Giải pháp dạy đọc hiểu Ngữ văn 10 theo hướng phát triển năng lực tại THPT Lê Hồng Phong

Giải pháp dạy đọc hiểu Ngữ văn 10 hiệu quả tại THPT Lê Hồng Phong theo định hướng phát triển năng lực. Kinh nghiệm SKKN cấp tỉnh hữu ích.

Trường đại học

Trường THPT Lê Hồng Phong

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục tiêu, nhiệm vụ của đề tài

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp thực hiện

5. Cơ sở lí luận

6. Cơ sở thực tiễn

7. Nội dung và giải pháp

8. Giải pháp 1: Khai thác hiệu quả nguồn học liệu điện tử, ứng dụng chuyển đổi số trong dạy Đọc hiểu Ngữ văn lớp 10 nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh

9. Giải pháp 2: Hướng dẫn học sinh đọc – nghiên cứu kỹ phần Kiến thức ngữ văn trong sách giáo khoa

10. Giải pháp 3: Dạy đọc – hiểu theo đặc trưng thể loại với một số phương pháp, kỹ thuật dạy học tích cực

11. Giải pháp 4: Đa dạng hình thức và kỹ thuật sử dụng phiếu học tập nhằm phát huy năng học tự học và sáng tạo của học sinh

12. Giải pháp 5: Lựa chọn ngữ liệu và xây dựng hệ thống câu hỏi kiểm tra năng lực đọc hiểu văn bản văn học trong môn Ngữ văn 10.

13. Giải pháp 6: Đánh giá năng lực, phẩm chất người học thông qua bài đọc - hiểu

14. Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của đề tài Thực nghiệm sư phạm

15. Khả năng triển khai, áp dụng giải pháp

PHẦN KẾT LUẬN

16. Kết luận

17. Kiến nghị

18. Tài liệu tham khảo

19. Phụ lục

Tóm tắt

I. Hướng dẫn Đọc hiểu Ngữ văn 10 theo định hướng phát triển năng lực

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (GDPT 2018) đã tạo ra một bước chuyển mình mạnh mẽ trong việc dạy và học Ngữ văn, đặc biệt là ở lớp 10. Mục tiêu không còn dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức văn học đơn thuần mà hướng đến hình thành và phát triển năng lực toàn diện cho người học. Trong bối cảnh đó, kỹ năng đọc hiểu văn bản nổi lên như một năng lực trụ cột, là nền tảng để học sinh tiếp cận, giải mã và kiến tạo tri thức. Đọc hiểu không chỉ là giải mã con chữ, mà còn là quá trình tư duy, phân tích, phản biện để nắm bắt thông điệp, cảm nhận giá trị thẩm mỹ và vận dụng vào thực tiễn. Giáo sư Hoàng Tuệ từng khẳng định: “Kỹ năng đọc, viết, nói, nghe không hề giản đơn là kỹ năng của người có văn hoá mà là kỹ năng lao động của con người”. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc rèn luyện kỹ năng đọc, trong đó đọc hiểu là kỹ năng khởi đầu và then chốt. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các giải pháp hiệu quả, dựa trên nghiên cứu thực tiễn, nhằm giúp giáo viên và học sinh chinh phục mục tiêu phát triển năng lực đọc hiểu Ngữ văn 10 một cách bài bản và bền vững. Việc đổi mới phương pháp dạy học không chỉ là yêu cầu của chương trình mà còn là giải pháp cấp thiết để môn Ngữ văn trở về đúng vị trí là một môn học công cụ, giúp học sinh hình thành năng lực ngôn ngữnăng lực văn học một cách thực chất. Trọng tâm của quá trình này là chuyển đổi từ việc giảng văn một chiều sang tổ chức các hoạt động học tập, giúp học sinh tự mình khám phá vẻ đẹp của văn bản nghị luận, văn bản thông tin và các tác phẩm văn chương.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của đọc hiểu trong chương trình GDPT 2018

Chương trình GDPT 2018 Ngữ văn 10 đặt ra mục tiêu rõ ràng: hình thành năng lực thay vì chỉ trang bị kiến thức. Đối với kỹ năng đọc, mục tiêu không chỉ là học sinh nắm được nội dung tác phẩm mà còn phải biết cách đọc, hiểu và phân tích văn bản theo đặc trưng thể loại. Chương trình nhấn mạnh việc phát triển các năng lực chung như tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác và năng lực đặc thù là năng lực ngôn ngữnăng lực văn học. Điều này đòi hỏi giáo viên phải thay đổi cách tiếp cận, chuyển từ việc giảng giải sang hướng dẫn, tổ chức. Học sinh được khuyến khích trở thành người đọc chủ động, biết đặt câu hỏi, liên hệ với trải nghiệm cá nhân và đưa ra những kiến giải độc lập, từ đó phát triển tư duy phản biện và khả năng cảm thụ văn học sâu sắc.

1.2. Vai trò của đọc hiểu đối với các kỹ năng Ngữ văn khác

Đọc hiểu là kỹ năng nền tảng, có tác động trực tiếp đến các kỹ năng Viết, Nói và Nghe. Một học sinh có kỹ năng đọc hiểu văn bản tốt sẽ có khả năng tích lũy vốn từ vựng phong phú, nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và thấu hiểu cách tổ chức, lập luận của một văn bản. Đây chính là tiền đề quan trọng để các em có thể tạo lập văn bản (viết) một cách mạch lạc, logic và sáng tạo. Khi đã hiểu sâu sắc một vấn đề qua việc đọc, học sinh sẽ tự tin hơn trong giao tiếp (nói và nghe), có khả năng trình bày quan điểm cá nhân một cách thuyết phục và lắng nghe, phản biện ý kiến của người khác một cách hiệu quả. Như vậy, đầu tư vào việc phát triển năng lực đọc hiểu chính là đầu tư cho sự phát triển toàn diện các kỹ năng Ngữ văn, giúp học sinh sử dụng tiếng Việt một cách thành thạo trong học tập và đời sống.

II. Thách thức dạy Đọc hiểu Ngữ văn 10 Thực trạng và nguyên nhân

Mặc dù mục tiêu của chương trình mới rất rõ ràng, quá trình triển khai việc dạy và học đọc hiểu Ngữ văn 10 vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thực trạng tại nhiều trường phổ thông cho thấy một bộ phận giáo viên vẫn còn quen với phương pháp giảng bình truyền thống, chưa thực sự thoát khỏi lối dạy truyền thụ một chiều. Điều này dẫn đến các tiết học chưa tạo được sự tích cực, chủ động cho học sinh. Về phía học sinh, năng lực đọc hiểu còn nhiều tồn tại. Một khảo sát đầu năm học 2023-2024 tại trường THPT Lê Hồng Phong cho thấy, trong một lớp 44 học sinh, có tới 22,7% không tự giác đọc văn bản và 54.5% đọc một cách qua loa, đối phó. Các em thường ngại đọc, tiếp cận văn bản một cách thụ động và bị ảnh hưởng nhiều bởi cách hiểu của giáo viên hoặc tài liệu tham khảo. Hậu quả là phần lớn học sinh chỉ nắm được bề nổi của văn bản, như cốt truyện, nhân vật, mà không thể khám phá các tầng nghĩa sâu hơn về chủ đề, tư tưởng. Các em chưa biết cách liên hệ kiến thức từ tác phẩm với trải nghiệm bản thân, làm cho việc học văn trở nên xa rời thực tế. Những nguyên nhân chính bao gồm việc giáo viên chưa mạnh dạn vận dụng các kỹ thuật dạy học mới và học sinh chưa được trang bị phương pháp dạy học đọc hiểu hiệu quả để tự khai thác kiến thức. Việc đánh giá năng lực học sinh cũng cần được cải tiến để phản ánh đúng thực chất năng lực thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ.

2.1. Thực trạng từ phía giáo viên và học sinh

Về phía giáo viên, việc chuyển đổi từ phương pháp giảng văn sang tổ chức hoạt động đọc hiểu theo định hướng phát triển năng lực còn gặp nhiều khó khăn. Một số giáo viên vẫn chưa thoát khỏi thói quen thuyết trình, làm thay cho học sinh trong việc phân tích tác phẩm. Việc hướng dẫn học sinh chuẩn bị bài ở nhà còn sơ sài, chung chung, chưa định hướng cụ thể. Về phía học sinh, tình trạng lười đọc, soạn bài đối phó là phổ biến. Khảo sát chất lượng đầu năm cho thấy tỉ lệ học sinh đạt điểm dưới trung bình còn cao (15.5% ở lớp 10D2), và gần như không có học sinh đạt mức vận dụng nâng cao. Các em chưa biết cách khai thác các công cụ hỗ trợ trong sách giáo khoa, và hệ thống câu hỏi đôi khi vượt quá tầm nhận thức, dẫn đến tâm lý chán nản, thiếu tập trung trong giờ học.

2.2. Phân tích nguyên nhân của những tồn tại trong dạy đọc hiểu

Nguyên nhân của những thách thức trên mang tính hệ thống. Thứ nhất, việc tiếp cận và làm chủ các phương pháp dạy học đọc hiểu mới, các kỹ thuật dạy học tích cực đòi hỏi giáo viên phải có thời gian nghiên cứu và thử nghiệm. Thứ hai, áp lực về thời lượng chương trình đôi khi khiến giáo viên không đủ thời gian để tổ chức các hoạt động học tập sâu. Thứ ba, học sinh chưa được hình thành thói quen và kỹ năng tự học, tự nghiên cứu từ các cấp học dưới. Các em quen với việc được "mớm" kiến thức, dẫn đến khả năng tự khám phá văn bản bị hạn chế. Cuối cùng, việc thiếu các nguồn ngữ liệu đa dạng và các công cụ đánh giá năng lực học sinh phù hợp cũng là một rào cản, khiến việc dạy và học chưa thực sự gắn với mục tiêu phát triển năng lực.

III. Top 3 phương pháp dạy đọc hiểu Ngữ văn 10 hiệu quả nhất

Để khắc phục những tồn tại và đáp ứng yêu cầu của chương trình mới, việc áp dụng các phương pháp dạy học đọc hiểu tích cực là giải pháp then chốt. Thay vì một phương pháp duy nhất, việc kết hợp linh hoạt nhiều kỹ thuật sẽ tạo ra môi trường học tập năng động, nơi học sinh trở thành trung tâm của quá trình kiến tạo tri thức. Các giải pháp này tập trung vào việc đổi mới phương pháp dạy học, tận dụng công nghệ và tổ chức hoạt động hợp tác để phát huy tối đa tiềm năng của người học. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Lê Hồng Phong đã chứng minh hiệu quả của ba nhóm phương pháp chính: dạy học theo đặc trưng thể loại kết hợp kỹ thuật tích cực, ứng dụng chuyển đổi số và khai thác học liệu điện tử, và đa dạng hóa hình thức phiếu học tập. Những phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức về phân tích tác phẩm văn học lớp 10 mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. Đặc biệt, việc dạy học gắn với đặc trưng thể loại giúp học sinh có công cụ để tiếp cận bất kỳ văn bản nào, từ sử thi đến văn bản thông tin, một cách khoa học và hiệu quả. Các kỹ thuật như học theo trạm, kỹ thuật mảnh ghép hay sơ đồ tư duy môn Văn giúp chia nhỏ nhiệm vụ, cá nhân hóa quá trình học tập và tạo hứng thú cho học sinh.

3.1. Dạy đọc hiểu theo đặc trưng thể loại và kỹ thuật tích cực

Đây là phương pháp nền tảng, yêu cầu giáo viên căn cứ vào đặc trưng của từng thể loại (thơ, truyện, kịch, nghị luận) để xây dựng tiến trình dạy học phù hợp. Với mỗi thể loại, học sinh sẽ được trang bị những "chìa khóa" riêng để giải mã văn bản. Để triển khai hiệu quả, giáo viên có thể vận dụng các kỹ thuật dạy học tích cực. Phương pháp học nhóm cho phép học sinh thảo luận, chia sẻ ý tưởng để cùng giải quyết một nhiệm vụ. Kỹ thuật dạy học theo trạm chia nội dung bài học thành các trạm kiến thức độc lập, học sinh di chuyển qua các trạm để hoàn thành tất cả nhiệm vụ, tạo không khí học tập sôi nổi. Kỹ thuật mảnh ghép lại đòi hỏi sự hợp tác cao hơn, khi mỗi học sinh trở thành "chuyên gia" về một phần kiến thức và chia sẻ lại cho các thành viên khác trong nhóm mới. Những kỹ thuật này giúp phát huy năng lực tự học và sáng tạo của học sinh một cách tối đa.

3.2. Khai thác học liệu điện tử và ứng dụng chuyển đổi số

Trong thời đại 4.0, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy là một xu thế tất yếu. Giáo viên có thể khai thác các nguồn học liệu điện tử phong phú như bài giảng số, video, hình ảnh, phần mềm học tập để làm cho bài giảng trở nên sinh động và hấp dẫn. Quá trình này có thể diễn ra ở cả ba giai đoạn: Trước giờ học, học sinh tìm kiếm tư liệu, trả lời câu hỏi trên Google Classroom. Trong giờ học, học sinh tương tác với các video minh họa, clip sân khấu hóa để kiến tạo tri thức. Sau giờ học, học sinh tạo ra các sản phẩm số như video, infographic, sơ đồ tư duy môn Văn để hệ thống hóa kiến thức. Việc này không chỉ giúp phát triển năng lực ngôn ngữ mà còn hình thành năng lực số - một kỹ năng quan trọng của công dân toàn cầu.

3.3. Đa dạng hóa phiếu học tập PHT để phát huy năng lực tự học

Phiếu học tập là công cụ hữu hiệu để hướng dẫn học sinh tự học và kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh. Thay vì các PHT truyền thống, giáo viên cần đa dạng hóa hình thức và kỹ thuật sử dụng. PHT có thể được thiết kế theo cấu trúc của phương pháp lớp học đảo ngược, yêu cầu học sinh nghiên cứu tài liệu và hoàn thành trước khi đến lớp. PHT có thể được dùng cho cá nhân, cặp đôi hoặc nhóm, tùy thuộc vào mục tiêu của hoạt động. Nội dung PHT cần bám sát vào các dạng bài tập đọc hiểu, từ mức độ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng. Ví dụ, phiếu tìm hiểu kiến thức nền, phiếu phân tích nhân vật, phiếu so sánh, phiếu liên hệ thực tế... Việc sử dụng PHT một cách sáng tạo giúp học sinh chủ động tiếp thu kiến thức và rèn luyện tư duy một cách có hệ thống.

IV. Bí quyết xây dựng lộ trình Đọc hiểu Ngữ văn 10 và đánh giá

Một lộ trình dạy học đọc hiểu Ngữ văn 10 hiệu quả không chỉ dựa vào các phương pháp đơn lẻ mà cần một chiến lược tổng thể, từ khâu chuẩn bị, tổ chức trên lớp đến kiểm tra, đánh giá. Lộ trình này phải lấy học sinh làm trung tâm, bắt đầu từ việc hướng dẫn các em chuẩn bị bài một cách chủ động và kết thúc bằng một hệ thống đánh giá đa chiều, phản ánh đúng năng lực. Việc đầu tiên và quan trọng nhất là hướng dẫn học sinh nghiên cứu kỹ phần "Kiến thức ngữ văn" ở đầu mỗi bài học. Đây là phần cung cấp công cụ lý thuyết, là chìa khóa để các em tiếp cận văn bản theo đúng đặc trưng thể loại. Tiếp theo, việc lựa chọn ngữ liệu đọc hiểu bổ sung và xây dựng hệ thống câu hỏi phù hợp là cực kỳ cần thiết. Ngữ liệu cần đa dạng, gần gũi và phù hợp với trình độ học sinh. Hệ thống câu hỏi phải được thiết kế theo ba mức độ nhận thức (Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng) để đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện. Cuối cùng, hoạt động đánh giá không chỉ là cho điểm mà phải là một phần của quá trình dạy học. Giáo viên cần cung cấp phản hồi chi tiết, giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện. Đây là một quy trình khép kín, đảm bảo việc phát triển năng lực đọc hiểu diễn ra một cách liên tục và bền vững.

4.1. Hướng dẫn học sinh chuẩn bị bài và nghiên cứu kiến thức nền

Bước chuẩn bị bài ở nhà đóng vai trò quyết định đến sự thành công của một tiết học đọc hiểu. Giáo viên cần thay đổi cách giao nhiệm vụ soạn bài truyền thống. Thay vì chỉ yêu cầu trả lời câu hỏi sách giáo khoa, giáo viên nên thiết kế các phiếu học tập hướng dẫn học sinh khai thác phần "Kiến thức ngữ văn". Chẳng hạn, với bài học về truyện, học sinh cần nắm vững khái niệm nhân vật, cốt truyện, yếu tố kỳ ảo trước khi đọc văn bản. Giáo viên cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc kỹ văn bản và tự suy ngẫm trả lời, khuyến khích các câu trả lời độc lập thay vì sao chép từ sách giải. Việc kiểm tra và nhận xét bài soạn đầu giờ sẽ tạo động lực và thói quen chuẩn bị bài nghiêm túc cho học sinh.

4.2. Xây dựng hệ thống ngữ liệu và câu hỏi kiểm tra năng lực

Để rèn luyện kỹ năng thành thạo, học sinh cần được tiếp xúc với một hệ thống ngữ liệu và dạng bài tập đọc hiểu phong phú. Giáo viên cần chủ động lựa chọn các văn bản ngoài sách giáo khoa nhưng có cùng thể loại hoặc chủ đề với bài học. Các ngữ liệu này phải đảm bảo tính vừa sức, phù hợp với tâm lý lứa tuổi. Hệ thống câu hỏi đi kèm phải được xây dựng theo ma trận, bao phủ cả ba cấp độ nhận thức. Các câu hỏi nhận biết kiểm tra khả năng xác định thông tin. Các câu hỏi thông hiểu yêu cầu giải thích, suy luận. Các câu hỏi vận dụng đòi hỏi học sinh phải liên hệ, bày tỏ quan điểm cá nhân. Việc này giúp ôn thi học kỳ 1 lớp 10 môn Văn hiệu quả và đánh giá chính xác năng lực của người học.

4.3. Đánh giá năng lực và phẩm chất người học qua bài đọc hiểu

Đánh giá trong chương trình mới không chỉ dừng lại ở sản phẩm cuối cùng (bài kiểm tra) mà còn chú trọng đến cả quá trình. Giáo viên cần quan sát, ghi chép nhận xét hàng ngày về sự tiến bộ của học sinh. Hình thức đánh giá cần đa dạng: từ tự luận, trắc nghiệm đến đánh giá qua sản phẩm nhóm, bài thuyết trình, dự án học tập. Nguyên tắc cốt lõi là tạo điều kiện để học sinh bộc lộ năng lực ngôn ngữ và tư duy thực chất, không vay mượn, sao chép. Việc đánh giá phải mang tính xây dựng, chỉ ra điểm mạnh để phát huy và điểm yếu để khắc phục, giúp học sinh liên tục cải thiện kỹ năng đọc hiểu văn bản của mình.

V. Minh chứng hiệu quả Kết quả dạy Đọc hiểu Ngữ văn 10 thực tế

Lý thuyết cần được kiểm chứng bằng thực tiễn. Các giải pháp phát triển năng lực đọc hiểu Ngữ văn 10 đã được áp dụng thực nghiệm tại trường THPT Lê Hồng Phong và cho thấy những kết quả rất khả quan. Trước khi áp dụng, các khảo sát cho thấy sự cấp thiết của việc đổi mới phương pháp dạy học, với điểm trung bình đánh giá tính cấp thiết của 6 giải pháp lên tới 3.51/4. Sau một thời gian thực nghiệm, kết quả học tập của học sinh đã có sự thay đổi rõ rệt. Một bài kiểm tra được tiến hành ở hai lớp (một lớp thực nghiệm, một lớp đối chứng) với học lực tương đương đã cho thấy sự chênh lệch đáng kể. Lớp được áp dụng các phương pháp mới không còn học sinh yếu, trong khi tỉ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi tăng vọt. Cụ thể, sau thực nghiệm, tỉ lệ học sinh đạt điểm khá-giỏi tăng từ khoảng 45% lên đến 64%. Điều này chứng tỏ các giải pháp như dạy học theo dự án, sử dụng phiếu học tập, ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ làm giờ học sinh động hơn mà còn thực sự nâng cao năng lực văn họcnăng lực ngôn ngữ của học sinh. Các em trở nên chủ động, tự tin hơn trong việc phân tích tác phẩm văn học lớp 10, và quan trọng hơn là tìm thấy niềm vui, sự hứng thú với môn học.

5.1. Kết quả khảo sát tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp

Để đảm bảo tính khoa học, một cuộc khảo sát đã được tiến hành với 361 đối tượng bao gồm học sinh, giáo viên và cán bộ quản lý. Kết quả cho thấy cả 6 giải pháp đề xuất đều được đánh giá là rất cấp thiết, với điểm trung bình chung là 3.51/4. Các giải pháp được đánh giá cao nhất bao gồm "Đánh giá năng lực, phẩm chất người học" (3.53 điểm) và "Dạy đọc-hiểu theo đặc trưng thể loại" (3.52 điểm). Về tính khả thi, các giải pháp cũng được đánh giá ở mức cao, với điểm trung bình chung là 3.37/4. Điều này khẳng định các giải pháp không chỉ đúng đắn về mặt lý luận mà còn hoàn toàn có thể áp dụng vào thực tiễn dạy học tại các trường THPT.

5.2. So sánh kết quả học tập trước và sau khi thực nghiệm sư phạm

Kết quả thực nghiệm sư phạm là minh chứng rõ nét nhất cho hiệu quả của đề tài. Tại hai lớp 10D5 và 10D2, trước thực nghiệm có chất lượng tương đương. Sau khi áp dụng các giải pháp mới tại lớp 10D5, kết quả kiểm tra cho thấy sự vượt trội. Tỉ lệ học sinh đạt điểm giỏi (9-10) ở lớp thực nghiệm là 6.8%, trong khi lớp đối chứng chỉ là 2.3% (trước đó cả hai lớp đều không có). Tỉ lệ học sinh khá (7-8) tăng từ 34.1% lên 65.9%. Đặc biệt, tỉ lệ học sinh yếu (dưới 5) đã giảm từ 4.5% xuống còn 0%. Những con số này không chỉ phản ánh sự tiến bộ về điểm số mà còn cho thấy sự thay đổi tích cực trong thái độ học tập. Khảo sát cho thấy 87% học sinh cảm thấy "rất thích" và "thích học" sau khi tham gia các tiết học đổi mới.

VI. Kết luận Hướng đi cho việc dạy Đọc hiểu Ngữ văn 10 hiện đại

Việc phát triển năng lực đọc hiểu Ngữ văn 10 là một nhiệm vụ trọng tâm và đầy thách thức trong bối cảnh giáo dục hiện nay. Những giải pháp được trình bày, từ việc đổi mới phương pháp dạy học theo đặc trưng thể loại, ứng dụng công nghệ thông tin, đến việc xây dựng lộ trình học tập và đánh giá khoa học, đã chứng minh được tính hiệu quả và khả thi qua thực tiễn. Thành công của các giải pháp này không nằm ở một kỹ thuật đơn lẻ nào mà ở sự kết hợp hài hòa, đồng bộ, lấy người học làm trung tâm. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự đồng lòng từ cán bộ quản lý, sự nỗ lực không ngừng của giáo viên và sự tham gia tích cực của học sinh. Giáo viên cần được tạo điều kiện để nghiên cứu, học hỏi và mạnh dạn thử nghiệm các phương pháp mới. Học sinh cần được trang bị kỹ năng tự học để trở thành những người đọc chủ động, sáng tạo. Tương lai của việc dạy Ngữ văn không phải là nhồi nhét kiến thức mà là thắp lên ngọn lửa đam mê khám phá văn chương, trang bị cho các em công cụ để tự mình mở ra những cánh cửa tri thức. Việc đầu tư bài bản vào kỹ năng đọc hiểu văn bản hôm nay chính là nền tảng vững chắc cho việc hình thành những công dân toàn cầu có tư duy phản biện và khả năng học tập suốt đời trong tương lai.

6.1. Tổng kết những giá trị cốt lõi của các giải pháp đã nêu

Các giải pháp được đề xuất mang lại ba giá trị cốt lõi. Thứ nhất, chúng chuyển trọng tâm từ "dạy cái gì" sang "dạy cách học", trang bị cho học sinh phương pháp để tự chiếm lĩnh tri thức. Thứ hai, chúng tạo ra một môi trường học tập tích cực, hợp tác và sáng tạo, nơi học sinh được khuyến khích bày tỏ quan điểm và phát triển tư duy phản biện. Thứ ba, chúng gắn kết việc học trong nhà trường với thực tiễn cuộc sống thông qua việc ứng dụng công nghệ và liên hệ các vấn đề trong văn bản với trải nghiệm cá nhân, giúp việc cảm thụ văn học trở nên sâu sắc và ý nghĩa hơn. Đây chính là những yếu tố nền tảng để thực hiện thành công mục tiêu của chương trình GDPT 2018 Ngữ văn 10.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển trong tương lai

Để các giải pháp được áp dụng rộng rãi và bền vững, cần có những kiến nghị cụ thể. Đối với các nhà quản lý giáo dục, cần tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu, tạo ra các diễn đàn để giáo viên chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng kho học liệu điện tử dùng chung. Đối với giáo viên, cần liên tục tự bồi dưỡng, cập nhật các phương pháp dạy học hiện đại và không ngại đổi mới. Trong tương lai, hướng phát triển nên tập trung vào việc cá nhân hóa lộ trình học tập, sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu học tập và đưa ra gợi ý phù hợp cho từng học sinh. Đồng thời, cần tăng cường các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, sân khấu hóa tác phẩm để việc đọc hiểu văn bản không chỉ dừng lại trên trang giấy mà trở thành những trải nghiệm sống động, đáng nhớ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 2 Lí do chọn đề tài 3 Mục tiêu , nhiệm vụ của đề tài 4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 5 Phương pháp thực hiện 6 Cơ sở lí luận 7 Cơ sở thực tiễn 8 Nội dung và giải pháp 9 Giải pháp 1: Khai thác hiệu quả nguồn học liệu điện tử, ứng dụng chuyển đổi số trong dạy Đọc hiểu Ngữ văn lớp 10 nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh 10 Giải pháp 2: Hướng dẫn học sinh đọc – nghiên cứu kỹ phần Kiến thức ngữ văn trong sách giáo khoa 11 Giải pháp 3: Dạy đọc – hiểu theo đặc trưng thể loại với một số phương pháp, kỹ thuật dạy học tích cực 12 Giải pháp 4: Đa dạng hình thức và kỹ thuật sử dụng phiếu học tập nhằm phát huy năng học tự học và sáng tạo của học sinh 13 Giải pháp 5: Lựa chọn ngữ liệu và xây dựng hệ thống câu hỏi kiểm tra năng lực đọc hiểu văn bản văn học trong môn Ngữ văn 10. 14 Giải pháp 6: Đánh giá năng lực, phẩm chất người học thông qua bài đọc - hiểu 15 Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của đề tài Thực nghiệm sư phạm 16 Khả năng triển khai, áp dụng giải pháp 17 PHẦN KẾT LUẬN 18 Kết luận 19 Kiến nghị 3 20 Tài liệu tham khảo 21 Phụ lục PHẦN I. Lý do chọn đề tài Giáo sư Hoàng Tuệ đã từng chia sẻ: “Kỹ năng đọc, viết, nói, nghe không hề giản đơn là kỹ năng của người có văn hoá mà là kỹ năng lao động của con người. Phải có kỹ năng đó thì con người ta mới có thể tham gia thực sự vào hoạt động lao động của xã hội hiện đại”.

Vì vậy, khi tham gia giảng dạy bộ môn Ngữ văn, người giáo viên cần chú trọng tới việc rèn luyện và hình thành cho học sinh bốn kỹ năng cơ bản này. Trong các kỹ năng trên, kỹ năng đọc được đưa lên làm tiêu chí đầu tiên trong bốn kỹ năng cơ bản. Bởi vì, phải đọc để nắm bắt thông tin mới có thể hiểu, cảm thụ, tiếp nhận và sáng tạo các thông tin nắm bắt được thông qua quá trình đọc và vận dụng nó vào quá trình tạo lập văn bản (viết), từ nội dung viết đó học sinh mới vận dụng vào trong quá trình giao tiếp (nói và nghe). Dạy học Ngữ văn theo hướng phát triển năng lực đòi hỏi giáo viên cần biết tổ chức các hoạt động học tập, thông qua các hoạt động nhằm giúp các em tự khám phá và kiến tạo tri thức cho mình.

Như vậy, giáo viên không thể nói suốt trong giờ dạy, nói say mê những điều mình biết về tác phẩm ấy, mà quan trọng là hướng dẫn các em biết cách tiếp cận, nắm được cách tìm hiểu một văn bản theo đặc trưng thể loại. Trong công tác dạy và học của nhà trường hiện nay vẫn còn gặp phải một số tồn tại như: một số giáo viên còn vẫn quen sử dụng phương pháp giảng cũ, chưa tích cực tìm tòi đổi mới, nhiều tiết dạy chưa tạo được tính tích cực, chủ động cho học sinh, nhất là khi dạy phần Đọc hiểu văn bản. Năng lực đọc hiểu của học sinh, nhất là đối với các em học sinh lớp 10 tại trường THPT Lê Hồng Phong nhìn một cách tổng quát vẫn còn nhiều tồn tại: - HS ngại đọc văn bản, không đọc tác phẩm. Hầu hết HS tiếp cận văn bản một cách thụ động, bị áp đặt và ảnh hưởng nhiều từ cách hiểu của thầy cô giáo hoặc các tài liệu tham khảo.

- Khả năng tự đọc, tự khám phá, tự hiểu (đọc độc lập) theo cách hiểu của học sinh cò nhiều hạn chế. - Phần lớn HS chỉ nắm được bề nổi của văn bản – tác phẩm; ví dụ học một truyện ngắn thì chỉ biết cốt truyện (truyện kể việc gì, ai là nhân vật chính, chuyện ấy xảy ra thế nào. Cơ bản HS chỉ nắm được vậy và thế cũng được coi là có học bài, đã học tác phẩm. Khi phải trả lời các câu hỏi khám phá bề sâu như chủ đề, ý nghĩa tư tưởng, cảm hứng của tác phẩm là phần lớn HS không làm được, chỉ nói lại, thuộc lòng những gì thầy cô cho chép, cho ghi.

4 - HS chưa biết liên hệ, vận dụng những hiểu biết, kinh nghiệm sống và sự trải nghiệm của bản thân để hiểu và thưởng thức, khám phá và làm rõ thêm giá trị của tác phẩm từ phương diện người đọc. Tức là các em chưa thấy sự tác động của văn bản văn học đối với nhận thức, tình cảm người đọc. Các em chưa thấy văn học không chỉ giúp người đọc nhận thức xã hội, hiểu con người và cuộc sống bên ngoài mà còn giúp chúng ta nhận thức và hiểu sâu sắc chính bản thân mình. Từ thực tế đó, tôi luôn băn khoăn, trăn trở làm sao để học sinh thực sự hứng thú với môn Ngữ văn, để môn học không còn nhàm chán, đối phó và đưa môn Ngữ văn trở về đúng vị trí – môn học công cụ.

Với những nỗi niềm đó đã thôi thúc tôi lựa chọn đề tài: “Một số giải pháp dạy học đọc hiểu Ngữ văn 10 theo hướng phát triển năng lực tại Trường THPT Lê Hồng Phong” Không chỉ xuất phát từ thực tế dạy học tại Trường THPT Lê Hồng Phong, đề tài này còn có nhiều điểm mới. Đề tài được kế thừa từ những thành tựu nghiên cứu trước đó nhưng đã được hệ thống lại một cách đầy đủ, toàn diện. Các biện pháp nhằm phát triển năng lực đọc hiểu văn bản văn học trong môn Ngữ văn lớp 10. Rèn cho học sinh kỹ năng đọc – hiểu văn bản từ đó hình thành các năng lực Ngữ văn cho học sinh, nâng cao chất lượng bộ môn tại nhà trường.

Đây cũng là mục tiêu hướng tới của Chương trình GDPT 2018. Đề tài sáng kiến đã góp phần chia sẻ với đồng nghiệp một số phương pháp dạy đọc – hiểu Ngữ văn hiệu quả: từ khâu hướng dẫn học sinh chuẩn bị bài ở nhà đến hoạt động tổ chức dạy – học trên lớp, hướng dẫn HS luyện tập, vận dụng và kiểm tra đánh giá; xây dựng hệ thống ngữ liệu đọc hiểu cho học sinh; GV nắm được phương pháp dạy học Ngữ văn theo đặc trưng thể loại và HS đọc – hiểu văn bản theo đặc trưng thể loại của văn bản đó. Mục tiêu, nhiệm vụ của đề tài Giáo sư Hoàng Tuệ đã từng chia sẻ: “Kỹ năng đọc, viết, nói, nghe không hề giản đơn là kỹ năng của người có văn hoá mà là kỹ năng lao động của con người. Phải có kỹ năng đó thì con người ta mới có thể tham gia thực sự vào hoạt động lao động của xã hội hiện đại”.

Vì vậy, khi tham gia giảng dạy bộ môn Ngữ văn, người giáo viên cần chú trọng tới việc rèn luyện và hình thành cho học sinh 4 kỹ năng cơ bản này. Trong các kỹ năng trên, kỹ năng đọc được đưa lên làm tiêu chí đầu tiên trong 4 kỹ năng cơ bản. Bởi vì, phải đọc để nắm bắt thông tin mới có thể hiểu, cảm thụ, tiếp nhận và sáng tạo các thông tin nắm bắt được thông qua quá trình đọc và vận dụng nó vào quá trình tạo lập văn bản (viết), từ nội dung viết đó học sinh mới vận dụng vào trong quá trình giao tiếp (nói và nghe). Do vậy, biện pháp được tôi nghiên cứu và áp dụng với mục tiêu: + Rèn cho học sinh kỹ năng đọc – hiểu văn bản từ đó hình thành các năng lực Ngữ văn cho học sinh, nâng cao chất lượng bộ môn tại nhà trường.

5 + Chia sẻ với đồng nghiệp một số phương pháp dạy đọc – hiểu Ngữ văn hiệu quả: từ khâu hướng dẫn học sinh chuẩn bị bài ở nhà đến hoạt động tổ chức dạy – học trên lớp, hướng dẫn HS luyện tập, vận dụng. GV nắm được phương pháp dạt học Ngữ văn theo đặc trưng thể loại và HS đọc – hiểu văn bản nắm được đặc trưng của thể loại văn bản đó. + Từng bước nâng cao chất lượng dạy và học Ngữ văn tại nhà trường theo định hướng phát triển năng lực học sinh. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng HS lớp 10 trường THPT Lê Hồng Phong, Giáo viên giảng dạy môn Ngữ văn 10. Phạm vi nghiên cứu: Chúng tôi nghiên cứu đề tài trong phạm vi các tiết dạy văn bản đọc hiểu trong chương trình Ngữ văn 10 (2018), bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống trên cơ sở đối chiếu so sánh với các tiết Đọc văn trong chương trình Ngữ văn 10 (2006). Phương pháp thực hiện - Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phương pháp này dùng để thu thập, nghiên cứu những vấn đề lí luận phục vụ đề tài. - Phương pháp điều tra: Tiến hành khảo sát thực tế học sinh học các tiết học Đọc hiểu văn bản – Ngữ văn lớp 10.

- Phương pháp thống kê: Là phương pháp được sử dụng nhằm xử lí, phân tích, đánh giá kết quả nghiên cứu. - Phương pháp thực nghiệm: Là phương pháp nhằm so sánh, đối chiếu kết quả trước và sau khi tiến hành sử dụng giải pháp. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 1. Những khái niệm liên quan đến đề tài - Năng lực: Là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó.

Hoặc: Năng lực là khả năng huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng để thực hiện thành công một loại công việc trong một bối cảnh nhất định. Năng lực gồm có năng lực chung và năng lực đặc thù. Năng lực chung là năng lực cơ bản cần thiết mà bất cứ người nào cũng cần phải có để sống và học tập, làm việc. Năng lực đặc thù thể hiện trên từng lĩnh vực khác nhau như năng lực đặc thù môn học là năng lực được hình thành và phát triển do đặc điểm của môn học đó tạo nên (theo từ điển Tiếng Việt).

- Dạy học phát triển năng lực: Là quá trình thiết kế, tổ chức và phối hợp giữa hoạt động dạy và hoạt động học, tập trung vào kết quả đầu ra của quá trình này. Trong đó nhấn mạnh người học cần đạt được các mức năng lực như thế nào sau khi kết thúc một giai đoạn (hay một quá trình) dạy học (theo Internet). Sự phát triển như vũ bão của khoa học công nghệ đặc biệt với cuộc cách mạng 4.0 đã thay đổi toàn bộ cục diện về quá trình đào tạo nhân lực của tất cả các quốc gia trên thế giới. Vì vậy, yêu cầu về nguồn nhân lực – sản phẩm con người- sản phẩm của giáo dục cũng có sự thay đổi mạnh mẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ