SKKN: Giải pháp phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp chủ nhiệm THPT Nam Đàn 2

SKKN cấp tỉnh: Giải pháp phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp chủ nhiệm tại THPT Nam Đàn 2. Chia sẻ kinh nghiệm, phương pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường THPT Nam Đàn 2

Chuyên ngành

Chủ nhiệm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến

2023 - 2024

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. PHẦN I. Lý do chọn đề tài

2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC

1.1. Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THPT

1.2. Vị trí, vai trò của giáo viên chủ nhiệm lớp

1.3. Năng lực sáng tạo trong chương trình giáo dục phổ thông 2018

1.4. Yêu cầu cần đạt về năng lực sáng tạo của học sinh THPT

1.5. Vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong việc phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh

1.6. Cơ sở thực tiễn

1.6.1. Thực trạng phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh ở trường THPT Nam Đàn 2 hiện nay

1.6.2. Thực trạng phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp chủ nhiệm ở trường THPT Nam Đàn 2 hiện nay

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT HUY NĂNG LỰC SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH LỚP CHỦ NHIỆM Ở TRƯỜNG THPT NAM ĐÀN 2

2.1. Tìm hiểu đặc điểm, tình hình lớp chủ nhiệm

2.2. Khảo sát về những năng lực, sở thích của học sinh

2.3. Đổi mới sinh hoạt 10 phút đầu giờ và hoạt động trải nghiệm dưới cờ

2.4. Tổ chức trò chơi

2.5. Thực hiện mô hình sân khấu hóa

2.6. Đa dạng hóa các hình thức tổ chức tiết trải nghiệm hướng nghiệp cuối tuần

2.7. Sinh hoạt theo chủ đề từng tháng

2.8. Tổ chức chương trình: “Điều em muốn nói”

2.9. Tổ chức cuộc thi hùng biện

2.10. Phối hợp với các lực lượng trong nhà trường nhằm phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh

2.11. Phối hợp với các giáo viên bộ môn thông qua các phương pháp dạy học tích cực nhằm phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh

2.12. Định hướng, xây dựng và phát huy vai trò đội ngũ cán sự lớp có năng lực theo từng bộ môn

2.13. Chủ động làm tốt chức năng, vai trò của giáo viên chủ nhiệm lớp trong việc chỉ đạo mọi hoạt động giáo dục. Là cầu nối giữa giáo viên bộ môn và các em học sinh:

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm và phương pháp thực nghiệm

3.2. Những bài học kinh nghiệm được rút ra từ quá trình áp dụng sáng kiến, kinh nghiệm, giải pháp

3.3. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của đề tài

3.3.1. Mục đích khảo sát

3.3.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

3.3.2.1. Nội dung khảo sát.
3.3.2.2. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
3.3.2.3. Đối tượng khảo sát

3.3.3. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

3.3.3.1. Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất
3.3.3.2. Tính khả thi của các giải pháp đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. SKKN Cấp Tỉnh Bí Quyết Phát Huy Năng Lực Sáng Tạo Cho Học Sinh

Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) cấp tỉnh về việc phát huy năng lực sáng tạo của học sinh không chỉ là một tài liệu nghiên cứu mà còn là kim chỉ nam hành động cho các giáo viên chủ nhiệm. Trong bối cảnh đổi mới phương pháp giáo dục theo Chương trình GDPT 2018, việc chuyển từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học trở thành yêu cầu cấp thiết. Đề tài “Một số giải pháp nhằm phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh lớp chủ nhiệm tại trường THPT Nam Đàn 2” ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Năng lực sáng tạo được xác định là một trong những năng lực chung cốt lõi, là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và đóng góp vào sự tiến bộ của xã hội. Sáng kiến này hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao, có thể áp dụng rộng rãi. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc giúp học sinh tạo ra những ý tưởng mới, mà còn rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, và khả năng thích ứng với một thế giới luôn biến đổi. Vai trò của người giáo viên chủ nhiệm được nhấn mạnh như một người dẫn dắt, một người truyền cảm hứng, tạo ra môi trường học tập tích cực để mỗi học sinh đều có cơ hội bộc lộ và phát triển tiềm năng của mình.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực sáng tạo trong giáo dục phổ thông

Trong chương trình giáo dục phổ thông mới, năng lực sáng tạo không còn là một khái niệm trừu tượng mà là mục tiêu cụ thể cần đạt được. Nó là khả năng tạo ra những giá trị mới về vật chất và tinh thần, đề xuất những ý tưởng và giải pháp độc đáo. Đối với học sinh, sáng tạo thể hiện qua việc nhận ra ý tưởng mới, suy nghĩ không theo lối mòn và giải quyết hiệu quả các vấn đề trong học tập và cuộc sống. Việc phát triển năng lực này giúp học sinh hình thành tư duy độc lập, tự chủ và sẵn sàng đối mặt với thách thức. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI đã chỉ rõ định hướng coi trọng phát triển phẩm chất và năng lực người học, xem đây là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Do đó, mọi hoạt động trải nghiệm sáng tạophương pháp dạy học tích cực đều hướng đến mục tiêu này, chuẩn bị cho học sinh một hành trang vững chắc để bước vào tương lai.

1.2. Vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong việc định hướng sáng tạo

Giáo viên chủ nhiệm (GVCN) được ví như “linh hồn” của lớp học, người có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến việc hình thành nhân cách và phát triển năng lực của học sinh. Trong công tác chủ nhiệm, GVCN không chỉ quản lý nề nếp mà còn là người tổ chức, định hướng và tạo ra môi trường thuận lợi để khơi dậy tiềm năng sáng tạo. Bằng cách đổi mới phương pháp giáo dục trong giờ sinh hoạt lớp, tổ chức các dự án học tập và các hoạt động trải nghiệm, GVCN tạo cơ hội cho học sinh thể hiện bản thân, trình bày ý tưởng và hợp tác giải quyết vấn đề. Theo tài liệu nghiên cứu, người GVCN giỏi là người biết cách giao quyền, tin tưởng và khuyến khích học sinh, từ đó giúp các em tự tin, năng động hơn. Vai trò cầu nối giữa nhà trường, gia đình và xã hội cũng giúp GVCN huy động được nhiều nguồn lực hỗ trợ cho quá trình giáo dục kỹ năng sống và bồi dưỡng tài năng cho học sinh.

II. Thực Trạng Thách Thức Khi Phát Huy Sáng Tạo Tại THPT Nam Đàn 2

Việc phân tích thực trạng và giải pháp là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi sáng kiến kinh nghiệm. Tại trường THPT Nam Đàn 2, công tác phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh đối mặt với cả thuận lợi và khó khăn đan xen. Về thuận lợi, nhà trường nhận được sự quan tâm của ngành giáo dục, có đội ngũ giáo viên tận tụy và cơ sở vật chất từng bước được cải thiện. Nhiều hoạt động ngoại khóa như hội chợ xuân, thi văn nghệ, thể thao được tổ chức thường xuyên, tạo sân chơi cho học sinh. Tuy nhiên, thách thức đặt ra không hề nhỏ. Chất lượng đầu vào của học sinh còn hạn chế, nhiều em xuất thân từ gia đình nông thôn, thiếu sự quan tâm sâu sát từ phụ huynh. Đặc biệt, phương pháp giáo dục tại một số lớp vẫn còn mang tính áp đặt, chưa thực sự lấy học sinh làm trung tâm. Giờ sinh hoạt lớp đôi khi còn khô cứng, đơn điệu, chưa kích thích được sự hứng thú và năng động của các em. Một cuộc khảo sát nội bộ cho thấy, giáo viên chủ nhiệm có xu hướng tập trung vào năng lực giao tiếp (54,5%) và hợp tác (36,4%), trong khi năng lực sáng tạo chỉ chiếm 4,5% sự quan tâm, cho thấy một khoảng trống lớn cần được lấp đầy.

2.1. Hạn chế từ phương pháp giáo dục truyền thống và giờ sinh hoạt

Một trong những rào cản lớn nhất đến từ thói quen áp dụng các phương pháp dạy học truyền thống, mang tính áp đặt. Tài liệu SKKN chỉ ra rằng, các giờ sinh hoạt lớp thường diễn ra theo một kịch bản lặp đi lặp lại: giáo viên nhận xét, phê bình, phổ biến kế hoạch. Cách làm này vô hình trung biến học sinh thành đối tượng tiếp nhận thụ động, không có cơ hội bày tỏ quan điểm hay đề xuất ý tưởng. Các hoạt động trong 10 phút đầu giờ cũng chưa được đầu tư đúng mức, thường chỉ là chữa bài tập hoặc đọc báo, thiếu đi các yếu tố gây hứng thú và kích thích tư duy phản biện. Chính sự đơn điệu, khô cứng này đã làm giảm hiệu quả của công tác chủ nhiệm, chưa thực sự trở thành một diễn đàn để học sinh đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện và phát huy tiềm năng cá nhân.

2.2. Khó khăn từ học sinh và sự thiếu phối hợp chặt chẽ từ gia đình

Bên cạnh các yếu tố từ nhà trường, những khó khăn khách quan từ phía học sinh và gia đình cũng tác động không nhỏ. Do đặc điểm tâm lý lứa tuổi và môi trường sống, nhiều học sinh còn nhút nhát, thụ động, chưa mạnh dạn thể hiện bản thân. Một bộ phận không nhỏ học sinh có phụ huynh đi làm ăn xa, thiếu sự giám sát và định hướng. Nhiều gia đình vẫn còn tư tưởng “khoán trắng” việc giáo dục cho nhà trường, chỉ quan tâm đến điểm số mà xem nhẹ việc rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và các kỹ năng sống khác. Sự phối hợp giữa ba bên: nhà trường - gia đình - xã hội đôi khi chưa đồng bộ và chặt chẽ. Điều này tạo ra một thách thức lớn cho giáo viên chủ nhiệm trong việc xây dựng một môi trường giáo dục toàn diện, nơi năng lực sáng tạo của học sinh được nuôi dưỡng và phát triển một cách bền vững.

III. Top 5 Giải Pháp Đột Phá Kích Thích Năng Lực Sáng Tạo Học Sinh

Từ việc phân tích sâu sắc cơ sở lý luận và thực tiễn, sáng kiến kinh nghiệm đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này tập trung vào việc đổi mới phương pháp giáo dục ngay tại lớp học do giáo viên chủ nhiệm phụ trách. Cốt lõi của các giải pháp là biến những giờ học, giờ sinh hoạt vốn bị coi là khô khan trở thành những hoạt động trải nghiệm sáng tạo hấp dẫn. Thay vì áp đặt, giáo viên đóng vai trò là người gợi mở, tổ chức và tạo điều kiện. Các hoạt động được thiết kế đa dạng, từ trò chơi trí tuệ, mô hình sân khấu hóa, đến các diễn đàn tranh luận và các cuộc thi hùng biện. Mục đích cuối cùng là tạo ra một không gian an toàn, nơi học sinh không ngại mắc lỗi, dám thử nghiệm ý tưởng mới và học hỏi lẫn nhau. Hiệu quả của sáng kiến không chỉ được đo bằng sự hứng thú của học sinh mà còn bằng sự tiến bộ trong tư duy phản biệnkỹ năng giải quyết vấn đề của các em. Những giải pháp này đã được thực nghiệm và chứng minh tính khả thi cao tại chính môi trường của trường THPT Nam Đàn 2.

3.1. Đổi mới giờ sinh hoạt lớp qua trò chơi và mô hình sân khấu hóa

Giải pháp đột phá đầu tiên là biến giờ sinh hoạt lớp và 10 phút đầu giờ thành sân chơi trí tuệ. Thay vì các báo cáo đơn điệu, GVCN có thể tổ chức các trò chơi như “Đuổi hình bắt chữ”, “Ô chữ bí mật” hay các trò chơi mô phỏng game show truyền hình. Các trò chơi này không chỉ tạo không khí vui vẻ mà còn lồng ghép kiến thức, rèn luyện phản xạ nhanh và tư duy logic. Bên cạnh đó, mô hình sân khấu hóa là một phương pháp dạy học tích cực hiệu quả. Học sinh được đóng vai, xử lý các tình huống giả định về an toàn giao thông, bảo vệ môi trường, hay các vấn đề trong đời sống. Qua đó, các em không chỉ thực hành giáo dục kỹ năng sống mà còn phát huy khả năng diễn đạt, óc tưởng tượng và sự sáng tạo trong việc xây dựng kịch bản, lời thoại.

3.2. Tổ chức diễn đàn Điều em muốn nói và các cuộc thi hùng biện

Để thực sự thấu hiểu và tạo cơ hội cho học sinh bộc lộ, việc tổ chức các diễn đàn mở như “Điều em muốn nói” là vô cùng cần thiết. Trong không gian này, học sinh có thể chia sẻ tâm tư, nguyện vọng, những khó khăn gặp phải hay những ý tưởng mong muốn thực hiện cho lớp. GVCN đóng vai trò người lắng nghe, điều phối và hỗ trợ. Hoạt động này giúp xây dựng một tập thể lớp đoàn kết, thấu hiểu. Ngoài ra, tổ chức các cuộc thi hùng biện theo chủ đề (tình yêu tuổi học trò, mạng xã hội, định hướng nghề nghiệp) là cách tuyệt vời để rèn luyện tư duy phản biện, khả năng lập luận và sự tự tin trước đám đông. Các dự án học tập nhỏ theo nhóm để chuẩn bị cho các cuộc thi này cũng giúp tăng cường kỹ năng hợp tác và đánh giá năng lực học sinh một cách hiệu quả.

IV. Cách Phối Hợp Các Lực Lượng Giáo Dục Để Phát Huy Năng Lực Sáng Tạo

Phát huy năng lực sáng tạo của học sinh không phải là nhiệm vụ của riêng giáo viên chủ nhiệm. Đó là một quá trình đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và đồng bộ của nhiều lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường. Sáng kiến kinh nghiệm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, trong đó GVCN đóng vai trò là hạt nhân kết nối. Sự phối hợp này không chỉ giúp đa dạng hóa các hoạt động giáo dục mà còn tạo ra một môi trường nhất quán, nơi các giá trị về sự sáng tạo và chủ động được đề cao ở mọi nơi, từ lớp học, sân trường đến gia đình. Khi Đoàn trường, giáo viên bộ môn và phụ huynh cùng chung một mục tiêu và phương pháp, hiệu quả của sáng kiến sẽ được nhân lên gấp bội. Học sinh sẽ có nhiều “sân chơi” hơn để thể hiện tài năng, từ các câu lạc bộ sở thích, các dự án liên môn đến các hoạt động cộng đồng. Đây chính là cách tiếp cận toàn diện để thực hiện mục tiêu của giáo dục phổ thông hiện đại.

4.1. Phối hợp với Đoàn trường và các câu lạc bộ tạo sân chơi lớn

Đoàn Thanh niên là một lực lượng mạnh mẽ trong việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo quy mô lớn. GVCN cần chủ động kết nối với Đoàn trường để lồng ghép các hoạt động của lớp vào chương trình chung như “Hội chợ xuân”, “Ngày hội tái chế”, hay các cuộc thi văn nghệ, thể thao. Đặc biệt, việc khuyến khích học sinh tham gia các câu lạc bộ (truyền thông, tiếng Anh, nghệ thuật) là cách hiệu quả để phát triển năng khiếu cá nhân. Trong các môi trường này, học sinh được học hỏi từ bạn bè, được tự do thể hiện ý tưởng và thực hiện các dự án mình đam mê. GVCN đóng vai trò định hướng, giới thiệu và động viên các em tham gia, biến trường học thành một hệ sinh thái sáng tạo đa dạng.

4.2. Tăng cường liên kết giữa giáo viên bộ môn và gia đình học sinh

Sự sáng tạo cần được nuôi dưỡng trong từng môn học. GVCN là cầu nối quan trọng giữa học sinh và giáo viên bộ môn. Bằng cách trao đổi thường xuyên, GVCN có thể nắm bắt các dự án học tập của các môn khác (như thiết kế poster môn GDCD, làm mô hình môn Sinh học) để động viên, hỗ trợ lớp tham gia. Việc xây dựng một đội ngũ cán sự lớp có năng lực theo từng môn cũng giúp thúc đẩy phong trào học tập. Song song đó, việc phối hợp với gia đình là yếu tố không thể thiếu. Thông qua các buổi họp phụ huynh, các nhóm Zalo, GVCN cần chia sẻ về tầm quan trọng của năng lực sáng tạo, gợi ý cho phụ huynh cách khuyến khích con ở nhà, tạo ra sự đồng thuận và hỗ trợ từ gia đình, giúp quá trình giáo dục đạt hiệu quả cao nhất.

V. Minh Chứng Hiệu Quả Của Sáng Kiến Kết Quả Thực Nghiệm Đáng Chú Ý

Một sáng kiến kinh nghiệm chỉ thực sự có giá trị khi hiệu quả của sáng kiến được chứng minh qua thực tiễn. Đề tài này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã tiến hành thực nghiệm sư phạm một cách bài bản tại lớp 10C3, trường THPT Nam Đàn 2. Các kết quả thu được là minh chứng rõ nét cho tính đúng đắn và khả thi của các giải pháp đã đề xuất. Sự thay đổi không chỉ đến từ những con số trong bảng xếp hạng thi đua, mà quan trọng hơn là sự chuyển biến tích cực trong thái độ và năng lực của học sinh. Các em trở nên hứng thú hơn với việc học, tự tin thể hiện bản thân và chủ động tham gia vào các hoạt động tập thể. Thay vì không khí trầm lắng, các giờ sinh hoạt lớp trở nên sôi nổi, sáng tạo. Những kết quả này khẳng định rằng, khi được áp dụng đúng phương pháp, việc phát huy năng lực sáng tạo của học sinh là hoàn toàn có thể, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện theo đúng tinh thần đổi mới phương pháp giáo dục.

5.1. Kết quả khảo sát 90.1 học sinh hứng thú với phương pháp mới

Để đánh giá năng lực học sinh và hiệu quả của phương pháp, một cuộc khảo sát đã được tiến hành sau tiết sinh hoạt trải nghiệm với chủ đề “Tìm hiểu hệ thống biển báo giao thông”. Kết quả vô cùng khả quan: 90.1% trong tổng số 44 học sinh lớp 10C3 bày tỏ thái độ “Rất hứng thú” với hình thức tổ chức mới. Con số này cho thấy các giải pháp như học qua dự án, làm việc nhóm và trình bày sản phẩm đã đánh trúng tâm lý và nhu cầu của học sinh. Sự uể oải, mệt mỏi trước đây đã được thay thế bằng niềm vui, sự hào hứng và tinh thần chủ động khám phá tri thức. Đây là một chỉ số quan trọng, khẳng định các phương pháp dạy học tích cực đã tạo ra một môi trường học tập hạnh phúc và hiệu quả.

5.2. Cải thiện rõ rệt vị thứ thi đua và chất lượng học tập toàn diện

Hiệu quả của các giải pháp không chỉ thể hiện qua cảm xúc mà còn được lượng hóa bằng kết quả cụ thể. Trước khi áp dụng các giải pháp, vị thứ xếp loại của lớp chủ nhiệm còn thấp. Sau một thời gian thực hiện, lớp 10C3 liên tục nằm trong top đầu của trường, thường xuyên đạt danh hiệu “Tuần học tốt”. Các phong trào văn nghệ, thể thao do nhà trường, Đoàn trường tổ chức, lớp đều tham gia nhiệt tình và đạt giải cao, đơn cử như giải Nhất cuộc thi “Vui ngày hội xuân”. Sự tiến bộ vượt bậc này cho thấy việc khơi dậy năng lực sáng tạo đã tác động tích cực đến tinh thần đoàn kết, ý thức trách nhiệm và kết quả học tập chung của cả một tập thể, chứng minh tính ưu việt của công tác chủ nhiệm khi được đổi mới.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC 1. Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THPT Học sinh đầu cấp THPT thường ở độ tuổi từ 15 đến 16 tuổi, đây là giai đoạn tuổi vị thành niên có nhiều sự phát triển về mặt thể chất, cảm xúc, tình cảm, tâm lý và nhận thức. Nhìn chung các em có tính cách đa dạng, từ trầm lặng đến năng động, từ hòa đồng đến cô đơn, với một môi trường mới, thầy cô, bạn bè đều mới, những rung động đầu đời xuất hiện, những ước mơ, hoài bão mới bắt đầu hình thành. Các em muốn thể hiện mình, muốn được quan tâm và tạo chú ý, sự tò mò, khả năng phát triển trí tuệ, độc lập và tự lập được phát triển mạnh mẽ.

Một khi tình cảm hoặc những vấn đề trong học tập nảy sinh thường làm các em chán nản và phân tán tư tưởng. Nhìn chung tư duy của học sinh THPT phát triển mạnh, hoạt động trí tuệ linh hoạt và nhạy bén hơn. Các em có khả năng phán đoán và giải quyết vấn đề một cách rất nhanh. Tuy nhiên, ở một số học sinh vẫn còn nhược điểm là chưa phát huy hết năng lực độc lập suy nghĩ của bản thân, còn kết luận vội vàng theo cảm tính.

Nhận thức của các em còn non nớt, hoàn cảnh và điều kiện sống của các em khác nhau nên suy nghĩ, nhận thức và hành động cũng khác nhau. Các em thích bắt chước, thích thể hiện mình, hiếu động, khả năng tập trung chưa cao. Môi trường học tập thay đổi nên một số em chưa thích ứng với các yêu cầu và quy tắc của môi trường mới. Vì vậy sự quan tâm của bố mẹ, của thầy cô giáo, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm có vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và đạo đức của học sinh.

Vị trí, vai trò của giáo viên chủ nhiệm lớp Giáo viên chủ nhiệm lớp là linh hồn của lớp học, là người góp phần không nhỏ hình thành và nuôi dưỡng nhân cách học sinh, những chủ nhân tương lai của đất nước. Một người giáo viên chủ nhiệm giỏi sẽ góp phần xây dựng nên một tập thể lớp giỏi, nhiều tập thể lớp giỏi sẽ xây dựng nên một nhà trường vững mạnh. Giáo viên chủ nhiệm là người lãnh đạo, tổ chức lớp học, bao quát toàn bộ các phương diện của lớp. Là người giám sát mọi hoạt động trong lớp, thực hiện việc kiểm tra, đánh giá sự tu dưỡng, rèn luyện phấn đấu của học sinh.

Trong các hoạt động tập thể giáo viên là người định hướng, tham mưu cố vấn cho học sinh khi cần thiết. Bản thân người giáo viên luôn lấy học sinh làm trung tâm của hoạt động dạy học và giáo dục. Với vai trò định hướng, giáo viên chủ nhiệm sẽ thực hiện giao quyền cho học sinh, từ đó góp phần phát triển nhân cách, năng lực, phẩm chất người học, đem lại hiệu quả giáo dục tốt nhất. Chủ nhiệm còn là cánh tay nối dài của hiệu trưởng, là người chịu trách nhiệm thực hiện mọi quyết định quản lý của hiệu trưởng đối với lớp mình phụ trách, đồng 4 thời là người chịu trách nhiệm trước hiệu trưởng, trước hội đồng giáo dục nhà trường về chất lượng học tập và hạnh kiểm của học sinh khi tổng kết năm học.

Chủ nhiệm phải là cầu nối giữa ban giám hiệu nhà trường, các tổ chức trong trường, các giáo viên bộ môn với tập thể học sinh lớp chủ nhiệm. Mặt khác, giáo viên chủ nhiệm còn giữ vai trò chủ đạo trong việc phối hợp với các lực lượng giáo dục khác như gia đình, nhà trường, xã hội, các tổ chức đoàn thể. Nếu công tác chủ nhiệm thực hiện thành công sẽ góp phần giáo dục học sinh sau này trở thành thế hệ trẻ năng động, sáng tạo và tài năng, có ý thức tổ chức và kỷ luật tốt. Năng lực sáng tạo trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 Sáng tạo là một trong những năng lực rất quan trọng của con người và có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của toàn xã hội.

Đây là khả năng tạo ra cái mới có tính hữu dụng, không chỉ tạo ra những sản phẩm về vật chất và tinh thần phục vụ cho đời sống của con người mà còn là tiền đề không thể thiếu cho sự phát triển của nhân loại. Năng lực sáng tạo là khả năng thực hiện được những điều mới mẻ trong một lĩnh vực kiến thức hoặc thực hành ở một điều kiện cho phép, sáng tạo và giải quyết vấn đề là một năng lực cốt lõi cần hình thành và phát triển ở học sinh phổ thông. Sáng tạo là năng lực khám phá và phát hiện bản chất của sự vật, hiện tượng một cách kĩ lưỡng và sáng suốt để đánh giá sự tin cậy, độ hợp lý về một điều gì đó trong một tình huống cho trước, hình thành và triển khai một số ý tưởng mới lạ. Từ đó cho thấy đây là một năng lực rất quan trọng ở tất cả các lĩnh vực học tập và rất cần thiết trong đời sống xã hội.

Sáng tạo không chỉ là hoạt động hướng tới mục tiêu tạo ra cái mới, có tính hữu dụng cần thiết cho hoạt động của con người mà còn là một hướng đi mới, con đường mới chưa được nghiên cứu. Đối với học sinh yêu cầu về mức độ sáng tạo khác hơn và thấp hơn. Ở lứa tuổi này việc làm ra cái mới, tìm ra cái mới không phải là dễ, vì vậy các em tìm ra vấn đề mới đối với bản thân, đề xuất được cách giải quyết và giải quyết hiệu quả vấn đề học tập cũng như thực tiễn cuộc sống đã là sáng tạo. Như vậy sáng tạo là bước nhảy vọt trong nhận thức của học sinh, là mức độ nhận thức cao nhất trong thang bậc nhận thức gồm biết, hiểu, vận dụng, phân tích, sáng tạo.

Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018: Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ vào các tố chất và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các nguồn lực, kinh nghiệm, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin. Với mục tiêu hình thành và phát triển cho học sinh các năng lực cốt lõi bao gồm năng lực chung và năng lực đặc thù. Năng lực chung là năng lực cơ bản thiết yếu, làm nền cho mọi hoạt động của con người trong cuộc sống và lao động nghề nghiệp. Năng lực đặc thù là những năng lực được hình thành trên cơ sở các năng lực chung theo định hướng chuyên sâu, riêng biệt trong các loại hình hoạt động, công việc hoặc tình huống, môi trường đặc thù, cần thiết cho những hoạt động chuyên biệt.

5 Mục tiêu của giáo dục phổ thông là giúp học sinh phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các năng lực cơ bản, phát triển năng lực cá nhân, tính năng động và sáng tạo, hình thành nhân cách con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa, xây dựng tư cách và trách nhiệm công dân; chuẩn bị cho học sinh tiếp tục học lên hoặc đi vào cuộc sống lao động, tham gia xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Theo đó, chương trình giáo dục phổ thông hình thành và phát triển cho học sinh phẩm chất chủ yếu là yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm. Như vậy, năng lực sáng tạo cho học sinh là một trong những năng lực chung được chương trình giáo dục Phổ thông 2018 định hướng cần hình thành và phát triển cho học sinh. Yêu cầu cần đạt về năng lực sáng tạo của học sinh THPT Phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh không phải lúc nào cũng làm được trong nhà trường phổ thông, đây là thách thức đòi hỏi có những thay đổi trong cách tiếp cận.

Với năng lực sáng tạo, học sinh có thể hiểu được các kiến thức cơ bản về đường lối, chính sách của Đảng, Hiến pháp, pháp luật, hệ thống chính trị của nước ta, giải thích được một số hiện tượng, vấn đề kinh tế đang diễn ra. Vận dụng kiến thức đã học để phân tích, đánh giá, xử lý các tình huống, vấn đề xảy ra trong thực tiễn cuộc sống, các em biết tham gia và vận động người khác tham gia các hoạt động kinh tế xã hội, các hoạt động phục vụ cộng đồng, hoạt động tuyên truyền và thực hiện đường lối, chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước phù hợp với lứa tuổi. Đối với học sinh, phát triển năng lực sáng tạo ở các em thể hiện ở việc nhận ra ý tưởng mới. Các em biết xác định và làm rõ thông tin, ý tưởng từ các nguồn thông tin khác nhau, biết phân tích các nguồn thông tin độc lập; biết phát hiện và làm rõ vấn đề, phân tích, phát hiện được những tình huống trong học tập, trong cuộc sống.

Từ đó các em biết hình thành và triển khai ý tưởng mới, suy nghĩ không theo lối mòn, tạo ra yếu tố mới dựa trên những ý tưởng khác nhau, hình thành và kết nối các ý tưởng, đánh giá rủi ro và có dự phòng. Học sinh biết thu thập và làm rõ các thông tin có liên quan đến vấn đề, biết đề xuất và phân tích được một số giải pháp giải quyết vấn đề. Lập được kế hoạch học tập, rèn luyện và lao động có mục tiêu, nội dung, hình thức, phương tiện hoạt động phù hợp. Biết điều chỉnh kế hoạch và việc thực hiện kế hoạch, cách thức và tiến trình giải quyết vấn đề cho phù hợp với hoàn cảnh để đạt đến hiệu quả cao.

Vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong việc phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh Việc phát huy năng lực sáng tạo cho học sinh có vai trò quan trọng trong việc công tác chủ nhiệm lớp, giáo viên chủ nhiệm chính là người định hướng, cũng như tạo ra các cơ hội để các em thể hiện được năng lực của bản thân. Thông qua các tiết sinh hoạt đầu giờ, trải nghiệm cuối tuần giáo viên có thể tổ chức các trò chơi, xây dựng các chủ đề, tổ chức các cuộc thi nhằm tạo không khí vui vẻ, hứng thú cho học sinh, giúp các em thể hiện, trình bày ý tưởng của mình, các tiết học sẽ sôi nổi và hấp dẫn, lôi cuốn học sinh. 6 Giáo viên còn là người hỗ trợ các em phát triển các kỹ năng cần thiết để tăng cường khả năng sáng tạo và khả năng tư duy logic của học sinh thông qua các hoạt động giáo dục phù hợp như: Đưa ra các mục tiêu hoạt động để khuyến khích học sinh giải quyết vấn đề và tạo ra những ý tưởng sáng tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ