Giải pháp nâng cao CSSKBĐ cho học sinh THPT Quỳ Châu

SKKN cấp tỉnh: Giải pháp nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe ban đầu cho học sinh THPT miền núi Quỳ Châu. Sức khỏe học đường, y tế trường học.

Trường đại học

Trường THPT Quỳ Châu

Chuyên ngành

Y tế học đường

Tác giả

Lê Thị Bình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Những điểm mới của sáng kiến kinh nghiệm

1.6. Cấu trúc đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Các cơ sở lí luận trong đề tài

2.2. Cơ sở pháp lý của đề tài

2.3. Thực tiễn công tác chăm sóc sức khỏe bn đầu cho học sinh hiện nay

2.4. Thực trạng công tác CSSKBĐ cho HS

2.5. Tổng quan chung về đề tài “Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho học sinh THPT ở miền núi huyện Quỳ Châu”

2.5.1. Xây dựng kế hoạch CSSKBĐ cho HS

2.5.2. Tăng cường CSVC YTHĐ

2.5.3. Đảm Bảo 100% học sinh có thẻ BHYT

2.5.4. Truyền thông giáo dục sức khỏe

2.5.5. Sơ cứu ban đầu và điều trị các loại bệnh thông thường

2.5.6. Phòng chống các dịch bệnh, tiêm chủng văcxin mở rộng

2.5.7. Phòng chống tai nạn thương tích, đảm bảo trường học “ xanh - sạch - đẹp - an toàn”

2.5.8. Phối hợp giữa bộ phận y tế với bộ môn GDTC thực hiện công tác: Dinh dưỡng hợp lý, an toàn vệ sinh thực phẩm và tăng cường thể lực

2.5.9. Phối hợp giữa nhà trường với cơ quan y tế địa phương, nhà trường với phụ huynh trong công tác quản lý, chăm sóc sức khỏe cho học sinh

2.5.10. Chăm sóc sức khỏe tâm thần, tư vấn tâm lý các vấn đề giáo dục sức khỏe liên quan

2.6. Hiệu quả kinh tế và xã hội dự kiến đạt được

2.6.1. Hiệu quả kinh tế

2.6.2. Hiệu quả xã hội

2.7. Điều kiện và khả năng áp dụng đề tài

2.7.1. Điều kiện áp dụng đề tài

2.7.2. Khả năng áp dụng đề tài

2.7.3. Những yêu cầu khi sử dụng các giải pháp của sáng kiến

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Ý nghĩa của đề tài

3.2. Bài học kinh nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. CSSKBĐ cho học sinh miền núi Nền tảng vững chắc cho tương lai

Chăm sóc sức khỏe ban đầu (CSSKBĐ) cho học sinh không chỉ là nhiệm vụ của ngành y tế mà còn là một trụ cột quan trọng của giáo dục toàn diện. Đặc biệt, đối với học sinh THPT tại các huyện miền núi, nơi điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, công tác này càng mang ý nghĩa sống còn. Một thế hệ học sinh khỏe mạnh về thể chất và tinh thần là tiền đề cho nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương và đất nước. Việc đầu tư vào y tế học đường hôm nay chính là đầu tư cho tương lai, đảm bảo các em có đủ điều kiện để phát triển toàn diện, vượt qua thách thức và vươn tới thành công. Bài viết này sẽ phân tích sâu các thách thức và đề xuất những giải pháp hiệu quả, dựa trên sáng kiến kinh nghiệm thực tiễn, nhằm nâng cao chất lượng công tác CSSKBĐ cho học sinh THPT miền núi.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của công tác y tế học đường

Công tác y tế học đường đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho thế hệ trẻ. Đây là tuyến y tế cơ sở gần gũi nhất, có khả năng phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe, từ bệnh tật học đường như cận thị, cong vẹo cột sống đến các bệnh truyền nhiễm. Theo Nghị quyết số 20-NQ/TW, tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân trong tình hình mới xác định rõ tầm quan trọng của y tế trường học. Một môi trường học đường an toàn, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng hợp lý giúp học sinh có thể chất tốt, từ đó nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức. Hơn nữa, y tế học đường còn trang bị cho các em những kỹ năng sống cho học sinh THPT cần thiết về tự chăm sóc bản thân, phòng chống bệnh tật, tạo ra những thói quen lành mạnh theo suốt cuộc đời.

1.2. Tổng quan về chăm sóc sức khỏe thanh thiếu niên vùng cao

Việc chăm sóc sức khỏe thanh thiếu niên ở khu vực miền núi, vùng cao đối mặt với nhiều đặc thù. Địa hình chia cắt, kinh tế khó khăn và các rào cản văn hóa là những yếu tố chính ảnh hưởng đến việc tiếp cận dịch vụ y tế vùng cao. Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) của trường THPT Quỳ Châu chỉ rõ: 'trên 80% học sinh là người dân tộc thiểu số; 75% học sinh thuộc diện hộ nghèo và cận nghèo'. Nhiều em phải sống xa gia đình, ở trọ trong điều kiện thiếu thốn, ảnh hưởng trực tiếp đến dinh dưỡng và sức khỏe. Các vấn đề như tảo hôn và hôn nhân cận huyết, thiếu kiến thức về sức khỏe sinh sản vị thành niên cũng là những thách thức nhức nhối cần được quan tâm giải quyết một cách bài bản và hệ thống.

II. 4 Rào cản lớn trong CSSKBĐ cho học sinh THPT miền núi

Công tác CSSKBĐ cho học sinh THPT tại các khu vực miền núi phải đối mặt với một tổ hợp các thách thức đan xen, đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc và các giải pháp đồng bộ. Những rào cản này không chỉ đến từ yếu tố địa lý, kinh tế mà còn bắt nguồn từ nhận thức, văn hóa và khả năng tiếp cận hệ thống y tế. Theo SKKN tại THPT Quỳ Châu, các khó khăn này hiện hữu rất rõ nét, từ việc học sinh và phụ huynh chưa thực sự quan tâm đến sức khỏe, đến cơ sở vật chất còn hạn chế và các tập tục lạc hậu. Việc nhận diện chính xác các rào cản này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chương trình can thiệp thực sự hiệu quả và bền vững, đáp ứng đúng nhu cầu của học sinh dân tộc thiểu số.

2.1. Thách thức từ nhận thức kinh tế và rào cản văn hóa

Rào cản lớn nhất đến từ nhận thức hạn chế của cả học sinh và gia đình. SKKN của THPT Quỳ Châu chỉ ra rằng, 'đa phần là không quan tâm hoặc ít quan tâm bởi có thể do đặc thù hoàn cảnh và suy nghĩ của các phụ huynh miền núi khó khăn'. Gánh nặng kinh tế khiến việc ưu tiên cho sức khỏe bị xem nhẹ. Bên cạnh đó, các rào cản văn hóa và tập tục lạc hậu cũng ảnh hưởng không nhỏ. Các vấn đề nhạy cảm như sức khỏe sinh sản vị thành niên hay giáo dục giới tính cho học sinh thường bị né tránh, tạo ra một khoảng trống kiến thức nguy hiểm. Điều này dẫn đến các hệ lụy nghiêm trọng như mang thai ở tuổi vị thành niên hay tình trạng tảo hôn và hôn nhân cận huyết vẫn còn tồn tại.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế và cơ sở vật chất

Việc tiếp cận dịch vụ y tế vùng cao luôn là một bài toán khó. Khoảng cách địa lý, giao thông không thuận lợi khiến học sinh và gia đình ngại đi khám chữa bệnh. Ngay cả tại trường học, dù đã có nhiều cải thiện, cơ sở vật chất cho y tế học đường vẫn còn những hạn chế. SKKN ghi nhận: 'điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị còn thiếu, chưa đầy đủ'. Phòng y tế đôi khi chỉ có thể xử lý các ca sơ cứu đơn giản, thiếu thốn trang thiết bị và thuốc men cần thiết. Sự thiếu hụt này không chỉ ảnh hưởng đến công tác khám chữa bệnh ban đầu mà còn hạn chế khả năng triển khai các chương trình truyền thông, giáo dục sức khỏe quy mô và hiệu quả tại trường học.

III. Phương pháp nâng cao nhận thức SKSS cho học sinh THPT

Để vượt qua các rào cản về nhận thức, việc triển khai các giải pháp truyền thông và giáo dục sức khỏe một cách chủ động, sáng tạo và phù hợp với bối cảnh văn hóa là yêu cầu cấp thiết. Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, các giải pháp này cần hướng đến việc thay đổi hành vi và trang bị kỹ năng thực tế cho học sinh. Trọng tâm của các hoạt động này là nâng cao nhận thức SKSS (Sức khỏe sinh sản) và đảm bảo mọi học sinh đều được bảo vệ bởi hệ thống an sinh xã hội, cụ thể là bảo hiểm y tế. Mô hình tại trường THPT Quỳ Châu đã chứng minh hiệu quả khi kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thông trực quan, sân khấu hóa và công tác vận động, đảm bảo học sinh được tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên và dễ tiếp thu nhất.

3.1. Bí quyết truyền thông và giáo dục giới tính cho học sinh

Hoạt động truyền thông, giáo dục giới tính cho học sinh cần được đa dạng hóa để tạo sự hấp dẫn. SKKN của THPT Quỳ Châu đề xuất nhiều hình thức hiệu quả: tổ chức các cuộc thi tìm hiểu, sân khấu hóa qua các tiểu phẩm, lồng ghép trong giờ chào cờ, sinh hoạt lớp và các môn học liên quan như Sinh học, GDTC. Việc phối hợp với các đơn vị chuyên môn như Trung tâm Y tế huyện để tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, ví dụ như cuộc thi 'Rung chuông vàng về SKSS VTN', giúp kiến thức được truyền tải một cách sinh động. Nội dung truyền thông cần bao quát các chủ đề thiết thực như phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục, các biện pháp kế hoạch hóa gia đình an toàn, và kỹ năng phòng chống xâm hại tình dục.

3.2. Vai trò của BHYT trong việc chăm sóc sức khỏe toàn diện

Đảm bảo 100% học sinh có thẻ Bảo hiểm y tế (BHYT) là một giải pháp nền tảng, mang lại hiệu quả kinh tế và xã hội to lớn. BHYT không chỉ là tấm vé thông hành giúp các em tiếp cận dịch vụ y tế khi ốm đau mà còn là công cụ quan trọng để giảm gánh nặng tài chính cho các gia đình khó khăn. SKKN tại Quỳ Châu nhấn mạnh việc 'chủ động nghiên cứu kỹ Luật Bảo hiểm y tế' và phối hợp chặt chẽ với cơ quan BHXH địa phương để tuyên truyền, giải đáp thắc mắc và linh hoạt các phương án thu phí. Nhờ đó, trường đã đạt mục tiêu 100% học sinh tham gia BHYT. Điều này đảm bảo mọi học sinh đều được chăm sóc sức khỏe một cách công bằng, không bị bỏ lại phía sau vì lý do kinh tế.

IV. Top 3 giải pháp CSSKBĐ toàn diện tại trường THPT miền núi

Một mô hình CSSKBĐ hiệu quả không thể chỉ tập trung vào một khía cạnh mà cần sự kết hợp toàn diện giữa chăm sóc thể chất, tinh thần và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Sáng kiến kinh nghiệm từ trường THPT Quỳ Châu đã xây dựng một mô hình đa trụ cột, tác động toàn diện đến đời sống học đường của học sinh. Mô hình này không chỉ dừng lại ở việc khám chữa bệnh thông thường mà còn chú trọng đến dinh dưỡng, hoạt động thể lực, sức khỏe tâm thần và tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc giữa nhà trường, gia đình và y tế địa phương. Đây là cách tiếp cận bền vững, giúp giải quyết tận gốc các vấn đề sức khỏe thay vì chỉ xử lý các triệu chứng bề mặt, tạo ra một môi trường học đường thực sự an toàn và lành mạnh.

4.1. Tăng cường y tế học đường dinh dưỡng và hoạt động thể lực

Nâng cấp cơ sở vật chất cho phòng y tế học đường là ưu tiên hàng đầu, bao gồm việc trang bị đủ giường bệnh, tủ thuốc, và các thiết bị sơ cứu cơ bản theo quy định. Công tác khám sức khỏe định kỳ và quản lý hồ sơ sức khỏe giúp theo dõi và phát hiện sớm các bệnh tật. Đồng thời, việc phối hợp giữa bộ phận y tế và giáo viên GDTC để triển khai các chương trình về 'Dinh dưỡng hợp lý và tăng cường hoạt động thể lực' là vô cùng quan trọng. SKKN nhấn mạnh việc 'tổ chức thực hiện hiệu quả chương trình môn học Giáo dục thể chất', duy trì các CLB thể thao và tổ chức giải đấu, khuyến khích học sinh vận động, từ đó cải thiện tầm vóc và sức đề kháng, phòng chống các bệnh không lây nhiễm.

4.2. Cách tư vấn sức khỏe sinh sản và chăm sóc sức khỏe tâm thần

Sức khỏe tinh thần và sức khỏe sinh sản vị thành niên là hai lĩnh vực nhạy cảm nhưng cực kỳ quan trọng. Nhà trường cần thành lập Tổ Tư vấn tâm lý học đường để kịp thời nắm bắt và hỗ trợ những học sinh có dấu hiệu bất ổn tâm lý, áp lực học tập hay các vấn đề gia đình. Hoạt động tư vấn sức khỏe sinh sản cần được thực hiện một cách tế nhị, kín đáo nhưng phải khoa học và chính xác. Việc này giúp học sinh có kiến thức đúng đắn để tự bảo vệ mình, tránh các quyết định sai lầm gây hậu quả đáng tiếc. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên y tế, giáo viên chủ nhiệm và gia đình là chìa khóa để công tác tư vấn và can thiệp tâm lý đạt hiệu quả cao nhất.

4.3. Phối hợp liên ngành Nhà trường Gia đình Y tế địa phương

Không một đơn vị nào có thể thực hiện tốt công tác CSSKBĐ một mình. Sự thành công đòi hỏi một cơ chế phối hợp nhịp nhàng, liên tục. Nhà trường cần chủ động ký kết các quy chế phối hợp với Trung tâm Y tế huyện để tổ chức khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng mở rộng và xử lý các ca bệnh phức tạp. Đồng thời, việc duy trì liên lạc thường xuyên với phụ huynh thông qua Ban đại diện cha mẹ học sinh, các cuộc họp và các kênh thông tin khác là rất cần thiết. Sự phối hợp này tạo thành một 'kiềng ba chân' vững chắc, đảm bảo học sinh được chăm sóc và bảo vệ một cách toàn diện cả khi ở trường và khi về nhà, tạo ra một mạng lưới an toàn cho sự phát triển của các em.

V. Hiệu quả thực tiễn từ giải pháp CSSKBĐ cho học sinh THPT

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp CSSKBĐ đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được, không chỉ về mặt sức khỏe mà còn tác động sâu sắc đến kinh tế và xã hội. Sáng kiến kinh nghiệm của trường THPT Quỳ Châu đã chứng minh rằng, khi sức khỏe học sinh được đảm bảo, chất lượng giáo dục toàn diện sẽ được nâng cao. Những thay đổi này không chỉ là những con số thống kê mà còn là sự chuyển biến trong nhận thức, hành vi của học sinh, sự tin tưởng của phụ huynh và uy tín của nhà trường trong cộng đồng. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy đầu tư vào sức khỏe học đường là một khoản đầu tư thông minh, mang lại lợi ích kép cho cả hiện tại và tương lai.

5.1. Hiệu quả kinh tế Giảm chi phí và nâng cao chất lượng nguồn lực

Trên phương diện kinh tế, hiệu quả rõ rệt nhất là giảm chi phí khám chữa bệnh cho gia đình và xã hội. Việc phòng bệnh chủ động và phát hiện sớm giúp giảm thiểu các ca bệnh nặng, tiết kiệm chi phí điều trị đắt đỏ. SKKN chỉ rõ, 'sớm phát hiện các triệu chứng của bệnh để kịp thời can thiệp, điều trị sẽ làm giảm chi phí khám chữa bệnh'. Một học sinh khỏe mạnh sẽ có tỷ lệ nghỉ học do ốm đau thấp hơn, đảm bảo quá trình học tập liên tục. Về lâu dài, một thế hệ có thể chất tốt sẽ tạo ra nguồn nhân lực khỏe mạnh, có năng suất lao động cao, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Đây là lợi ích kinh tế bền vững mà công tác y tế học đường mang lại.

5.2. Hiệu quả xã hội Cải thiện thể chất trí tuệ và tinh thần

Về mặt xã hội, sự thay đổi tích cực trong nhận thức và hành vi của học sinh là thành quả lớn nhất. Các em chủ động hơn trong việc giữ gìn vệ sinh cá nhân, tham gia các hoạt động thể thao và tìm hiểu các kiến thức sức khỏe. SKKN ghi nhận: 'tình trạng bệnh dịch ít xuất hiện ở học sinh trường THPT Quỳ Châu như những năm trước đó'. Kết quả học tập và thành tích trong các kỳ thi thể thao, khoa học kỹ thuật cũng được cải thiện rõ rệt. Tình trạng bạo lực học đường giảm, các vấn đề tâm lý được can thiệp kịp thời, tạo ra môi trường học đường an toàn, hạnh phúc. Uy tín của nhà trường được nâng cao, củng cố niềm tin của cộng đồng vào sự nghiệp giáo dục toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho học sinh thpt ở miền núi huyện quỳ châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Phần II: Nội dung nghiên cứu Phần III: Kết luận và kiến nghị PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 1. Các cơ sở lí luận trong đề tài Y tế học đường hay còn gọi là y tế trường học thuộc chuyên ngành y tế dự phòng bao gồm hệ thống các phương pháp, biện pháp can thiệp nhằm bảo vệ và nâng cao sức khỏe học sinh. Đồng thời còn biến các kiến thức khoa học thành những kỹ năng thực hành trong mọi hoạt động đời sống đối với lứa tuổi học đường. Đồng thời, còn nhằm để nghiên cứu điều kiện sống, học tập và sinh hoạt tác động lên cơ thể học sinh.

Dựa vào cơ sở đó để xây dựng và triển khai những biện pháp can thiệp phù hợp đạt được mục tiêu bảo vệ và nâng cao sức khoẻ. Chăm sóc sức khỏe ban đầu cho học sinh là những kiến thức, phương pháp, kỹ thuật 4 thực hành chăm sóc sức khỏe cơ bản và thiết yếu, có cơ sở khoa học có thể đáp ứng nhu cầu cho các em học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường nhằm giảm thiểu những nguy cơ về vấn đề sức khỏe có thể xảy ra trong trường học. Qua đó để đảm bảo những điều kiện thuận lợi để các em học sinh được phát triển một cách toàn diện tại thời điểm hiện tại và nâng cao tầm vóc trong tương lai. Y tế học đường có vai trò hết sức quan trọng trong công tác chăm sóc sức khỏe và khám chữa bệnh tuyến ban đầu cho học sinh, sinh viên - những thế hệ tương lai của đất nước.

Y tế trường học là một hệ thống thực hiện nhiệm vụ của y tế cơ sở với chức năng chủ yếu là chăm sóc sức khỏe ban đầu, dự phòng bệnh, dịch, tật học đường và các yếu tố nguy cơ về sức khỏe nhằm bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe cho học sinh trong nhà trường Trong chương trình mục tiêu quốc gia y tế, y tế học đường là một dự án đã được xác định tầm quan trọng để nâng cao vai trò và vị trí công tác theo Quyết định số 2331/QĐ-TTg ngày 20/12/2010 của Thủ tướng Chính phủ ban hành danh mục các Chương trình mục tiêu quốc gia năm 2011. Học sinh là đối tượng có một tỷ lệ khá cao, chiếm khoảng từ 1/3 đến 1/4 trong cơ cấu dân số. Đây là thành phần chính quyết định về tương lai của một dân tộc, của một quốc gia sau này nên cần phải được quan tâm. Nghị quyết số 20-NQ/TW, ngày 25 tháng 10 năm 2017 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa VII về tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc nâng cao sức khỏe Nhân dân trong tình hình mới đã chỉ rõ: Công tác y tế trường học được tăng cường và thực hiện tốt thì sức khỏe của học sinh trong nhà trường, nguồn lực tương lai của đất nước sẽ được đảm bảo và đem lại hiệu quả to lớn về kinh tế và xã hội.

Lứa tuổi học sinh đang trong giai đoạn phát triển thể chất, tinh thần và hình thành thói quen chăm sóc sức khỏe. Môi trường học tập là nơi tập trung đông người nên có nguy cơ rất dễ mắc, lây lan dịch bệnh, bệnh tật học đường. Nhất là trong giai đoạn hiện nay, nhiều dịch bệnh mới nổi, đặc biệt là sự bùng phát của đại dịch Covid-19, nếu không có sự quản lý, theo dõi thường xuyên của hệ thống y tế trong trường học sẽ ảnh hưởng rất lớn đến không chỉ môi trường học tập trong trường học, mà cả môi trường xã hội. Y tế trường học thông qua công tác truyền thông, giáo dục sức khỏe cung cấp và trang bị cho học sinh kiến thức, kỹ năng chăm sóc sức khỏe, tự thực hành vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường góp phần quan trọng trong dự phòng bệnh.

Công tác y tế trường học giúp phát hiện sớm, quản lý, dự phòng, tư vấn sức khỏe (thể chất và tinh thần), đảm bảo dinh dưỡng và hình thành những hành vi có lợi cho sức khỏe của học sinh. Hiện nay, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đang khuyến cáo các nước xây dựng trường học nâng cao sức khỏe, trong đó chăm sóc, giáo dục y tế là nội dung cốt yếu. Nhân viên y tế trường học có mặt thường xuyên ở trường học sẽ sơ cấp cứu kịp thời trường hợp học sinh bị tai nạn thương tích, hạn chế rủi ro diễn biến nặng hoặc ảnh hưởng đến tính mạng của trẻ em, học sinh. Đầu tư cho cho công tác chăm sóc sức khỏe học sinh trong trường học không những mang lại những lợi ích về sức khỏe mà còn mang lại lợi ích kinh tế rất lớn.

Theo nghiên cứu trên thế giới, đầu tư 1 đô-la cho việc chăm sóc sức khỏe học sinh trong 5 trường học sẽ mang lại lợi ích là 2,2 đô-la do tiết kiệm kinh phí chữa bệnh cho học sinh. Thực tế cho thấy, khi không làm tốt công tác CSSKBĐ cho HS sẽ làm giảm năng suất làm việc của cha mẹ và giáo viên do phải chăm sóc học sinh bị ốm. Y tế trường học góp phần thực hiện thành công mục tiêu của Luật Giáo dục là nhằm phát triển toàn diện con người Việt Nam có đạo đức, tri thức, văn hóa, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và hội nhập quốc tế. Cơ sở pháp lý của đề tài Đề tài nghiên cứu dựa trên các căn cứ mang tính pháp lý như sau: - Thông tư liên tịch 13/2016/TTLT-BYT-BGDĐT ngày 12/5/2016 quy định về công tác y tế trường học trong các cơ sở giáo dục; - Quyết định 4659/QĐ-BGDĐT ngày 14/12/2021 của Bộ GDĐT ban hành Kế hoạch thực hiện “Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2021-2025” Của Bộ GDĐT; - Kế hoạch 502/KH-UBND ngày 12/7/2022 của UBND tỉnh Nghệ An triển khai Chương trình Sức khoẻ học đường tỉnh Nghệ An giai đoạn 2021-2025; - Kế hoạch số 1621/KH-UBND, ngày 12/7/2022 của Ủy ban Nhân dân huyện Quỳ Châu về việc thực hiện “Kế hoạch triển khai Chương trình sức khỏe học đường tỉnh Nghệ An giai đoạn 2021-2025” trên địa bàn huyện Quỳ Châu.

Thực tiễn công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho học sinh hiện nay 2. Thuận lợi - Được sự quan tâm của Sở GD&ĐT Nghệ An, Sở Y tế Nghệ An, TTYT huyện Quỳ Châu, sự chỉ đạo sát sao của Ban giám hiệu nhà trường, sự quan tâm phối kết hợp của chính quyền địa phương và của Ban đại diện cha mẹ học sinh nhà trường. Đồng thời nhận được sự quan tâm, tạo điều kiện, phối hợp nhiệt tình của các tổ chuyên môn, Đoàn thanh niên, Tổ Văn phòng trong mọi hoạt động cũng như lĩnh vực chuyên môn. - Trường đã có phòng y tế riêng đúng chuẩn, có cơ số thuốc thiết yếu và trang thiết bị y tế đầy đủ theo danh mục quy định của Bộ Y tế để chăm sóc sức khỏe cho học sinh.

Hình ảnh: Lớp học được trang bị đầy đủ CSVC, ánh sáng đảm bảo 6 - Cơ sở vật chất trường lớp khang trang đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo đủ cả số lượng và chất lượng cho công tác dạy và học. Khó khăn Một số học sinh chưa hiểu rõ về vai trò của việc chăm sóc sức khỏe ban đầu cũng như tầm quan trọng của các hoạt động được y tế nhà trường và các cơ quan ban ngành liên quan hướng dẫn thực hiện. Cơ sở vật chất phục vụ cho các hoạt động đôi lúc còn thiếu hoặc chưa đồng bộ. Công tác phối hợp đã thực hiện nhưng có lúc hiệu quả chưa cao do chưa đều tay ở các bộ phận và các cá nhân.

Đa số học sinh là người dân tộc thiểu số, sống xa bố mẹ, gia đình. Ở trọ gần trường để thuận tiện cho việc học tập nhưng cơ sở vật chất nhà trọ tạm bợ; ăn uống, vệ sinh chưa đảm bảo ảnh hưởng rất lớn đến công tác chăm sóc sức khoẻ ban đầu cho các em. Kinh tế, đời sống khó khăn nên ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng chăm sóc sức khỏe cho HS. Thực trạng công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho học sinh Việc chăm sóc sức khỏe ban đầu cho học sinh không đơn thuần là khi ốm đau mới chữa trị mà là cả một quá trình hướng dẫn rèn luyện thói quen, kỹ năng, đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng để bảo vệ cơ thể không bị mắc bệnh và xử lý tốt kịp thời sơ cấp cứu ban đầu.

Vì thế đòi hỏi người làm công tác y tế trường học không chỉ nhiệt tình, trách nhiệm và tận tâm mà còn phải nâng cao kiến thức chuyên môn, nhạy bén, linh hoạt trong mọi tình huống. Biểu đồ: Thực trang sự quan tâm đến sức khỏe học sinh của bản thân và phụ huynh đến con em đang học tại trường THPT Quỳ Châu https://docs.com/forms/d/1PVVYav1HvYHNHQx0VyA8N8SsgLW73QgeR NZtnVHwyZc/prefill link khảo sát thực trạng sự quan tâm đến sức khỏe học sinh của bản thân các em, phụ huynh và nhu cầu được quan tâm chăm sóc. Hiện nay, một số đối tượng học sinh đang còn chủ quan, lười biếng. Nhất là đối 7 với sức khỏe cứ thấy mình ốm rồi tự khỏi, ăn uống không khoa học, thức khuya, không thể dục thể thao, chìm đắm trong không gian ảo trên mạng xã hội dẫn đến vô cảm với mọi hoàn cảnh.

Chính vì thế cần định hướng giúp học sinh thay đổi thói quen theo hướng tích cực, chủ động, có kế hoạch. Bên cạnh đó, một số ít phụ huynh rất quan tâm đến sức khỏe con em mình. Tuy nhiên, đa phần là không quan tâm hoặc ít quan tâm bởi có thể do đặc thù hoàn cảnh và suy nghĩ của các phụ huynh miền núi khó khăn. Việc kiếm bữa cơm qua ngày còn vất vả nói gì đến đầu tư cho sức khỏe.

Hơn nữa đa phần các bố mẹ đều nghĩ các con ở độ tuổi 15 -18 tuổi như mình ngày xưa đã lập gia đình tự lo cho cuộc sống nên gần như ít quan tâm đến vấn đề sức khỏe. Mặt khác, khảo sát nhu cầu về chăm sóc sức khỏe ban đầu thì thu được những kết quả tích cực, các em đã có thái độ muốn thay đổi bản thân. Muốn mình được chăm sóc được tư vấn và tiếp nhận những kiến thức để chăm sóc sức khỏe. Biểu đồ: Thực trang HS có mong muốn được CSSKBĐ tại trường THPT Quỳ Châu Xã hội ngày càng phát triển, tình hình dịch bệnh ngày càng phức tạp.

Nhất là sau ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, tình trạng suy giảm thể chất, tinh thần, cảm xúc và tài chính đã giúp mỗi người nhận ra phải quan tâm sức khỏe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ