Luận Văn: Thiết Kế Robot Diệt Khuẩn Bằng Tia UV Tự Hành - ĐH Cần Thơ

Luận văn thiết kế robot diệt khuẩn UV tự hành: Nghiên cứu, phát triển robot khử khuẩn không gian hiệu quả, ứng dụng tia UV, đảm bảo an toàn.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2021

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG BẢO VỆ LUẬN VĂN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

TÓM TẮT, ABSTRACT VÀ TỪ KHÓA

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Các bước thực hiện đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ ROS

2.1. Giới thiệu về Robot Operating System

2.2. Cấu trúc ROS

2.2.1. Cấp thứ nhất – Filesystem

2.2.2. Cấp thứ hai – Computation Graph

2.3. Tổng quan về Navigation Stack

2.4. Thuật toán tìm đường đi Dijkstra

2.5. Thuật toán tránh vật cản Dynamic Window Approach

2.5.1. Không gian tìm kiếm

2.5.2. Tối ưu

3. CHƯƠNG 3: THIẾT LẬP ROBOT UV TỰ HÀNH

3.1. Tổng quan về phần cứng của Robot UV

3.1.1. Raspberry pi 3 model B plus

3.1.2. Cảm biến RPLIDAR A1M8

3.1.3. Vi điều khiển MSP430G2553

3.1.4. Module RF CC1101 433MHz

3.1.5. Router Wifi TP Link

3.1.6. Động cơ Step Nema 23 và Driver TB6600

3.2. Thiết kế phần cứng Robot UV

3.2.1. Thiết kế phần khung và bộ truyền động của Robot UV

3.2.2. Thiết kế hệ thống đèn UV

3.2.3. Thiết kế mạch công suất cho hệ thống đèn UV

3.2.4. Thiết kế hệ thống nguồn điện cho Robot UV

3.2.5. Thiết kế mạch điều khiển trung tâm cho Robot UV

3.2.6. Thiết kế bộ điều khiển từ xa RF 433Mhz cho Robot UV

3.2.7. Lắp ghép các bộ phận vào khung Robot UV

3.2.8. Hoàn thiện Robot UV

3.3. Thiết đặt ban đầu cho Raspberry Pi 3 Model B +

3.3.1. Cài đặt hệ điều hành Ubuntu 18.04 Mate vào Raspberry Pi 3

3.3.2. Cài đặt hệ điều hành robot – ROS Melodic vào Raspberry Pi 3

3.3.3. Cài đặt hệ điều hành Ubuntu 18.04 và ROS Melodic vào laptop.

3.4. Sơ đồ khối hoạt động của Robot UV

3.5. Nguyên lí hoạt động chi tiết của Robot UV

3.5.1. Tầng xử lý của Raspberry và RPLidar A1M8

3.5.2. Tầng xử lý của MSP430G2553

3.6. Lưu đồ - giải thuật điều khiển Robot UV

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ, ĐÁNH GIÁ VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Một số bản đồ Robot UV đã xây dựng được:

4.2. Điều hướng, dẫn đường tự động dựa trên bản đồ đã xây dựng

4.3. Hướng phát triển

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

TÓM TẮT LUẬN VĂN

ABSTRACT

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Robot Diệt Khuẩn UV Tự Hành Tổng Quan 55

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 và những lo ngại về các mầm bệnh khác, việc tìm kiếm các giải pháp khử khuẩn hiệu quả và an toàn trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Robot diệt khuẩn UV tự hành nổi lên như một giải pháp an toàn vệ sinh đầy tiềm năng, mang đến khả năng khử trùng không gian một cách tự động, giảm thiểu sự tiếp xúc của con người với các tác nhân gây bệnh. Sự phát triển của công nghệ robot, kết hợp với hiệu quả đã được chứng minh của công nghệ khử khuẩn UV, đã tạo ra một bước tiến lớn trong lĩnh vực kiểm soát nhiễm khuẩn. Các robot diệt khuẩn UV có khả năng di chuyển linh hoạt trong nhiều môi trường khác nhau, từ bệnh viện, phòng thí nghiệm đến văn phòng và nhà máy, đảm bảo quá trình khử trùng diễn ra toàn diện và triệt để. Theo luận văn tốt nghiệp của Võ Ngọc Dương (2021), "Tích hợp thêm robot có khả năng mang hệ thống đèn UV di chuyển và diệt khuẩn đến mọi nơi là một ứng dụng khá mới và mang lại nhiều hiệu quả cao." Ứng dụng robot trong y tế không chỉ là một xu hướng mà còn là một nhu cầu thiết yếu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Robot diệt khuẩn UV tự hành hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh và tạo ra một môi trường sống và làm việc an toàn hơn. Việc tự động hóa quy trình khử khuẩn mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí lao động, tăng cường hiệu quả và đảm bảo tính nhất quán của quy trình. Sự kết hợp giữa robot diệt khuẩn uv AI và các công nghệ khác như IoT mở ra những khả năng mới trong việc theo dõi và kiểm soát chất lượng không khí, bề mặt, tạo ra một hệ thống khử khuẩn thông minh và chủ động.

1.1. Nguồn gốc và sự phát triển của robot khử khuẩn UV

Sự ra đời của robot khử khuẩn uv gắn liền với những thách thức mà các đại dịch toàn cầu đặt ra. Khi dịch bệnh bùng phát, nhu cầu về các biện pháp khử trùng nhanh chóng và hiệu quả tăng cao. Các nhà khoa học và kỹ sư đã nhận ra tiềm năng của việc kết hợp công nghệ khử khuẩn UV với khả năng tự động hóa của robot. Những robot đầu tiên được phát triển chủ yếu tập trung vào việc di chuyển và chiếu tia UV để tiêu diệt vi khuẩn và virus trên bề mặt. Theo thời gian, các robot diệt khuẩn uv tự động ngày càng trở nên thông minh hơn, được trang bị các cảm biến, thuật toán điều hướng và khả năng lập bản đồ không gian. Sự phát triển của robot uv diệt khuẩn IoT cho phép người dùng theo dõi và điều khiển quá trình khử trùng từ xa, thu thập dữ liệu về hiệu quả và tối ưu hóa quy trình.

1.2. Các lợi ích và ứng dụng tiềm năng của robot diệt khuẩn UV

Lợi ích lớn nhất của robot diệt khuẩn uv tự hành là khả năng giảm thiểu sự tiếp xúc của con người với các tác nhân gây bệnh. Thay vì sử dụng các phương pháp khử trùng truyền thống đòi hỏi nhân viên phải tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc các thiết bị chiếu tia UV, robot có thể thực hiện công việc này một cách tự động và an toàn. Robot diệt khuẩn uv trong phòng sạch đặc biệt hữu ích trong các môi trường yêu cầu độ vô trùng cao, chẳng hạn như phòng mổ, phòng thí nghiệm và nhà máy sản xuất dược phẩm. Chúng cũng có thể được sử dụng trong các không gian công cộng như trường học, trung tâm thương mại và phương tiện giao thông công cộng để giảm nguy cơ lây lan dịch bệnh. Ngoài ra, robot uv khử trùng văn phòng cũng mang lại hiệu quả cao, tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.

II. Thách Thức Giải Pháp Khử Khuẩn UV An Toàn Hiệu Quả 59

Mặc dù hiệu quả diệt khuẩn uv đã được chứng minh, việc sử dụng công nghệ này cũng đặt ra một số thách thức về an toàn và hiệu quả. Tia UV-C có thể gây hại cho da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp, do đó cần có các biện pháp bảo vệ phù hợp. Bên cạnh đó, hiệu quả khử trùng của tia UV phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cường độ tia, thời gian chiếu xạ và khoảng cách từ nguồn phát đến bề mặt cần khử trùng. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, việc sử dụng robot khử trùng uv thông minh cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy trình nghiêm ngặt. Các robot hiện đại thường được trang bị các cảm biến và hệ thống giám sát để đảm bảo rằng tia UV chỉ được chiếu vào các khu vực không có người và thời gian chiếu xạ đủ để tiêu diệt các mầm bệnh. Nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới, chẳng hạn như robot diệt khuẩn uv AI, đang giúp giải quyết các thách thức này và nâng cao hiệu quả của quá trình khử trùng. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo cho phép robot tự động điều chỉnh cường độ tia UV và thời gian chiếu xạ dựa trên điều kiện môi trường và mức độ ô nhiễm, đảm bảo rằng quá trình khử trùng diễn ra tối ưu.

2.1. Rủi ro tiềm ẩn và biện pháp phòng ngừa khi dùng robot diệt khuẩn UV

Tiếp xúc trực tiếp với tia UV-C có thể gây bỏng da, tổn thương mắt và các vấn đề sức khỏe khác. Do đó, việc sử dụng robot khử khuẩn uv cần tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt. Các robot nên được trang bị các cảm biến phát hiện người và tự động tắt đèn UV khi có người xuất hiện trong khu vực chiếu xạ. Ngoài ra, cần có các biển báo cảnh báo rõ ràng và đào tạo đầy đủ cho nhân viên về cách sử dụng robot một cách an toàn. Quan trọng nhất, cần chọn mua các sản phẩm robot diệt khuẩn uv đã được kiểm định và chứng nhận về an toàn theo các tiêu chuẩn quốc tế.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả khử trùng UV và cách tối ưu

Hiệu quả khử trùng của tia UV phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cường độ tia, thời gian chiếu xạ, khoảng cách từ nguồn phát đến bề mặt cần khử trùng và độ che phủ của bề mặt. Để tối ưu hóa hiệu quả, cần đảm bảo rằng robot di chuyển chậm và đều đặn, tia UV được chiếu trực tiếp vào các bề mặt cần khử trùng và không có vật cản nào che khuất tia UV. Ngoài ra, cần lựa chọn các loại đèn UV có cường độ phù hợp và thay thế đèn định kỳ để đảm bảo hiệu suất hoạt động. Theo luận văn của Võ Ngọc Dương (2021), "Hiệu chỉnh các thông số trong ROS để đạt được kết quả vận hành tốt nhất" cũng là một yếu tố quan trọng.

2.3. Ứng dụng thuật toán tìm đường Dijkstra trong robot diệt khuẩn

Thuật toán Dijkstra giúp robot diệt khuẩn tự động tìm ra lộ trình tối ưu để di chuyển từ điểm xuất phát đến các khu vực cần khử trùng. Thuật toán này xem xét các yếu tố như khoảng cách, chướng ngại vật, và các khu vực ưu tiên khử trùng để tạo ra một đường đi ngắn nhất và hiệu quả nhất. Nhờ đó, robot có thể giảm thiểu thời gian di chuyển, tiết kiệm năng lượng, và đảm bảo rằng tất cả các khu vực cần thiết đều được khử trùng đúng cách. Theo luận văn của Võ Ngọc Dương (2021), "Áp dụng thuật toán hoạch định đường đi ngắn nhất Dijkstra ..."

III. Phương Pháp Robot UV Diệt Khuẩn Tự Động Không Người Lái 59

Robot diệt khuẩn uv không người lái hoạt động dựa trên nguyên tắc sử dụng tia UV-C để tiêu diệt vi khuẩn, virus và các mầm bệnh khác. Tia UV-C có khả năng phá hủy DNA và RNA của các vi sinh vật, ngăn chặn khả năng sinh sản và lây lan của chúng. Robot được trang bị các đèn UV-C công suất cao, có khả năng phát ra tia UV-C với cường độ đủ mạnh để tiêu diệt các mầm bệnh trong không khí và trên bề mặt. Robot cũng được trang bị các cảm biến và hệ thống điều khiển để di chuyển một cách tự động trong không gian, tránh chướng ngại vật và đảm bảo rằng tất cả các khu vực cần khử trùng đều được chiếu xạ đầy đủ. Các robot khử trùng uv thông minh có thể được lập trình để thực hiện các quy trình khử trùng khác nhau, tùy thuộc vào kích thước và đặc điểm của không gian cần khử trùng. Chúng cũng có thể được điều khiển từ xa hoặc tích hợp vào các hệ thống quản lý tòa nhà để tự động thực hiện các quy trình khử trùng định kỳ.

3.1. Các thành phần chính và nguyên lý hoạt động của robot khử khuẩn UV

Robot diệt khuẩn uv tự động thường bao gồm các thành phần chính sau: hệ thống đèn UV-C, hệ thống cảm biến và điều khiển, hệ thống di chuyển và khung gầm. Đèn UV-C là thành phần quan trọng nhất, có nhiệm vụ phát ra tia UV-C với cường độ đủ mạnh để tiêu diệt các mầm bệnh. Hệ thống cảm biến và điều khiển bao gồm các cảm biến đo khoảng cách, cảm biến phát hiện người và hệ thống điều khiển trung tâm. Hệ thống này cho phép robot di chuyển một cách tự động trong không gian, tránh chướng ngại vật và đảm bảo an toàn. Hệ thống di chuyển bao gồm các bánh xe hoặc chân, giúp robot di chuyển linh hoạt trong nhiều môi trường khác nhau.

3.2. Ứng dụng robot trong quy trình khử khuẩn không tiếp xúc hiệu quả

Việc sử dụng robot diệt khuẩn không tiếp xúc mang lại nhiều lợi ích so với các phương pháp khử trùng truyền thống. Chúng giúp giảm thiểu sự tiếp xúc của con người với các tác nhân gây bệnh, giảm nguy cơ lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe của nhân viên. Chúng cũng có thể hoạt động trong các môi trường nguy hiểm hoặc khó tiếp cận, chẳng hạn như phòng mổ hoặc phòng thí nghiệm. Ngoài ra, chúng có thể thực hiện các quy trình khử trùng định kỳ một cách tự động, đảm bảo rằng không gian luôn được giữ sạch sẽ và an toàn. Robot có khả năng tự động hóa quy trình khử khuẩn, giảm thiểu sai sót do con người gây ra.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Robot UV Diệt Khuẩn Trong Thực Tế 60

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của robot diệt khuẩn uv trong việc tiêu diệt các mầm bệnh trong không khí và trên bề mặt. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng robot diệt khuẩn uv có thể giảm đáng kể số lượng vi khuẩn, virus và nấm mốc trong các không gian khác nhau, bao gồm bệnh viện, phòng thí nghiệm và văn phòng. Các nghiên cứu cũng đã chứng minh rằng robot diệt khuẩn uv có thể giúp giảm nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm, chẳng hạn như cúm và COVID-19. Trong thực tế, robot diệt khuẩn uv đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y tế, giáo dục, sản xuất và dịch vụ. Các bệnh viện sử dụng robot diệt khuẩn cho bệnh viện để khử trùng phòng mổ, phòng bệnh nhân và các khu vực công cộng. Các trường học sử dụng robot khử khuẩn uv cho trường học để khử trùng lớp học, phòng ăn và phòng tập thể dục. Các nhà máy sử dụng robot diệt khuẩn uv cho nhà máy để khử trùng khu vực sản xuất và kho hàng. Các trung tâm thương mại sử dụng robot diệt khuẩn uv cho trung tâm thương mại để khử trùng hành lang, nhà vệ sinh và khu vui chơi.

4.1. Các kết quả nghiên cứu khoa học về hiệu quả diệt khuẩn UV của robot

Nghiên cứu của [Tên tác giả, năm] đã chỉ ra rằng robot diệt khuẩn uv có thể giảm đến [Tỷ lệ phần trăm]% số lượng vi khuẩn trên bề mặt trong vòng [Số] phút. Một nghiên cứu khác của [Tên tác giả, năm] đã chứng minh rằng robot diệt khuẩn uv có thể giảm nguy cơ lây nhiễm COVID-19 trong các không gian công cộng. Các nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của robot diệt khuẩn uv trong việc kiểm soát nhiễm khuẩn.

4.2. Triển vọng và tương lai của robot diệt khuẩn UV tự hành

Thị trường robot diệt khuẩn uv tự hành đang phát triển nhanh chóng, với nhiều công ty và tổ chức đang đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới. Trong tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng sẽ thấy những robot diệt khuẩn uv thông minh hơn, hiệu quả hơn và an toàn hơn. Những robot này có thể được trang bị các cảm biến tiên tiến, thuật toán điều khiển thông minh và khả năng kết nối với các hệ thống IoT để tạo ra các giải pháp khử trùng toàn diện và chủ động. Sự phát triển của robot uv diệt khuẩn IoT cũng mở ra khả năng theo dõi và kiểm soát chất lượng không khí và bề mặt từ xa, giúp chúng ta tạo ra một môi trường sống và làm việc an toàn hơn.

4.3. Xây dựng bản đồ phòng TT.VXL bằng Robot UV tự hành

Robot UV tự hành được sử dụng để thu thập dữ liệu môi trường, từ đó xây dựng bản đồ của phòng TT.VXL (Trung Tâm Vi Xử Lý). Quá trình này bao gồm việc sử dụng cảm biến Lidar để quét không gian, thu thập thông tin về kích thước phòng, vị trí các vật thể, và cấu trúc không gian. Bản đồ được xây dựng có thể là bản đồ 2D hoặc 3D, tùy thuộc vào loại cảm biến và thuật toán được sử dụng. Bản đồ này sau đó được sử dụng để lập kế hoạch di chuyển cho robot, giúp robot di chuyển tự động và hiệu quả trong phòng, tránh chướng ngại vật, và đảm bảo quá trình diệt khuẩn diễn ra đầy đủ. Theo luận văn của Võ Ngọc Dương (2021), Robot có khả năng "Thu thập dữ liệu môi trường thực tế để xây dựng và ghi nhớ bản đồ 2D."

V. Kết Luận Robot Diệt Khuẩn UV Giải Pháp An Toàn Tương Lai 58

Robot diệt khuẩn uv không chỉ là một giải pháp tạm thời trong bối cảnh đại dịch mà còn là một xu hướng tất yếu trong tương lai. Với khả năng khử trùng hiệu quả, an toàn và tự động, robot diệt khuẩn uv hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiễm khuẩn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới sẽ giúp nâng cao hiệu quả và mở rộng phạm vi ứng dụng của robot diệt khuẩn uv, tạo ra một môi trường sống và làm việc an toàn hơn cho tất cả mọi người.

5.1. Tổng kết các ưu điểm vượt trội của robot diệt khuẩn UV

Các ưu điểm của robot diệt khuẩn uv bao gồm khả năng khử trùng hiệu quả, giảm thiểu sự tiếp xúc của con người với các tác nhân gây bệnh, hoạt động tự động, khả năng làm việc trong các môi trường nguy hiểm và giảm chi phí lao động. Những ưu điểm này khiến robot diệt khuẩn uv trở thành một giải pháp hấp dẫn cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng tiềm năng của robot diệt khuẩn trong tương lai

Trong tương lai, robot diệt khuẩn uv có thể được tích hợp với các công nghệ khác, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo, IoT và robot cộng tác, để tạo ra các giải pháp khử trùng thông minh và linh hoạt hơn. Chúng có thể được sử dụng để khử trùng không chỉ các không gian tĩnh mà còn cả các không gian động, chẳng hạn như phương tiện giao thông công cộng và các sự kiện đông người. Chúng cũng có thể được sử dụng để theo dõi và kiểm soát chất lượng không khí và bề mặt, giúp chúng ta ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Khởi nguồn vào cuối tháng 12 năm 2019 người dân trên khắp thế giới đã chứng kiến sự bùng nổ và lây lan đến mức không thể kiểm soát của đại dịch Covid 19. Đại dịch đã và đang gây thiệt hại nặng nề cả về con người lẫn vật chất và ảnh hưởng đến mọi mặt của đời sống. Cùng với việc chạy đua để tạo các loại vaccine thì nhiều mô hình robot khử khuẩn ra đời nhầm hỗ trợ con người chống lại đại dịch Covid 19. Trong đó phải kể đến việc ứng dụng tia UV kết hợp với robot, sự kết hợp đó đã tạo nên một robot có khả năng di chuyển theo mọi hướng và phát ra tia UV tiêu diệt các mầm bệnh ở những nơi khó khử trùng bằng nước hoặc hóa chất như thiết bị điện tử và thiết bị y tế, đồng thời sử dụng tia UV để khử trùng có thể tiết kiệm chi phí khử trùng, giảm việc sử dụng hóa chất và giảm công sức của con người.

Từ nhu cầu thực tiễn và cấp thiết, cá nhân em đã tìm hiểu và nghiên cứu để thiết kế nên robot khử khuẩn bằng tia UV tự hành.2 Mục tiêu của đề tài Thiết kế một Robot UV có khả năng: - Thu thập dữ liệu môi trường thực tế để xây dựng và ghi nhớ bản đồ 2D. - Có thể tự định hướng, xác định vị trí hiện tại dựa trên bản đồ đã xây dựng. - Tự điều hướng tránh vật cản và điều khiển để robot đi theo đúng quỹ đạo của đường đi mà ta sẽ vẽ. - Có thể điều hướng tự động hoặc điều hướng trực tiếp bằng điều khiển từ xa.

- Đồng thời phát ra tia UV để tiêu diệt virus SARS-CoV-2 cũng như các loại vi khuẩn, nấm mốc và những mầm bệnh khác ở nơi cần diệt khuẩn.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Thiết kế robot có thể mang được hệ thống đèn UV và máy tính nhúng cùng với cảm biến Lidar để hoạt động trong môi trường trong nhà. - Áp dụng thuật toán hoạch định đường đi ngắn nhất Dijkstra và di chuyển tránh vật cản dựa theo đường đi đã hoạch định và bản đồ đã xây dựng DWA. - Thiết lập và xây dựng ứng dụng dựa trên các gói phần mềm có sẵn trên cộng đồng ROS để phù hợp với yêu cầu bài toán của luận văn đưa ra.4 Các bước thực hiện đề tài - Tìm hiểu hệ điều hành ROS. - Thiết lập hệ điều hành Ubuntu 18.04 Mate và ROS Melodic trên máy tính nhúng Raspberry Pi 3 model B plus.

- Thiết lập hệ điều hành Ubuntu 18.04 Destop và ROS Melodic trên laptop và giao tiếp ROS với máy tính nhúng Raspberry Pi 3. - Đọc cảm biến RPLIDAR A1M8 và giao tiếp với ROS. - Thiết kế phần cứng cơ khí – hệ truyền động cho Robot UV. - Thiết kế hệ thống đèn UV.

- Thiết kế mạch điều khiển trung tâm với vi điều khiển MSP430G2554, hệ thống mạch nguồn và mạch công suất cho hệ thống đèn UV. - Kết nối, giao tiếp Raspberry với vi điều khiển MSP430G2553. - Tích hợp hệ thống để xây dựng bản đồ và điều hướng Robot UV dựa trên bản đồ đã được xây dựng. - Hiệu chỉnh các thông số trong ROS để đạt được kết quả vận hành tốt nhất.

CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ ROS 2.1 Giới thiệu về Robot Operating System Robot Operating System – ROS là hệ điều hành mã nguồn mở dành cho robot, là một framework được dùng rất rộng rãi trong lĩnh vực robotic với nhiều ưu điểm. Nó tạo ra một nền tảng phần mềm có thể hoạt động trên rất nhiều robot khác nhau mà không cần sự thay đổi quá nhiều trong chương trình phần mềm. ROS được bắt đầu với ý tưởng tạo ra sự thuận tiện là có thể chia sẻ dễ dàng và có thể được sử dụng lại trên những phần cứng robot khác nhau mà không cần phải xây dựng lại từ đầu. Việc xây dựng lại từ đầu cho một nền tảng robot riêng biệt sẽ tốn rất nhiều thời gian và công sức.

Từ những lợi ích của ROS mang lại, những tổ chức nghiên cứu phát triển trên thế giới về ROS góp phần mang lại nguồn thông tin dồi dào về cả phần cứng lẫn phần mềm. Trên thế giới, cũng có rất nhiều công ty và tổ chức đã bắt đầu ứng dụng nền tảng này vào ứng dụng của họ để tạo ra những sản phẩm có chất lượng tốt hơn. Nhờ vào đó, hiện nay trên thế giới có rất nhiều thiết bị được hỗ trợ framework này. ROS là một hệ điều hành mã nguồn mở nên thu hút sự quan tâm của cộng đồng, đồng nghĩa với các công cụ, thư viện sẽ được xây dựng và phát triển phong phú.

Hiện nay, mô hình robot đã và đang được xây dựng trên hệ điều hành này với nhiều ứng dụng có tính thực tiễn cao. Hiện nay, ROS chỉ chạy trên nền tảng Unix. Các phần mềm được chạy trên ROS chủ yếu được thử nghiệm trên hệ điều hành Ubuntu và Mac OS X. Bên cạnh đó, thông qua cộng đồng này, nó còn đang được xây dựng để hỗ trợ cho các nền tảng khác như Fedora, Gentoo, Arch Linux và các nền tảng Linux khác.

Chương trình cốt lõi của ROS, các công cụ tiện ích và các thư viện cũng được phát hành các phiên bản mới được gọi là ROS Distribution. Những Distribution này giống như Linux Distribution và đồng thời cung cấp chuỗi các phần mềm tương thích. Hình 2-1: Một số phiên bản của ROS 2.2 Cấu trúc ROS Kiến trúc ROS có ba cấp khái niệm: Filesystem, Computation Graph và Community. Cấp thứ nhất – Filesystem: giải thích về các dạng hình thức bên trong, cấu trúc thư mục và các tập tin tối thiểu để ROS hoạt động.

Nó chủ yếu là các tài nguyên của ROS và được thực hiện trên đĩa cứng. Cấp thứ hai – Computation Graph: nơi giao tiếp giữa các quá trình và hệ thống. Trong cấp khái niệm này, ta sẽ phải thiết lập hệ thống, quản lý các quá trình, giao tiếp giữa nhiều máy tính với nhau,. Cấp thứ ba – Community: giải thích/ hướng dẫn các công cụ và các khái niệm để chia sẻ kiến thức, thuật toán chương trình từ bất kỳ nhà phát triển nào.

Đây là cấp độ quan trọng vì nó ảnh hưởng đến sự phát triển lớn mạnh của cộng đồng ROS.1 Cấp thứ nhất – Filesystem Filesystem chủ yếu là các nguồn tài nguyên ROS được thực thi trên bộ nhớ lưu trữ hệ thống, bao gồm: Package: là đơn vị chính để tổ chức phần mềm trên ROS. Một package có thể chứa các nodes (ROS runtime processes), các thư viện đặc thù của ROS, các file cài đặt hoặc bất cứ file nào cho việc tổ chức. Mục đích của package là để tạo ra tập hợp chương trình có kích thước nhỏ nhất để có thể dễ dàng sử dụng lại. Hình 2-2: Package trong ROS Message type: là mô tả của một thông điệp được gửi qua lại giữ các quá trình, được lưu trữ dưới dạng my_package/msg/MyMessageType.

Message định nghĩa cấu trúc dữ liệu cho các thông điệp được gửi đi. Trong ROS, có rất nhiều loại message tiêu chuẩn phục vụ cho quá trình giao tiếp giữa các node với nhau. Ngoài ra, ta cũng có thể tự định nghĩa lại một kiểu message theo nhu cầu sử dụng của chúng ta. Stack: khi chúng ta kết hợp các package với nhau với một vài chức năng thì được gọi là Stack.

Trong ROS, có rất nhiều stack với công dụng khác nhau.2 Cấp thứ hai – Computation Graph Computation Graph là một mạng nơi các quy trình trong ROS được kết nối với nhau. Bất kỳ một node nào trong hệ thống cũng có thể truy cập vào mạng này, tương tác với các node khác, trao đổi các dữ liệu nằm trong mạng. Các khái niệm cơ bản của Computation Graph là Node, Master, Parameter Server, Message, Service và topics. Node: là một quy trình dùng để tính toán, điều khiển.

Một node có thể được tạo ra khi biên dịch một package thành công và trong cùng một package có thể tạo nhiều node. Khi một node muốn giao tiếp, tương tác các node khác thì bản thân node đó phải được kết nối với mạng ROS. Trong một hệ thống, mỗi node sẽ có một chức năng khác nhau. Master: ROS Master cung cấp một tên đăng ký và tra cứu phần còn lại của Computation Graph.

Nếu không có ROS Master thì các node không thể tìm thấy nhau, trao đổi các message hay gọi các service. Parameter Server: Parameter Server cho phép dữ liệu được lưu trữ bởi các từ khóa trong một vị trí trung tâm. Nó là một phần của Master. Với các biến này, nó có thể được cấu hình các node trong khi nó đang hoạt động hoặc để thay đổi hoat động của node.

Message: các node giao tiếp với nhau thông qua messages. Một message đơn giản là một cấu trúc dữ liệu, bao gồm các trường được định nghĩa như integer, floating point, boolean,… Message có thể bao gồm các kiểu cấu trúc và mảng lồng nhau (giống kiểu struct trong C). Topic: messages được định tuyến thông qua hệ thống vận chuyển, trong đó được phân loại thành publish và subscribe. Một node sẽ gửi một messages bằng việc publishing message đó lên một topic định trước.

Topic chỉ là một cái tên để nhận dạng nội dung của message. Một node chỉ có thể subscribe một topic có tên và kiểu dữ liệu được khai báo. Trong cùng một thời điểm, có thể nhiều publishers và subscribers cùng truy cập vô cùng một topic, và một node có thể publish và subscribe nhiều topic. Nhìn chung, publishers và subscriber sẽ không thể nhận thức được sự tồn tại của nhau.

Service: mô hình publish/subscribe thì rất linh hoạt trong việc giao tiếp nhưng đặc điểm là truyền được đa đối tượng và một chiều. Nhưng đôi khi lại không thích hợp cho việc truyền theo dạng request/reply, thường được dùng trong kiểu hệ thống phân bổ. Do đó, việc truyền nhận theo dạng request/reply được dùng thông qua services. Service được định nghĩa một cặp cấu trúc dữ liệu: một cho request và một cho reply.

Một node cung cấp một service thông qua một thuộc tính name, và một client sử dụng service bằng việc gửi một request message và đợi phản hồi. Tương tự như message, service phải cần có một tên duy nhất trong mạng ROS để tránh những lỗi không mong muốn xảy ra.1 Tổng quan về Navigation Stack 2D Navigation stack dùng để lấy các thông tin, dữ liệu từ odometry, cảm biến (sensor), điểm mục tiêu (goal pose) và xuất ra tín hiệu vận tốc gửi xuống robot. Điều kiện tiên quyết để sử dụng Navigation stack là robot phải được chạy trên ROS, phải có một tf transform tree, và publish dữ liệu của cảm biến theo đúng kiểu Message trong ROS. Hình 2-3: Mô hình Navigation Stack trong ROS Hình trên cho ta thấy được cái nhìn tổng quan về cách cài đặt cũng như những thành phần có trong Navigation stack.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ