Giải pháp nâng cao hiệu quả Nói & Nghe Ngữ văn 10 tại THPT Cát Ngạn

Nâng cao hiệu quả dạy học nói và nghe Ngữ văn 10 tại THPT Cát Ngạn. SKKN cấp tỉnh, giải pháp phát triển phẩm chất, năng lực học sinh.

Trường đại học

Trường THPT Cát Ngạn

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 – 2024

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

MỤC LỤC

A. Lý do chọn đề tài.

Mục đích nghiên cứu

III. Đối tượng nghiên cứu

IV. Phương pháp nghiên cứu

V. Kế hoạch nghiên cứu

VI. Tính mới cảu đề tài

1. Tính mới của đề tài

2. Những đóng góp của đề tài

B. PHẦN NỘI DUNG. Cơ sở lý luận và tực tiễn.

Lí luận về chương trình giáo dục phổ thông 2018.

Lí luận về đổi mới phương pháp dạy học.

Cơ sở thực tiễn.

Thực trạng của việc dạy học phần Nói và Nghe trong chương trình Ngữ Văn 10 tại trường THPT Cát Ngạn.

Thuận lợi, khó khăn.

Hạn chế khó khăn

3. Khảo sát thực trạng của dạy học Nói và Nghe, Ngữ văn 10

3.1 Khảo sát việc dạy Ngữ văn 10 ở một số trường THPT

3. Khảo sát tình hình học chương trình Ngữ văn 10 của học sinh

ở trường THPT Cát Ngạn

3. Các tiết Nói và Nghe chương trình Ngữ văn 10

II. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả dạy học phần Nói và Nghe, chương trình Ngữ Văn 10, theo định hướng phát triển phẩm chất,

1 năng lực cho học sinh tại trường THPT Cát Ngạn.

Sử dụng các nền tảng mạng xã hội trong việc tạo lập các nhóm lớp từ đó hỗ trợ học sinh năng lực tự học, tự rèn luyện kỹ năng nói,

nghe.

Các bước thực hiện

2. Rèn kỹ năng Nói và Nghe thông qua hoạt động nhóm học tập từ đó

18 phát triển năng lực nghe nói của người học

2. Hoạt động nhóm đôi trong việc rèn luyện, phát triển năng lực

21 nghe nói.1 Cách tiến hành

2.2 Ưu điểm, hạn chế

2.Ví dụ minh hoạ

2. Sử dụng hoạt động nhóm lớp trong việc phát triển tư duy phản biện

25 cho học sinh.

Rèn luyện kỹ năng Nói và Nghe bằng dự án học tập nhằm phát triển

28 phẩm chất năng lực cho học sinh.1 Quy trình thực hiện dự án học tập.

Thực hành giao nhiệm vụ học tập.

Mục tiêu dự án.

Thiết kế các công cụ thực hiện và đánh giá

3.3 Tiến trình tổ chức dự án

3. Tổ chức cho học sinh trình bày

3. Sản phẩm của dự án học tập. Hiệu quả của các giải pháp

1. Kỹ năng nói, nghe trình bày một số vấn đề nghiên cứu của học

35 sinh được cải thiện

2. Việc sử dụng các giải pháp giúp các em hứng thú trong học tập

37 giờ học Nói và Nghe, Ngữ văn 10.

Hiệu quả của các giải pháp đối với hoạt động giáo dục, bản thân

38 và nhà trường.

Thực hiện giải pháp giúp học sinh hướng tới các năng lực

5 5. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

5.Mục đích khảo sát:

5. Nội dung và phương pháp khảo sát

5.Nội dung khảo sát

5. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

5. Đối tượng khảo sát

5. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải

42 pháp đã đề xuất.

Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất

5. Tính khả thi của các giải pháp đề xuất

C. Kết luận

II. Khản năng mở rộng của đề tài

III. Kiến nghị đề xuất.

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Hướng dẫn dạy Nói Nghe Ngữ văn 10 theo chương trình mới

Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 đặt ra mục tiêu cốt lõi là dạy học theo định hướng phát triển năng lực cho học sinh, thay vì chỉ truyền thụ kiến thức. Đối với môn Ngữ văn 10, kỹ năng Nói và Nghe không còn là phần phụ mà đã trở thành một trục chính, song hành cùng Đọc và Viết. Tầm quan trọng này xuất phát từ thực tế giao tiếp trong đời sống. Theo thống kê của Erik Palmer, thời gian con người dành cho giao tiếp phân bổ như sau: Nghe chiếm 45%, Nói chiếm 30%, Đọc 16% và Viết 9%. Như vậy, kỹ năng Nói và Nghe chiếm đến 3/4 thời gian giao tiếp, đóng vai trò quyết định đến khả năng hội nhập và thành công của mỗi cá nhân trong thế kỷ XXI. Việc nâng cao hiệu quả dạy Nói & Nghe Ngữ văn 10 không chỉ là yêu cầu của chương trình mà còn là nhu cầu cấp thiết để trang bị cho học sinh những công cụ giao tiếp hiệu quả. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc giúp học sinh trình bày được một vấn đề, mà còn là rèn luyện tư duy phản biện, khả năng lắng nghe tích cực, và sự tự tin khi thể hiện quan điểm cá nhân trước tập thể.

1.1. Mục tiêu phát triển năng lực Nói và Nghe trong GDPT 2018

Chương trình GDPT 2018 môn Ngữ văn nhấn mạnh việc hình thành và phát triển hai năng lực đặc thù là năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học. Trong đó, năng lực ngôn ngữ được thể hiện qua bốn kỹ năng: Đọc, Viết, Nói và Nghe. Các tiết học Nói và Nghe được thiết kế không chỉ để học sinh tái hiện kiến thức đã học mà còn là cơ hội để các em vận dụng, sáng tạo và thể hiện quan điểm. Mục tiêu cụ thể bao gồm: rèn luyện kỹ năng thuyết trình một vấn đề văn học hoặc xã hội; phát triển kỹ năng tranh biện một cách logic và có văn hóa; cải thiện kỹ năng nghe hiểu và phản hồi một cách xây dựng. Thông qua đó, học sinh dần hình thành năng lực tự chủ, tự học và năng lực giao tiếp, hợp tác.

1.2. Vai trò của kỹ năng nói và kỹ năng nghe hiểu trong thế kỷ 21

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của thông tin, kỹ năng nóikỹ năng nghe hiểu trở thành những năng lực cốt lõi. Khả năng trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục là chìa khóa để thành công trong học tập và công việc. Tương tự, khả năng lắng nghe tích cực, chắt lọc thông tin và thấu hiểu quan điểm của người khác giúp xây dựng các mối quan hệ xã hội bền vững và giải quyết vấn đề hiệu quả. Việc rèn luyện hai kỹ năng này từ bậc phổ thông giúp học sinh sớm hình thành bản lĩnh, sự tự tin và khả năng thích ứng với một thế giới luôn biến đổi. Do đó, các hoạt động dạy học cần được thiết kế để tối đa hóa cơ hội thực hành cho học sinh.

II. Thách thức khi dạy Nói Nghe Ngữ văn 10 Thực trạng cần biết

Việc triển khai các tiết học Nói và Nghe theo tinh thần đổi mới của chương trình GDPT 2018 gặp không ít khó khăn. Thực trạng tại nhiều trường THPT, đặc biệt là các trường thuộc khu vực miền núi như THPT Cát Ngạn (Nghệ An), cho thấy những rào cản mang tính hệ thống. Học sinh thường mang tâm lý e ngại, rụt rè, sợ nói sai và không tự tin khi phát biểu trước đám đông. Nhiều em có ý tưởng nhưng không thể diễn đạt thành lời một cách mạch lạc. Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy truyền thống vốn chú trọng vào kỹ năng Đọc - Viết khiến cả giáo viên và học sinh chưa thực sự quen với các hình thức học tập mới. Khảo sát thực tế tại trường THPT Cát Ngạn cho thấy chất lượng đầu vào còn thấp, năm học 2023-2024 có đến 70,2% học sinh xếp loại học lực trung bình, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu và thực hành. Điều này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và đột phá để nâng cao hiệu quả dạy Nói & Nghe Ngữ văn 10.

2.1. Rào cản tâm lý và sự thiếu tự tin của học sinh

Đây là khó khăn lớn nhất. Nhiều học sinh có tâm lý sợ bị bạn bè chê cười, sợ giáo viên đánh giá thấp nên không dám phát biểu. Một số em, đặc biệt là học sinh dân tộc thiểu số, còn gặp vấn đề về phát âm chuẩn, sử dụng từ địa phương, càng làm tăng sự tự ti. Trong một lớp học đông, giáo viên khó có thể quan tâm và khích lệ từng cá nhân. Kết quả là chỉ một vài học sinh khá giỏi thường xuyên tham gia, còn phần lớn các em khác giữ im lặng, biến giờ học Nói và Nghe thành giờ độc thoại của giáo viên hoặc một vài học sinh. Việc tạo hứng thú học tập và xây dựng một môi trường an toàn, khuyến khích là yếu tố tiên quyết để phá vỡ rào cản này.

2.2. Hạn chế từ phương pháp dạy học Ngữ văn truyền thống

Trong nhiều năm, việc dạy học Ngữ văn chủ yếu tập trung vào phân tích văn bản và rèn kỹ năng viết. Giáo viên quen với việc giảng giải, truyền thụ kiến thức một chiều. Do đó, khi chuyển sang vai trò người tổ chức, hướng dẫn cho các hoạt động dạy học mang tính tương tác cao như thảo luận, tranh biện, nhiều giáo viên còn lúng túng. Việc soạn giáo án nói và nghe lớp 10 theo hướng phát triển năng lực đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và tư duy thiết kế bài giảng khác biệt. Nếu không có sự đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn một cách triệt để, các tiết Nói và Nghe sẽ dễ rơi vào hình thức, không đạt được hiệu quả mong muốn.

III. Cách dạy Nói Nghe Ngữ văn 10 hiệu quả qua hoạt động nhóm

Một trong những giải pháp hiệu quả nhất để khắc phục các hạn chế hiện tại là tăng cường hoạt động nhóm học tập. Phương pháp này không chỉ giúp giảm bớt áp lực tâm lý cho từng cá nhân mà còn tối đa hóa cơ hội thực hành cho mọi học sinh. Thay vì đối mặt với cả lớp, học sinh được trao đổi trong một không gian nhỏ hơn, an toàn hơn. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Cát Ngạn đã chứng minh tính khả thi cao của giải pháp này. Việc tổ chức hoạt động nhóm có thể được thực hiện linh hoạt với nhiều hình thức, từ nhóm đôi, nhóm nhỏ đến các nhóm lớn hơn, kết hợp cả hoạt động trực tuyến và trực tiếp. Bằng cách này, giáo viên chuyển từ vai trò người giảng dạy sang người điều phối, tạo điều kiện cho học sinh trở thành trung tâm của quá trình học tập, qua đó phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác một cách tự nhiên. Đây là một phương pháp dạy học nói và nghe thiết thực, dễ áp dụng và mang lại hiệu quả rõ rệt.

3.1. Ứng dụng công cụ dạy học số để hỗ trợ hoạt động nhóm

Với sự phổ biến của điện thoại thông minh, việc sử dụng các công cụ dạy học số như Zalo, Messenger để tạo nhóm lớp trở nên vô cùng tiện lợi. Giáo viên có thể giao nhiệm vụ, gửi tài liệu tham khảo, và yêu cầu học sinh chuẩn bị sản phẩm trước buổi học. Hoạt động này giúp hình thành kỹ năng tự học, tự nghiên cứu. Học sinh có thể trao đổi, phân công công việc và xây dựng sản phẩm chung ngay tại nhà. Khi đến lớp, các nhóm đã có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, giúp tiết học trở nên sôi nổi và hiệu quả hơn. Sản phẩm có thể là một bài trình bày PowerPoint, một video ngắn hay một sơ đồ tư duy, giúp đa dạng hóa hình thức báo cáo và tăng cường sự hứng thú.

3.2. Triển khai hoạt động nhóm đôi để phát triển năng lực nghe nói

Kỹ thuật chia sẻ cặp đôi là một hình thức đơn giản nhưng hiệu quả cao. Giáo viên nêu một câu hỏi hoặc một vấn đề thảo luận. Học sinh có thời gian suy nghĩ cá nhân, sau đó chia sẻ ý tưởng với bạn ngồi cạnh. Quá trình này giúp tất cả học sinh, kể cả những em nhút nhát nhất, đều có cơ hội được nói và được nghe. Nó giúp các em sắp xếp suy nghĩ, luyện tập cách diễn đạt trước khi trình bày trước nhóm lớn. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong các hoạt động khởi động hoặc khi cần thu thập nhanh nhiều ý kiến khác nhau về một vấn đề, qua đó rèn luyện đồng thời kỹ năng nóikỹ năng nghe hiểu.

IV. Bí quyết dạy Nói Nghe qua dự án học tập phát triển năng lực

Dạy học dự án là một phương pháp dạy học tiên tiến, đưa bài học ra khỏi không gian lớp học và gắn kết với thực tiễn đời sống. Thay vì học các kiến thức lý thuyết đơn thuần, học sinh được thực hiện một nhiệm vụ phức hợp, có tính thực tiễn cao, và tạo ra một sản phẩm cụ thể. Quá trình thực hiện dự án đòi hỏi học sinh phải vận dụng tổng hợp nhiều kỹ năng: tìm kiếm và xử lý thông tin, lập kế hoạch, hợp tác nhóm, giải quyết vấn đề, và cuối cùng là trình bày, báo cáo kết quả. Đây chính là hình thức học tập trải nghiệm hiệu quả nhất để nâng cao hiệu quả dạy Nói & Nghe Ngữ văn 10. Sáng kiến kinh nghiệm tại THPT Cát Ngạn đã áp dụng thành công mô hình này qua dự án “Đình Làng Thượng - một địa chỉ đỏ trong phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh”, giúp học sinh không chỉ rèn luyện kỹ năng mà còn bồi dưỡng tình yêu quê hương, ý thức trách nhiệm với di sản văn hóa.

4.1. Quy trình thực hiện một dự án học tập trong môn Ngữ văn

Một dự án học tập thường trải qua các bước cơ bản: (1) Xây dựng ý tưởng và lựa chọn chủ đề phù hợp với nội dung bài học. (2) Lập kế hoạch thực hiện, trong đó xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, phân công công việc và thời gian hoàn thành. (3) Triển khai dự án, học sinh tiến hành thu thập thông tin, khảo sát thực tế, phỏng vấn, và xử lý dữ liệu. (4) Xây dựng sản phẩm, có thể là một video clip, một bài báo cáo, một triển lãm. (5) Báo cáo và đánh giá sản phẩm, các nhóm trình bày kết quả trước lớp, lắng nghe phản hồi và tự đánh giá. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, cố vấn trong suốt quá trình.

4.2. Cách đánh giá năng lực học sinh qua sản phẩm dự án

Việc đánh giá năng lực học sinh qua dự án cần dựa trên một bộ tiêu chí rõ ràng, không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng mà còn cả quá trình làm việc. Các tiêu chí có thể bao gồm: mức độ đầu tư tìm kiếm tài liệu, khả năng hợp tác trong nhóm, tính sáng tạo của sản phẩm, và đặc biệt là kỹ năng thuyết trình, phản biện khi báo cáo. Bảng quy chuẩn đánh giá (rubric) cần được công khai từ đầu để học sinh nắm rõ yêu cầu. Hình thức đánh giá cũng nên đa dạng, bao gồm: giáo viên đánh giá, các nhóm đánh giá chéo lẫn nhau, và từng thành viên tự đánh giá mức độ đóng góp của bản thân. Cách làm này đảm bảo sự công bằng và khuyến khích trách nhiệm cá nhân.

V. Đánh giá hiệu quả dạy Nói Nghe Kết quả thực tiễn đáng chú ý

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp như sử dụng mạng xã hội, tổ chức hoạt động nhóm và dạy học dự án đã mang lại những kết quả tích cực, có thể đo lường được. Dữ liệu khảo sát sau khi áp dụng các giải pháp tại trường THPT Cát Ngạn cho thấy sự chuyển biến rõ rệt cả về năng lực và thái độ của học sinh. Các giờ học Nói và Nghe không còn khô khan, nhàm chán mà trở nên sôi nổi, hấp dẫn hơn. Học sinh chủ động, tự tin và sáng tạo hơn trong việc thực hiện nhiệm vụ học tập. Quan trọng hơn, các em đã nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp và dần hình thành thói quen lắng nghe, tôn trọng ý kiến khác biệt. Kết quả này khẳng định rằng khi có phương pháp dạy học phù hợp, việc nâng cao hiệu quả dạy Nói & Nghe Ngữ văn 10 là hoàn toàn khả thi, ngay cả trong những điều kiện còn nhiều khó khăn.

5.1. Cải thiện rõ rệt kỹ năng nói và sự tự tin của học sinh

Số liệu so sánh trước và sau khi áp dụng giải pháp cho thấy một bức tranh đầy khả quan. Nếu như đầu lớp 10, có đến 59.7% học sinh tự nhận mình có khả năng diễn đạt yếu, thì sau một thời gian, tỷ lệ học sinh có khả năng trình bày diễn đạt tốt đã tăng lên 67%. Tỷ lệ học sinh cảm thấy tự tin, lưu loát khi nói cũng tăng từ 7.3% lên 18%. Các con số này cho thấy các hoạt động thực hành thường xuyên trong môi trường nhóm nhỏ và dự án đã thực sự giúp học sinh vượt qua rào cản tâm lý và cải thiện đáng kể năng lực ngôn ngữ của mình.

5.2. Số liệu cho thấy học sinh hứng thú hơn với giờ học Nghe Nói

Sự thay đổi trong thái độ học tập là một chỉ báo quan trọng về hiệu quả của phương pháp. Kết quả khảo sát cho thấy có đến 90,8% học sinh cho rằng các giải pháp mới đã làm cho giờ học sinh động và hứng thú. Yếu tố này đóng vai trò then chốt, bởi khi có hứng thú, học sinh sẽ tự giác tham gia và chủ động tiếp thu kiến thức. Việc được làm việc cùng nhau, được tạo ra sản phẩm của chính mình và được thể hiện quan điểm đã khơi dậy niềm đam mê học tập, biến những giờ học vốn bị xem là “khó” và “nhàm chán” trở thành những giờ học được mong chờ.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả dạy học phần nói và nghe chƣơng trình ngữ văn 10 theo định hƣớng phát triển phẩm chất năng lực cho học sinh tại trƣờng thpt cát ngạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, nội dung và kết luận đề xuất 2. Những đóng góp của đề tài Đề tài đã tìm ra được các giải pháp đồng bộ để định hướng hình thành và phát triển phẩm chất năng lực cho học sinh. Giúp cho học sinh trường THPT Cát Ngạn phát triển một cách toàn diện vừa phù hợp với mục tiêu đổi mới chương trình GDPT 2018, giúp các em có cách học cách tiếp cận mới của môn học. PHẦN NỘI DUNG.

Cơ sở lý luận và tực tiễn. Lí luận về chương trình giáo dục phổ thông 2018. Chương trình GDPT 2018 thể hiện mục tiêu giáo dục phổ thông, quy định các yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực của học sinh, nội dung giáo dục, phương pháp giáo dục và phương pháp đánh giá kết quả giáo dục, làm căn cứ quản lí chất lượng giáo dục phổ thông; đồng thời là cam kết của Nhà nước nhằm bảo đảm chất lượng của cả hệ thống và từng cơ sở giáo dục phổ thông. Chương trình GDPT 2018 bao gồm chương trình tổng thể , các chương trình môn học và hoạt động giáo dục.

Chương trình bảo đảm định hướng thống nhất và những nội dung giáo dục cốt lõi, bắt buộc đối với học sinh toàn quốc, đồng thời trao quyền chủ động và trách nhiệm cho địa phương, nhà trường trong việc lựa chọn, bổ sung một số nội dung giáo dục và triển khai kế hoạch giáo dục phù hợp với đối tượng giáo dục và điều kiện của địa phương, của nhà trường, góp phần bảo đảm kết nối hoạt động của nhà trường với gia đình, chính quyền và xã hội; Chương trình chỉ quy định những nguyên tắc, định hướng chung về yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực của học sinh, nội dung giáo dục, phương pháp giáo dục và việc đánh giá kết quả giáo dục, không quy định quá chi tiết, để tạo điều kiện cho tác giả sách giáo khoa và giáo viên phát huy tính chủ động, sáng tạo trong thực hiện chương trình; Chương trình bảo đảm tính ổn định và khả năng phát triển trong quá trình thực hiện cho phù hợp với tiến bộ khoa học - công nghệ và yêu cầu của thực tế. Chương trình GDPT 2018 cụ thể hoá mục tiêu giáo dục phổ thông, giúp học sinh làm chủ kiến thức phổ thông, biết vận dụng hiệu quả kiến thức, kỹ năng đã học vào đời sống và tự học suốt đời, có định hướng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp, biết xây dựng và phát triển hài hoà các mối quan hệ xã hội, có cá tính, nhân cách và đời sống tâm hồn phong phú, nhờ đó có được cuộc sống có ý nghĩa và đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước và nhân loại. Chương trình GDPT 2018 đặt ra yêu cầu về phảm chất và năng lực như sau: * Về phẩm chất: Chương trình GDPT 2018 hình thành và phát triển cho học sinh 5 phẩm chất chủ yếu : Yêu nước - Nhân ái - Chăm chỉ - Trung thực và Trách nhiệm. * Về năng lực: Chương trình GDPT 2018 hình thành và phát triển cho học sinh những năng lực cốt lõi sau: + 03 năng lực chung được hình thành, phát triển thông qua tất cả các môn học và hoạt động giáo dục gồm: 11 Năng lực tự chủ và tự học; Năng lực giao tiếp và hợp tác; Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo; + 07 năng lực đặc thù được hình thành, phát triển chủ yếu thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất định gồm: Năng lực ngôn ngữ; Năng lực tính toán; Năng lực khoa học; Năng lực công nghệ; Năng lực tin học;Năng lực thẩm mĩ, Năng lực thể chất.

Bên cạnh việc hình thành, phát triển các năng lực cốt lõi, chương trình giáo dục phổ thông còn góp phần phát hiện, bồi dưỡng năng khiếu của học sinh. Lí luận về đổi mới phương pháp dạy học. Đổi mới phương pháp dạy học là việc làm thay đổi và cải tiến các hình thức dạy học còn nhiều những bất cập, không phù hợp trong thời đại và kỷ nguyên mới. Đổi mới ở đây là sự thay đổi từ cách nhìn nhận, cách khai thác và truyền thụ kiến thức.

Đồng thời, đó cũng là sự thay đổi trong mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh. Cách học sinh lắng nghe và đưa ra phản biện. Việc đổi mới phương pháp dạy học nhằm tạo ra một môi trường tốt hơn cho cả thầy và trò để giáo viên có thể giảng dạy và phát huy tối đa năng lực. Song song với đó, học sinh cũng sẽ được tạo cơ hội để phát triển một cách tốt nhất, toàn diện nhất.

Phương pháp giảng dạy là yếu tố quan trọng và ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng đào tạo. Phương pháp dạy học có hiệu quả thì mới có thể tạo ra sự đam mê, thích thú của cả giáo viên lẫn học sinh. Chính từ sự hứng thú đó mà giáo viên cũng như người học có thể phát huy tối đa những tương tác cùng khả năng để phát triển tư duy một cách tốt hơn. Cơ sở thực tiễn.

Kỹ năng nói được đánh giá là phần quan trọng trong việc hình thành và phát triển năng lực giao tiếp bằng một ngôn ngữ của mỗi người. Việc thiếu hụt kỹ năng nghe trong các hoạt động giao tiếp sẽ là một cản trở rất lớn đối với mỗi người trong xã hội bùng nổ công nghệ thông tin 4.0 và kỷ nguyên số. Nói là khả năng diễn đạt lời nói dưới dạng âm thanh, thể hiện ở việc người nói dùng khẩu ngữ để truyền đạt thông tin, biểu đạt tư tưởng, tình cảm một cách chính xác, sinh động, có sức thuyết phục. Làm chủ được kỹ năng nói sẽ giúp người nói tạo ra mối quan hệ tốt đẹp trong giao tiếp, tự khẳng định mình và là công cụ tạo ảnh hưởng với người khác.

Thực tế đã chứng minh những người giao tiếp bằng lời nói hiệu quả sẽ có nhiều cơ hội thành công hơn trong trường học và trong các lĩnh vực khác của cuộc sống. Tuy nhiên, hiện nay, một bộ phận học sinh trung học còn yếu về kỹ năng nói. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng này. Dễ thấy nhất là học sinh ngại nói trong giờ học, có tâm lí ngượng ngùng, dè dặt vì sợ nói sai, không có đủ thông 12 tin để diễn đạt.

Sự hạn chế về vốn sống, vốn hiểu biết và kinh nghiệm giao tiếp, ít giao lưu trong gia đình, tập thể dẫn đến việc học sinh không chủ động, linh hoạt trong việc thực hiện các chủ đề, hình thức nói. Các hoạt động tập thể cần đến việc trao đổi, thảo luận, diễn thuyết, hùng biện,. ít và khó được tổ chức nên học sinh không có nhiều điều kiện để rèn luyện kỹ năng. Số lượng học sinh ở mỗi lớp học khá đông nên việc rèn luyện kỹ năng nói cho từng học sinh còn hạn chế.

Một bộ phận giáo viên chú trọng rèn luyện kỹ năng viết, chưa có phương pháp phù hợp, sáng tạo để khuyến khích, tạo điều kiện và phát triển năng lực nói cho học sinh. Nhu cầu giao tiếp, truyền thông quốc tế ngày càng mở rộng trong thời đại thông tin đã khiến nhiều người tham gia vào các lớp học ngôn ngữ để nâng cao khả năng nói của mình. Chương trình giáo dục phổ thông thể hiện sự quan tâm nhất định đến việc phát triển toàn diện các kỹ năng hoạt động lời nói cho người học, trong đó có kỹ năng nghe. Bởi vậy, cần thiết có một sự nhìn nhận thỏa đáng và có những nghiên cứu thiết thực để tìm ra những cách thức dạy học kỹ năng nói hiệu quả cho học sinh.

Thực trạng của việc dạy học phần Nói và Nghe trong chƣơng trình Ngữ Văn 10 tại trƣờng THPT Cát Ngạn. Thuận lợi, khó khăn. Thuận lợi: Giáo viên trường THPT Cát Ngạn tuổi đời còn trẻ năng động, việc tiếp cận với chương trình GDPT mới nhanh, sử dụng các giải pháp nâng cao chất lượng vào trong dạy học môn Ngữ Văn thuận lợi dễ dàng. Cơ sở vật chất ngày càng được tăng cường, các công trình phục vụ cho công tác giảng dạy, học tập, sinh hoạt cơ bản đảm bảo và phát huy tốt hiệu quả.

Đời sống vật chất, tinh thần của phụ huynh và học sinh ngày được nâng cao góp phần vào việc nâng cao chất lược học tập môn Ngữ văn. Bộ môn văn luôn nhận được sự ủng hộ, quan tâm giúp đỡ của cấp uỷ, sự hỗ trợ của các nhóm ngữ văn trường bạn trong việc dạy học theo chương trình GDPT 2018, trong đó việc phối hợp để giáo dục các học sinh chậm tiến học sinh có học lực yếu, học sinh yếu thế về bộ môn văn được quan tâm thường xuyên. Bên cạnh đó các bậc phụ huynh có con em theo học tại trường thường xuyên liên lạc trao đổi góp ý cho nhà trường về việc phối hợp giáo dục con em trong học tập và rèn luyện, đặc biệt là giao tiếp ứng xử của người học. Hạn chế khó khăn Cơ sở vật chất, trang thiết bị cho việc dạy học còn hạn chế hơn so với các trường cùng cấp trong tỉnh.

Mặt khác, trường đóng trên địa bàn thuộc xã miền núi, vùng đặc biệt khó khăn, trường ở xa khu dân cư, điều kiện xã hội hết sức khó khăn như việc tiếp cận thông tin văn hóa thường ngày, điều kiện học tập, điều kiện sống 13 của nhân dân nơi đây là rất thấp nên đã ảnh hưởng không nhỏ đến việc học tập của các em học sinh. Chất lượng đầu vào thấp các em đến từ nhiều vùng miền khác nhau, trong đó có 1/4 học sinh của nhà trường là con em đồng bào dân tộc thuộc hai xã tái định cư Ngọc Lâm và Thanh Sơn cho nên năng lực học tập của các em cũng không đồng đều, nhiều em đọc chưa rõ, viết chưa đúng. Do đó, gặp rất nhiều hạn chế trong tiếp thu bài giảng và tất nhiên cũng khó khăn hơn nhiều cho giáo viên khi tiếp cận và giảng dạy đối với những học sinh này so với các em học sinh khác. Kết quả thống kê về học lực và điểm tuyển sinh đầu vào của ba năm học từ năm học 2022-2023, 2023-2024 Học lực học sinh đầu cấp Trung Điểm xét tuyển vào lớp 10 Số Giỏi Khá Yếu bình học Năm Từ 20 Từ 10 sinh học Trên 30 điểm đến điểm đến Dƣới 10 lớp S S S S % % % % điểm dƣới 30 dƣới 20 điểm 10 L L L L điểm điểm SL % SL % SL % SL % 2022 13 199 3 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ