Đồ án: Quy trình sản xuất & kiểm soát chất lượng cá lóc fillet xông khói

Đồ án trình bày chi tiết quy trình sản xuất và biện pháp kiểm soát chất lượng sản phẩm cá lóc fillet xông khói. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2016

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án Tiềm năng sản xuất cá lóc xông khói

Trong bối cảnh kinh tế xã hội phát triển, nhu cầu về thực phẩm chất lượng cao, tiện lợi và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm ngày càng gia tăng. Sản phẩm xông khói, đặc biệt là cá lóc xông khói, nổi lên như một giải pháp đáp ứng xu hướng này. Đồ án tập trung nghiên cứu và xây dựng một quy trình công nghệ hoàn chỉnh để sản xuất sản phẩm cá lóc hun khói (còn gọi là cá quả xông khói), một mặt hàng có giá trị dinh dưỡng cao và tiềm năng thị trường lớn. Cá lóc là nguồn nguyên liệu dồi dào tại Việt Nam, chứa hàm lượng protein cao (17,6 - 18,5%) và ít chất béo, phù hợp với xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh, hạn chế các bệnh tim mạch và béo phì. Việc phát triển một mô hình sản xuất tiêu chuẩn không chỉ làm đa dạng hóa các sản phẩm thủy sản chế biến, mà còn nâng cao giá trị kinh tế cho con cá lóc. Đồ án này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến các biện pháp kiểm soát chất lượng (QC), nhằm tạo ra sản phẩm phi lê cá lóc xông khói thơm ngon, an toàn và có khả năng cạnh tranh trên thị trường. Nghiên cứu này góp phần định hướng cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các cơ sở chế biến quy mô vừa và nhỏ, có thể tiếp cận và ứng dụng công nghệ thực phẩm tiên tiến vào thực tiễn sản xuất.

1.1. Bối cảnh ngành chế biến thủy sản và xu hướng tiêu dùng

Ngành chế biến thủy sản Việt Nam đang giữ vai trò kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm. Theo Tổng cục Thủy sản, sản lượng thủy sản đã duy trì tăng trưởng liên tục, đòi hỏi sự đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng thị trường. Hiện nay, người tiêu dùng có xu hướng giảm tiêu thụ thịt đỏ và chuyển sang các sản phẩm từ cá do lợi ích sức khỏe. Các sản phẩm ăn liền, tiện dụng như cá xông khói ngày càng được ưa chuộng, giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị bữa ăn. Đây chính là cơ hội lớn để phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng từ nguồn lợi thủy sản dồi dào của quốc gia.

1.2. Giá trị dinh dưỡng và tiềm năng của nguyên liệu cá lóc

Cá lóc (Channa striata) là loài cá nước ngọt phổ biến, có giá trị dinh dưỡng cao và được y học cổ truyền xem như một món ăn bồi bổ sức khỏe. Theo các nghiên cứu, trong 100g thịt cá lóc chứa khoảng 18,2% protein, 2,7% lipid, 78% nước và nhiều khoáng chất, vitamin quan trọng. Thịt cá lóc có khả năng chống oxy hóa, bổ khí huyết, tốt cho người mới ốm dậy. Với những ưu điểm này, việc sử dụng cá lóc làm nguyên liệu cho quy trình sản xuất cá lóc xông khói không chỉ tạo ra một sản phẩm thơm ngon mà còn mang lại giá trị sức khỏe, đáp ứng đúng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại.

II. Các thách thức chính trong chế biến cá quả xông khói tại VN

Mặc dù tiềm năng lớn, việc sản xuất cá lóc xông khói tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc đảm bảo chất lượng đồng đều và an toàn vệ sinh thực phẩm. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt một quy trình công nghệ được tiêu chuẩn hóa. Hiện nay, nhiều cơ sở sản xuất vẫn áp dụng phương pháp thủ công, dựa trên kinh nghiệm dân gian, dẫn đến chất lượng sản phẩm không ổn định. Việc kiểm soát các thông số kỹ thuật như nhiệt độ, độ ẩm, và thời gian trong quá trình sơ chế nguyên liệu và xông khói chưa được chú trọng. Thêm vào đó, rủi ro về an toàn thực phẩm là một vấn đề đáng lo ngại. Quá trình đốt gỗ xông khói nếu không được kiểm soát chặt chẽ có thể sinh ra các hợp chất độc hại như 3-4 benzpyren, gây nguy cơ ung thư. Do đó, việc xây dựng và áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) là vô cùng cần thiết nhưng chưa được triển khai rộng rãi ở các cơ sở quy mô nhỏ. Hơn nữa, việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào chưa đáp ứng các tiêu chuẩn như VietGAP, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một nghiên cứu toàn diện và một mô hình sản xuất khoa học, có thể áp dụng trong thực tiễn.

2.1. Vấn đề về quy trình sản xuất chưa được chuẩn hóa

Tại Việt Nam, các sản phẩm thủy sản xông khói chưa thực sự phổ biến và quy trình sản xuất còn manh mún. Các làng nghề truyền thống thường xông khói theo kinh nghiệm, thiếu các thiết bị chế biến thủy sản hiện đại và không có sự kiểm soát chặt chẽ về thông số. Điều này dẫn đến sự không đồng nhất về màu sắc, hương vị và cấu trúc sản phẩm. Ngược lại, các doanh nghiệp lớn có dây chuyền sản xuất hiện đại nhưng chi phí đầu tư cao, khó áp dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc chuẩn hóa quy trình là yếu tố tiên quyết để nâng cao chất lượng và tạo dựng thương hiệu cho sản phẩm cá lóc hun khói.

2.2. Nguy cơ mất an toàn thực phẩm từ khói và nguyên liệu

Quá trình xông khói tiềm ẩn nguy cơ về an toàn thực phẩm. Theo nghiên cứu [3], việc sử dụng các loại gỗ không phù hợp, đặc biệt là gỗ có nhiều nhựa như thông, có thể tạo ra các chất gây ung thư. Bên cạnh đó, các thành phần trong khói như phenol và aldehyde nếu vượt ngưỡng cho phép cũng có thể gây độc. Ngoài ra, chất lượng nguyên liệu cá đầu vào, nếu không được kiểm soát tốt về dư lượng kháng sinh hay chỉ tiêu vi sinh, sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, việc kiểm soát từ nguồn gốc nguyên liệu đến thành phẩm là bắt buộc.

III. Hướng dẫn quy trình sản xuất cá lóc xông khói tối ưu

Để giải quyết các thách thức đã nêu, đồ án đề xuất một quy trình công nghệ sản xuất cá lóc xông khói chi tiết, khoa học và có khả năng áp dụng thực tiễn. Quy trình này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của công nghệ thực phẩm hiện đại, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao về cảm quan và an toàn. Quy trình bao gồm 17 công đoạn chính, bắt đầu từ việc tiếp nhận nguyên liệu và kết thúc bằng công đoạn bảo quản thành phẩm. Mỗi bước đều được thuyết minh rõ ràng về mục đích, yêu cầu kỹ thuật và các yếu tố cần kiểm soát. Trọng tâm của quy trình là các công đoạn mang tính quyết định đến chất lượng như sơ chế nguyên liệu để tạo ra miếng phi lê cá lóc đẹp mắt, công đoạn tẩm ướp gia vị để định hình hương vị đặc trưng, và công đoạn xông khói để tạo màu sắc, mùi thơm và kéo dài thời gian bảo quản. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp chuẩn hóa sản phẩm, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đây là nền tảng để xây dựng một dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh, từ quy mô nhỏ đến lò xông khói công nghiệp.

3.1. Các bước sơ chế nguyên liệu và tạo hình phi lê cá lóc

Công đoạn sơ chế nguyên liệu là bước nền tảng quyết định chất lượng cảm quan của thành phẩm. Cá lóc sau khi tiếp nhận được cân, cắt tiết và rửa sạch để loại bỏ máu và nhớt. Tiếp theo là công đoạn fillet và lạng da để thu được miếng phi lê cá lóc sạch xương, sạch da. Sau đó, phi lê được định hình để có kích thước đồng đều, loại bỏ phần mỡ, và được soi ký sinh trùng để đảm bảo an toàn. Các bước rửa xen kẽ giúp loại bỏ tạp chất, đảm bảo miếng cá sạch sẽ trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo. Việc phân cỡ và phân màu cũng được thực hiện để đảm bảo tính đồng nhất cho cả lô sản phẩm.

3.2. Kỹ thuật ướp muối và tẩm ướp gia vị chuyên sâu

Công đoạn tẩm ướp gia vị không chỉ tạo hương vị mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc và khả năng bảo quản của sản phẩm. Cá sau khi sơ chế được tiến hành ướp muối. Nồng độ và thời gian ướp muối ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng muối trong thịt cá và chất lượng cảm quan. Nghiên cứu [18] chỉ ra rằng việc kiểm soát chặt chẽ yếu tố này giúp sản phẩm không bị quá mặn và giữ được độ ngọt tự nhiên. Ngoài muối, các gia vị khác như đường và phụ gia được phối trộn theo một tỷ lệ xác định để tạo ra hương vị hài hòa và đặc trưng cho sản phẩm cá quả xông khói. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác để đảm bảo tính nhất quán giữa các mẻ sản xuất.

IV. Bí quyết chọn gỗ và các phương pháp xông khói cá lóc

Xông khói là công đoạn quan trọng nhất, tạo nên linh hồn cho sản phẩm cá lóc xông khói. Công đoạn này không chỉ giúp bảo quản sản phẩm nhờ các hợp chất kháng khuẩn và chống oxy hóa trong khói, mà còn tạo ra màu sắc vàng nâu hấp dẫn và hương vị đặc trưng không thể nhầm lẫn. Việc lựa chọn phương pháp xông khói và loại gỗ xông khói phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của sản phẩm. Hiện có hai phương pháp chính là xông khói nóngxông khói lạnh, mỗi phương pháp tạo ra sản phẩm có đặc tính khác nhau về cấu trúc và thời gian bảo quản. Đồ án đã phân tích kỹ lưỡng ưu và nhược điểm của từng phương pháp để đưa ra lựa chọn tối ưu cho sản phẩm cá lóc hun khói. Bên cạnh đó, loại gỗ sử dụng để tạo khói ảnh hưởng trực tiếp đến màu sắc và hương vị. Việc lựa chọn các loại gỗ cứng, ít nhựa như sồi, dẻ, hồ đào hay gỗ đước là một bí quyết quan trọng để tạo ra sản phẩm chất lượng cao, tránh được vị đắng và các chất không mong muốn. Sự kết hợp giữa kỹ thuật và nguyên liệu phù hợp sẽ tạo ra một sản phẩm hoàn hảo.

4.1. So sánh chi tiết xông khói nóng và xông khói lạnh

Phương pháp xông khói nóng sử dụng nhiệt độ cao (80-170°C), giúp cá chín hoàn toàn trong thời gian ngắn. Sản phẩm có cấu trúc mềm mại, có thể dùng ngay và thời gian bảo quản dài hơn nhờ vi sinh vật bị tiêu diệt. Ngược lại, xông khói lạnh sử dụng nhiệt độ thấp (<40°C) trong thời gian dài (vài ngày). Sản phẩm giữ được độ dai, hương vị tinh tế hơn nhưng yêu cầu quá trình ướp muối kỹ lưỡng và có hạn sử dụng ngắn hơn. Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm mong muốn và thị trường mục tiêu. Với cá lóc, phương pháp xông khói nóng thường được ưu tiên để đảm bảo an toàn và tính tiện lợi.

4.2. Tầm quan trọng của việc lựa chọn loại gỗ xông khói

Chất lượng của khói phụ thuộc lớn vào loại nhiên liệu. Theo nghiên cứu của Burt (1988), các loại gỗ xông khói khác nhau sẽ tạo ra màu sắc và hương vị khác biệt. Gỗ sồi cho màu vàng đậm và hương vị tuyệt vời. Gỗ dẻ cho màu vàng nhạt. Gỗ cây ăn trái như ổi cũng là một lựa chọn tốt. Điều quan trọng là phải tránh tuyệt đối các loại gỗ có nhựa như thông, vì chúng tạo ra khói có vị đắng và chứa nhiều chất độc hại [3]. Độ ẩm của gỗ cũng cần được kiểm soát ở mức 25-30% để tạo ra lượng khói tối ưu, tránh cháy thành lửa hoặc khói quá đặc, ảnh hưởng xấu đến sản phẩm.

V. Phương pháp kiểm soát chất lượng QC cá lóc xông khói

Để đảm bảo sản phẩm cá lóc xông khói đạt tiêu chuẩn sản phẩm và an toàn cho người tiêu dùng, công tác kiểm soát chất lượng (QC) phải được thực hiện nghiêm ngặt ở mọi công đoạn. Quy trình QC bao gồm ba mảng chính: đánh giá cảm quan, phân tích các chỉ tiêu hóa lý, và kiểm tra chỉ tiêu vi sinh. Việc xây dựng một bộ tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng, dựa trên các quy định hiện hành như TCVN và các tiêu chuẩn quốc tế, là điều kiện tiên quyết. Hoạt động kiểm soát bắt đầu từ khâu nguyên liệu đầu vào, giám sát chặt chẽ các thông số trong quá trình chế biến, và kiểm tra thành phẩm trước khi xuất xưởng. Ngoài ra, các yếu tố về bao bì và điều kiện bảo quản sản phẩm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng và kéo dài hạn sử dụng. Kỹ thuật đóng gói hút chân không được xem là giải pháp tối ưu giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa và sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí, giữ cho sản phẩm tươi ngon lâu hơn. Việc áp dụng một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện như HACCP sẽ giúp nhận diện và kiểm soát các mối nguy, đảm bảo sản phẩm an toàn tuyệt đối.

5.1. Quy trình và tiêu chí đánh giá cảm quan sản phẩm

Đánh giá cảm quan là phương pháp nhanh chóng và hiệu quả để xác định chất lượng sản phẩm dựa trên các giác quan của con người. Theo tài liệu [24], một thang điểm cụ thể được xây dựng để đánh giá các chỉ tiêu như màu sắc (vàng nâu đều, sáng bóng), mùi (thơm đặc trưng của khói, không có mùi lạ), vị (vừa ăn, ngọt tự nhiên của cá), và cấu trúc (thịt chắc, không bở). Mỗi chỉ tiêu được cho điểm và nhân với một hệ số quan trọng tương ứng để tính ra điểm chất lượng chung. Đây là công cụ hữu ích giúp đội ngũ QC phân loại và đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.

5.2. Phân tích các chỉ tiêu hóa lý và chỉ tiêu vi sinh

Bên cạnh cảm quan, các phân tích trong phòng thí nghiệm là bắt buộc để xác nhận chất lượng và sự an toàn. Các chỉ tiêu hóa lý quan trọng cần kiểm tra bao gồm độ ẩm, hàm lượng muối, hàm lượng protein, lipid và các chỉ số về mức độ ôi thiu. Về chỉ tiêu vi sinh, sản phẩm cần được kiểm tra tổng số vi sinh vật hiếu khí, coliforms, E. coli, Salmonella, và các vi khuẩn gây bệnh khác để đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm. Kết quả phân tích phải nằm trong giới hạn cho phép của các tiêu chuẩn sản phẩm hiện hành.

5.3. Kỹ thuật đóng gói hút chân không và bảo quản sản phẩm

Sau khi xông khói, sản phẩm được làm nguội, cắt miếng và tiến hành đóng gói hút chân không. Phương pháp này giúp loại bỏ gần như toàn bộ không khí ra khỏi bao bì, hạn chế tối đa sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí và làm chậm quá trình oxy hóa chất béo, nhờ đó giữ được màu sắc, hương vị và kéo dài hạn sử dụng. Sản phẩm sau khi đóng gói cần được bảo quản sản phẩm ở điều kiện nhiệt độ lạnh (2-4°C) để ức chế sự phát triển của vi sinh vật còn sót lại và duy trì chất lượng tốt nhất cho đến tay người tiêu dùng.

VI. Đề xuất mô hình sản xuất và tương lai của cá lóc xông khói

Từ kết quả nghiên cứu của đồ án, một mô hình sản xuất khả thi cho sản phẩm cá lóc xông khói có thể được hình thành, mở ra triển vọng phát triển lớn cho ngành chế biến thủy sản Việt Nam. Mô hình này cần tích hợp một dây chuyền sản xuất được thiết kế khoa học, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm, tuân thủ nguyên tắc một chiều để tránh lây nhiễm chéo. Việc đầu tư vào các thiết bị chế biến thủy sản hiện đại như máy fillet, lò xông khói công nghiệp có kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm tự động, máy đóng gói chân không sẽ giúp nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng ổn định. Trong tương lai, sản phẩm cá lóc hun khói không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn có tiềm năng xuất khẩu rất lớn, đặc biệt là các thị trường ưa chuộng sản phẩm thủy sản và thực phẩm tiện lợi. Để hiện thực hóa tiềm năng này, các doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng thương hiệu, đa dạng hóa sản phẩm (ví dụ: cá lóc xông khói tẩm ướp các loại gia vị khác nhau, sản phẩm thái lát sẵn) và liên tục cải tiến quy trình công nghệ. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế như HACCP sẽ là tấm vé thông hành giúp sản phẩm chinh phục các thị trường khó tính.

6.1. Xây dựng dây chuyền sản xuất và thiết bị chế biến thủy sản

Một dây chuyền sản xuất hiệu quả cần được bố trí hợp lý. Khu vực tiếp nhận nguyên liệu và sơ chế bẩn phải tách biệt hoàn toàn với khu vực chế biến tinh và đóng gói. Các thiết bị chế biến thủy sản cần được lựa chọn phù hợp với công suất, ưu tiên các thiết bị làm từ vật liệu không gỉ, dễ vệ sinh. Lò xông khói nên là loại có thể kiểm soát chính xác nhiệt độ, thời gian và mật độ khói để đảm bảo các mẻ sản xuất có chất lượng đồng đều. Việc tự động hóa một số công đoạn sẽ giúp giảm chi phí nhân công và hạn chế sai sót do con người.

6.2. Triển vọng thị trường và các hướng phát triển sản phẩm

Thị trường cho các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn, tốt cho sức khỏe đang ngày càng mở rộng. Cá lóc xông khói hội tụ đủ các yếu tố để trở thành một sản phẩm thành công. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tạo ra các dòng sản phẩm đa dạng hơn: phiên bản cay, phiên bản ít muối cho người ăn kiêng, hoặc kết hợp với các loại thảo mộc. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào thiết kế bao bì hấp dẫn, cung cấp thông tin dinh dưỡng rõ ràng và xây dựng câu chuyện thương hiệu gắn liền với nguồn gốc bền vững (đạt chuẩn VietGAP) sẽ giúp nâng cao giá trị và sức cạnh tranh cho sản phẩm trên thị trường.

04/10/2025
Đồ án tốt nghiệp tìm hiểu quy trình sản xuất và một số biện pháp kiểm soát chất lượng sản phẩm cá lóc fillet xông khói

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kinh tế xã hội ngày càng phát triển, đời sống của nhân dân ngày một nâng cao, đòi hỏi phải được cung cấp thực phẩm có chất lượng cao, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và tiện lợi. Xuất phát từ nhu cầu thực tế của người tiêu dùng, đòi hỏi các nhà chế biến thực phẩm phải nỗ lực nghiên cứu để chế biến được nhiều sản phẩm có chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm xong phải tiện lợi. Sản phẩm xông khói là một trong các mặt hàng đáp ứng được yêu cầu này.

Xông khói là một mặt hàng thực phẩm rất phổ biến ở các nước công nghiệp phát triển cũng như nhiều nước đang phát triển trên thế giới, vì nó cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cho con người, đặc biệt là mặt hàng ăn liền rất tiện dụng giúp cho mọi người tiết kiệm thời gian trong sử dụng. Tuy nhiên từ trước tới nay sản phẩm xông khói thường được chế biến từ các loại thịt khác nhau như thịt lợn, thịt bò, thịt gà. mỗi loại có một tính chất đặc trưng riêng biệt. Nhưng trong thời gian gần đây phần lớn người tiêu dùng ở Việt Nam, đặc biệt ở các nước châu Âu có xu hướng giảm việc ăn thịt và chuyển dần sang sử dụng cá, do trong cá có chứa ít cholesterol mà lại chứa nhiều chất khoáng, do vậy hạn chế được các bệnh về tim mạch, béo phì,.Đồng thời cá còn chứa các chất như: Albumin, globulin, nucleopotin,.

nên ăn nhiều cá thì có khả năng chống lão hoá cao hơn ăn nhiều thịt. Đối với Việt Nam cá là đối tượng được nhiều nhà máy chế biến quan tâm, vì ở Việt Nam có khoảng trên 2000 loài cá, trong đó cá lóc ở Việt Nam là loài cá nước ngọt có giá trị dinh dưỡng khá cao[11]. Vì vậy sử dụng cá lóc là nguyên liệu trong chế biến sản phẩm xông khói sẽ làm phong phú thêm các sản phẩm của xông khói và đáp nhu cầu thị hiếu của người tiêu dùng ngày càng cao. Bởi lợi ích của việc xông khói là để tạo màu sắc mùi vị đặc biệt cho sản phẩm và ngăn ngừa sự nhiễm trùng để bảo quản thực phẩm được lâu hơn, nghiên cứu này giúp cho các nhà chế biến thuỷ sản có một qui trình để chế biến cá lóc fillet xông khói phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

Ngoài ra việc nghiên cứu cũng góp phần tạo ra một món ăn có hương vị hấp dẫn, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và giá cả hợp lý trong các bữa ăn của người Việt Nam. Nội dung nghiên cứu  Tìm hiểu tổng quan về thủy sản và cá lóc ở nước ta.  Tìm hiểu về công nghệ xông khói.  Tìm hiểu về sản phẩm cá lóc fillet xông khói.

 Tìm hiểu về các chỉ tiêu như cảm quan, hóa lý, vi sinh… và một số biện pháp kiểm soát chất lượng sản phẩm cá lóc fillet xông khói. Ý nghĩa của đề tài - Tìm hiểu được các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cá lóc fillet xông khói. - Nỗ lực làm tăng thêm nhiều sản phẩm có giá trị để phục vụ nhu cầu cho người tiêu dùng trong và ngoài nước.1 Đặc điểm chung về ngành thủy sản nước ta [22] 1.1 Sản xuất thủy sản của Việt Nam Việt Nam nằm bên bờ Tây của Biển Đông, là một biển lớn của Thái Bình Dương, có diện tích khoảng 3.000 km2, có bờ biển dài 3260 km. Vùng nội thuỷ và lãnh hải rộng 226.000km2, vùng biển đặc quyền kinh tế rộng hơn 1 triệu km 2 với hơn 4.000 hòn đảo, tạo nên 12 vịnh, đầm phá với tổng diện tích 1.160km 2 được che chắn tốt dễ trú đậu tàu thuyền.

Biển Việt Nam có tính đa dạng sinh học khá cao, cũng là nơi phát sinh và phát tán của nhiều nhóm sinh vật biển vùng nhiệt đới Ấn Độ - Thái Bình Dương với chừng 11.000 loài sinh vật đã được phát hiện. Nước ta với hệ thống sông ngòi dày đặc và có đường biển dài rất thuận lợi phát triển hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản. Sản lượng thủy sản Việt Nam đã duy trì tăng trưởng liên tục trong 17 năm qua với mức tăng bình quân là 9,07%/năm. Với chủ trương thúc đẩy phát triển của chính phủ, hoạt động nuôi trồng thủy sản đã có những bước phát triển mạnh, sản lượng liên tục tăng cao trong các năm qua, bình quân đạt 12,77%/năm, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng tổng sản lượng thủy sản của cả nước.

Trong khi đó, trước sự cạn kiệt dần của nguồn thủy sản tự nhiên và trình độ của hoạt động khai thác đánh bắt chưa được cải thiện, sản lượng thủy sản từ hoạt động khai thác tăng khá thấp trong các năm qua, với mức tăng bình quân 6,42%/năm.1: Sản lượng thủy sản của Việt Nam từ 1995-2015 (Nguồn: Tổng cục Thủy sản) 1.1 Sản xuất thủy sản năm 2015 a. Khai thác Nhìn chung năm 2015 là một năm thuận lợi cho hoạt động khai thác thủy sản, giá xăng dầu giảm làm giảm đáng kể chi phí sản xuất, thời tiết thuận lợi cùng với giá bán hải Page 18 sản tăng cũng là một động lực khác để ngư dân tích cực bám biển. Các chính sách hỗ trợ khai thác nuôi trồng hải sản và dịch vụ khai thác hải sản trên các vùng biển xa theo Quyết định số 48/2010/QĐ-TTg và chính sách hỗ trợ đóng tàu theo Nghị định 67/2014/NĐ-CP đã giúp ngư dân đầu tư tăng cường lực cho hoạt động khai thác xa bờ. Nuôi trồng Sản lượng nuôi trồng thủy sản cả năm 2015 đạt 3.533 ngàn tấn, tăng 1,6% so với cùng kỳ.

Mặc dù sản lượng thủy sản tăng nhưng nhìn chung, nuôi trồng thủy sản năm qua gặp rất nhiều khó khăn chủ yếu đến từ thị trường xuất khẩu.1: Kế hoạch sản xuất thủy sản 2015 Kết quả sản xuất thủy sản năm 2015 (ĐVT: Sản lượng: nghìn tấn; DT: nghìn ha) TT Chỉ tiêu Chỉ tiêu Thực hiện Thực hiện So sánh (%) 2015 2014 2015 Kế Cùng hoạch kỳ I TỔNG 1.278 98,5 105,1 DIỆN TÍCH 1 Nuôi nước 450 419 450 100 107,4 ngọt Nuôi cá tra 5,2 5,0 5 96,2 98 Rô phi 23 25,4 110,4 Đối tượng 391 400 113,7 khác 2 Nuôi mặn – 850 799 830 97,6 103,9 lợ DT nuôi tôm 750 708 691,8 92,2 97,7 nước lợ Trong đó: 650 602,5 603 92,8 100, Tôm sú 1 Tôm chân 100 106 89,6 87,0 82,3 trắng Nuôi nhuyễn 33 42,3 128,2 thể Page 19 Nuôi cá biển 13,1 15,0 114,5 Nuôi rong, 20 25 125,0 tảo biển Đối tượng 44,7 56 125,3 khác Nuôi lồng 19 (nghìn m3) II TỔNG SẢN 6.026 116,4 104,0 khai thác Khai thác 2.840 118,3 104,3 biển Khai thác 200 183 186 93,0 106,1 nội địa 2.533 93,0 101,6 nuôi trồng Sản lượng 2.413 98,5 103, nuôi ngọt 2 Sản lượng 1.221 116,3 106,7 cá tra Sản lượng 186 182 97,8 cá rôphi Các đối 836 1.071 128,1 tượng khác Nuôi lồng Sản lượng 1.120 83,0 103, nuôi mặn lợ 0 Sản lượng 710 658,4 595,9 91,7 90,5 tôm nước lợ Trong đó: 260 264 268,3 95,8 101, tôm sú 6 Tôm chân 450 395 327,6 88,5 82,9 trắng Sản lượng 87 90 103,4 Page 20 cá biển Sản lượng 240 254,5 106,0 nhuyễn thể Sản lượng 30 rong,tảo Thủy sản 86 150 174,4 khác Nuôi lồng 16 Nguồn: Tổng cục Thủy sản 1.2 Chuỗi giá trị và sự liên kết giữa các chủ thể trong ngành thủy sản Khả năng khép kín quy trình sản xuất có vai trò quan trọng đối với các doanh nghiệp thủy sản.Doanh nghiệp có hoạt động sản xuất càng khép kín thì khả năng tự chủ nguồn nguyên liệu và hiệu quả kinh doanh càng cao.Ngược lại, doanh nghiệp càng ít khép kín thì phải phụ thuộc vào bên ngoài nhiều hơn, sẽ dễ dẫn đến bị động trong sản xuất, giảm hiệu quả kinh doanh. Với nhu cầu phát triển và đòi hỏi chất lượng ngày càng cao, hoạt động của ngành thủy sản cần có sự tham gia của một số tổ chức tài chính và các cơ quan kiểm định chất lượng thủy sản, điều này đã làm mối quan hệ giữa các chủ thể trong ngành ngày càng chặt chẽ hơn.2: Chuỗi giá trị và sự liên kết giữa các chủ thể trong ngành thủy sản (Nguồn: Tổng cục Thủy sản) 1.3 Nguồn nguyên liệu trong nuôi trồng thủy sản Trong ngành thủy sản, nguồn nguyên liệu bao gồm con giống, thức ăn, thuốc thủy sản và hoạt động nuôi trồng. Các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam hầu như chưa thật sự khép kín toàn bộ qui trình nguồn nguyên liệu của mình, nên tình trạng thiếu hụt và chất lượng nguồn nguyên liệu thủy sản luôn là bài toán nan giải cho các doanh nghiệp. Nguồn con giống trong nuôi trồng thủy sản Nguồn con giống trong hoạt động của ngành thủy sản đóng vai trò rất quan trọng, nó là khâu đầu tiên trong chuỗi giá trị của ngành thủy sản, nên có khả năng sẽ ảnh hưởng đến tất cả các khâu còn lại của chuỗi sản xuất.

Nhưng hiện chất lượng nguồn con giống thủy sản ở Việt Nam khá thấp. Thức ăn cho vùng nuôi thủy sản Page 22 Theo Tổng cục Thủy sản, hiện nước ta có khoảng 130 nhà máy sản xuất thức ăn thủy sản với sản lượng 3,77 triệu tấn, đáp ứng 85,6% nhu cầu trong nước. Trong đó, có 96 cơ sở sản xuất thức ăn cá tra, 68 cơ sở thức ăn tôm sú và 38 cơ sở thức ăn tôm chân trắng. Tỉ lệ thức ăn thủy sản phải nhập khẩu của nước ta ngày càng giảm dần, nhưng nguồn nguyên liệu để sản xuất thức ăn (như ngô, khô dầu đậu nành, đậu tương, bột cá, dầu cá hồi, nhóm các acid amin…) vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu với hơn 50%.

Hiện thị phần thức ăn thủy sản gần như nằm trong tay các doanh nghiệp nước ngoài. Đặc biệt, thị trường thức ăn cho tôm gần như là “độc bá” 100% của các doanh nghiệp Uni-President (Đài Loan, 30% - 35% thị phần), CP (Thái Lan), Tomboy (Pháp)…, các doanh nghiệp trong nước hầu như không chen chân vào được. Hoạt động nuôi trồng thủy sản Nước ta với hệ thống sông ngòi dày đặc và có đường biển dài hơn 3.260 km, nên rất thuận lợi phát triển hoạt động nuôi trồng thủy sản.2 Khai thác thủy sản Năm 2012, số lượng tàu thuyền cả nước là 123.125 chiếc, tổng công suất đạt khoảng 10 triệu CV, trong đó, tàu lắp máy có công suất dưới 20 CV là 60.252 chiếc, chiếm 49%; tàu cá lắp máy có công suất từ 20 CV đến < 50 CV là 28.223 chiếc, chiếm 22,9%; tàu cá lắp máy có công suất từ 50 CV đến dưới 90 CV là 9.162 chiếc, tương ứng 7,4 %; tàu cá lắp máy có công suất từ 90 CV trở lên là 25. Tổng sản lượng khai thác các mặt hàng hải sản hiện nay mỗi năm từ 2,5-2,7 triệu tấn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ