho HS là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Dựa trên những kết quả đã đạt được, cần tiếp tục hoàn thiện và phát triển các giải pháp một cách bền vững. Hướng đi trong tương lai không chỉ tập trung vào việc xử lý các vụ việc đã xảy ra mà còn phải xây dựng một nền tảng vững chắc về giáo dục nhân cách và văn hóa ứng xử ngay từ sớm.

6.1. Kiến nghị về chính sách tư vấn tâm lý học đường

Phòng tư vấn tâm lý học đường cần được đầu tư và phát huy vai trò mạnh mẽ hơn. Đây phải là một địa chỉ tin cậy, bảo mật để học sinh có thể tìm đến khi gặp bất kỳ khó khăn nào về tâm lý. Cần có chính sách để đảm bảo mỗi trường học đều có chuyên gia tâm lý được đào tạo bài bản, có khả năng can thiệp sớm và hỗ trợ kịp thời cho học sinh. Việc bình thường hóa tìm kiếm sự giúp đỡ về tâm lý sẽ giúp phá bỏ rào cản e ngại, giúp các em chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe tinh thần của mình.

6.2. Tổng kết Xây dựng thế hệ trẻ với lòng trắc ẩn lớn

Cuối cùng, giải pháp gốc rễ nhất chính là gieo mầm yêu thương và lòng trắc ẩn vào tâm hồn mỗi học sinh. Chương trình giáo dục cần tích hợp các nội dung về trí tuệ cảm xúc, kỹ năng giao tiếp phi bạo lực và tôn trọng sự khác biệt. Khi mỗi cá nhân học được cách yêu thương và thấu cảm, những lời nói tiêu cực sẽ không còn chỗ đứng. Xây dựng môi trường an toàn không chỉ là loại bỏ cái xấu, mà quan trọng hơn là vun đắp những giá trị tốt đẹp, tạo ra một thế hệ trẻ biết lắng nghe, sẻ chia và lan tỏa sự tử tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh một số giải pháp phòng chống bạo lực ngôn từ cho học sinh thông qua vai trò của giáo viên chủ nhiệm lĩnh vực chủ nhiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Bạo lực học đường Bạo lực học đường được hiểu là hành vi hành hạ, ngược đãi, đánh đập, xâm hại thân thể, sức khỏe, lăng mạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, cô lập, xua đuổi và các hành vi cố ý khác gây tổn hại về thể chất, tinh thần của người học xảy ra trong cơ sở giáo dục hoặc lớp học độc lập. Bạo lực học đường không phải là hiện tượng mới, song thời gian gần đây nó xảy ra liên tục và bộc lộ tính chất nguy hiểm, nghiêm trọng hơn, trở thành nỗi trăn trở của nhiều gia đình và là nỗi bức xúc của toàn xã hội. Theo số liệu mới nhất của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong hội nghị “Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và khơi dậy khát vọng cống hiến cho thanh niên, thiếu niên và nhi đồng giai đoạn 2021-2030” cho thấy trong năm học 2022 - 2023, cả nước xảy ra gần 1.600 vụ việc HS đánh nhau ở trong và ngoài trường học.

Trung bình, cứ 5.200 HS lại có một vụ đánh nhau; cứ hơn 11.000 HS có một em bị buộc thôi học vì đánh nhau; cứ 9 trường có một trường có HS đánh nhau. Trong khi đó, theo thống kê của Bộ Công an, mỗi tháng có hơn 1.000 thanh thiếu niên phạm tội. Trước đây, tội phạm giết người trong độ tuổi từ 30 đến dưới 45 chiếm số lượng cao nhất. Hiện giờ, tội phạm có dấu hiệu trẻ hóa và mức độ ngày càng nghiêm trọng, tội phạm giết người có độ tuổi 18 đến dưới 30 chiếm 41%.

Trong đó, hơn 75% các trường hợp bạo lực có đối tượng là HS và sinh viên. Phần lớn các vụ HS xô xát, đánh nhau xảy ra gần đây xuất phát từ mâu thuẫn nhỏ nhặt trên lớp, trong cuộc sống, nói xấu nhau trên mạng xã hội hay xuất phát từ sự kích động của bạn bè… Hậu quả của các vụ việc đánh nhau gây thương tích cho cơ thể, còn hành vi quay video và đưa lên mạng xã hội để làm nhục người khác gây hậu quả nghiêm trọng về tinh thần của nạn nhân. Bạo lực học đường không chỉ xuất hiện ở nam sinh mà còn lan rộng đến cả nữ sinh, đặc biệt là ở cấp THPT. Nó không chỉ giới hạn trong tình huống bạo lực giữa HS với HS mà còn liên quan đến các tình huống bạo lực giữa HS với GV cũng như giữa GV và HS.

Bạo lực học đường ở nước ta không chỉ giới hạn ở hành động thể chất mà còn bao gồm nhiều biểu hiện tinh thần (bạo lực bằng ngôn từ), chẳng hạn như đe dọa và lăng mạ bằng lời nói, gây ra ảnh hưởng to lớn đến sự phát triển toàn diện của các HS. Bạo lực ngôn từ 2. Khái niệm: Bạo lực ngôn từ còn được gọi là hành vi “bạo hành lạnh” là một khái niệm còn mới ở Việt Nam cũng như trên thế giới. Trong tiếng Anh, bản dịch gần nghĩa nhất với khái niệm bạo lực ngôn từ là verbal violence, cụ thể 8 hơn chính là hành vi dùng ngôn từ để tấn công, công kích, xúc phạm một hay nhiều người (verbal abuse).

Bạo lực ngôn từ là hành vi sử dụng ngôn ngữ vượt quá giới hạn, thể hiện khi nói hoặc viết nhằm đe dọa, xúc phạm, hạ thấp giá trị người khác, vô hình gây nên những tổn thương tâm lý cho người tiếp nhận. Các hình thức bạo lực ngôn từ Bạo lực ngôn ngữ có thể được diễn ra ở bất kì hành động, lời nói nào trong quá trình giao tiếp cho dù người nói cố ý hoặc không cố ý. Có thể những hành vi bạo lực ngôn ngữ sẽ không được thể hiện một cách quá rõ ràng. Những người bạo lực ngôn từ có thể đang thực hiện hành vi bạo lực một cách gián tiếp.

Nó có thể được biểu hiện ở các hình thức: Đặt biệt danh xấu cho người khác: Đối tượng bạo hành sẽ chú ý đến những đặc điểm xấu của người khác để cố tình đặt một biệt danh nào đó cho họ. Nếu biệt danh này khiến cho người đó cảm thấy tự ti với chính mình và mọi người xung quanh thì khi đó họ đang bị bạo hành lời nói. Luôn tìm mọi cách để khiến người khác cảm thấy ngượng ngùng: Những người bạo hành lời nói thường có xu hướng sử dụng những ngôn ngữ mỉa mai, châm biếm, chế nhạo về cách ăn mặc, vóc dáng, ngoại hình, sở thích của người khác nhằm mục đích hạ thấp và làm cho người đó cảm thấy xấu hổ. Hành động này có thể xảy ra ở những nơi riêng tư hoặc kể cả những chỗ đông người.

Trêu ghẹo: Thông thường những đối tượng này sẽ có sở thích trêu đùa, chọc phá người khác bằng những câu nói mà họ cho rằng vui nhộn, hài hước. Tuy nhiên, nếu những từ ngữ mà họ sử dụng không thể khiến cho đối phương cảm thấy vui vẻ, thoải mái thì đó có thể gọi là bạo lực lời nói. Luôn chỉ trích: Cho dù là ở chỗ riêng tư hay là nơi công sở, đông người thì những lời nói chỉ trích không mang tính xây dựng cũng có thể khiến cho người khác cảm thấy bị xúc phạm và tổn thương. Đây cũng được xem là một trong các hành vi bạo hành lời nói mà nhiều người hay gặp phải.

Thường xuyên lớn tiếng: Việc la hét, nói chuyện lớn tiếng hoặc sử dụng những từ ngữ, lời nói không lịch sự, thô lỗ để trò chuyện cùng người khác cũng là một hành vi bạo lực bằng lời nói. Đe dọa: Hình thức đe dọa dù chỉ bằng lời nói, ngôn ngữ cũng có thể được xem là hành vi bạo hành nghiêm trọng. Những lời nói mang tính chất đe dọa, 9 khủng bố, tra tấn sẽ làm người khác cảm thấy lo lắng, sợ hãi, dễ dàng bị kiểm soát và thao túng. Buộc tội, đổ lỗi: Đây cũng được xem là một trong các hành vi bạo hành bằng lời nói khiến cho nhiều người cảm thấy bị tổn thương và hạ thấp danh dự.

Người bạo hành thường sử dụng những lời nói nhằm mục đích buộc tội một ai đó với những tình huống vô lý hoặc ngoài ý muốn. Trong thực tế, bạo lực ngôn từ thường được chia làm hai loại: bạo lực có chủ định và bạo lực không chủ định. Hành vi bạo lực có chủ định là hành vi của những người cố tình dùng ngôn từ để tấn công, công kích ai đó. Hành vi bạo lực không chủ định là hành vi của những người vì kém hiểu biết mà sử dụng những ngôn ngữ cẩu thả, lệch chuẩn, vô tình làm tổn thương người khác, gây ảnh hưởng đến uy tín, danh dự của cá nhân và tập thể.

Những lời nói miệt thị, xúc phạm, chế giễu trên nhiều phương diện như xúc phạm ngoại hình quá gầy, quá béo, lùn hay quá cao, xấu xí không ưa nhìn; xúc phạm về gia cảnh, xúc phạm về trình độ… bằng những ngôn từ xấu xí, thô tục… khiến người bị hại đau đớn, tổn thương. Những ngôn ngữ này vượt quá phạm vi của sự hợp lý thông thường, vượt ra khỏi ranh giới của đạo đức và pháp luật, uy tín của cá nhân, tổ chức trong xã hội… Đây chính là cách mà người bạo hành đang dần dần hủy hoại một ai đó, một cách từ từ nhưng lại rất tàn nhẫn. Những người thốt ra những câu nói đó không ai khác có khi lại chính là người thân, bạn bè và cộng đồng xung quanh. Đối với các bậc cha mẹ, họ hợp lý hóa “bạo lực ngôn ngữ” khi gọi nó là “dạy dỗ”, “nuôi nấng” đứa trẻ đó tốt nhất có thể, hay họ gọi nó là “Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi”.

Còn đối với bạn bè những câu nói đó được biện minh là: “Mình chỉ đùa thôi. Mình không có ý xấu”. Tất cả những câu nói đó vô tình đã làm ảnh hưởng đến tinh thần, cảm xúc của người bị bạo lực ngôn ngữ. Nguyên nhân của bạo lực ngôn từ “Nếu trái tim bạn là một đóa hoa hồng, miệng bạn sẽ thốt ra những lời ngát hương” (Ngạn ngữ Anh).

Tuy nhiên, một thực tế hiện nay chúng ta phải đối mặt là con người đã sử dụng ngôn ngữ thiếu văn hoá, tạo nên những lưỡi dao bén nhọn đâm sâu vào tâm hồn người tiếp nhận. Vậy, nguyên nhân của bạo lực ngôn từ là do đâu? Thứ nhất, xuất phát từ ý thức của con người trong việc sử dụng ngôn ngữ dẫn đến thiếu sự cẩn trọng trong quá trình giao tiếp. Đặc biệt, những người trẻ tuổi còn hạn chế về nhận thức, khả năng nhận biết, phân biệt tốt xấu, đúng sai; tâm lý “đám đông”, “a dua” trong một bộ phận không nhỏ của giới trẻ. Thậm chí, có những người giao tiếp thiếu trách nhiệm, muốn thu hút sự chú ý của cộng đồng từ việc muốn khẳng định mình sớm; muốn được nổi tiếng; muốn được cho là sành điệu, “ngầu”, “dân chơi thứ thiệt”.

Đặc biệt nguy hiểm nữa là có những 10 người có hiểu biết, có tri thức, nhưng vẫn cố tình dùng lời lẽ thô tục, thiếu văn hóa, thổi phồng, nói sai sự thật, thiếu kiểm chứng, vô căn cứ nhằm gây mâu thuẫn. Sự phát triển thiếu toàn diện, thiếu hụt về nhân cách, thiếu khả năng kiểm soát hành vi ứng xử của bản thân mỗi người, non nớt trong kĩ năng sống, sai lệch trong quan điểm là môi trường khởi nguồn của bạo lực ngôn từ. Bởi bạo lực ngôn từ thường phát sinh từ sự tức giận, căm ghét, thù địch hoặc sự thất vọng. Khi người ta không kiểm soát được cảm xúc của mình, họ có thể sử dụng ngôn từ để trút giận và làm tổn thương người khác.

Thứ hai, bạo lực ngôn từ do ảnh hưởng từ môi trường sống, nhất là môi trường gia đình. Đó có thể là do gia đình thiếu quan tâm đến con em mình. Cha mẹ chỉ lo làm ăn, cung cấp tiền bạc cho con cái tiêu xài, mà chưa để ý xem con mình học hành như thế nào? Quan hệ với bạn bè tốt xấu ra sao, quan hệ với thầy cô ở trường như thế nào? Chúng có những suy nghĩ như thế nào về cuộc sống, về xã hội? Từ đó, cha mẹ không hiểu được suy nghĩ của con, không kịp thời ngăn chặn, uốn nắn những tư tưởng, những hành động lệch lạc, sai trái của con em mình. Cũng có thể là do, phương pháp giáo dục con của một số bậc cha mẹ không khéo léo, thiếu mềm dẻo trong việc truyền tải thông điệp, nội dung; giáo dục con bằng cách so sánh đứa trẻ với bạn cùng lứa theo kiểu “con nhà người ta” nên vô tình để con trẻ nghĩ sai sự việc, dẫn đến những tổn thương không đáng có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ