Nghiên cứu thành phần loài sán lá đơn chủ (Monogenea) ở cá biển rừng ngập mặn Tiên Yên, Quảng Ninh

Nghiên cứu thành phần loài sán lá đơn chủ (Monogenea) ở cá biển tại rừng ngập mặn Tiên Yên, Quảng Ninh. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Ký sinh trùng.

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật

Chuyên ngành

Động vật học (Ký sinh trùng)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Sinh học

2017

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu sán lá đơn chủ ở các nước lân cận

1.2. Tình hình nghiên cứu sán lá đơn chủ trong nước

1.3. Đặc điểm khu vực rừng ngập mặn Tiên Yên, Quảng Ninh

1.3.1. Điều kiện tự nhiên

1.3.2. Hệ sinh thái rừng ngập mặn Tiên Yên – Quảng Ninh

1.4. Đặc điểm chung của sán lá đơn chủ (Monogenea) Van Beneden, 1858 Bychowsky,1937

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Hệ thống phân loại các loài sán lá đơn chủ

3.2. Mô tả các loài sán lá đơn chủ

3.2.1. Haliotrema macasarensis (Yamaguti, 1963) Bychowsky & Nagibina, 1971

3.2.2. Haliotrema platycephali Yin & Sproston, 1948

3.2.3. Euryhaliotrema johni (Tripathi, 1959) Kritsky & Boeger, 2002

3.2.4. Metahaliotrema kulkarnii Venkatanarasaiah, 1981

3.2.5. Metahaliotrema mizellei Venkatanarasaiah, 1981

3.2.6. Metahaliotrema scatophagi Yamaguti, 1953

3.2.7. Metahaliotrema similis Kritsky, Nguyen, Ha & Heckmann, 2014

3.2.8. Metahaliotrema ypsilocleithrum Kritsky, Nguyen, Ha & Heckmann, 2014

3.2.9. Ligophorus hamulosus Pan et Zhang, 1999

3.2.10. Ligophorus huitrempeFernández, 1987

3.2.11. Ligophorus imitans Euzet & Suriano, 1977

3.2.12. Ligophorus leporinus (Zhang et Ji, 1981) Gussev, 1985

3.2.13. Calydiscoides flexuosus (Yamaguti, 1953) Young, 1969

3.2.14. Diplectanum blairense Gupta & Khanna, 1974

3.2.15. Murraytrema pricei Bychowsky, 1977

3.3. Tình hình nhiễm các loài sán lá đơn chủ ở các loài cá nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về sán lá đơn chủ Monogenea ở cá biển Quảng Ninh

Sán lá đơn chủ, thuộc lớp Monogenea, là một nhóm ngoại ký sinh trùng trên cá có kích thước nhỏ nhưng gây ra những tác động nghiêm trọng đến ngành nuôi cá lồng bè Quảng Ninh. Chúng ký sinh chủ yếu trên mang và da cá, gây tổn thương cơ học và tạo điều kiện cho các mầm bệnh thứ cấp xâm nhập. Đặc điểm nổi bật của nhóm ký sinh trùng này là vòng đời trực tiếp, không cần vật chủ trung gian. Điều này có nghĩa là chúng có thể lây lan nhanh chóng từ cá thể này sang cá thể khác trong môi trường nuôi nhốt có mật độ cao, đặc biệt là trong các lồng bè. Nghiên cứu tại khu vực Quảng Ninh, cụ thể là hệ sinh thái rừng ngập mặn Tiên Yên, cho thấy sự đa dạng của các loài sán lá đơn chủ ký sinh trên nhiều loài cá kinh tế. Luận văn của Nguyễn Thị Hoàng Hà (2017) đã định loại được 18 loài thuộc 7 giống, trong đó có nhiều loài thuộc họ Ancyrocephalidae và Diplectanidae, ký sinh trên các loài cá như cá Đối, cá Nâu, và cá Chai. Sự hiện diện của chúng không chỉ làm giảm tốc độ tăng trưởng, gây dị hình cho cá mà còn có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong cao, gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người nuôi trồng thủy sản. Việc hiểu rõ về đặc điểm sinh học, vòng đời và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của sán lá đơn chủ ở cá biển Quảng Ninh là bước đi tiên quyết trong việc xây dựng các chiến lược quản lý sức khỏe cá nuôi một cách hiệu quả và bền vững. Đây là vấn đề cấp thiết, đòi hỏi sự quan tâm đúng mức từ các nhà khoa học, nhà quản lý và người dân địa phương.

1.1. Đặc điểm sinh học và vòng đời sán lá đơn chủ trực tiếp

Sán lá đơn chủ có chu trình phát triển đơn giản, hay còn gọi là vòng đời trực tiếp. Sán trưởng thành lưỡng tính đẻ trứng, trứng rơi vào môi trường nước và nở ra ấu trùng có lông bơi (oncomiracidium). Ấu trùng này bơi lội tự do trong nước để tìm kiếm vật chủ thích hợp. Khi tìm được cá, ấu trùng sẽ bám vào mang hoặc da, phát triển thành cá thể trưởng thành và tiếp tục chu kỳ sinh sản. Vòng đời sán lá đơn chủ không qua vật chủ trung gian giúp chúng nhân lên số lượng một cách nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi, đặc biệt là trong môi trường nuôi công nghiệp với mật độ cao. Thời gian hoàn thành vòng đời phụ thuộc vào nhiệt độ và các điều kiện môi trường phát triển sán, thường chỉ mất vài ngày trong điều kiện ấm áp. Cấu tạo cơ thể của chúng có cơ quan bám (haptor) ở phía sau, được trang bị các móc kitin lớn và nhỏ, giúp chúng bám chắc vào mô của vật chủ, gây ra các tổn thương vật lý nghiêm trọng.

1.2. Mức độ phổ biến ở các loài cá kinh tế tại Quảng Ninh

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoàng Hà (2017) tại vùng biển Tiên Yên, Quảng Ninh đã cung cấp những dữ liệu quan trọng về sự phân bố của ký sinh trùng Monogenea trên các loài cá kinh tế. Kết quả cho thấy các loài như cá Nâu (Scatophagus argus), cá Đối mục (Mugil cephalus), và cá Chai (Platycephalus indicus) có tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá đơn chủ đáng kể. Cụ thể, 5 loài thuộc giống Metahaliotrema đã được phát hiện trên cá Nâu, cho thấy tính đặc hiệu vật chủ cao của nhóm ký sinh trùng này. Tương tự, các loài thuộc giống Ligophorus được tìm thấy phổ biến trên các loài cá Đối. Tình trạng nhiễm bệnh trên cá song Quảng Ninhcá vược nhiễm ký sinh trùng cũng là một vấn đề nhức nhối, khi các loài sán như PseudorhabdosynochusBenedenia có khả năng gây bệnh nặng, làm cá chết hàng loạt. Sự phổ biến này cho thấy sán lá đơn chủ là một mối đe dọa thường trực đối với ngành nuôi trồng thủy sản tại địa phương.

II. Tác hại và cách nhận biết cá biển nhiễm sán lá đơn chủ

Tác hại của sán lá đơn chủ đối với cá nuôi là rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và giá trị thương phẩm của vật nuôi. Khi ký sinh trên mang, chúng sử dụng các móc kitin bám chặt vào tơ mang, gây tổn thương, viêm loét, và tăng tiết dịch nhầy. Điều này làm cản trở quá trình trao đổi khí, khiến cá bị ngạt, bơi lội yếu ớt, và giảm khả năng bắt mồi. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm đối với cá giò bị bệnh hay cá song giai đoạn giống, khi sức đề kháng còn yếu. Nếu ký sinh trên da, sán lá đơn chủ gây ra các vết xây xát, tạo cửa ngõ cho vi khuẩn, nấm và các ký sinh trùng khác xâm nhập, gây ra các bệnh thứ cấp phức tạp. Cá bị nhiễm nặng thường có biểu hiện bỏ ăn, gầy yếu, màu sắc cơ thể sậm lại và chậm lớn. Trong trường hang loạt. Nhận biết sớm các dấu hiệu cá biển bị bệnh là yếu tố then chốt để có biện pháp can thiệp kịp thời, giảm thiểu thiệt hại. Người nuôi cần thường xuyên quan sát hành vi của cá trong lồng. Các biểu hiện bất thường như cá tập trung ở nơi có dòng chảy mạnh, nổi đầu trên mặt nước, cọ xát thân mình vào thành lồng hoặc lưới là những dấu hiệu cảnh báo sớm. Việc kiểm tra định kỳ mẫu mang và da cá dưới kính hiển vi là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất để xác định mật độ cảm nhiễm và loài sán gây bệnh, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

2.1. Ảnh hưởng kinh tế đối với nghề nuôi cá lồng bè Quảng Ninh

Nghề nuôi cá lồng bè Quảng Ninh là một ngành kinh tế mũi nhọn, tuy nhiên lại phải đối mặt với nhiều thách thức từ dịch bệnh, trong đó bệnh sán lá 16 móc (một tên gọi dân gian cho một số loài Monogenea) là một trong những nguyên nhân chính. Thiệt hại kinh tế không chỉ đến từ việc cá chết hàng loạt mà còn từ nhiều yếu tố khác. Cá bị nhiễm sán thường chậm lớn, kéo dài thời gian nuôi, làm tăng chi phí thức ăn và nhân công. Chất lượng cá thương phẩm giảm sút, cá gầy yếu, màu sắc kém hấp dẫn, dẫn đến giá bán thấp. Chi phí phòng và điều trị bệnh, bao gồm tiền mua thuốc đặc trị sán lá đơn chủ, hóa chất xử lý môi trường, cũng là một gánh nặng tài chính không nhỏ. Hơn nữa, việc bùng phát dịch bệnh có thể làm mất uy tín của vùng nuôi, ảnh hưởng đến thị trường tiêu thụ chung. Do đó, việc kiểm soát hiệu quả bệnh do sán lá đơn chủ gây ra có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển bền vững của ngành thủy sản địa phương.

2.2. Dấu hiệu lâm sàng và cách chẩn đoán bệnh chính xác

Việc chẩn đoán sớm bệnh là cực kỳ quan trọng. Các dấu hiệu lâm sàng bên ngoài bao gồm: cá bơi lội không định hướng, tách đàn, thường xuyên cọ mình vào vật cứng. Mang cá bị nhiễm nặng sẽ sưng tấy, bạc màu hoặc xuất huyết, có nhiều dịch nhầy bao phủ. Da cá có thể xuất hiện các vùng viêm loét, tróc vảy. Để chẩn đoán chính xác, cần tiến hành kiểm tra ký sinh trùng. Phương pháp đơn giản là cắt một vài cung mang hoặc cạo nhớt trên da của cá nghi bị bệnh, đặt lên lam kính, nhỏ một giọt nước và quan sát dưới kính hiển vi. Sự hiện diện của sán lá đơn chủ với các móc bám đặc trưng sẽ xác nhận nguyên nhân gây bệnh. Việc định loại sán, dù đòi hỏi chuyên môn bệnh học thủy sản cao hơn, nhưng sẽ giúp lựa chọn phương pháp điều trị đặc hiệu và hiệu quả nhất, tránh việc lạm dụng hóa chất gây hại cho môi trường và sức khỏe cá.

III. Hướng dẫn phòng bệnh sán lá đơn chủ cho cá biển hiệu quả

Phòng bệnh sán lá cho cá biển là chiến lược ưu tiên hàng đầu, hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn rất nhiều so với việc điều trị. Một quy trình phòng bệnh tổng hợp cần tác động vào cả ba yếu tố: mầm bệnh, vật chủ và môi trường. Trước hết, việc quản lý chất lượng con giống là vô cùng quan trọng. Con giống cần được nhập từ những cơ sở uy tín, không mang mầm bệnh. Trước khi thả vào lồng nuôi thương phẩm, cá giống cần được kiểm dịch và tắm qua các dung dịch sát khuẩn nhẹ như formalin hoặc nước ngọt để loại bỏ các ngoại ký sinh trùng trên cá có thể bám sẵn. Thứ hai, quản lý môi trường nuôi là yếu tố cốt lõi. Cần duy trì mật độ nuôi hợp lý, tránh nuôi quá dày làm giảm chất lượng nước và tăng khả năng lây nhiễm. Vị trí đặt lồng bè nên ở những khu vực có dòng chảy tốt, giúp lưu thông nước và phân tán chất thải. Thường xuyên vệ sinh lồng lưới, loại bỏ các sinh vật bám và thức ăn thừa để giảm tải lượng hữu cơ trong nước, hạn chế điều kiện môi trường phát triển sán. Thứ ba, tăng cường sức đề kháng cho cá bằng cách cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng, bổ sung các loại vitamin, khoáng chất và men vi sinh vào thức ăn. Cá khỏe mạnh sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn với sự tấn công của ký sinh trùng. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc, giúp giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch bệnh.

3.1. Biện pháp quản lý môi trường và mật độ nuôi cá lồng bè

Môi trường nước đóng vai trò quyết định đến sức khỏe của cá và sự phát triển của sán lá đơn chủ. Mật độ nuôi quá cao là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bùng phát dịch bệnh. Khi mật độ cao, lượng chất thải hữu cơ tăng lên, làm giảm oxy hòa tan và tăng nồng độ các khí độc như NH3, NO2. Môi trường ô nhiễm này tạo điều kiện lý tưởng cho trứng sán nở và ấu trùng phát triển, đồng thời làm suy yếu hệ miễn dịch của cá. Do đó, cần tuân thủ mật độ nuôi theo khuyến cáo cho từng loài cá và kích cỡ lồng. Thường xuyên theo dõi các chỉ số chất lượng nước như pH, độ mặn, DO, NH3. Định kỳ vệ sinh, thay lưới lồng để đảm bảo sự thông thoáng. Việc sử dụng các chế phẩm sinh học để xử lý đáy lồng và cải thiện chất lượng nước cũng là một giải pháp bền vững, giúp hạn chế sự tích tụ mầm bệnh.

3.2. Quy trình kiểm dịch và chọn lọc cá giống khỏe mạnh

Nguồn giống là khởi đầu của một vụ nuôi thành công. Việc lựa chọn cá giống không rõ nguồn gốc, mang sẵn mầm bệnh là rủi ro lớn nhất. Người nuôi cần lựa chọn các trại sản xuất giống uy tín, có quy trình kiểm soát dịch bệnh rõ ràng. Trước khi thả nuôi, toàn bộ lô giống cần được kiểm dịch cẩn thận. Lấy mẫu ngẫu nhiên để kiểm tra ký sinh trùng dưới kính hiển vi. Nếu phát hiện sán lá đơn chủ, cần xử lý cả lô bằng cách tắm nước ngọt cho cá biển hoặc sử dụng hóa chất với nồng độ phù hợp. Quá trình này giúp loại bỏ mầm bệnh ngay từ đầu, tránh lây lan ra toàn bộ hệ thống lồng nuôi. Cá giống khỏe mạnh phải có kích cỡ đồng đều, bơi lội nhanh nhẹn, không có dấu hiệu xây xát hay dị hình, phản ứng tốt với môi trường xung quanh.

IV. Top phương pháp trị sán lá đơn chủ ở cá biển dứt điểm

Khi bệnh đã xảy ra, việc lựa chọn cách trị bệnh cho cá nuôi lồng bè phù hợp và kịp thời sẽ quyết định sự thành bại của vụ nuôi. Có nhiều phương pháp điều trị, từ vật lý, sinh học đến hóa học, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp vật lý phổ biến nhất là tắm nước ngọt cho cá biển. Sán lá đơn chủ là sinh vật biển, không thể chịu được môi trường nước ngọt có áp suất thẩm thấu thấp và sẽ bị sốc, rời khỏi vật chủ. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ phù hợp với các loài cá có khả năng chịu đựng được sự thay đổi độ mặn và cần thực hiện cẩn thận để tránh gây stress cho cá. Về phương pháp hóa học, đây là giải pháp mang lại hiệu quả nhanh và mạnh mẽ. Các hóa chất thường được sử dụng bao gồm Formalin, Hydrogen Peroxide (Oxy già) và các loại thuốc đặc trị. Formalin tắm cá với nồng độ từ 100-200 ppm trong thời gian nhất định có thể tiêu diệt hiệu quả sán lá đơn chủ. Praziquantel cho cá là một loại thuốc đặc trị giun sán hiệu quả cao, có thể dùng theo phương pháp tắm hoặc trộn vào thức ăn. Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về liều lượng, thời gian xử lý và thời gian ngưng thuốc trước khi thu hoạch để đảm bảo an toàn cho cá, người tiêu dùng và môi trường. Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào loài cá, mức độ nhiễm bệnh, điều kiện thực tế và cần có sự tư vấn của cán bộ kỹ thuật thủy sản.

4.1. Sử dụng hóa chất Praziquantel Formol Hydrogen Peroxide

Hóa chất là công cụ điều trị hiệu quả khi mật độ cảm nhiễm sán lá đơn chủ ở mức độ cao. Formalin (formol) là một lựa chọn phổ biến do giá thành rẻ và hiệu quả nhanh, thường được dùng để tắm cho cá trong thời gian ngắn (30-60 phút) với nồng độ 100-200 ppm. Cần lưu ý sục khí mạnh trong quá trình tắm vì formalin làm giảm oxy hòa tan. Hydrogen Peroxide (H2O2) cũng là một tác nhân oxy hóa mạnh có thể tiêu diệt ký sinh trùng, thường dùng ở nồng độ 150-300 ppm. Praziquantel được xem là thuốc đặc trị sán lá đơn chủ hiệu quả và an toàn hơn, có tác dụng phá hủy lớp vỏ ngoài của sán. Nó có thể được sử dụng bằng cách tắm cho cá hoặc hiệu quả hơn là trộn vào thức ăn để thuốc tác động từ bên trong. Việc sử dụng bất kỳ hóa chất nào cũng cần tính toán chính xác liều lượng dựa trên thể tích nước và tuân thủ thời gian cách ly để đảm bảo sản phẩm an toàn.

4.2. Giải pháp sinh học và vật lý Tắm nước ngọt cho cá

Phương pháp tắm nước ngọt cho cá biển là một giải pháp thân thiện với môi trường, không để lại tồn dư hóa chất. Nguyên lý dựa trên sự khác biệt về áp suất thẩm thấu giữa môi trường nước ngọt và cơ thể sán lá đơn chủ. Khi cá được chuyển sang môi trường nước ngọt, sán sẽ bị sốc thẩm thấu, trương nước và chết hoặc tự rời khỏi vật chủ. Thời gian tắm phụ thuộc vào khả năng chịu đựng của từng loài cá, thường kéo dài từ 3-10 phút. Cần theo dõi chặt chẽ phản ứng của cá và nhanh chóng đưa cá trở lại môi trường nước mặn nếu có dấu hiệu bị stress nặng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả để xử lý cá giống trước khi thả nuôi hoặc khi mức độ nhiễm bệnh còn nhẹ. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược quản lý sức khỏe cá nuôi theo hướng bền vững.

V. Nghiên cứu thực tiễn về sán lá đơn chủ tại Tiên Yên

Luận văn của Nguyễn Thị Hoàng Hà (2017) là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị, cung cấp cái nhìn chi tiết về thành phần loài sán lá đơn chủ ở cá biển Quảng Ninh, cụ thể tại hệ sinh thái rừng ngập mặn Tiên Yên. Nghiên cứu đã tiến hành thu mẫu trên 149 cá thể thuộc 8 loài cá phổ biến như cá Đối, cá Nâu, cá Lượng, cá Chai. Kết quả đã phân loại và mô tả được 18 loài sán lá đơn chủ, trong đó có 7 loài lần đầu tiên được ghi nhận tại Việt Nam. Điều này cho thấy sự đa dạng sinh học cao nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về dịch bệnh ký sinh trùng tại khu vực. Nghiên cứu đã tập trung mô tả chi tiết đặc điểm hình thái của các loài sán, đặc biệt là cấu trúc cơ quan bám và cơ quan giao phối, là những đặc điểm quan trọng trong định loại. Ví dụ, trên vật chủ là cá Nâu (Scatophagus argus), nghiên cứu đã phát hiện và phân biệt được tới 5 loài cùng thuộc giống Metahaliotrema. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa về mặt phân loại học mà còn là cơ sở dữ liệu nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về bệnh học thủy sản, giúp xây dựng các biện pháp phòng trị đặc hiệu cho từng nhóm ký sinh trùng trên từng loài cá cụ thể tại vùng biển Quảng Ninh, góp phần phát triển nghề nuôi trồng một cách bền vững và khoa học hơn.

5.1. Phát hiện 18 loài ký sinh trùng Monogenea trên cá biển

Công trình nghiên cứu đã xác định một danh sách đa dạng gồm 18 loài ký sinh trùng Monogenea thuộc 7 giống và 2 họ lớn là Ancyrocephalidae và Diplectanidae. Trong số này, các loài thuộc giống HaliotremaEuryhaliotrema được tìm thấy trên cá Hường và cá Chai. Các loài thuộc giống Ligophorus đặc trưng ký sinh trên các loài cá Đối. Đặc biệt, giống Metahaliotrema cho thấy sự đa dạng cao khi có tới 5 loài cùng ký sinh trên cá Nâu. Việc phát hiện 7 loài mới cho khu hệ ký sinh trùng Việt Nam, bao gồm Haliotrema macasarensis, Euryhaliotrema johni, và Ligophorus imitans, đã bổ sung những dữ liệu khoa học quý giá. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khảo sát đa dạng sinh học ký sinh trùng để hiểu rõ các mối đe dọa tiềm tàng đối với các loài cá có giá trị kinh tế.

5.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán trên cá Nâu và cá Đối

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc định danh mà còn phân tích tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá đơn chủ. Kết quả cho thấy mức độ nhiễm bệnh khác nhau tùy thuộc vào loài cá vật chủ. Trên cá Nâu, việc có 2-4 loài Metahaliotrema cùng ký sinh trên một cá thể vật chủ với cường độ lớn cho thấy mức độ gây hại tiềm tàng rất cao. Tương tự, các loài cá Đối cũng ghi nhận tỷ lệ nhiễm các loài Ligophorus đáng kể. Các số liệu này là bằng chứng khoa học cho thấy sự lưu hành phổ biến của mầm bệnh trong môi trường tự nhiên tại Tiên Yên. Đây là nguồn lây nhiễm tiềm tàng cho các khu vực nuôi cá lồng bè Quảng Ninh lân cận. Dữ liệu về cường độ nhiễm cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và quyết định thời điểm can thiệp điều trị, giúp người nuôi có hành động chủ động hơn trong việc quản lý dịch bệnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần loài sán lá đơn chủ monogenea ở một số loài cá biển tại hệ sinh thái rừng ngập mặn tiên yên tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu sán lá đơn chủ ở các nước lân cận: Nghiên cứu về khu hệ sán lá đơn chủ ở biển Đông và các vùng biển lân cận thời gian gần đây mới được quan tâm nghiên cứu sâu rộng. Ở Trung Quốc, Yamaguti (1937) mô tả loài sán lá đơn chủ đầu tiên Axine chinensis từ cá Hapalogenys mitens trên vùng biển phía đông nhưng mãi đến 12 năm sau mới có công trình tiếp theo về đối tượng này khi Yin và Sproston (1949) [60] phát hiện 2 giống Ancyrocephalus và Haliotrema.

Năm 2003, Jianying và cộng sự [31] đã thống kê được 337 loài sán lá đơn chủ thuộc 146 giống, 31 họ ký sinh trên cá biển Trung Quốc, một số loài trong số đó trích dẫn nguồn tài liệu nghiên cứu ở biển Đông của Việt Nam. Vùng đảo Ludon (Philippin) nằm phía Đông của biển Đông được nghiên cứu thành phần sán lá đơn chủ từ khá sớm. Tubangui (1931) [55] phát hiện 3 loài sán lá đơn chủ mới thuộc họ Dactylogyridae và Microcotylidae ở các loài cá hồng và cá đìa. Sau đó, Valasquez (1982) [56] và Rohde (1989) [47] phát hiện thêm 10 loài sán lá đơn chủ ở vùng biển này.

Đến nay, mới khoảng 20 loài sán lá đơn chủ được phát hiện ở vùng biển Philippin. Ở các vùng biển ở phía Nam của biển Đông, Yamaguti (1953) [58] lần đầu tiên mô tả 28 loài sán lá đơn chủ ở biển Makassar (Inđônêxia). Năm 1990 - 2000, nhiều loài sán lá đơn chủ mới được phát hiện ở ngoài khơi Peninsular Malaysia. Năm 1998, Lim [39] đã tổng hợp được 113 loài sán lá đơn chủ ký sinh ở 69 loài cá biển trong các vùng biển Đông Nam Á; Malaysia có thành phần loài sán lá đơn chủ nhiều nhất - 57 loài, tiếp đến là Inđônêxia – 32 loài, Việt Nam – 25 loài, Philippin – 14 loài.

Tuy nhiên trong 10 năm gần đây, các nhà khoa học đã phát hiện khoảng 20 loài sán lá đơn chủ mới cho khoa học ở các vùng biển xung quanh biển Đông, trong đó 7 loài ở biển Trung Quốc (Cao et al., 2010 [11]; Tingbao et al., 3 download by : skknchat@gmail.com 2005 [54], Wu et al., 2005 [57]; Yang et al., 2005 [59]; Yuan et al., 2013 [61]; Zeng et al., 2007 [62]) và 10 loài ở ngoài khơi Boneo, Malaysia (Chisholm & Whittington, 2005, 2012 [13-14-15]; Lim, 2006 [40]; Soo et al. Nhìn chung, nghiên cứu về thành phần loài sán lá đơn chủ ở các nước trong khu vực có tính chất đơn lẻ, rải rác ở một số loài cá và trên một vài vùng biển nhỏ ở Boneo, Peninsular (Malayxia) hay biển Hoa Đông (Trung Quốc). Nếu so sánh với một số vùng biển thuộc phía Tây Thái Bình Dương của Ôxtrâylia thì số lượng loài sán lá đơn chủ được phát hiện ở khu vực biển Đông khiêm tốn hơn rất nhiều. Với tổng số 3365 loài cá được ghi nhận (Randall & Lim, 2000 [46]) phân bố trong 3,4 triệu km2 ở vùng biển nhiệt đới Đông Nam Á, rõ ràng sự hiểu biết về khu hệ ký sinh trùng nói chung và khu hệ sán lá đơn chủ nói riêng còn rất hạn chế.

Những năm gần đây, các kỹ thuật nghiên cứu hiện đại đã được sử dụng thường xuyên hơn trong công tác xác định thành phần loài ký sinh trùng nước mặn bên cạnh với các phương pháp truyền thống. Các loài sán lá đơn chủ tuy vẫn được nghiên cứu về hình thái học mô tả là chủ yếu, nhưng các kỹ thuật sinh học phân tử đã giúp đỡ rất nhiều trong việc xác định nhanh tên loài, vị trí của chúng trong hệ thống phân loại và mối quan hệ họ hàng của các loài, quần thể loài trong các hệ sinh thái biển (Wu et al., 2005 [57]; Dang et al., 2010, 2012 [17-18]; Soo et al., 2015 [53]; Kritsky et al.2 Tình hình nghiên cứu sán lá đơn chủ trong nước Nghiên cứu khu hệ sán lá đơn chủ ở biển Việt Nam chỉ bắt đầu khi các nhà khoa học người Nga công bố về khu hệ giun sán ký sinh ở họ cá Khế - Carangidae (Lebedev, 1968a)[34] và các loài của họ sán lá đơn chủ Monogenoidea,Gasterocotylidae, Gasterocotylinae và Heteraxinidae (Lebedev, 1968 b,c) [35-36]. Năm 1970, trong công trình “Giun sán ký sinh ở cá nổi của biển Đông”, 4 download by : skknchat@gmail.com Lebedev [37] đã công bố 28 loài sán lá đơn chủ từ 26 loài cá nổi nghiên cứu. Cũng trong năm này, Mamaev [41] đã công bố 15 loài sán lá đơn chủ ở 9 loài cá biển ở vịnh Bắc bộ trong công trình “Giun sán ký sinh ở một số loài cá thực phẩm ở vịnh Bắc bộ”.

Sau đó, một số công trình nghiên cứu về tình hình nhiễm giun sán ở cá biển tiếp tục được công bố, một số loài sán lá đơn chủ mới được mô tả. Năm 1998, khi nghiên cứu về thành phần ký sinh trùng ở 3 loài cá Song nuôi ở vịnh Hạ Long, gồm cá Song sáu sọc (Epinephelus sexfasciatus), cá Song mỡ (E. tauvina) và cá Song (E. bruneus), Bùi Quang Tề [6] đãphát hiện 13 loài ký sinh trùng, trong đó ghi nhận 5 loài sán lá đơn chủ (Benedenia epinepheli, Benedenia sp., Diplectanum hargisi, Haliotrema sp., Pseudorhabdosynochus epinepheli) có tỷ lệ nhiễm rất cao từ 71,4-93,8%.

Võ Thế Dũng (2005) [2] khi nghiên cứu 3 loài cá Mú nuôi ở tỉnh Khánh Hòa đã ghi nhận một số loài sán lá đơn chủ. Arthur & Bui (2006) [10] trong công trình “Checklist of the parasites of fishes of Vietnam” đã tổng hợp được 56 loài sán lá đơn chủ ở cá biển Việt Nam, chủ yếu do các nhà khoa học người Nga phát hiện. Năm 2006, Phan Thi Vanet al. [8]nghiên cứu tác nhân gây bệnh phổ biến ở cá Mú và cá Giò nuôi, đã xác định loài sán lá đơn chủ Pseudorhabdosynochus epinepheli gây bệnh nguy hiểm với cường độ nhiễm khá cao ở cá Giò ở Quảng Ninh và Hải Phòng.

Đây là một trong số ít công trình nghiên cứu về bệnh ký sinh trùng trên cá biển nuôi ở Bắc Việt Nam. Đo Thi Hoa et al. (2008) [4] khi nghiên cứu một số bệnh thường gặp ở cá biển nuôi ở Khánh Hòa đã phát hiện các loài sán lá đơn chủ Neobenedenia melleni, N.epinepheli và Neobenedenia sp. là tác nhân chính gây bệnh mè cá (bệnh ngoài da).

Ngoài ra, các tác giả còn phát hiện các loài Haliotrema sp. và Pseudorhabdosynochus sp. là tác nhân gây bệnh mủ mang trên cá biển nuôi ở Nha Trang (Khánh Hòa). Gerasev et al.

(2011) [29] khi tiến hành nghiên cứu thành phần loài sán 5 download by : skknchat@gmail.com lá đơn chủ ở một số loài cá Đối (họ Mugilidae) ở Hải Phòng đã phát hiện 14 loài thuộc giống Ligophorus, đây là nhóm ký sinh trùng đặc trưng cho họ cá Đối, lần đầu tiên được phát hiện ở Việt Nam. Nguyễn Văn Hà (2011) [3] trong công trình nghiên cứu khu hệ giun sán ở một số loài cá biển ở vịnh Hạ Long đã phát hiện và bổ sung 12 loài sán lá đơn chủ mới cho khu hệ ký sinh trùng biển Việt Nam. Năm 2012, Truong Thi Hoa et al. [5] nghiên cứu một số bệnh ký sinh trùng gây ra trên cá Chẽm (Lates calcarifer) đã xác được hai bệnh phổ biến do ký sinh trùng gây ra đó là bệnh trùng bánh xe Trichodina và bệnh do sán lá đơn chủ Pseudorhabdosynochus trên cá Chẽm nuôi ở Thừa Thiên Huế.

Bệnh xảy ra trên cá Chẽm giai đoạn cá giống và cá thịt, làm cá chết rải rác đến hàng loạt. Kết quả sử dụng formalin và hydrogen peroxide để trị bệnh trùng bánh xe và bệnh do sán lá đơn chủ gây ra trên cá Chẽm cho thấy hai loại thuốc này có khả năng trị bệnh. Sử dụng formalin ở nồng độ 200ppm và hydrogen peroxide ở nồng độ 300ppm để tắm cho cá trong 30 phút có thể tiêu diệt được Trichodina và Pseudorhabdosynochus ký sinh trên cá Chẽm. Đang Thuy Binh et al.

(2010, 2012, 2013) [16-17-18] nghiên cứu khu hệ sán lá đơn chủ ở cá Mú nuôi ở vịnh Nha Trang đã phát hiện 6 loài mới của các giống Haliotrema và Pseudorhabdosynochus. Kritsky et al.(2016) [33] đã phát hiện 5 loài sán lá đơn chủ thuộc giống Metahaliotrema, trong đó mô tả 2 loài mới cho khoa học ký sinh trên mang cá Nâu (Scatophagus argus) ở ven biển Việt Nam. Nguyen et al. Tổng cộng 95 loài sán lá đơn chủ đã được phát hiện và ghi nhận ở khoảng hơn 30 loài cá biển Việt Nam, đây là con số rất nhỏ so với số lượng loài cá biển được thống kê ở biển Việt Nam.

Đặc biệt, theo thống kê có khoảng 160 loài cá 6 download by : skknchat@gmail.com biển kinh tế nhưng mới chỉ có khoảng 10% trong số đó được nghiên cứu về bệnh ký sinh trùng ở một vài vùng biển của Việt Nam. Qua các kết quả phân tích ở trên cho thấy chưa có nhiều công trình nghiên cứu về bệnh ở các loài cá kinh tế được nuôi trên các vùng biển Việt Nam, đặc biệt ở các vùng nuôi lớn như Cát Bà (Hải Phòng), Vân Đồn, Bái Tử Long (Quảng Ninh) hoặc Phú Quốc (Kiên Giang). Nhiều loài cá có giá trị kinh tế cao như cá Hồng mỹ, cá Vược nhật chưa được nghiên cứu ký sinh trùng và bệnh do ký sinh trùng gây ra. Đặc biệt, còn thiếu các dẫn liệu về ký sinh trùng trên các loài cá có giá trị kinh tế ngoài tự nhiên nhưng chưa được nhân nuôi.

Đặc điểm khu vực rừng ngập mặn Tiên Yên, Quảng Ninh 1.Điều kiện tự nhiên [7] Vịnh Tiên Yên nằm ở vùng bờ biển Đông Bắc Việt Nam, có chiều dài khoảng 50 km, chiều rộng trung bình 7 km với tổng diện tích gần 400 km2. Rừng ngập mặn phân bố chủ yếu ở phía Bắc, Tây và tây Nam của vịnh Tiên Yên. Thực vật ngập mặn phát triển tập trung ở khu vực xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh. Đồng Rui là khu rừng ngập mặn điển hình nhất tại miền Đông Bắc Việt Nam.

Vịnh Tiên Yên trao đổi nước với vịnh Bắc Bộ qua 5 cửa chính gồm Cửa Tiểu, Cửa Đại, Bò Vàng, Cửa Mô và Đầu Tán, đồng thời được che chắn bởi hệ thống đảo Cái Bầu, Vạn Vược, Vạn Mực, Cái Chiên và Vĩnh Thực tạo thành vịnh tương đối kín, phù hợp với sự phát triển nghề nuôi trồng hải sản. Vịnh Tiên Yên cũng chịu ảnh hưởng của các sông từ đất liền chảy ra như sông Ka Long, Tiên Yên, Ba Chẽ, Đầm Hà và Hà Cối. Do có sự ảnh hưởng mạnh của sông nên đặc điểm các hệ sinh thái của vịnh là sự phát triển mạnh của rừng ngập mặn và các thảm cỏ biển.[1] Mặc dù ở khu vực này có lượng mưa lớn (trên 2000 mm/năm) nhưng do sông suối ngắn, dốc nên nước mưa chảy mạnh ra biển và chóng hòa lẫn vào nước biển. Nồng độ muối cao và biến động ít (trung bình toàn năm khoảng 2,8- 7 download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ