TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH
Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo
Giáo trình Luyện Kỹ Năng Nghe Nói Trong Giao Tiếp Tiếng Anh (tựa gốc: Let’s Talk 1 – Student’s Book) của tác giả Leo Jones, do Hồng Đức dịch và giới thiệu, được Nhà xuất bản Lao Động phát hành. Trong chương trình đào tạo bậc đại học và cao đẳng, tài liệu này được sử dụng làm giáo trình giảng dạy cho học phần Tiếng Anh giao tiếp cơ sở, Tiếng Anh thực hành kỹ năng Nghe – Nói hoặc các học phần Tiếng Anh đại cương định hướng giao tiếp (trình độ Sơ cấp đến Tiền Trung cấp – tương đương A2–B1).
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC TỔNG THỂ CỦA GIÁO TRÌNH |
| (Let's Talk 1 - Leo Jones) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 16 ĐƠN VỊ BÀI HỌC CHÍNH (UNITS 1 - 16) |
| - Mỗi Unit gồm 2 bài học nhỏ: Lesson A và Lesson B |
| - Hoạt động cốt lõi: Pair Work, Group Work, Listening, Communication Tasks |
| - Chú giải từ vựng chuyên biệt kèm ký hiệu phiên âm quốc tế (IPA) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG ÔN TẬP VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỊNH KỲ |
| - Review Puzzles: Sau mỗi chu kỳ 4 bài học (Units 1-4, 5-8,...) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| PHẦN TÀI LIỆU BỔ TRỢ VÀ THAM CHIẾU CUỐI SÁCH |
| - Communication Tasks (Trang 74 - 87): Hoạt động xử lý khoảng trống thông tin |
| - Appendix (Trang 88 - 90): Đáp án tra cứu câu đố, dữ liệu giá cả, thể thao |
| - Self-study Section & CD (Trang 92 - 107): Bài tập tự luyện nghe cá nhân |
| - Self-study Answer Key (Trang 108 - 113): Đáp án chi tiết phần tự học |
| - Grammar Reference (Trang 114 - 121): Cẩm nang tóm lược cấu trúc ngữ pháp |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)
Sau khi hoàn thành giáo trình, người học đạt được các chuẩn đầu ra cụ thể:
- Chuẩn đầu ra về kiến thức: Nắm bắt hệ thống từ vựng theo 16 chủ đề thông dụng trong đời sống xã hội; hiểu rõ các cấu trúc ngữ pháp chức năng dùng trong đàm thoại hàng ngày và nhận diện các quy tắc hội thoại căn bản.
- Chuẩn đầu ra về kỹ năng nghe: Phát triển khả năng nghe hiểu chi tiết (listening for specific information), nghe nắm ý chính (listening for gist) thông qua các biểu mẫu, bảng phân loại dữ liệu và hình ảnh minh họa thực tế.
- Chuẩn đầu ra về kỹ năng nói: Hình thành phản xạ diễn đạt ý tưởng cá nhân, phỏng vấn, trao đổi quan điểm, miêu tả sự vật/hiện tượng và tương tác hiệu quả trong các tình huống làm việc theo cặp (Pair Work) hoặc theo nhóm (Group Work).
- Chuẩn đầu ra về năng lực tự chủ: Tự kiểm tra, sửa lỗi ngữ pháp và từ vựng thông qua hệ thống bài tập tự học độc lập với đĩa CD và các bảng tra cứu ngữ pháp.
Cấu trúc và cách tiếp cận
Tài liệu được phân chia thành 16 đơn vị bài học (Units), mỗi Unit gồm hai chủ đề nhỏ (Lesson A và Lesson B). Giáo trình áp dụng phương pháp dạy ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching – CLT) kết hợp học tập qua nhiệm vụ (Task-based Learning). Nội dung đi từ việc tiếp nhận dữ liệu âm thanh, phân tích từ vựng chức năng đến việc tạo lập ngữ ngôn thông qua các hoạt động tương tác đối thoại trực tiếp.
Điểm đặc sắc của giáo trình
Giáo trình thiết lập quan điểm sư phạm rõ ràng ngay trong phần giới thiệu: nhìn nhận sai sót (mistakes) là một phần thiết yếu của quá trình tiếp thu ngôn ngữ. Bên cạnh đó, sách thiết kế phần nhiệm vụ giao tiếp tách biệt trang (Split-page Communication Tasks ở các trang 74–87) nhằm tạo ra khoảng trống thông tin thực tế (information gap), buộc người học phải sử dụng tiếng Anh để trao đổi và tìm ra lời giải.
NỘI DUNG KIẾN THỨC CỐT LÕI
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình bao gồm 16 Unit với tiến trình nội dung phát triển tuần tự từ bối cảnh giao tiếp cá nhân, đời sống thường nhật đến các chủ đề xã hội và trừu tượng:
Unit 1: Communicating in English --> Unit 5: Money --> Unit 9: Health and fitness
Unit 2: Different kinds of people --> Unit 6: Food and drink --> Unit 10: Self-improvement
Unit 3: Free time --> Unit 7: Travel --> ... -> Unit 16: The future
Unit 4: Weather and climate --> Unit 8: Entertainment --> (Hệ thống 16 bài học)
| Đơn vị bài học (Unit) | Phân hệ bài học (Lessons) | Khái niệm và Nội dung trọng tâm |
|---|---|---|
| Unit 1: Communicating in English | • Lesson 1A: Get to know each other! • Lesson 1B: Numbers and letters |
Kỹ năng giới thiệu bản thân, hỏi thăm bạn học; trao đổi thông tin cá nhân (quê quán, ngành học, số điện thoại, mã bưu điện zip code, số hộ chiếu passport, số thẻ tín dụng credit card); đánh vần bảng chữ cái tiếng Anh (spelling). |
| Unit 2: Different kinds of people | • Lesson 2A: What do they look like? • Lesson 2B: Your personality |
Miêu tả diện mạo bên ngoài (muscular, tall, middle-aged, elderly, overweight); miêu tả tính cách cá nhân (adventurous, creative, stubborn, talkative, messy); phân tích đặc điểm 12 cung hoàng đạo (astrology chart); thực hiện trắc nghiệm tâm lý qua nét vẽ. |
| Unit 3: Free time | • Lesson 3A: What are your interests? • Lesson 3B: Do you like sports? |
Diễn đạt sở thích cá nhân (photography, skydiving, water skiing, yoga, calligraphy); tìm hiểu các bộ môn thể thao mới (Zorb từ New Zealand); phân loại môn thể thao cá nhân/đồng đội, chi phí và trang thiết bị thi đấu. |
| Unit 4: Weather and climate | • Lesson 4A: It’s going to be a beautiful day! • Lesson 4B: Extreme weather |
Biểu tượng thời tiết (sunny, cloudy, foggy, windy); khí hậu các thành phố trên thế giới; hiện tượng thời tiết cực đoan tại Hoa Kỳ (hottest, driest, coldest, snowiest); kỹ năng ứng phó với bão lốc xoáy (tornado) và bão sét (thunderstorm); thang nhiệt độ Fahrenheit và Celsius. |
| Unit 5: Money | • Lesson 5A: Shopping • Lesson 5B: Saving and spending money |
Địa điểm mua sắm (boutique, mall store, duty-free shop, outdoor market); phong cách thời trang cá nhân; phương thức tiết kiệm chi tiêu (use coupons, buy things used, rent things); so sánh giá cả dịch vụ và hàng hóa quốc tế. |
| Unit 6: Food and drink | • Lesson 6A: Eating out • Lesson 6B: Food around the world |
Phân loại món ăn (appetizers, main courses, side dishes, beverages, desserts); tính chất hương vị (bitter, bland, rich, salty, sour, spicy); phong tục bàn ăn truyền thống tại Morocco (couscous, mint tea, washing hands); ẩm thực các quốc gia (kimchi, sushi, steak and kidney pie). |
| Unit 10: Self-improvement | • Lesson 10A: Can you remember? • Lesson 10B: Take my advice |
Kỹ thuật ghi nhớ số điện thoại, tên người và từ vựng mới; hồi tưởng ký ức tuổi thơ qua các giác quan (sight, sound, smell, touch); cấu trúc đưa ra lời khuyên (be patient, accept the situation, tell the truth); kỹ năng ứng xử trong gia đình và môi trường công sở. |
Tiến trình phát triển nội dung (Progression logic): Nội dung giáo trình được thiết kế theo cấu trúc xoắn ốc và mở rộng dần phạm vi tương tác:
- Giai đoạn 1 (Units 1–4): Thiết lập nền tảng tương tác căn bản (thông tin cá nhân, miêu tả ngoại hình/tính cách, sở thích, mô tả môi trường tự nhiên quanh mình).
- Giai đoạn 2 (Units 5–8): Mở rộng sang các hoạt động kinh tế, xã hội và dịch vụ (mua sắm, quản lý tiền bạc, ẩm thực nhà hàng, du lịch và các loại hình giải trí như điện ảnh, sách báo).
- Giai đoạn 3 (Units 9–12): Đi sâu vào các vấn đề phát triển cá nhân và môi trường sống (chăm sóc sức khỏe, giấc ngủ, cơ chế ghi nhớ, đời sống đô thị, phong tục tập quán quốc tế).
- Giai đoạn 4 (Units 13–16): Xử lý các chủ đề khái quát và trừu tượng (nhân vật lịch sử, không gian sống, so sánh quá khứ - hiện tại và định hướng tương lai).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Ngữ pháp ứng dụng (Grammar Reference, trang 114–121): Cung cấp hệ thống mẫu câu hỏi thông tin (Wh-questions), câu hỏi xác nhận (Yes/No questions), thì hiện tại đơn (Present Simple), thì quá khứ đơn (Past Simple), các cấu trúc diễn đạt dự định/tương lai, câu mệnh lệnh và trợ động từ tình thái đưa ra lời khuyên (should/shouldn't).
- Hệ thống từ vựng theo chủ đề: Từ vựng được cung cấp theo từng ngữ cảnh giao tiếp cụ thể, có phần chú giải nghĩa tiếng Việt và phiên âm ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA) ngay dưới chân mỗi trang học (ví dụ: conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃn/, muscular /ˈmʌskjʊlə/, boutique /buːˈtiːk/, insomnia /ɪnˈsɒmnɪə/).
- Quy chuẩn đàm thoại chức năng: Các mẫu câu chuẩn mực để bắt đầu cuộc trò chuyện, chuyển lượt lời (turn-taking), đề nghị đối phương lặp lại hoặc làm rõ thông tin (clarification requests).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật ngôn ngữ (Technical skills): Phát âm chuẩn xác dựa trên hệ thống ký hiệu IPA; kỹ thuật đánh vần tên riêng và địa chỉ; kỹ năng ghi chép thông tin nhanh qua thính giác (nghe số liệu, giá tiền, địa chỉ, mã bưu chính).
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân loại thông tin từ các bài nghe; so sánh đối chiếu thói quen sinh hoạt, quan điểm tài chính, phong cách ẩm thực và văn hóa giữa các quốc gia.
- Kỹ năng thực hành giao tiếp (Practical competencies): Khả năng thực hiện phỏng vấn trực tiếp (interview), thuyết trình ngắn về bạn học (reporting), giải quyết mâu thuẫn ý kiến khi lập kế hoạch chung (lên thực đơn ăn uống, chọn địa điểm du lịch).
PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CHU TRÌNH PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [1. Input Nghe/Đọc] --> [2. Xử lý & Phân tích] --> [3. Tương tác Cặp/Nhóm]|
| (Băng ghi âm / Text) (Điền bảng, nối tranh) (Pair/Group Work) |
| | |
| [6. Tự học & Củng cố] <-- [5. Đánh giá & Sửa lỗi] <-- [4. Task Giao tiếp] |
| (Self-study CD & Key) (Phản hồi của GV/Bạn học) (Split Communication) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)
Giáo trình triển khai đồng bộ các nguyên lý sư phạm hiện đại:
- Lấy người học làm trung tâm: Tối đa hóa thời gian nói của sinh viên (Student Talking Time - STT) thông qua các hoạt động tương tác liên tục.
- Dung hòa giữa độ trôi chảy (Fluency) và độ chính xác (Accuracy): Khuyến khích người học tự tin diễn đạt ý tưởng mà không sợ mắc lỗi, sau đó củng cố độ chính xác thông qua phần tham chiếu ngữ pháp (Grammar pages 114–121).
Bài tập và tình huống thực hành
- Bài tập theo cặp và nhóm (Pair Work & Group Work): Chiếm trên 70% dung lượng các bài học. Ví dụ trong Unit 1, sinh viên làm việc theo cặp để phỏng vấn về ngành học, quê quán, số lượng thành viên gia đình, sau đó ghép nhóm 4 người để giới thiệu lại thông tin của bạn mình (Join another pair).
- Nhiệm vụ xử lý khoảng trống thông tin (Communication Tasks): Sinh viên A mở trang 74 (Task 1, Task 2), sinh viên B mở trang 81 (Task 15, Task 16). Do hai trang chứa các mảnh dữ liệu khác nhau, hai bên buộc phải trao đổi bằng lời nói để hoàn thành bức tranh tổng thể hoặc giải câu đố.
- Bài tập nghe gắn liền tác vụ (Listening Tasks): Các bài nghe yêu cầu sinh viên thực hiện hành động cụ thể trong khi nghe: điền biểu đồ dữ liệu (fill in charts), ghi chú (take notes), trả lời câu hỏi, hoặc nối người nói với bức tranh tương ứng (matching exercises).
Phương pháp đánh giá (Assessment methods)
- Đánh giá thường xuyên (Formative Assessment): Giảng viên quan sát, ghi nhận lỗi sai phổ biến trong quá trình sinh viên thực hành nhóm để sửa lỗi chung cho cả lớp sau khi kết thúc hoạt động.
- Đánh giá đồng đẳng (Peer Evaluation): Sinh viên so sánh đáp án, kiểm tra danh sách ghi nhớ của nhau (như hoạt động kiểm tra trí nhớ ở Unit 10).
- Tự đánh giá định kỳ: Thông qua các bài đố vui tổng hợp (Review Puzzles) ở trang 18–19 và trang 36–37 để tự kiểm tra vốn từ vựng tích lũy sau mỗi 4 bài học.
Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines)
Giáo trình tích hợp sẵn học phần tự học ở phần cuối sách (trang 92 đến 107) kết hợp cùng đĩa CD tự học (Self-study CD). Quy trình tự học chuẩn hóa bao gồm:
- Hoàn thành bài học tương tác trên lớp cùng giảng viên và bạn học.
- Nghe lại các đoạn hội thoại trên đĩa CD tại nhà để hoàn thiện các bài tập cá nhân từ trang 92 đến 107.
- Đối chiếu kết quả với phần đáp án tự học (Self-study Answer Key) từ trang 108 đến 113.
- Tra cứu các điểm ngữ pháp chưa nắm vững tại phần Grammar Reference (trang 114–121).
ĐIỂM NỔI BẬT VÀ CẬP NHẬT
Tích hợp dữ liệu thực tế đa văn hóa
Giáo trình không giới hạn nội dung trong một không gian văn hóa cố định mà mở rộng ra nhiều bối cảnh quốc tế:
- Phong tục ẩm thực truyền thống và nghi thức mời trà bạc hà tại Morocco (Unit 6).
- Môn thể thao lăn bóng mạo hiểm Zorb có xuất xứ từ New Zealand (Unit 3).
- Dữ liệu địa lý và khí hậu cực đoan tại các vùng của Hoa Kỳ: Thung lũng Chết (Death Valley), đỉnh Washington (Mt. Washington), vùng Tamarack (Unit 4).
- Phân loại món ăn truyền thống từ nhiều quốc gia: kimchi (Hàn Quốc), sushi (Nhật Bản), couscous (Bắc Phi), steak and kidney pie (Anh).
Cấu trúc bài tập tương tác đối ứng (Split-page Design)
Hệ thống Communication Tasks từ trang 74 đến 87 là giải pháp kỹ thuật sư phạm đặc thù của giáo trình. Việc phân tách nguồn thông tin thành hai vị trí độc lập trong sách ngăn chặn việc người học đọc bài của nhau, thiết lập môi trường giao tiếp tự nhiên dựa trên nhu cầu truyền đạt và tiếp nhận thông tin thực tế.
+------------------------------------+ +------------------------------------+
| NGƯỜI HỌC A | | NGƯỜI HỌC B |
| (Xem Task ở Trang 74) | <--> | (Xem Task ở Trang 81) |
| - Nắm giữ thông tin phần 1 | | - Nắm giữ thông tin phần 2 |
| - Không nhìn thấy trang đối diện | | - Không nhìn thấy trang đối diện |
+------------------------------------+ +------------------------------------+
\ /
\ /
+------------------------+
| TRAO ĐỔI BẰNG TIẾNG ANH|
| (Xử lý khoảng trống TT) |
+------------------------+
Chú giải ngữ nghĩa và hệ thống ngữ âm tích hợp
Phiên bản do Hồng Đức dịch và giới thiệu được bổ sung hệ thống từ vựng kèm phiên âm IPA chuẩn xác và giải nghĩa tiếng Việt trực tiếp ở chân trang. Thiết kế này giúp người học tại Việt Nam nắm bắt ngay cách phát âm và nghĩa của từ vựng mới mà không bị gián đoạn tiến trình luyện tập.
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH
+-------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG VÀ YÊU CẦU ĐẦU VÀO |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. SINH VIÊN ĐẠI HỌC / CAO ĐẲNG |
| - Sinh viên năm 1, năm 2 học các học phần Tiếng Anh căn bản, Giao tiếp 1 |
| - Sinh viên không chuyên ngữ cần củng cố phản xạ Nghe - Nói thực hành |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2. ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT (PREREQUISITES) |
| - Nắm được bảng chữ cái tiếng Anh và phát âm cơ bản |
| - Có vốn từ vựng căn bản (khoảng 300 - 500 từ thông dụng) |
| - Nhận biết các cấu trúc thì đơn giản (Hiện tại đơn, Quá khứ đơn) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3. GIẢNG VIÊN VÀ CƠ SỞ ĐÀO TẠO |
| - Làm giáo trình chính trên lớp (dễ tổ chức hoạt động cặp/nhóm) |
| - Tận dụng hệ thống audio và task giao tiếp để chấm điểm quá trình |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 4. NGƯỜI TỰ HỌC |
| - Học viên tự do rèn luyện kỹ năng nghe qua đĩa CD và đáp án chi tiết |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Sinh viên và các ngành đào tạo
- Sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai: Theo học chương trình giáo dục đại cương, các học phần Tiếng Anh 1, Tiếng Anh 2 hoặc Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh cơ bản.
- Sinh viên khối ngành kinh tế, xã hội, kỹ thuật: Cần nâng cao năng lực hội thoại, phỏng vấn, làm việc nhóm và thuyết trình thông tin cơ bản bằng tiếng Anh.
Yêu cầu nền tảng (Prerequisites)
Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học cần có trình độ đầu vào ở mức A1 (theo khung tham chiếu CEFR), bao gồm:
- Khả năng nhận biết bảng chữ cái và các số đếm cơ bản.
- Nắm được các mẫu câu khẳng định, phủ định và nghi vấn ở thì Hiện tại đơn.
- Vốn từ vựng căn bản về bản thân, gia đình và các hoạt động thường ngày.
Hướng dẫn sử dụng cho giảng viên
- Phân bổ thời lượng: Mỗi bài học (Lesson A hoặc Lesson B) được thiết kế tương thích với thời lượng từ 45 đến 90 phút giảng dạy trên lớp.
- Tổ chức lớp học: Giảng viên đóng vai trò là người điều phối (facilitator), hướng dẫn cách chia cặp, ghép nhóm, kiểm soát thời gian làm bài tập và điều chỉnh lỗi phát âm/ngữ pháp sau khi hoạt động kết thúc.
Ứng dụng trong tự học và tham khảo
Người học tự do có thể khai thác giáo trình như một tài liệu luyện nghe nói độc lập tại nhà nhờ cấu trúc tự học tích hợp (Self-study section trang 92–107, Self-study answer key trang 108–113 và đĩa CD đi kèm).
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
1. Giáo trình này phù hợp với trình độ nào?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho người học ở trình độ Sơ cấp đến Tiền Trung cấp (Elementary / Pre-Intermediate, tương đương bậc 2 trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam hoặc A2–B1 khung CEFR).
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi học giáo trình này?
Người học cần có hiểu biết cơ bản về bảng chữ cái, ngữ âm tiếng Anh căn bản và các cấu trúc ngữ pháp thời thì đơn giản. Giáo trình cung cấp sẵn phần chú giải từ vựng kèm phiên âm IPA ở từng bài và phần tóm lược ngữ pháp từ trang 114 đến 121 để hỗ trợ người học trong suốt khóa học.
3. Cấu trúc bài tập giao tiếp có điểm gì khác biệt so với các giáo trình ngữ pháp truyền thống?
Khác với các giáo trình tập trung vào bài tập ngữ pháp đơn lẻ, giáo trình này áp dụng cơ chế Split-page Communication Tasks (các trang 74–87). Sinh viên A và sinh viên B làm việc trên hai trang tài liệu chứa thông tin bất đối xứng, bắt buộc phải tương tác bằng tiếng Anh để trao đổi dữ liệu, giải quyết tình huống và điền biểu mẫu.
4. Làm thế nào để tự học giáo trình này một cách hiệu quả?
Người học cần kết hợp việc luyện tập trên lớp với phần tự học độc lập ở cuối sách. Sau mỗi bài học, người học tự nghe các đoạn audio trong đĩa CD, làm bài tập tự học từ trang 92 đến 107, sau đó tự chấm điểm qua phần Self-study Answer Key (trang 108–113) và tra cứu các thắc mắc về cấu trúc câu tại phần Grammar Reference (trang 114–121).
5. Tài liệu bổ trợ đi kèm giáo trình gồm những gì?
Bộ giáo trình bao gồm: sách học sinh (Student's Book), hệ thống đĩa CD tự học (Self-study CD), phụ lục câu đố và dữ liệu đối chiếu (trang 88–90), phần bài tập tự học có đáp án (trang 92–113) và cẩm nang ngữ pháp tham chiếu (trang 114–121).
KẾT LUẬN
Giáo trình Luyện Kỹ Năng Nghe Nói Trong Giao Tiếp Tiếng Anh (Let’s Talk 1) cung cấp một khung chương trình đào tạo kỹ năng thực hành tiếng Anh giao tiếp chuẩn mực, kết hợp chặt chẽ giữa việc rèn luyện thính giác, mở rộng vốn từ vựng chức năng và hình thành phản xạ đàm thoại hai chiều. Lộ trình học tập đề xuất bao gồm:
[Học lý thuyết & Tương tác trên lớp]
|
v
[Thực hiện Split Communication Tasks (Trang 74 - 87)]
|
v
[Giải bài đố Review Puzzles định kỳ (Trang 18, 36)]
|
v
[Luyện nghe CD & Làm bài tập tự học (Trang 92 - 107)]
|
v
[Đối chiếu Answer Key & Tra cứu Grammar Reference (Trang 108 - 121)]
Với việc tích hợp đầy đủ đĩa CD tự học, bảng chú giải từ vựng phiên âm IPA, hệ thống nhiệm vụ giao tiếp đối ứng và phần đáp án chi tiết, tài liệu này đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn học thuật của một giáo trình thực hành tiếng Anh trong các chương trình đào tạo đại học và cao đẳng.