Giải pháp phát triển phẩm chất nhân ái cho học sinh THPT Kỳ Sơn qua trải nghiệm sáng tạo

SKKN cấp tỉnh: Giải pháp phát triển phẩm chất nhân ái cho học sinh THPT Kỳ Sơn qua trải nghiệm sáng tạo. Nâng cao giáo dục đạo đức, kỹ năng sống.

Trường đại học

Trường THPT Kỳ Sơn

Chuyên ngành

Chủ nhiệm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Đối tượng nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Tính mới và kết quả đạt được của đề tài

2. PHẦN 2: NỘI DUNG

2.1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài

2.1.1. Khái niệm về phẩm chất

2.1.2. Khái niệm nhân ái

2.1.3. Vai trò của lòng nhân ái

2.1.4. Vai trò của giáo viên chủ nhiệm

2.1.5. Vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong việc phát triển phẩm chất nhân ái thông qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh

2.1.6. Khái niệm về hoạt động trải nghiệm sáng tạo

2.2. Cơ sở thực tiễn

2.2.1. Thực trạng của học sinh trường THPT Kỳ Sơn

2.2.2. Thực trạng về mức độ hiểu biết về phẩm chất nhân ái

2.2.3. Thực trạng về mức độ hiểu biết trải nghiệm sáng tạo

2.2.4. Thực trạng về việc phát triển phẩm chất nhân ái cho học sinh thông qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo

2.2.5. Một số vấn đề đặt ra trong việc phát triển phẩm chất nhân ái thông qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh trường THPT Kỳ Sơn

2.3. Một số giải pháp nhằm phát triển phẩm chất nhân ái qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo

2.3.1. Tổ chức sinh hoạt lớp nhằm phát triển phẩm chất nhân ái bằng “những hoạt động chữa lành”

2.3.2. Các hoạt động thiện nguyện “ cho đi để nhận lại”

2.3.3. Ngày hội bản sắc Kỳ Sơn

2.4. Nội Dung và phương pháp, đối tượng khảo sát

2.4.1. Nội dung của khảo sát

2.4.2. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

2.4.3. Kết quả đạt được

2.4.4. Tính khả thi của các giải pháp đề xuất

3. PHẦN III: KẾT LUẬN

3.1. Một số hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã tầm quan trọng của phát triển nhân ái qua trải nghiệm

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt ra mục tiêu cốt lõi. Đó là phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực cho học sinh. Trong năm phẩm chất chủ yếu gồm yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm, thì nhân ái được xem là nền tảng. Phẩm chất này kiến tạo nên một công dân toàn cầu có trách nhiệm và một xã hội văn minh. Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) của trường THPT Kỳ Sơn khẳng định, giáo dục nhân cách không thể chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó cần được vun trồng qua những hành động thực tế. Đây chính là lúc phương pháp giáo dục trải nghiệm phát huy vai trò. Học tập qua trải nghiệm là một quá trình xã hội. Nó liên kết vốn hiểu biết và kinh nghiệm cụ thể của người học với mục tiêu dạy học. Học sinh không còn là người nghe thụ động. Các em trở thành người tham gia, kiến thiết và tổ chức hoạt động cho chính mình. SKKN nhấn mạnh: “Sự tiếp nhận về lòng nhân ái của học sinh diễn ra một cách tự nhiên không ép buộc, miễn cưỡng”. Quá trình này giúp hình thành sự thấu cảm, lòng trắc ẩn và khả năng giúp đỡ người khác. Nó cũng trang bị những kỹ năng sống cho học sinh THPT một cách hiệu quả, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và kỳ vọng của xã hội.

1.1. Khái niệm cốt lõi Nhân ái và giáo dục nhân cách

Theo tài liệu gốc, nhân ái được định nghĩa là “lòng yêu thương con người, sẵn sàng giúp đỡ khi cần thiết”. Đây là phẩm chất đặc biệt, thể hiện qua sự cảm thông, chia sẻ, bảo vệ những người yếu thế. Giáo dục nhân cách thông qua lòng nhân ái là nhiệm vụ trọng tâm. Nó không chỉ là truyền thống “thương người như thể thương thân” mà còn là nền tảng để xây dựng giá trị sống bền vững. Một con người có lòng nhân ái sẽ biết yêu thương, quan tâm và trở nên bao dung, vị tha. Phẩm chất này giúp gắn kết con người, tạo ra một môi trường học đường hạnh phúc và một xã hội ấm áp tình người.

1.2. Vai trò của hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong GDPT 2018

SKKN trích dẫn từ PGS.TS Đinh Thị Kim Thoa: “Hoạt động trải nghiệm sẽ tạo cơ hội cho học sinh huy động, tổng hợp kiến thức, kỹ năng của các môn học”. Phương pháp này không phải là hoạt động tự phát. Nó đòi hỏi sự hướng dẫn và tổ chức của nhà giáo dục. Học sinh được đặt trong môi trường thực tiễn, học đi đôi với hành, học từ chính hành động của bản thân. Đây là phương thức cơ bản để hình thành nhân cách. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo giúp học sinh phát huy tính tích cực, tự chủ, và tiềm năng sáng tạo, hoàn toàn phù hợp với định hướng của chương trình GDPT 2018.

II. Thực trạng giáo dục nhân ái và thách thức tại trường THPT

Việc phát triển nhân ái qua trải nghiệm sáng tạo THPT đối mặt với nhiều thách thức thực tiễn. Tài liệu nghiên cứu tại trường THPT Kỳ Sơn đã chỉ ra một bức tranh rõ nét. Học sinh, dù có bản chất lương thiện, vẫn tồn tại tình trạng cục bộ. Các em thường sinh hoạt theo nhóm dân tộc, tạo ra khoảng cách và thiếu sự gắn kết. Nhiều em còn rụt rè, tự ti, thiếu kỹ năng bày tỏ quan điểm và chưa dũng cảm bảo vệ lẽ phải. Khảo sát ban đầu cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: 80% học sinh được hỏi “Không hiểu” hoặc “Chưa hiểu lắm” về phẩm chất nhân ái. Tương tự, 65% học sinh “Không hiểu biết” hoặc “Hiểu biết ít” về hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Về phía giáo viên, phần lớn thừa nhận vai trò quan trọng của việc này nhưng chưa thực sự đầu tư đổi mới. SKKN chỉ ra rằng, 73.8% giáo viên (năm học 2022-2023) “chưa đầu tư đổi mới các hoạt động” và 90.5% “chưa hài lòng” với hiệu quả đạt được. Những rào cản chính bao gồm hạn chế về thời gian, kinh phí, và sự phối hợp giữa các bên. Đây là những vấn đề cấp thiết cần giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả giáo dục nhân cách.

2.1. Phân tích thực trạng nhận thức về lòng trắc ẩn ở học sinh

Khảo sát thực tế tại trường THPT Kỳ Sơn cho thấy một khoảng trống lớn trong nhận thức của học sinh. Mặc dù đa số các em cho rằng phát triển phẩm chất nhân ái là quan trọng, nhưng sự hiểu biết sâu sắc về nó còn hạn chế. SKKN ghi nhận: “Hầu hết tập trung ở các học sinh dân tộc thiểu số, suy nghĩ còn hạn chế, kiến thức am hiểu chưa sâu hay còn đang mơ hồ”. Sự tự ti và rụt rè khiến các em ngại va chạm, không chủ động đưa ra ý kiến. Tình trạng “4 không” được đề cập: Không quan tâm, không ý kiến, không hiểu biết và không cảm xúc. Điều này cho thấy việc giáo dục giá trị sốngsự thấu cảm cần được tiếp cận một cách thực tế hơn là chỉ qua bài giảng.

2.2. Rào cản trong việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa hiệu quả

Tổ chức hoạt động ngoại khóadự án học tập mang tính trải nghiệm gặp nhiều khó khăn. SKKN chỉ rõ: “Các hoạt động cần nhiều thời gian, công sức, sự phối hợp nhiều cá nhân và tổ chức trong nhà trường, kinh phí tổ chức cũng là một điều đáng lo ngại”. Giáo viên chủ nhiệm thường bị cuốn vào các công việc hành chính, khó có đủ nguồn lực để thiết kế những chương trình sáng tạo. Hơn nữa, tâm lý ngại thay đổi, sự thụ động của một bộ phận học sinh cũng là một thách thức. Việc áp dụng các mô hình trải nghiệm một cách máy móc, cứng nhắc sẽ không mang lại hiệu quả, đòi hỏi người giáo viên phải thật sự linh hoạt và thấu hiểu tâm lý học trò.

III. Phương pháp bồi dưỡng lòng trắc ẩn qua hoạt động thiện nguyện

Để giải quyết các thách thức, SKKN đề xuất các giải pháp thực tiễn, tập trung vào hành động. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là tổ chức các hoạt động thiện nguyện theo tinh thần “cho đi để nhận lại”. Đây không chỉ là việc giúp đỡ vật chất, mà còn là quá trình giáo dục nhân cách sâu sắc. Các em học sinh được trực tiếp tham gia, tự tay chuẩn bị và trao gửi yêu thương đến những hoàn cảnh khó khăn. Mô hình “Bát cháo tình thương” tại Bệnh viện huyện Kỳ Sơn là một ví dụ điển hình. Học sinh tham gia từ khâu chọn nguyên liệu, nấu nướng đến phát cháo tận tay bệnh nhân. Quá trình này giúp các em học được cách sẻ chia, thấu hiểu nỗi đau của người khác và trân quý cuộc sống. Các dự án học tập vì cộng đồng như “Cắt tóc cho trẻ em nghèo” hay “Gom phế liệu gây quỹ” cũng được triển khai. Những hoạt động này tuy nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn, giúp học sinh nhận ra giá trị của việc giúp đỡ người khác và hình thành trách nhiệm cộng đồng. Qua đó, lòng trắc ẩntình yêu thương được nuôi dưỡng một cách tự nhiên và bền vững.

3.1. Mô hình Hoạt động chữa lành trong giờ sinh hoạt lớp

SKKN đưa ra một sáng kiến độc đáo: biến giờ sinh hoạt lớp thành “những hoạt động chữa lành”. Mục đích là để các em học sinh xích lại gần nhau, giãi bày tâm sự và thấu hiểu hoàn cảnh của bạn bè. Thay vì báo cáo nề nếp khô khan, các hoạt động như “Gửi lời yêu thương”, “Những câu chuyện tốt của tôi” được tổ chức. Học sinh viết những lời động viên cho bạn, chia sẻ những việc tốt mình đã làm. Hoạt động này giúp phá vỡ vách ngăn giữa các dân tộc, giảm bớt sự kỳ thị, tôn trọng sự khác biệt và xây dựng một tập thể đoàn kết. Đây là một hình thức giáo dục trải nghiệm vi mô nhưng tác động mạnh mẽ đến cảm xúc và nhân cách của học sinh.

3.2. Sức lan tỏa từ dự án cộng đồng Cho đi để nhận lại

Các hoạt động thiện nguyện được tổ chức bài bản, trở thành các dự án thực thụ. Em Vừ Y Dếnh, sau khi tham gia chương trình “Bát cháo tình thương”, chia sẻ: “Em học được cách sẻ chia, hiểu được phần nào có nhiều người khó khăn cần giúp đỡ”. Những hoạt động này không chỉ giúp đỡ cộng đồng mà còn rèn luyện cho học sinh nhiều kỹ năng quan trọng. Các em học cách lập kế hoạch, làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Chính việc cống hiến sức trẻ cho xã hội đã giúp các em trưởng thành hơn, sống có trách nhiệm và tìm thấy niềm vui trong việc giúp đỡ người khác.

IV. Hướng dẫn tổ chức trải nghiệm sáng tạo gắn với văn hóa

Bên cạnh các hoạt động thiện nguyện, việc gắn giáo dục trải nghiệm với bản sắc văn hóa địa phương là một hướng đi chiến lược. SKKN tại THPT Kỳ Sơn đã triển khai thành công mô hình “Ngày hội bản sắc Kỳ Sơn”. Hoạt động này không chỉ là một sân chơi giải trí mà còn là một dự án học tập lớn, giúp học sinh khám phá và tự hào về cội nguồn. Thông qua việc tham gia chuẩn bị và tổ chức các lễ hội truyền thống như lễ hội “Pu Nhạ Thầu”, các em được tìm hiểu về lịch sử, phong tục tập quán của dân tộc mình và các dân tộc khác. Các em tham gia vào mọi công đoạn, từ dọn dẹp vệ sinh, chuẩn bị lễ vật, biểu diễn văn nghệ đến thi các trò chơi dân gian. Quá trình này giáo dục lòng biết ơn với tổ tiên, tinh thần đoàn kết cộng đồng và ý thức gìn giữ di sản. Nó cho thấy phát triển nhân ái qua trải nghiệm sáng tạo THPT không chỉ là giúp đỡ người khác trong khó khăn, mà còn là yêu thương, trân trọng và phát huy những giá trị sống tốt đẹp của quê hương, đất nước. Đây là cách hiệu quả để nuôi dưỡng tâm hồn và phát triển toàn diện cho học sinh.

4.1. Khai thác giá trị sống qua Ngày hội bản sắc Kỳ Sơn

“Ngày hội bản sắc Kỳ Sơn” được xây dựng như một hoạt động trải nghiệm đỉnh cao. Mục tiêu là hỗ trợ học sinh phát triển phẩm chất tốt đẹp, yêu quê hương, làng bản. SKKN mô tả chi tiết việc học sinh tìm hiểu về sự tích đền Pu Nhạ Thầu, về công chúa La Bình và Đốc tướng Đoàn Nhữ Hài, qua đó hiểu sâu sắc về lòng nhân ái, sự hy sinh vì cộng đồng. Các em được học về tình yêu thương, lòng trắc ẩn không chỉ qua sách vở mà qua chính những câu chuyện lịch sử sống động của mảnh đất mình đang sống.

4.2. Gắn kết cộng đồng qua lễ hội truyền thống địa phương

Việc tham gia trực tiếp vào các hoạt động của lễ hội như rước trâu, thi ẩm thực, thi người đẹp, biểu diễn văn nghệ giúp học sinh gắn kết hơn. Các em học cách tôn trọng sự khác biệt văn hóa giữa các dân tộc Mông, Thái, Khơ Mú. Em Hạ Y Ia, khi tham gia thi ứng xử, đã trả lời về ý nghĩa lễ hội: “thể hiện lòng biết ơn sâu sắc công lao, sự hi sinh của mẹ núi rừng”. Điều này cho thấy hoạt động trải nghiệm đã thực sự đi vào nhận thức, giúp các em trở thành những người quảng bá văn hóa và xây dựng trách nhiệm cộng đồng.

V. Minh chứng hiệu quả phát triển nhân ái qua trải nghiệm

Hiệu quả của các giải pháp không chỉ là cảm tính mà được chứng minh bằng những số liệu cụ thể. SKKN đã tiến hành khảo sát trước và sau khi áp dụng các biện pháp. Kết quả cho thấy một sự chuyển biến vượt bậc. Tỷ lệ học sinh “Không hiểu” về phẩm chất nhân ái giảm từ 20% xuống 0%. Tỷ lệ học sinh “Rất hiểu” tăng từ 10% lên 25%. Đặc biệt, về mức độ sẵn sàng giúp đỡ, chia sẻ, tỷ lệ học sinh “rất tự tin” tăng mạnh từ 5% lên 30%. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy phương pháp phát triển nhân ái qua trải nghiệm sáng tạo THPT đã tác động tích cực đến nhận thức và hành vi của học sinh. Các em không chỉ hiểu về lòng trắc ẩn, mà còn hành động với sự thấu cảm và tự tin. Các hoạt động như “Bát cháo tình thương” hay “Ngày hội bản sắc” đã thực sự tạo ra một môi trường học đường hạnh phúc, nơi học sinh được rèn luyện để phát triển toàn diện cả về tri thức và nhân cách. Đây là cơ sở vững chắc để nhân rộng mô hình này.

5.1. Phân tích sự thay đổi nhận thức của học sinh trước và sau

Sự thay đổi không chỉ dừng ở nhận thức về nhân ái. Hiểu biết về hoạt động trải nghiệm sáng tạo cũng cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ học sinh “Không hiểu biết” đã giảm từ 40% xuống chỉ còn 10%. Điều này cho thấy các em đã nhận thức được giá trị và cách thức của phương pháp học tập mới. SKKN ghi nhận: “Học sinh được thể hiện bản thân, nói lên những suy nghĩ, cảm xúc”. Sự thay đổi này là tiền đề quan trọng để các em chủ động hơn trong học tập và rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh THPT.

5.2. Đánh giá tính khả thi của các giải pháp từ góc độ giáo viên

Để đảm bảo tính bền vững, SKKN đã khảo sát ý kiến 82 giáo viên về tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp. Kết quả cho thấy sự đồng thuận cao. Ví dụ, giải pháp “Phát triển phẩm chất nhân ái thông qua chương trình thiện nguyện” có điểm trung bình về tính khả thi là 3.52 (trên thang 4), được xếp vào mức “Rất khả thi”. Tương tự, các giải pháp khác đều được đánh giá ở mức “Cấp thiết” và “Khả thi”. Điều này khẳng định rằng các mô hình đề xuất không chỉ hiệu quả với học sinh mà còn phù hợp với điều kiện thực tiễn và nhận được sự ủng hộ từ đội ngũ giáo viên.

VI. Định hướng tương lai cho giáo dục nhân cách qua trải nghiệm

Thành công từ mô hình của THPT Kỳ Sơn mở ra một định hướng đầy hứa hẹn cho việc giáo dục nhân cách trong bối cảnh mới. Việc phát triển nhân ái qua trải nghiệm sáng tạo THPT không nên là hoạt động đơn lẻ mà cần trở thành một phần cốt lõi trong chiến lược giáo dục của nhà trường. Tương lai của phương pháp này nằm ở việc hệ thống hóa và nhân rộng các mô hình hiệu quả. Nhà trường cần chủ động xây dựng kế hoạch hoạt động trải nghiệm đa dạng, lồng ghép vào chương trình chính khóa và hoạt động ngoại khóa. Cần có sự đầu tư bài bản hơn về nguồn lực, thời gian và cơ chế phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Hướng đi này không chỉ giúp học sinh hình thành lòng trắc ẩntrách nhiệm cộng đồng, mà còn góp phần xây dựng một môi trường học đường hạnh phúc, nơi mỗi ngày đến trường là một ngày vui, mỗi hoạt động là một bài học về tình yêu thương. Đây chính là con đường để đào tạo ra những công dân toàn cầu vừa có năng lực, vừa giàu lòng nhân ái, đáp ứng yêu cầu của đất nước trong thời đại mới.

6.1. Kiến nghị nhân rộng mô hình giáo dục trải nghiệm hiệu quả

Dựa trên kết quả đạt được, SKKN đề xuất kiến nghị cụ thể. Đối với nhà trường, cần tổ chức nhiều hơn các hoạt động trải nghiệm với đa dạng lĩnh vực như tham quan, dã ngoại, các cuộc thi và hoạt động thiện nguyện. Cần xây dựng nội dung, mục tiêu phù hợp cho từng khối lớp. Sự thành công của mô hình phụ thuộc lớn vào vai trò của giáo viên chủ nhiệm, do đó cần có các buổi tập huấn, chia sẻ kinh nghiệm để nâng cao năng lực tổ chức cho đội ngũ giáo viên. Việc nhân rộng này sẽ góp phần to lớn vào sự nghiệp giáo dục phẩm chất cho học sinh trên diện rộng.

6.2. Hướng tới xây dựng môi trường học đường hạnh phúc nhân văn

Mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực giáo dục là tạo ra một môi trường an toàn, hạnh phúc nơi học sinh được phát triển toàn diện. Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo chính là chất xúc tác mạnh mẽ để hiện thực hóa mục tiêu này. Khi học sinh biết yêu thương, chia sẻ và tôn trọng sự khác biệt, các vấn đề như bạo lực học đường, sự vô cảm sẽ giảm bớt. Một môi trường học đường hạnh phúc sẽ nuôi dưỡng những tâm hồn đẹp, tạo ra những học sinh có giá trị sống tích cực và sẵn sàng cống hiến cho xã hội.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Lý do chọn đề tài Chương Trình Tổng Thể của Chương trình Giáo dục phổ thông năm 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo xác định: Chương trình giáo dục phổ thông mới được xây dựng theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh; tạo môi trường học tập và rèn luyện giúp học sinh phát triển hài hoà về thể chất và tinh thần, trở thành người học tích cực, tự tin, biết vận dụng các phương pháp học tập tích cực để hoàn chỉnh các tri thức và kĩ năng nền tảng, có ý thức lựa chọn nghề nghiệp và học tập suốt đời; có những phẩm chất tốt đẹp và năng lực cần thiết để trở thành người công dân có trách nhiệm, người lao động có văn hoá, cần cù, sáng tạo, đáp ứng nhu cầu phát triển của cá nhân và yêu cầu của sự nghiệp xây dựng, bảo vệ đất nước trong thời đại toàn cầu hoá và cách mạng công nghiệp mới. Chương trình nêu rõ về các phẩm chất chủ yếu như: yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm. Trong các phẩm chất thì nhân ái được xem là phẩm chất quan trọng là cơ sở không thể thiếu để xây dựng một xã hội văn minh, nhân đạo; là sợi dây bền chắc, thiêng liêng kết nối con người.

Lòng nhân ái là một phẩm chất tốt đẹp, cao quý, cần phải được bồi đắp, gìn giữ. Đồng thời đây cũng là một trong những tiêu chí, thước đo để đánh giá đạo đức và là nền tảng hình thành nhân cách của con người. Một con người có lòng nhân ái là phải biết yêu thương, quan tâm, chăm sóc những người thân yêu nhất của mình và những người xung quanh. Phẩm chất nhân ái đã trở thành nét đẹp truyền thống Việt Nam với tinh thần “thương người như thể thương thân”, “lá lành đùm lá rách”,.Lòng nhân ái cũng là yếu tố cốt lõi để tạo nên một cuộc sống hạnh phúc, một xã hội phát triển.

Lòng nhân ái giúp cho con người xích lại gần nhau hơn, gắn kết bền chặt với nhau hơn.Giáo dục lòng nhân ái cho học sinh là một nhiệm vụ chính trị quan trọng của các trường trung học. Trải nghiệm sáng tạo là xu hướng, phương pháp học mới đã thu hút rất nhiều sự quan tâm của những người làm giáo dục. Mô hình học tập từ trải nghiệm ngày càng được nhân rộng và thu hút sự tham gia của nhiều người do tính hiệu quả mà nó đem lại. Học tập trải nghiệm là một quá trình xã hội bao gồm hoạt động dạy và hoạt động học.

Hai hoạt động này được liên hệ bằng vốn hiểu biết và kinh nghiệm cụ thể của người học, trên cơ sở đó, giáo viên hệ thống hóa những tri thức, kĩ năng, kĩ xảo, đáp ứng mục tiêu dạy học. Để thực hiện tốt hoạt động trải nghiệm sáng tạo cần gắn thực tiễn nhà trường với xã hội, hình thành và phát triển năng lực, phẩm chất cho học sinh đáp ứng những yêu cầu đổi mới giáo dục theo định hướng mà bộ giáo dục đề ra cũng như đáp ứng kì vọng của những người dân vào nền giáo dục của đất nước. Khi cả thế giới bước vào cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, thời của kết nối vạn vật, của người máy., con người đứng trước cơ hội được thụ hưởng những tiện ích vượt trội, những văn minh mới mẻ, nhưng cũng phải đối mặt với những thử thách ghê gớm: Nạn thất nghiệp, ô nhiễm môi trường, dịch bệnh. Trước sự phụ thuộc lẫn 4 nhau giữa các nền kinh tế ngày càng lớn, con người lại càng phải cần đến nhau hơn, để đoàn kết, tương trợ, giúp đỡ, san sẻ và cùng vượt khó, cùng đi tới tương lai.

Tôi nhận thấy rằng học sinh trường THPT Kỳ Sơn đa phần là con em dân tộc thiểu số, bản chất thật thà, lương thiện, luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người.Tuy nhiên do môi trường học tập có nhiều dân tộc khác nhau , hoàn cảnh sống cũng như phong tục tập quán khác nhau nên các em còn có lối sống và học tập theo nhóm, theo dân tộc còn mang tính cục bộ chưa có sự gắn kết yêu thương, giúp đỡ và san sẻ giữa các dân tộc. Chưa dũng cảm đứng lên bảo vệ lẽ phải, chưa thực sự biết cảm thông, chia sẻ, độ lượng. Thiếu sự mạnh dạn trong các hoạt động vì cộng đồng.Vì thế tôi chọn đề tài “Một số giải phát nhằm pháp triển phẩm chất nhân ái thông qua hoạt động trải nghệm sáng tạo cho học sinh trường THPT Kỳ Sơn” Để các em học sinh giữa các dân tộc gắn kết yêu thương, hiểu và chia sẻ cảm thông giúp đỡ nhau hơn để tạo nên một khối đại đoàn kết trong nhà trường. Mục đích nghiên cứu Đề tài: “Một số giải pháp nhằm phát triển phẩm chất nhân ái thông qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh trường THPT Kỳ Sơn” tập trung vào việc: - Tìm ra các hoạt động phát triển phẩm chất nhân ái cho học sinh trường THPT Kỳ Sơn.

- Đề ra những hoạt động trải nghiệm sáng tạo khơi gợi phẩm chất tốt đẹp vốn có của HS nhằm phát huy phẩm chất nhân ái cho các em. - Thông qua đề tài, tôi muốn đóng góp một giải pháp nhỏ góp phần nâng cao chất lượng các hoạt động giáo dục nhằm phát triển các phẩm chất cần thiết cho học sinh. Phạm vi nghiên cứu Đề tài được tiến hành nghiên cứu tại trường THPT Kỳ Sơn và các xã thuộc địa bàn huyện Kỳ Sơn địa bàn có học sinh học tập tại trường. Nhiệm vụ nghiên cứu - Xác định cơ sở lý luận và thực tiễn.

- Phân tích thực trạng việc phát triển phẩm chất nhân ái thông qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học trường THPT Kỳ Sơn. - Đề xuất một số giải pháp của giáo viên chủ nhiệm trong việc phát triển phẩm chất nhân ái thông qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học trường THPT Kỳ Sơn. Đối tượng nghiên cứu Học sinh và giáo viên trường THPT Kỳ Sơn 6. Phương pháp nghiên cứu 5 - Phân tích, tổng hợp, quy nạp: Trên cơ sở phân tích cụ thể mục đích, các bước tiến hành một hoạt động trải nghiệm, điều kiện cụ thể của từng đối tượng học sinh ở địa phương, người viết lựa chọn những phương pháp nổi bật, tối ưu, phù hợp với nhu cầu thực tiễn và tâm lí của các em.

- Nhóm phương pháp lí luận - Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Quan sát, điều tra, khảo sát, phân loại tổng kết kinh nghiệm tron giáo dục HS - Nhóm phương pháp hỗ trợ: Bảng biểu thống kê, sơ đồ 7. Tính mới và kết quả đạt được của đề tài Đề tài đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển lòng nhân ái bằng các hoạt động mà ở đó chính bản thân học sinh tự trải nghiệm các hoạt động nhân ái; khám phá, tìm hiểu các không gian bản sắc văn hóa, phong tục tập quán của dân tộc bạn. Việc tham gia các hoạt động phong trào tập thể sẽ giúp các em gắn kết, xích lại gần nhau hơn khơi gợi sự chia sẻ với những hoàn cảnh khó khăn và lan tỏa tình yêu thương với người khác, cùng nhau vươn lên trong học tập. Trước đây giáo viên giáo dục lòng nhân ái sống có trách nhiệm thường là một chiều, một phương pháp thuyết trình, diễn giảng lý thuyết từ giáo viên đến học sinh để học sinh nghe.

Còn trong đề tài này đề xuất các hoạt động thực tế để cho học sinh được tự mình trải nghiệm, cảm nhận và rút ra bài học cho riêng mình. Chính vì vậy, sự tiếp nhận về lòng nhân ái của học sinh diễn ra một cách tự nhiên không ép buộc, miễn cưỡng. Đề tài cũng đề xuất một số nội dung đổi mới trong sinh hoạt lớp để phát triển phẩm chất nhân ái cho học sinh. Những tiết sinh hoạt này vừa phù hợp với đặc điểm tình hình của học sinh vùng cao trong phát triển phẩm chất nhân ái vừa giúp các em phát triển các phẩm chất cần thiết khác như tự tin, giao tiếp tốt.

6 PHẦN 2: NỘI DUNG 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài 1. Khái niệm về phẩm chất Theo từ điển Tiếng Việt : Phẩm chất là cái làm nên giá trị của người hay vật, hoặc: Phẩm chất là những yếu tố đạo đức, hành vi ứng xử, niềm tin, tình cảm, giá trị cuộc sống; ý thức pháp luật của con người được hình thành sau một quá trình giáo dục. Theo quan niệm của tác giả Lê Văn Dũng: Phẩm chất không chỉ là những đặc trưng đơn giản sẵn có của sinh lí học mà còn là tổng hòa các yếu tố bên trong.

Phẩm chất là một thước đo giá trị của con người và nó có thể được hình thành và phát triển trong quá trình sống.Không phải ai sinh ra đều có phẩm chất tốt, nhưng mõi người đều có khả năng phát triển phẩm chất tốt của mình. Trung thực, kiên trì, cầu tiến nhân ái,.đều là những đức tính quen thuộc và là những phẩm chất tốt đẹp mà con người hướng đến. Xét theo nghĩa hẹp, phẩm chất là khái niệm sinh lí học chỉ những đặc điểm sẵn có của con người như hệ thần kinh, các giác quan, cơ quan vận động. Đây là những cơ sở tự nhiên để con người tiếp nhận những hiện tượng tâm lí và những thuộc tính tâm lí.

Xét theo nghĩa rộng, phẩm chất chỉ các đặc điểm tâm sinh lí cũng như tính cách,ý chí, hứng thú, tính khí, phong cách của con người. Hay cũng có thể hiểu một cách đơn giản : Phẩm chất là tính chất bên trong của con người, tính chất bên trong có thể xấu hoặc tốt, tuỳ theo sự rèn luyện, định hướng của mỗi người. Là thước đo giá trị của con người, không phải ai sinh ra cũng có phẩm chất như nhau. Những phẩm chất này được xây dựng, rèn luyện và phát triển theo thời gian.

Những phẩm chất học sinh cần có Trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 học sinh cần có 5 phẩm chất cốt lõi sau: - Yêu nước: Đây là truyền thống ngàn đời của dân tộc Việt Nam được xây dựng và bồi đắp qua các thời kỳ từ khi ông cha ta dựng nước vàgiữ nước. Tình yêu đất nước được thể hiện qua tình yêu thiên nhiên, di sản, yêu người dân đất nước mình; tự hào và bảo vệ những điều thiêng liêng đó. - Nhân ái: Là biết yêu thương, đùm bọc mọi người; yêu cái đẹp, yêu cái thiện; tôn trọng sự khác biệt; cảm thông, độ lượng và sẵn lòng giúp đỡ người khác. - Chăm chỉ: Đức tính chăm học, chăm làm, hăng say học hỏi và nhiệt tình tham gia công việc chung sẽ giúp các em rèn luyện, phát triển bản thân để đạt được những thành công lớn lao trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ