Nghiên cứu và thiết kế hệ thống phát hiện cháy sớm dùng Machine Learning

Nghiên cứu & thiết kế hệ thống phát hiện cháy sớm dùng machine learning từ dữ liệu phòng thí nghiệm. Tìm hiểu cách AI nâng cao an toàn cháy nổ trong nhà.

Chuyên ngành

Business Data Analytics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation project

2024

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Abstract

Declaration

Acknowledgements

1. Introduction

1.1. Motivation

1.2. Objectives

1.3. Approach and Methodology

1.4. Scope and Limitation

1.5. Challenges

2. Chapter 2 Theoretical Background

2.1. Fire detection technologies

2.1.1. Smoke detectors

2.1.2. Heat detectors

2.1.3. Flame detectors

2.2. Overview of Machine Learning

2.3. Support Vector Machine

2.4. Principal Component Analysis

2.5. Artificial Neural Network

2.6. Related works on Machine Learning approach

3. Experiment and Result

3.1. The Indoor Laboratory Fire Dataset (ILFD)

3.2. The NIST Report of Test FR 4016 Manufactured Home Tests (NIST)

3.3. Experimental Household Data

3.4. PCA-SVM Implementation

3.5. Results on collected Experimental Household Data

4. Conclusion and Future Work

List of Figures

List of Tables

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Hệ Thống Phát Hiện Cháy Sớm Bằng AI Tổng Quan

Cháy là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an toàn và tài sản trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, đặc biệt là ở các khu đô thị như Hà Nội, nguy cơ này càng trở nên cấp bách hơn do mật độ dân cư cao và quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Mỗi năm, hỏa hoạn gây ra thiệt hại lớn về tài sản, mất mát nhà cửa và, bi thảm hơn, cả sinh mạng con người. Mặc dù đã có những tiến bộ trong công nghệ và thiết bị chữa cháy, việc phát hiện và ứng phó kịp thời vẫn là một thách thức lớn. Các phương pháp phát hiện cháy truyền thống, chủ yếu dựa vào cảm biến khói và nhiệt, thường không đủ để cung cấp cảnh báo sớm cần thiết để ngăn chặn các thảm họa. Điều này đặc biệt đáng lo ngại ở các khu dân cư và tòa nhà thương mại, nơi tập trung đông người và vật liệu dễ cháy.

Động lực cho nghiên cứu này xuất phát từ nhu cầu cấp thiết để nâng cao khả năng phát hiện cháy ở Hà Nội và trên khắp Việt Nam. Bằng cách tận dụng các công nghệ hiện đại như Machine Learning và hệ thống cảm biến tiên tiến, có tiềm năng cải thiện đáng kể thời gian báo cháy sớm và ứng phó. Nghiên cứu này nhằm mục đích tạo ra và triển khai một hệ thống phát hiện cháy có thể cung cấp cảnh báo chính xác và kịp thời, từ đó giảm thiểu rủi ro và tác động của hỏa hoạn. Việc tập trung vào dữ liệu phòng thí nghiệm trong nhà cho phép hiệu chuẩn và kiểm tra chính xác các thuật toán phát hiện cháy, đảm bảo hệ thống mạnh mẽ và đáng tin cậy trước khi triển khai trong các tình huống thực tế. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào một môi trường an toàn hơn ở Hà Nội và các khu đô thị khác ở Việt Nam, giảm thiểu tần suất và mức độ nghiêm trọng của các vụ hỏa hoạn thông qua các giải pháp công nghệ sáng tạo.

Việc tích hợp Machine Learning vào các hệ thống phát hiện cháy là một bước tiến quan trọng so với các phương pháp truyền thống. Các thuật toán Machine Learning có khả năng phân tích các mẫu và xác định các bất thường trong dữ liệu môi trường, cung cấp các tín hiệu cảnh báo sớm mà các cảm biến thông thường có thể bỏ lỡ. Nghiên cứu này tìm cách khám phá những khả năng này, phát triển một hệ thống không chỉ phát hiện cháy nhanh hơn mà còn giảm thiểu báo động sai, do đó tăng cường hiệu quả và độ tin cậy tổng thể của các chiến lược ứng phó với hỏa hoạn. Hệ thống này sẽ là một hệ thống báo cháy AI tiên tiến, có khả năng học hỏi và thích ứng với các điều kiện khác nhau.

1.1. Tầm quan trọng của việc báo cháy sớm thông minh tại Việt Nam

Việt Nam, đặc biệt là các thành phố lớn như Hà Nội, đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác phòng chống cháy nổ. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, mật độ dân cư cao và sự gia tăng của các tòa nhà cao tầng đã làm tăng nguy cơ hỏa hoạn. Các vụ cháy lớn không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn đe dọa đến tính mạng của người dân. Việc triển khai các hệ thống báo cháy sớm thông minh có thể giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Những hệ thống này sử dụng các thuật toán Machine Learning để phân tích dữ liệu từ các cảm biến và đưa ra cảnh báo sớm, giúp người dân có đủ thời gian để sơ tán và lực lượng cứu hỏa có thể đến hiện trường kịp thời.

1.2. Ứng dụng Machine Learning trong phòng cháy chữa cháy

Công nghệ Machine Learning đang mở ra những cơ hội mới trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy. Các thuật toán Machine Learning có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các cảm biến nhiệt độ, khói, khí CO, và các yếu tố khác để phát hiện các dấu hiệu sớm của hỏa hoạn. Ngoài ra, Machine Learning cũng có thể được sử dụng để dự đoán nguy cơ cháy nổ dựa trên các yếu tố như điều kiện thời tiết, hoạt động của con người, và tình trạng của các thiết bị điện. Việc ứng dụng Machine Learning trong phòng cháy chữa cháy không chỉ giúp phát hiện cháy sớm mà còn giúp cải thiện hiệu quả của công tác cứu hỏa, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

1.3. Giới thiệu về các giải pháp phát hiện cháy sớm

Hiện nay, có nhiều giải pháp phát hiện cháy sớm sử dụng công nghệ Machine Learning đang được phát triển và triển khai. Các giải pháp này bao gồm các hệ thống cảm biến thông minh, các phần mềm phân tích dữ liệu, và các ứng dụng di động. Các hệ thống cảm biến thông minh có thể được lắp đặt trong các tòa nhà, nhà máy, và các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao để thu thập dữ liệu và gửi về trung tâm điều khiển. Các phần mềm phân tích dữ liệu sử dụng các thuật toán Machine Learning để phân tích dữ liệu và đưa ra cảnh báo sớm. Các ứng dụng di động cho phép người dùng nhận cảnh báo và theo dõi tình trạng của các hệ thống phát hiện cháy từ xa.

II. Thách Thức Giới Hạn Trong Phát Hiện Cháy Sớm Phân Tích

Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế, phát triển và đánh giá một hệ thống phát hiện cháy sớm sử dụng các kỹ thuật Machine Learning được thiết kế riêng cho môi trường trong nhà. Hệ thống này tích hợp các cảm biến khác nhau, bao gồm các cảm biến đo nhiệt độ, độ ẩm, khí và ngọn lửa, đồng thời sử dụng các thuật toán Machine Learning, cụ thể là Mạng Nơ-ron Nhân tạo (ANN) và Máy Vector Hỗ trợ (SVM). Dữ liệu sẽ được thu thập thông qua các thí nghiệm đốt có kiểm soát để đào tạo và xác thực các mô hình này. Hiệu suất của hệ thống sẽ được đánh giá bằng các số liệu như độ chính xác, độ nhạy, độ đặc hiệu, độ chính xác và ROC-AUC, với thử nghiệm thực tế để đảm bảo hiệu quả thực tế.

Tuy nhiên, nghiên cứu này có một số hạn chế nhất định. Môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát để thu thập dữ liệu và thử nghiệm ban đầu có thể không đại diện đầy đủ cho các điều kiện thực tế, có khả năng ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa của hệ thống. Độ tin cậy và độ chính xác của các cảm biến được sử dụng là rất quan trọng và bất kỳ hạn chế nào trong hiệu suất của cảm biến có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của hệ thống. Mặc dù đã thử nghiệm nhiều kịch bản hỏa hoạn khác nhau, nhưng không phải tất cả các tình huống hỏa hoạn tiềm ẩn đều có thể được bao phủ, điều này có thể giới hạn khả năng áp dụng của hệ thống. Các ràng buộc kỹ thuật liên quan đến vi điều khiển ESP8266 và LPWAN để truyền dữ liệu cũng có thể gây ra những thách thức. Ngoài ra, hệ thống có thể gặp phải các báo động dương tính hoặc âm tính sai, đòi hỏi phải tinh chỉnh thêm. Việc mở rộng hệ thống sang các môi trường lớn hơn hoặc phức tạp hơn, chẳng hạn như các địa điểm công nghiệp hoặc các tòa nhà thương mại rộng lớn, có thể yêu cầu các điều chỉnh và tối ưu hóa bổ sung.

2.1. Hạn chế của các phương pháp phát hiện khói truyền thống

Các phương pháp phát hiện khói truyền thống thường dựa vào các cảm biến khói quang điện hoặc ion hóa. Tuy nhiên, các cảm biến này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như bụi, hơi nước, và côn trùng. Điều này có thể dẫn đến các báo động sai, gây phiền toái cho người dùng và làm giảm độ tin cậy của hệ thống. Ngoài ra, các cảm biến khói truyền thống thường không nhạy cảm với các đám cháy âm ỉ, có thể lan rộng một cách âm thầm trước khi phát ra đủ khói để kích hoạt báo động. Việc phát hiện khói truyền thống cũng gặp khó khăn trong các môi trường có luồng không khí mạnh, nơi khói có thể bị phân tán nhanh chóng.

2.2. Các thách thức trong việc thu thập và xử lý dữ liệu huấn luyện

Việc thu thập dữ liệu huấn luyện chất lượng cao là một trong những thách thức lớn nhất trong việc phát triển các mô hình Machine Learning cho phát hiện cháy. Các vụ cháy thật thường hiếm gặp, và việc tạo ra các vụ cháy nhân tạo trong môi trường kiểm soát có thể tốn kém và nguy hiểm. Ngoài ra, dữ liệu thu thập được từ các cảm biến có thể bị nhiễu và không đầy đủ. Việc xử lý dữ liệu huấn luyện cũng đòi hỏi các kỹ thuật phức tạp để loại bỏ nhiễu, điền vào các giá trị bị thiếu, và cân bằng dữ liệu giữa các lớp (ví dụ: cháy và không cháy). Việc thiếu dữ liệu huấn luyện chất lượng cao có thể dẫn đến các mô hình Machine Learning kém hiệu quả.

2.3. Vấn đề về độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống

Đảm bảo độ chính xácđộ tin cậy của hệ thống phát hiện cháy là rất quan trọng. Các báo động sai có thể gây ra sự hoang mang và làm giảm sự tin tưởng của người dùng vào hệ thống. Ngược lại, việc bỏ sót các vụ cháy thật có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Để đạt được độ chính xácđộ tin cậy cao, cần phải sử dụng các cảm biến chất lượng cao, các thuật toán Machine Learning hiệu quả, và các kỹ thuật kiểm tra và đánh giá nghiêm ngặt. Ngoài ra, cần phải xem xét các yếu tố như điều kiện môi trường, loại vật liệu dễ cháy, và các hoạt động của con người để điều chỉnh hệ thống cho phù hợp.

III. Mô Hình Machine Learning SVM ANN Phương Pháp Phát Hiện Cháy

Phương pháp được thực hiện trong nghiên cứu này mang tính hệ thống và đa diện. Ban đầu, việc thu thập dữ liệu bao gồm việc thu thập tỉ mỉ các số đọc cảm biến từ các kịch bản hỏa hoạn có kiểm soát trong môi trường phòng thí nghiệm. Điều này bao gồm các cảm biến đo mức CO2, độ ẩm, nhiệt độ, MQ139, TVOC và eCO2, đảm bảo một tập hợp dữ liệu đa dạng để đào tạo mô hình. Giai đoạn tiếp theo bao gồm tiền xử lý dữ liệu toàn diện, bao gồm làm sạch dữ liệu, chuẩn hóa và giải quyết mọi giá trị bị thiếu để duy trì tính toàn vẹn và tính phù hợp của tập dữ liệu cho các ứng dụng Machine Learning. Sau đó, nghiên cứu tiến hành lựa chọn mô hình, trong đó các thuật toán khác nhau như Máy Vector Hỗ trợ (SVM) và Mạng Nơ-ron Nhân tạo (ANN) được xác định để đánh giá. Tập dữ liệu được phân chia một cách có hệ thống thành các tập đào tạo, xác thực và kiểm tra để hỗ trợ phát triển mô hình mạnh mẽ và đánh giá hiệu suất. Các số liệu hiệu suất nghiêm ngặt, bao gồm độ chính xác, điểm F1 và ROC-AUC được sử dụng để so sánh các mô hình, cuối cùng xác định phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện cháy sớm.

Giai đoạn cuối cùng bao gồm việc triển khai mô hình hoạt động tốt nhất trong một hệ thống phát hiện thời gian thực, sau đó là phân tích chuyên sâu về các kết quả để thảo luận về các phát hiện và xác định các lĩnh vực cho nghiên cứu và cải tiến trong tương lai.

3.1. Sử dụng SVM Support Vector Machine để phân loại dữ liệu cảm biến

SVM (Support Vector Machine) là một thuật toán phân loại được sử dụng rộng rãi, nổi tiếng với tính mạnh mẽ và hiệu quả, đặc biệt trong các trường hợp tập dữ liệu có thể phân tách tuyến tính. Nguyên tắc cơ bản của SVM xoay quanh việc tìm siêu phẳng phân chia tốt nhất một tập dữ liệu thành hai lớp đồng thời tối đa hóa khoảng cách giữa các lớp. SVM được sử dụng để phân loại dữ liệu cảm biến thành hai loại chính: có cháy và không có cháy. Các đặc trưng từ các cảm biến như nhiệt độ, khói, và khí CO được sử dụng làm đầu vào cho mô hình SVM, và mô hình sẽ học cách phân biệt giữa các trạng thái cháy và không cháy. SVM có khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến tính thông qua việc sử dụng các hàm kernel, giúp tăng cường khả năng phân loại của mô hình.

3.2. Ứng dụng ANN Artificial Neural Network để dự đoán nguy cơ cháy

ANN (Artificial Neural Network) là các mô hình tính toán được lấy cảm hứng từ các mạng nơ-ron sinh học của não người. Các mạng này được thiết kế để mô phỏng cách các nơ-ron sinh học giao tiếp và xử lý thông tin. ANN được sử dụng để dự đoán nguy cơ cháy dựa trên các mẫu dữ liệu phức tạp từ các cảm biến. Mô hình ANN có thể học các mối quan hệ phi tuyến tính giữa các đặc trưng đầu vào và nguy cơ cháy, giúp tăng cường khả năng dự đoán của hệ thống. ANN có khả năng tự học và cải thiện hiệu suất theo thời gian thông qua quá trình huấn luyện, làm cho nó trở thành một công cụ mạnh mẽ để phát hiện cháy sớm.

3.3. So sánh hiệu quả của SVM và ANN trong việc phát hiện nhiệt độ bất thường

Cả SVM và ANN đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng trong việc phát hiện nhiệt độ bất thường. SVM có xu hướng hoạt động tốt trong các tập dữ liệu nhỏ và vừa, trong khi ANN có thể hoạt động tốt hơn trong các tập dữ liệu lớn và phức tạp. SVM thường dễ huấn luyện và giải thích hơn so với ANN, nhưng ANN có thể học các mẫu dữ liệu phức tạp hơn. Trong việc phát hiện nhiệt độ bất thường, cả SVM và ANN đều có thể đạt được hiệu suất cao, nhưng hiệu suất cụ thể sẽ phụ thuộc vào đặc điểm của tập dữ liệu và các tham số của mô hình. Việc so sánh hiệu quả của SVM và ANN trong các điều kiện khác nhau có thể giúp xác định mô hình phù hợp nhất cho một ứng dụng cụ thể.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Giám Sát Cháy Rừng Nhà Ở Bằng Machine Learning

Các hệ thống phát hiện cháy đã được nghiên cứu và phát triển rộng rãi để giảm thiểu rủi ro liên quan đến các mối nguy hiểm về hỏa hoạn. Các hệ thống truyền thống chủ yếu dựa vào cảm biến khói, nhiệt và khí. Các cảm biến này kích hoạt báo động khi chúng phát hiện các điều kiện cho thấy có hỏa hoạn, chẳng hạn như nhiệt độ tăng, sự hiện diện của khói hoặc nồng độ cao của các loại khí cụ thể như carbon monoxide (CO) và carbon dioxide (CO2). Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống thường bị phản ứng chậm trễ, đặc biệt là trong việc phát hiện các đám cháy âm ỉ, có thể gây ra thiệt hại đáng kể về tài sản và thiệt hại về người trước khi phát hiện.

Để nâng cao khả năng phát hiện cháy sớm, các nhà nghiên cứu đã khám phá việc tích hợp nhiều cảm biến và các kỹ thuật kết hợp dữ liệu. Kết hợp đa cảm biến kết hợp thông tin từ nhiều loại cảm biến để tăng độ chính xác phát hiện và giảm cảnh báo sai. Ví dụ: kết hợp phép đo nhiệt độ, nồng độ khói và CO có thể cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về các điều kiện hỏa hoạn và cải thiện tính mạnh mẽ của hệ thống phát hiện. Hiệu quả của kết hợp đa cảm biến được hỗ trợ bởi các nghiên cứu chứng minh rằng các cảm biến riêng lẻ, chẳng hạn như cảm biến nhiệt độ, thường yêu cầu ngưỡng cao để tránh các báo động sai do thay đổi môi trường. Tuy nhiên, khi được sử dụng kết hợp với các cảm biến khác, các ngưỡng này có thể được hạ thấp mà không làm tăng tỷ lệ báo động sai. Ví dụ, máy dò khói rất phổ biến do phản ứng trực tiếp của chúng với các chỉ số cháy, nhưng hiệu suất của chúng có thể được tăng cường đáng kể khi được tích hợp vào hệ thống đa cảm biến bao gồm các cảm biến khí hóa học có khả năng phát hiện các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) được giải phóng trong giai đoạn đầu của quá trình đốt cháy.

Các cải tiến gần đây trong ML-DL đã cách mạng hóa hơn nữa các hệ thống phát hiện cháy. Các mô hình ML đã được sử dụng để phân loại các sự kiện cháy dựa trên dữ liệu cảm biến. Các mô hình này thường yêu cầu kỹ thuật đặc trưng mở rộng và thường được sử dụng kết hợp với các kỹ thuật kết hợp dữ liệu để cải thiện độ chính xác phát hiện. Các mô hình học sâu, đặc biệt là RNN, đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong việc mô hình hóa bản chất tuần tự của dữ liệu cảm biến cháy. Các mô hình này có thể nắm bắt các phụ thuộc tạm thời và cung cấp dự đoán chính xác hơn về các sự kiện cháy bằng cách phân tích các mẫu trong dữ liệu cảm biến theo thời gian.

4.1. Ứng dụng phân tích hình ảnh phát hiện cháy trong giám sát cháy rừng

Giám sát cháy rừng là một ứng dụng quan trọng của phân tích hình ảnh phát hiện cháy. Các hệ thống giám sát cháy rừng sử dụng máy bay không người lái (UAV) hoặc vệ tinh để thu thập hình ảnh và video của các khu vực rừng. Các thuật toán phân tích hình ảnh được sử dụng để phát hiện các đám cháy nhỏ và lan rộng trước khi chúng trở thành các vụ cháy lớn. Các hệ thống giám sát cháy rừng sử dụng Machine Learning có thể giúp giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng gây ra bằng cách cung cấp cảnh báo sớm và cho phép lực lượng cứu hỏa phản ứng nhanh chóng.

4.2. Sử dụng IoT và cảm biến phát hiện cháy thông minh trong nhà ở

IoT và cảm biến phát hiện cháy thông minh đang được sử dụng ngày càng nhiều trong nhà ở để cải thiện an toàn cháy nổ. Các cảm biến phát hiện cháy thông minh có thể được kết nối với mạng IoT để gửi cảnh báo đến điện thoại thông minh của người dùng và các dịch vụ khẩn cấp. Các hệ thống phát hiện cháy IoT cũng có thể được tích hợp với các hệ thống nhà thông minh khác, chẳng hạn như hệ thống báo động và hệ thống chữa cháy tự động. Việc sử dụng IoT và cảm biến phát hiện cháy thông minh trong nhà ở có thể giúp giảm thiểu rủi ro cháy nổ và bảo vệ tính mạng của người dân.

4.3. Phòng cháy chữa cháy dựa trên AI Tương lai của an toàn cháy nổ

Phòng cháy chữa cháy dựa trên AI đang trở thành một lĩnh vực nghiên cứu và phát triển quan trọng. Các hệ thống phòng cháy chữa cháy dựa trên AI sử dụng Machine Learning và các công nghệ AI khác để dự đoán, phát hiện, và ứng phó với các vụ cháy. Các hệ thống này có thể được sử dụng để tối ưu hóa việc bố trí các thiết bị chữa cháy, hướng dẫn lực lượng cứu hỏa đến hiện trường nhanh chóng, và tự động kích hoạt các hệ thống chữa cháy. Phòng cháy chữa cháy dựa trên AI có tiềm năng cách mạng hóa lĩnh vực an toàn cháy nổ và giúp giảm thiểu thiệt hại do cháy gây ra.

V. Đánh Giá Kết Quả Nghiên Cứu Độ Chính Xác Hệ Thống Báo Cháy

Dữ liệu thu thập từ các cảm biến đã được chuẩn hóa bằng cách sử dụng chuẩn hóa z-score, với công thức: z = (X - µ) / σ, trong đó X là điểm dữ liệu đọc cảm biến, µ là giá trị trung bình và σ là độ lệch chuẩn của các số đọc cảm biến. Phép biến đổi này làm cho dữ liệu có giá trị trung bình là 0 và độ lệch chuẩn là 1, đưa tất cả các phép đo về một thang đo chung.

Biến đổi Wavelet được sử dụng để phân tích dữ liệu chuỗi thời gian, đặc biệt hữu ích để thu thập cả thông tin thời gian và tần số. Không giống như Biến đổi Fourier, chỉ cung cấp thông tin miền tần số, Biến đổi Wavelet cho phép phân tích đa phân giải, có nghĩa là nó có thể định vị hiệu quả các đặc trưng trong cả miền thời gian và tần số, làm cho nó đặc biệt phù hợp với các tín hiệu không dừng như những tín hiệu được thu thập từ các cảm biến trong các thí nghiệm của chúng tôi. Biến đổi Wavelet chia một tín hiệu thành một chuỗi các hàm cơ sở được gọi là wavelet, thể hiện bản địa hóa trong cả miền thời gian và tần số. Các loại Biến đổi Wavelet phổ biến nhất là Biến đổi Wavelet Liên tục (CWT) và Biến đổi Wavelet Rời rạc (DWT). Trong luận án này, DWT được sử dụng do hiệu quả tính toán và tính phù hợp với dữ liệu rời rạc.

Bộ lọc Kalman là một thuật toán đặc biệt hiệu quả cho dữ liệu chuỗi thời gian, nơi nó giúp lọc bỏ nhiễu và tạo ra một tín hiệu mượt mà hơn, cải thiện chất lượng dữ liệu được sử dụng cho các tác vụ phân tích và dự đoán tiếp theo. Bộ lọc Kalman là một ước tính tuyến tính đệ quy tối ưu hoạt động theo hai giai đoạn: dự đoán và cập nhật, nhằm ước tính trạng thái của một hệ thống động bằng cách sử dụng các phép đo nhiễu. Bộ lọc Kalman dựa trên một hệ thống mô hình toán học.

5.1. Kết quả thử nghiệm với dữ liệu phòng thí nghiệm ILFD

Kết quả thử nghiệm với dữ liệu phòng thí nghiệm (ILFD) cho thấy rằng các mô hình Machine Learning có thể đạt được độ chính xác cao trong việc phát hiện các đám cháy trong môi trường kiểm soát. Mô hình SVM đã đạt được độ chính xác 87% trong việc phân loại các mẫu dữ liệu ILFD. Các kết quả này cho thấy rằng dữ liệu cảm biến từ môi trường phòng thí nghiệm có thể được sử dụng để huấn luyện các mô hình Machine Learning có khả năng phát hiện các đám cháy trong môi trường thực tế.

5.2. Đánh giá hiệu suất trên dữ liệu NIST

Đánh giá hiệu suất trên dữ liệu NIST cho thấy rằng các mô hình Machine Learning có thể hoạt động tốt trong các môi trường phức tạp hơn. Dữ liệu NIST chứa các mẫu dữ liệu từ các vụ cháy thực tế trong nhà ở, và việc thử nghiệm trên dữ liệu này cho phép đánh giá khả năng của các mô hình trong việc xử lý các điều kiện thực tế. Các kết quả đánh giá trên dữ liệu NIST cho thấy rằng các mô hình Machine Learning có thể đạt được độ chính xác chấp nhận được, nhưng cần phải tinh chỉnh thêm để cải thiện hiệu suất trong các môi trường thực tế.

5.3. Kiểm tra với dữ liệu thu thập thực tế từ các hộ gia đình

Kiểm tra với dữ liệu thu thập thực tế từ các hộ gia đình cho phép đánh giá khả năng của các mô hình Machine Learning trong việc hoạt động trong các điều kiện thực tế. Dữ liệu này được thu thập từ các thử nghiệm cháy có kiểm soát trong các hộ gia đình, và nó chứa các mẫu dữ liệu từ các cảm biến nhiệt độ, khói, và khí CO. Các kết quả kiểm tra cho thấy rằng các mô hình Machine Learning có thể đạt được độ chính xác cao trong việc phát hiện các đám cháy trong môi trường thực tế, nhưng cần phải xem xét các yếu tố như điều kiện môi trường và hoạt động của con người để điều chỉnh hệ thống cho phù hợp.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai Cho Hệ Thống Báo Cháy AI

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là phát triển và triển khai một hệ thống phát hiện cháy sớm hiệu quả sử dụng các kỹ thuật Machine Learning tiên tiến. Trọng tâm là tận dụng dữ liệu cảm biến để xác định chính xác các sự kiện cháy tiềm ẩn, do đó cung cấp các cảnh báo kịp thời để ngăn chặn thiệt hại lớn và tăng cường an toàn. Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi của việc sử dụng PCA kết hợp với SVM và ANN cho mục đích này. Một kiến trúc hệ thống toàn diện đã được phát triển, tích hợp các cảm biến khác nhau, các đơn vị thu thập dữ liệu, các mô-đun tiền xử lý, các mô hình Machine Learning và một hệ thống cảnh báo. Chuẩn hóa Z-score và PCA đã được áp dụng hiệu quả để tiền xử lý dữ liệu cảm biến, chuẩn hóa nó và giảm số chiều của nó, do đó nâng cao hiệu suất và hiệu quả. Các mô hình PCA-SVM và ANN đã cung cấp các khung mạnh mẽ để phát hiện các sự kiện cháy. Mô hình SVM, được tối ưu hóa thông qua điều chỉnh siêu tham số và mô hình ANN, được đào tạo với dữ liệu cảm biến mở rộng, đã chứng minh độ chính xác và độ tin cậy cao. Cả hai mô hình đều được đánh giá nghiêm ngặt bằng các số liệu về độ chính xác, điểm F1 và ROC-AUC.

Mô hình PCA-SVM đạt được độ chính xác 87%. Cả hai mô hình đều dự đoán thành công các sự kiện cháy trên dữ liệu thực được đo bằng hệ thống được thiết kế, xác nhận hiệu quả thực tế của nghiên cứu. Hệ thống cung cấp phát hiện kịp thời và chính xác các sự kiện cháy, cho phép ứng phó nhanh chóng và có khả năng cứu sống và tài sản. Thiết kế mô-đun của nó đổi mới khả năng dễ dàng mở rộng quy mô, phù hợp với các môi trường trong nhà khác nhau. Bất chấp các kết quả thành công, nghiên cứu đã phải đối mặt với những thách thức như đảm bảo dữ liệu cảm biến chất lượng cao, cân bằng độ phức tạp của mô hình với hiệu quả tính toán và triển khai hệ thống trong các kịch bản thực tế. Nghiên cứu này đã chứng minh rằng Machine Learning, đặc biệt là PCA-SVM và ANN, có thể được áp dụng hiệu quả để phát triển một hệ thống phát hiện cháy sớm. Các phát hiện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp khoa học dữ liệu với công nghệ cảm biến truyền thống để tăng cường các hệ thống an toàn. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực hệ thống phát hiện cháy và an toàn, cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ cho sự phát triển trong tương lai và các ứng dụng rộng hơn.

6.1. Các hướng nghiên cứu tiếp theo để cải thiện độ chính xác của hệ thống báo cháy Machine Learning

Một trong những hướng nghiên cứu tiếp theo quan trọng nhất là thu thập thêm dữ liệu huấn luyện từ các môi trường và kịch bản khác nhau. Điều này sẽ giúp cải thiện khả năng khái quát hóa của các mô hình Machine Learning và làm cho chúng hoạt động tốt hơn trong các điều kiện thực tế. Ngoài ra, cần phải khám phá các kỹ thuật Machine Learning tiên tiến hơn, chẳng hạn như học sâu và học tăng cường, để cải thiện độ chính xácđộ tin cậy của hệ thống báo cháy. Việc tích hợp các nguồn dữ liệu bổ sung, chẳng hạn như dữ liệu thời tiết và dữ liệu sử dụng năng lượng, cũng có thể giúp cải thiện khả năng dự đoán của hệ thống.

6.2. Khả năng tích hợp với các hệ thống nhà thông minh và ứng dụng di động

Tích hợp với các hệ thống nhà thông minh và ứng dụng di động có thể giúp tăng cường tiện lợi và hiệu quả của hệ thống báo cháy. Ví dụ, hệ thống báo cháy có thể được tích hợp với hệ thống chiếu sáng để tự động bật đèn khi có cháy, giúp người dân sơ tán dễ dàng hơn. Hệ thống cũng có thể được tích hợp với hệ thống khóa cửa để tự động mở cửa, cho phép lực lượng cứu hỏa tiếp cận hiện trường nhanh chóng. Các ứng dụng di động có thể cho phép người dùng nhận cảnh báo và theo dõi tình trạng của hệ thống báo cháy từ xa.

6.3. Phát triển các giải pháp giám sát cháy rừng dựa trên AI cho các khu vực rộng lớn

Phát triển các giải pháp giám sát cháy rừng dựa trên AI cho các khu vực rộng lớn là một thách thức lớn, nhưng cũng là một cơ hội lớn. Các giải pháp này có thể giúp giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng gây ra bằng cách cung cấp cảnh báo sớm và cho phép lực lượng cứu hỏa phản ứng nhanh chóng. Các giải pháp giám sát cháy rừng dựa trên AI có thể sử dụng máy bay không người lái (UAV), vệ tinh, và các cảm biến trên mặt đất để thu thập dữ liệu và gửi về trung tâm điều khiển. Các thuật toán Machine Learning được sử dụng để phân tích dữ liệu và phát hiện các đám cháy nhỏ và lan rộng trước khi chúng trở thành các vụ cháy lớn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT RESEARCH AND DESIGN OF A SYSTEM FOR EARLY FIRE DETECTION USING MACHINE LEARNING ON INDOOR LABORATORY DATA TRẦN THẢO CHI Hanoi - 2024. VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT RESEARCH AND DESIGN OF A SYSTEM FOR EARLY FIRE DETECTION USING MACHINE LEARNING ON INDOOR LABORATORY DATA SUPERVISOR: Assoc. HA MANH HUNG STUDENT: TRAN THAO CHI STUDENT ID: 21070065 COHORT: QH-2021 SUBJECT CODE: INS4011 MAJOR: Business Data Analytics Hanoi - 2024. Abstract This thesis presents the research, design, and development of an early fire detection system leveraging machine learning algorithms on indoor laboratory data.

With a focus on enhancing fire safety, this work addresses the critical need for timely fire detection to mitigate property damage and loss of life. The proposed system integrates multiple sensors, including temperature, humidity, and gas sensors, to gather comprehensive environmental data. Controlled fire experiments were conducted to collect a robust dataset for the training and evaluation of machine learning models. Two primary algorithms, the Support Vector Machine (SVM) and Artificial Neural Network (ANN) were assessed for their effectiveness in predicting fire events.

The ANN model demonstrated an accuracy of 87%, making it a viable option for practical fire forecasting applications. The SVM, particularly when combined with Principal Component Analysis (PCA), showed potential for commercial applications due to its enhanced performance with PCA. The findings highlight the importance of sensor selection and fusion in building an effective fire detection system. The contributions of this thesis include a practical technique for early fire fore- casting using ANN, recommendations for sensor configurations, and insights into the performance of SVM and ANN models.

This research lays the groundwork for future advancements in fire detection technology, aiming to improve safety and response times in home environments. Keywords: early fire detection, machine learning, sensor data, Principal Component Analysis, Support Vector Machines, and Artificial Neural Networks. 1 Declaration This graduation thesis is my original work conducted during my time at Vietnam National University Hanoi. Credit has been given to all the sources and inspirations that have helped me along the way.

All the support and assistance I received during this research are gratefully mentioned. I hereby declare that the graduation thesis ”Research and design of a sys- tem for early Fire Detection using Machine Learning on Indoor Laboratory Data” are the results of my own research and have not been published in any other work. Throughout the implementation process of this project, I have adhered strictly to research ethics. All findings are derived from my own research and surveys, and all references are clearly cited in accordance with regulations.

I take full responsibility for the accuracy of the figures, data, and other content in my graduation project. Student Tran Thao Chi 2 Acknowledgements I would like to express my profound gratitude to my advisor, Dr. Ha Manh Hung, for his invaluable guidance, support, and encouragement throughout this research jour- ney. His insights and expertise have been crucial in shaping this thesis.

I am also pro- foundly grateful to my associate professors at International School, Vietnam National University Hanoi, for providing me with the expertise and resources necessary to pur- sue this research. Special thanks to the Faculty of Applied Sciences for their support and the Business Data Analytics program for equipping me with the skills needed for this project. A heartfelt thanks to my research supporter for his collaboration, dedication, and for making this journey both productive and enjoyable. Your camaraderie have been a source of motivation.

I would like to extend my heartfelt gratitude to my family and friends for their unwavering support and understanding throughout this research. I wish to acknowledge all the researchers and professionals whose work has inspired and informed this thesis. Your contributions to the field have been invaluable. 3 Contents Abstract 1 Declaration 2 Acknowledgements 3 1 Introduction 8 1.3 Approach and Methodology .4 Scope and Limitation .1 Fire detection technologies .1 Overview of Machine Learning .2 Support Vector Machine .3 Principal Component Analysis .4 Artificial Neural Network .3 Related works on Machine Learning approach.

23 3 Experiment and Result 26 3.1 The Indoor Laboratory Fire Dataset (ILFD) .2 The NIST Report of Test FR 4016 Manufactured Home Tests (NIST) .3 Experimental Household Data .7 PCA-SVM Implementation .9 Results on collected Experimental Household Data. 35 4 Conclusion and Future Work 36 4. 37 5 List of Figures 2.1 Inside view of smoke detectors, showing the chamber and electronic com- ponents[29] .2 (a) Distance from a point to a line in 2D space, (b) Distance from a point to a plane in 3D space. The margins are shown as dashed lines.4 The primary concept of PCA is to identify a new orthonormal system where the most significant components are preserved in the first K com- ponents [6] .5 Model of an artificial neuron labeled k[19] .6 The data are initially recorded from the onset of the fire until the fire alarm is triggered.

As the fire starts, the risk level progressively escalates from low to medium and then to high.1 Hardware Deployment setup for Experiments: (a) setup physically sit- uated in the middle of the laboratory room; (b) experimental setup showing sensors connected to the microcontroller motherboard and the LoRa Node wireless system connecting it to the cloud.2 Indoor Laboratory Fire Dataset conducted experiments[18] .3 NIST experiments and activation time for non-modified smoke alarms, heat alarms, and sprinkler .4 Data acquisition system using IoT analytics platform service to aggre- gate live data streams on cloud .6 Time, frequency & wavelet transform .7 Example of original and filtered data .8 Cumulative % variance explained by principal components. 33 6 List of Tables 2.1 Fixed temperature and Rate-of-Rise(RoR) features .2 Comparison of UV, IR, and UV/IR flame detectors .1 Performance results of SVMs .2 Performance result of ANNs .3 SVMs (fine-tuned) on collected Experimental Household Data .1 Motivation Fires pose a significant threat to safety and property worldwide, and Hanoi, like many urban areas in Vietnam, is no exception[1][10][28][26][27]. Every year, fires cause extensive damage, resulting in the loss of homes, valuable assets, and, tragically, lives. Despite advancements in fire-fighting technologies and equipment, timely detection and response remain critical challenges.

The densely populated areas and rapid urbaniza- tion of Hanoi exacerbate these risks, making early fire detection not just a matter of safety, but a pressing necessity. In recent years, Hanoi has seen a number of high-profile fire incidents that have high- lighted the limitations of current fire detection systems. These incidents often escalate rapidly due to delayed detection, leading to devastating consequences. Traditional fire detection methods, which rely primarily on smoke and heat sensors, often fail to pro- vide the necessary early warning needed to prevent such disasters.

This is particularly concerning in residential areas and commercial buildings where the concentration of people and flammable materials is high. The motivation for this thesis stems from the urgent need to enhance fire detection capabilities in Hanoi and across Vietnam. By leveraging modern technologies such as machine learning and advanced sensor systems, there is potential to significantly improve early fire detection and response times. This research aims to create and implement a fire detection system that can provide accurate and timely alerts, thereby mitigating the risks and impact of fires.

Furthermore, the choice to concentrate on indoor laboratory data for this study is 8 driven by the desire to create a controlled environment that allows for precise calibra- tion and testing of fire detection algorithms. This approach ensures that the system is robust and reliable before deployment in real-world scenarios. The ultimate goal is to contribute to a safer environment in Hanoi and other urban areas in Vietnam, reduc- ing the incidence and severity of fire-related incidents through innovative technological solutions. The integration of machine learning into fire detection systems represents a signifi- cant advancement over traditional methods.

Machine learning algorithms are capable of examining patterns and identifying anomalies in environmental data, providing early warning signals that might be missed by conventional sensors. This thesis seeks to ex- plore these capabilities, developing a system that not only detects fires more quickly but also reduces false alarms, thereby increasing the overall efficiency and reliability of fire response strategies. In conclusion, the motivation for this research is rooted in the need to address the persistent and growing threat of fires in Hanoi and Vietnam. By harnessing the power of machine learning and advanced sensor technology, this thesis aims to pioneer a new approach to fire detection, offering a solution that is both innovative and impactful.2 Objectives The main goal of this thesis is to design, develop, and evaluate an advanced early fire detection system using machine learning techniques and a comprehensive set of sensors, with the goal of providing a more effective and reliable solution for detecting fires at their inception in indoor environments, thereby enhancing safety and mitigating damage.3 Approach and Methodology The approach undertaken in this research is systematic and multi-faceted.

Initially, data collection involves the meticulous gathering of sensor readings from controlled fire scenarios in a laboratory environment. This includes sensors measuring CO2 levels, hu- midity, temperature, MQ139, TVOC, and eCO2, ensuring a diverse set of data points for model training. The subsequent stage involves comprehensive data preprocessing, which encompasses data cleaning, normalization, and addressing any missing values 9 to maintain the integrity and suitability of the dataset for machine learning applica- tions. The research then progresses to model selection, where various algorithms such as Support Vector Machine (SVM) and Artificial Neural Network (ANN) are identified for evaluation.

The dataset is systematically partitioned into training, validation, and test sets to support robust model development and performance evaluation. Rigor- ous performance metrics, including accuracy, F1-score, and ROC-AUC are utilized to compare the models, ultimately determining the most effective method for early fire detection. The final stage involves the implementation of the best-performing model in a real-time detection system, followed by an in-depth analysis of the results to discuss the findings and pinpoint areas for future research and enhancement.4 Scope and Limitation This thesis focuses on designing, developing, and evaluating an early fire detection system using machine learning techniques tailored for indoor environments. The system integrates various sensors, including those measuring temperature, humidity, gases, and flames, and employs machine learning algorithms, specifically Artificial Neural Networks and Support Vector Machines.

Data will be gathered via controlled fire experiments to train and validate these models. The system’s performance will be evaluated using metrics such as precision, sensitivity, specificity, accuracy, and ROC- AUC, with real-world testing to ensure practical effectiveness. However, this research has certain limitations. The controlled laboratory environ- ment for data collection and initial testing may not fully represent real-world condi- tions, potentially impacting the system’s generalizability.

The reliability and accuracy of the sensors used are critical, and any limitations in sensor performance could affect the overall effectiveness of the system. Despite testing various fire scenarios, not all potential fire situations can be covered, which may limit the system’s applicability. Technical constraints related to the ESP8266 microcontroller and LPWAN for data transmission might also pose challenges. Additionally, the system may experience false positives or negatives, necessitating further refinement.

Scaling the system to larger or more complex settings, such as industrial sites or extensive commercial buildings, may require additional adjustments and optimizations.5 Challenges The research encounters several challenges during conduct: Collecting high-quality data is difficult due to controlled environment limitations, sensor precision issues, and data imbalance. Laboratory settings may not capture real-world fire variability, and ensuring precise sensor calibration is crucial to avoid inaccurate readings. Additionally, the rarity of fire incidents compared to non-fire events, leading to an imbalanced dataset that can bias the model. Model selection and training also pose challenges.

There is a balance to be struck between complexity and performance, with more sophisticated models such as deep neural networks requiring more resources and being prone to overfitting. Hyperpa- rameter tuning is time-consuming, and selecting relevant features from sensor data is critical for model accuracy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ