Nghiên cứu HCMUTE: Ứng dụng sấy thăng hoa thịt bò vào sản xuất mì ăn liền

Nghiên cứu sấy thăng hoa thịt bò cho mì ăn liền từ HCMUTE. Khám phá quy trình công nghệ giúp giữ trọn vẹn giá trị dinh dưỡng và hương vị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về thịt bò

1.1.1. Tình hình chăn nuôi bò trên thế giới

1.1.2. Tình hình chăn nuôi bò tại Việt Nam

1.1.3. Giá trị dinh dƣỡng thịt bò

1.2. Tổng quan về sấy thăng hoa

1.2.1. Cơ sở khoa học sấy thăng hoa

1.2.2. Quan hệ giữa thông số áp suất và nhiệt độ trong quá trình sấy thăng hoa

1.2.3. Các giai đoạn của quá trình sấy thăng hoa.5

1.2.4. Hệ thống thiết bị sấy thăng hoa

1.2.5. Các nghiên cứu về thịt bò sấy thăng hoa

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Thiết bị, dụng cụ nghiên cứu

2.2.1. Dụng cụ thực nghiệm

2.2.2. Thiết bị nghiên cứu

2.2.2.1. Thiết bị chính
2.2.2.2. Thiết bị khác

2.3. Địa điểm thực hiện

2.4. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.4.1. Phƣơng pháp sấy thăng hoa thịt bò

2.4.2. Phƣơng pháp xác định các chỉ tiêu hóa lý

2.4.3. Phƣơng pháp xác định chi phí năng lƣợng

2.4.4. Phƣơng pháp xác định khả năng hút nƣớc và giữ nƣớc trở lại của sản phẩm

2.4.5. Phƣơng pháp xử lí số liệu

2.4.6. Phƣơng pháp thực nghiệm và tối ƣu hóa thực nghiệm

2.4.6.1. Phƣơng pháp điểm không tƣởng (Hai LX, Lan NT, 2008)
2.4.6.2. Giải bài toán tối ƣu bằng ứng dụng hàm solver

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ-THẢO LUẬN

3.1. Thành phần hóa học của thịt bò

3.2. Các tính chất nhiệt vật lý

3.3. Xây dựng mối quan hệ giữa các yếu tố công nghệ đến các hàm mục tiêu

3.4. Xây dựng và giải bài toán một mục tiêu

3.5. Xây dựng và giải bài toán tối ƣu hóa đa mục tiêu

3.6. Xác lập chế độ công nghệ và xây dựng quy trình sấy thăng hoa thịt bò

KẾT LUẬN-KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Sấy Thăng Hoa Thịt Bò Cho Mì Ăn Liền

Nghiên cứu từ HCMUTE tập trung vào việc ứng dụng quy trình sấy thăng hoa để bảo quản và nâng cao chất lượng thịt bò trong sản xuất mì ăn liền. Sấy thăng hoa là phương pháp loại bỏ nước khỏi sản phẩm bằng cách đóng băng sản phẩm rồi giảm áp suất xung quanh, cho phép nước đóng băng thăng hoa trực tiếp từ trạng thái rắn sang trạng thái khí. Phương pháp này giúp giữ nguyên hương vị, màu sắc và chất dinh dưỡng của sản phẩm tốt hơn so với các phương pháp sấy khác. Thịt bò sấy thăng hoa hứa hẹn mang đến trải nghiệm ẩm thực cao cấp hơn cho người tiêu dùng, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng và dinh dưỡng trong thực phẩm chế biến sẵn. Nghiên cứu này nhằm mục đích tối ưu hóa quy trình sấy thăng hoa để đạt được chất lượng sản phẩm tốt nhất với chi phí hợp lý, từ đó mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Theo tài liệu gốc, "Quá trình sấy thăng hoa được xem là tối ưu khi đảm bảo được sản phẩm có thể giữ nguyên vẹn các đặc tính quý hiếm mà vẫn đạt mục tiêu về chất lượng".

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Thịt Bò Sấy Thăng Hoa

Thịt bò sấy thăng hoa có nhiều ưu điểm so với thịt bò sấy thông thường. Nó giữ được gần như nguyên vẹn hương vị và giá trị dinh dưỡng của thịt bò tươi. Khả năng hoàn nguyên của sản phẩm rất tốt, nghĩa là khi ngâm nước, thịt bò sẽ trở lại trạng thái gần giống như ban đầu. Sản phẩm có cấu trúc xốp, dễ ăn và dễ hấp thụ. Đặc biệt, quá trình sấy thăng hoa giúp kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm mà không cần sử dụng chất bảo quản. Hàm lượng nước còn lại trong thịt bò sấy thăng hoa rất thấp, ức chế sự phát triển của vi sinh vật và enzyme gây hư hỏng. Điều này làm cho sản phẩm an toàn và tiện lợi hơn cho người tiêu dùng. Theo Babic và cộng sự (2009), "Trong quá trình sấy thăng hoa, các đặc tính hình dạng, kích thước, màu sắc của sản phẩm được duy trì và không có nhiều sự thay đổi so với nguyên liệu ban đầu".

1.2. Ứng Dụng Thịt Bò Sấy Thăng Hoa Trong Mì Ăn Liền

Việc ứng dụng thịt bò sấy thăng hoa vào sản xuất mì ăn liền giúp nâng cao giá trị sản phẩm, đáp ứng nhu cầu của phân khúc khách hàng cao cấp. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng và nguồn gốc của thực phẩm, do đó việc sử dụng nguyên liệu chất lượng cao như thịt bò sấy thăng hoa sẽ tạo lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm. Sản phẩm mì ăn liền có thịt bò sấy thăng hoa không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn mang đến trải nghiệm ẩm thực thú vị hơn cho người dùng. Theo số liệu của Euromonitor, thị trường mì gói tiêu thụ trên toàn cầu đã tăng gần 40% trong những năm gần đây, cho thấy tiềm năng phát triển lớn của ngành công nghiệp mì ăn liền.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Sấy Thăng Hoa Thịt Bò Mì Ăn Liền

Mặc dù có nhiều ưu điểm, quy trình sấy thăng hoa thịt bò cho mì ăn liền cũng đối mặt với một số thách thức. Đầu tiên, chi phí sản xuất cao là một rào cản lớn. Quy trình sấy thăng hoa đòi hỏi thiết bị hiện đại và tiêu tốn nhiều năng lượng hơn so với các phương pháp sấy khác. Thứ hai, việc tối ưu hóa quy trình sấy để đảm bảo chất lượng sản phẩm tốt nhất đòi hỏi nhiều nghiên cứu và thử nghiệm. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất và thời gian sấy cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm mất đi hương vị và chất dinh dưỡng của thịt bò. Thứ ba, việc bảo quản sản phẩm sau khi sấy cũng rất quan trọng. Thịt bò sấy thăng hoa dễ bị hút ẩm, do đó cần được đóng gói kín và bảo quản ở nơi khô ráo. Theo Elif Aykin và Mustafa Erbas (2016), "Thịt sấy thăng hoa phải bảo quản dưới 40% độ ẩm để ngăn chặn quá trình phá hủy".

2.1. Chi Phí Sản Xuất Cao Của Sấy Thăng Hoa

Chi phí đầu tư thiết bị sấy thăng hoa ban đầu rất lớn. Máy móc và hệ thống sấy thăng hoa hiện đại có giá thành cao hơn nhiều so với các loại máy sấy thông thường. Bên cạnh đó, chi phí vận hành cũng là một vấn đề cần quan tâm. Quy trình sấy thăng hoa tiêu thụ nhiều điện năng, đặc biệt là trong giai đoạn đóng băng và tạo áp suất chân không. Việc tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa quy trình sản xuất là rất quan trọng để giảm chi phí sản phẩm.

2.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Sấy Thăng Hoa Thịt Bò

Để đạt được chất lượng sản phẩm tốt nhất, cần phải tối ưu hóa quy trình sấy thăng hoa. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất và thời gian sấy cần được điều chỉnh phù hợp với từng loại thịt bò và yêu cầu sản phẩm. Quá trình đóng băng cũng rất quan trọng, cần đảm bảo thịt bò được đóng băng hoàn toàn trước khi đưa vào sấy. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật sẽ giúp giảm thiểu sự mất mát hương vị và chất dinh dưỡng của thịt bò, đồng thời đảm bảo sản phẩm có khả năng hoàn nguyên tốt.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sấy Thăng Hoa Thịt Bò Tại HCMUTE

Nghiên cứu tại HCMUTE sử dụng phương pháp thực nghiệm để khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến chất lượng thịt bò sấy thăng hoa. Các yếu tố được nghiên cứu bao gồm nhiệt độ, áp suất và thời gian sấy. Hàm mục tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm bao gồm độ ẩm, chi phí năng lượng, khả năng hoàn nguyên và độ tổn thất protein. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được sử dụng để giảm số lượng thí nghiệm và tăng độ chính xác của kết quả. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm thống kê để xây dựng mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố công nghệ và hàm mục tiêu. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra chế độ sấy thăng hoa tối ưu để đạt được chất lượng sản phẩm tốt nhất với chi phí hợp lý.

3.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Trong Quá Trình Sấy Thăng Hoa

Nhiệt độ, áp suất và thời gian sấy là ba yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng thịt bò sấy thăng hoa. Nhiệt độ quá cao có thể làm biến đổi protein và gây mất hương vị, trong khi nhiệt độ quá thấp sẽ kéo dài thời gian sấy và tăng chi phí năng lượng. Áp suất cần được kiểm soát để đảm bảo quá trình thăng hoa diễn ra hiệu quả và đồng đều. Thời gian sấy cần đủ để loại bỏ hết nước khỏi sản phẩm, nhưng không nên quá dài để tránh làm giảm chất lượng. Nghiên cứu của Toumy và cộng sự (1969) chỉ ra rằng áp suất sấy thăng hoa và nhiệt độ ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sản phẩm.

3.2. Các Hàm Mục Tiêu Đánh Giá Chất Lượng Sản Phẩm

Độ ẩm là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá chất lượng thịt bò sấy thăng hoa. Sản phẩm cần có độ ẩm thấp để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản. Chi phí năng lượng là một yếu tố quan trọng để đánh giá tính kinh tế của quy trình sấy. Khả năng hoàn nguyên là khả năng sản phẩm phục hồi lại trạng thái ban đầu sau khi ngâm nước. Độ tổn thất protein là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Sấy Thăng Hoa Thịt Bò HCMUTE Đạt Được

Nghiên cứu tại HCMUTE đã đạt được những kết quả đáng khích lệ trong việc tối ưu hóa quy trình sấy thăng hoa thịt bò. Mô hình toán học đã được xây dựng thành công để mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố công nghệ và hàm mục tiêu. Kết quả tối ưu hóa cho thấy, nhiệt độ, áp suất và thời gian sấy thích hợp là chìa khóa để đạt được chất lượng sản phẩm tốt nhất với chi phí hợp lý. Sản phẩm thịt bò sấy thăng hoa được tạo ra có độ ẩm thấp, khả năng hoàn nguyên tốt và ít bị tổn thất protein. Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin hữu ích cho việc ứng dụng quy trình sấy thăng hoa vào sản xuất mì ăn liền.

4.1. Chế Độ Công Nghệ Tối Ưu Cho Sấy Thăng Hoa

Sau quá trình nghiên cứu và phân tích dữ liệu, các nhà nghiên cứu tại HCMUTE đã xác định được chế độ công nghệ tối ưu cho quy trình sấy thăng hoa thịt bò. Thông số cụ thể bao gồm nhiệt độ sấy, áp suất buồng sấy và thời gian sấy. Chế độ công nghệ này đảm bảo sự cân bằng giữa chất lượng sản phẩm, chi phí năng lượng và khả năng bảo quản. Kết quả này có thể được sử dụng để thiết kế và vận hành quy trình sấy thăng hoa thịt bò trên quy mô công nghiệp.

4.2. Đánh Giá Chất Lượng Thịt Bò Sấy Thăng Hoa Sau Nghiên Cứu

Thịt bò sấy thăng hoa được tạo ra từ quy trình tối ưu hóa có chất lượng cao. Sản phẩm có độ ẩm thấp, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản. Khả năng hoàn nguyên của sản phẩm rất tốt, khi ngâm nước thịt bò trở lại trạng thái gần giống như ban đầu. Độ tổn thất protein được giảm thiểu, đảm bảo giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Sản phẩm có hương vị và màu sắc tự nhiên, đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Thịt Bò Sấy Thăng Hoa Trong Mì Ăn Liền Cao Cấp

Kết quả nghiên cứu tại HCMUTE có thể được ứng dụng vào sản xuất mì ăn liền cao cấp. Việc sử dụng thịt bò sấy thăng hoa sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và đáp ứng nhu cầu của phân khúc khách hàng cao cấp. Các nhà sản xuất mì ăn liền có thể sử dụng thông tin từ nghiên cứu này để thiết kế quy trình sản xuất hiệu quả và tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Việc ứng dụng công nghệ sấy thăng hoa vào ngành công nghiệp thực phẩm sẽ góp phần nâng cao giá trị nông sản Việt Nam và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.1. Quy Trình Sản Xuất Mì Ăn Liền Với Thịt Bò Sấy Thăng Hoa

Quy trình sản xuất mì ăn liền với thịt bò sấy thăng hoa bao gồm các bước chính sau: chuẩn bị nguyên liệu (bột mì, thịt bò), chế biến sợi mì, sấy khô sợi mì, sấy thăng hoa thịt bò, phối trộn các thành phần (sợi mì, thịt bò, gia vị), đóng gói sản phẩm. Việc kiểm soát chất lượng ở từng giai đoạn là rất quan trọng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn. Quy trình đóng gói cần đảm bảo sản phẩm được bảo quản kín và tránh tiếp xúc với không khí và độ ẩm.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Thị Trường Mì Ăn Liền Cao Cấp

Thị trường mì ăn liền cao cấp đang có tiềm năng phát triển lớn. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng và dinh dưỡng của thực phẩm chế biến sẵn. Việc sử dụng nguyên liệu chất lượng cao như thịt bò sấy thăng hoa sẽ tạo lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm. Các nhà sản xuất mì ăn liền cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm sáng tạo và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Sấy Thăng Hoa Thịt Bò

Nghiên cứu tại HCMUTE đã cung cấp những thông tin hữu ích về quy trình sấy thăng hoa thịt bò và tiềm năng ứng dụng trong sản xuất mì ăn liền. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu cần được tiếp tục phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng ứng dụng của công nghệ sấy thăng hoa trong ngành công nghiệp thực phẩm. Việc hợp tác giữa các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp là rất quan trọng để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Nghiên cứu thêm về ảnh hưởng của các yếu tố khác như kích thước miếng thịt, độ dày lớp thịt và loại thịt bò đến chất lượng sản phẩm. Khảo sát thêm các phương pháp sấy sơ bộ để giảm thời gian sấy thăng hoa và tiết kiệm năng lượng. Nghiên cứu về các loại bao bì mới để bảo quản sản phẩm tốt hơn và kéo dài thời gian sử dụng. Phân tích cảm quan sản phẩm để đánh giá hương vị, màu sắc và cấu trúc. Nghiên cứu về tác động của sản phẩm đến sức khỏe người tiêu dùng.

6.2. Giải Pháp Giảm Chi Phí Sản Xuất Sấy Thăng Hoa

Nghiên cứu các giải pháp tiết kiệm năng lượng trong quá trình sấy, chẳng hạn như sử dụng năng lượng tái tạo. Tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu thời gian sấy và lãng phí nguyên liệu. Tìm kiếm các nguồn cung cấp thịt bò giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Hợp tác với các nhà cung cấp thiết bị để có giá ưu đãi hơn. Nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật sấy kết hợp để giảm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận-kiến nghị, tài liệu tham khảo, danh sách bảng biểu và danh sách hình ảnh. xiii xiv CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về thịt bò 1. Tình hình chăn nuôi bò trên thế giới Theo số lƣợng thống kê của Tổ chức Nông lƣơng thế giới (FAO) năm 2009, số lƣợng tổng đàn bò là 1.

Tốc độ tăng về số lƣợng vật nuôi hàng năm của thế giới trong thời gian vừa qua thƣờng chỉ đạt trên 1%. Hiện nay, số lƣợng đàn bò nhiều nhất là Brazin với 204,5 triệu con, thứ nhì là Ấn Độ-172,4 triệu con, thứ ba là Hoa Kì 94,5 triệu con, thứ tƣ là Trung Quốc 92,1 triệu con, thứ năm là Ethiopia và thứ sáu là Argentina có trên 50 triệu con bò (Nguyễn Tiến Lực, 2016). Các giống bò đang nuôi hiện nay trên thế giới đƣợc phân thành 2 nhóm chính: Bò Zebu (Bos indicus) còn gọi là bò u và nhóm bò ôn đới không có u (Bos taurus) (Ronan t. Loftus và cộng sự, 1994).

Đại diện cho nhóm bò ôn đới không có u là bò Charolais. Đã hình thành nhiều giống lai giữa bò Bos indicus và Bos taurus nhƣ là Brangus (lai giữa Angus và Brahman); Braford (lai giữa Hereford và Brahman) (Đinh V.1: Một số giống bò đại diện ở khu vực Châu Á (Đinh V. Cải, 2007) Tuổi đẻ lứa đầu Giống Loại Môi trƣờng Sữa (kg) % Thịt xẻ (tháng) Vàng ta B. tau Á nhiệt đới 400-600 43-44 24-30 Ongole B.

ind Nhiệt đới khô 1. ind Á nhiệt đới bán khô 680- 2. ind Á nhiệt đới khô 1. ind Bán nhiệt độ, khô 680-2.

Tình hình chăn nuôi bò tại Việt Nam Giống bò nuôi lấy thịt ở các nƣớc khu vực châu á cũng tƣơng tự nhƣ ở Việt Nam. Đó là các giống bò địa phƣơng nhiệt đới có u và không có u kiêm dụng cày kéo, thịt và sữa. Đặc điểm nổi bật của giống bò chuyên dụng thịt là to con; con cái trƣởng thành nặng từ 500- 800kg; con đực trƣởng thành nặng từ 900-1. Tỷ lệ thịt xẻ đạt từ 60-65%, thích nghi với nuôi chăn thả và vỗ béo (Đinh Văn Cải, 2007).

1 Đàn bò tập trung nhiều ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Bắc Trung Bộ. Các tỉnh có đàn bò nhiều hơn 200 ngàn con là: Gia Lai, Nghệ An, Thanh Hóa, Bình Định, Quảng Nam và Quảng Ngãi (Đinh Văn Cải, 2007). Nguồn thịt bò chủ yếu là bò vàng (80%) và Bò lai sind (lai giữa bò sữa Việt Nam và sindh đỏ) (khoảng 15% tổng số gia súc) (Vo Van Su và Dang Vu Binh, 2002). Bò vàng Việt Nam thích nghi tốt với khí hậu cũng nhƣ điều kiện khí hậu địa phƣơng.

Tuy nhiên, nó có hiệu suất sản xuất thịt kém. Trọng lƣợng cơ thể khi trƣởng thành khoảng 160-170 kg, với tỷ lệ phần trăm thịt xẻ là 30%. Việc lai tạo để cung cấp giống mới cho sản xuất thịt bò bắt đầu vào năm 1920 (trong thời kỳ Pháp) với việc lai bò vàng với Red Sindh nhập khẩu từ Pakistan. Trọng lƣợng của giống lai tăng 30-35%, sản lƣợng thịt tăng 5-8% và dự thảo tăng 120% so với bò sữa Việt Nam (Vo Van Su , Dang Vu Binh,2002).2 : Một số chỉ tiêu cuả Bò Vàng Việt Nam (Đinh Văn Cải, 2007) Chỉ tiêu Bò cái Bò đực Đơn vị tính Khối lƣợng sơ sinh 11 16 kg Khối lƣợng 6 tháng 63 72 kg Khối lƣợng 12 tháng 85 95 kg Khối lƣợng 24 tháng 140 155 kg Khối lƣợng trƣởng thành 180 250 kg Cao vai 103 112 cm Dài thân chéo 113 120 cm Tuổi phối giống lần đầu 20 Tháng Khoảng cách lứa đẻ 13 Tháng Số ngày cho sữa/ chu kì 200 - Ngày Năng suất sữa/chu kì 400 - kg Tỷ lệ thịt xẻ 43 44 % Khối lƣợng thịt xẻ/bò 77 110 kg Khối lƣợng thịt tinh/bò 57 82 kg Bò lai Sind có nhiều máu Sind thì lớn con hơn, khả năng cho thịt nhiều hơn, sức cày kéo khỏe hơn và khả năng cho sữa cũng cao hơn.

Do vậy, luôn có xu hƣớng tăng máu Sind, nên gọi là Sind hóa. Hiện nay bò lai Sind có ở hầu khắp các tỉnh miền Nam. Thành phố Hồ Chí Minh, Tây Ninh, Đồng Nai, Bình Dƣơng, Hà Tây là những nơi có đàn bò lai Sind chất lƣợng cao (Đinh Văn Cải, 2007).1: Bò Vàng Việt Nam Hình 1. Giá trị dinh dƣỡng thịt bò Thịt bò là nguồn Protein chất lƣợng cao đồng thời còn chứa rất nhiều các chất dinh dƣỡng cần thiết cho sự phát triển của cơ thể ngƣời.3: Thành phần dinh dƣỡng trong 100g thịt bò nạc (Williams P và cộng sự, 2007) (Sinclair A và cộng sự, 1999) STT Thành phần hóa học Hàm lƣợng STT Thành phần hóa học Hàm lƣợng 1 Độ ẩm 73.1 13 Beta-carotene (μg) 10 2 Protein 23.

Protein Protein và axit amin của thịt bò tƣơi chứa khoảng 20-25g protein/100g. Thịt bò nấu chín có chứa 28-36g/100 g, bởi vì lƣợng nƣớc giảm và chất dinh dƣỡng tập trung nhiều hơn. Protein thịt bò có khả năng tiêu hóa cao, khoảng 94% khi so với 78% ở các loài họ đậu và 86% so với ngũ cốc nguyên cám (Bhutta Z, 1999). 3 Protein thịt bò chứa tất cả các axit amin thiết yếu (lysine, threonine, methionine, phenylalanine, Tryptophan, leucine, isoleucine, valine) và có các axit amin không hạn chế.

Protein Digestibility-Corrected Amino Acid Score (PDCAAS) là một phƣơng pháp đánh giá chất lƣợng protein, với số điểm tối đa có thể là 1,0. Thịt bò có điểm số xấp xỉ 0,9 còn giá trị đối với hầu hết các thực phẩm của thực vật là 0,5-0,7. Từ đó có thể thấy rằng thịt bò là nguồn cung cấp protein chất lƣợng cao (Bhutta Z, 1999) (Schaafsma G, 2000). Axit amin Glutamic acid / glutamine có trong thịt ở mức cao nhất (16,5%), tiếp theo là arginine, alanine và axit aspartic.

Chất béo Một nửa axit béo trong thịt bò là chất béo không bão hòa đơn, cùng loại với axit béo trong dầu ô liu giúp bảo vệ tim khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, khoảng một phần ba chất béo no trong thịt bò là stearic acid. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Stearic acid không làm tăng cholesterol máu nhƣ các axit béo bão hòa khác (Pearson và cộng sự, 1994). Vitamin và khoáng chất Các vitamin và khoáng chất sau đây có nhiều trong thịt bò:  Vitamin B12: Có nguồn gốc thực phẩm động vật, chẳng hạn nhƣ thịt, là nguồn dinh dƣỡng duy nhất của vitamin B12, một chất dinh dƣỡng cần thiết đó là quan trọng cho sự hình thành máu và chức năng của não và hệ thần kinh.

 Kẽm: Thịt bò rất giàu kẽm, một khoáng chất quan trọng cho sự tăng trƣởng và duy trì cơ thể.  Selenium: Thịt thƣờng là một nguồn giàu selenium, một yếu tố vi lƣợng thiết yếu mà có một loạt các chức năng trong cơ thể.  Sắt: có hàm lƣợng cao trong thịt bò, khoáng chất sắt chủ yếu ở dƣới dạng heme, đƣợc hấp thụ rất hiệu quả. Sắt là một khoáng chất có vai trò quan trọng với nhiều chức năng sinh học.

Nó giúp mang oxy đến tế bào cơ thể và mô, giúp tạo ra tế bào hồng cầu, hỗ trợ hệ thống miễn dịch và cần thiết cho sự phát triển của não (U. Department of Health and Human Services, 1998).  Niacin: một trong những vitamin B, còn đƣợc gọi là vitamin B3. Niacin có nhiều chức năng quan trọng khác nhau trong cơ thể.

Lƣợng niacin thấp có liên quan với tăng nguy cơ bệnh tim.  Vitamin B6: Thuộc nhóm vitamin B nó rất quan trọng trong việc hình thành máu. Các hợp chất  Creatine: chứa nhiều trong thịt, creatine đóng vai trò nhƣ nguồn năng lƣợng cho cơ bắp. Bổ sung Creatine có lợi cho sự duy trì và tăng trƣởng của cơ bắp.

4  Taurine: taurine là một acid amin chống oxy hóa.  Glutathione: chất chống oxy hóa đƣợc tìm thấy với hàm lƣợng cao hơn trong thịt bò nuôi bằng cỏ.  Conjugated linoleic acid (CLA): chất béo có những lợi ích sức khỏe khác nhau khi đƣợc cho vào chế độ ăn uống.  Cholesterol: có trong mỡ động vật và đƣợc sản xuất bởi cơ thể con ngƣời.

Cholesterol có ít ảnh hƣởng đến cholesterol trong máu và do đó không đƣợc coi là một mối lo ngại về sức khỏe. Tổng quan về sấy thăng hoa 1.1 Định nghĩa Thăng hoa là quá trình chuyển pha từ pha rắn sang pha hơi không thông qua pha lỏng, đã đƣợc phát hiện từ rất sớm bởi một số ngƣời Tây Tạng (Trung Quốc), khi họ leo lên những ngọn núi cao có băng tuyết phủ đầy quanh năm và thấy hiện tƣợng tảng băng đang bốc hơi thành những làn khói trắng (Nguyễn Tấn Dũng, 2016). Công nghệ sấy thăng hoa là một trong những công nghệ sấy tiên tiến nhất hiện nay, quá trình sấy đƣợc thực hiện dƣới điểm ba thể trạng thái của ẩm O (0,00980C; 4,58mmHg), tại nhiệt độ là nhiệt độ kết tinh của ẩm trong sản phẩm. Ở điều kiện này thì sản phẩm sau khi sấy gần nhƣ giữ đƣợc các tính chất ban đầu tự nhiên của chúng, cho ra sản phẩm sấy với chất lƣợng tốt nhất so với các phƣơng pháp sấy khác.

Do sự có mặt của nƣớc dƣới điều kiện nhiệt độ và áp suất thấp, hầu hết các phản ứng phân hủy và hoạt động sinh học đƣợc ngăn chặn giúp cho sản phẩm cuối cùng có chất lƣợng tốt. Trạng thái rắn của nƣớc trong suốt quá trình sấy băng đóng rắn bảo vệ cấu trúc và hình dạng cho sản phẩm (Cristina Ratti, 2012) 1. Cơ sở khoa học sấy thăng hoa Phân tích quá trình chuyển pha của nƣớc giữa lỏng-rắn-hơi đƣợc mô tả ở hình 1.3: Giản đồ biến đổi pha của nƣớc Ở điều kiện áp suất PM = const, khi cấp nhiệt vào làm nhiệt độ của nƣớc tăng từ TM đến TG, thì trạng thái của nƣớc diễn ra theo M-G, tại M nƣớc ở trạng thái lỏng, tại G nƣớc ở trạng thái hơi. Hiện tƣợng này thƣờng xảy ra trong các quá trình sấy vật liệu ẩm (Nguyễn Tấn Dũng, 2015) Trƣờng hợp nếu làm giảm áp suất PM < 760mmHg, quá trình diễn ra theo đƣờng M-L.

Hiện tƣợng này thƣờng xuất hiện trong sấy chân không. Ở điều kiện áp suất PM = const, khi lấy nhiệt ra làm giảm nhiệt độ của nƣớc từ TM xuống TN  TR  TH (xem hình 1.3), thì trạng thái pha của nƣớc diễn ra theo M-N, tại M nƣớc ở trạng thái lỏng, tại N nƣớc ở trạng thái rắn hay nƣớc đá. Hiện tƣợng này thƣờng xảy ra trong quá trình làm lạnh đông (Nguyễn Tấn Dũng, 2008) Ở điều kiện áp suất PR = const < P0=4,58 mmHg, tại R nƣớc ở trạng thái rắn và có nhiệt độ là TH  TR. cho ứng với mỗi giá trị nhiệt độ nƣớc đá là TH sẽ có một giá trị áp suất thăng hoa tƣơng ứng là điểm PH (điểm H) và ngƣợc lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ