Sách Giáo Khoa Lịch Sử và Địa Lí 8: Khám Phá Những Vấn Đề Nổi Bật

Chuyên khảo phân tích Lich su va dia li 8 knttvcs, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
178
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CHÂU ÂU VÀ BẮC MỸ TỪ NỬA SAU THẾ KỈ XVI ĐẾN THẾ KỈ XVIII

1.1. Cách mạng tư sản Anh và Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ

1.2. Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII

2. CHƯƠNG 2: ĐÔNG NAM Á TỪ NỬA SAU THẾ KỈ XVIII ĐẾN GIỮA THẾ KỈ XIX

3. CHƯƠNG 3: VIỆT NAM TỪ ĐẦU THẾ KỈ XVI ĐẾN ĐẦU THẾ KỈ XX

4. CHƯƠNG 4: CHÂU ÂU VÀ NƯỚC MỸ TỪ CUỐI THẾ KỈ XVIII ĐẾN ĐẦU THẾ KỈ XX

5. CHƯƠNG 5: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA KHOA HỌC, KĨ THUẬT, VĂN HỌC, NGHỆ THUẬT

6. CHƯƠNG 6: CHÂU Á TỪ NỬA SAU THẾ KỈ XIX ĐẾN ĐẦU THẾ KỈ XX

7. PHẦN ĐỊA LÍ

7.1. Chương 1: VỊ TRÍ ĐỊA LÍ VÀ PHẠM VI LÃNH THỔ

7.1.1. Thổ nhưỡng Việt Nam

7.1.2. Sinh vật Việt Nam

7.2. Chương 2: KHÍ HẬU VÀ THUỶ VĂN VIỆT NAM

7.2.1. Khí hậu Việt Nam

7.2.2. Thuỷ văn Việt Nam

7.3. Chương 3: THỔ NHƯỠNG VÀ SINH VẬT VIỆT NAM

7.4. Chương 4: BIỂN ĐẢO VIỆT NAM

Tóm tắt

I. Tổng quan Sách Giáo Khoa Lịch Sử Địa Lí 8 và điểm mới

Sách Giáo Khoa Lịch Sử và Địa Lí 8 thuộc Chương trình giáo dục phổ thông 2018 mang đến một cách tiếp cận hoàn toàn mới, tích hợp hai phân môn tưởng chừng riêng rẽ thành một thể thống nhất, giúp học sinh khám phá lịch sử thế giới và Việt Nam trong mối tương quan với không gian địa lí. Nội dung sách được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu từ Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, với ba bộ sách chính là Kết nối tri thức với cuộc sống, Chân trời sáng tạo, và Cánh Diều. Cấu trúc này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn chú trọng phát triển năng lực tư duy liên ngành. Phần Lịch sử tập trung vào các sự kiện nổi bật từ nửa sau thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, bao gồm các cuộc cách mạng tư sản, Cách mạng công nghiệp, và các phong trào yêu nước tại Việt Nam như Phong trào Cần Vương. Phần Địa lí cung cấp cái nhìn tổng thể về đặc điểm tự nhiên Việt Nam, từ địa hình, khoáng sản đến khí hậu, thủy văn và chủ quyền biển đảo. Đặc biệt, sách còn lồng ghép hai chủ đề chung về văn minh châu thổ và bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, thể hiện tính cập nhật và thực tiễn sâu sắc. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ ghi nhớ sự kiện mà còn hiểu được bối cảnh, nguyên nhân và tác động qua lại giữa con người và môi trường tự nhiên. Các bộ sách đều có cấu trúc tương đồng nhưng khác biệt trong cách trình bày và hệ thống bài tập, tạo sự đa dạng trong lựa chọn cho giáo viên và học sinh trên cả nước.

1.1. Cấu trúc theo chương trình giáo dục phổ thông 2018

Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, sách Lịch sử và Địa lí 8 được thiết kế nhằm phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh. Cấu trúc sách không còn là sự liệt kê kiến thức đơn thuần. Thay vào đó, sách được tổ chức theo các chủ đề lớn, có tính liên kết cao. Lời nói đầu của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống nhấn mạnh: "Nội dung phần Lịch sử lớp 8 cung cấp cho các em bức tranh lịch sử tổng thể... Nội dung phần Địa lí lớp 8 sẽ giúp các em có nhận thức tổng thể về địa lí tự nhiên Việt Nam". Sách được chia thành hai phần rõ rệt: Lịch sử và Địa lí, cùng các chủ đề chung. Mỗi bài học đều có mục tiêu rõ ràng, các hoạt động khởi động, hình thành kiến thức mới, luyện tập và vận dụng. Cách thiết kế này khuyến khích học sinh tự khám phá, phân tích và giải quyết vấn đề, thay vì học thuộc lòng một cách máy móc. Đây là bước tiến quan trọng trong việc đổi mới phương pháp dạy và học, hướng tới mục tiêu giáo dục toàn diện.

1.2. Phân tích 3 bộ sách Kết nối tri thức Chân trời sáng tạo

Hiện nay, có ba bộ SGK Lịch sử và Địa lí 8 được phê duyệt, bao gồm Kết nối tri thức với cuộc sống, Chân trời sáng tạo, và Cánh Diều. Mặc dù cùng tuân thủ khung chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo, mỗi bộ sách có những ưu điểm riêng. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống chú trọng vào việc liên hệ kiến thức học thuật với thực tiễn đời sống, với các câu hỏi vận dụng thực tế. Bộ Chân trời sáng tạo lại tập trung khơi gợi tư duy sáng tạo thông qua các hoạt động học tập đa dạng, sử dụng nhiều kênh hình và sơ đồ tư duy. Bộ Cánh Diều được đánh giá cao về tính logic, hệ thống kiến thức chặt chẽ, giúp học sinh dễ dàng theo dõi và tổng hợp. Việc có nhiều bộ sách giúp các cơ sở giáo dục có thể lựa chọn tài liệu phù hợp nhất với đặc điểm học sinh và định hướng giảng dạy của mình, tạo nên sự phong phú trong môi trường giáo dục.

II. Bí quyết vượt khó khăn khi học môn Lịch Sử và Địa Lí 8

Việc học tập theo Sách Giáo Khoa Lịch Sử và Địa Lí 8 mới đặt ra không ít thách thức cho học sinh. Khối lượng kiến thức lớn, trải dài từ lịch sử thế giới đến lịch sử dân tộc, từ các cuộc chiến tranh thế giới đến các sự kiện trong nước, đòi hỏi khả năng tổng hợp và phân tích cao. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc liên kết các sự kiện lịch sử với bối cảnh địa lí cụ thể, hoặc ghi nhớ các mốc thời gian, tên nhân vật phức tạp. Hơn nữa, việc phải tự tìm tòi, khám phá kiến thức thay vì nghe giảng thụ động cũng là một trở ngại ban đầu. Một trong những thách thức lớn là hiểu được mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện. Ví dụ, để hiểu rõ về Cách mạng công nghiệp, học sinh không chỉ cần biết về các phát minh mà còn phải phân tích được tác động của nó đến xã hội, kinh tế và sự hình thành của chủ nghĩa đế quốc. Tương tự, phần địa lí đòi hỏi việc đọc và phân tích bản đồ địa lí Việt Nam, biểu đồ khí hậu, thay vì chỉ học thuộc lòng các con số. Để vượt qua những khó khăn này, cần có phương pháp học tập chủ động, sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức Địa lí 8 và Lịch sử, đồng thời tích cực tham gia các hoạt động thảo luận nhóm và vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Sử dụng các tài liệu tham khảo lớp 8sách bài tập Lịch sử và Địa lí 8 cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức.

2.1. Thách thức từ kiến thức lịch sử thế giới và Việt Nam

Phần lịch sử trong SGK Lịch sử 8 bao gồm nhiều chương mục phức tạp. Học sinh phải nắm bắt được nguyên nhân, diễn biến và ý nghĩa của các cuộc cách mạng tư sản lớn, quá trình hình thành chủ nghĩa đế quốc, cũng như các cuộc đấu tranh giành độc lập ở châu Á. Đồng thời, sách đi sâu vào lịch sử Việt Nam giai đoạn đầy biến động từ thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XX. Việc ghi nhớ và xâu chuỗi một lượng lớn sự kiện, nhân vật và niên đại là một thử thách lớn. Như trong "Bài 1: Cách mạng tư sản Anh và Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ", học sinh phải phân biệt được tính chất và đặc điểm của hai cuộc cách mạng khác nhau. Thách thức không chỉ nằm ở việc nhớ, mà còn ở việc hiểu và đánh giá đúng vai trò của từng sự kiện đối với tiến trình lịch sử.

2.2. Phương pháp liên kết đặc điểm tự nhiên Việt Nam

Phần địa lí yêu cầu khả năng tư duy không gian và liên kết kiến thức. Học sinh phải hiểu được tại sao vị trí địa lí lại quy định các đặc điểm tự nhiên Việt Nam, tại sao địa hình lại ảnh hưởng đến sự phân bố sông ngòi và tài nguyên khoáng sản. Ví dụ, bài "Địa hình Việt Nam" và "Khoáng sản Việt Nam" không chỉ mô tả mà còn yêu cầu phân tích mối quan hệ giữa chúng. Việc học thuộc lòng các đặc điểm sẽ không hiệu quả bằng việc sử dụng bản đồ địa lí Việt Nam để trực quan hóa kiến thức. Thách thức là làm thế nào để biến những kiến thức khô khan về thổ nhưỡng, khí hậu, thủy văn thành những hiểu biết sống động và có tính ứng dụng, chẳng hạn như giải thích tác động của biến đổi khí hậu đối với đời sống.

III. Phương pháp hệ thống hóa kiến thức Lịch sử 8 hiệu quả

Để chinh phục phần Lịch sử trong Sách Giáo Khoa Lịch Sử và Địa Lí 8, phương pháp học tập hiệu quả là yếu tố quyết định. Thay vì học thuộc lòng từng câu chữ, học sinh nên tập trung vào việc tóm tắt kiến thức Lịch sử 8 theo các chủ đề lớn. Việc sử dụng sơ đồ tư duy, bảng biểu so sánh và trục thời gian là những công cụ vô cùng hữu ích. Ví dụ, khi học về các cuộc cách mạng tư sản, có thể lập bảng so sánh về nguyên nhân, giai cấp lãnh đạo, kết quả và tính chất của Cách mạng tư sản Anh, Pháp và Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ. Đối với các sự kiện phức tạp như Chiến tranh thế giới thứ nhất, việc vẽ lược đồ lịch sử thế giới để mô tả các phe tham chiến và diễn biến chính sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn. Trong phần lịch sử Việt Nam, việc tập trung vào các giai đoạn chính như xung đột Trịnh - Nguyễn, Phong trào Tây Sơn hay Phong trào Cần Vương và phân tích nguyên nhân, kết quả của chúng sẽ giúp nắm vững cốt lõi vấn đề. Một phương pháp quan trọng khác là đọc và phân tích các tư liệu gốc được trích dẫn trong sách. Ví dụ, sách có trích dẫn lời của C. Mác về Cách mạng tư sản Anh: "Thắng lợi của giai cấp tư sản có nghĩa là thắng lợi của chế độ xã hội mới...". Phân tích những nhận định này sẽ giúp hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa của sự kiện.

3.1. Nắm vững Cách mạng công nghiệp và các cuộc cách mạng lớn

Chương trình Lịch sử lớp 8 dành một phần quan trọng cho Cách mạng công nghiệp. Để học tốt phần này, cần tập trung vào các thành tựu tiêu biểu và tác động của chúng. Thay vì chỉ nhớ tên các phát minh, cần hiểu tại sao máy hơi nước của Giêm Oát lại được coi là "mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp". Đồng thời, phải phân tích được hệ quả xã hội của nó, như sự hình thành hai giai cấp tư sản và vô sản. Đối với các cuộc cách mạng tư sản, việc so sánh điểm giống và khác nhau giữa chúng là chìa khóa. Ví dụ, Cách mạng tư sản Anh thiết lập chế độ quân chủ lập hiến, trong khi Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ lại khai sinh ra Hợp chúng quốc Mỹ với chế độ cộng hòa tổng thống. Hiểu rõ những đặc điểm này sẽ giúp trả lời các câu hỏi so sánh và phân tích.

3.2. Hiểu sâu về Phong trào Tây Sơn và Lịch sử Việt Nam

Lịch sử Việt Nam giai đoạn này có nhiều sự kiện hào hùng, đặc biệt là Phong trào Tây Sơn. Để hiểu sâu sắc, cần tập trung vào vai trò của người anh hùng Nguyễn Huệ - Quang Trung. Cần nắm vững các chiến công tiêu biểu: lật đổ chúa Nguyễn, chúa Trịnh, đại phá quân Xiêm và quân Thanh. Trận Rạch Gầm - Xoài Mút hay chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa không chỉ là những thắng lợi quân sự mà còn thể hiện thiên tài quân sự và ý chí thống nhất đất nước. Bên cạnh đó, các cuộc xung đột như Nam - Bắc triều, Trịnh - Nguyễn cần được phân tích về nguyên nhân và hệ quả, đặc biệt là sự chia cắt đất nước kéo dài. Việc giải bài tập SGK liên quan đến các sự kiện này sẽ giúp củng cố kiến thức một cách vững chắc.

IV. Hướng dẫn học tốt phần Địa lí 8 qua bản đồ địa lí Việt Nam

Phần Địa lí trong Sách Giáo Khoa Lịch Sử và Địa Lí 8 cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tự nhiên đất nước. Để học tốt phần này, kỹ năng quan trọng nhất là đọc và phân tích bản đồ địa lí Việt Nam. Mọi yếu tố từ vị trí, địa hình, sông ngòi đến sự phân bố tài nguyên khoáng sản đều được thể hiện rõ trên bản đồ. Thay vì đọc chữ, hãy tập "đọc" bản đồ để tìm ra quy luật. Ví dụ, nhìn vào bản đồ địa hình, có thể thấy hướng nghiêng tây bắc - đông nam và sự tác động của nó đến hướng chảy của các con sông lớn. Khi học về Biển Đông, việc xác định vị trí Vịnh Bắc Bộ, Vịnh Thái Lan, và hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa trên bản đồ là yêu cầu cơ bản. Bên cạnh bản đồ, việc phân tích biểu đồ khí hậu cũng rất quan trọng. Bài thực hành về vẽ và phân tích biểu đồ khí hậu giúp học sinh hiểu rõ đặc điểm của các miền khí hậu khác nhau, thay vì chỉ học thuộc lý thuyết suông. Việc hệ thống hóa kiến thức Địa lí 8 bằng cách lập bảng tổng hợp về đặc điểm các vùng tự nhiên, hay vẽ sơ đồ về mối quan hệ giữa các thành phần tự nhiên (khí hậu - sông ngòi - đất - sinh vật) sẽ giúp kiến thức trở nên logic và dễ nhớ. Cuối cùng, cần liên hệ kiến thức với thực tế, chẳng hạn như tác động của biến đổi khí hậu đến thủy văn và đời sống người dân địa phương.

4.1. Khai thác tài nguyên khoáng sản và đặc điểm Biển Đông

Việt Nam là quốc gia có nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng. Sách giáo khoa cung cấp thông tin về sự phân bố của các loại khoáng sản chính như than, dầu khí, sắt, bô-xít. Để học tốt, cần kết hợp đọc nội dung với việc xác định vị trí các mỏ lớn trên bản đồ khoáng sản Việt Nam. Phần về Biển Đông là một nội dung trọng tâm, không chỉ về mặt địa lí tự nhiên mà còn về chủ quyền. Sách nêu rõ: "Bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông". Học sinh cần nắm vững phạm vi Biển Đông, đặc điểm tự nhiên vùng biển đảo, và vai trò của tài nguyên biển đảo đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Hiểu biết này là nền tảng để hình thành ý thức bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc.

4.2. Phân tích khí hậu và thủy văn qua biểu đồ thực hành

Khí hậu và thủy văn là hai thành phần tự nhiên có ảnh hưởng sâu sắc đến mọi mặt đời sống và sản xuất. SGK Địa lí 8 không chỉ mô tả các đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa mà còn hướng dẫn học sinh cách "Thực hành: Vẽ và phân tích biểu đồ khí hậu". Kỹ năng này giúp nhận biết sự khác biệt về nhiệt độ, lượng mưa giữa các địa điểm, từ đó hiểu rõ hơn về sự phân hóa khí hậu. Tương tự, phần thủy văn giới thiệu về mạng lưới sông ngòi dày đặc và chế độ nước theo mùa. Việc liên kết chế độ nước của sông ngòi với đặc điểm khí hậu (mùa mưa và mùa lũ) là một yêu cầu quan trọng để thấy được mối quan hệ chặt chẽ giữa các yếu tố tự nhiên.

V. Cách ôn tập và giải bài tập SGK Lịch sử Địa lí 8 hiệu quả

Để đạt kết quả cao, việc ôn tập học kì 1 lớp 8 và học kì 2 cần có chiến lược rõ ràng. Bước đầu tiên là hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức đã học bằng sơ đồ tư duy hoặc bảng tổng kết. Sau đó, tập trung vào việc giải bài tập SGK. Các câu hỏi và bài tập trong sách giáo khoa được thiết kế bám sát mục tiêu bài học, giúp củng cố kiến thức trọng tâm và rèn luyện kỹ năng. Đặc biệt, các câu hỏi vận dụng yêu cầu học sinh phải sử dụng kiến thức đã học để giải quyết một tình huống thực tế. Ngoài sách giáo khoa, việc sử dụng thêm Sách bài tập Lịch sử và Địa lí 8 và các tài liệu tham khảo lớp 8 khác là rất cần thiết. Những tài liệu này cung cấp thêm các dạng bài tập đa dạng, từ trắc nghiệm đến tự luận, giúp làm quen với nhiều cách hỏi khác nhau. Đối với các bài đề kiểm tra 15 phút hay kiểm tra cuối kì, việc luyện giải các đề thi của những năm trước sẽ giúp quản lý thời gian hiệu quả và nhận diện các dạng câu hỏi thường gặp. Một bí quyết quan trọng là học nhóm. Thảo luận cùng bạn bè về một vấn đề khó sẽ giúp mở ra nhiều góc nhìn mới và hiểu bài sâu sắc hơn.

5.1. Chiến lược làm đề kiểm tra 15 phút và thi học kì

Các bài đề kiểm tra 15 phút thường tập trung vào kiến thức của một hoặc hai bài học gần nhất. Do đó, cần nắm chắc kiến thức cơ bản ngay sau khi học xong. Đối với các kì thi học kì, phạm vi ôn tập rộng hơn. Cần phân bổ thời gian hợp lý cho cả phần Lịch sử và Địa lí. Trước khi làm bài, hãy đọc kỹ đề, xác định yêu cầu của từng câu. Với các câu hỏi yêu cầu trình bày, cần lập dàn ý ngắn gọn trước khi viết để đảm bảo câu trả lời đầy đủ ý và logic. Với các câu hỏi yêu cầu kỹ năng (vẽ biểu đồ, phân tích bản đồ), cần thực hiện cẩn thận, chính xác. Luôn dành vài phút cuối giờ để kiểm tra lại toàn bộ bài làm.

5.2. Sử dụng sách bài tập và tài liệu tham khảo lớp 8

Sách bài tập Lịch sử và Địa lí 8 là công cụ hỗ trợ đắc lực. Sách thường có cấu trúc tương ứng với sách giáo khoa, cung cấp thêm các bài tập tự luận và trắc nghiệm để luyện tập. Bên cạnh đó, Sách giáo viên Lịch sử và Địa lí 8 cũng là một nguồn tham khảo hữu ích (nếu có thể tiếp cận) vì nó cung cấp gợi ý trả lời và định hướng giảng dạy. Ngoài ra, việc tìm kiếm các tài liệu tham khảo lớp 8 uy tín trên internet, các bài giảng video, hoặc các trang web giáo dục sẽ giúp mở rộng kiến thức và có thêm nhiều góc nhìn phong phú về các chủ đề đã học.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp. Để tưởng nhớ công lao của Giêm Oát, người ta đã dựng tượng kỉ niệm tại Oét-min-tơ (Anh) khi ông qua đời năm 1819 với dòng chữ “Người đã nhân lên gấp. bội sức mạnh của con người: Hình 3. Giêm Oát (1736 - 1819) và máy hơi nước do ông phát minh Năm 1785, E.

Các-rai phát minh ra máy dệt, đưa tốc độ sản xuất tăng lên gần 40 lần. Năm 1814, Xti-phen-xơn chế tạo thành công đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước. Năm 1825, nước Anh khánh thành đoạn đường sắt đầu tiên nối liền Man-che-xtơ với Li-vơ-pun. Đến năm 1850, ở Anh đã có khoảng 10 000 km đường sắt.

Đoàn tàu hoả đầu tiên chạy trên đường sắt nối hai thành phố Man-che-xtơ và Li-vơ-pun (tranh vẽ) Cách mạng công nghiệp ở Anh đã biến nước này từ một nước nông nghiệp thành nước công nghiệp phát triển nhất thế giới lúc bấy giờ. Nước Anh được mệnh danh là “công xưởng của thế giới”. Trình bày những thành tựu tiêu biểu của cách mạng công nghiệp ở Anh. Theo em, thành tựu nào là tiêu biểu nhất? Vì sao? eo Cách mạng công nghiệp lan ra các nước châu Âu và Mỹ Ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp Anh nhanh chóng lan đến nhiều nước khác ở châu Âu và Mỹ.

Ở Pháp, cách mạng công nghiệp bắt đầu từ năm 1830, trước tiên trong công nghiệp nhẹ, rồi lan sang công nghiệp nặng vào những năm 1850 - 1870. Kinh tế Pháp nhanh chóng phát triển, đứng thứ hai thế giới (sau Anh). 16 Ở Đức, cách mạng công nghiệp bắt đầu từ những năm 40 của thế kỉ XIX, phát triển dựa trên một nền công nghiệp nặng, hiện đại và tập trung, trong đó công nghiệp luyện kim, hoá chất đóng vai trò chủ đạo. Giữa thế kỉ XIX, kinh tế Đức phát triển với tốc độ rất cao.

Đến khi thống nhất đất nước (1871), Đức đã trở thành một nước công nghiệp. Ở Mỹ, do có sự liên hệ mật thiết với nước Anh, quá trình công Mi nghiệp hoá diễn ra khá sớm, bắt SGA al đầu từ công nghiệp nhẹ. Hai phát minh lớn của Mỹ là máy tách hạt bông (1793) và máy thu hoạch bông (1831) đã góp phần tạo ra năng suất lao động cao hơn nhiều lần so với cách làm thủ công. Công nghiệp đường sắt, khai mỏ, luyện kim, đóng tàu,.

rất phát triển. Đến giữa thế kỉ XIX, nước Mỹ a kịch, oiý. ee : đã đứng thứ tư trên thế giới về giá. Một nhà máy sản xuất ở Bô-xtơn (Mỹ) trị sản xuất công nghiệp (sau Anh, đầu thế kỉ XIX (tranh vẽ) Pháp, Đức).

Hãy nêu những thành tựu tiêu biểu của cách mạng công nghiệp ở Pháp, Đức và Mỹ. Q Những tác động của cách mạng công nghiệp đối với sản xuất và xã hội Cách mạng công nghiệp đã làm thay đổi căn bản quá trình sản xuất, nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy nhiều ngành kinh tế khác phát triển, tạo ra nguồn của cải dồi dào cho xã hội. Bộ mặt của các nước tư bản thay đổi với nhiều khu công nghiệp lớn và thành phố đông dân mọc lên,. Cuộc cách mạng này đã chuyển xã hội loài người từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp.

Về mặt xã hội, tác động quan trọng nhất của cách mạng công nghiệp là hình thành hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản, đó là tư sản và vô sản. Giai cấp tư sản nhờ công nghiệp hoá đã giàu lên nhanh chóng, trở thành giai cấp thống trị trong xã hội. Giai cấp vô sản ngày càng đông đảo và tập trung. Với thân phận là người lao động làm thuê, chịu áp bức, bóc lột, giai cấp vô sản mâu thuẫn về quyền lợi với giai cấp tư sản.

Họ đã đứng lên đấu tranh chống lại sự áp bức, bóc lột đó. Cách mạng công nghiệp cũng tạo ra một số tác động tiêu cực như: tình trạng ô nhiễm môi trường, sự bóc lột sức lao động của phụ nữ và trẻ em, sự xâm chiếm và tranh giành thuộc địa,. 17 e Không khí trong xưởng đặc quánh những bựi là bụi, một lớp bụi dày màu trắng phủ kín máy móc, đường ởi lối lại được phủ một lớp dầu, bụi bông vụn. Trong các xưởng dệt, cả đàn ông, đàn bà, trẻ em đều là công nhân.

Trẻ em được sử dụng vào việc nối sợi bị đứt vì các em dễ chui dưới máy móc. Nhờ nối kịp thời, máy dệt không phải dừng lại,. (Theo Phlo-ri-an Ox-bớt, Khám phá Lịch sử8, NXB D. Phờ-ranh phớt, Đức, 1998 (bản dịch)) Hình 3.

Trẻ em lao động trong nhà máy giấy ở Đức (tranh vẽ) 1. Khai thác tư liệu trên và hình 3.5 cho em biết mặt trái của cách mạng công nghiệp là gì? 2. Hãy trình bày những tác động của cách mạng công nghiệp đối với sản xuất và xã hội. Luuên tập — Vận dụng 4 1.

Lập bảng hệ thống những thành tựu tiêu biểu của cách mạng công nghiệp từ : nửa sau thế kỉ XVIII đến giữa thế kỉ XIX ở các nước châu Âu và Mỹ. Có ý kiến cho rằng: "Xã hội loài người chuyển từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp là nhờ cách mạng công nghiệp". Em đồng ý với ý kiến đó không? Vì sao? 1. Theo em, nếu con người không sáng tạo ra những loại máy móc dùng trong sản xuất hoặc những phương tiện giao thông hiện đại như tàu hoả, tàu thuỷ,.

thì hoạt động sản xuất và cuộc sống của chúng ta sẽ thế nào? 2. Sưu tầm tư liệu từ sách, báo, internet về một thành tựu tiêu biểu của cách mạng công nghiệp từ nửa sau thế kỉ XVIII đến giữa thế kỉ XIX và viết bài giới thiệu (khoảng 200 chữ) về thành tựu đó. 18 DONG NAM A cHuone 2 TU NUA SAU THE Ki XVI ĐẾN GIỮA THẾ KỈ XIX Bài 4 ĐÔNG NAM Á TỪ NỬA SAU. THẾ KỈ XVI ĐẾN GIỮA THẾ KỈ XIX Hoc xong bai nay, em sé: s _ Trình bày được những nét chính về quá trình xâm nhập của thực dân phương Tây vào.

các nước Đông Nam Á. Nêu được những nét nổi bật về tình hình chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội ở các nước Đông Nam Á dưới ách đô hộ của thực dân phương Tây. Mô tả được những nét cơ bản của cuộc đấu tranh ở các nước Đông Nam Á chống ách đô hộ của thực dân phương Tây. Từ nửa sau thế kỉ XVI đến giữa thế kỉ XIX, trong khi các nước châu Âu và Bắc Mỹ đã căn bản hoàn thành cuộc cách mạng tư sản, sau đó là cách mạng công nghiệp thì các nước châu Á nói chung, khu vực Đông Nam Á nói riêng vẫn chìm đắm dưới chế độ phong kiến với nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu.

Vì vậy, Đông Nam Á sớm trở thành đối tượng xâm lược của thực dân phương Tây. Em biết gì về quá trình xâm nhập của thực đân phương, Tây vào các nước Đông Nam Á và cuộc đấu Hình 4. Hải quân Anh tranh chống ách đô hộ thực dân của nhân tiến vào Y-an-gun (Miến Điện) đân các nước này? (tranh vẽ) @ Khái quát quá trình xâm nhập Đông Nam Á của thực dân phương Tây Do Đông Nam Á có vị trí địa lí quan trọng, lại giàu tài nguyên khoáng sản nên sớm trở thành mục tiêu xâm lược của các nước tư bản phương Tây. = Rete NI cội Hình 4.

Bảo tàng Hàng hải Ma-lắc-ca (Ma-lai-xi-a) mô phỏng theo con tàu Phlo-đờ Ma của Bồ Đào Nha đến xâm lược Ma-lắc-ca năm 1511 Bảng tóm tắt quá trình xâm nhập Đông Nam Á của thực dân phương Tây (từ nửa sau thế kỉ XVI đến giữa thé ki XIX) Tên nước Quá trình thực dân phương Tây xâm nhập — Thế kỉ XVI, Bồ Đào Nha chiếm một số đảo ở phía đông. — Sau đó, thực dân Hà Lan, Tây Ban Nha, Anh cũng xâm nhập vào In-đô-nê-xi-a In-d6-né-xi-a. ~ Giữa thế kỉ XIX, Hà Lan hoàn thành việc xâm chiếm nước này. Ma Lal (Madlai-xi-a) Từ nửa sau thế kỉ XVI, thực dân Anh, Hà Lan, Pháp tranh chấp ảnh và Miến Điện hưởng tại Mã Lai và Miến Điện.

(Mi-an-ma) Phi-lío-pin Giữa thế kỉ XVI, thực dân Tây Ban Nha đã xâm chiếm hầu hết PP quần đảo này và áp đặt ách thống trị suốt 350 năm. Ba nước Đông Dương Ter thé ki XVI, các nước thực dân Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Anh, (Việt Nam, Lào, Pháp tìm mọi cách tranh giành phạm vi ảnh hưởng. Cam-pu-chia) ~ Thế kỉ XVI, thương nhân châu Âu đã xâm nhập vào nước này. Xiêm (Thái Lan) ~ Giữa thế kỉ XIX,sau khi đã hoàn thành xâm chiếm Ấn Độ,một phần Mã Lai và Miến Điện, thực dân Anh bắt đầu xâm nhập vào Xiêm.

Nêu những nét chính về quá trình xâm nhập của thực dân phương Tây vào các nước Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ XVI đến giữa thế kỉ XIX. ©inh hình Đông Nam Á dưới ách đô hộ của thực dân phương Tây Sự thống trị của thực dân phương Tây đã dẫn tới những chuyển biến lớn ở các nước trong khu vực Đông Nam Á. 20 e Chính quyền thực dân thường chia một nước hoặc vùng thuộc địa thành các vùng, miền với các hình thức cai trị khác nhau và do đó, dân cư mỗi vùng trong. một nước lại chịu nhiều hình thức cai trị khác nhau, tạo ra sự mâu thuẫn giữa họ với nhau để thực dân dễ bề cai trị.

Ví dụ, khi thống trị ở Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Bru-nây, thực dân Anh đã hoà trộn ba khu vực này vào nhau, sau đó chia thành bốn khu vực mới với chế độ cai trị khác nhau. (Theo Lương Ninh (Chủ biên), Lịch sử Đông Nam Á, NXB Giáo dục, 2005, tr. 233 - 234) £ ` ~ Chính quyền và tầng lớp trên ở các nước đã đầu hàng, phụ Về chính trị thuộc hoặc làm tay sai cho thực dân. ~ Bộ máy ởtrung ương và cấp tỉnh đều do các quan chức thực dân L điều hành.

A rc —Thuc dan phuong Tay day manh vo vét, béc lột người dân Ì bản xứ, không chú trọng mở mang công nghiệp nặng, chủ yếu xây dựng những ngành công nghiệp chế biến, sản xuất hàng tiêu dùng. Về kinh tế ~ Mở rộng hệ thống đường giao thông như: đường sắt, đường bộ, bến cảng để phục vụ cho công cuộc khai thác kinh tế hoặc đàn áp phong trào đấu tranh của nhân dân. ~ Cướp đoạt ruộng đất để lập đồn điền, ép chính quyền bản xứ nhượng quyền khai khẩn đất hoang,. ) £ ` - Du nhập văn hoá phương Tây, làm xói mòn những giá trị văn hoá truyền thống ở các nước trong khu vực, gây ra sự xung đột văn hoá, tôn giáo ở nhiều nước (như ở Phi-líp-pin, Vé van hoa In-đô-nê-xi-a).

~ Thực hiện chính sách nô dịch nhằm đồng hoá và ngu dân để dễ bề cai trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ