Giải pháp phát triển năng lực đọc VBTT Ngữ Văn THPT 2018

Giải pháp phát triển năng lực đọc văn bản thông tin cho học sinh THPT theo chương trình Ngữ văn 2018. Kinh nghiệm cấp tỉnh, hữu ích cho giáo viên.

Trường đại học

Trường THPT Nguyễn Xuân Ôn

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2024

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp tiến hành

2. PHẦN II: NỘI DUNG

2.1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

2.1.1. Dạy học môn Ngữ Văn theo định hướng phát triển năng lực

2.1.1.1. Khái niệm năng lực
2.1.1.2. Dạy học phát triển năng lực
2.1.1.3. Các năng lực đặc thù của môn Ngữ Văn

2.1.2. Năng lực đọc trong chương trình Ngữ Văn 2018

2.1.2.1. Khái niệm năng lực đọc
2.1.2.2. Vai trò năng lực đọc

2.1.3. Văn bản thông tin

2.1.3.1. Khái niệm văn bản thông tin
2.1.3.2. Đặc điểm của văn bản thông tin
2.1.3.3. Các năng lực cần phát triển khi dạy học học văn bản thông tin

2.2. Cơ sở thực tiễn

2.2.1. Thực trạng dạy học phát triển năng lực đọc văn bản thông tin trong chương trình Ngữ Văn 2018 tại các trường THPT trên địa bàn huyện Diễn Châu

2.2.1.1. Nội dung và yêu cầu cần đạt của các văn bản thông tin trong chương trình Ngữ Văn THPT 2018
2.2.1.1.1. Thống kê văn bản thông tin trong chương trình Ngữ Văn THPT 2018
2.2.1.2. Yêu cầu cần đạt của văn bản thông tin

2.3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC VĂN BẢN THÔNG TIN TRONG CHƯƠNG TRÌNH NGỮ VĂN 2018

2.3.1. Nguyên tắc đề xuất giải pháp

2.3.1.1. Đảm bảo mục tiêu và yêu cầu cần đạt của hoạt động đọc theo chương trình GDPT 2018
2.3.1.2. Đảm bảo đặc trưng của văn bản thông tin
2.3.1.3. Đảm bảo tiến trình dạy học đọc hiểu theo 3 giai đoạn: trước, trong và sau khi đọc
2.3.1.4. Đảm bảo tích hợp giữa mạch đọc với mạch, viết, nói và nghe, thực hành Tiếng Việt trong chương trình

2.3.2. Một số giải pháp phát triển năng lực đọc văn bản thông tin trong chương trình Ngữ Văn

2.3.2.1. Hướng dẫn học sinh sử dụng các chiến thuật đọc hiểu
2.3.2.1.1. Chiến thuật Tổng quan về văn bản
2.3.2.1.2. Đánh dấu và ghi chú bên lề
2.3.2.1.3. Câu hỏi kết nối tổng hợp
2.3.2.2. Tổ chức các hoạt động trải nghiệm
2.3.2.2.1. Trải nghiệm sáng tạo bằng hình thức triển lãm
2.3.2.2.2. Trải nghiệm sáng tạo bằng hình thức: Hội thảo, hội nghị
2.3.2.2.3. Trải nghiệm sáng tạo bằng hình thức tổ chức các cuộc thi
2.3.2.3. Đổi mới cách thức kiểm tra đánh giá
2.3.2.3.1. Cách thức đánh giá
2.3.2.3.2. Công cụ đánh giá

2.4. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

2.4.1. Thời gian, đơn vị thực nghiệm

2.4.2. Lớp dạy thực nghiệm

2.4.3. Kế hoạch bài dạy thực nghiệm

2.4.4. Kết quả thực nghiệm

2.4.5. Khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

I. PHẦN I : ĐẶT VẤN ĐỀ

I.1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

I.2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

I.3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

I.4. PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH

I.5. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

II. PHẦN II: NỘI DUNG

II.1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

II.1.1. Dạy học môn Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực

II.1.1.1. Khái niệm năng lực

Tóm tắt

I. Nền tảng phát triển năng lực đọc VBTT cho HS THPT 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng, chuyển từ định hướng nội dung sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Trong đó, năng lực đọc hiểu được xác định là kỹ năng nòng cốt, chiếm khoảng 60% thời lượng, làm tiền đề cho việc phát triển các kỹ năng khác. Đặc biệt, việc đưa văn bản thông tin (VBTT) vào giảng dạy chính thức bên cạnh văn bản văn học và nghị luận đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phát triển năng lực đọc VBTT cho HS THPT. Văn bản thông tin, với đặc trưng cung cấp tri thức khách quan, chính xác về thế giới tự nhiên và xã hội, đòi hỏi người đọc phải có những kỹ năng chuyên biệt. Khác với văn bản văn học, VBTT thường sử dụng ngôn từ chuyên môn, kết hợp các phương tiện phi ngôn ngữ như biểu đồ, số liệu, hình ảnh. Do đó, việc trang bị cho học sinh THPT các chiến thuật đọc hiệu quả không chỉ giúp các em đáp ứng yêu cầu cần đạt chương trình 2018 mà còn hình thành năng lực tự học suốt đời trong kỷ nguyên số. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc hiểu nội dung bề mặt mà còn phải biết suy luận và phản hồi văn bản, đánh giá độ tin cậy của thông tin và vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đây là nền tảng để phát triển phẩm chất và năng lực học sinh một cách toàn diện, giúp các em trở thành những công dân có trách nhiệm và năng động.

1.1. Vai trò cốt lõi của năng lực đọc hiểu trong chương trình mới

Trong chương trình GDPT 2018, năng lực đọc được xem là năng lực công cụ nền tảng. Nó không chỉ phục vụ cho môn Ngữ văn mà còn là chìa khóa để học sinh tiếp cận kiến thức ở tất cả các môn học khác. Việc đọc hiệu quả giúp học sinh mở rộng vốn từ, phát triển tư duy logic và tư duy phản biện. Đối với văn bản thông tin, năng lực đọc hiểu giúp các em giải mã, xử lý và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Đây là kỹ năng sống còn trong bối cảnh bùng nổ thông tin. Nhà giáo dục Queensland (Úc) đã khẳng định: “Dạy học sinh trở thành người đọc hiệu quả là một mục tiêu quan trọng”. Mục tiêu này bao gồm việc giúp học sinh hiểu văn bản từ mức độ nghĩa đen đến suy luận và phê bình. Do đó, phát triển năng lực đọc VBTT cho HS THPT 2018 chính là trang bị cho các em công cụ thiết yếu để tự học và hội nhập quốc tế.

1.2. Đặc trưng văn bản thông tin và yêu cầu cần đạt GDPT 2018

Văn bản thông tin có những đặc trưng riêng biệt. Ngôn từ của VBTT mang tính chính xác, khách quan, thường chứa thuật ngữ chuyên ngành và ít sử dụng các biện pháp tu từ ẩn dụ. Về hình thức, VBTT tận dụng tối đa các yếu tố phi ngôn ngữ như sa pô, đề mục, số liệu, hình ảnh, đọc hiểu biểu đồ, đồ thị, infographic. Theo yêu cầu cần đạt chương trình 2018, học sinh THPT phải nhận biết được bố cục, mạch lạc, phân tích mối liên hệ giữa các chi tiết và thông tin chính. Các em cần đánh giá được quan điểm của người viết, độ tin cậy của dữ liệu và hiệu quả của cách trình bày thông tin. Năng lực này được nâng cao dần qua các khối lớp, từ dạy học Ngữ văn lớp 10, 11, 12, đòi hỏi học sinh không chỉ tiếp nhận mà còn phải biết so sánh, kết nối thông tin để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

II. Thách thức dạy đọc VBTT cho HS THPT Nguyên nhân thực trạng

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc triển khai dạy và học văn bản thông tin tại các trường THPT vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thực trạng này được phản ánh rõ qua các khảo sát thực tiễn tại các trường THPT trên địa bàn huyện Diễn Châu, Nghệ An. Kết quả khảo sát cho thấy một bộ phận không nhỏ giáo viên chưa thực sự hứng thú và nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của việc phát triển năng lực đọc VBTT cho HS THPT 2018. Cụ thể, trong 40 giáo viên được khảo sát, có tới 50% cho rằng khó khăn lớn nhất là học sinh không hứng thú, và 50% thừa nhận bản thân cảm thấy “bình thường” khi dạy loại văn bản này. Về phía học sinh, 40,1% trong số 150 em được hỏi cho biết không hứng thú với VBTT, và 66,6% thừa nhận kỹ năng đọc hiểu của mình còn “mơ hồ”. Nguyên nhân chính xuất phát từ quan niệm xem VBTT là khô khan, khó hiểu, cùng với việc học sinh chưa được trang bị các kỹ năng đọc lướt, đọc quét và phân tích thông tin một cách có hệ thống. Bên cạnh đó, việc áp dụng các phương pháp dạy học Ngữ văn hiện đại vào tổ chức hoạt động dạy học còn hạn chế, dẫn đến giờ học kém hấp dẫn, chưa phát huy được tính tích cực của người học.

2.1. Phân tích thực trạng từ khảo sát giáo viên và học sinh

Kết quả khảo sát từ đề tài sáng kiến kinh nghiệm cho thấy một bức tranh rõ nét về thực trạng. Đối với giáo viên, nhiều người vẫn giữ thói quen giảng dạy truyền thống, chưa linh hoạt áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực. Chỉ 10% giáo viên “rất quan tâm” đến việc sử dụng chiến thuật đọc khi dạy VBTT. Đối với học sinh, có đến 50% cho rằng văn bản thông tin khó hiểu, khô khan. Các em chưa thấy được sự cần thiết của việc học VBTT trong khi các kỳ thi quan trọng vẫn tập trung nhiều vào văn bản văn học. Sự thiếu đồng bộ trong nhận thức và phương pháp giữa người dạy và người học tạo ra một rào cản lớn, khiến mục tiêu phát triển năng lực đọc VBTT cho HS THPT 2018 chưa đạt hiệu quả như mong đợi.

2.2. Khó khăn trong việc lựa chọn phương pháp dạy học phù hợp

Một trong những khó khăn lớn là việc lựa chọn và triển khai phương pháp dạy học Ngữ văn phù hợp với đặc thù của VBTT. Việc dạy học theo lối truyền thụ một chiều không còn hiệu quả. Nó không thể giúp học sinh hình thành các kỹ năng như phân tích dữ liệu, đánh giá nguồn tin hay suy luận và phản hồi văn bản. Nhiều giáo viên thừa nhận gặp khó khăn trong việc thiết kế giáo án đọc hiểu văn bản thông tin theo hướng trải nghiệm, dự án. Việc tổ chức hoạt động dạy học đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và công sức, trong khi thời lượng dành cho VBTT trong chương trình còn hạn chế và thường được xếp vào cuối năm học. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dạy và học, làm giảm hứng thú của cả giáo viên và học sinh.

III. Hướng dẫn 3 chiến thuật đọc hiểu VBTT cho HS THPT hiệu quả

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc trang bị cho học sinh các chiến thuật đọc hiểu cụ thể là giải pháp then chốt. Chiến thuật đọc hiểu là những thao tác có chủ đích nhằm giúp người học chiếm lĩnh văn bản một cách chủ động và hiệu quả. Thay vì đọc một cách thụ động, học sinh cần được hướng dẫn các kỹ thuật để tương tác với văn bản. Đề tài nghiên cứu đã đề xuất và thực nghiệm thành công ba chiến thuật chính để phát triển năng lực đọc VBTT cho HS THPT 2018. Thứ nhất là chiến thuật “Tổng quan về văn bản”, giúp học sinh kích hoạt tri thức nền và phỏng đoán nội dung trước khi đọc chi tiết. Thứ hai là “Đánh dấu và ghi chú bên lề”, một kỹ thuật dạy học tích cực giúp học sinh xác định thông tin cốt lõi và tương tác sâu với văn bản. Cuối cùng là “Câu hỏi kết nối tổng hợp”, giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, liên hệ kiến thức trong văn bản với thực tiễn đời sống. Việc áp dụng bài bản các chiến thuật này sẽ biến giờ đọc hiểu văn bản thông tin trở nên sinh động và mang lại hiệu quả rõ rệt.

3.1. Kỹ thuật Tổng quan văn bản và Đánh dấu ghi chú bên lề

Chiến thuật “Tổng quan về văn bản” được sử dụng ở giai đoạn trước khi đọc. Học sinh được hướng dẫn quan sát các yếu tố hình thức như nhan đề, sa pô, đề mục, hình ảnh để đưa ra phỏng đoán ban đầu về nội dung. Kỹ thuật này giúp tạo tâm thế đọc chủ động. Tiếp theo, trong khi đọc, chiến thuật “Đánh dấu và ghi chú bên lề” phát huy tác dụng. Học sinh sử dụng bút để gạch chân từ khóa, câu chủ đề và ghi lại những suy nghĩ, câu hỏi của mình ngay bên lề trang sách. Hoạt động này giúp “ghim” lại tư duy, nắm bắt ý tưởng then chốt và cách tổ chức nội dung của tác giả, khắc phục tình trạng đọc xong nhưng không hiểu gì.

3.2. Vận dụng Câu hỏi kết nối tổng hợp để suy luận phản hồi

Đây là chiến thuật được áp dụng trong và sau khi đọc, nhằm nâng cao khả năng suy luận và phản hồi văn bản. Học sinh được khuyến khích đặt ra các câu hỏi kết nối thông tin trong văn bản với trải nghiệm cá nhân, với các văn bản khác và với hiện thực đời sống. Ví dụ, khi đọc văn bản “Pa-ra-lim-pich: Một lịch sử chữa lành những vết thương”, học sinh có thể đặt câu hỏi: “Thông điệp của văn bản này có gì tương đồng với câu chuyện về Nick Vujicic?”. Việc tự đặt và trả lời những câu hỏi đa chiều như vậy giúp học sinh không chỉ hiểu sâu thông điệp mà còn hình thành quan điểm riêng, phát triển tư duy phản biện một cách mạnh mẽ.

IV. Phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm khi dạy đọc VBTT

Bên cạnh các chiến thuật đọc cá nhân, việc tổ chức hoạt động dạy học mang tính tương tác cao là yếu tố quyết định sự thành công. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo tạo ra môi trường để học sinh trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực tiễn, biến kiến thức trong sách vở thành kinh nghiệm sống động. Để phát triển năng lực đọc VBTT cho HS THPT 2018, các hình thức như tổ chức triển lãm, hội thảo, cuộc thi tỏ ra đặc biệt hiệu quả. Ví dụ, sau khi học văn bản “Nữ phóng viên đầu tiên”, việc tổ chức triển lãm “Hình ảnh người phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ” giúp học sinh có kiến thức nền sâu sắc. Tương tự, hội thảo “Công nghệ và đời sống” sau bài “Trí thông minh nhân tạo” tạo cơ hội cho các em tranh biện và thể hiện quan điểm. Những hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức đọc hiểu mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề. Đồng thời, cần đổi mới kiểm tra đánh giá bằng các công cụ như rubric, bảng kiểm và đặc biệt là hồ sơ đọc (reading portfolio) để ghi nhận toàn bộ quá trình nỗ lực của học sinh.

4.1. Tổ chức dạy học qua triển lãm hội thảo chuyên đề

Đây là hình thức dạy học theo định hướng phát triển năng lực hiệu quả. Thay vì nghe giảng thụ động, học sinh trở thành chủ thể của hoạt động. Với hình thức triển lãm, các em được giao nhiệm vụ sưu tầm tư liệu, hình ảnh, sau đó thuyết trình về sản phẩm của nhóm mình. Hoạt động này giúp phát triển năng lực tự học và trình bày. Với hội thảo, học sinh được đóng vai chuyên gia, người dẫn chương trình để thảo luận về một vấn đề liên quan đến văn bản nhật dụng đã học. Qua đó, các em rèn luyện khả năng tư duy độc lập, lắng nghe và tranh biện một cách văn minh, biến giờ học Ngữ văn thành một diễn đàn tri thức sôi nổi.

4.2. Đổi mới kiểm tra đánh giá thông qua dự án và hồ sơ đọc

Để đo lường chính xác năng lực, cần đổi mới kiểm tra đánh giá. Thay vì chỉ dựa vào các bài kiểm tra trên giấy, giáo viên có thể đánh giá học sinh qua các sản phẩm dự án, bài thuyết trình, sản phẩm sáng tạo. Đặc biệt, công cụ “hồ sơ đọc” được xem là một phương pháp hiệu quả. Hồ sơ đọc là bộ sưu tập có tổ chức các sản phẩm đọc của học sinh (phiếu học tập, sơ đồ tư duy, nhật ký đọc sách) trong một thời gian dài. Nó không chỉ là minh chứng cho sự tiến bộ mà còn là cơ sở để giáo viên đánh giá cả quá trình và kết quả đọc hiểu, từ đó đưa ra những phản hồi và điều chỉnh phù hợp, mang tính cá nhân hóa cao.

V. Minh chứng hiệu quả Kết quả thực nghiệm dạy đọc VBTT 2018

Các giải pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm tại các lớp 11A1, 11A3, 11A9, 11A10, 11A12 của trường THPT Nguyễn Xuân Ôn. Kết quả thu được rất khả quan, khẳng định tính hiệu quả và khả thi của việc áp dụng các chiến thuật đọc và hoạt động trải nghiệm vào phát triển năng lực đọc VBTT cho HS THPT 2018. Về phía giáo viên dự giờ, đa số đều có phản hồi tích cực, cho rằng các phương pháp này đã phát huy được tính chủ động, sáng tạo của học sinh, tạo ra không khí lớp học sôi nổi. Về phía học sinh, kết quả khảo sát sau thực nghiệm cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Tỷ lệ học sinh hiểu bài ở mức Tốt đạt từ 80% đến 90%. Mức độ hứng thú và tích cực trong học tập cũng tăng vọt, với trên 80% học sinh tham gia sôi nổi. Các em không còn xem văn bản thông tin là một thể loại khô khan mà đã chủ động hơn trong việc tìm kiếm, khai thác và xử lý thông tin. Những con số này là minh chứng thuyết phục nhất cho sự thành công của đề tài.

5.1. Phân tích kết quả khảo sát từ lớp học thực nghiệm sư phạm

Số liệu sau thực nghiệm cho thấy một sự cải thiện đáng kể. Tại lớp 11A10, mức độ hiểu bài của học sinh đạt 90% ở mức Tốt, 10% ở mức Khá và không có học sinh ở mức Trung bình. Sự hứng thú và tích cực trong học tập cũng đạt 90% ở mức Tốt. Khả năng tương tác và tổ chức các hoạt động học tập của học sinh được cải thiện, giúp các em tự tin hơn. Kết quả này chứng tỏ, khi được trang bị đúng phương pháp dạy học Ngữ văn, học sinh hoàn toàn có khả năng chinh phục và yêu thích cả những văn bản thông tin phức tạp, đáp ứng tốt yêu cầu cần đạt chương trình 2018.

5.2. Đánh giá tính khả thi và cấp thiết của các giải pháp đề xuất

Kết quả thực nghiệm đã khẳng định tính khả thi và sự cấp thiết của các giải pháp. Các chiến thuật đọc và mô hình hoạt động trải nghiệm không đòi hỏi cơ sở vật chất phức tạp, có thể dễ dàng nhân rộng tại các trường THPT. Chúng góp phần giải quyết tận gốc vấn đề “ngại đọc”, “lười tư duy” của học sinh đối với VBTT. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc áp dụng các giải pháp này là vô cùng cần thiết để nâng cao chất lượng dạy học môn Ngữ văn, hướng tới mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực học sinh một cách thực chất và bền vững.

VI. Kết luận và định hướng phát triển năng lực đọc cho HS THPT

Việc phát triển năng lực đọc VBTT cho HS THPT 2018 là một nhiệm vụ trọng tâm và đầy thách thức của chương trình giáo dục mới. Thông qua việc phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn và tiến hành thực nghiệm, đề tài đã chứng minh rằng việc kết hợp giữa các chiến thuật đọc hiểu hiện đại và tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo là hướng đi đúng đắn và hiệu quả. Các giải pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn hình thành các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy phản biện, giao tiếp, hợp tác. Để thành công, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của giáo viên đến phương pháp giảng dạy. Giáo viên cần đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn, tạo môi trường học tập tích cực để học sinh có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình. Việc nhân rộng các mô hình dạy học hiệu quả này sẽ góp phần tạo ra một thế hệ học sinh năng động, có khả năng tự học và thích ứng tốt với một thế giới đầy biến động, thực hiện thành công mục tiêu của chương trình GDPT 2018.

6.1. Tổng kết các giải pháp then chốt nâng cao năng lực đọc hiểu

Có thể tổng kết ba nhóm giải pháp chính. Một là, trang bị cho học sinh các chiến thuật đọc khoa học (Tổng quan văn bản, Đánh dấu, Câu hỏi kết nối). Hai là, đa dạng hóa hình thức tổ chức hoạt động dạy học thông qua các hoạt động trải nghiệm (triển lãm, hội thảo, cuộc thi). Ba là, đổi mới kiểm tra đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực, chú trọng đánh giá cả quá trình thông qua các công cụ như hồ sơ đọc. Sự kết hợp nhuần nhuyễn của ba nhóm giải pháp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái học tập toàn diện, giúp nâng cao năng lực đọc hiểu một cách bền vững.

6.2. Kiến nghị về việc nhân rộng mô hình dạy học tích cực

Từ những kết quả đạt được, đề tài kiến nghị cần nhân rộng các mô hình dạy học theo định hướng phát triển năng lực đã được thực nghiệm thành công. Các cấp quản lý giáo dục cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, hội thảo để chia sẻ các sáng kiến kinh nghiệm hiệu quả. Cần có thêm các tài liệu hướng dẫn, các giáo án đọc hiểu văn bản thông tin mẫu để giáo viên dễ dàng tham khảo và áp dụng. Việc đầu tư vào phát triển chuyên môn cho giáo viên và tạo ra một cộng đồng học tập, chia sẻ kinh nghiệm sẽ là đòn bẩy quan trọng để nâng cao chất lượng dạy đọc văn bản thông tin trên diện rộng, góp phần vào thành công chung của công cuộc đổi mới giáo dục.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ I. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đã và đang tạo cho thế giới những cơ hội mới nhưng cũng đặt ra cho nhân loại nhiều thách thức phải đối mặt, nó tác động vào mọi lĩnh vực của đời sống, trong đó có giáo dục. Đổi mới giáo dục đã trở thành một nhu cầu cấp thiết và xu thế mang tính toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, ngày 26/12/2018, chương trình giáo dục phổ thông tổng thể và chương trình môn học các cấp ở Việt Nam chính thức được ban hành và đưa vào thực hiện ở cấp THPT từ năm học 2022- 2023. Chương trình được xây dựng theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh, tạo môi trường học tập và rèn luyện giúp học sinh phát triển hài hoà về thể chất và tinh thần, trở thành người học tích cực, tự tin, biết vận dụng các phương pháp học tập tích cực để hoàn chỉnh các tri thức và kĩ năng nền tảng, có ý thức lựa chọn nghề nghiệp và học tập suốt đời; có những phẩm chất tốt đẹp và năng lực cần thiết để trở thành người công dân có trách nhiệm, người lao động có văn hoá, cần cù, sáng tạo, đáp ứng nhu cầu phát triển của cá nhân và yêu cầu của sự nghiệp xây dựng, bảo vệ đất nước trong thời đại toàn cầu hoá và cách mạng công nghiệp mới. Chương trình Ngữ văn 2018 với quan điểm lấy việc rèn luyện các kĩ năng đọc, viết, nói, nghe làm trục chính xuyên suốt cả ba cấp học nhằm đáp ứng yêu cầu định hướng phát triển năng lực người học, bảo đảm tính chỉnh thể, sự nhất quán liên tục trong tất cả các cấp học, lớp học. Các kiến thức phổ thông cơ bản, nền tảng về tiếng Việt và văn học được hình thành qua hoạt động dạy học tiếp nhận và tạo lập văn bản, phục vụ trực tiếp cho yêu cầu rèn luyện các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe.

Bốn kĩ năng này được cụ thể hoá thành nhiều mức độ khác nhau, gắn liền với các phương pháp dạy học phù hợp, hiệu quả, hướng đến việc hình thành các năng lực cơ bản của bộ môn cho học sinh trong đó thời lượng dành cho kĩ năng đọc chiếm khoảng 60%. Điều đó chứng tỏ kĩ năng đọc là cơ bản, nòng cốt gắn với việc tiếp nhận tất cả các loại văn bản. Đối tượng đọc gồm văn bản văn học, văn bản nghị luận và văn bản thông tin. Mỗi kiểu văn bản có những đặc điểm riêng, vì thế cần có cách dạy đọc hiểu văn bản phù hợp.

Khái niệm văn bản thông tin chỉ mới xuất hiện trong chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn 2018, là loại văn bản được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và hết sức phổ biến trong đời sống xã hội, có vị trí quan trọng trong nhà trường được tổ chức dạy học ở cả 3 cấp học theo nguyên tắc đồng tâm và nâng cao. Nếu như văn bản văn học, văn bản nghị luận đã quen thuộc với học sinh và giáo viên thì loại văn bản này vẫn còn khá mới mẻ trong cách tiếp cận, triển khai dạy học ở trường phổ thông. Học sinh vẫn chưa có những định hướng, phương pháp tiếp nhận thông tin một cách khoa học, chính xác và phù hợp với thời đại bùng nổ thông tin như hiện nay. Vì vậy, dạy học đọc hiểu văn bản thông tin cần được quan tâm đúng 1 mức nhằm phát triển khả năng tiếp cận tri thức, xây dựng vốn sống, hiểu biết xã hội, rèn luyện kỹ năng sống theo hướng tích cực trong xã hội hiện nay.

Xuất phát từ những lý do trên, nên chúng tôi chọn đề tài: “Một số giải pháp phát triển năng lực đọc văn bản thông tin cho học sinh trong chương trình Ngữ văn 2018” làm nội dung nghiên cứu. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU: - Thấy được thực trạng của việc dạy học đọc hiểu văn bản thông tin trong chương trình Ngữ văn 2018 - Đề xuất các giải pháp thiết thực, cụ thể, hiệu quả nhằm phát triển năng lực đọc văn bản thông tin cho học sinh đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông 2018 - Hình thành cách thức đọc hiểu văn bản thông tin III. PHẠM VI NGHIÊN CỨU: - Phạm vi nghiên cứu: Các văn bản thông tin trong chương trình Ngữ văn lớp 10, 11( Bộ kết nối tri thức với cuộc sống) - Đối tượng: Học sinh lớp 10, 11 THPT - Thời gian: Năm học 2022 - 2023, 2023 - 2024 - Địa điểm: Trường THPT Nguyễn Xuân Ôn và một số trường THPT trên địa bàn huyện Diễn Châu. PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH Để hoàn thành đề tài này, chúng tôi đã sử dụng kết hợp các phương pháp: - Phương pháp phân tích và tổng hợp - Phương pháp điều tra khảo sát - Phương pháp thống kê - Phương pháp thực nghiệm… V.

ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI - Đề tài đưa ra được những giải pháp cụ thể, thiết thực góp phần phát triển năng lực đọc hiểu văn bản thông tin trong chương trình Ngữ văn 2018. Những giải pháp được xây dựng dựa trên thực tiễn của quá trình dạy học có minh họa cụ thể, dễ áp dụng. - Đề tài góp phần đáp ứng yêu cầu đồi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn THPT theo định hướng phát triển năng lực học sinh. - Đề tài có thể nhân rộng cho việc dạy học môn Ngữ văn ở các cấp học, các môn trong chương trình giáo dục phổ thông 2018.

2 PHẦN II: NỘI DUNG I. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Dạy học môn Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực 1. Khái niệm năng lực Trong tiếng Việt cũng như tiếng Anh, từ năng lực được sử dụng với nhiều nghĩa cụ thể, gắn với các lĩnh vực khác nhau, trong những tình huống và ngữ cảnh riêng biệt.

Theo từ điển tiếng Việt: Năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hành động nào đó (Hoàng Phê (chủ biên), Viện Ngôn ngữ học – NXB Đà Nẵng, 2000, tr 660-661). Năng lực là phẩm chất tâm lý và sinh lý tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao. Từ điển năng lực của Đại học Harvard cho rằng, năng lực là những thứ mà một người phải chứng minh có hiệu quả trong việc làm, vai trò, chức năng, công việc, nhiệm vụ. Còn theo Từ điển tâm lý học, năng lực là tập hợp các tính chất hay phẩm chất của tâm lý cá nhân, đóng vai trò là điều kiện bên trong tạo thuận lợi cho việc thực hiện tốt một dạng hoạt động nhất định.

Theo từ điển này, năng lực không phải là một thuộc tính tâm lý duy nhất nào đó (ví dụ như khả năng tri giác, trí nhớ…) mà là sự tổng hợp các thuộc tính tâm lý cá nhân. Đó là sự thống nhất hữu cơ đáp ứng được những yêu cầu hoạt động và đảm bảo hoạt động đó đạt được kết quả mong muốn. Có thể thấy dù cách diễn đạt có khác nhau, nhưng các cách hiểu trên đều khẳng định: nói đến năng lực là phải nói đến khả năng thực hiện, là phải biết làm chứ không chỉ biết và hiểu. Như vậy có thể hiểu năng lực là một đặc tính có thể đo lường được của một người về kiến thức, kỹ năng, thái độ.

cũng như các phẩm chất cần thiết để hoàn thành được nhiệm vụ. Năng lực là yếu tố giúp một cá nhân làm việc hiệu quả hơn so với những người khác, cũng là một trong những thước đo để đánh giá các cá nhân với nhau. Năng lực có thể được hình thành do tư chất tự nhiên của cá nhân. Tuy nhiên, năng lực phần lớn được hình thành‚ bồi đắp và có được qua quá trình học tập‚ rèn luyện tại cơ sở giáo dục; qua những trải nghiệm thực tế, nỗ lực học hỏi, luyện tập, trau dồi kiến thức trong cuộc sống thường ngày của con người.

Mức độ năng lực là hoàn toàn khác nhau giữa mỗi người và phụ thuộc vào vốn sống‚ sự tiếp thu kiến thức, sự hiểu biết và sự sáng tạo trong từng lĩnh vực của từng cá nhân. Dạy học phát triển năng lực 3 Dạy học theo hướng phát triển NL là mô hình dạy học hướng tới mục tiêu phát triển tối đa phẩm chất và NL của người học thông qua cách thức tổ chức các hoạt động học tập độc lập, tích cực, sáng tạo của HS dưới sự tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ hợp lý của GV. Môn Ngữ Văn được coi là môn công cụ, nó mang đặc thù riêng của môn học. Do vậy, ngoài mục tiêu phát triển những năng lực chung như NL tự chủ và tự học, NL giao tiếp và hợp tác, NL giải quyết vấn đề và sáng tạo thì việc hình thành, phát triển các năng lực đặc thù rất quan trọng.

Môn Ngữ văn giúp HS phát triển NL ngôn ngữ và NL văn học: rèn luyện các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe; có hệ thống kiến thức phổ thông nền tảng về tiếng Việt và văn học, phát triển tư duy hình tượng và tư duy logic, góp phần hình thành học vấn căn bản của một người có văn hoá; biết tạo lập các VB thông dụng; biết tiếp nhận, đánh giá các VB văn học nói riêng, các sản phẩm giao tiếp và các giá trị thẩm mĩ nói chung trong cuộc sống. Các năng lực đặc thù của môn Ngữ văn Ngữ văn là môn học mang tính công cụ và tính thẩm mĩ - nhân văn; giúp HS có phương tiện giao tiếp, làm cơ sở để học tập tất cả các môn học và hoạt động giáo dục khác trong nhà trường; giúp HS khám phá bản thân và thế giới xung quanh, thấu hiểu con người, có đời sống tâm hồn phong phú, có quan niệm sống và ứng xử nhân văn; có tình yêu đối với tiếng Việt và văn học; có ý thức về cội nguồn và bản sắc của dân tộc, góp phần giữ gìn, phát triển các giá trị văn hoá Việt Nam; có tinh thần tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại và khả năng hội nhập quốc tế. Với tư cách là một môn học công cụ và do đặc trưng của mình, môn Ngữ Văn có điều kiện thuận lợi để hình thành và phát triển một số năng lực chung như năng lực giao tiếp, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, năng lực hợp tác, năng lực thẩm mĩ và một số năng lực đặc thù.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ